Trong nhi khoa YHCT, “chữa ngoài” được ưu tiên hàng đầu vì trẻ sợ uống thuốc, tỳ vị non, mà da lông lại hấp thu nhanh. Sách ghi rõ điều trị Đông y “gồm có phương pháp châm cứu, các thuốc uống hoặc dùng ngoài da, và cả xoa bóp” — và chính nhóm “dùng ngoài da” này là thế mạnh ở phòng khám trẻ em.
Dưới đây là 6 nhóm bạn sẽ dùng hằng ngày, kèm cách làm an toàn cho trẻ.
1. Đắp thuốc
**Khi dùng**: mụn nhọt mới sưng, hạch viêm, ho do lạnh, đầy bụng
- **Cách làm**: giã tươi, sao ấm, đắp 15–20 phút, ngày 1–2 lần
- **Vị hay dùng**
- Lá trầu không hơ ấm đắp ngực – lưng khi ho lạnh
- Hành tăm giã với muối rang ấm đắp rốn trị đầy hơi
- Sài đất, diếp cá giã đắp nhọt (không đắp khi đã vỡ mủ)
- **Lưu ý nhi**: da trẻ mỏng, thử nhiệt ở cổ tay người lớn trước, không đắp qua đêm
2. Chườm nóng – chườm ấm
**Khi dùng**: đau bụng lạnh, tiêu chảy, ho đêm
- Muối hột rang với ngải cứu, gừng, bọc khăn vải chườm bụng 10 phút
- Túi chườm ấm 40–45°C đặt gan bàn chân trước ngủ giúp giảm ho
- Không chườm trực tiếp lên da, không dùng khi trẻ sốt cao
3. Xông hơi nhẹ – xông mũi họng
**Khi dùng**: ngạt mũi, cảm mạo mới mắc, rôm sảy
- **Xông mũi**: nồi nước kinh giới – tía tô – bạc hà, trùm khăn hở, cho trẻ ngồi cách 30cm hít 3–5 phút
- **Xông tắm**: lá sả, lá bưởi, hương nhu đun sôi, pha ấm rồi tắm nhanh (không trùm kín như người lớn)
- Tránh xông khi trẻ sốt >38,5°C, mất nước, hoặc <6 tháng tuổi
4. Tắm thuốc – lau – ngâm
Đây là “tắm dược” phổ biến nhất ở trẻ Việt, dùng “Nam dược trị Nam nhân”
- **Rôm sảy, chàm sữa**: sài đất, kim ngân, kinh giới, mướp đắng rừng mỗi thứ 1 nắm, đun 3 lít, pha ấm 37–38°C tắm 5–7 phút
- **Cảm lạnh, ho**: gừng tươi 20g + vỏ bưởi đun, ngâm chân 10 phút trước ngủ
- **Hăm tã**: nước chè xanh đặc lau, để khô tự nhiên
- **Nguyên tắc**: nước phải trong, không đặc quá; tắm xong lau khô, mặc thoáng; không tắm khi trẻ đang sốt cao, nôn nhiều
5. Xoa – bôi – dầu thuốc
Kết hợp với thôi nã
- **Dầu tràm, dầu khuynh diệp**: xoa gan bàn chân, ngực, lưng khi ho, giữ ấm
- **Cồn gừng – địa liền**: xoa bụng trị lạnh bụng, xoa thắt lưng khi tiêu chảy
- **Cao dán**: cao tan, cao dán mụn nhọt chỉ dùng khi da lành, không dán lên vết trầy
- Liều xoa: 2–3 giọt/lần, xoa theo chiều kim đồng hồ, ngày 2–3 lần
6. Nhỏ – thổi – phun
- **Nhỏ mũi**: nước muối sinh lý ấm pha 1–2 giọt tinh dầu tỏi đã hấp (dân gian), hoặc dịch lá hẹ hấp đường phèn nhỏ 1 giọt/bên khi ngạt nhẹ
- **Thổi họng**: bột hoàng bá – thanh đại thổi khi viêm họng nhiệt (chỉ dùng khi trẻ hợp tác, >3 tuổi)
- **Phun sương**: nước lá bạc hà loãng phun phòng khi ho khan
Những điểm phải nhớ riêng cho nhi
1. **Nhiệt độ là thuốc**: nước tắm/xông luôn 37–38°C, thử bằng khuỷu tay, không dùng nước quá nóng
2. **Thời gian ngắn**: đắp 15 phút, xông 5 phút, tắm 7 phút — da trẻ hấp thu nhanh, làm lâu dễ kích ứng
3. **Không dùng các pháp mạnh**: cạo gió được dân gian dùng rộng rãi “chưa được ngành Đông y chính thức công nhận”, chích lể còn bàn cãi, nên tránh ở trẻ nhỏ nếu chưa được đào tạo bài bản
4. **Theo dõi sau làm**: sau tắm/xông trẻ phải ấm, hồng da, ngủ yên; nếu nổi mẩn, quấy khóc, bỏ bú thì dừng ngay
> Thực hành gợi ý tại phòng khám: chuẩn bị sẵn 3 nồi nước lá (sài đất – kinh giới – kim ngân; gừng – vỏ bưởi; chè xanh), 1 hũ muối ngải cứu rang, 1 chai dầu tràm. Khi trẻ đến vì rôm sảy, ho lạnh, đầy bụng, bạn có thể cho làm ngay tại chỗ 5–10 phút, phụ huynh thấy hiệu quả sẽ hợp tác hơn với thuốc uống.
Bạn muốn mình viết chi tiết công thức và liều cho “nước tắm rôm sảy 3 vị” hoặc “bài chườm bụng tiêu chảy” để in hướng dẫn cho phụ huynh không?
Châm cứu trẻ em không phải là “châm nhỏ lại của người lớn”. Vì da mỏng, thần khí chưa vững, kinh lạc thông nhưng tạng phủ non, nên kỹ thuật và tâm lý phải khác hẳn. Trong YHCT, châm cứu “dựa trên hệ thống kinh mạch được miêu tả chi tiết với hàng trăm huyệt… có mối liên hệ với các tạng, phủ”, nhưng khi áp cho nhi, nguyên tắc đầu tiên là **an toàn – nhanh – ít đau**.
1. Chỉ định và chống chỉ định rõ ràng
**Nên châm khi:**
- bệnh mạn tính: chậm nói, chậm đi, đái dầm, bại não nhẹ, viêm mũi dị ứng, biếng ăn tỳ hư
- bệnh cấp nhẹ: nấc cụt, đau bụng co thắt, sốt co giật đã hạ sốt
**Không châm hoặc hoãn châm:**
- trẻ <6 tháng tuổi (trừ nhĩ châm, mai hoa châm rất nông)
- đang sốt cao >38,5°C, mất nước, suy kiệt
- da viêm nhiễm, chàm rỉ dịch tại vùng châm
- trẻ hoảng sợ mạnh, co giật chưa kiểm soát, rối loạn đông máu
- bụng đói, vừa ăn no, vừa khóc gắng sức
2. Chuẩn bị tâm lý – quan trọng hơn kim
- Giải thích cho cả trẻ và bố mẹ bằng ngôn ngữ trẻ: “cô/chú gõ nhẹ như kiến cắn”
- Cho trẻ ngồi lòng mẹ, hoặc nằm nghiêng ôm gối
- Không châm khi trẻ đang khóc to – đợi dịu, cho mút ti giả hoặc xem video 1–2 phút
- Luôn có 1 người giữ nhẹ, không ghì chặt gây hoảng sợ
3. Dụng cụ và vô khuẩn
- Kim nhi: số 0,25–0,30 mm, dài 13–25 mm (kim ngắn nhất)
- Thay kim mỗi huyệt, không tái sử dụng
- Sát trùng bằng cồn 70°, để khô 30 giây, không thổi
- Chuẩn bị bông, gạc, hộp chống sốc (dù hiếm, vẫn phải có)
4. Kỹ thuật “nhi khoa hóa”
1. **Chọn huyệt ít – nông – an toàn**
- Thường dùng: tứ thần thông, bách hội, hợp cốc, khúc trì, túc tam lý, tam âm giao, tỳ du, thận du, thần môn
- Tránh huyệt nguy hiểm vùng ngực bụng sâu, huyệt gần mạch lớn ở trẻ nhỏ
2. **Độ sâu và thủ pháp**
- Châm nhanh qua da 1–2 mm, không vê mạnh
- Không lưu kim ở trẻ <3 tuổi; trẻ lớn lưu tối đa 5–10 phút
- Thay bằng “thiểm châm” (châm vào rút ra ngay) hoặc mai hoa châm gõ nhẹ
3. **Cảm giác đắc khí**: chỉ cần trẻ hơi nhăn mặt, không cần tê lan như người lớn
4. **Số huyệt mỗi lần**: 4–6 huyệt là đủ, không châm toàn thân
5. Các biến thể an toàn hơn kim thường
- **Mai hoa châm (da đầu, lưng)**: gõ nhẹ vùng niết tích, kích thích tỳ thận
- **Nhĩ châm**: hạt vương bất lưu hành dán điểm thần môn, tỳ, thận cho đái dầm, biếng ăn
- **Thủy châm**: B1 hoặc B12 0,1ml vào túc tam lý – chỉ khi đã quen tay
- **Laser châm, điện châm tần số thấp**: thay kim ở trẻ sợ kim
6. Theo dõi trong và sau châm
- Trong châm: quan sát sắc mặt, nếu tái nhợt, vã mồ hôi, lịm – rút kim ngay, cho nằm đầu thấp, uống nước ấm
- Sau châm: ấn bông 30 giây, không cho trẻ gãi, theo dõi 15 phút tại phòng khám
- Dặn bố mẹ: không tắm ngay 2 giờ, giữ ấm vùng châm, báo lại nếu sưng đỏ >24 giờ
7. Những sai lầm hay gặp ở phòng khám
- Châm quá sâu vì “sợ không có tác dụng”
- Lưu kim lâu để “tăng hiệu quả” – trẻ dễ hoảng, vựng châm
- Châm khi trẻ đang khóc gắt, ép giữ mạnh tay
- Dùng huyệt người lớn nguyên xi (ví dụ quan nguyên sâu ở trẻ bụng nhỏ)
- Không giải thích trước, khiến trẻ sợ lần sau
> Kinh nghiệm lâm sàng: với trẻ, “ít kim – nhanh tay – ấm lời” hiệu quả hơn “nhiều huyệt – vê mạnh”. Một buổi châm nhi thành công là trẻ ra về cười, không nhớ mình đã bị châm.
Nếu bạn muốn, mình có thể soạn sẵn “checklist 1 trang cho điều dưỡng” gồm: chuẩn bị – huyệt thường dùng theo tuổi – xử trí vựng châm, để treo tại phòng châm cứu nhi. Bạn cần mẫu đó không?
**Bệnh Sởi trong YHCT gọi là Ma chẩn / Sa tử**
Đây là bệnh truyền nhiễm cấp ở trẻ, YHCT xếp vào ôn bệnh – ban chẩn. Vì vậy chẩn trị phải theo nguyên tắc “thấu chẩn – giải độc” chứ không chỉ hạ sốt.
I. Nguyên nhân – Đại cương
- **Y học hiện đại**: do virus Morbillivirus, lây qua dịch tiết hô hấp, hay gặp trẻ <5 tuổi mùa đông xuân
- **YHCT**:
- Tiên thiên có “thai độc” tích ở phế vị
- Hậu thiên cảm phải **phong nhiệt thời độc** xâm phạm phế vệ
- Chính khí trẻ non (phế tỳ hư) nên tà độc dễ nhập lý, phát ra da thành ban
> Bệnh diễn biến theo trục vệ – khí – doanh – huyết, nhưng chủ yếu ở vệ khí phận.
II. Triệu chứng (chia 4 giai đoạn)
**1. Ủ bệnh 7–21 ngày** – thường không triệu chứng
**2. Khởi phát (viêm long) 2–4 ngày**
- Sốt cao >39°C, ho, chảy mũi, mắt đỏ chảy nước
- Có thể thấy hạt Koplik trong miệng
**3. Toàn phát 2–5 ngày**
- Ban hồng sẩn mọc từ sau tai, gáy → mặt → thân → tay chân
- Khi ban mọc hết, sốt giảm dần
**4. Hồi phục**
- Ban bay để lại vết thâm “vằn da hổ”, bong vảy phấn
Biến chứng hay gặp: viêm phổi, viêm não, viêm tai giữa, tiêu chảy
III. Tứ chẩn – Bát cương – Bát pháp
**Tứ chẩn**
- Vọng: mắt đỏ, ban mọc chậm, lưỡi đầu đỏ rêu trắng mỏng→hơi vàng
- Văn: ho khan, hắt hơi, tiếng khóc khàn
- Vấn: sốt, sợ gió nhẹ, khát ít
- Thiết: mạch phù sác
**Bát cương giai đoạn đầu**: biểu – nhiệt – thực (phong nhiệt ở vệ phận); khi ban không thoát → lý nhiệt; hồi phục → hư (âm tân hao)
**Bát pháp chủ yếu**:
- Hãn (tân lương giải biểu), Thanh (thanh nhiệt), Thấu (thấu chẩn), Tiêu (tiêu độc), Bổ (dưỡng âm sau bệnh). Không dùng Hạ mạnh, Ôn sớm.
IV. Phép điều trị theo giai đoạn
1. **Sơ khởi – ban chưa mọc đều**: Tân lương giải biểu, thấu chẩn giải độc
2. **Toàn phát – ban đã mọc**: Thanh nhiệt giải độc, dưỡng âm sinh tân
3. **Ban bay – hồi phục**: Dưỡng âm, kiện tỳ vị
4. **Biến chứng**: tùy chứng – phế nhiệt, nhiệt độc bế phế, âm kiệt dương thoát
V. Phương thuốc điển hình – Thăng ma cát căn thang
Bài này trong 《Ôn bệnh điều biện》 dùng cho “phong nhiệt phát ban chưa thông”.
- **Nhóm công năng**: Tân lương giải biểu, thấu chẩn giải độc
- **Định nghĩa**: Thăng ma + Cát căn nâng dương thấu chẩn; phối Xích thược lương huyết; Cam thảo hòa trung
**Thành phần cơ bản**
- Thăng ma 6–9g (Quân) – thăng dương thấu chẩn, giải độc
- Cát căn 12–18g (Thần) – giải cơ thấu chẩn, sinh tân
- Xích thược 6–9g (Tá) – lương huyết chỉ thống
- Chích cam thảo 3–6g (Sứ) – hòa trung điều hòa
**Quân – Thần – Tá – Sứ**
- Quân: Thăng ma thấu chẩn giải cơ
- Thần: Cát căn giúp ban mọc đều
- Tá: Xích thược chế nhiệt khi thấu
- Sứ: Cam thảo điều hòa
**Chủ trị**: sốt > ớn lạnh, ban mọc chậm/không đều, ho hắt hơi, mắt đỏ, lưỡi đầu đỏ mạch phù sác
**Gia giảm thường dùng**
- Ban bế: + Kinh giới, Phòng phong, Thiền thoái
- Sốt cao khát: + Thạch cao, Tri mẫu
- Họng đau: + Ngưu bàng tử, Bạc hà
**Ý nghĩa phương dược**: tân lương để không thương tân dịch, thăng phát để tà từ biểu thấu ra, kiêm lương huyết → ban mọc đều, nhiệt lui
Các bài tiếp theo:
- Toàn phát nhiệt thịnh: Ngân kiều tán gia Sinh địa, Huyền sâm
- Hồi phục: Sa sâm mạch đông thang gia vị
VI. Châm cứu – xoa bóp
- **Châm cứu**: không phải chủ lực, chỉ hỗ trợ khi sốt cao, ho nhiều
- Huyệt: khúc trì, hợp cốc, phế du, đại chùy (thiểm châm nông), túc tam lý
- Trẻ nhỏ ưu tiên mai hoa châm lưng, nhĩ châm phế – thần môn
- **Xoa bóp nhi**:
- Thanh thiên hà thủy, thoái lục phủ để hạ sốt
- Vận bát quái, nhu tỳ vị để ăn uống
- Niết tích sau khi ban bay giúp phục hồi tỳ khí
VII. Kiêng kỵ – hộ lý
- **Kiêng**: gió lạnh, nước lạnh, đồ tanh, dầu mỡ, trứng, gà, đồ nếp khi ban chưa mọc hết; không dùng corticoid sớm
- **Chăm sóc**: cách ly 4 ngày sau mọc ban, phòng thoáng ấm, vệ sinh mắt mũi bằng nước muối, cho uống nước ấm, ăn lỏng dễ tiêu
- **Theo dõi dấu hiệu nặng**: sốt ≥39°C không hạ, ban không mọc hoặc lặn nhanh, thở nhanh, lơ mơ – cần chuyển viện ngay
- **Phòng bệnh**: tiêm vắc xin sởi lúc 9 tháng và nhắc 18 tháng là biện pháp chủ động hiệu quả nhất
**Tóm tắt thực hành tại phòng khám**
> Sởi = phong nhiệt thời độc + thai độc → phép chính là **thấu chẩn** (không được làm ban lặn). Dùng Thăng ma cát căn thang giai đoạn đầu, chuyển thanh dưỡng khi ban đã mọc, và luôn kết hợp chăm sóc – dinh dưỡng – theo dõi biến chứng.
Bạn muốn mình soạn chi tiết 3 phương thang (khởi phát – toàn phát – hồi phục) với liều nhi theo tuổi để in cho nhân viên không?
**Sởi thuận** là cách YHCT gọi thể sởi diễn biến “đúng phép” — tà độc phát ra ngoài được, chính khí còn đủ, bệnh tự lui. Ngược lại với sởi nghịch (sởi độc, sởi chìm) là thể nguy hiểm.
Trong sách xưa, thầy thuốc chỉ cần nhìn cách mọc ban là biết thuận hay nghịch.
1. Định nghĩa
- **Thuận chứng**: phong nhiệt thời độc từ phế vệ thấu ra bì phu, ban mọc theo thứ tự, mọc hết thì nhiệt lui, không biến chứng.
- Thuộc vệ khí phận, chính khí thắng tà.
2. Đặc điểm lâm sàng của sởi thuận
- **Sốt**: sốt vừa 38–39°C 2–3 ngày, khi ban bắt đầu mọc thì sốt tăng nhẹ rồi giảm dần
- **Ban**: mọc đúng trình tự “từ sau tai, gáy → mặt → thân mình → tứ chi”, ban hồng sẩn, gồ nhẹ, mọc thưa đều
- **Toàn trạng**: trẻ vẫn tỉnh, ho ít, mắt đỏ nhẹ, ăn uống được
- **Bay ban**: sau 3–4 ngày ban bay theo thứ tự mọc, để lại vết thâm “vằn da hổ”, không để sẹo, không lở loét
- **Hồi phục**: hết sốt, ho giảm, chơi lại sau 7–10 ngày
Đây chính là diễn tiến “điển hình” mà y học hiện đại mô tả.
3. Cơ chế theo YHCT
- Thai độc vốn có, gặp phong nhiệt → tà ở phế vệ
- Nhờ chính khí mạnh, dùng phép tân lương thấu chẩn (như Thăng ma cát căn thang) → tà theo ban mà ra
- Không bị uất bế, không nhập lý, nên không phạm doanh huyết
Bát cương: biểu – nhiệt – thực ở giai đoạn đầu, sau chuyển sang hư nhẹ (tân dịch hao)
4. Phép điều trị sởi thuận
**Nguyên tắc**: giúp ban mọc透 (thấu) đều, không được làm ban lặn sớm
- **Giai đoạn khởi phát**: Tân lương giải biểu, thấu chẩn
- Thăng ma cát căn thang gia giảm, hoặc Ngân kiều tán nhẹ
- **Khi ban đã mọc**: Thanh nhiệt dưỡng âm, sinh tân
- Thêm Sinh địa, Mạch đông, Sa sâm
- **Sau bay ban**: Kiện tỳ dưỡng vị
- Sâm linh bạch truật tán, cháo ý dĩ hoài sơn
**Không cần**: kháng sinh, corticoid, thuốc hạ sốt mạnh nếu trẻ còn chơi được
5. Chăm sóc và kiêng kỵ
- Giữ ấm, tránh gió lùa nhưng phòng phải thoáng
- Ăn lỏng, ấm, đủ nước; kiêng đồ tanh, mỡ, trứng, nếp khi ban chưa bay hết
- Vệ sinh mắt mũi bằng nước muối, không ủ kín, không kiêng tắm quá mức (lau người nước ấm hàng ngày)
- Theo dõi: nếu ban mọc đều, trẻ ngủ được → tiếp tục theo dõi tại nhà
6. Phân biệt nhanh với sởi nghịch
| Sởi thuận | Sởi nghịch |
| Sốt vừa, ban mọc đúng thứ tự, mọc xong sốt lui | Sốt cao liên tục, ban không mọc, mọc rồi lặn, hoặc mọc tím đen |
| Trẻ tỉnh, ho ít | Li bì, thở nhanh, co giật, tiêu chảy nặng |
| Không biến chứng | Dễ viêm phổi, viêm não, xuất huyết |
> Câu cửa miệng của các cụ: “sởi mọc ra ngoài là sống, sởi chìm vào trong là chết” – chính là nói thuận và nghịch.
Nếu bạn đang theo dõi một ca sởi ở phòng khám, chỉ cần thấy 3 điểm: sốt giảm khi ban lan, ban mọc từ đầu xuống chân, trẻ còn bú/chơi – đó là sởi thuận, cứ thấu chẩn nhẹ nhàng và dưỡng là khỏi. Bạn muốn mình làm bảng theo dõi hằng ngày cho sởi thuận (nhiệt độ – ban – ăn – biến chứng) để nhân viên điền không?
**Sởi nghịch** (các cụ còn gọi sởi độc, sởi chìm, sởi lặn) là thể sởi đi ngược quy luật “ban mọc ra ngoài thì sống”. Tà độc không thấu được, bị hãm lại trong lý, dễ sinh biến chứng nặng.
Trong lâm sàng nhi, gặp sởi nghịch là phải coi như cấp cứu Đông – Tây y kết hợp.
1. Định nghĩa YHCT
- Chính khí hư (phế tỳ yếu, thai độc mạnh) hoặc chăm sóc sai (ủ kín quá, dùng thuốc lặn ban sớm, gặp lạnh)
- Phong nhiệt thời độc không thấu ra bì phu mà **hãm vào phế, tâm, can, thận**
- Thuộc bệnh ôn nhiệt đi vào khí – doanh – huyết phận
2. Các thể lâm sàng thường gặp
a) Tà độc uất bế – ban không mọc (thể bế)
- Sốt cao 39–40°C liên tục, phiền táo, ho dữ dội, khò khè
- Ban lặn, hoặc mọc lấm tấm rồi biến mất, da tím tái
- Mạch sác, lưỡi đỏ khô
- Nguy cơ: viêm phổi, suy hô hấp
b) Nhiệt độc công tâm – phạm tâm bào
- Sốt cao, li bì, co giật, nói sảng, cổ cứng
- Ban tím sẫm, xuất huyết dưới da
- Đây là dấu hiệu viêm não do sởi
c) Nhiệt độc hãm doanh huyết
- Ban dày, màu tím đen, chảy máu cam, nôn ra máu, tiểu máu
- Môi khô nứt, lưỡi đỏ sẫm
- Thuộc nhiệt vào huyết phận
d) Âm kiệt dương thoát – thể suy kiệt
- Sau sốt kéo dài, ban lặn, trẻ vật vã rồi lịm, tay chân lạnh, mồ hôi nhớt, mạch vi tế
- Gặp ở trẻ suy dinh dưỡng, thiếu vitamin A
Các biến chứng này trùng với mô tả hiện đại: viêm phổi, viêm não, viêm tai giữa, tiêu chảy nặng.
3. Bát cương – bát pháp
- Bát cương: lý – nhiệt – thực chuyển sang hư – hàn (thoát)
- Bát pháp chính: Thanh – Thấu – Khai khiếu – Lương huyết – Cứu nghịch. Tuyệt đối không dùng Ôn bổ sớm, không dùng thuốc liễm hãn cầm ban.
4. Phép điều trị theo thể
**Thể bế – ban không mọc**
- Phép: Tân lương thấu chẩn, tuyên phế giải độc
- Phương: Thăng ma cát căn thang gia Kinh giới, Ngưu bàng tử, Thiền thoái, liều cao Cát căn 20–30g, thêm Ma hạnh thạch cam thang nếu phế nhiệt
- Mục tiêu: cho ban bật ra
**Thể nhiệt độc công tâm**
- Phép: Thanh doanh khai khiếu
- Phương: Thanh doanh thang, An cung ngưu hoàng hoàn (dùng viện), Tử tuyết đan
- Kết hợp hạ sốt vật lý, chống co giật
**Thể nhiệt vào huyết**
- Phép: Lương huyết giải độc
- Phương: Tê giác địa hoàng thang (nay thay bằng Thủy ngưu giác), Huyền sâm, Sinh địa, Đan bì
**Thể âm kiệt dương thoát**
- Phép: Hồi dương cứu nghịch, ích khí cố thoát
- Phương: Sâm phụ thang, Sinh mạch tán truyền tĩnh mạch theo Tây y
5. Châm cứu – xoa bóp hỗ trợ (chỉ làm khi đã cấp cứu Tây y)
- Khai khiếu tỉnh thần: nhân trung, thập tuyên chích máu nhẹ, dũng tuyền
- Hạ sốt: khúc trì, đại chùy, hợp cốc (thiểm châm)
- Tuyên phế: phế du, xích trạch
- Xoa bóp: thanh thiên hà thủy, thoái lục phủ, khai thiên môn – chỉ khi trẻ còn tỉnh, không co giật
6. Kiêng kỵ tuyệt đối
- Không ủ kín, không cạo gió mạnh, không dùng thuốc corticoid sớm khi chưa loại trừ sởi
- Không cho ăn đồ nếp, trứng, tôm cua, đồ chiên khi ban chưa thấu
- Không tắm nước lạnh, không để trẻ ra gió lùa
7. Khi nào phải chuyển viện ngay
- Sốt ≥39,5°C không hạ sau 2 giờ, ban tím đen hoặc lặn nhanh
- Thở nhanh >50 lần/phút (<1 tuổi), rút lõm ngực, SpO2 <92%
- Li bì, co giật, bỏ bú, tiêu chảy mất nước
- Đây là sởi nghịch – cần nhập viện điều trị hỗ trợ hô hấp, bù dịch, vitamin A liều cao
> Kinh nghiệm các cụ: “sởi thuận lo thấu, sởi nghịch lo cứu”. Gặp sởi nghịch, Đông y chỉ đóng vai trò hỗ trợ thanh nhiệt – khai khiếu sau khi Tây y đã đảm bảo hô hấp – tuần hoàn.
Bạn đang theo dõi ca nào nghi sởi nghịch không? Nếu cần, mình có thể viết nhanh “phác đồ xử trí 3 bước tại phòng khám: nhận diện – sơ cứu – chuyển viện” để nhân viên áp dụng.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét