**SỎI ĐƯỜNG TIẾT NIỆU – THẠCH LÂM trong Y học cổ truyền**
- Thấp nhiệt hạ tiêu do viêm đường tiết niệu, nhiệt kết bàng quang làm hư hao thủy dịch.
- Nằm lâu bất động → huyết ứ trệ, thủy dịch kém lưu thông.
a. Thể thấp nhiệt (sỏi có viêm nhiễm)
- Phép trị: Thanh nhiệt, bài thạch, trừ thấp, lợi niệu.
- Phương thuốc kinh nghiệm: Kim tiền thảo 40g, Sa tiền tử 20g, Uất kim 16g, Trạch tả 10g.
b. Thể khí huyết ứ trệ (sỏi đái ra máu)
- Phép trị: Lý khí hành trệ, thông lâm bài thạch.
c. Thể thận hư (sỏi mạn, có biến chứng)
- Phép trị: Bổ thận, lợi niệu, thông lâm.
- Phương Nam: Dây tơ hồng 30g, Thổ phục linh 20g, Củ mài 30g, Tỳ giải 30g, Mã đề 16g, Hạt sen 30g.
4. Phân tích quân-thần-tá-sứ (lấy bài thấp nhiệt làm mẫu)
- Quân: Kim tiền thảo – chủ dược lợi niệu bài thạch, ức chế kết tinh
- Thần: Sa tiền tử, Trạch tả –渗 thấp lợi thủy, tăng lưu lượng nước tiểu
- Tá: Uất kim – hành khí hoạt huyết, giảm đau quặn; Mộc thông – thông lâm
- Sứ: Cam thảo tiêu – điều hòa, dẫn thuốc xuống hạ tiêu
- Huyệt chính: Thận du, Bàng quang du, Tam âm giao, Âm lăng tuyền, Thủy đạo, Trung cực
- Đau quặn: Châm tả A thị vùng lưng, Ủy dương, Côn lôn
- Cứu ấm thận du, Quan nguyên cho thể thận dương hư (không cứu khi đang sốt nhiễm khuẩn)
6. Dưỡng sinh và phòng tái phát
- Uống 2–2.5 lít nước/ngày, chia đều, không nhịn tiểu
- Vận động đều, tránh ngồi lâu, nằm lâu
- Ăn nhạt, giảm đạm động vật, giảm oxalate (rau chân vịt, socola, trà đặc)
- Uống nước râu ngô, mã đề, kim tiền thảo khi có cơ địa sỏi nhỏ
- Ăn mặn, nhiều purin (nội tạng, hải sản), vitamin C liều cao kéo dài
- Dùng thuốc lợi tiểu tùy tiện khi đang đau quặn
- Tự ý tán sỏi bằng thuốc nam khi sỏi >10mm, sỏi niệu quản gây ứ nước thận độ 3–4
- Cơn đau quặn thận không giảm sau 1 giờ, nôn nhiều, sốt cao rét run
- Vô niệu, tiểu ra máu cục, phù toàn thân
- Sỏi gây ứ nước thận, suy thận cấp
Lúc đó cần siêu âm, can thiệp tán sỏi, dẫn lưu – YHCT chỉ hỗ trợ sau giai đoạn cấp.
**NHIỆT LÂM – chứng tiểu buốt do nhiệt**
- Nhiệt thịnh uất kết tại bàng quang – chính là định nghĩa của Nhiệt lâm.
- Cao lâm: Nước tiểu đục như nước vo gạo
- Lao lâm: Tiểu nhiều lần do hư lao
- Vị trí: Hạ tiêu (bàng quang)
- Bệnh cấp tính, thuộc dương chứng
Thanh nhiệt, lợi thấp, thông lâm.
Bài chủ đạo: **Bát Chính Tán gia giảm**.
- Chi tử, Đại hoàng – thanh nhiệt
- Biển súc, Cù mạch, Hoạt thạch, Mộc thông – lợi thấp, thông lâm
- Sốt nhiều thêm Hoàng bá, Kim ngân hoa, Liên kiều để tăng cường thanh nhiệt giải độc.
5. Phân tích quân-thần-tá-sứ (Bát Chính Tán)
- Quân: Hoạt thạch, Xa tiền tử – thấm thấp lợi niệu, thanh nhiệt hạ tiêu
- Thần: Cù mạch, Biển súc, Mộc thông – thông lâm, dẫn nhiệt ra ngoài qua tiểu
- Tá: Chi tử, Đại hoàng – tả hỏa ở tam tiêu, thông đại tiện để nhiệt có đường ra
- Sứ: Cam thảo tiêu – điều hòa, giảm đau buốt
- Châm tả: Trung cực, Khúc cốt, Tam âm giao, Âm lăng tuyền, Bàng quang du
- Cứu: Không cứu khi đang sốt nhiệt
- Nhĩ châm: Bàng quang, Thận, Giao cảm
7. Dưỡng sinh – phòng tái phát
- Uống đủ 2 lít nước/ngày, không nhịn tiểu
- Vệ sinh vùng kín đúng cách, đi tiểu sau quan hệ
- Ăn đồ mát: rau má, mã đề, râu ngô, bí đao
- Nghỉ ngơi khi sốt, tránh lao lực
- Rượu bia, ớt tiêu, đồ chiên rán, thịt dê
- Nhịn tiểu lâu, ngồi lâu, mặc quần bó
- Quan hệ tình dục khi đang viêm cấp
- Tự ý dùng kháng sinh không đủ liều – dễ thành mạn
8. Khi nào cần đi khám Tây y ngay
- Sốt cao >38.5°C, rét run, đau hông lưng dữ dội (nghi viêm thận bể thận)
- Tiểu ra mủ, nước tiểu hôi, mệt lả
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét