**THOÁT THƯ (脱疽) – Hoại tử chi trong Y học cổ truyền**
YHCT quy về **bản hư – tiêu thực**:
- Hàn thấp ngưng trệ (đi chân đất lạnh, ngâm nước lâu)
- Nhiệt độc ứ huyết (ăn cay nóng, hút thuốc, rượu)
- Đàm trọc, huyết ứ do tiêu khát (đái tháo đường) làm mạch máu tắc nghẽn
→ Khí trệ huyết ứ → mạch bế tắc → thịt cân xương không được nuôi → hoại tử từ đầu ngón lan dần lên.
4. Can thận âm hư (gặp ở tiêu khát lâu năm)
- Tê bì, lạnh đầu ngón chân, da nhợt, đi một đoạn phải dừng (đau cách hồi)
- Ngón tím sẫm, đen, khô teo hoặc ướt loét, ranh giới rõ
- Đau như lửa đốt, như dùi đâm, không ngủ được
- Kèm mệt mỏi, ăn kém, mạch trầm tế hoặc tế sác
- Vọng: Da chân khô, lông rụng, móng dày, mạch mu chân yếu hoặc mất
- Văn: Không hôi thối (hoại tử khô), nếu ướt thì mùi hôi khắm
- Vấn: Hỏi tiền sử tiểu đường, hút thuốc, lạnh chân, đau cách hồi bao nhiêu mét
- Thiết: Sờ chân lạnh, mạch Thốn khẩu trầm nhược, mạch Xích yếu; mạch chi dưới không bắt được
- **Ôn kinh tán hàn – hoạt huyết thông lạc** (thể hàn ngưng)
- **Thanh nhiệt giải độc – hóa thấp** (thể thấp nhiệt)
- **Bổ khí dưỡng huyết – ôn bổ tỳ thận** (thể hư)
- **Tư âm giáng hỏa** (thể âm hư tiêu khát)
Nguyên tắc: **"Trị bệnh phải trị gốc, thông mạch là ưu tiên"** – không đợi hoại tử đen mới chữa.
4. Phương thuốc tiêu biểu và phân tích quân-thần-tá-sứ
**a. Thể hàn ngưng huyết ứ – Tứ diệu dũng an thang gia giảm**
- Thành phần cổ phương: Kim ngân hoa, Huyền sâm, Đương quy, Cam thảo
- Gia: Quế chi, Tế tân, Kê huyết đằng
- Quân: Huyền sâm – thanh nhiệt lương huyết (phòng nhiệt độc hóa)
- Thần: Kim ngân hoa, Đương quy – hoạt huyết giải độc, dưỡng huyết
- Tá: Quế chi, Tế tân – ôn kinh tán hàn, thông mạch
- Ý nghĩa: vừa ôn thông vừa thanh, dùng cho giai đoạn đầu chân lạnh tím.
**b. Thể thấp nhiệt độc thịnh – Tứ diệu tán hợp Ngũ vị tiêu độc ẩm**
- Thương truật, Hoàng bá, Ngưu tất, Ý dĩ, Kim ngân, Bồ công anh
- Quân: Hoàng bá, Thương truật – táo thấp thanh nhiệt ở hạ tiêu
- Thần: Kim ngân, Bồ công anh – giải độc
- Tá: Ý dĩ –渗 thấp, Ngưu tất – dẫn huyết hạ hành
**c. Thể khí huyết lưỡng hư – Thập toàn đại bổ gia Kê huyết đằng, Hoàng kỳ**
- Quân: Hoàng kỳ, Đảng sâm – ích khí thúc đẩy huyết hành
- Thần: Đương quy, Thục địa – dưỡng huyết
- Tá: Kê huyết đằng, Xuyên khung – hoạt huyết thông lạc
**d. Thể can thận âm hư (tiêu khát) – Lục vị địa hoàng hợp Tứ diệu dũng an**
- Tư âm để nuôi mạch, phòng hoại tử lan.
- Kiểm soát đường huyết chặt chẽ nếu có tiểu đường
- Tập vận động nhẹ nhàng: xoay cổ chân, đi bộ ngắn nhiều lần để "bơm" máu
- Bỏ thuốc lá hoàn toàn – đây là nguyên nhân hàng đầu làm co mạch
- Cắt khóe móng, cậy chai chân, ngâm chân nước quá nóng, đi giày chật
- Ăn đồ cay nóng, rượu bia, mỡ động vật nhiều
- Tự ý đắp lá, rắc bột kháng sinh lên vết loét
- Nằm bất động lâu – máu ứ trệ nặng thêm
Thoát thư là cấp cứu mạch máu:
- Ngón chân đen lan nhanh, đau không chịu nổi, mất cảm giác
- Sốt cao, hôi thối, đường huyết >15 mmol/L
- Mất mạch mu chân, da lạnh trắng
Lúc này cần phối hợp ngoại khoa mạch máu, kiểm soát nhiễm trùng, không thể chỉ dùng thuốc nam.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét