**LÂM CHỨNG (Lâm trọc) – theo cách gọi YHCT**
Nguyên nhân theo Y học cổ truyền
YHCT quy về hai nhóm bệnh cơ chính ở hạ tiêu – bàng quang:
**1. Thấp nhiệt tích tụ tại hạ tiêu**
- Đây là cơ chế của **Nhiệt lâm** (nhiệt thịnh uất kết tại bàng quang)
**2. Tỳ thận hư – chính khí suy**
- Từ đó hình thành các thể hư:
- **Lao lâm**: Do lao động nhọc, mệt
- **Cao lâm**: Thận yếu, chất mỡ thoát ra
- **Huyết lâm**: Thận âm hư hỏa bốc, tổn thương lạc mạch, nước tiểu có máu
- **Thạch lâm**: Trong nước tiểu có sỏi
Nguyên nhân theo Y học hiện đại
**1. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu (tương ứng Nhiệt lâm, Huyết lâm)**
**2. Sỏi tiết niệu (tương ứng Thạch lâm)**
- Sỏi gây tắc nghẽn, cọ xát niêm mạc → tiểu buốt, tiểu ngắt quãng, tiểu máu.
**3. Rối loạn chuyển hóa – tiểu dưỡng chấp, tiểu phosphate (tương ứng Cao lâm/Lâm trọc)**
**4. Các yếu tố nguy cơ chung làm khởi phát lâm chứng:**
- Tắc nghẽn đường tiểu: Sỏi thận, phì đại tuyến tiền liệt
- Suy giảm miễn dịch, đái tháo đường
- Đặt ống thông tiểu, thủ thuật tiết niệu
- Uống ít nước, nhịn tiểu lâu, bất động kéo dài, lao động trong môi trường nóng
**CHỨNG TRỊ: NHIỆT LÂM** (một thể chính của Lâm chứng)
- Tiểu nhiều lần, **tiểu rất buốt**, nước tiểu vàng, có lúc đục
- Bụng dưới đau hoặc đau lưng, trong người nóng, miệng khô
- Lưỡi đỏ, rêu dày vàng, mạch Sác
4. Phương thuốc chủ lực: Bát Chính Tán
**Cách dùng:** Tán bột mịn, mỗi lần 8–12g với nước sắc Đăng tâm, hoặc sắc thang uống
Phân tích Quân – Thần – Tá – Sứ
- **Thần:** Biển súc, Xa tiền tử, Hoạt thạch, Đăng tâm – thanh nhiệt lợi thấp thông lâm
- **Tá:** Chi tử, Đại hoàng – thanh nhiệt tả hỏa
- **Sứ:** Cam thảo (Chích thảo) – điều hòa các vị thuốc
- Tiểu ra máu: thêm Tiểu kế, Hạn liên thảo, Bạch mao căn để lương huyết chỉ huyết
- Có sỏi gây đau: thêm Hải kim sa, Kim tiền thảo, Kê nội kim; nếu đại tiện lỏng bỏ Đại hoàng
- **Vọng:** Mặt đỏ bừng khi sốt, lưỡi đỏ, rêu dày vàng
- **Văn:** Hơi thở nóng, miệng khô khát
- **Vấn:** Hỏi tiểu buốt gắt, nước tiểu vàng đục, đau bụng dưới, sốt, táo bón
- **Vị trí:** Lý (bệnh ở bàng quang – hạ tiêu, không ở biểu)
- **Tính chất:** Nhiệt (nước tiểu vàng đỏ, lưỡi đỏ rêu vàng, sốt)
- **Thế bệnh:** Thực (mạch sác có lực, bụng dưới đầy tức)
- **Tổng cương:** Dương thực nhiệt
Nguyên tắc: **Tả pháp, thanh thấp nhiệt hạ tiêu, thông lợi bàng quang**.
Trên lâm sàng YHCT thường phối hợp:
- Thêm huyệt lợi thấp nhiệt: Âm lăng tuyền, Tam âm giao, Hợp cốc
- Nhĩ châm: Bàng quang, Thận, Niệu đạo
*Lưu ý:* châm cứu chỉ hỗ trợ, cần biện chứng kỹ và do thầy thuốc có chứng chỉ thực hiện.
- Uống nhiều nước để làm loãng nước tiểu và đi tiểu thường xuyên, giúp loại bỏ vi khuẩn
- Vệ sinh vùng kín đúng cách, lau từ trước ra sau (đặc biệt ở nữ)
- Ăn thanh đạm, tăng rau xanh, bí đao, mã đề, râu ngô
- Rượu bia, đồ cay nóng, chiên xào, thịt đỏ nhiều đạm
- Nhịn tiểu, ngồi lâu, quan hệ tình dục trong giai đoạn viêm cấp
- Tự ý dùng kháng sinh hoặc thuốc lợi tiểu kéo dài mà không tái khám
**CHỨNG TRỊ: THẠCH LÂM** (sỏi đường tiểu – một thể của Lâm chứng)
- Tiểu buốt, nước tiểu vàng hoặc đục, trong nước tiểu có sạn nhỏ lợn cợn
- Bụng đau, lưng đau quặn từng cơn không chịu được
- Đau quặn thận vùng thắt lưng lan xuống bẹn sinh dục
4. Phương thuốc chủ lực: Thạch Vi Tán gia giảm
Phân tích Quân – Thần – Tá – Sứ
- **Quân:** Thạch vi – chuyên trị thạch lâm, tiêu sỏi, chỉ huyết
- **Thần:** Cù mạch, Hoạt thạch, Xa tiền tử – thanh nhiệt lợi thấp, thông lâm, tăng đào thải cặn sỏi
- **Tá:** Kim tiền thảo, Hải kim sa, Kê nội kim – bài thạch, tiêu viêm, giảm đau quặn
- **Sứ:** Cam thảo (trong Bát Chính) – điều hòa, giảm kích ứng đường tiểu
Bài thuốc vừa “công tà” (đánh sỏi) vừa “thông phủ” (lợi tiểu), phù hợp thể thực nhiệt.
- **Vọng:** Sắc mặt nhăn nhó khi cơn đau, lưỡi đỏ rêu vàng hoặc trắng dày nhớt nếu thấp nặng
- **Văn:** Tiếng rên khi đau quặn, nước tiểu đục có cặn
- **Vấn:** Hỏi đau lưng từng cơn, tiểu buốt ngắt quãng, có ra sạn, tiền sử uống ít nước, nhịn tiểu
- **Thiết:** Mạch Huyền – Khẩn (đau do thạch bế), hoặc Sác nếu kèm nhiệt
Nguyên tắc: Tả thấp nhiệt, hành khí chỉ thống, thông lâm bài thạch.
Thường chọn theo kinh nghiệm lâm sàng:
- Tại chỗ: Trung cực, Quan nguyên, Khí hải, Bàng quang du, Thận du
- Lợi thấp: Âm lăng tuyền, Tam âm giao, Thủy đạo
- Giảm đau quặn: Hợp cốc, Thái xung
**CHỨNG TRỊ: HUYẾT LÂM** (tiểu ra máu trong nhóm Lâm chứng)
- Thể thực: Thấp nhiệt uất kết hạ tiêu, nhiệt bức huyết lạc → huyết tràn ra ngoài
- Viêm bàng quang cấp do vi khuẩn, thường gặp nhất là *Escherichia coli*
- **Tiểu rát, buốt, nước tiểu đỏ (có máu)**
- Kèm theo: Rêu lưỡi vàng, mạch Sác (thể thực nhiệt)
a. Thể thực nhiệt – thấp nhiệt bức huyết
**Pháp:** Thanh nhiệt – lợi thấp – lương huyết – chỉ huyết
**Phương:** **Tiểu Kế Ẩm Tử gia giảm**
Thành phần cốt lõi được ghi trong cổ phương:
- **Tiểu kế, Sinh địa, Bồ hoàng, Ngẫu tiết**: Lương huyết chỉ huyết
- **Chi tử, Trúc diệp, Mộc thông, Hoạt thạch**: Thanh nhiệt lợi thấp
- **Đương qui, Cam thảo, Bạch thược**: Điều hoà dinh huyết, giảm đau
**Phân tích Quân-Thần-Tá-Sứ:**
- **Quân:** Tiểu kế – chủ dược lương huyết chỉ huyết, trị huyết lâm do nhiệt
- **Thần:** Sinh địa, Bồ hoàng, Ngẫu tiết – tư âm lương huyết, cầm máu
- **Tá:** Chi tử, Trúc diệp, Mộc thông, Hoạt thạch – thanh nhiệt ở hạ tiêu, thông lâm
- **Sứ:** Đương qui, Bạch thược, Cam thảo – hoà huyết, hoãn cấp chỉ thống, điều hòa các vị
**Pháp:** Tư âm – thanh nhiệt – bổ hư – chỉ huyết
**Phương:** **Tri Bá Địa Hoàng Hoàn gia vị**, thêm Hạn liên thảo, A giao, Bạch mao căn
- Tri Bá Địa Hoàng Hoàn tư âm, thanh nhiệt
- Hạn liên thảo, A giao, Bạch mao căn bổ hư, chỉ huyết
4. Tứ chẩn – Bát cương – Bát pháp
- Văn: Nước tiểu đỏ, mùi khai nồng
- Vấn: Tiểu buốt rát, sốt hay không, tiền sử sỏi, lao lực, sinh dục
- Thiết: Mạch Sác hữu lực (thực), mạch Tế Sác vô lực (hư)
- Thực chứng: Lý – Nhiệt – Thực (dương chứng)
- Hư chứng: Lý – Nhiệt – Hư (bản hư tiêu thực, âm hư hỏa vượng)
Nguyên tắc: Thanh hạ tiêu nhiệt, lương huyết chỉ huyết.
- Huyết hội: Cách du, Huyết hải
- Bàng quang du, Thận du, Trung cực, Tam âm giao
- Thể hư gia: Thái khê, Phục lưu (tư thận âm)
Châm cứu chỉ hỗ trợ, cần phối hợp thuốc và điều trị nguyên nhân YHHĐ.
- Uống nhiều nước để tăng đào thải
- Đi tiểu khi mắc, không nhịn tiểu
- Vệ sinh từ trước ra sau (nữ), thay quần lót cotton hàng ngày
- Điều trị triệt để viêm tiết niệu, sỏi
- Quan hệ tình dục trong đợt tiểu máu cấp, tắm bồn xà phòng tạo bọt
- Tự ý dùng thuốc cầm máu hoặc kháng sinh không đủ liều
- Vận động nhẹ, nhảy dây, đi bộ sau uống thuốc bài thạch để sỏi dễ di chuyển
- Giữ vệ sinh tốt, tránh nhiễm khuẩn tiết niệu
- Ăn thanh đạm, tăng rau quả, hạn chế muối và đạm động vật
- Nhịn tiểu, ngồi lâu, lao động trong môi trường nóng mất nước
- Đồ cay nóng, rượu bia, nội tạng động vật, hải sản giàu purin (với sỏi urat)
**CHỨNG TRỊ: ÂM HƯ HỎA ĐỘNG (Hư nhiệt – Âm hư hỏa vượng)**
- Thận âm hư, tâm thận bất giao → âm không chế được dương, hư hỏa bốc lên
- Âm hư sinh nội nhiệt, nhiễu động thần minh và bức huyết vọng hành
- **Mất ngủ, tâm phiền, chóng mặt ù tai, hay quên, nhức mỏi lưng**
- Con trai bị mộng tinh, ngũ tâm phiền nhiệt, miệng khô
- **Chất lưỡi đỏ, ít rêu hoặc không rêu, mạch tế sác**
4. Phương thuốc chủ lực: Hoàng Liên A Giao Thang
- Kê tử hoàng (lòng đỏ trứng gà) 2 cái
Cách dùng: Sắc thuốc, lúc còn ấm cho lòng đỏ trứng gà vào quậy đều uống.
Phân tích Quân – Thần – Tá – Sứ
- **Quân:** Hoàng liên, Hoàng cầm – thanh tâm hỏa, tả thực nhiệt ở thượng tiêu
- **Thần:** A giao, Bạch thược – tư âm dưỡng huyết, nhu can, liễm âm
- **Tá:** Kê tử hoàng – bổ tâm huyết, dẫn thuốc vào tâm, an thần
- **Sứ:** (Phối hợp) điều hòa vị, giúp các vị hàn lương không tổn vị
- Huyết lâm do âm hư: thêm Hạn liên thảo, Bạch mao căn
- Lao lâm, tiểu nhiều lần về đêm: Phối Tri Bá Địa Hoàng Hoàn
- Mất ngủ nặng: Thêm Toan táo nhân, Bá tử nhân
- **Vọng:** Gầy, gò má hồng, lưỡi đỏ không rêu hoặc nứt
- **Văn:** Giọng nói nhỏ, thở ngắn
- **Vấn:** Hỏi về mất ngủ, mộng tinh, đau lưng, khát nước về đêm, tiểu vàng, đại tiện táo
- **Thiết:** Mạch Tế Sác, xích mạch yếu
- **Bát cương:** Bệnh ở Lý, thuộc Nhiệt (hư nhiệt), thuộc Hư (bản chất âm hư), thiên về Âm hư
**Nguyên tắc châm:** tư âm giáng hỏa, giao thông tâm thận, an thần.
- Tư thận âm: Thái khê, Phục lưu, Tam âm giao
- Dưỡng tâm an thần: Thần môn, Nội quan, Tam âm giao
- Giáng hư hỏa: Thái xung, Dũng tuyền
- Châm bổ, lưu kim ngắn, có thể cứu nhẹ Quan nguyên khi khí hư kèm.
- Ngủ trước 23h, tránh thức khuya, hạn chế thiết bị sáng xanh
- Tập thở, thiền, thái cực quyền buổi sáng sớm
- Uống đủ nước ban ngày, giảm nước sau 20h để đỡ tiểu đêm
- Tránh lao lực, phòng dục điều độ, giữ tinh thần thư thái
**CHỨNG TRỊ: CAO LÂM** (tiểu đục – nước tiểu như nước vo gạo hoặc váng mỡ)
- Do **thận yếu chất mỡ thoát ra** thành Cao lâm
- Các nguyên nhân khác: nhiễm khuẩn tiết niệu mạn, lao thận, sỏi, đái tháo đường, giun chỉ
- **Nước tiểu đục như nước vo gạo hoặc như có mỡ**, đường tiểu nóng rát, đau
- Kèm sút cân, mệt mỏi, lưng đau, gối mỏi
- Lưỡi nhợt, rêu dày, mạch Tế vô lực
a. Thể thực – thấp nhiệt ứ trọc
**Pháp:** Thanh nhiệt – lợi thấp – phân thanh – khử trọc
**Phương:** **Tỳ Giải Phân Thanh Ẩm gia giảm**
**Cách dùng:** Tán bột mịn, mỗi lần 8–12g, cho tí muối sắc nước uống nóng; hoặc sắc thang gia giảm
- Thêm Hoàng bá, Thạch vi, Xa tiền tử để thanh nhiệt lợi thấp (khi thấp nhiệt nặng)
**Phân tích Quân-Thần-Tá-Sứ:**
- **Quân:** Xuyên Tỳ giải – lợi thấp, trị tiểu đục là chủ dược
- **Thần:** Ích trí nhân – ôn thận dương, làm giảm bớt lần tiểu tiện; Ô dược – ôn thận hóa khí
- **Tá:** Thạch xương bồ – hóa trọc, thông khiếu
- **Sứ:** Muối dẫn thuốc vào thận, Phục linh/Cam thảo (nếu thêm) kiện tỳ thấm thấp
b. Thể hư – tỳ thận hư, tinh trọc hạ hãm
**Pháp:** Bổ thận – cố nhiếp – phân thanh
- Nếu thận dương hư, lưng gối lạnh: thay Lục Vị bằng **Bát Vị Địa Hoàng Hoàn**
4. Tứ chẩn – Bát cương – Bát pháp
- Vấn: Tiểu đục kéo dài, có đau lưng gối không, có sốt, sụt cân, tiền sử giun chỉ, đái tháo đường
- Thiết: Mạch Tế vô lực (hư), hoặc Hoạt Sác (thấp nhiệt)
Nguyên tắc: Kiện tỳ ích thận, thăng thanh giáng trọc.
- Bổ thận cố tinh: Thận du, Quan nguyên, Khí hải, Tam âm giao, Phục lưu
- Kiện tỳ lợi thấp: Tỳ du, Túc tam lý, Âm lăng tuyền
- Phân thanh: Trung cực, Bàng quang du
Châm bổ, cứu ấm vùng thận khi thể hư hàn.
- Uống đủ nước, nhưng không uống ồ ạt một lúc; chia đều ban ngày
- Ăn thanh đạm, giảm mỡ động vật, tăng rau xanh, ý dĩ, hoài sơn, đậu đỏ
- Điều trị triệt để nhiễm giun chỉ, viêm tiết niệu mạn, kiểm soát đường huyết
- Vận động nhẹ nhàng, tránh ngồi lâu, giữ ấm vùng thắt lưng
- Rượu bia, đồ chiên xào nhiều dầu mỡ, nội tạng, thực phẩm giàu purin
- Nhịn tiểu, lao lực quá độ, phòng sự quá mức
- Tự ý dùng thuốc lợi tiểu hoặc kháng sinh kéo dài khi chưa rõ nguyên nhân dưỡng chấp
**CHỨNG TRỊ: KHÍ LÂM** (bàng quang khí hóa kém – khí hư hạ hãm)
- Dương khí hư, trung khí hạ hãm → bàng quang mất chức năng khí hóa
- Khi động nặng, mệt nhọc thì tiểu nhiều, đi tiểu vàng rắt rớt xón, lúc đi lúc không
- Tiểu khó, tiểu không hết bãi, tia tiểu yếu, phải rặn
- Tiểu nhiều lần, tiểu rắt, són tiểu khi gắng sức, ho, cười
- Tinh thần mệt mỏi, sắc mặt nhợt, buồn bực
- Lưỡi nhợt, mạch hư, trầm nhược
**Bổ khí thăng dương, ích thận, thông lâm**
Không dùng thuốc thanh lợi mạnh vì sẽ càng làm khí hư hạ hãm.
4. Phương thuốc chủ lực: Bổ Trung Ích Khí gia giảm
Đây là bài Bổ trung ích khí (Tỳ vị luận) gia giảm, sắc uống.
**Phân tích Quân-Thần-Tá-Sứ:**
- **Quân:** Hoàng kỳ – ích khí, thăng dương cố biểu là chủ dược
- **Thần:** Đảng sâm (Nhân sâm), Bạch truật, Chích thảo – ích khí bổ tỳ kiện vị
- **Tá:** Trần bì – lý khí hóa trệ; Thăng ma, Sài hồ hợp với Sâm Kỳ bổ khí thăng dương
- **Sứ:** Đương qui – bổ huyết hòa vinh; Tỳ giải – thanh thấp tiêu độc
- Tiểu ra máu: Thêm Tam thất 12g
- Người mập, Tê mỏi tay chân: thêm Bán hạ 10g
- Tiểu nhiều lần: Thêm Ô dược, Ích trí nhân
**Phụ phương khi thiên về thận khí hư:**
- Hữu Qui Hoàn gia giảm – ôn thận tráng dương khi kèm sợ lạnh, chân lạnh, gối mỏi
5. Tứ chẩn – Bát cương – Bát pháp
- **Tứ chẩn:** Vọng sắc nhợt, thần mệt; vấn tiểu khó, són; thiết mạch trầm nhược, vô lực
- **Bát cương:** Lý – Hư – Hàn (dương khí hư, khí hãm), thiên về âm chứng
**Châm cứu:** Bổ khí thăng dương
- Bách hội, Khí hải, Quan nguyên, Trung cực
- Thận du, Bàng quang du, Túc tam lý, Tam âm giao
- Châm bổ, cứu ấm (ngải cứu) vùng hạ tiêu
- Tránh mang vác nặng, đứng lâu, rặn gắng sức
- Tập bài nâng cơ đáy chậu (Kegel), đi bộ nhẹ, thở bụng
- Ăn kiện tỳ ích khí: cháo ý dĩ hoài sơn, thịt gà hầm hoàng kỳ, tránh đồ sống lạnh, bia rượu
- Giữ ấm vùng thắt lưng, ngủ đủ, tránh lao lực
**CHỨNG TRỊ: KHÍ TRỆ** (khí uất – khí cơ không thông)
- Tình chí uất ức, lo nghĩ, giận dữ làm can khí uất kết
- Ăn uống thất thường, lao lực, ngồi lâu làm tỳ vị khí trệ
- Ngoại tà, đàm thấp阻滞 kinh lạc
- Đau tức trướng vùng thượng vị và bụng, ợ hơi ợ chua, buồn nôn và nôn, ăn ít, rối loạn đại tiện
**Khí trệ can (can khí uất):**
Tổng hợp: đau trướng di chuyển, lúc nặng lúc nhẹ, liên quan cảm xúc, thở dài dễ chịu, mạch huyền.
**Hành khí – sơ can – giải uất – hòa vị**
- Khí trệ ở thượng tiêu: lý khí khoan hung
- Ở trung tiêu: hành khí kiện tỳ hòa vị
- Ở hạ tiêu: hành khí lợi thấp
Không dùng bổ sáp sớm khi khí còn uất.
**1. Tỳ vị khí trệ:** Hương Sa Lục Quân Tử gia giảm, hoặc Bình vị tán hợp Việt cúc hoàn
- Trần bì, Hậu phác, Chỉ xác, Mộc hương, Sa nhân – các vị hành khí giải trung tiêu
**2. Can khí uất:** Sài Hồ Sơ Can Tán hoặc Tiêu Dao Tán gia giảm
- Sài hồ, Bạch thược, Chỉ xác, Hương phụ, Xuyên khung, Trần bì
**Phân tích Quân-Thần (ví dụ Sài Hồ Sơ Can):**
- Quân: Sài hồ – sơ can giải uất
- Thần: Chỉ xác, Hương phụ – hành khí chỉ thống
- Tá: Bạch thược, Cam thảo – nhu can hoãn cấp
5. Tứ chẩn – Bát cương – Bát pháp
- **Bát cương:** Bệnh ở Lý (tạng phủ), thuộc Thực (khí thực trệ), thiên về Dương (uất lâu hóa nhiệt)
- **Bát pháp:** Chủ **Tiêu pháp – Hành khí**, phối **Hòa pháp**; khi hóa hỏa thêm **Thanh pháp**
**Châm cứu:** Hành khí giải uất
- Can du, Kỳ môn, Thái xung, Hợp cốc, Nội quan, Túc tam lý, Trung quản
- Thủ pháp bình bổ bình tả, châm tả nhẹ
- Điều tiết cảm xúc, tập thở sâu, yoga, thái cực quyền
- Ăn chậm nhai kỹ, tránh ăn quá no, tránh đồ chiên rán, rượu bia, cà phê đặc
- Ngủ đúng giờ, vận động đều, xoa bụng theo chiều kim đồng hồ sau ăn 30 phút
- Tránh tức giận, uất ức kéo dài – “can chủ sơ tiết” cần được thư thái
**CHỨNG TRỊ: KHÍ HƯ HẠ HÃM GÂY KHÍ LÂM**
- Khi động nặng, mệt nhọc thì tiểu nhiều, đi tiểu vàng rắt rớt xón, lúc đi lúc không
- Kèm tinh thần mệt mỏi, lưỡi nhợt, mạch hư, sắc nhợt buồn bực, mạch trầm nhược
- Tiểu khó, tia yếu, phải rặn, tiểu không hết bãi, són tiểu khi ho cười gắng sức
- Tiểu nhiều lần, nước tiểu trong, không buốt gắt dữ dội
- Mệt mỏi, hụt hơi, ngại nói, ăn kém, đại tiện lỏng hoặc nát
- Lưỡi nhợt bệu, rêu trắng mỏng; mạch trầm tế nhược
**Bổ khí thăng dương, ích thận, thông lâm**
4. Phương thuốc: Bổ Trung Ích Khí gia giảm
**Giải thích Quân-Thần-Tá-Sứ:**
- **Hoàng kỳ:** Ích khí, thăng dương cố biểu là chủ dược
- **Đảng sâm (Nhân sâm), Bạch truật, Chích thảo:** ích khí bổ tỳ kiện vị
- **Thăng ma, Sài hồ:** hợp với Sâm Kỳ bổ khí thăng dương
- **Đương qui:** Bổ huyết hòa vinh
- **Tỳ giải:** thanh thấp tiêu độc
- Tiểu nhiều lần, són: thêm Ô dược, Ích trí nhân
- Sa bàng quang, sa tử cung kèm: tăng Hoàng kỳ lên 30g, thêm Thăng ma 15g
- Thận dương hư rõ (lưng lạnh, tiểu đêm nhiều): phối hợp Thận Khí hoàn hoặc Hữu Qui Hoàn
5. Tứ chẩn – Bát cương – Bát pháp
- **Tứ chẩn:** Vọng thần mệt sắc nhợt; văn tiếng nói nhỏ; vấn tiểu khó són; thiết mạch trầm nhược
- **Bát cương:** Lý – Hư – Hàn, thuộc âm chứng, bản hư tiêu thực
**Châm cứu:** Châm bổ – cứu ấm
- Thăng đề: Bách hội, Khí hải, Quan nguyên
- Kiện tỳ ích thận: Tỳ du, Thận du, Túc tam lý, Tam âm giao
- Điều bàng quang: Trung cực, Bàng quang du
- Tránh đứng lâu, mang vác nặng, nín tiểu
- Tập co cơ đáy chậu 3 lần/ngày, đi bộ chậm, thở bụng
- Ngủ sớm, giữ ấm bụng dưới và thắt lưng

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét