**Nhi Khoa Y Học Cổ Truyền — cái nhìn tổng quan**
1. Đặc điểm sinh lý – giải phẫu theo YHCT
a) “Thuần dương vô âm” – “Thuần dương chi thể”
- Hiểu thực tế: Chuyển hóa nhanh, thân nhiệt dễ tăng, mạch nhanh, dễ sốt cao khi cảm nhiễm.
- Không có nghĩa trẻ “chỉ có dương không có âm”, mà là âm còn non, dương tương đối vượng.
b) “Tạng phủ non nớt, hình khí chưa sung”
- **Hình thể**: Cân cốt mềm yếu, cơ nhục chưa chắc, kinh lạc thông lợi nhưng vệ khí yếu.
c) Sinh trưởng phát triển cực nhanh
Từ sinh lý trên mà YHCT rút ra 4 chữ: **Dễ mắc, dễ chuyển, dễ hồi, dễ hư**.
2. **Dễ biến hóa, truyền biến nhanh**
3. **Bệnh vị tập trung ở phế – tỳ – thận**
- Tỳ: Tiêu chảy, cam tích, biếng ăn.
- Thận: Còi xương, chậm phát triển, đái dầm.
- Can – Tâm thường là biến chứng: kinh phong, co giật do sốt cao.
4. **Đặc điểm tứ chẩn khác người lớn**
- **Vọng**: Xem sắc mặt, thóp, chỉ tay (chỉ văn ở trẻ <3 tuổi), lưỡi non mỏng.
- **Văn**: Tiếng khóc, tiếng ho, hơi thở.
- **Vấn**: Hỏi qua mẹ, chú trọng ăn – ngủ – đại tiểu tiện.
- **Thiết**: Mạch nhỏ, khó bắt → thường dùng “khám chỉ văn” thay mạch.
5. **Nguyên tắc điều trị rút ra từ đặc điểm trên**
- Trị bệnh phải nhẹ, linh hoạt, “trung bệnh tức chỉ” – khỏi là ngừng, tránh quá công phạt.
- Ưu tiên kiện tỳ, cố vệ, thanh phế, bổ thận tùy giai đoạn.
Tóm lại theo cách các cụ hay nói:
1. Biện chứng luận trị – trị bệnh cầu bản
2. “Trị vị bệnh” – phòng hơn chữa
- điều chỉnh ăn ngủ ngay khi thấy biếng ăn, ngủ trằn trọc
- “chính khí tồn nội, tà bất khả can” – nâng chính khí bằng dưỡng sinh là hàng đầu
3. “Lưu nhân trị bệnh” – người là gốc, bệnh là ngọn
4. Điều trị nhẹ, linh hoạt, “trung bệnh tức chỉ”
- Tạng phủ non, dễ hư dễ thực → dùng thuốc bình hòa, liều bằng 1/3–1/2 người lớn, dạng dễ hấp thu.
- Thấy đỡ 70% là giảm liều, chuyển sang dưỡng, tránh “đánh đuổi tà đến cùng”.
5. Ưu tiên kiện tỳ, cố vệ, hộ phế
Vì tỳ chủ vận hóa, phế chủ bì mao:
- **Kỵ hãn quá**: Ra mồ hôi nhiều làm thoát dương.
- **Kỵ hạ mạnh, thổ mạnh**: Dễ vong âm, vong dương.
- **Kỵ bổ sáp quá sớm**: Khi tà còn, bổ sẽ “bế môn lưu khấu”.
7. Vận dụng 8 pháp cơ bản nhưng gia giảm
- Hãn dùng nhẹ (tô diệp, kinh giới), không xông mạnh.
- Thanh dùng vị ngọt mát (kim ngân, lá dâu), tránh khổ hàn đại đắng.
- Tiêu dùng tiêu đạo (sơn tra, mạch nha) hơn công phá.
- Bổ thường bổ tỳ vị, bổ thận sau bệnh lâu.
8. Chú trọng thời điểm và đường dùng
- Trẻ <6 tháng: Ưu tiên xoa bóp, thuốc bôi ngoài, thuốc mẹ uống cho con bú.
- 6 tháng–3 tuổi: Thuốc sắc loãng, chia nhiều lần.
- >3 tuổi: Có thể châm cứu nông, nhĩ châm, hoặc hoàn tán.
9. Kết hợp điều trị – điều dưỡng – dưỡng sinh
- Thể “thuần dương” dễ hóa nhiệt → mùa hè hạn chế đồ chiên nướng, giữ thanh phế.
- Thể tỳ hư → mùa mưa ẩm cần ôn kiện tỳ.
- Trẻ sinh non, thận khí chưa đủ → chú trọng bổ thận tiên thiên (ngủ, massage thận du).
> **Nhẹ – Sớm – Vào tỳ phế – Giữ chính khí**
- Luôn hỏi “ăn – ngủ – phân” trước khi hỏi sốt bao nhiêu độ.
- Giữ chính khí bằng ăn uống, xoa bóp, không lạm dụng kháng sinh hay thanh nhiệt mạnh.
Dựa trên 8 pháp căn bản: hãn, thổ, hạ, hòa, ôn, thanh, tiêu, bổ, nhưng liều và dạng phải “nhi hóa”.
- **Dạng bào chế phù hợp trẻ**
- Sắc loãng 30–50ml/lần, chia 3–4 lần
- Cao lỏng, siro, bột mịn trộn mật ong, hoàn mềm bằng hạt đậu xanh
- Trẻ <6 tháng: ưu tiên thuốc qua sữa mẹ, hoặc thuốc xoa ngoài
- **Thanh nhiệt hóa đàm chỉ khái**: Tang bạch bì, hạnh nhân, tiền hồ
- **Kiện tỳ tiêu thực**: Hương sa lục quân tử gia giảm, sơn tra – mạch nha – thần khúc
- **Ôn trung chỉ tả**: Sâm linh bạch truật tán, hoài sơn – ý dĩ sao
- **Bình can tức phong**: Câu đằng – thiên ma liều rất nhỏ cho sốt cao co giật
- **An thần liễm hãn**: Toan táo nhân, long nhãn, mẫu lệ (mồ hôi trộm)
2. Ngoại trị – không qua đường uống (đây mới là thế mạnh nhi khoa)
a) Tiểu nhi thôi nã – xoa bóp trẻ em
- **Vì sao ưu tiên**: Không sợ đắng, tác dụng nhanh lên tỳ phế
- **Thủ pháp chính**: Đẩy (thôi), xoa (ma), day (nhu), bấm (án), véo da (niết tích)
- **Huyệt – thao tác thường dùng**
- Bổ tỳ thổ, vận thủy nhập thổ → biếng ăn
- Thanh thiên hà thủy, thoái lục phủ → sốt, ho nhiệt
- Vận bát quái, nhu trung quản → đầy bụng, nôn trớ
- Niết tích dọc sống lưng → cam tích, còi xương, tiêu chảy kéo dài
- Làm 1–2 lần/ngày, mỗi lần 10–15 phút, da trẻ phải ấm, tay thầy thuốc ấm
Hệ thống huyệt – kinh mạch “có mối liên hệ với các tạng phủ”, nhưng ở trẻ:
- Hào châm nông 1–2mm, không lưu kim, hoặc châm nhanh “thiểm châm”
- Mai hoa châm gõ nhẹ vùng lưng, đầu
- Thủy châm B1/B12 vào túc tam lý, tỳ du cho kém ăn, chậm lớn
- Nhĩ châm cho đái dầm, viêm mũi dị ứng
- Cứu ấm thần khuyết (rốn), quan nguyên, túc tam lý
- Chỉ định: tiêu chảy hư hàn, bụng lạnh, tay chân lạnh, trẻ sinh non tỳ thận dương hư
- Chích thập tuyên, nhĩ tiêm, ủy trung khi sốt cao >39,5°C, co giật
e) Các pháp dân gian được kiểm soát
- **Tắm – lau thuốc**: Sài đất, kinh giới, khổ qua cho rôm sảy, chàm sữa
- **Đắp – chườm**: Gừng tươi giã ấm gan bàn chân khi ho lạnh, hành tăm đắp rốn đầy hơi
3. Dưỡng sinh – dược thiện – phòng bệnh
Đây là phần thực hiện “trị vị bệnh”:
- **Ăn theo tạng**: Cháo hoài sơn – ý dĩ kiện tỳ, cháo bách hợp – hạt sen an thần
- **Xoa bụng buổi tối**: 50 vòng thuận chiều kim đồng hồ, giúp tiêu thực
- **Ngủ – vận động**: Ngủ trước 21h để dưỡng can huyết, cho trẻ bò – đi chân đất để kiện tỳ thận
- **Hướng dẫn phụ huynh**: Giữ ấm bụng – lưng – bàn chân khi giao mùa, không ép ăn khi đang sốt
Gợi ý áp dụng nhanh tại phòng khám
| Bệnh thường gặp | Phương pháp ưu tiên | Ghi chú thực hành |
| Cảm mạo phong hàn | Xoa bóp đẩy tam quan, uống tía tô – kinh giới ấm | Không xông mạnh |
| Ho có đàm | Thôi nã thanh phế, siro tang bạch bì – hạnh nhân | Kiêng sữa lạnh |
| Tiêu chảy tỳ hư | Niết tích + cứu thần khuyết, cháo ý dĩ – hoài sơn | Tránh hạ mạnh |
| Biếng ăn cam tích | Vận bát quái, bổ tỳ thổ, bột sơn tra mạch nha | Ăn ít chia nhiều |
Dưới đây là cách áp dụng 8 phép cho trẻ:
- **Mục đích**: Giải biểu, đuổi phong hàn/phong nhiệt ở giai đoạn đầu cảm mạo
- **Nhi khoa**: Chỉ hãn nhẹ, không xông trùm mền
- Phong hàn: Tía tô, kinh giới, gừng tươi 2–3 lát sắc loãng
- Phong nhiệt: Bạc hà, lá dâu, kim ngân
- **Kỵ**: Trẻ ra mồ hôi nhiều sẵn, mất nước, sốt cao kéo dài
- **Mục đích**: Đưa đàm rãi, thức ăn đình trệ ở thượng vị ra ngoài
- **Nhi khoa**: Hầu như rất ít dùng, chỉ khi hóc đàm nhớt gây khó thở cấp, và phải do thầy thuốc làm
- Thay thế an toàn hơn: Vỗ rung long đàm, xoa bóp “đẩy đờm” vùng ngực
- **Mục đích**: Tả nhiệt, trục tích ở trường vị
- **Nhi khoa**: Tuyệt đối tránh thuốc xổ mạnh (đại hoàng sống liều cao)
- Dùng hạ nhẹ: Phan tả diệp 1g hãm, mật ong, hoặc xoa bóp “thanh đại trường”, đẩy lui lục phủ
- **Chỉ định**: Táo bón do nhiệt, bụng chướng thực tích
- **Kỵ**: Tiêu chảy, tỳ hư, trẻ <1 tuổi
- **Mục đích**: Điều hòa bán biểu bán lý, can tỳ bất hòa, thiếu dương
- **Nhi khoa**: Là phép hay dùng nhất vì tính bình hòa
- Tiểu sài hồ thang gia giảm cho sốt hâm hấp, lúc nóng lúc lạnh
- Tiêu dao tán gia giảm cho trẻ hay cáu gắt, ăn kém do can uất tỳ hư
- Ưu điểm: không hàn không nhiệt, phù hợp thể “thuần dương” dễ biến hóa
- **Mục đích**: Ôn trung tán hàn, hồi dương cứu nghịch
- **Nhi khoa**: Dùng cho tỳ vị hư hàn, thận dương non
- Lý trung hoàn gia giảm (nhân sâm – bạch truật – can khương liều nhỏ)
- Cứu ngải thần khuyết, túc tam lý
- **Chỉ định**: Tiêu chảy kéo dài phân sống, tay chân lạnh, bụng lạnh
- **Kỵ**: Trẻ đang sốt nhiệt, miệng khô khát
- **Mục đích**: Thanh nhiệt, giải độc, lương huyết
- **Nhi khoa**: Trẻ “thuần dương” dễ hóa nhiệt nên hay dùng, nhưng phải thanh nhẹ
- Thanh nhiệt giải biểu: Ngân kiều tán
- Thanh nhiệt hóa đàm: Tang cúc ẩm
- Dùng vị ngọt mát: lá tre, rễ cỏ tranh, kim ngân, không dùng hoàng liên, hoàng cầm liều cao kéo dài
- **Kỵ**: tỳ vị hư hàn, tiêu chảy
7. Tiêu pháp – tiêu導, tiêu tích trệ
- **Mục đích**: Tiêu thức ăn ứ đọng, tiêu đàm, tiêu thủy
- **Nhi khoa**: Cực kỳ thường gặp vì “tỳ non dễ tích”
- Tiêu thực: Sơn tra, mạch nha, thần khúc, kê nội kim
- Tiêu cam tích: Niết tích kết hợp bột hoài sơn – ý dĩ
- Dùng sau bữa ăn, liều nhỏ nhiều ngày, không dùng thuốc công phạt mạnh
- **Mục đích**: Bổ khí, huyết, âm, dương khi chính khí hư
- **Nhi khoa**: Chỉ bổ khi đã sạch tà, và bổ tỳ là gốc
- Bổ khí kiện tỳ: Tứ quân tử thang, sâm linh bạch truật tán
- Bổ thận: Lục vị gia giảm cho trẻ còi xương, chậm mọc răng (dùng rất ít, ngắt quãng)
- **Nguyên tắc**: “Lổ mà không trệ”, phối thêm tiêu đạo; không bổ sớm khi còn sốt, ho đàm, đầy bụng
Cách nhớ nhanh cho lâm sàng nhi
> **Hãn nhẹ – Thổ hiếm – Hạ mềm – Hòa nhiều – Ôn ấm tỳ – Thanh ngọt – Tiêu thực – Bổ sau**
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét