**Chứng Cam** là tên YHCT gọi suy dinh dưỡng trẻ em — bệnh “khô ráo” do tỳ vị hư, tích trệ lâu ngày. Không phải một bệnh riêng mà là hậu quả của ăn uống sai, bệnh kéo dài, dùng thuốc xổ tả bừa bãi.
> YHCT thường gọi là **Cam tích** vì luôn liên quan tiêu hóa thất thường, tích trệ đồ ăn, trùng tích. Trẻ biểu hiện mặt vàng, bắp thịt gầy, bụng căng trướng, tiêu hóa kém
I. Phân loại theo tạng phủ
- Tỳ cam: ăn uống không điều độ, Tỳ Vị tổn thương
- Tâm cam: Tâm kinh uất nhiệt
- Phế cam: nhiệt uất ở phế
- Can cam: can kinh uất nhiệt
- Thận cam: bệnh lâu ngày tổn thận
- Nhiệt cam, Khẩu cam, Đinh hề cam, Bộ lộ cam (trùng tích)
II. Nguyên nhân
- Dứ sữa sớm, ăn cháo cơm khi trường vị chưa đủ
- Ăn quá nhiều béo ngọt sinh vị nhiệt, trung mãn
- Sau ốm thiếu bồi dưỡng, nguyên khí không phục
- Sởi đậu, uống nhiều thuốc bổ hạ làm hao tân dịch
- Tiểu tiện bất thường, thấp nhiệt không trừ
Tóm lại: **Tỳ Vị hư yếu → khí huyết khô trệ → sinh tích, sinh nhiệt, sinh đờm**
III. Triệu chứng từng thể
**Tỳ cam**: xanh xao, gầy, biếng ăn, phân khi khô khi lỏng, sôi bụng, miệng khô khát, triều nhiệt, bụng to nổi gân xanh, rêu trắng
**Tâm cam**: mình nóng, mặt vàng má đỏ, miệng lưỡi lở, khát, mồ hôi trộm, tiểu đỏ, nghiến răng, dễ kinh sợ
**Phế cam**: ho nhiều, chảy mũi, bụng trướng, phân lỏng như nước vo gạo, da lông khô
**Can cam**: người gầy da khô mặt già, mệt mỏi, bụng trướng, tiêu chảy máu nhầy, nháy mắt quáng gà, khô loét giác mạc, loét miệng, phù
**Thận cam**: mặt đen sạm, chân răng chảy máu, thượng nhiệt hạ hàn, lòi dom, hậu môn lở
**Nhiệt cam**: lòng bàn tay nóng khô, phiền khát, hay ăn vặt, tiêu chảy
**Khẩu cam**: miệng lở loét
**Đinh hề cam**: bụng to cổ bé, mặt vàng, tay chân teo
**Cam tích (trùng tích)**: gầy, hay sốt, bụng to gân xanh, ăn nhiều hay ói, ói ra giun, sôi bụng, đi ngoài ra giun
IV. Điều trị – phép và bài thuốc
**1. Tỳ cam – phép bổ khí kiện tỳ**
- Bài 1: Bạch truật 6g, Ý dĩ 6g, Hoài sơn 12g, Sa nhân 2g, Hạt sen 6g, Mạch nha 6g, Cam thảo nam 4g, Binh lang 2g. Tích trệ thêm Đại phúc bì, Sơn tra, Thần khúc
- Bài 2 Tiêu cam lý tỳ: Hồ hoàng liên, Thanh bì, Mạch nha, Tam lăng, Binh lang, Lô hội, Hoàng liên, Bạch truật...
**2. Cam tích**
- Phép: bổ khí kiện tỳ tiêu tích
- Bài: Bạch truật 6g, Bạch biển đậu 8g, Kê nội kim 4g, Hoài sơn 8g, Chỉ thực 4g, Trần bì 4g. Tích nhiều thêm Sơn tra, Sử quân tử, Thần khúc
- Hoặc Lô hội phì nhi hoàn (Lô hội, Hồ hoàng liên, Hoàng liên, Sử quân tử, Thần khúc...)
**3. Can cam**
- Phép: bổ khí huyết, bổ can thận
- Bát trân thang gia giảm: Đảng sâm, Thục địa, Bạch truật, Đương quy, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo, Bạch thược. Loét giác mạc thêm Kỷ tử, Cúc hoa
**4. Các cam tạng phủ khác**
- Dùng Tập thành hoàn gia giảm: Lô hội, Hoàng liên, Mộc hương, Trần bì, Thịt cóc, Sử quân tử... làm viên với mật heo, ngày 4–6g
- Can cam co giật: thêm Chi tử, Thiên ma
- Tâm cam: thêm Sinh địa, Phục linh
- Thận cam: thêm Thục địa, Hoài sơn
- Phế cam: thêm Tang bạch bì, Cát cánh, A giao
V. Châm cứu – xoa bóp
- Huyệt chính: Tâm du, Tỳ du, Vị du, Cao hoang du, Túc tam lý, Tam âm giao
- Xoa bóp: niết tích dọc lưng, xoa bụng, day tứ phùng
VI. Chăm sóc – phòng bệnh
1. Ăn đúng tuổi, không ép ăn, không cho ăn vặt ngọt béo
2. Sau ốm bồi dưỡng từ từ bằng cháo ý dĩ, hoài sơn, hạt sen
3. Tẩy giun định kỳ, giữ vệ sinh tay miệng
4. Không lạm dụng thuốc xổ, thuốc hạ
5. Theo dõi cân nặng, chiều cao hàng tháng
> Nguyên tắc chữa cam: **tiêu tích trước, kiện tỳ sau, bổ thận về lâu**. Trẻ bụng trướng ăn kém phải tiêu导 trước (Sơn tra, Mạch nha, Kê nội kim), rồi mới bổ (Bạch truật, Hoài sơn). Bổ sớm khi còn tích sẽ làm bụng càng trướng.
Bạn muốn mình rút gọn thành “phác đồ 3 thể hay gặp nhất ở phòng khám” (Tỳ cam – Cam tích – Can cam) kèm liều nhi để in cho nhân viên không?
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét