TRÚNG PHONG
Hai cách nhìn không mâu thuẫn, chỉ khác ngôn ngữ mô tả:
- YHHĐ nhấn mạnh cơ chế mạch máu
- YHCT nhấn mạnh tà khí (phong, hỏa, đờm, hư) xâm phạm kinh lạc hay tạng phủ
- **Thiếu máu cục bộ (nhồi máu não)**: Khoảng 80%, do huyết khối hoặc cục máu đông gây tắc mạch
- **Chảy máu não**: Khoảng 20%, do vỡ mạch (xuất huyết trong não, dưới nhện)
- **Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA)**: Triệu chứng <1 giờ, không có nhồi máu trên MRI
- **Trúng phong tạng phủ**: Liệt nửa người đột ngột hoặc từ từ, *có hôn mê*
**YHCT phân 5 nhóm chính** (theo Cục quản lý bệnh não – Trung Quốc 2002):
**YHHĐ ghi nhận các yếu tố làm mạch não dễ tắc/vỡ:**
- Tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid, rung nhĩ, bệnh tim mạch
- Hút thuốc lá, rượu bia, ít vận động
- Tuổi >50 chiếm đa số (61,66% trong nghiên cứu), nam gặp nhiều hơn nữ (62,22% nam)
Đột quỵ khởi phát **đột ngột**. Dấu hiệu gợi ý:
- Tê, yếu mặt, tay hoặc chân một bên; méo miệng
- Nói khó, nói ngọng, không hiểu lời
- Lú lẫn, rối loạn thị giác một hoặc hai mắt, nhìn đôi
- Chóng mặt, mất thăng bằng, mất phối hợp
- Đau đầu đột ngột dữ dội → nghĩ tới xuất huyết dưới nhện
- Đầu tiên đo đường huyết tại giường để loại trừ hạ đường máu
- Chụp hình ảnh thần kinh ngay để phân biệt thiếu máu hay chảy máu
- CT không cản quang phát hiện máu nhanh; MRI nhạy hơn với nhồi máu sớm mà CT có thể bỏ sót
Việc này cần thực hiện tại bệnh viện, không thể tự chẩn đoán tại nhà.
- **Ổn định**: Đảm bảo đường thở, huyết áp, oxy, đường máu
- Điều trị càng sớm, tổn thương não càng nhẹ và cơ hội phục hồi càng cao
- Kiểm soát huyết áp, đường huyết, mỡ máu
- Ngừng thuốc lá, hạn chế rượu bia
- Vận động đều, duy trì cân nặng hợp lý
- Điều trị rung nhĩ, bệnh tim theo hướng dẫn bác sĩ
**CHỨNG TRỊ - TRÚNG PHONG DO NGOẠI PHONG**
- YHCT chia nguyên nhân thành **ngoại phong** và **nội phong**:
- Ngoại phong là tình trạng mạch lạc hư rỗng nên phong tà bên ngoài thừa cơ xâm nhập vào gây bệnh
- Nội phong liên quan đến tạng phủ (can, thận, tỳ) rối loạn mà sinh phong bên trong.
**Thể thường gặp ở ngoại phong:**
- Đột ngột tê bì, miệng méo, liệt nửa người nhẹ, sợ lạnh, rêu lưỡi trắng mỏng, mạch phù khẩn.
- Cơ địa hay gặp khi trúng gió lạnh, thay đổi thời tiết.
- Đau mỏi cơ khớp, nặng nề, gặp lạnh ẩm tăng, không sưng nóng rõ.
1. **Khu phong tán tà – thông kinh hoạt lạc** là phép chính
2. Tùy hàn/nhiệt mà gia giảm ôn tán hay thanh nhiệt
3. Kết hợp bổ khí huyết nếu chính khí hư (người già, sau bệnh lâu)
a. Tiểu tục mệnh thang – dùng cho trúng phong kinh lạc thể phong hàn
- Gia giảm: hàn nặng tăng Quế chi, Phụ tử; đờm nhiều thêm Bán hạ, Trần bì.
b. Đại Tần giao thang (thường dùng khi chính khí hư, phong tà ở kinh lạc)
c. Quế chi thược dược tri mẫu thang – khi phong hàn thấp đã hóa nhiệt
- Chỉ định: cơ thể đau mỏi, các khớp sưng đau sờ nóng, nhưng toàn thân phát sốt không rõ ràng
- Phối hợp ôn thông (Quế chi, Phụ tử) với thanh nhiệt (Tri mẫu) để vừa tán hàn vừa trừ thấp nhiệt.
Phác đồ kinh điển cho di chứng liệt:
- Liệt chi trên: Kiên ngung, Tý nhu, Khúc trì, Hợp cốc, Nội quan
- Liệt chi dưới: Hoàn khiêu, Dương lăng tuyền, Túc tam lý, Tam âm giao, Thái xung
- Miệng méo: Địa thương, Giáp xa, Nghinh hương
- Nói khó: Liêm tuyền, Thông lý
Châm 1 lần/ngày, lưu kim 25–30 phút, liệu trình 7–10 ngày, kết hợp điện châm hoặc thủy châm khi cần.
Xoa bóp giúp giảm teo cơ, cứng khớp, dẫn truyền thần kinh từ huyệt về vỏ não.
- Tránh gió lùa, giữ ấm khi thay đổi thời tiết – vì ngoại phong thừa hư mà nhập
- Kiểm soát huyết áp, mỡ máu, tiểu đường (yếu tố làm mạch lạc hư)
- Không tắm đêm, không ra gió sau khi ra mồ hôi
- Ăn giảm muối, tránh rượu bia, thuốc lá, stress
- Người trên 50 tuổi, nam giới có tỷ lệ trúng phong cao hơn nên cần khám định kỳ
Nếu bạn đang theo dõi bệnh nhân tại Phòng Khám Hoàng Quận, hãy:
1. Phân biệt nhanh kinh lạc (tỉnh, liệt nhẹ) vs tạng phủ (hôn mê)
2. Hội chẩn với bác sĩ thần kinh trước khi dùng thuốc có Ma hoàng, Phụ tử
3. Ghi nhận thể hàn/nhiệt để chọn Tiểu tục mệnh hay gia thanh nhiệt
YHCT chia trúng phong thành 2 nhóm lớn:
- **Ngoại phong**: Phong hàn, phong nhiệt, phong thấp từ ngoài xâm phạm → dùng thuốc phát tán.
- **Huyết hư sinh phong**: Huyết không nuôi cân, cân mạch co giật.
- **Thất tình (giận dữ, lo nghĩ quá)**, lao lực, tuổi cao, ăn uống thất thường làm can mất sơ tiết.
Nội phong thường diễn biến âm thầm rồi bùng phát:
- Khi đã thành trúng phong kinh lạc: Liệt mặt, liệt nửa người không hôn mê, hoa mắt chóng mặt.
4. Phương dược tiêu biểu và phân tích ý nghĩa
a, Trấn Can Tức Phong Thang (Trương Tích Thuần)
Dùng cho **can thận âm hư, can dương thượng cang, can phong nội động**.
**Phân tích quân-thần-tá-sứ:**
- Quân: Ngưu tất liều lớn dẫn huyết hạ hành, bình giáng khí nghịch.
- Thần: Thạch cao, Long cốt, Mẫu lệ tiềm dương, giáng nghịch, chấn can tức phong.
- Sứ: Cam thảo hoãn cấp hòa trung.
Dùng cho **can dương thượng cang, đau đầu, chóng mặt, mất ngủ, tăng huyết áp nhẹ-vừa**.
- Thiên ma, Câu đằng, Thạch quyết minh là quân dược bình can tức phong.
- Hoàng cầm, Chi tử thanh nhiệt tả hỏa.
- Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất bổ thận âm, dưỡng can huyết.
- Ích mẫu hoạt huyết thông lạc; Dạ giao đằng, Phục thần dưỡng huyết an thần.
Nghiên cứu hiện đại cũng ghi nhận bài này có tác dụng hạ huyết áp.
Dùng khi **nhiệt cực sinh phong** trong ôn bệnh.
- Tác dụng: Lương can tức phong, tăng dịch thư cân.
Châm cứu không thay thuốc nhưng giúp thông kinh lạc, phục hồi vận động sau trúng phong.
**Nguyên tắc chọn huyệt**: Phối hợp huyệt tại chỗ và huyệt ở xa theo đường kinh.
Công thức thường dùng cho di chứng liệt:
- Tay: Kiên ngung, Tý nhu, Khúc trì, Hợp cốc, Nội quan, Bát tà.
- Đầu mặt: Bách hội, Phong trì, Giáp xa, Địa thương, Hạ quan, Thiên đột.
Thời gian lưu kim 25-30 phút, điện châm 1 lần/ngày, liệu trình 30-45 lần tùy mức độ.
1. Triệu chứng – phân biệt Dương bế và Âm bế
**Triệu chứng chung của bế chứng:**
- đột nhiên ngã rồi hôn mê, co cứng
- bàn tay nắm chặt, không duỗi ra được
- hai hàm răng cắn chặt, toàn thân cứng đờ
**Dương bế (nhiệt bế – bế thực nhiệt):**
- mình nóng, bứt rứt vật vã, mắt đỏ
- hơi thở hôi, rêu lưỡi vàng, chất lưỡi đỏ
- mạch huyền hoạt sác (căng, trơn, nhanh)
**Âm bế (hàn bế – bế thực hàn):**
- trạng thái li bì, chân tay lạnh
- sắc mặt nhợt trắng, môi thâm
- rất nhiều đờm dãi gây bế tắc, rêu lưỡi trắng nhầy
- mạch trầm hoãn hoạt (ấn sâu mới thấy, trơn)
2. Phương thuốc – ý nghĩa "khai khiếu"
Nguyên tắc chung của bế chứng là **khai khiếu tỉnh thần**, nhưng chia hai hướng:
Dương bế – dùng phép "lương khai" (khai khiếu mát)
- Chỉ định: Trúng phong tạng phủ thể dương bế trong bế chứng, chống chỉ định ở thoát chứng.
Âm bế – dùng phép "ôn khai" (khai khiếu ấm)
- **Tô hợp hương hoàn**: Tác dụng ôn thông khai khiếu, giải uất hóa trọc.
- Chú ý: Không dùng cho phụ nữ có thai, chứng nhiệt bế hoặc chứng thoát.
Trong cấp cứu bế chứng, Đông y nhấn mạnh khai khiếu bằng kim hoặc áp lực:
- Nếu còn ý thức, đau biết nhưng không cử động: day **Thái xung, Đại đôn, Hành gian, Hợp cốc**.
- nguyên tắc: khu phong, tán hàn, trừ thấp, bổ can thận, thông kinh hoạt lạc
- vùng mặt liệt: day Giáp xa, Hạ quan, Địa thương, Nghinh hương, Bách hội 10-15 phút
Dưới đây là phương dược và ý nghĩa, tập trung vào 2 bài có tài liệu rõ nhất cho dương bế.
1. An cung ngưu hoàng hoàn – chủ dược của dương bế
**Thành phần tiêu biểu (viên hoàn mềm hiện hành):**
- Băng phiến, chi tử, hoàng cầm, hoàng liên, hùng hoàng, chu sa, ngưu hoàng, trân châu, xạ hương
- thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm, chống co giật
**Ý nghĩa phối ngũ (quân – thần – tá – sứ):**
- **Tá:** Chu sa, Trân châu, Hùng hoàng – trấn kinh an thần, định co giật; hùng hoàng thêm giải độc.
- **Sứ:** mật ong, sáp ong – hòa hoãn, bảo vệ vị khí vì thuốc rất hàn lương.
2. Tử tuyết đan – khi nhiệt thịnh hơn, sốt cao co giật mạnh
Dùng khi dương bế kèm **đại nhiệt** ở khí phận và can phong nội động mạnh.
- Thạch cao, Hoạt thạch, Hàn thủy thạch, Từ thạch – tả hỏa
- Linh dương giác, Tê giác – thanh can tức phong, thanh tâm
- Huyền sâm, Thăng ma, Cam thảo – tư âm giải độc
- Xạ hương, Chu sa – khai khiếu an thần
- Phác tiêu, Tiêu thạch – tả nhiệt tán kết
**Tác dụng:** thanh nhiệt giải độc, trấn kinh khai khiếu
- Thạch cao, Hoạt thạch, Hàn thủy thạch **tả hỏa trừ đại nhiệt**
- Linh dương giác **thanh can tức phong chống co giật**, Tê giác **thanh tâm giải nhiệt độc**
- Xạ hương là chủ dược **khai tâm khiếu**
- Huyền sâm, Thăng ma, Cam thảo tư âm thanh nhiệt giải độc; Chu sa, Từ thạch an thần trấn kinh
3. Chí bảo đan – khi nhiệt bế kèm đàm trọc nặng ở tâm
Dù tài liệu online ít, y lý cổ xếp Chí bảo đan giữa An cung và Tử tuyết:
- vị thơm khai khiếu (xạ hương, băng phiến, an tức hương) mạnh hơn An cung
- có thêm các vị hóa đàm – hành khí (hổ phách, chu sa)
Cách chọn nhanh trong dương bế
- **Nhiệt ở tâm bào, thần hôn loạn ngữ** → An cung ngưu hoàng hoàn
- **Nhiệt thịnh toàn thân, sốt cao co giật** → Tử tuyết đan
- **Nhiệt kèm đàm trọc bít khiếu, đờm khò khè** → Chí bảo đan
Âm bế không phải do một tà đơn độc, mà là sự kết hợp của hư – đàm – phong:
- trạng thái li bì, không vật vã
- chân tay lạnh, sắc mặt nhợt trắng, môi thâm
- rất nhiều đờm dãi gây bế tắc, rêu lưỡi trắng nhầy
- mạch trầm hoãn hoạt (ấn sâu mới thấy, trơn)
3. Phương dược – nguyên tắc "ôn khai"
a. Tô hợp hương hoàn – bài "ôn khai" đại biểu
- **Tác dụng:** ôn thông khai khiếu, giải uất hóa trọc.
- **Chống chỉ định:** Không nên dùng cho phụ nữ có thai, chứng nhiệt bế hoặc chứng thoát.
Theo YHCT, trúng phong nói chung gặp ở người hư yếu, cao tuổi, huyết áp cao.
- **Bế chứng** thường do phong động, đàm nghịch gây huyết ứ, thiếu máu não.
- **Thoát chứng phần nhiều do can hỏa, do âm hư hỏa động gây xuất huyết não*
– Hỏa bốc mạnh làm tổn thương mạch não, chính khí không giữ được, dương khí theo máu thoát ra.
Thoát chứng rất dễ phân biệt với bế chứng (tay nắm chặt):
Tóm lại: **Mềm – lạnh – mở – thoát** (trái với bế: cứng – nóng – đóng).
3. Phương dược – nguyên tắc "hồi dương cố thoát"
Không khai khiếu, không công đàm. Mục tiêu duy nhất là **kéo dương khí trở lại**.
** Nhân sâm 16g – Thục Phụ tử 12g (sắc riêng sâm rồi hợp nước phụ tử).
**Tác dụng:** hồi dương, ích khí, cố thoát.
- Nhân sâm đại bổ nguyên khí là chủ dược
- Hai vị phối hợp có tác dụng đại bổ nguyên khí, hồi dương cố thoát
Bài gia giảm khi qua cơn nguy kịch

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét