I. NGUYÊN NHÂN – BỆNH CƠ CHUNG
- Sinh đẻ mất huyết, hao khí → khí huyết lưỡng hư
- Khí hư không nhiếp huyết → băng lậu, ra mồ hôi
- Huyết hư không dưỡng tâm can → hồi hộp mất ngủ
- Sản dịch không ra hết, hàn ngưng, khí trệ → ứ ở bào cung
- Huyết ứ sinh tân huyết không được → đau bụng, sốt
- Tấu lý hư, phong hàn thấp dễ xâm nhập → sản hậu cảm, đau khớp
- Nhiệt độc xâm nhập → sản hậu sốt, viêm
- Đẻ khó, can thiệp, rách tầng sinh môn → khí trệ huyết ứ
> Tóm lại: **Hư – Ứ – Cảm** là 3 gốc bệnh hậu sản.
- Bệnh phát nhanh, biến chứng nhiều
- Hư nhiều nên kỵ công phạt mạnh
- Trị phải nhớ: “Sản hậu nghi ôn, bất khả phát hãn quá, bất khả hạ quá”
III. CÁC CHỨNG HẬU SẢN THƯỜNG GẶP
1. **Sản hậu băng lậu** – khí hư không nhiếp
2. **Sản hậu đau bụng** – huyết ứ (Sinh hóa thang)
3. **Sản hậu sốt** – ngoại cảm hoặc ứ nhiệt
4. **Sản hậu ra mồ hôi** – khí hư, dương hư
5. **Sản hậu thiếu sữa** – khí huyết hư
6. **Sản hậu phù thũng** – tỳ thận dương hư
7. **Sản hậu đau khớp** – huyết hư cảm phong hàn thấp
8. **Sản hậu huyết vựng** – huyết hư khí thoát cấp cứu
- **Bổ hư là gốc**: Ích khí dưỡng huyết kiện tỳ bổ thận
- **Trục ứ là ngọn**: Hoạt huyết nhẹ, không phá mạnh
- **Phòng cảm**: Giữ ấm, tránh gió lạnh
- **Điều dưỡng**: Nghỉ ngơi, ăn ấm, tinh thần an
- Nằm phòng kín gió, giữ ấm thắt lưng bụng
- Ăn cháo nóng, thịt gà, móng giò, tránh đồ sống lạnh
- Vận động nhẹ sau 3 ngày, xoa bụng giúp sản dịch ra
- Không tắm gội nước lạnh sớm, không làm việc nặng 1 tháng
**HẬU SẢN BĂNG LẬU – ra huyết kéo dài sau sinh**
I. BIỆN CHỨNG LUẬN TRỊ (3 thể chính)
**1. THỂ KHÍ HƯ – hay gặp nhất 70%**
- Nguyên nhân: Sinh mất huyết, tỳ khí hư
- Phép trị: bổ khí nhiếp huyết
- Phương: **Bổ trung ích khí thang gia A giao, Ngải diệp**
- Hoàng kỳ 20g (quân thăng đề)
- Đảng sâm, Bạch truật (thần kiện tỳ)
- A giao, Ngải diệp sao (tá chỉ huyết)
- Nguyên nhân: Huyết nhiệt, ứ nhiệt hóa hỏa
- Triệu chứng: Ra huyết đỏ tươi lượng nhiều, bứt rứt, miệng khô, táo bón, lưỡi đỏ mạch sác
- Phép trị: Thanh nhiệt lương huyết chỉ huyết
- Phương: **Bảo âm tiễn gia Địa du**
- Sinh địa 20g, Hoàng cầm 12g (quân)
- Bạch thược, Đương quy (thần)
- Địa du, Trắc bách diệp (tá chỉ huyết)
- Nguyên nhân: Sản dịch không ra, ứ trở bào cung
- Triệu chứng: Ra huyết đen sẫm vón cục, đau bụng dưới ấn đau, ra cục thì đỡ, lưỡi tím mạch sáp
- Phép trị: Hoạt huyết hóa ứ chỉ huyết
- Phương: **Sinh hóa thang gia Tam thất**
- Xuyên khung, Đào nhân (thần)
- Bào khương, Chích thảo (tá ôn kinh)
- Tam thất bột 3g uống riêng (tá hóa ứ chỉ huyết)
- Cầm huyết: Ẩn bạch cứu, Thái xung tả
- Bổ khí: Khí hải, Quan nguyên, Túc tam lý (cứu)
- Lương huyết: Huyết hải, Tam âm giao
1. Hỏi kỹ: Lượng máu, màu, cục, kèm đau sốt không
2. Siêu âm loại trừ sót rau (phải phối hợp YHHĐ)
3. Nếu khí hư: Cho uống thuốc ấm, cứu ngải, nằm nghỉ kê cao chân
4. Nếu huyết nhiệt: Cho uống mát, chườm mát trán, tuyệt đối không cứu
5. Theo dõi mạch huyết áp – băng nhiều phải chuyển viện
- Nằm nghỉ tuyệt đối, giữ ấm bụng
- Ăn: cháo nếp ngải cứu, gà hầm tam thất, tránh đồ lạnh cay
- Không tắm lạnh, không làm sớm
Bạn muốn mình làm phác đồ xử trí nhanh tại phòng khám cho 3 thể này, kèm liều thuốc cụ thể không?
**HẬU SẢN ĐAU BỤNG – sản hậu phúc thống**
**1. HUYẾT Ứ – thường gặp nhất**
- Triệu chứng: Đau bụng dữ dội, ấn cự án, sản dịch ra ít đen cục, ra cục thì đỡ đau, lưỡi tím
- Phép trị: Hoạt huyết hóa ứ, ôn kinh chỉ thống
- Phương: **Sinh hóa thang** (phương thánh dược hậu sản)
- Quân: Đương quy 24g – hóa ứ sinh tân
- Thần: Xuyên khung 9g, Đào nhân 6g – hoạt huyết
- Tá: Bào khương 6g – ôn trung tán hàn
- Sứ: Chích cam thảo 6g – điều hòa
- Gia: Ích mẫu 15g, Ngũ linh chi 9g nếu đau nhiều
- Triệu chứng: đau bụng âm ỉ, thích xoa ấm, sản dịch nhạt ít, mệt mỏi hoa mắt, lưỡi nhạt mạch tế
- Phép trị: Dưỡng huyết ích khí chỉ thống
- Phương: **Đương quy kiến trung thang**
- Đương quy, Bạch thược (quân dưỡng huyết)
- Quế chi, Sinh khương (thần ôn trung)
- Đại táo, Cam thảo (tá hòa dinh vệ)
- Triệu chứng: Đau bụng lạnh, chườm ấm đỡ, sản dịch ít thâm, sợ lạnh, lưỡi nhạt rêu trắng
- Phép trị: Ôn kinh tán hàn chỉ thống
- Phương: **Sinh hóa thang gia Ngô thù du, Tiểu hồi**
- Bào khương tăng lên 9g, thêm Ngô thù 3g
- Huyệt chính: Tử cung, Tam âm giao, Khí hải, Quan nguyên
- Huyết ứ: Châm tả Huyết hải, Thứ liêu
- Huyết hư hàn: Cứu ngải Quan nguyên 20 phút, Túc tam lý
III. XỬ TRÍ NHANH TẠI PHÒNG KHÁM
1. Hỏi: Đau từ khi nào, sản dịch màu gì, có sốt không
2. Khám: Tử cung co hồi, ấn đau
3. Nếu ứ: Cho uống Sinh hóa thang ấm ngày 2 lần, xoa bụng chiều kim đồng hồ
4. Nếu hư: Cho cháo gà đương quy, cứu ngải
5. Dặn: Giữ ấm bụng, không ăn lạnh, không nằm quạt thẳng
- Đau + sốt cao + sản dịch hôi → viêm nội mạc tử cung → chuyển viện
- Đau + choáng váng + ra máu nhiều → băng huyết → cấp cứu
**HẬU SẢN SỐT – sản hậu phát nhiệt**
**1. NHIỄM TRÙNG – huyết nhiệt độc (cấp cứu phối hợp YHHĐ)**
- Phép trị: Thanh nhiệt giải độc, hoạt huyết trục ứ
- Phương: **Ngũ vị tiêu độc ẩm gia Sinh hóa thang**
- Kim ngân hoa 20g, Liên kiều 15g, Bồ công anh 20g (quân thanh nhiệt độc)
- Đương quy, Xuyên khung (thần hoạt huyết)
- Địa đinh, Xích thược (tá lương huyết)
- Xử trí: lấy máu cấy, siêu âm, kháng sinh ngay – không tự giữ
- Phép trị: Hoạt huyết hóa ứ, thanh nhiệt
- Phương: **Sinh hóa thang gia Đan bì, Xích thược**
- Đương quy 15g, Xuyên khung 9g, Đào nhân 9g
- Bào khương 6g, Đan bì 10g, Ích mẫu 15g
- Châm: Huyết hải, Tam âm giao tả
- Phép trị: Tư âm dưỡng huyết, thanh nhiệt
- Phương: **Bát trân thang gia Địa cốt bì**
- Nhân sâm, Đương quy, Thục địa (quân thần bổ)
- Địa cốt bì 12g, Ngân sài hồ 9g (tá thanh hư nhiệt)
- Triệu chứng: Sốt sợ lạnh, đau đầu cứng gáy, không ra mồ hôi, ho, sau sinh gặp gió lạnh
- Phép trị: Dưỡng huyết khu phong tán hàn
- Phương: **Tứ vật thang gia Kinh giới, Phòng phong**
- Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược
- Kinh giới 10g, Phòng phong 9g, Sinh khương 3 lát
- Lưu ý: Không dùng Ma hoàng Quế chi mạnh vì sản hậu đa hư
II. NGUYÊN TẮC XỬ TRÍ TẠI PHÒNG KHÁM
1. Đo nhiệt, mạch, huyết áp, hỏi sản dịch
2. Siêu âm tử cung – loại trừ sót rau
3. Sốt >38,5°C + hôi + đau → chuyển viện ngay
4. Sốt do ứ/hư: Dùng thuốc YHCT + theo dõi 24h
- Hạ sốt: Đại chùy, Khúc trì, Hợp cốc
- Hoạt huyết: Tam âm giao, Huyết hải
- Giữ ấm, tránh gió lùa, không tắm nước lạnh
- Uống nước ấm, ăn cháo hành tía tô nếu ngoại cảm nhẹ
**HẬU SẢN RA MỒ HÔI – sản hậu hãn**
**1. KHÍ HƯ – tự hãn (ra mồ hôi ban ngày)**
- Phép trị: Ích khí cố biểu liễm hãn
- Phương: **Ngọc bình phong tán gia Hoàng kỳ**
- Quân: Hoàng kỳ 30g – cố biểu
- Thần: Bạch truật 12g – kiện tỳ
- Tá: Phòng phong 6g – khu phong
- Gia: Phù tiểu mạch 20g, Mẫu lệ 20g liễm hãn
- Ý nghĩa: Khí vững thì vệ ngoại cố, tân dịch không thoát
**2. ÂM HƯ – đạo hãn (ra mồ hôi trộm ban đêm)**
- Phép trị: Tư âm giáng hỏa liễm hãn
- Phương: **Đương quy lục hoàng thang gia giảm**
- Quân: Đương quy 12g, Sinh địa 15g – dưỡng huyết tư âm
- Thần: Hoàng kỳ, Hoàng cầm, Hoàng bá – cố biểu thanh nhiệt
- Tá: Mẫu lệ, Ngũ vị tử – liễm hãn sinh tân
- Gia: Mạch môn, Toan táo nhân nếu mất ngủ
**3. KHÍ ÂM LƯỠNG HƯ – hay gặp nhất**
- Triệu chứng: Vừa ra mồ hôi ngày vừa đêm, mệt, tim đập nhanh, khát, lưỡi nhạt đỏ
- Phép trị: Ích khí dưỡng âm liễm hãn
- Phương: **Sinh mạch tán hợp Ngọc bình phong**
- Nhân sâm 10g, Mạch môn 12g, Ngũ vị tử 6g
- Hoàng kỳ 20g, Bạch truật 12g
- Cố biểu: Hợp cốc, Phục lưu bổ, Túc tam lý cứu
- Bổ âm: Thái khê, Tam âm giao
- Hỏi: Ra lúc nào, lượng, kèm mệt sốt không
- Khí hư: Cho uống ấm, cứu ngải, tránh quạt
- Âm hư: Cho uống mát, không cứu, ngủ phòng mát
- Theo dõi: Nếu kèm sốt, huyết áp thấp, choáng → loại trừ nhiễm trùng
- Khí hư: Cháo gạo nếp hoàng kỳ, gà hầm, tránh đồ lạnh
- Âm hư: Nước mía hấp, chè hạt sen long nhãn, tránh cay nóng
- Chung: Uống Phù tiểu mạch 30g + Đại táo 5 quả sắc uống thay trà
Bạn muốn mình làm bài thuốc trà “liễm hãn hậu sản” đóng gói sẵn để bệnh nhân dùng tại nhà không?
**HẬU SẢN THIẾU SỮA – sản hậu nhũ trấp bất túc**
**1. KHÍ HUYẾT HƯ – chiếm 80%**
- Nguyên nhân: Sinh mất huyết, tỳ vị hư
- Phép trị: Bổ khí dưỡng huyết thông nhũ
- Phương: **Thông nhũ đan gia vị**
- Quân: Hoàng kỳ 30g, Đảng sâm 15g – đại bổ nguyên khí
- Thần: Đương quy 12g, Xuyên khung 9g – dưỡng huyết
- Tá: Thông thảo 6g, Lộ lộ thông 10g, Vương bất lưu hành 10g – thông lạc
- Sứ: Trư đề 1 cái hầm – huyết nhục hữu tình
- Bài kinh nghiệm: **Tứ vật thang + Mộc thông + Hoàng kỳ**
- Phép trị: Sơ can giải uất thông nhũ
- Phương: **Hạ nhũ sơ can tán**
- Quân: Sài hồ 10g, Hương phụ 10g – sơ can
- Thần: Đương quy, Bạch thược – nhu can dưỡng huyết
- Tá: Thông thảo, Lộ lộ thông, Cát cánh – khai đề thông nhũ
- Gia: Bồ công anh nếu vú đỏ đau
- Huyệt chính: Đản trung, Nhũ căn, Thiếu trạch, Hợp cốc, Túc tam lý
- Khí huyết hư: Cứu Túc tam lý, Tỳ du
- Can uất: Châm tả Kỳ môn, Thái xung, Nội quan
- Xoa bóp: Xoa ấm vú theo chiều từ ngoài vào núm 5 phút, day Thiếu trạch nặn sữa
- Khí huyết hư: móng giò hầm lạc + thông thảo, cháo nếp hoàng kỳ, cá chép
- Can uất: Canh rau má, chè đậu xanh, tránh tức giận
- Tránh: Đồ lạnh, cay nóng, giảm cân sớm, thức khuya
1. Hỏi: Sinh thường/mổ, ngày thứ mấy, stress, ăn ngủ
2. Khám vú: Mềm hay căng, có tắc không
3. Cho thuốc theo thể + hướng dẫn cho bú đúng (bú hết 1 bên mới đổi)
4. Dặn: Ngủ đủ, tinh thần vui, uống nước ấm 2,5 lít/ngày
Bạn muốn mình làm thực đơn 7 ngày “lợi sữa theo thể khí huyết hư” để phát cho sản phụ không?
**HẬU SẢN PHÙ THŨNG – sản hậu thủy thũng**
**1. TỲ HƯ THẤP THẮNG – hay gặp nhất**
- Phương: **Sâm linh bạch truật tán gia Phục linh bì**
- Đảng sâm, Bạch truật, Phục linh (quân kiện tỳ)
- Ý dĩ, Trạch tả, Trần bì (thần lợi thấp)
- Gia Đại phúc bì, Sinh khương bì
- Triệu chứng: Phù nặng chân, lạnh lưng gối, tiểu ít, sợ lạnh, lưỡi nhạt mạch trầm tế
- Phương: **Chân vũ thang gia giảm**
- Phụ tử chế 6g, Bạch truật 12g (quân ôn dương)
- Phục linh, Bạch thược, Sinh khương (thần lợi thủy)
- Lưu ý: Phụ tử dùng thận trọng, sắc kỹ
- Triệu chứng: Phù mềm, da sạm, bụng chướng, sản dịch ít, lưỡi tím
- Phép trị: Lý khí hành thủy hoạt huyết
- Phương: **Ngũ bì ẩm hợp Sinh hóa thang**
- Lợi thủy: Thủy phân, Âm lăng tuyền, Túc tam lý, Phục lưu
- Ôn thận: Thận du, Quan nguyên cứu
- Đo huyết áp, protein niệu – loại trừ tiền sản giật
- Phù do tỳ hư: Ăn nhạt, uống ít nước buổi tối
- Phù do thận hư: Giữ ấm, cứu ngải
- Nếu phù + khó thở + tăng huyết áp → chuyển viện
- Cháo ý dĩ đậu đỏ, cá chép nấu gừng
Bạn muốn mình làm tờ hướng dẫn ăn nhạt – vận động nhẹ cho sản phụ phù do tỳ hư không?
**HẬU SẢN ĐAU KHỚP – sản hậu thân thống, sản hậu tý**
**1. HUYẾT HƯ CẢM PHONG HÀN – thể chính**
- Phép trị: Dưỡng huyết khu phong tán hàn
- Phương: **Độc hoạt ký sinh thang gia giảm**
- Quân: Đương quy, Thục địa, Bạch thược – dưỡng huyết
- Thần: Độc hoạt, Phòng phong, Tần giao – khu phong thấp
- Tá: Đỗ trọng, Tang ký sinh – bổ can thận mạnh gân xương
- Sứ: Quế chi, Sinh khương – ôn kinh
- Triệu chứng: Đau cố định nặng nề, gặp lạnh mưa đau tăng, phù nhẹ, lưỡi bệu rêu trắng
- Phép trị: Ôn kinh tán hàn trừ thấp
- Phương: **Hoàng kỳ quế chi ngũ vật thang**
- Hoàng kỳ 30g, Quế chi 9g, Bạch thược 12g, Sinh khương 9g, Đại táo 5 quả
- Triệu chứng: Đau lưng gối lâu ngày, tê bì, ù tai, lưỡi đỏ mạch tế
- Phép trị: Bổ can thận mạnh gân cốt
- Phương: **Tả quy hoàn gia Đỗ trọng**
- Huyệt: Phong trì, Kiên tỉnh, Khúc trì, Hợp cốc, Dương lăng tuyền, Huyền chung, Thận du
- Cứu ngải ấm khớp đau, xoa bóp rượu gừng
- Ngâm chân nước gừng muối buổi tối
- Giữ ấm tuyệt đối 1 tháng đầu, không đụng nước lạnh
- Mặc áo dài tay, đi tất, tránh quạt gió lùa
- Không bế con lâu, không ngồi xổm
- Nếu đau + sốt + sưng nóng đỏ → loại trừ viêm khớp dạng thấp, chuyển khám
- Ăn: Gà hầm thuốc bắc, canh xương, tránh đồ lạnh sống
- Tập: Vận động nhẹ nhàng sau 2 tuần
Bạn muốn mình làm bài ngâm chân – chườm ngải cứu cho sản phụ đau khớp để hướng dẫn tại nhà không?
**HẬU SẢN HUYẾT VỰNG – sản hậu huyết vựng**
**1. HUYẾT HƯ KHÍ THOÁT – hay gặp nhất**
- Phép trị: Ích khí cố thoát, dưỡng huyết
- Phương: **Độc sâm thang hợp Sinh hóa thang cấp cứu**
- Nhân sâm 30g sắc riêng uống ngay (quân đại bổ nguyên khí)
- Sau tỉnh: Đương quy 20g, Xuyên khung 10g, Hoàng kỳ 30g
- Xử trí: Nằm đầu thấp, giữ ấm, gọi cấp cứu, truyền dịch
- Triệu chứng: Choáng, ngực đầy tức, đau bụng dữ, sản dịch không ra, lưỡi tím, mạch sáp
- Phép trị: Hoạt huyết trục ứ tỉnh não
- Ngũ linh chi, Bồ hoàng sao – tán bột uống với rượu ấm
- Châm: Nhân trung, Bách hội, Hợp cốc kích thích
II. NGUYÊN TẮC CẤP CỨU TẠI PHÒNG KHÁM
1. Đặt nằm đầu thấp, nghiêng đầu
3. Nếu huyết hư: cho uống sâm ấm, giữ ấm, chuyển viện
4. Nếu huyết ứ: Xoa bụng, day huyệt, cho uống thuốc hoạt huyết nhẹ
5. Tuyệt đối không để sản phụ ngồi dậy sớm
Bạn muốn mình làm quy trình cấp cứu 5 bước “huyết vựng hậu sản” treo tại phòng khám không?

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét