**ĐẠI CƯƠNG NGOẠI KHOA Y HỌC CỔ TRUYỀN**
- mụn nhọt, đinh râu, hậu bối, tràng nhạc, lao hạch
- lở ngứa, chàm, tổ đỉa, vảy nến
- trĩ, rò hậu môn, thoát vị bẹn
- chấn thương phần mềm, sai khớp nhẹ, bỏng, lở loét lâu liền
YHCT quy về 3 nhóm lớn, nhưng với ngoại khoa thì thường nhấn mạnh sự bế tắc của khí huyết ở ngoài.
- Đặc điểm: bệnh khởi phát nhanh, thường có biểu hiện ở da.
**b. Nội nhân – thất tình và tạng phủ**
- Thất tình (hỷ, nộ, ưu, tư, bi, khủng, kinh) làm rối loạn khí cơ, uất lâu hóa hỏa.
- Can uất hóa hỏa → khí trệ huyết ứ, sinh đinh độc.
- Tỳ hư sinh thấp → thấp tụ thành đàm, đàm ngưng kết thành hạch, tràng nhạc.
- Thận hư hỏa vượng → âm hư nội nhiệt, gây lở miệng, mụn tái phát.
- Chấn thương, té ngã, đè ép → ứ huyết, sưng nề.
- Ăn uống: ăn nhiều đồ cay nóng, rượu, chất béo → tích nhiệt sinh thấp, phát ra da.
- Lao lực, phòng dục quá độ → chính khí suy, tà khí dễ xâm nhập.
Ngoại khoa YHCT rất coi trọng **nhìn tận mắt, sờ tận tay**, kết hợp tứ chẩn.
- Vị trí: Theo kinh lạc (ví dụ nhọt ở lưng thuộc Đốc mạch, ở nách thuộc Can Đởm).
- Hình thái: Sưng cao hay bằng phẳng, bờ rõ hay lan tỏa, có đầu mủ không.
- Màu sắc: Đỏ tươi là dương nhiệt; đỏ sẫm tím là ứ huyết; nhợt trắng là hư hàn; đen xám là hoại tử.
- Vọng toàn thân: Sắc mặt, lưỡi, rêu lưỡi.
- Ngửi mùi mủ: Tanh hôi là nhiệt độc, nhạt ít mùi là hư hàn.
- Hỏi khởi phát, diễn biến, đau kiểu nào (đau nhức, đau rát, đau như dùi đâm).
- Hỏi hàn nhiệt, đại tiểu tiện, ăn ngủ, tiền sử bệnh, thói quen ăn uống.
- Sờ nhiệt độ da, độ mềm cứng, có dao động mủ không.
- Bắt mạch để biết chính khí hư thực.
- Theo giai đoạn: Sơ khởi, thành mủ, vỡ mủ, liền sẹo.
Người xưa gói gọn trong 3 chữ: **Tiêu – Thác – Bổ**
- Tiêu: tiêu tán khi tà còn ở biểu, chưa thành mủ.
- Thác:托 độc, đưa độc ra ngoài khi đã thành mủ.
- Bổ: bổ khí huyết, dưỡng tỳ vị khi bệnh lâu, chính khí hư.
**MỤN NHỌT (SANG – UNG THƯ) theo Y học cổ truyền**
Theo tổng kết lâm sàng, YHCT quy về ba trục:
- **Ngoại nhân**: Phong nhiệt, thử thấp xâm nhập bì phu
- **Nội nhân**: Ăn nhiều cay nóng, rượu bia, tích nhiệt ở tỳ vị; huyết nhiệt; chính khí hư suy
- **Cơ chế chung**: Nhiệt độc uất kết → khí huyết ứ trệ → hóa mủ
- Toàn thân có thể sốt nhẹ, miệng khô, tiểu vàng.
- **Văn**: Nghe tiếng rên đau, ngửi mủ hôi khắm là nhiệt độc thịnh.
- **Thiết**: Sờ nóng, ấn đau chói, có cảm giác dao động khi đã hóa mủ; mạch sác, hoạt, hữu lực.
- **Biểu – lý**: Giai đoạn đầu ở biểu (bì phu); khi mủ sâu, sốt cao là đã vào lý.
- **Hàn – nhiệt**: Đa số là nhiệt chứng (dương). Hàn chứng hiếm, gặp ở người già yếu, nhọt âm thư.
- **Hư – thực**: Thực ở giai đoạn sưng tấy; hư ở giai đoạn lâu không liền miệng.
Ngoại khoa dùng chủ yếu 4 pháp:
- **Thanh pháp**: Thanh nhiệt giải độc – dùng khi nhiệt độc thịnh.
- **Tiêu pháp**: Tiêu sưng tán kết – giai đoạn chưa hóa mủ.
- **Thác pháp**: Thác độc thấu nùng – khi đã có mủ nhưng khó vỡ.
- **Bổ pháp**: Bổ khí huyết – khi nhọt lâu liền, chính khí hư.
5. Phương thuốc tiêu biểu và phân tích quân – thần – tá – sứ
**a. Thể dương nhiệt độc – Ngũ vị tiêu độc ẩm**
- Thành phần cổ phương: kim ngân hoa, bồ công anh, tử hoa địa đinh, dã cúc hoa, tử bối thiên quỳ.
- **Quân**: Kim ngân hoa – thanh nhiệt giải độc, thấu biểu.
- **Thần**: Bồ công anh + tử hoa địa đinh – tăng lực tả hỏa giải độc, tiêu ung tán kết.
- **Tá**: Dã cúc hoa – sơ phong thanh nhiệt ở đầu mặt.
- **Sứ**: Tử bối thiên quỳ – dẫn thuốc quy kinh, điều hòa các vị.
- Ý nghĩa: Dùng cho nhọt mới khởi, sưng nóng đỏ đau, chưa vỡ mủ.
**b. Thể huyết ứ nhiệt thịnh – Tiên phương hoạt mệnh ẩm**
- **Quân**: Kim ngân hoa, thiên hoa phấn – thanh nhiệt giải độc.
- **Thần**: Đương quy vĩ, xích thược, nhũ hương, một dược – hoạt huyết tiêu ứ, chỉ thống.
- **Tá**: Phòng phong, bạch chỉ, bối mẫu – tán phong, tiêu sưng, thác mủ.
- **Sứ**: Cam thảo, trần bì – điều hòa vị khí, hộ tỳ.
- Ý nghĩa: nhọt sưng to, đau như dùi đâm, sắp hóa mủ, cần vừa thanh nhiệt vừa hoạt huyết.
**c. Thể chính khí hư, mủ khó vỡ – Thác lý tiêu độc tán gia giảm**
- Thường dùng: Hoàng kỳ, đảng sâm, đương quy, bạch truật, kim ngân, tạo giác thích.
- **Quân**: Hoàng kỳ – bổ khí thác độc.
- **Thần**: Đảng sâm, đương quy – ích khí dưỡng huyết.
- **Tá**: Kim ngân, tạo giác thích – thanh nhiệt mà không phạt chính khí.
- **Sứ**: Cam thảo – điều hòa.
- Ý nghĩa: Dùng cho người già yếu, nhọt âm, mủ trong loãng, lâu liền.
- Nguyên tắc: tả pháp thanh nhiệt, khu phong.
- Cứu ngải ôn châm chỉ dùng cho nhọt âm, hàn, tuyệt đối không cứu khi đang sưng nóng đỏ.
- Giai đoạn liền sẹo: đắp sinh cơ – ngọc hồng cao, dầu mù u.
- Ăn thanh đạm, tăng rau mát (rau má, diếp cá, bí đao), uống đủ nước.
- Giữ da sạch, khô, tránh gãi cậy.
- Ngủ sớm, giảm stress vì uất nộ sinh hỏa.
- Rượu bia, đồ cay nóng, chiên rán, hải sản tanh khi đang sưng mủ.
- Nặn nhọt ở vùng "tam giác nguy hiểm" mặt, tự ý đắp lá không rõ nguồn.
- Thức khuya, lao lực làm chính khí hư, nhọt tái phát.
**ĐINH RÂU (Đinh sang ở mặt) – Y học cổ truyền gọi là "Đinh độc", "Tỵ thần đinh", "Hỏa đinh"**
YHCT kết hợp với y học hiện đại thấy:
- **Ngoại nhân**: Phong nhiệt hỏa độc xâm phạm bì phu vùng mặt.
- **Nội nhân**: Vị trường tích nhiệt (ăn cay nóng, rượu), tâm can hỏa vượng, huyết nhiệt ứ trệ.
- **Bất nội ngoại**: Chính khí hư, miễn dịch suy yếu, vệ khí không cố biểu.
- Khởi phát: Nốt sẩn đỏ như hạt đậu ở mép, cánh mũi, cằm, đau nhức như kim châm, sờ cứng.
- Toàn thân: Sốt cao, ớn lạnh, mệt mỏi, môi khô, táo bón, tiểu vàng. Kích thước có thể >5cm.
- **Vọng**: Sắc mặt đỏ, vùng đinh sưng bóng, lưỡi đỏ thẫm, gai nhiệt, rêu vàng khô.
- **Văn**: Tiếng nói nặng do sưng môi, hơi thở hôi nhiệt.
- **Vấn**: Đau lan lên đầu, sợ gió, khát nước, đại tiện mấy ngày chưa đi.
- **Thiết**: Ấn nóng rát, mạch hồng sác hữu lực; nếu mạch trầm tế là chính khí đã suy.
3. Biện chứng bát cương – bát pháp
4. Phép trị và phương thuốc (tham khảo lý luận)
**Thể hỏa độc cực thịnh (chưa vỡ mủ)**
- **Quân**: Hoàng liên, kim ngân hoa – thanh tâm vị hỏa, giải độc.
- **Thần**: Hoàng cầm, hoàng bá – tả hỏa ở thượng tiêu và hạ tiêu.
- **Tá**: Bồ công anh, tử hoa địa đinh – tiêu ung tán kết.
- **Sứ**: Chi tử, cam thảo – dẫn nhiệt ra tiểu tiện, điều hòa.
**Thể nhiệt độc kèm táo bón, bụng đầy**
**Thể khí huyết hư sau vỡ mủ**
- Châm huyệt xa để thanh nhiệt: Hợp cốc, Khúc trì, Nội đình, Túc tam lý, Thái xung (tả pháp).
**Đắp thuốc** (chỉ giai đoạn đầu, khi chưa hóa mủ nhiều):
- Khi đã sưng to, sốt cao → chuyển viện, không đắp lá lung tung.
- Nghỉ ngơi tuyệt đối, nằm đầu cao, hạn chế nói cười nhai mạnh.
- Uống nhiều nước mát, ăn cháo loãng, rau xanh.
- Giữ vệ sinh mặt bằng nước muối sinh lý, không dùng chung khăn.
- Cạo râu, nặn mụn, sờ tay bẩn lên mặt.
- Rượu bia, đồ cay nóng, thịt chó, hải sản, xôi nếp.
- Thức khuya, giận dữ (can hỏa bốc lên làm độc tăng).
- Tự ý dùng cao dán nóng, thuốc không rõ nguồn.
**CHÍN MÉ – ĐINH SANG Ở TAY, CHÂN**
*(YHCT gọi là Xà đầu đinh, Thoát thư, Đinh độc đầu ngón)*
- **Nội nhân**: Tỳ vị thấp nhiệt (ăn đồ ngọt, rượu bia), can huyết nhiệt, làm huyết ứ ở đầu chi.
- **Bất nội ngoại**: Ngâm nước bẩn lâu, mang giày chật, lao động ẩm ướt.
2. Triệu chứng lâm sàng và tứ chẩn
- Vọng: Đầu ngón đỏ tía, sưng bóng, móng có thể vàng; lưỡi đỏ, rêu vàng nhớt.
- Văn: Rên rỉ vì đau, đêm đau tăng.
- Vấn: Hỏi nghề nghiệp, có bị gai đâm, cắt khóe không, đại tiện táo không.
- Thiết: Ấn nóng, mạch sác hoạt; nếu đau sâu trong xương, mạch trầm khẩn.
3. Biện chứng bát cương – bát pháp
- Bát pháp dùng: **Thanh – Tiêu – Thác – Bổ**
- Thanh nhiệt giải độc (giai đoạn 1–2)
- Tiêu thũng tán kết (chưa mủ)
- Thác độc thấu nùng (đã có mủ)
- Bổ khí huyết (mủ lâu không liền)
4. Phép trị và phương thuốc mẫu
**a. Thể phong nhiệt thấp độc (mới sưng)**
- Bài: **Ngũ vị tiêu độc ẩm gia Thương truật, Hoàng bá**
- Quân: Kim ngân hoa – thanh nhiệt giải độc
- Thần: Bồ công anh, Tử hoa địa đinh – tiêu ung
- Tá: Thương truật, Hoàng bá – táo thấp ở chi dưới
- Ý nghĩa: Rút độc ra ngoài qua tiểu tiện, giảm sưng.
**b. Thể nhiệt độc ứ trệ, đau nhức dữ dội**
- Bài:**Tiên phương hoạt mệnh ẩm**
- Quân: Kim ngân, Thiên hoa phấn
- Thần: Xích thược, Đương quy vĩ, Nhũ hương, Một dược – hoạt huyết chỉ thống
- Tá: Bạch chỉ, Phòng phong, Tạo giác thích – thấu mủ
- Dùng khi ngón căng bóng, đau giật theo mạch.
**c. Thể chính khí hư, mủ trong, lâu liền**
- Bài: **Thác lý tiêu độc tán** (Hoàng kỳ 30g làm quân, Đảng sâm, Bạch truật, Đương quy)
- Giúp "bổ khí thác độc", đẩy mủ ra mà không làm tổn thương chính khí.
- **Châm tại chỗ**: Không châm sâu vào ổ mủ.
- Khi đã mưng mủ rõ: Phải rạch dẫn lưu, sau đó đắp gạc tẩm dầu mù u, cao sinh cơ.
- Giữ tay chân khô sạch, cắt móng thẳng, không lấy khóe sâu.
- Ngâm nước ấm muối loãng sớm khi mới châm chích.
- Ăn đồ mát, tăng đạm để sinh cơ (cá, đậu), ngủ đủ.
- Bấm, nặn mủ bằng kim băng, đắp lá không rõ nguồn.
- Ngâm nước bẩn, đi chân đất, mang giày chật khi đang viêm.
- Ăn đồ nếp, thịt gà, tôm cua, ớt rượu trong giai đoạn sưng nóng (dễ làm thấp nhiệt nặng thêm).
- Làm việc ngâm nước, bưng bê nặng bên tay đau.
- Ngón sưng to lan lên bàn tay, sốt cao >38.5°C, đau nhức không ngủ được.
- Mủ xanh, hôi, tê bì lan, đường đỏ chạy lên cánh tay (viêm mạch bạch huyết).
- Người tiểu đường, suy giảm miễn dịch – chín mé rất dễ hoại tử.
**VIÊM HẠCH trong Y học cổ truyền**
*(tương ứng các chứng: Hạch viêm cấp, Tràng nhạc, Lao hạch, La lịch)*
1. Nguyên nhân – phân loại theo YHCT
**Theo y học hiện đại** (để đối chiếu):
1. **Phong nhiệt ngoại xâm** – hạch viêm cấp
- Sau cảm mạo, viêm họng, sâu răng → phong nhiệt theo kinh Thiếu dương, Dương minh lên cổ, nách.
- Hạch sưng nóng đỏ đau, phát nhanh.
2. **Đàm hỏa uất kết** – tràng nhạc thể thực
- Người hay ăn béo ngọt, uất giận → tỳ hư sinh đàm, can uất hóa hỏa, đàm hỏa kết ở cổ.
- Hạch to vừa, chắc, không đỏ lắm, lâu ngày không tan.
3. **Can thận âm hư, hư hỏa** – lao hạch, thể hư
- Đây là thể "tràng nhạc" kinh điển trong sách cổ.
- Văn: Nghe tiếng khàn (nếu hạch chèn), ngửi mủ tanh.
- Vấn: Hỏi sốt về chiều không, ra mồ hôi trộm không, có ho kéo dài, sút cân (gợi ý lao hạch).
- Cấp tính: Biểu – thực – nhiệt – dương
- Mạn tính: Lý – hư – đàm – âm
- **Thanh pháp**: Thanh nhiệt giải độc (viêm cấp)
- **Hóa đàm – nhuyễn kiên – tán kết**: Tiêu hạch (thể đàm)
- **Dưỡng âm – Bổ can thận**: (Thể hư lao)
- **Hòa pháp**: Hòa giải Thiếu dương (hạch vùng cổ)
4. Phương thuốc tiêu biểu và phân tích quân-thần-tá-sứ
**a. Hạch viêm cấp do phong nhiệt – Ngân kiều tán gia giảm**
- Thành phần: Kim ngân, Liên kiều, Bạc hà, Ngưu bàng, Cát cánh, Hạ khô thảo
- Quân: Kim ngân, Liên kiều – thanh nhiệt giải độc
- Thần: Hạ khô thảo – chuyên trị loa lịch, nhuyễn kiên tán kết
- Tá: Bạc hà, Ngưu bàng – sơ phong thấu nhiệt
- Sứ: Cát cánh – dẫn thuốc lên vùng cổ họng
- Dùng khi hạch cổ sưng đau sau viêm họng, amidan.
**b. Đàm hỏa kết hạch – Nội tiêu loa lịch hoàn (kinh nghiệm)**
- Thành phần: Hạ khô thảo, Huyền sâm, Mẫu lệ, Bối mẫu, Trần bì, Côn bố
- Quân: Hạ khô thảo, Huyền sâm – thanh hỏa, nhuyễn kiên
- Thần: Mẫu lệ, Côn bố – hóa đàm, tán kết
- Sứ: Trần bì – kiện tỳ, ngừa đàm sinh thêm
**c. Lao hạch thể can thận âm hư – Lục vị địa hoàng gia giảm**
- Thục địa, Sơn thù, Hoài sơn, Phục linh, Trạch tả, Đan bì, gia Hạ khô thảo, Bạch cương tàm
- Thần: Sơn thù, Hoài sơn – liễm tinh
- Tá: Hạ khô thảo – tán kết, Đan bì – thanh hư hỏa
- Cứu: Chỉ dùng ôn châm cho thể hư hàn, tuyệt đối không cứu khi hạch đang sưng nóng đỏ.
- Giai đoạn sưng nóng: Giã lá Bồ công anh, Kim ngân, Hạ khô thảo tươi đắp mỏng.
- Giai đoạn hạch cứng không đau: dùng cao dán tiêu hạch (huyền sâm, mẫu lệ sao tán trộn giấm).
- Điều trị triệt để ổ viêm gốc: Viêm họng, sâu răng, viêm xoang.
- Ăn thanh đạm, tăng rau quả, uống đủ nước, ngủ trước 23h để dưỡng can huyết.
- Tập khí công nhẹ, xoa bóp vùng cổ gáy giúp lưu thông bạch huyết.
- Thức khuya, giận dữ, rượu bia, đồ cay nóng, thức ăn nhiều dầu mỡ (sinh đàm thấp).
- Nặn bóp hạch, day ấn mạnh khi đang viêm cấp.
- Tự ý dùng kháng sinh kéo dài mà không rõ nguyên nhân – dễ làm hạch chai cứng.
- Hạch to nhanh trong 2–4 tuần, cứng như đá, dính vào da, không đau.
- Kèm sốt kéo dài, đổ mồ hôi đêm, sút cân >5% (gợi ý lao hạch, lymphoma).
- Hạch ở hố thượng đòn trái, chuỗi hạch nhiều nơi.
Trong các trường hợp này cần sinh thiết hạch, xét nghiệm hiện đại, không chỉ dựa vào thuốc nam.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét