> Phương pháp chung: **tân lương giải biểu để hạ nhiệt, giải độc, chỉ huyết**.
- **Tây y**: virus Dengue do muỗi vằn truyền, gây sốt cao, xuất huyết, thoát huyết tương
- Ngoại nhân: Thử nhiệt thấp độc (mùa mưa nóng ẩm)
- Xâm phạm phần vệ → khí → doanh → huyết
- Trẻ em chính khí non, tỳ vị yếu nên nhiệt dễ hóa hỏa, bức huyết vọng hành
II. Phân thể và triệu chứng (theo y văn cổ truyền)
- Sợ gió, không sợ lạnh, sốt không mồ hôi hoặc ít, ho, khát, họng đỏ
- Rêu lưỡi trắng hoặc vàng nhạt, lưỡi hơi đỏ, mạch phù
**2. Thể Nhiệt chứng (khí phận)**
- Sợ nóng không sợ rét, mồ hôi, khát nhiều, bứt rứt, tiểu vàng
**3. Thể Hỏa chứng (dinh – huyết phận)**
- Trằn trọc phiền não, lưỡi đỏ ửng rêu vàng dày khô, tiểu vàng thẫm, táo
- Nặng hơn: nôn ra máu, chảy máu mũi, xuất huyết miệng, lưỡi đỏ khô – độc đã phạm vào phần huyết
- Phép chữa: Thanh nhiệt, lương huyết, giải độc
III. Tứ chẩn – Bát cương – Bát pháp
IV. Phép điều trị và phương thuốc tham khảo
- Vỏ đậu xanh 15g, Kim ngân hoa 15g, Lá tre 15g, Bạc hà 7g, Kinh giới 7g
- Gia giảm: Mồ hôi nhiều bỏ Kinh giới, ho nhiều thêm Tử tô, nóng nhiều thêm Chi tử
**Thể 2 – Thanh nhiệt khí phận**
- Sài hồ 15g, Rau má 12g, Cam thảo 10g, Lá tre tươi 12g, Rau sam 10g, Thạch cao 15g
- Thạch cao tán nhỏ cho vào sau, uống ấm 3 giờ/lần
**Thể 3 – Thanh nhiệt lương huyết (có xuất huyết)**
- Rau má 15g, Chi tử sống 12g, Thạch cao 8g, Vỏ núc nác 15g, Cam thảo đất 15g, Lá tre 25g
- Sắc 600ml còn 300ml, uống 3–4 lần/ngày
**Phân tích Quân – Thần – Tá – Sứ (lấy bài thể 3)**
- **Quân**: Thạch cao, Chi tử – thanh khí phận đại nhiệt
- **Thần**: Rau má, Lá tre – thanh nhiệt lương huyết, sinh tân
- **Tá**: Vỏ núc nác, Cỏ mực – chỉ huyết, giải độc
- **Sứ**: Cam thảo đất – điều hòa, hộ vị
V. Châm cứu – xoa bóp (chỉ hỗ trợ, không thay truyền dịch)
- **Nguyên tắc**: tránh châm sâu gây chảy máu, ưu tiên châm nông, bấm huyệt
- Huyệt hay dùng: Khúc trì, hợp cốc, đại chùy, thập tuyên (chích nhẹ), nội quan, túc tam lý
- Xoa bóp nhi: Thanh thiên hà thủy, thoái lục phủ hạ sốt; xoa bụng nhẹ khi đầy trướng
- Tuyệt đối không giác hơi, không cạo gió mạnh khi tiểu cầu thấp
- **Phòng bệnh**: Diệt muỗi, ngủ màn, không để nước đọng
1. Giai đoạn Nhiệt độc ở phần VỆ
Đây là lúc tà mới chạm da lông, phế vệ bị phạm.
- Sợ gió, không sợ lạnh, sốt nhẹ đến vừa, ít hoặc không có mồ hôi
- Ho khan, khát nước nhẹ, họng đỏ
- Rêu lưỡi trắng hoặc vàng nhạt, đầu lưỡi hơi đỏ
**Cơ chế YHCT**: thử nhiệt uất ở biểu, vệ khí bị bế tắc, chưa vào lý
**Phép chữa**: Tân lương giải biểu – thấu tà ra ngoài
**Bài thuốc tham khảo** (dùng vị cay mát):
- Vỏ đậu xanh 15g, Kim ngân hoa 15g, Lá tre 15g, Bạc hà 7g, Kinh giới 7g
- Gia giảm: Mồ hôi nhiều bỏ Kinh giới, ho nhiều thêm Tử tô, nóng nhiều thêm Chi tử
**Mục tiêu**: cho ra mồ hôi nhẹ, hạ sốt, không để nhiệt vào sâu
2. Giai đoạn Nhiệt độc vào phần KHÍ
Khi không giải được ở vệ, tà truyền vào dương minh – khí phận, nhiệt thịnh ở lý.
- Sợ nóng không sợ rét, sốt cao, có mồ hôi, khát nước nhiều, bứt rứt
- Rêu lưỡi vàng, mạch hồng sác
**Cơ chế YHCT**: ôn nhiệt đã vào lý, nhiệt chưng đốt tân dịch, chưa phạm doanh huyết
**Phép chữa**: Thanh nhiệt ở khí phận (làm mát)
- Sài hồ 15g, Rau má 12g, Cam thảo 10g, Lá tre tươi 12g, Rau sam 10g, Thạch cao 15g
- Thạch cao tán nhỏ cho vào sau, uống ấm, 3 giờ/lần
- **Quân**: Thạch cao – thanh đại nhiệt ở khí
- **Thần**: Rau má, Lá tre – sinh tân, thanh nhiệt
- **Tá**: Sài hồ, Rau sam – thấu tà, giải độc
- **Sứ**: Cam thảo – hòa trung
3. Cách phân biệt nhanh Vệ và Khí
| Sốt nhẹ, sợ gió, ít mồ hôi | Sốt cao, sợ nóng, mồ hôi nhiều |
| Khát ít, họng đỏ nhẹ | Khát nhiều, bứt rứt |
| Rêu trắng mỏng, mạch phù | Rêu vàng, mạch hồng sác |
| Phép: tân lương giải biểu | Phép: thanh nhiệt sinh tân |
4. Điều cần làm ở hai giai đoạn này
1. **Không ủ kín, không cạo gió mạnh** – sẽ làm nhiệt hãm lại
2. **Uống đủ nước ấm, oresol** – bảo vệ tân dịch
1. Nhiệt độc vào phần DINH (doanh phận)
**Cơ chế**: Nhiệt tà từ khí phận truyền vào, nung nấu dinh âm, làm tâm thần bị nhiễu
- Sốt cao về đêm, trằn trọc phiền não cực độ
- Chất lưỡi đỏ ửng, rêu vàng dày hoặc khô, ít rêu
- Miệng khô nhưng không khát nhiều, tiểu vàng thẫm, táo
- Đây là lúc “nhiệt độc đã bức bách đến phần dinh”
**Phép chữa**: Thanh dinh tiết nhiệt, dưỡng âm thấu tà
- Mục tiêu: Rút nhiệt ra khỏi dinh, bảo vệ tân dịch
Khi nhiệt đi sâu hơn, đốt huyết, làm huyết vọng hành → xuất huyết.
- Lưỡi đỏ ửng khô, mạch tế sác
- Đây là “độc đã phạm vào phần huyết”
**Phép chữa**: Thanh nhiệt, lương huyết, giải độc
- Rau má 15g, Chi tử sống 12g, Thạch cao 8g, Vỏ núc nác 15g, Cam thảo đất 15g, Lá tre 25g
- Sắc 600ml còn 300ml, uống ấm 3–4 lần/ngày
- Rau má 25g, Vỏ núc nác 15g, Chi tử 12g, Cỏ mực 25g, Sinh địa 15g, Ngân hoa 12g, Rễ cỏ tranh 12g
**Phân tích Quân – Thần – Tá – Sứ**
- Quân: Sinh địa, Thủy ngưu giác (thanh nhiệt lương huyết)
- Thần: Cỏ mực, Trắc bá diệp – chỉ huyết
- Tá: Chi tử, Rau má, Rễ cỏ tranh – tả hỏa lợi tiểu
3. Phân biệt nhanh Dinh và Huyết
| Sốt về đêm, phiền táo, lưỡi đỏ khô ít rêu | Xuất huyết da niêm, nôn máu, chảy máu cam |
| Chưa chảy máu | Đã chảy máu rõ |
| Phép: thanh dinh dưỡng âm | Phép: lương huyết chỉ huyết |
2. YHCT chỉ hỗ trợ: Thanh nhiệt lương huyết, không dùng thuốc ôn bổ, không dùng thuốc cầm mồ hôi
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét