Thứ Sáu, 12 tháng 6, 2026

CHỨNG CAM ( Suy Dinh Dưỡng )

 **Chứng Cam** là tên YHCT gọi suy dinh dưỡng trẻ em — bệnh “khô ráo” do tỳ vị hư, tích trệ lâu ngày. Không phải một bệnh riêng mà là hậu quả của ăn uống sai, bệnh kéo dài, dùng thuốc xổ tả bừa bãi.

> YHCT thường gọi là **Cam tích** vì luôn liên quan tiêu hóa thất thường, tích trệ đồ ăn, trùng tích. Trẻ biểu hiện mặt vàng, bắp thịt gầy, bụng căng trướng, tiêu hóa kém

 I. Phân loại theo tạng phủ

- Tỳ cam: ăn uống không điều độ, Tỳ Vị tổn thương

- Tâm cam: Tâm kinh uất nhiệt

- Phế cam: nhiệt uất ở phế

- Can cam: can kinh uất nhiệt

- Thận cam: bệnh lâu ngày tổn thận

- Nhiệt cam, Khẩu cam, Đinh hề cam, Bộ lộ cam (trùng tích)

 II. Nguyên nhân

- Dứ sữa sớm, ăn cháo cơm khi trường vị chưa đủ

- Ăn quá nhiều béo ngọt sinh vị nhiệt, trung mãn

- Sau ốm thiếu bồi dưỡng, nguyên khí không phục

- Sởi đậu, uống nhiều thuốc bổ hạ làm hao tân dịch

- Tiểu tiện bất thường, thấp nhiệt không trừ

Tóm lại: **Tỳ Vị hư yếu → khí huyết khô trệ → sinh tích, sinh nhiệt, sinh đờm**

 III. Triệu chứng từng thể

**Tỳ cam**: xanh xao, gầy, biếng ăn, phân khi khô khi lỏng, sôi bụng, miệng khô khát, triều nhiệt, bụng to nổi gân xanh, rêu trắng

**Tâm cam**: mình nóng, mặt vàng má đỏ, miệng lưỡi lở, khát, mồ hôi trộm, tiểu đỏ, nghiến răng, dễ kinh sợ

**Phế cam**: ho nhiều, chảy mũi, bụng trướng, phân lỏng như nước vo gạo, da lông khô

**Can cam**: người gầy da khô mặt già, mệt mỏi, bụng trướng, tiêu chảy máu nhầy, nháy mắt quáng gà, khô loét giác mạc, loét miệng, phù

**Thận cam**: mặt đen sạm, chân răng chảy máu, thượng nhiệt hạ hàn, lòi dom, hậu môn lở

**Nhiệt cam**: lòng bàn tay nóng khô, phiền khát, hay ăn vặt, tiêu chảy

**Khẩu cam**: miệng lở loét

**Đinh hề cam**: bụng to cổ bé, mặt vàng, tay chân teo

**Cam tích (trùng tích)**: gầy, hay sốt, bụng to gân xanh, ăn nhiều hay ói, ói ra giun, sôi bụng, đi ngoài ra giun

 IV. Điều trị – phép và bài thuốc

**1. Tỳ cam – phép bổ khí kiện tỳ**

- Bài 1: Bạch truật 6g, Ý dĩ 6g, Hoài sơn 12g, Sa nhân 2g, Hạt sen 6g, Mạch nha 6g, Cam thảo nam 4g, Binh lang 2g. Tích trệ thêm Đại phúc bì, Sơn tra, Thần khúc

- Bài 2 Tiêu cam lý tỳ: Hồ hoàng liên, Thanh bì, Mạch nha, Tam lăng, Binh lang, Lô hội, Hoàng liên, Bạch truật...

**2. Cam tích**

- Phép: bổ khí kiện tỳ tiêu tích

- Bài: Bạch truật 6g, Bạch biển đậu 8g, Kê nội kim 4g, Hoài sơn 8g, Chỉ thực 4g, Trần bì 4g. Tích nhiều thêm Sơn tra, Sử quân tử, Thần khúc

- Hoặc Lô hội phì nhi hoàn (Lô hội, Hồ hoàng liên, Hoàng liên, Sử quân tử, Thần khúc...)

**3. Can cam**

- Phép: bổ khí huyết, bổ can thận

- Bát trân thang gia giảm: Đảng sâm, Thục địa, Bạch truật, Đương quy, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo, Bạch thược. Loét giác mạc thêm Kỷ tử, Cúc hoa

**4. Các cam tạng phủ khác**

- Dùng Tập thành hoàn gia giảm: Lô hội, Hoàng liên, Mộc hương, Trần bì, Thịt cóc, Sử quân tử... làm viên với mật heo, ngày 4–6g

  - Can cam co giật: thêm Chi tử, Thiên ma

  - Tâm cam: thêm Sinh địa, Phục linh

  - Thận cam: thêm Thục địa, Hoài sơn

  - Phế cam: thêm Tang bạch bì, Cát cánh, A giao

 V. Châm cứu – xoa bóp

- Huyệt chính: Tâm du, Tỳ du, Vị du, Cao hoang du, Túc tam lý, Tam âm giao

- Xoa bóp: niết tích dọc lưng, xoa bụng, day tứ phùng

 VI. Chăm sóc – phòng bệnh

1. Ăn đúng tuổi, không ép ăn, không cho ăn vặt ngọt béo

2. Sau ốm bồi dưỡng từ từ bằng cháo ý dĩ, hoài sơn, hạt sen

3. Tẩy giun định kỳ, giữ vệ sinh tay miệng

4. Không lạm dụng thuốc xổ, thuốc hạ

5. Theo dõi cân nặng, chiều cao hàng tháng

> Nguyên tắc chữa cam: **tiêu tích trước, kiện tỳ sau, bổ thận về lâu**. Trẻ bụng trướng ăn kém phải tiêu导 trước (Sơn tra, Mạch nha, Kê nội kim), rồi mới bổ (Bạch truật, Hoài sơn). Bổ sớm khi còn tích sẽ làm bụng càng trướng.

Bạn muốn mình rút gọn thành “phác đồ 3 thể hay gặp nhất ở phòng khám” (Tỳ cam – Cam tích – Can cam) kèm liều nhi để in cho nhân viên không?

ĐÁI DẦM

 **Đái dầm (di niệu)** trong YHCT không chỉ là “bàng quang yếu” mà là rối loạn khí hóa của thận – bàng quang, có liên quan tỳ phế can tâm. Trẻ trên 3 tuổi còn tiểu đêm thường xuyên, trên 4 tuổi vẫn đái dầm là bệnh, cần biện chứng luận trị.

 I. Nguyên nhân – cơ chế

- **Tiên thiên bất túc**: thận khí chưa đầy đủ

- **Hạ tiêu hư hàn**: mất chức năng bế tàng

- **Tỳ phế khí hư**: không ức chế được thủy dịch

- **Thấp nhiệt uất kết bàng quang**: làm mất khí hóa

Sách cổ ghi: “Ngủ mà đái dầm... do âm khí thịnh, dương khí hư, bàng quang và thận khí đều bị lạnh nên không ôn chế được thủy”

Nguyên nhân hay gặp nhất là **thận khí hư hàn** hoặc **bàng quang có nhiệt**, kèm thói quen xấu của trẻ.

 II. Biện chứng phân thể

**1. Thận khí hư hàn (80%)**

- Đái dầm ban đêm, lượng nhiều, trong, sợ lạnh, tay chân lạnh

- Sắc mặt trắng nhợt, mệt mỏi, lưỡi nhạt rêu trắng

- Phép: Ôn bổ thận khí, cố nhiếp

**2. Tỳ phế khí hư**

- Đái dầm kèm ăn kém, đại tiện lỏng, mệt, dễ cảm

- Lưỡi nhạt bệu

- Phép: Kiện tỳ ích khí, thăng đề

**3. Can kinh uất nhiệt / bàng quang thấp nhiệt**

- Đái dầm ít, nước tiểu vàng, nóng rát, tính tình cáu gắt, ngủ mơ

- Lưỡi đỏ rêu vàng

- Phép: Thanh nhiệt lợi thấp, tả can

 III. Phương thuốc điển hình – thể thận hư

**Bài Thận Khí Hoàn gia giảm**

- Thục địa 12g, Hoài sơn 10g, Sơn thù 10g, Đơn bì 8g, Phục linh 10g, Trạch tả 6g, Nhục quế 6g, Tang phiêu tiêu 6g, Cửu thái tử 6g, Ba kích 4g

**Tác dụng**: ôn bổ thận dương, bổ âm trợ dương, điều huyết mạch

**Giải thích**

- Thục địa bổ thận âm, sinh huyết

- Sơn thù bổ liễm âm, giữ tinh

- Hoài sơn vừa bổ thận vừa kiện tỳ

- Phục linh kiện tỳ trừ thấp

- Đơn bì thanh nhiệt can tâm

- Trạch tả lợi tiểu trừ thấp

- Nhục quế bổ mệnh môn hỏa, tán hàn

- Tang phiêu tiêu, Hạt hẹ bổ thận sáp niệu

**Phụ phương**: Cửu Tử Hồi Xuân Thang (Cẩu kỷ, Cửu thái tử, Hoài sơn, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Phá cố chỉ, Phúc bồn tử, Liên nhục, Thỏ ty tử, Thục địa, Ích trí nhân) – bổ thận cố tinh

 IV. Châm cứu – xoa bóp

- **Châm cứu**: thận du, bàng quang du, tam âm giao, quan nguyên, khí hải, trung cực (cứu ngải ấm)

- **Nhĩ châm**: thận, bàng quang, giao cảm

- **Xoa bóp**: xoa ấm vùng hạ vị, day huyệt dũng tuyền trước ngủ, niết tích dọc sống lưng giúp kiện tỳ thận

 V. Chăm sóc – kiêng kỵ

1. Tập thói quen: đi tiểu trước ngủ, đánh thức 1 lần lúc 22–23h trong 2 tuần đầu

2. Hạn chế nước sau 19h, không uống sữa, nước ngọt buổi tối

3. Giữ ấm bụng, lưng, bàn chân khi ngủ

4. Không mắng phạt – stress làm tăng đái dầm

5. Ăn ấm, bổ tỳ thận: cháo hạt sen, ý dĩ, cá chép, tránh đồ lạnh, kem

> Thực hành phòng khám: với trẻ 4–8 tuổi thể thận hư hàn, dùng Thận khí hoàn gia giảm liều nhi 2/3 người lớn 10–14 ngày, kết hợp cứu quan nguyên mỗi tối, 70% giảm rõ sau 1 tháng. Thể thấp nhiệt phải thanh lợi trước rồi mới bổ.

Bạn muốn mình làm phác đồ “3 bước điều trị đái dầm tại phòng khám” (biện chứng – thuốc – hướng dẫn cha mẹ) để in không?

TƯA MIỆNG

 **Tưa miệng** ở trẻ (dân gian gọi đẹn, cam miệng, nga khẩu sang) là những mảng trắng trong miệng do nấm Candida, nhưng YHCT nhìn sâu hơn: đó là **nhiệt độc ở tâm tỳ** bốc lên miệng.

 I. Đại cương

- **Tây y**: do nấm Candida albicans phát triển quá mức, phủ trắng lưỡi và niêm mạc, khiến trẻ đau, khó nuốt. Hay gặp trẻ <1 tuổi

- **YHCT**: xếp vào “khẩu cam”, nguyên nhân chính là tâm tỳ tích nhiệt, hoặc hư hỏa bốc lên, hoặc tỳ vị hư hàn lâu ngày

Nguy cơ tăng khi: miễn dịch non yếu, sinh non, bú bình không vệ sinh, dùng kháng sinh dài, mẹ bị nấm

 II. Phân thể và triệu chứng

**1. Tâm tỳ tích nhiệt (thực nhiệt) – hay gặp nhất**

- Mảng trắng dày như sữa đông, lau khó bong, dưới mảng đỏ rực

- Trẻ quấy khóc, bú kém, sốt nhẹ, miệng hôi, nước tiểu vàng, phân táo

- Lưỡi đỏ, rêu vàng

**2. Hư hỏa bốc lên (âm hư)**

- Mảng trắng mỏng, tái đi tái lại, lau dễ bong

- Trẻ gầy, ngủ trằn trọc, lòng bàn tay chân nóng, lưỡi đỏ ít rêu

**3. Tỳ vị hư hàn (ít gặp)**

- Mảng trắng nhợt, miệng nhạt, chảy dãi nhiều, bú yếu, phân lỏng

- Lưỡi nhợt bệu, rêu trắng

 III. Phép điều trị – phương thuốc

**Thể thực nhiệt**

- Phép: Thanh tâm tả tỳ, giải độc

- Phương: Đạo xích tán gia giảm

  - Sinh địa 8g, Mộc thông 4g, Trúc diệp 6g, Cam thảo 3g, Hoàng liên 2g, Chi tử 6g

- Ngoài: lau miệng bằng nước muối sinh lý ấm, sau đó chấm mật ong hấp chín + ít bột Hoàng liên (trẻ >1 tuổi), hoặc nước cốt cỏ mực tươi

**Thể hư hỏa**

- Phép: Tư âm giáng hỏa

- Phương: Tri bá địa hoàng hoàn gia giảm

  - Thục địa 8g, Sơn thù 6g, Hoài sơn 8g, Trạch tả 4g, Phục linh 6g, Đan bì 4g, Tri mẫu 4g, Hoàng bá 3g

**Thể tỳ hư hàn**

- Phép: Ôn trung kiện tỳ

- Phương: Lý trung thang gia giảm, ngậm nước gừng mật ong loãng lau miệng

 IV. Chăm sóc tại chỗ (quan trọng nhất)

1. Rửa tay, dùng gạc mềm thấm nước muối sinh lý lau nhẹ lưỡi, má, lợi 2–3 lần/ngày, mỗi lần thay gạc mới

2. Không cố cậy mạnh mảng trắng – sẽ chảy máu, bội nhiễm

3. Sau bú lau miệng, tiệt trùng bình sữa, ti giả

4. Mẹ đang cho bú nếu bị nấm vú phải điều trị cùng

 V. Châm cứu – xoa bóp hỗ trợ

- Bấm huyệt: hợp cốc, khúc trì (thanh nhiệt), túc tam lý, tỳ du (kiện tỳ)

- Xoa bụng theo chiều kim đồng hồ 50 vòng giúp tiêu hóa tốt

 VI. Kiêng kỵ

- Không dùng mật ong cho trẻ <12 tháng bôi nuốt nhiều

- Không dùng kháng sinh, corticoid bừa bãi – làm mất cân bằng vi khuẩn

- Tránh ăn đồ ngọt, sữa quá đặc khi đang tưa nặng

- Không chia sẻ thìa, khăn với trẻ khác

> Thực hành phòng khám: với trẻ <6 tháng thể thực nhiệt nhẹ, chỉ cần vệ sinh miệng đúng + bôi nystatin theo chỉ định bác sĩ nhi, kết hợp Đạo xích tán liều nhi (1/3 người lớn) 3–5 ngày là khỏi. Tái đi tái lại phải nghĩ thể hư hỏa, cần dưỡng âm lâu dài.

Bạn muốn mình viết tờ hướng dẫn “cách rơ lưỡi đúng cho mẹ” kèm hình minh họa từng bước không?

THỦY ĐẬU

 **Thủy đậu (trái rạ) – YHCT gọi là “thủy bào sang”**, xếp vào ôn bệnh do phong nhiệt thấp độc. Bệnh lành nhưng nếu chăm sai dễ nhiễm trùng, để sẹo rỗ, thậm chí viêm não.

 I. Đại cương

- **Tây y**: do virus Varicella zoster, lây qua hô hấp và dịch vỡ phỏng

- **YHCT**: ngoại tà phong nhiệt mang thấp độc xâm phạm phế vệ, uất ở bì phu mà phát thành phỏng nước

- Mùa xuân ẩm là lúc bùng phát mạnh

 II. Triệu chứng qua 4 giai đoạn

**1. Ủ bệnh 10–20 ngày** – chưa có dấu hiệu

**2. Khởi phát**

- Sốt nhẹ, nhức đầu, mệt mỏi, bắt đầu phát ban đỏ vài mm trong 24–48 giờ

**3. Toàn phát**

- Sốt cao, chán ăn, đau đầu đau cơ, ban đỏ chuyển thành phỏng nước 1–3mm, ngứa rát, mọc khắp người kể cả niêm mạc miệng

- Phỏng đục mủ rồi vỡ

**4. Hồi phục**

- Sau 7–10 ngày phỏng tự vỡ, khô, bong vảy

- Cần vệ sinh cẩn thận tránh nhiễm trùng, dễ để sẹo rỗ

Biến chứng nặng: viêm não – viêm màng não (sốt cao, hôn mê, co giật), viêm phổi, nhiễm trùng huyết

 III. Tứ chẩn – Bát cương – Bát pháp

- **Vọng**: ban mọc từng đợt, phỏng trong, lưỡi đỏ rêu trắng mỏng

- **Văn**: tiếng rên ngứa, ho nhẹ

- **Vấn**: sốt, khát, tiểu vàng

- **Thiết**: mạch phù sác

- **Bát cương**: biểu – nhiệt – thực (giai đoạn đầu), sau chuyển thấp nhiệt

- **Bát pháp**: Tân lương giải biểu, Thanh nhiệt thấu chẩn, Lợi thấp giải độc, Dưỡng âm sinh tân (giai đoạn lui)

 IV. Biện chứng luận trị

**1. Thể phong nhiệt nhẹ (đa số trẻ khỏe)**

- Phép: Sơ phong thanh nhiệt, thấu chẩn

- Phương: **Ngân kiều tán** gia giảm

  - Thành phần: Liên kiều, Kim ngân hoa, Cát cánh, Trúc diệp, Kinh giới, Đạm đậu xị, Ngưu bàng tử, Bạc hà, Cam thảo

  - Tác dụng: tân lương thấu biểu, thanh nhiệt giải độc

  - Trong bài, Ngân hoa – Liên kiều là chủ dược thanh nhiệt giải độc; Bạc hà, Kinh giới hỗ trợ; Cát cánh, Ngưu bàng tuyên phế; Trúc diệp sinh tân

**2. Thể thấp nhiệt uất da**

- Phỏng nhiều, dịch đục, ngứa nhiều, sốt dai

- Phép: Thanh nhiệt lợi thấp giải độc

- Phương: Ngân kiều tán + Hoắc hương, Bội lan, Ý dĩ, Thổ phục linh, Bồ công anh

**3. Thể nhiệt độc hãm (nguy cơ bội nhiễm)**

- Phỏng hóa mủ, sốt cao không lui, miệng hôi

- Phép: Thanh nhiệt giải độc mạnh

- Phương: Ngân kiều tán + Hoàng cầm, Chi tử, Bản lam căn, Đại thanh diệp

**4. Giai đoạn hồi phục**

- Phép: Dưỡng âm, kiện tỳ, ngừa sẹo

- Dùng Sa sâm mạch đông thang, thêm Sinh địa, Đan sâm

 V. Châm cứu – xoa bóp – ngoài da

- **Châm cứu**: ít dùng, chỉ hỗ trợ hạ sốt ngứa

  - Huyệt: khúc trì, hợp cốc, huyết hải, ủy trung (chích nặn ít máu khi ngứa nhiều), phế du

- **Xoa bóp nhi**: thanh thiên hà thủy, thoái lục phủ hạ sốt; xoa nhẹ vùng lưng giúp ngủ

- **Tắm – bôi ngoài**:

  - Nước lá kinh giới, sài đất, kim ngân đun loãng lau người ngày 1–2 lần

  - Chấm Xanh methylen khi phỏng vỡ, không bôi mỡ tetracyclin, không bôi thuốc đỏ

  - Cắt móng tay, mặc áo cotton rộng

 VI. Kiêng kỵ – chăm sóc

- Cách ly đến khi tất cả phỏng đã khô vảy (thường 7–10 ngày)

- Không gãi, không làm vỡ phỏng sớm, không tắm nước lạnh, không kiêng tắm quá mức

- Ăn lỏng mát: cháo đậu xanh, nước rau má, tránh đồ nếp, tôm cua, gà, đồ cay nóng

- Theo dõi dấu hiệu nặng: sốt cao liên tục, li bì, co giật, thở nhanh, phỏng lõm đen – đưa viện ngay

- Phòng bệnh: tiêm vắc xin thủy đậu mũi 1 sau 1 tuổi, mũi 2 cách ≥3 tháng

> Nguyên tắc vàng YHCT với thủy đậu: **“thấu cho ra hết, giữ cho sạch, dưỡng cho không sẹo”**. Cho ban mọc透 đều bằng tân lương, giữ da sạch để không bội nhiễm, rồi mới dưỡng âm sinh tân.

Bạn muốn mình soạn tờ hướng dẫn “chăm sóc thủy đậu tại nhà cho phụ huynh” với lịch tắm lá, bôi thuốc, và dấu hiệu đi viện không?

SỐT XUẤT HUYẾT

 **Sốt xuất huyết (SXH) trong YHCT không có tên riêng** — được xếp vào nhóm **“ôn bệnh – ôn dịch”** do nhiệt độc từ bên ngoài xâm nhập. Vì vậy cách biện chứng phải theo vệ – khí – doanh – huyết, chứ không chữa như cảm sốt thông thường.

> Phương pháp chung: **tân lương giải biểu để hạ nhiệt, giải độc, chỉ huyết**.

 I. Đại cương – Nguyên nhân

- **Tây y**: virus Dengue do muỗi vằn truyền, gây sốt cao, xuất huyết, thoát huyết tương

- **YHCT**: 

  - Ngoại nhân: thử nhiệt thấp độc (mùa mưa nóng ẩm)

  - Xâm phạm phần vệ → khí → doanh → huyết

  - Trẻ em chính khí non, tỳ vị yếu nên nhiệt dễ hóa hỏa, bức huyết vọng hành

 II. Phân thể và triệu chứng (theo y văn cổ truyền)

YHCT chia 3 thể lâm sàng:

**1. Thể Ôn nhiệt (vệ phận)**

- Sợ gió, không sợ lạnh, sốt không mồ hôi hoặc ít, ho, khát, họng đỏ

- Rêu lưỡi trắng hoặc vàng nhạt, lưỡi hơi đỏ, mạch phù

**2. Thể Nhiệt chứng (khí phận)**

- Sợ nóng không sợ rét, mồ hôi, khát nhiều, bứt rứt, tiểu vàng

- Rêu vàng, mạch hồng sác

- Phép chữa: Thanh nhiệt

**3. Thể Hỏa chứng (dinh – huyết phận)**

- Trằn trọc phiền não, lưỡi đỏ ửng rêu vàng dày khô, tiểu vàng thẫm, táo

- Nặng hơn: nôn ra máu, chảy máu mũi, xuất huyết miệng, lưỡi đỏ khô – độc đã phạm vào phần huyết

- Phép chữa: Thanh nhiệt, lương huyết, giải độc

 III. Tứ chẩn – Bát cương – Bát pháp

- **Tứ chẩn**: vọng ban xuất huyết dưới da, văn nghe tiếng rên, vấn khát – tiểu – đại tiện, thiết mạch sác

- **Bát cương**: giai đoạn đầu là biểu nhiệt thực; khi xuất huyết là lý nhiệt, vào doanh huyết; giai đoạn hồi phục chuyển hư (khí âm lưỡng hư)

- **Bát pháp dùng**: Tân lương giải biểu, Thanh nhiệt, Lương huyết, Giải độc, Chỉ huyết. Không dùng Ôn bổ, không dùng thuốc thu liễm cầm mồ hôi sớm.

 IV. Phép điều trị và phương thuốc tham khảo

**Thể 1 – Giải biểu**

- Vỏ đậu xanh 15g, Kim ngân hoa 15g, Lá tre 15g, Bạc hà 7g, Kinh giới 7g

- Gia giảm: mồ hôi nhiều bỏ Kinh giới, ho nhiều thêm Tử tô, nóng nhiều thêm Chi tử

- Sắc ngày 1 thang chia 3

**Thể 2 – Thanh nhiệt khí phận**

- Sài hồ 15g, Rau má 12g, Cam thảo 10g, Lá tre tươi 12g, Rau sam 10g, Thạch cao 15g

- Thạch cao tán nhỏ cho vào sau, uống ấm 3 giờ/lần

**Thể 3 – Thanh nhiệt lương huyết (có xuất huyết)**

- Rau má 15g, Chi tử sống 12g, Thạch cao 8g, Vỏ núc nác 15g, Cam thảo đất 15g, Lá tre 25g

- Sắc 600ml còn 300ml, uống 3–4 lần/ngày

- **Nếu đã xuất huyết rõ**: Rau má 25g, Vỏ núc nác 15g, Chi tử 12g, Cỏ mực 25g, Sinh địa 15g, Ngân hoa 12g, Rễ cỏ tranh 12g

**Phân tích Quân – Thần – Tá – Sứ (lấy bài thể 3)**

- **Quân**: Thạch cao, Chi tử – thanh khí phận đại nhiệt

- **Thần**: Rau má, Lá tre – thanh nhiệt lương huyết, sinh tân

- **Tá**: Vỏ núc nác, Cỏ mực – chỉ huyết, giải độc

- **Sứ**: Cam thảo đất – điều hòa, hộ vị

Ý nghĩa: thanh ở khí để nhiệt không vào sâu, lương ở huyết để cầm xuất huyết, vừa giải độc vừa bảo vệ tân dịch.

 V. Châm cứu – xoa bóp (chỉ hỗ trợ, không thay truyền dịch)

- **Nguyên tắc**: tránh châm sâu gây chảy máu, ưu tiên châm nông, bấm huyệt

- Huyệt hay dùng: khúc trì, hợp cốc, đại chùy, thập tuyên (chích nhẹ), nội quan, túc tam lý

- Xoa bóp nhi: thanh thiên hà thủy, thoái lục phủ hạ sốt; xoa bụng nhẹ khi đầy trướng

- Tuyệt đối không giác hơi, không cạo gió mạnh khi tiểu cầu thấp

 VI. Kiêng kỵ – chăm sóc

- **Kiêng thuốc**: không dùng Ngưu tất, Câu đằng, Hạ khô thảo, Hoàng liên, Hoàng cầm khi có nguy cơ tụt huyết áp – sốc

- **Ăn uống**: uống nhiều nước ấm, oresol, nước rau má, nước dừa (khi không đầy bụng); ăn lỏng, tránh mỡ, đồ cứng, rượu, đồ cay nóng

- **Theo dõi Tây y bắt buộc**: nhiệt độ, huyết áp, dấu hiệu cảnh báo (đau bụng dữ dội, nôn nhiều, chảy máu, li bì, tay chân lạnh), xét nghiệm tiểu cầu – hematocrit mỗi ngày

- **Phòng bệnh**: diệt muỗi, ngủ màn, không để nước đọng

> Lưu ý quan trọng: SXH có thể chuyển sốc rất nhanh. YHCT chỉ hỗ trợ thanh nhiệt – lương huyết giai đoạn nhẹ và hồi phục. Khi có dấu hiệu nặng, phải nhập viện truyền dịch theo phác đồ Bộ Y tế, không tự sắc thuốc ở nhà.

Bạn muốn mình làm bảng “theo dõi tại nhà ngày 1–7” cho SXH thể nhẹ (nhiệt độ, lượng nước tiểu, dấu xuất huyết, khi nào đi viện) để phát cho phụ huynh không?


Trong ôn bệnh học, sốt xuất huyết đi theo trục **Vệ → Khí → Doanh → Huyết**. Hai giai đoạn đầu — **nhiệt độc ở phần Vệ và phần Khí** — quyết định bệnh sẽ lui hay đi sâu vào xuất huyết. Nhận đúng hai giai đoạn này là chìa khóa để “chặn” bệnh.

 1. Giai đoạn Nhiệt độc ở phần VỆ

Đây là lúc tà mới chạm da lông, phế vệ bị phạm.

**Triệu chứng điển hình**

- Sợ gió, không sợ lạnh, sốt nhẹ đến vừa, ít hoặc không có mồ hôi

- Ho khan, khát nước nhẹ, họng đỏ

- Rêu lưỡi trắng hoặc vàng nhạt, đầu lưỡi hơi đỏ

- Mạch phù

**Cơ chế YHCT**: thử nhiệt uất ở biểu, vệ khí bị bế tắc, chưa vào lý

**Phép chữa**: Tân lương giải biểu – thấu tà ra ngoài

**Bài thuốc tham khảo** (dùng vị cay mát):

- Vỏ đậu xanh 15g, Kim ngân hoa 15g, Lá tre 15g, Bạc hà 7g, Kinh giới 7g

- Sắc ngày 1 thang chia 3

- Gia giảm: mồ hôi nhiều bỏ Kinh giới, ho nhiều thêm Tử tô, nóng nhiều thêm Chi tử

**Mục tiêu**: cho ra mồ hôi nhẹ, hạ sốt, không để nhiệt vào sâu

 2. Giai đoạn Nhiệt độc vào phần KHÍ

Khi không giải được ở vệ, tà truyền vào dương minh – khí phận, nhiệt thịnh ở lý.

**Triệu chứng điển hình**

- Sợ nóng không sợ rét, sốt cao, có mồ hôi, khát nước nhiều, bứt rứt

- Tiểu vàng, miệng khô

- Rêu lưỡi vàng, mạch hồng sác

**Cơ chế YHCT**: ôn nhiệt đã vào lý, nhiệt chưng đốt tân dịch, chưa phạm doanh huyết

**Phép chữa**: Thanh nhiệt ở khí phận (làm mát)

**Bài thuốc tham khảo**:

- Sài hồ 15g, Rau má 12g, Cam thảo 10g, Lá tre tươi 12g, Rau sam 10g, Thạch cao 15g

- Thạch cao tán nhỏ cho vào sau, uống ấm, 3 giờ/lần

**Ý nghĩa phối ngũ**:

- **Quân**: Thạch cao – thanh đại nhiệt ở khí

- **Thần**: Rau má, Lá tre – sinh tân, thanh nhiệt

- **Tá**: Sài hồ, Rau sam – thấu tà, giải độc

- **Sứ**: Cam thảo – hòa trung

 3. Cách phân biệt nhanh Vệ và Khí

| Vệ phận | Khí phận |

| Sốt nhẹ, sợ gió, ít mồ hôi | Sốt cao, sợ nóng, mồ hôi nhiều |

| Khát ít, họng đỏ nhẹ | Khát nhiều, bứt rứt |

| Rêu trắng mỏng, mạch phù | Rêu vàng, mạch hồng sác |

| Phép: tân lương giải biểu | Phép: thanh nhiệt sinh tân |

 4. Điều cần làm ở hai giai đoạn này

1. **Không ủ kín, không cạo gió mạnh** – sẽ làm nhiệt hãm lại

2. **Uống đủ nước ấm, oresol** – bảo vệ tân dịch

3. **Theo dõi chuyển tầng**: nếu xuất hiện lưỡi đỏ sẫm, trằn trọc, chảy máu chân răng → nhiệt đã vào doanh huyết, phải chuyển sang phép thanh doanh lương huyết ngay

4. **Kết hợp Tây y**: xét nghiệm công thức máu, theo dõi dấu hiệu cảnh báo SXH (đau bụng, nôn nhiều, tay chân lạnh)

> Kinh nghiệm lâm sàng: giữ được bệnh ở Vệ – Khí 2–3 ngày đầu bằng tân lương và thanh nhiệt đúng, trẻ sẽ ít nguy cơ xuất huyết. Để lọt vào doanh huyết thì điều trị sẽ khó hơn nhiều.

Bạn muốn mình viết chi tiết “checklist theo dõi 48 giờ đầu” để phân biệt Vệ và Khí cho điều dưỡng phòng khám không?


Đây là hai tầng sâu nhất trong ôn bệnh — khi nhiệt độc không còn ở ngoài da (Vệ) hay ở khí phận, mà đã **đốt vào dinh và bức huyết**. Với sốt xuất huyết, đây chính là lúc bắt đầu xuất huyết, li bì, nguy cơ sốc.

 1. Nhiệt độc vào phần DINH (doanh phận)

**Cơ chế**: nhiệt tà từ khí phận truyền vào, nung nấu dinh âm, làm tâm thần bị nhiễu

**Triệu chứng điển hình**

- Sốt cao về đêm, trằn trọc phiền não cực độ

- Chất lưỡi đỏ ửng, rêu vàng dày hoặc khô, ít rêu

- Miệng khô nhưng không khát nhiều, tiểu vàng thẫm, táo

- Đây là lúc “nhiệt độc đã bức bách đến phần dinh”

**Phép chữa**: Thanh dinh tiết nhiệt, dưỡng âm thấu tà

- Thường dùng: Thanh doanh thang gia giảm (Thủy ngưu giác thay Tê giác, Sinh địa, Huyền sâm, Mạch đông, Đan sâm)

- Mục tiêu: rút nhiệt ra khỏi dinh, bảo vệ tân dịch

 2. Nhiệt độc vào phần HUYẾT

Khi nhiệt đi sâu hơn, đốt huyết, làm huyết vọng hành → xuất huyết.

**Triệu chứng điển hình**

- Ngoài các chứng ở dinh, thêm: nôn ra máu, chảy máu mũi, xuất huyết miệng, ban xuất huyết dưới da tím sẫm

- Lưỡi đỏ ửng khô, mạch tế sác

- Đây là “độc đã phạm vào phần huyết”

**Phép chữa**: Thanh nhiệt, lương huyết, giải độc

**Bài thuốc cơ bản**

- Rau má 15g, Chi tử sống 12g, Thạch cao 8g, Vỏ núc nác 15g, Cam thảo đất 15g, Lá tre 25g

- Sắc 600ml còn 300ml, uống ấm 3–4 lần/ngày

**Nếu đã xuất huyết rõ**

- Rau má 25g, Vỏ núc nác 15g, Chi tử 12g, Cỏ mực 25g, Sinh địa 15g, Ngân hoa 12g, Rễ cỏ tranh 12g

**Phân tích Quân – Thần – Tá – Sứ**

- Quân: Sinh địa, Thủy ngưu giác (thanh nhiệt lương huyết)

- Thần: Cỏ mực, Trắc bá diệp – chỉ huyết

- Tá: Chi tử, Rau má, Rễ cỏ tranh – tả hỏa lợi tiểu

- Sứ: Cam thảo – hòa hoãn

 3. Phân biệt nhanh Dinh và Huyết

| Dinh phận | Huyết phận |

| Sốt về đêm, phiền táo, lưỡi đỏ khô ít rêu | Xuất huyết da niêm, nôn máu, chảy máu cam |

| Chưa chảy máu | Đã chảy máu rõ |

| Phép: thanh dinh dưỡng âm | Phép: lương huyết chỉ huyết |

 4. Nguyên tắc xử trí

1. **Đây là giai đoạn nguy hiểm** – phải kết hợp chặt với Tây y: theo dõi huyết áp, hematocrit, tiểu cầu, bù dịch, chống sốc

2. YHCT chỉ hỗ trợ: thanh nhiệt lương huyết, không dùng thuốc ôn bổ, không dùng thuốc cầm mồ hôi

3. Kiêng: các vị thăng đề mạnh, thuốc nóng, và đặc biệt tránh Ngưu tất, Câu đằng, Hạ khô thảo, Hoàng liên, Hoàng cầm liều cao khi có nguy cơ tụt huyết áp

> Trong thực hành, khi thấy lưỡi đỏ sẫm khô, ban tím, trẻ li bì – đó là tín hiệu nhiệt đã vào dinh huyết. Lúc này ưu tiên số 1 là nhập viện, YHCT dùng sau khi huyết động đã ổn định để giúp cầm máu và phục hồi âm dịch.

Bạn muốn mình làm sơ đồ “Vệ – Khí – Dinh – Huyết trong SXH” kèm dấu hiệu chuyển tầng để treo ở phòng khám không?

CÁC PHƯƠNG PHÁP CHỮA BÊN NGOÀI BẰNG THUỐC ( Nhi Khoa )

 Trong nhi khoa YHCT, “chữa ngoài” được ưu tiên hàng đầu vì trẻ sợ uống thuốc, tỳ vị non, mà da lông lại hấp thu nhanh. Sách ghi rõ điều trị Đông y “gồm có phương pháp châm cứu, các thuốc uống hoặc dùng ngoài da, và cả xoa bóp” — và chính nhóm “dùng ngoài da” này là thế mạnh ở phòng khám trẻ em.


Dưới đây là 6 nhóm bạn sẽ dùng hằng ngày, kèm cách làm an toàn cho trẻ.

 1. Đắp thuốc

**Khi dùng**: mụn nhọt mới sưng, hạch viêm, ho do lạnh, đầy bụng

- **Cách làm**: giã tươi, sao ấm, đắp 15–20 phút, ngày 1–2 lần

- **Vị hay dùng**

  - Lá trầu không hơ ấm đắp ngực – lưng khi ho lạnh

  - Hành tăm giã với muối rang ấm đắp rốn trị đầy hơi

  - Sài đất, diếp cá giã đắp nhọt (không đắp khi đã vỡ mủ)

- **Lưu ý nhi**: da trẻ mỏng, thử nhiệt ở cổ tay người lớn trước, không đắp qua đêm

 2. Chườm nóng – chườm ấm

**Khi dùng**: đau bụng lạnh, tiêu chảy, ho đêm

- Muối hột rang với ngải cứu, gừng, bọc khăn vải chườm bụng 10 phút

- Túi chườm ấm 40–45°C đặt gan bàn chân trước ngủ giúp giảm ho

- Không chườm trực tiếp lên da, không dùng khi trẻ sốt cao

 3. Xông hơi nhẹ – xông mũi họng

**Khi dùng**: ngạt mũi, cảm mạo mới mắc, rôm sảy

- **Xông mũi**: nồi nước kinh giới – tía tô – bạc hà, trùm khăn hở, cho trẻ ngồi cách 30cm hít 3–5 phút

- **Xông tắm**: lá sả, lá bưởi, hương nhu đun sôi, pha ấm rồi tắm nhanh (không trùm kín như người lớn)

- Tránh xông khi trẻ sốt >38,5°C, mất nước, hoặc <6 tháng tuổi

 4. Tắm thuốc – lau – ngâm

Đây là “tắm dược” phổ biến nhất ở trẻ Việt, dùng “Nam dược trị Nam nhân”

- **Rôm sảy, chàm sữa**: sài đất, kim ngân, kinh giới, mướp đắng rừng mỗi thứ 1 nắm, đun 3 lít, pha ấm 37–38°C tắm 5–7 phút

- **Cảm lạnh, ho**: gừng tươi 20g + vỏ bưởi đun, ngâm chân 10 phút trước ngủ

- **Hăm tã**: nước chè xanh đặc lau, để khô tự nhiên

- **Nguyên tắc**: nước phải trong, không đặc quá; tắm xong lau khô, mặc thoáng; không tắm khi trẻ đang sốt cao, nôn nhiều

 5. Xoa – bôi – dầu thuốc

Kết hợp với thôi nã

- **Dầu tràm, dầu khuynh diệp**: xoa gan bàn chân, ngực, lưng khi ho, giữ ấm

- **Cồn gừng – địa liền**: xoa bụng trị lạnh bụng, xoa thắt lưng khi tiêu chảy

- **Cao dán**: cao tan, cao dán mụn nhọt chỉ dùng khi da lành, không dán lên vết trầy

- Liều xoa: 2–3 giọt/lần, xoa theo chiều kim đồng hồ, ngày 2–3 lần

 6. Nhỏ – thổi – phun

- **Nhỏ mũi**: nước muối sinh lý ấm pha 1–2 giọt tinh dầu tỏi đã hấp (dân gian), hoặc dịch lá hẹ hấp đường phèn nhỏ 1 giọt/bên khi ngạt nhẹ

- **Thổi họng**: bột hoàng bá – thanh đại thổi khi viêm họng nhiệt (chỉ dùng khi trẻ hợp tác, >3 tuổi)

- **Phun sương**: nước lá bạc hà loãng phun phòng khi ho khan

 Những điểm phải nhớ riêng cho nhi

1. **Nhiệt độ là thuốc**: nước tắm/xông luôn 37–38°C, thử bằng khuỷu tay, không dùng nước quá nóng

2. **Thời gian ngắn**: đắp 15 phút, xông 5 phút, tắm 7 phút — da trẻ hấp thu nhanh, làm lâu dễ kích ứng

3. **Không dùng các pháp mạnh**: cạo gió được dân gian dùng rộng rãi “chưa được ngành Đông y chính thức công nhận”, chích lể còn bàn cãi, nên tránh ở trẻ nhỏ nếu chưa được đào tạo bài bản

4. **Theo dõi sau làm**: sau tắm/xông trẻ phải ấm, hồng da, ngủ yên; nếu nổi mẩn, quấy khóc, bỏ bú thì dừng ngay

> Thực hành gợi ý tại phòng khám: chuẩn bị sẵn 3 nồi nước lá (sài đất – kinh giới – kim ngân; gừng – vỏ bưởi; chè xanh), 1 hũ muối ngải cứu rang, 1 chai dầu tràm. Khi trẻ đến vì rôm sảy, ho lạnh, đầy bụng, bạn có thể cho làm ngay tại chỗ 5–10 phút, phụ huynh thấy hiệu quả sẽ hợp tác hơn với thuốc uống.

Bạn muốn mình viết chi tiết công thức và liều cho “nước tắm rôm sảy 3 vị” hoặc “bài chườm bụng tiêu chảy” để in hướng dẫn cho phụ huynh không?


Châm cứu trẻ em không phải là “châm nhỏ lại của người lớn”. Vì da mỏng, thần khí chưa vững, kinh lạc thông nhưng tạng phủ non, nên kỹ thuật và tâm lý phải khác hẳn. Trong YHCT, châm cứu “dựa trên hệ thống kinh mạch được miêu tả chi tiết với hàng trăm huyệt… có mối liên hệ với các tạng, phủ”, nhưng khi áp cho nhi, nguyên tắc đầu tiên là **an toàn – nhanh – ít đau**.

 1. Chỉ định và chống chỉ định rõ ràng

**Nên châm khi:**

- bệnh mạn tính: chậm nói, chậm đi, đái dầm, bại não nhẹ, viêm mũi dị ứng, biếng ăn tỳ hư

- bệnh cấp nhẹ: nấc cụt, đau bụng co thắt, sốt co giật đã hạ sốt

**Không châm hoặc hoãn châm:**

- trẻ <6 tháng tuổi (trừ nhĩ châm, mai hoa châm rất nông)

- đang sốt cao >38,5°C, mất nước, suy kiệt

- da viêm nhiễm, chàm rỉ dịch tại vùng châm

- trẻ hoảng sợ mạnh, co giật chưa kiểm soát, rối loạn đông máu

- bụng đói, vừa ăn no, vừa khóc gắng sức

 2. Chuẩn bị tâm lý – quan trọng hơn kim

- Giải thích cho cả trẻ và bố mẹ bằng ngôn ngữ trẻ: “cô/chú gõ nhẹ như kiến cắn”

- Cho trẻ ngồi lòng mẹ, hoặc nằm nghiêng ôm gối

- Không châm khi trẻ đang khóc to – đợi dịu, cho mút ti giả hoặc xem video 1–2 phút

- Luôn có 1 người giữ nhẹ, không ghì chặt gây hoảng sợ

 3. Dụng cụ và vô khuẩn

- Kim nhi: số 0,25–0,30 mm, dài 13–25 mm (kim ngắn nhất)

- Thay kim mỗi huyệt, không tái sử dụng

- Sát trùng bằng cồn 70°, để khô 30 giây, không thổi

- Chuẩn bị bông, gạc, hộp chống sốc (dù hiếm, vẫn phải có)

 4. Kỹ thuật “nhi khoa hóa”

1. **Chọn huyệt ít – nông – an toàn**

   - Thường dùng: tứ thần thông, bách hội, hợp cốc, khúc trì, túc tam lý, tam âm giao, tỳ du, thận du, thần môn

   - Tránh huyệt nguy hiểm vùng ngực bụng sâu, huyệt gần mạch lớn ở trẻ nhỏ

2. **Độ sâu và thủ pháp**

   - Châm nhanh qua da 1–2 mm, không vê mạnh

   - Không lưu kim ở trẻ <3 tuổi; trẻ lớn lưu tối đa 5–10 phút

   - Thay bằng “thiểm châm” (châm vào rút ra ngay) hoặc mai hoa châm gõ nhẹ

3. **Cảm giác đắc khí**: chỉ cần trẻ hơi nhăn mặt, không cần tê lan như người lớn

4. **Số huyệt mỗi lần**: 4–6 huyệt là đủ, không châm toàn thân

 5. Các biến thể an toàn hơn kim thường

- **Mai hoa châm (da đầu, lưng)**: gõ nhẹ vùng niết tích, kích thích tỳ thận

- **Nhĩ châm**: hạt vương bất lưu hành dán điểm thần môn, tỳ, thận cho đái dầm, biếng ăn

- **Thủy châm**: B1 hoặc B12 0,1ml vào túc tam lý – chỉ khi đã quen tay

- **Laser châm, điện châm tần số thấp**: thay kim ở trẻ sợ kim

 6. Theo dõi trong và sau châm

- Trong châm: quan sát sắc mặt, nếu tái nhợt, vã mồ hôi, lịm – rút kim ngay, cho nằm đầu thấp, uống nước ấm

- Sau châm: ấn bông 30 giây, không cho trẻ gãi, theo dõi 15 phút tại phòng khám

- Dặn bố mẹ: không tắm ngay 2 giờ, giữ ấm vùng châm, báo lại nếu sưng đỏ >24 giờ

 7. Những sai lầm hay gặp ở phòng khám

- Châm quá sâu vì “sợ không có tác dụng”

- Lưu kim lâu để “tăng hiệu quả” – trẻ dễ hoảng, vựng châm

- Châm khi trẻ đang khóc gắt, ép giữ mạnh tay

- Dùng huyệt người lớn nguyên xi (ví dụ quan nguyên sâu ở trẻ bụng nhỏ)

- Không giải thích trước, khiến trẻ sợ lần sau

> Kinh nghiệm lâm sàng: với trẻ, “ít kim – nhanh tay – ấm lời” hiệu quả hơn “nhiều huyệt – vê mạnh”. Một buổi châm nhi thành công là trẻ ra về cười, không nhớ mình đã bị châm.

Nếu bạn muốn, mình có thể soạn sẵn “checklist 1 trang cho điều dưỡng” gồm: chuẩn bị – huyệt thường dùng theo tuổi – xử trí vựng châm, để treo tại phòng châm cứu nhi. Bạn cần mẫu đó không?


**Bệnh Sởi trong YHCT gọi là Ma chẩn / Sa tử**

Đây là bệnh truyền nhiễm cấp ở trẻ, YHCT xếp vào ôn bệnh – ban chẩn. Vì vậy chẩn trị phải theo nguyên tắc “thấu chẩn – giải độc” chứ không chỉ hạ sốt.

 I. Nguyên nhân – Đại cương

- **Y học hiện đại**: do virus Morbillivirus, lây qua dịch tiết hô hấp, hay gặp trẻ <5 tuổi mùa đông xuân

- **YHCT**:

  - Tiên thiên có “thai độc” tích ở phế vị

  - Hậu thiên cảm phải **phong nhiệt thời độc** xâm phạm phế vệ

  - Chính khí trẻ non (phế tỳ hư) nên tà độc dễ nhập lý, phát ra da thành ban

> Bệnh diễn biến theo trục vệ – khí – doanh – huyết, nhưng chủ yếu ở vệ khí phận.

 II. Triệu chứng (chia 4 giai đoạn)

**1. Ủ bệnh 7–21 ngày** – thường không triệu chứng

**2. Khởi phát (viêm long) 2–4 ngày**

- Sốt cao >39°C, ho, chảy mũi, mắt đỏ chảy nước

- Có thể thấy hạt Koplik trong miệng

**3. Toàn phát 2–5 ngày**

- Ban hồng sẩn mọc từ sau tai, gáy → mặt → thân → tay chân

- Khi ban mọc hết, sốt giảm dần

**4. Hồi phục**

- Ban bay để lại vết thâm “vằn da hổ”, bong vảy phấn

Biến chứng hay gặp: viêm phổi, viêm não, viêm tai giữa, tiêu chảy

 III. Tứ chẩn – Bát cương – Bát pháp

**Tứ chẩn**

- Vọng: mắt đỏ, ban mọc chậm, lưỡi đầu đỏ rêu trắng mỏng→hơi vàng

- Văn: ho khan, hắt hơi, tiếng khóc khàn

- Vấn: sốt, sợ gió nhẹ, khát ít

- Thiết: mạch phù sác

**Bát cương giai đoạn đầu**: biểu – nhiệt – thực (phong nhiệt ở vệ phận); khi ban không thoát → lý nhiệt; hồi phục → hư (âm tân hao)

**Bát pháp chủ yếu**:

- Hãn (tân lương giải biểu), Thanh (thanh nhiệt), Thấu (thấu chẩn), Tiêu (tiêu độc), Bổ (dưỡng âm sau bệnh). Không dùng Hạ mạnh, Ôn sớm.

 IV. Phép điều trị theo giai đoạn

1. **Sơ khởi – ban chưa mọc đều**: Tân lương giải biểu, thấu chẩn giải độc

2. **Toàn phát – ban đã mọc**: Thanh nhiệt giải độc, dưỡng âm sinh tân

3. **Ban bay – hồi phục**: Dưỡng âm, kiện tỳ vị

4. **Biến chứng**: tùy chứng – phế nhiệt, nhiệt độc bế phế, âm kiệt dương thoát

 V. Phương thuốc điển hình – Thăng ma cát căn thang

Bài này trong 《Ôn bệnh điều biện》 dùng cho “phong nhiệt phát ban chưa thông”.

- **Nhóm công năng**: Tân lương giải biểu, thấu chẩn giải độc

- **Định nghĩa**: Thăng ma + Cát căn nâng dương thấu chẩn; phối Xích thược lương huyết; Cam thảo hòa trung

**Thành phần cơ bản**

- Thăng ma 6–9g (Quân) – thăng dương thấu chẩn, giải độc

- Cát căn 12–18g (Thần) – giải cơ thấu chẩn, sinh tân

- Xích thược 6–9g (Tá) – lương huyết chỉ thống

- Chích cam thảo 3–6g (Sứ) – hòa trung điều hòa

**Quân – Thần – Tá – Sứ**

- Quân: Thăng ma thấu chẩn giải cơ

- Thần: Cát căn giúp ban mọc đều

- Tá: Xích thược chế nhiệt khi thấu

- Sứ: Cam thảo điều hòa

**Chủ trị**: sốt > ớn lạnh, ban mọc chậm/không đều, ho hắt hơi, mắt đỏ, lưỡi đầu đỏ mạch phù sác

**Gia giảm thường dùng**

- Ban bế: + Kinh giới, Phòng phong, Thiền thoái

- Sốt cao khát: + Thạch cao, Tri mẫu

- Họng đau: + Ngưu bàng tử, Bạc hà

**Ý nghĩa phương dược**: tân lương để không thương tân dịch, thăng phát để tà từ biểu thấu ra, kiêm lương huyết → ban mọc đều, nhiệt lui

Các bài tiếp theo:

- Toàn phát nhiệt thịnh: Ngân kiều tán gia Sinh địa, Huyền sâm

- Hồi phục: Sa sâm mạch đông thang gia vị

 VI. Châm cứu – xoa bóp

- **Châm cứu**: không phải chủ lực, chỉ hỗ trợ khi sốt cao, ho nhiều

  - Huyệt: khúc trì, hợp cốc, phế du, đại chùy (thiểm châm nông), túc tam lý

  - Trẻ nhỏ ưu tiên mai hoa châm lưng, nhĩ châm phế – thần môn

- **Xoa bóp nhi**:

  - Thanh thiên hà thủy, thoái lục phủ để hạ sốt

  - Vận bát quái, nhu tỳ vị để ăn uống

  - Niết tích sau khi ban bay giúp phục hồi tỳ khí

 VII. Kiêng kỵ – hộ lý

- **Kiêng**: gió lạnh, nước lạnh, đồ tanh, dầu mỡ, trứng, gà, đồ nếp khi ban chưa mọc hết; không dùng corticoid sớm

- **Chăm sóc**: cách ly 4 ngày sau mọc ban, phòng thoáng ấm, vệ sinh mắt mũi bằng nước muối, cho uống nước ấm, ăn lỏng dễ tiêu

- **Theo dõi dấu hiệu nặng**: sốt ≥39°C không hạ, ban không mọc hoặc lặn nhanh, thở nhanh, lơ mơ – cần chuyển viện ngay

- **Phòng bệnh**: tiêm vắc xin sởi lúc 9 tháng và nhắc 18 tháng là biện pháp chủ động hiệu quả nhất

**Tóm tắt thực hành tại phòng khám**

> Sởi = phong nhiệt thời độc + thai độc → phép chính là **thấu chẩn** (không được làm ban lặn). Dùng Thăng ma cát căn thang giai đoạn đầu, chuyển thanh dưỡng khi ban đã mọc, và luôn kết hợp chăm sóc – dinh dưỡng – theo dõi biến chứng.

Bạn muốn mình soạn chi tiết 3 phương thang (khởi phát – toàn phát – hồi phục) với liều nhi theo tuổi để in cho nhân viên không?


**Sởi thuận** là cách YHCT gọi thể sởi diễn biến “đúng phép” — tà độc phát ra ngoài được, chính khí còn đủ, bệnh tự lui. Ngược lại với sởi nghịch (sởi độc, sởi chìm) là thể nguy hiểm.

Trong sách xưa, thầy thuốc chỉ cần nhìn cách mọc ban là biết thuận hay nghịch.

 1. Định nghĩa

- **Thuận chứng**: phong nhiệt thời độc từ phế vệ thấu ra bì phu, ban mọc theo thứ tự, mọc hết thì nhiệt lui, không biến chứng.

- Thuộc vệ khí phận, chính khí thắng tà.

 2. Đặc điểm lâm sàng của sởi thuận

- **Sốt**: sốt vừa 38–39°C 2–3 ngày, khi ban bắt đầu mọc thì sốt tăng nhẹ rồi giảm dần

- **Ban**: mọc đúng trình tự “từ sau tai, gáy → mặt → thân mình → tứ chi”, ban hồng sẩn, gồ nhẹ, mọc thưa đều

- **Toàn trạng**: trẻ vẫn tỉnh, ho ít, mắt đỏ nhẹ, ăn uống được

- **Bay ban**: sau 3–4 ngày ban bay theo thứ tự mọc, để lại vết thâm “vằn da hổ”, không để sẹo, không lở loét

- **Hồi phục**: hết sốt, ho giảm, chơi lại sau 7–10 ngày

Đây chính là diễn tiến “điển hình” mà y học hiện đại mô tả.

 3. Cơ chế theo YHCT

- Thai độc vốn có, gặp phong nhiệt → tà ở phế vệ

- Nhờ chính khí mạnh, dùng phép tân lương thấu chẩn (như Thăng ma cát căn thang) → tà theo ban mà ra

- Không bị uất bế, không nhập lý, nên không phạm doanh huyết

Bát cương: biểu – nhiệt – thực ở giai đoạn đầu, sau chuyển sang hư nhẹ (tân dịch hao)

 4. Phép điều trị sởi thuận

**Nguyên tắc**: giúp ban mọc透 (thấu) đều, không được làm ban lặn sớm

- **Giai đoạn khởi phát**: Tân lương giải biểu, thấu chẩn

  - Thăng ma cát căn thang gia giảm, hoặc Ngân kiều tán nhẹ

- **Khi ban đã mọc**: Thanh nhiệt dưỡng âm, sinh tân

  - Thêm Sinh địa, Mạch đông, Sa sâm

- **Sau bay ban**: Kiện tỳ dưỡng vị

  - Sâm linh bạch truật tán, cháo ý dĩ hoài sơn

**Không cần**: kháng sinh, corticoid, thuốc hạ sốt mạnh nếu trẻ còn chơi được

 5. Chăm sóc và kiêng kỵ

- Giữ ấm, tránh gió lùa nhưng phòng phải thoáng

- Ăn lỏng, ấm, đủ nước; kiêng đồ tanh, mỡ, trứng, nếp khi ban chưa bay hết

- Vệ sinh mắt mũi bằng nước muối, không ủ kín, không kiêng tắm quá mức (lau người nước ấm hàng ngày)

- Theo dõi: nếu ban mọc đều, trẻ ngủ được → tiếp tục theo dõi tại nhà

 6. Phân biệt nhanh với sởi nghịch

| Sởi thuận | Sởi nghịch |

| Sốt vừa, ban mọc đúng thứ tự, mọc xong sốt lui | Sốt cao liên tục, ban không mọc, mọc rồi lặn, hoặc mọc tím đen |

| Trẻ tỉnh, ho ít | Li bì, thở nhanh, co giật, tiêu chảy nặng |

| Không biến chứng | Dễ viêm phổi, viêm não, xuất huyết |

> Câu cửa miệng của các cụ: “sởi mọc ra ngoài là sống, sởi chìm vào trong là chết” – chính là nói thuận và nghịch.

Nếu bạn đang theo dõi một ca sởi ở phòng khám, chỉ cần thấy 3 điểm: sốt giảm khi ban lan, ban mọc từ đầu xuống chân, trẻ còn bú/chơi – đó là sởi thuận, cứ thấu chẩn nhẹ nhàng và dưỡng là khỏi. Bạn muốn mình làm bảng theo dõi hằng ngày cho sởi thuận (nhiệt độ – ban – ăn – biến chứng) để nhân viên điền không?


**Sởi nghịch** (các cụ còn gọi sởi độc, sởi chìm, sởi lặn) là thể sởi đi ngược quy luật “ban mọc ra ngoài thì sống”. Tà độc không thấu được, bị hãm lại trong lý, dễ sinh biến chứng nặng.

Trong lâm sàng nhi, gặp sởi nghịch là phải coi như cấp cứu Đông – Tây y kết hợp.

 1. Định nghĩa YHCT

- Chính khí hư (phế tỳ yếu, thai độc mạnh) hoặc chăm sóc sai (ủ kín quá, dùng thuốc lặn ban sớm, gặp lạnh)

- Phong nhiệt thời độc không thấu ra bì phu mà **hãm vào phế, tâm, can, thận**

- Thuộc bệnh ôn nhiệt đi vào khí – doanh – huyết phận

 2. Các thể lâm sàng thường gặp

 a) Tà độc uất bế – ban không mọc (thể bế)

- Sốt cao 39–40°C liên tục, phiền táo, ho dữ dội, khò khè

- Ban lặn, hoặc mọc lấm tấm rồi biến mất, da tím tái

- Mạch sác, lưỡi đỏ khô

- Nguy cơ: viêm phổi, suy hô hấp

 b) Nhiệt độc công tâm – phạm tâm bào

- Sốt cao, li bì, co giật, nói sảng, cổ cứng

- Ban tím sẫm, xuất huyết dưới da

- Đây là dấu hiệu viêm não do sởi

 c) Nhiệt độc hãm doanh huyết

- Ban dày, màu tím đen, chảy máu cam, nôn ra máu, tiểu máu

- Môi khô nứt, lưỡi đỏ sẫm

- Thuộc nhiệt vào huyết phận

 d) Âm kiệt dương thoát – thể suy kiệt

- Sau sốt kéo dài, ban lặn, trẻ vật vã rồi lịm, tay chân lạnh, mồ hôi nhớt, mạch vi tế

- Gặp ở trẻ suy dinh dưỡng, thiếu vitamin A

Các biến chứng này trùng với mô tả hiện đại: viêm phổi, viêm não, viêm tai giữa, tiêu chảy nặng.

 3. Bát cương – bát pháp

- Bát cương: lý – nhiệt – thực chuyển sang hư – hàn (thoát)

- Bát pháp chính: Thanh – Thấu – Khai khiếu – Lương huyết – Cứu nghịch. Tuyệt đối không dùng Ôn bổ sớm, không dùng thuốc liễm hãn cầm ban.

 4. Phép điều trị theo thể

**Thể bế – ban không mọc**

- Phép: Tân lương thấu chẩn, tuyên phế giải độc

- Phương: Thăng ma cát căn thang gia Kinh giới, Ngưu bàng tử, Thiền thoái, liều cao Cát căn 20–30g, thêm Ma hạnh thạch cam thang nếu phế nhiệt

- Mục tiêu: cho ban bật ra

**Thể nhiệt độc công tâm**

- Phép: Thanh doanh khai khiếu

- Phương: Thanh doanh thang, An cung ngưu hoàng hoàn (dùng viện), Tử tuyết đan

- Kết hợp hạ sốt vật lý, chống co giật

**Thể nhiệt vào huyết**

- Phép: Lương huyết giải độc

- Phương: Tê giác địa hoàng thang (nay thay bằng Thủy ngưu giác), Huyền sâm, Sinh địa, Đan bì

**Thể âm kiệt dương thoát**

- Phép: Hồi dương cứu nghịch, ích khí cố thoát

- Phương: Sâm phụ thang, Sinh mạch tán truyền tĩnh mạch theo Tây y

 5. Châm cứu – xoa bóp hỗ trợ (chỉ làm khi đã cấp cứu Tây y)

- Khai khiếu tỉnh thần: nhân trung, thập tuyên chích máu nhẹ, dũng tuyền

- Hạ sốt: khúc trì, đại chùy, hợp cốc (thiểm châm)

- Tuyên phế: phế du, xích trạch

- Xoa bóp: thanh thiên hà thủy, thoái lục phủ, khai thiên môn – chỉ khi trẻ còn tỉnh, không co giật

 6. Kiêng kỵ tuyệt đối

- Không ủ kín, không cạo gió mạnh, không dùng thuốc corticoid sớm khi chưa loại trừ sởi

- Không cho ăn đồ nếp, trứng, tôm cua, đồ chiên khi ban chưa thấu

- Không tắm nước lạnh, không để trẻ ra gió lùa

 7. Khi nào phải chuyển viện ngay

- Sốt ≥39,5°C không hạ sau 2 giờ, ban tím đen hoặc lặn nhanh

- Thở nhanh >50 lần/phút (<1 tuổi), rút lõm ngực, SpO2 <92%

- Li bì, co giật, bỏ bú, tiêu chảy mất nước

- Đây là sởi nghịch – cần nhập viện điều trị hỗ trợ hô hấp, bù dịch, vitamin A liều cao

> Kinh nghiệm các cụ: “sởi thuận lo thấu, sởi nghịch lo cứu”. Gặp sởi nghịch, Đông y chỉ đóng vai trò hỗ trợ thanh nhiệt – khai khiếu sau khi Tây y đã đảm bảo hô hấp – tuần hoàn.

Bạn đang theo dõi ca nào nghi sởi nghịch không? Nếu cần, mình có thể viết nhanh “phác đồ xử trí 3 bước tại phòng khám: nhận diện – sơ cứu – chuyển viện” để nhân viên áp dụng.



NHI KHOA Y HỌC CỔ TRUYỀN

 **Nhi Khoa Y Học Cổ Truyền — cái nhìn tổng quan**

Trong YHCT, nhi khoa không chỉ là “nội khoa thu nhỏ”. Trẻ em được xem là một thể chất riêng, đang trong quá trình sinh trưởng mạnh mẽ nhưng chưa hoàn chỉnh. Vì vậy các thầy thuốc xưa tổng kết thành vài nguyên lý nền tảng để chẩn trị.

 1. Đặc điểm sinh lý – giải phẫu theo YHCT

YHCT không mô tả bằng cơ – xương – mạch máu như giải phẫu hiện đại, mà nói về **hình – khí – thần** và chức năng tạng phủ.

 a) “Thuần dương vô âm” – “Thuần dương chi thể”

- Câu này của Tiền Ất (Tống) được giảng lại trong hầu hết giáo trình nhi khoa: trẻ sinh ra dương khí thịnh, âm tinh chưa đầy đủ, vì vậy cơ thể luôn có xu hướng phát triển, ấm nóng, hoạt động mạnh.

- Hiểu thực tế: chuyển hóa nhanh, thân nhiệt dễ tăng, mạch nhanh, dễ sốt cao khi cảm nhiễm.

- Không có nghĩa trẻ “chỉ có dương không có âm”, mà là âm còn non, dương tương đối vượng.

 b) “Tạng phủ non nớt, hình khí chưa sung”

- **Tỳ vị non yếu**: tỳ chủ vận hóa. Trẻ bú mớm, ăn dặm, tỳ chưa kiện nên dễ đầy bụng, nôn trớ, tiêu chảy, sinh đàm thấp.

- **Phế thường bất túc**: phế chủ bì mao, khai khiếu ra mũi. Da lông thưa, tấu lý sơ hở → dễ cảm phong hàn, ho, khò khè.

- **Thận khí chưa thịnh**: thận chủ cốt tủy, sinh trưởng. Nên xương mềm, răng chậm, thóp lâu liền, não tủy “chưa đầy”.

- **Can thường hữu dư, Tâm hỏa dễ vượng**: can chủ sơ tiết, trẻ khí cơ chưa điều đạt nên dễ co giật, kinh phong; tâm chủ thần, dễ quấy khóc, ngủ không yên.

- **Hình thể**: cân cốt mềm yếu, cơ nhục chưa chắc, kinh lạc thông lợi nhưng vệ khí yếu.

 c) Sinh trưởng phát triển cực nhanh

- “Nhật tiến thiên lý” – một ngày thay đổi như đi ngàn dặm. Nhu cầu dinh dưỡng, khí huyết rất lớn, nên khi bệnh thì hao tổn cũng nhanh, nhưng hồi phục cũng nhanh nếu điều trị đúng.

 2. Đặc điểm bệnh lý chung

Từ sinh lý trên mà YHCT rút ra 4 chữ: **dễ mắc, dễ chuyển, dễ hồi, dễ hư**.

1. **Dễ mắc bệnh ngoại cảm**

   - Vệ khí yếu, phế non → phong hàn, phong nhiệt xâm nhập rất nhanh. Cảm mạo, viêm họng, phế quản là nhóm bệnh hàng đầu.

2. **Dễ biến hóa, truyền biến nhanh**

   - “Tạng phủ thanh linh, truyền biến nhanh chóng”. Hàn có thể hóa nhiệt trong vài giờ, thực chứng có thể chuyển hư. Bệnh phế dễ ảnh hưởng tỳ (sinh đàm), bệnh tỳ dễ phạm can (can mộc khắc tỳ thổ).

3. **Bệnh vị tập trung ở phế – tỳ – thận**

   - Phế: ho, suyễn, viêm phổi.

   - Tỳ: tiêu chảy, cam tích, biếng ăn.

   - Thận: còi xương, chậm phát triển, đái dầm.

   - Can – Tâm thường là biến chứng: kinh phong, co giật do sốt cao.

4. **Đặc điểm tứ chẩn khác người lớn**

   - **Vọng**: xem sắc mặt, thóp, chỉ tay (chỉ văn ở trẻ <3 tuổi), lưỡi non mỏng.

   - **Văn**: tiếng khóc, tiếng ho, hơi thở.

   - **Vấn**: hỏi qua mẹ, chú trọng ăn – ngủ – đại tiểu tiện.

   - **Thiết**: mạch nhỏ, khó bắt → thường dùng “khám chỉ văn” thay mạch.

5. **Nguyên tắc điều trị rút ra từ đặc điểm trên**

   - Trị bệnh phải nhẹ, linh hoạt, “trung bệnh tức chỉ” – khỏi là ngừng, tránh quá công phạt.

   - Ưu tiên kiện tỳ, cố vệ, thanh phế, bổ thận tùy giai đoạn.

   - Dùng thuốc: vị nhẹ, liều nhỏ, dạng dễ uống (bột, siro, cao). Châm cứu, xoa bóp nhi (tiểu nhi thôi nã) được dùng nhiều vì trẻ sợ thuốc đắng.

Tóm lại theo cách các cụ hay nói:

> Trẻ con là “dương có dư, âm chưa đủ; tạng non, khí mềm”. Vì thế bệnh tới nhanh như gió, đi cũng nhanh như gió, nhưng nếu không giữ được tỳ vị và thận thì rất dễ để lại di chứng.

Bạn đang làm ở phòng khám, nên phần ứng dụng lâm sàng có lẽ quan trọng nhất: khi gặp trẻ sốt, ho, tiêu chảy – luôn nhớ kiểm tra tỳ vị trước (ăn uống, phân), giữ ấm phế vệ, và đừng dùng thuốc thanh nhiệt công phạt quá mạnh vì sẽ làm tổn thương “thuần dương” đang cần để lớn.

Bạn muốn mình mở rộng phần nào tiếp – ví dụ bảng phân biệt “cam tích tỳ hư” vs “cam nhiệt”, hay các bài thuốc nhi khoa thường dùng trong giáo trình 2006?


**Những nguyên tắc điều trị bệnh trẻ em trong YHCT** — nếu nhớ đặc điểm “tạng phủ non nớt, thuần dương vô âm” ở phần trước thì 10 nguyên tắc dưới đây sẽ tự nhiên hiện ra. Sách *Nhi khoa Y học cổ truyền* cũng mở đầu bằng “đại cương… cách chẩn đoán, phương pháp điều trị” cho trẻ em, và các nguyên tắc đó xoay quanh việc giữ cân bằng hơn là tấn công bệnh.

 1. Biện chứng luận trị – trị bệnh cầu bản

Không có “một bệnh – một thuốc”. Trăm trẻ cùng ho có thể khác nhau: ho phong hàn, ho phong nhiệt, ho tỳ hư sinh đàm. Phải dựa vọng-văn-vấn-thiết để tìm gốc (bản) là âm dương, tạng phủ nào thất điều, rồi mới chọn pháp.

 2. “Trị vị bệnh” – phòng hơn chữa

> “Bậc thánh y không chờ khi bệnh hình thành rồi mới chữa trị, mà chữa từ khi chưa phát bệnh… khát mới đào giếng, giặc tới mới đúc binh khí, chẳng quá muộn sao?”

Với trẻ, nghĩa là:

- giữ ấm tỳ vị khi giao mùa

- điều chỉnh ăn ngủ ngay khi thấy biếng ăn, ngủ trằn trọc

- “chính khí tồn nội, tà bất khả can” – nâng chính khí bằng dưỡng sinh là hàng đầu

 3. “Lưu nhân trị bệnh” – người là gốc, bệnh là ngọn

Đông y coi con người là chỉnh thể, mục tiêu là lập lại cân bằng, huy động khả năng tự phục hồi. Với trẻ, đừng vì hạ sốt nhanh mà dùng thuốc quá mạnh làm tổn thương tỳ vị.

 4. Điều trị nhẹ, linh hoạt, “trung bệnh tức chỉ”

- Tạng phủ non, dễ hư dễ thực → dùng thuốc bình hòa, liều bằng 1/3–1/2 người lớn, dạng dễ hấp thu.

- Thấy đỡ 70% là giảm liều, chuyển sang dưỡng, tránh “đánh đuổi tà đến cùng”.

 5. Ưu tiên kiện tỳ, cố vệ, hộ phế

Vì tỳ chủ vận hóa, phế chủ bì mao:

- 80% bệnh nhi khởi từ ăn uống và cảm mạo. Kiện tỳ (bạch truật, hoài sơn sao), ích khí cố biểu (phòng phong, hoàng kỳ liều nhỏ) thường được đặt trước thanh nhiệt hay công hạ.

 6. Kỵ 3 điều tối kỵ ở trẻ

- **Kỵ hãn quá**: ra mồ hôi nhiều làm thoát dương.

- **Kỵ hạ mạnh, thổ mạnh**: dễ vong âm, vong dương.

- **Kỵ bổ sáp quá sớm**: khi tà còn, bổ sẽ “bế môn lưu khấu”.

 7. Vận dụng 8 pháp cơ bản nhưng gia giảm

Đông y có 8 phép: “hãn (ra mồ hôi), thổ (gây nôn), hạ (thông đại tiện), hòa (hòa giải), ôn (làm ấm), thanh (làm mát), tiêu (tiêu tích trệ), bổ (bồi bổ)”.

Ở nhi khoa:

- Hãn dùng nhẹ (tô diệp, kinh giới), không xông mạnh.

- Thanh dùng vị ngọt mát (kim ngân, lá dâu), tránh khổ hàn đại đắng.

- Tiêu dùng tiêu đạo (sơn tra, mạch nha) hơn công phá.

- Bổ thường bổ tỳ vị, bổ thận sau bệnh lâu.

 8. Chú trọng thời điểm và đường dùng

- Trẻ <6 tháng: ưu tiên xoa bóp, thuốc bôi ngoài, thuốc mẹ uống cho con bú.

- 6 tháng–3 tuổi: thuốc sắc loãng, chia nhiều lần.

- >3 tuổi: có thể châm cứu nông, nhĩ châm, hoặc hoàn tán.

 9. Kết hợp điều trị – điều dưỡng – dưỡng sinh

Sau khỏi bệnh, luôn có giai đoạn “điều lý tỳ vị, an thần định chí”: cháo ý dĩ – hoài sơn, xoa bụng theo chiều kim đồng hồ, ngủ đúng giờ. Đây chính là thực hành “trị vị bệnh”.

 10. Theo thể chất và theo mùa

- Thể “thuần dương” dễ hóa nhiệt → mùa hè hạn chế đồ chiên nướng, giữ thanh phế.

- Thể tỳ hư → mùa mưa ẩm cần ôn kiện tỳ.

- Trẻ sinh non, thận khí chưa đủ → chú trọng bổ thận tiên thiên (ngủ, massage thận du).

 Cách nhớ nhanh cho phòng khám

> **Nhẹ – Sớm – Vào tỳ phế – Giữ chính khí**

- Nhẹ tay trong mọi pháp.

- Can thiệp sớm khi mới chớm.

- Luôn hỏi “ăn – ngủ – phân” trước khi hỏi sốt bao nhiêu độ.

- Giữ chính khí bằng ăn uống, xoa bóp, không lạm dụng kháng sinh hay thanh nhiệt mạnh.

Bạn muốn mình làm tiếp bảng “ứng dụng 8 pháp trong 5 bệnh nhi thường gặp (cảm mạo, ho, tiêu chảy, cam tích, sốt co giật)” không? Mình có thể soạn theo đúng giáo trình để bạn dùng dạy hoặc in cho phụ huynh.


Đây là “bộ đồ nghề” mà hầu hết các khoa Nhi YHCT ở Việt Nam dùng hằng ngày — không phải để thay thế Tây y, mà để tận dụng đúng đặc điểm “tạng non, bệnh biến nhanh” của trẻ.

Mình chia thành 3 nhóm lớn, theo đúng cách sách giáo khoa mô tả: điều trị Đông y “gồm có phương pháp châm cứu, các thuốc uống hoặc dùng ngoài da, và cả xoa bóp”.

 1. Nội trị – dùng thuốc uống

Dựa trên 8 pháp căn bản: hãn, thổ, hạ, hòa, ôn, thanh, tiêu, bổ, nhưng liều và dạng phải “nhi hóa”.

- **Dạng bào chế phù hợp trẻ**

  - Sắc loãng 30–50ml/lần, chia 3–4 lần

  - Cao lỏng, siro, bột mịn trộn mật ong, hoàn mềm bằng hạt đậu xanh

  - Trẻ <6 tháng: ưu tiên thuốc qua sữa mẹ, hoặc thuốc xoa ngoài

- **Nhóm bài hay dùng**

  - **Giải biểu nhẹ**: Kinh giới – tía tô – bạc hà (phong hàn), Kim ngân – lá dâu – cúc hoa (phong nhiệt)

  - **Thanh nhiệt hóa đàm chỉ khái**: Tang bạch bì, hạnh nhân, tiền hồ

  - **Kiện tỳ tiêu thực**: Hương sa lục quân tử gia giảm, sơn tra – mạch nha – thần khúc

  - **Ôn trung chỉ tả**: Sâm linh bạch truật tán, hoài sơn – ý dĩ sao

  - **Bình can tức phong**: Câu đằng – thiên ma liều rất nhỏ cho sốt cao co giật

  - **An thần liễm hãn**: Toan táo nhân, long nhãn, mẫu lệ (mồ hôi trộm)

Thuốc được phân làm “Thuốc Bắc” theo sách Trung Quốc và “Thuốc Nam” do các thầy thuốc Việt tìm ra — Tuệ Tĩnh để lại câu nổi tiếng “Nam dược trị Nam nhân”, nên ở phòng khám bạn sẽ thấy nhiều lá vườn: sài đất, diếp cá, lá mơ.

 2. Ngoại trị – không qua đường uống (đây mới là thế mạnh nhi khoa)

 a) Tiểu nhi thôi nã – xoa bóp trẻ em

- **Vì sao ưu tiên**: không sợ đắng, tác dụng nhanh lên tỳ phế

- **Thủ pháp chính**: đẩy (thôi), xoa (ma), day (nhu), bấm (án), véo da (niết tích)

- **Huyệt – thao tác thường dùng**

  - Bổ tỳ thổ, vận thủy nhập thổ → biếng ăn

  - Thanh thiên hà thủy, thoái lục phủ → sốt, ho nhiệt

  - Vận bát quái, nhu trung quản → đầy bụng, nôn trớ

  - Niết tích dọc sống lưng → cam tích, còi xương, tiêu chảy kéo dài

- Làm 1–2 lần/ngày, mỗi lần 10–15 phút, da trẻ phải ấm, tay thầy thuốc ấm

 b) Châm cứu nhi

Hệ thống huyệt – kinh mạch “có mối liên hệ với các tạng phủ”, nhưng ở trẻ:

- Hào châm nông 1–2mm, không lưu kim, hoặc châm nhanh “thiểm châm”

- Mai hoa châm gõ nhẹ vùng lưng, đầu

- Thủy châm B1/B12 vào túc tam lý, tỳ du cho kém ăn, chậm lớn

- Nhĩ châm cho đái dầm, viêm mũi dị ứng

 c) Cứu ngải

- Cứu ấm thần khuyết (rốn), quan nguyên, túc tam lý

- Chỉ định: tiêu chảy hư hàn, bụng lạnh, tay chân lạnh, trẻ sinh non tỳ thận dương hư

 d) Chích lể – trích máu

- Chích thập tuyên, nhĩ tiêm, ủy trung khi sốt cao >39,5°C, co giật

- Lưu ý: “phương pháp chích lể cũng còn nhiều bàn cãi” trong giới chính thống, nên chỉ làm khi đã được đào tạo và có đồng ý của phụ huynh

 e) Các pháp dân gian được kiểm soát

- **Tắm – lau thuốc**: sài đất, kinh giới, khổ qua cho rôm sảy, chàm sữa

- **Đắp – chườm**: gừng tươi giã ấm gan bàn chân khi ho lạnh, hành tăm đắp rốn đầy hơi

- **Cạo gió**: dùng rộng rãi trong dân gian “chưa được ngành Đông y chính thức công nhận”, nên hạn chế ở trẻ nhỏ, nếu làm thì lực rất nhẹ

 3. Dưỡng sinh – dược thiện – phòng bệnh

Đây là phần thực hiện “trị vị bệnh”:

- **Ăn theo tạng**: cháo hoài sơn – ý dĩ kiện tỳ, cháo bách hợp – hạt sen an thần

- **Xoa bụng buổi tối**: 50 vòng thuận chiều kim đồng hồ, giúp tiêu thực

- **Ngủ – vận động**: ngủ trước 21h để dưỡng can huyết, cho trẻ bò – đi chân đất để kiện tỳ thận

- **Hướng dẫn phụ huynh**: giữ ấm bụng – lưng – bàn chân khi giao mùa, không ép ăn khi đang sốt

 Gợi ý áp dụng nhanh tại phòng khám

| Bệnh thường gặp | Phương pháp ưu tiên | Ghi chú thực hành |

| Cảm mạo phong hàn | Xoa bóp đẩy tam quan, uống tía tô – kinh giới ấm | Không xông mạnh |

| Ho có đàm | Thôi nã thanh phế, siro tang bạch bì – hạnh nhân | Kiêng sữa lạnh |

| Tiêu chảy tỳ hư | Niết tích + cứu thần khuyết, cháo ý dĩ – hoài sơn | Tránh hạ mạnh |

| Biếng ăn cam tích | Vận bát quái, bổ tỳ thổ, bột sơn tra mạch nha | Ăn ít chia nhiều |

| Mồ hôi trộm, ngủ không yên | Bấm thận thủy, uống toan táo nhân – long nhãn loãng | Ngủ sớm, xoa lưng |

Bạn đang làm phòng khám, nếu cần mình có thể soạn chi tiết “quy trình thôi nã 12 phút cho trẻ 6–24 tháng” hoặc “công thức siro ho 5 vị Nam dược” theo đúng liều nhi — nói mình biết bạn muốn bắt đầu từ nhóm bệnh nào nhé


Trong YHCT, dù là người lớn hay trẻ em đều dùng chung **Tám phép** — nhưng ở nhi khoa, cách hiểu và liều lượng phải “nhi hóa” vì tạng phủ non.

Sách kinh điển tổng kết: Đông y dùng 8 biện pháp cơ bản – “hãn (làm ra mồ hôi), thổ (gây nôn), hạ (thông đại tiện), hòa (hòa giải), ôn (làm ấm), thanh (làm mát), tiêu (tiêu thức ăn tích trệ), bổ (bồi bổ)” để khôi phục cân bằng chính khí – tà khí.

Dưới đây là cách áp dụng 8 phép cho trẻ:

 1. Hãn pháp – cho ra mồ hôi

- **Mục đích**: giải biểu, đuổi phong hàn/phong nhiệt ở giai đoạn đầu cảm mạo

- **Nhi khoa**: chỉ hãn nhẹ, không xông trùm mền

  - Phong hàn: tía tô, kinh giới, gừng tươi 2–3 lát sắc loãng

  - Phong nhiệt: bạc hà, lá dâu, kim ngân

- **Kỵ**: trẻ ra mồ hôi nhiều sẵn, mất nước, sốt cao kéo dài

 2. Thổ pháp – gây nôn

- **Mục đích**: đưa đàm rãi, thức ăn đình trệ ở thượng vị ra ngoài

- **Nhi khoa**: hầu như rất ít dùng, chỉ khi hóc đàm nhớt gây khó thở cấp, và phải do thầy thuốc làm

- Thay thế an toàn hơn: vỗ rung long đàm, xoa bóp “đẩy đờm” vùng ngực

 3. Hạ pháp – thông đại tiện

- **Mục đích**: tả nhiệt, trục tích ở trường vị

- **Nhi khoa**: tuyệt đối tránh thuốc xổ mạnh (đại hoàng sống liều cao)

  - Dùng hạ nhẹ: phan tả diệp 1g hãm, mật ong, hoặc xoa bóp “thanh đại trường”, đẩy lui lục phủ

- **Chỉ định**: táo bón do nhiệt, bụng chướng thực tích

- **Kỵ**: tiêu chảy, tỳ hư, trẻ <1 tuổi

 4. Hòa pháp – hòa giải

- **Mục đích**: điều hòa bán biểu bán lý, can tỳ bất hòa, thiếu dương

- **Nhi khoa**: là phép hay dùng nhất vì tính bình hòa

  - Tiểu sài hồ thang gia giảm cho sốt hâm hấp, lúc nóng lúc lạnh

  - Tiêu dao tán gia giảm cho trẻ hay cáu gắt, ăn kém do can uất tỳ hư

- Ưu điểm: không hàn không nhiệt, phù hợp thể “thuần dương” dễ biến hóa

 5. Ôn pháp – làm ấm

- **Mục đích**: ôn trung tán hàn, hồi dương cứu nghịch

- **Nhi khoa**: dùng cho tỳ vị hư hàn, thận dương non

  - Lý trung hoàn gia giảm (nhân sâm – bạch truật – can khương liều nhỏ)

  - Cứu ngải thần khuyết, túc tam lý

- **Chỉ định**: tiêu chảy kéo dài phân sống, tay chân lạnh, bụng lạnh

- **Kỵ**: trẻ đang sốt nhiệt, miệng khô khát

 6. Thanh pháp – làm mát

- **Mục đích**: thanh nhiệt, giải độc, lương huyết

- **Nhi khoa**: trẻ “thuần dương” dễ hóa nhiệt nên hay dùng, nhưng phải thanh nhẹ

  - Thanh nhiệt giải biểu: ngân kiều tán

  - Thanh nhiệt hóa đàm: tang cúc ẩm

  - Dùng vị ngọt mát: lá tre, rễ cỏ tranh, kim ngân, không dùng hoàng liên, hoàng cầm liều cao kéo dài

- **Kỵ**: tỳ vị hư hàn, tiêu chảy

 7. Tiêu pháp – tiêu導, tiêu tích trệ

- **Mục đích**: tiêu thức ăn ứ đọng, tiêu đàm, tiêu thủy

- **Nhi khoa**: cực kỳ thường gặp vì “tỳ non dễ tích”

  - Tiêu thực: sơn tra, mạch nha, thần khúc, kê nội kim

  - Tiêu cam tích: niết tích kết hợp bột hoài sơn – ý dĩ

- Dùng sau bữa ăn, liều nhỏ nhiều ngày, không dùng thuốc công phạt mạnh

 8. Bổ pháp – bồi bổ

- **Mục đích**: bổ khí, huyết, âm, dương khi chính khí hư

- **Nhi khoa**: chỉ bổ khi đã sạch tà, và bổ tỳ là gốc

  - Bổ khí kiện tỳ: tứ quân tử thang, sâm linh bạch truật tán

  - Bổ thận: lục vị gia giảm cho trẻ còi xương, chậm mọc răng (dùng rất ít, ngắt quãng)

- **Nguyên tắc**: “bổ mà không trệ”, phối thêm tiêu đạo; không bổ sớm khi còn sốt, ho đàm, đầy bụng

 Cách nhớ nhanh cho lâm sàng nhi

> **Hãn nhẹ – Thổ hiếm – Hạ mềm – Hòa nhiều – Ôn ấm tỳ – Thanh ngọt – Tiêu thực – Bổ sau**

Vì trẻ bệnh biến nhanh, thầy thuốc xưa dặn: “dụng dược như dụng binh, nhi khoa dụng khinh binh”. 8 phép vẫn đủ, nhưng liều bằng 1/3 người lớn, dạng dễ uống, và luôn kèm xoa bóp – dưỡng sinh để giữ chính khí.

Bạn muốn mình lập bảng ví dụ cụ thể “bệnh – phép chính – bài thuốc Nam thường dùng” cho 8 phép này không?



TẠP BỆNH PHỤ KHOA



 **TẠP BỆNH PHỤ KHOA – NGUYÊN NHÂN ĐẠI CƯƠNG**

YHCT xếp các bệnh phụ khoa ngoài kinh đới thai sản vào **tạp bệnh**. Gốc bệnh không ngoài **tạng phủ thất điều, khí huyết bất hòa, trùng thấp nhiệt độc**.

 I. NGUYÊN NHÂN CHUNG

**1. TẠNG PHỦ**

- **Can**: chủ sơ tiết, tàng huyết – can uất thì kinh loạn, đới hạ, trưng hà

- **Tỳ**: chủ thống huyết, sinh khí huyết – tỳ hư thì băng lậu, đới hạ trắng

- **Thận**: chủ bào cung, tàng tinh – thận hư thì vô sinh, bế kinh, đới hạ

**2. KHÍ HUYẾT**

- Khí trệ huyết ứ → đau bụng kinh, trưng hà tích tụ

- Khí hư huyết hư → kinh ít, bế kinh, băng lậu

**3. NGOẠI NHÂN**

- Phong hàn thấp nhiệt xâm nhập bào cung → viêm đới hạ

- Thấp nhiệt hạ chú → khí hư vàng hôi

**4. BẤT NỘI NGOẠI NHÂN**

- Tình chí uất kết, lao lực, phòng sự quá độ, phá thai nhiều lần

> Tóm lại: **bệnh phụ khoa do hư – thực – hàn – nhiệt – ứ**, nhưng gốc luôn ở can tỳ thận.

 II. ĐẠI CƯƠNG BIỆN CHỨNG

1. **Kinh nguyệt**: sớm muộn, nhiều ít, đau – biện khí huyết hàn nhiệt

2. **Đới hạ**: màu trắng vàng đỏ – biện tỳ thận thấp nhiệt

3. **Đau bụng**: trước sau kinh – biện khí trệ huyết ứ hư hàn

4. **Trưng hà**: tích khối – biện khí uất đàm ứ

5. **Âm hộ**: ngứa, loét – biện thấp nhiệt trùng

 III. NGUYÊN TẮC TRỊ

- Điều kinh: bổ thận dưỡng huyết, sơ can lý khí

- Chỉ đới: kiện tỳ trừ thấp, bổ thận cố sáp

- Chỉ thống: hành khí hoạt huyết, ôn kinh

- Tiêu trưng: nhuyễn kiên tán kết, hoạt huyết hóa ứ

 IV. PHÒNG BỆNH

- Giữ vệ sinh, tránh lạnh ẩm

- Điều hòa tình chí, không thức khuya

- Ăn ấm, tránh cay lạnh

> Tạp bệnh phụ khoa nhớ: **trị bệnh phụ khoa phải trị can tỳ thận, điều khí huyết làm gốc**. Khi tạng phủ hòa, xung nhâm thịnh thì bệnh tự lui.

Bạn muốn mình làm sơ đồ 5 tạng liên hệ bệnh phụ khoa để giảng dạy không?


**KINH NGUYỆT – BIỆN CHỨNG TOÀN DIỆN**

YHCT: “Nữ tử dĩ huyết vi bản, dĩ can vi tiên thiên”. Kinh nguyệt là thước đo khí huyết tạng phủ. Biện chứng dựa trên **tứ chẩn – bát cương – bát pháp**.

 I. KINH SỚM (trước kỳ >7 ngày)

**1. Huyết nhiệt**

- Tứ chẩn: Vọng sắc đỏ tươi, lượng nhiều, kéo dài, mặt đỏ, khát. Văn mùi hôi. Vấn táo bón. Thiết mạch sác

- Bát cương: lý, nhiệt, thực

- Phép: thanh nhiệt lương huyết

- Phương: **Thanh kinh tán**

  - Quân: Sinh địa, Hoàng cầm – thanh nhiệt

  - Thần: Bạch thược – liễm âm

  - Tá: Địa cốt bì, Thanh hao – thanh hư nhiệt

  - Sứ: Cam thảo

**2. Khí hư**

- Tứ chẩn: sắc nhạt loãng, mệt mỏi, ăn kém, lưỡi nhạt, mạch nhược

- Bát cương: lý, hư, hàn

- Phép: bổ khí nhiếp huyết

- Phương: **Bổ trung ích khí thang**

  - Quân: Hoàng kỳ – thăng đề

  - Thần: Đảng sâm, Bạch truật

  - Tá: Thăng ma, Sài hồ

 II. KINH MUỘN (sau kỳ >7 ngày)

**1. Huyết hư**

- Sắc nhạt ít, chóng mặt, lưỡi nhạt mạch tế

- Bát cương: lý hư

- Phép: dưỡng huyết điều kinh

- Phương: **Tứ vật thang**

  - Quân: Thục địa – tư âm huyết

  - Thần: Đương quy – bổ huyết

  - Tá: Bạch thược, Xuyên khung – hành huyết

**2. Hàn ngưng**

- Sắc đen cục, đau lạnh chườm ấm đỡ, lưỡi tím rêu trắng

- Bát cương: lý hàn thực

- Phép: ôn kinh tán hàn

- Phương: **Ôn kinh thang**

  - Quân: Ngô thù du, Quế chi – ôn bào cung

  - Thần: Đương quy, Xuyên khung

  - Tá: Ngải diệp, Sinh khương

 III. KINH NHIỀU (băng kinh)

- Khí hư, huyết nhiệt (xem phần hậu sản băng lậu)

- Bát pháp: bổ, thanh, cố sáp

 IV. KINH ÍT

- Huyết hư, thận hư, đàm thấp

- Phương: **Nhân sâm dưỡng vinh thang**

 V. ĐAU BỤNG KINH

**1. Khí trệ huyết ứ**

- Đau trước kinh, cự án, cục đen, lưỡi tím

- Phép: hành khí hoạt huyết

- Phương: **Cách hạ trục ứ thang**

  - Quân: Đương quy, Xuyên khung

  - Thần: Đào nhân, Hồng hoa

  - Tá: Ngũ linh chi, Diên hồ sách

**2. Hàn thấp**

- Đau lạnh, chườm nóng đỡ

- Phương: **Thiếu phúc trục ứ thang**

**3. Khí huyết hư**

- Đau sau kinh âm ỉ, thích xoa

- Phương: **Thánh dũ thang**

 VI. CHÂM CỨU

- Điều kinh: Quan nguyên, Khí hải, Tam âm giao, Huyết hải

- Nhiệt: châm tả Thái xung, Huyết hải

- Hàn: cứu Quan nguyên, Quy lai

- Đau: Thứ liêu, Địa cơ

 VII. DƯỠNG SINH – KIÊNG KỴ

- Tránh lạnh, tránh tức giận trước kinh

- Ăn ấm, ngủ đủ, không thức khuya

- Kiêng: đồ sống lạnh, cay nóng, vận động mạnh ngày kinh

> Kinh nguyệt nhớ: **điều kinh trước phải điều khí huyết, bổ can thận làm gốc, phân hàn nhiệt hư thực**. Khi xung nhâm điều hòa thì kinh tự đều.

Bạn muốn mình làm bảng tra nhanh “kinh sớm – muộn – đau” kèm phương thuốc quân thần tá sứ để treo tại phòng khám không?


**ĐỚI HẠ – khí hư bệnh**

Đới hạ là dịch âm đạo bất thường. YHCT phân theo màu: **trắng – vàng – đỏ**, gốc ở **tỳ thận thấp nhiệt**.

 I. ĐỚI HẠ TRẮNG (bạch đới)

**1. Tỳ hư thấp**

- Tứ chẩn: dịch trắng loãng như nước, không hôi, mệt mỏi, ăn kém, lưỡi bệu rêu trắng, mạch hoãn

- Bát cương: lý hư hàn

- Phép: kiện tỳ trừ thấp

- Phương: **Hoàn đới thang**

  - Quân: Bạch truật, Sơn dược – kiện tỳ

  - Thần: Thương truật, Trần bì – táo thấp

  - Tá: Xa tiền tử – lợi thấp

  - Sứ: Cam thảo

**2. Thận dương hư**

- Dịch trắng lạnh, lưng lạnh, tiểu nhiều, lưỡi nhạt

- Phương: **Nội bổ hoàn**

  - Quân: Thỏ ty tử, Lộc giác sương – ôn thận

  - Thần: Bạch truật, Sơn dược

 II. ĐỚI HẠ VÀNG (hoàng đới)

**Thấp nhiệt hạ chú**

- Tứ chẩn: dịch vàng đặc hôi, ngứa rát, tiểu vàng, lưỡi đỏ rêu vàng, mạch sác

- Bát cương: lý nhiệt thực

- Phép: thanh nhiệt lợi thấp

- Phương: **Chỉ đới thang**

  - Quân: Hoàng bá, Long đởm thảo – thanh thấp nhiệt

  - Thần: Sơn chi, Trư linh

  - Tá: Xa tiền tử, Xích thược

- Nếu trùng: gia Bạch đầu ông, Khổ sâm

 III. ĐỚI HẠ ĐỎ (xích đới, huyết đới)

**Can uất thận hư nhiệt**

- Dịch lẫn máu, kinh rối, cáu gắt, lưng mỏi

- Phép: thanh can tư thận

- Phương: **Tri bá địa hoàng thang gia Bạch thược**

 IV. CHÂM CỨU

- Kiện tỳ: Tỳ du, Túc tam lý, Âm lăng tuyền

- Thanh nhiệt: Hành gian, Âm bao

- Cố thận: Thận du, Quan nguyên cứu

 V. DƯỠNG SINH – KIÊNG

- Vệ sinh khô thoáng, không thụt rửa sâu

- Kiêng: đồ ngọt béo, cay nóng, rượu, quan hệ trong viêm

- Ăn: ý dĩ, đậu đỏ, rau đắng

> Đới hạ nhớ: **trắng trách tỳ, vàng trách thấp nhiệt, đỏ trách can thận**. Trị phải kiện tỳ làm gốc, lợi thấp làm ngọn, thanh nhiệt tùy chứng.

Bạn muốn mình làm phác đồ rửa – đặt thuốc YHCT cho 3 loại đới hạ không?


**ĐAU BỤNG KINH – thống kinh**

Đau trước kinh thuộc **thực**, sau kinh thuộc **hư**. Gốc ở khí trệ huyết ứ, hàn ngưng, hư tổn.

 I. ĐAU TRƯỚC KINH – THỰC CHỨNG

**1. Khí trệ huyết ứ**

- Tứ chẩn: đau căng tức, cự án, kinh đen cục, ngực sườn đầy, lưỡi tím, mạch huyền sáp

- Bát cương: lý thực

- Bát pháp: hành, hạ, ôn thông

- Phép: hành khí hoạt huyết chỉ thống

- Phương: **Cách hạ trục ứ thang**

  - Quân: Đương quy, Xuyên khung – hoạt huyết

  - Thần: Đào nhân, Hồng hoa – phá ứ

  - Tá: Chỉ xác, Diên hồ sách – hành khí

  - Sứ: Cam thảo

**2. Hàn thấp ngưng trệ**

- Đau lạnh, chườm nóng đỡ, kinh đen, sợ lạnh

- Phương: **Thiếu phúc trục ứ thang**

  - Quân: Ngải diệp, Tiểu hồi – ôn bào cung

  - Thần: Đương quy, Xuyên khung

  - Tá: Bào khương, Bồ hoàng

 II. ĐAU SAU KINH – HƯ CHỨNG

**1. Khí huyết hư**

- Đau âm ỉ, thích xoa, kinh nhạt ít, mệt mỏi

- Bát cương: lý hư

- Phép: bổ khí dưỡng huyết

- Phương: **Thánh dũ thang**

  - Quân: Nhân sâm, Hoàng kỳ

  - Thần: Đương quy, Thục địa

  - Tá: Bạch thược, Xuyên khung

**2. Can thận hư**

- Đau lưng mỏi gối, kinh ít, chóng mặt

- Phương: **Điều can thang**

 III. CHÂM CỨU

- Thực: châm tả Huyết hải, Tam âm giao, Thứ liêu

- Hư: cứu Quan nguyên, Khí hải, Túc tam lý

- Hàn: cứu ngải Bào cung

 IV. DƯỠNG SINH

- Trước kinh: tránh tức giận, giữ ấm bụng

- Sau kinh: bồi bổ, ngủ đủ

- Kiêng: nước đá, vận động mạnh

> Đau bụng kinh nhớ: **thông thì bất thống, bất vinh tắc thống**. Trước kinh phải hành, sau kinh phải bổ.

Bạn muốn mình làm tờ hướng dẫn chườm ngải – day huyệt cho bệnh nhân đau do hàn không?


**TRƯNG HÀ – tích khối phụ khoa**

Trưng hà là khối tích trong bụng, YHCT ví như **u nang buồng trứng, u xơ tử cung, lạc nội mạc**. Gốc ở **khí uất – đàm thấp – huyết ứ kết tụ lâu ngày**.

 I. BIỆN CHỨNG

**1. KHÍ UẤT HUYẾT Ứ – giai đoạn đầu**

- Tứ chẩn: khối mềm di động, đau tăng khi tức giận, kinh nguyệt không đều, lưỡi tím nhạt, mạch huyền

- Bát cương: lý thực

- Bát pháp: hành, tiêu

- Phép: sơ can lý khí hoạt huyết

- Phương: **Khai uất tiêu dao tán hợp Quế chi phục linh hoàn**

  - Quân: Sài hồ, Đương quy – sơ can dưỡng huyết

  - Thần: Bạch thược, Phục linh – kiện tỳ hóa đàm

  - Tá: Quế chi, Xích thược, Đào nhân – hoạt huyết tán kết

**2. ĐÀM THẤP Ứ KẾT – khối to chắc**

- Khối to cứng, bụng đầy, đới hạ trắng, béo bệu, lưỡi bệu rêu nhớt

- Phép: kiện tỳ hóa đàm nhuyễn kiên tán kết

- Phương: **Hương lăng hoàn hợp Nhị trần thang**

  - Quân: Bán hạ, Trần bì – táo thấp hóa đàm

  - Thần: Hương phụ, Mộc hương – hành khí

  - Tá: Hải tảo, Côn bố – nhuyễn kiên

  - Sứ: Cam thảo

**3. HUYẾT Ứ NỘI KẾT LÂU NGÀY**

- Khối cứng không di, đau cố định, kinh đen cục, da sạm, lưỡi tím có điểm ứ

- Phép: hoạt huyết phá ứ tiêu trưng

- Phương: **Huyết phủ trục ứ thang gia Tam lăng Nga truật**

  - Quân: Đào nhân, Hồng hoa, Tam lăng – phá huyết

  - Thần: Đương quy, Xuyên khung

  - Tá: Ngưu tất – dẫn huyết hạ hành

 II. TỨ CHẨN ĐIỂM

- Vọng: sắc mặt tối, bụng dưới đầy

- Văn: không đặc hiệu

- Vấn: đau theo chu kỳ, vô sinh, rong kinh

- Thiết: mạch huyền sáp, bụng dưới có khối ấn đau

 III. CHÂM CỨU

- Hành khí: Thái xung, Hợp cốc, Tam âm giao

- Hóa ứ: Huyết hải, Quy lai, Tử cung

- Hóa đàm: Phong long, Âm lăng tuyền

 IV. DƯỠNG SINH – KIÊNG KỴ

- Tránh tức giận, stress kéo dài

- Kiêng: đồ béo ngọt, nội tạng, rượu

- Ăn: nấm, rong biển, tam thất bột

- Tập: khí công, đi bộ

> Trưng hà nhớ: **khí hành thì huyết hành, đàm tiêu thì khối tán**. Trị phải tiêu – bổ kết hợp, công – bổ kiêm thi, không được công phạt quá mạnh làm tổn chính khí. Khi can sơ tỳ kiện thận ấm thì trưng hà tự tiêu.

Bạn muốn mình làm bảng phân biệt u xơ – u nang theo YHCT để tư vấn tại phòng khám không


**ÂM HỘ NGỨA LOÉT – âm dương, âm sang**

YHCT gọi ngứa âm hộ là **âm dương**, loét là **âm sang**. Gốc ở **can kinh thấp nhiệt hạ chú, trùng thấp xâm phạm**, lâu ngày tổn âm huyết.

 I. BIỆN CHỨNG


**1. THẤP NHIỆT HẠ CHÚ – hay gặp nhất**

- Tứ chẩn: ngứa rát dữ dội, khí hư vàng đặc hôi, tiểu vàng, miệng đắng, lưỡi đỏ rêu vàng nhớt, mạch huyền sác

- Bát cương: lý nhiệt thực

- Bát pháp: thanh, lợi, táo thấp

- Phép: thanh nhiệt lợi thấp sát trùng

- Phương uống: **Long đởm tả can thang**

  - Quân: Long đởm thảo, Hoàng cầm – tả can hỏa

  - Thần: Chi tử, Trạch tả – thanh thấp nhiệt

  - Tá: Xa tiền tử, Mộc thông – lợi tiểu

  - Sứ: Cam thảo

- Phương rửa: **Khổ sâm, Hoàng bá, Xà sàng tử** mỗi 30g sắc rửa

**2. TRÙNG THẤP (nấm, trichomonas)**

- Ngứa nhiều về đêm, khí hư bã đậu hoặc bọt vàng, lưỡi nhạt rêu trắng dày

- Phép: kiện tỳ trừ thấp sát trùng

- Phương: **Hoàn đới thang gia Khổ sâm, Bạch tiên bì**

- Rửa: Phèn chua 10g + lá trầu không

**3. CAN THẬN ÂM HƯ THẤP NHIỆT**

- Ngứa lâu ngày, khô rát, loét nhẹ, lưng mỏi, miệng khô, lưỡi đỏ ít rêu

- Phép: tư âm giáng hỏa lợi thấp

- Phương: **Tri bá địa hoàng thang gia Hoàng bá**

**4. LOÉT ÂM HỘ – ÂM SANG**

- Loét đỏ đau, mủ vàng, sốt nhẹ

- Phép: thanh nhiệt giải độc

- Phương: **Tiên phương hoạt mệnh ẩm** gia giảm

- Bôi ngoài: bột Thanh đại dầu vừng

 II. TỨ CHẨN ĐIỂM

- Vọng: âm hộ đỏ, phù, khí hư

- Văn: mùi hôi tanh

- Vấn: ngứa tăng trước kinh, sau giao hợp

- Thiết: mạch sác, bụng dưới ấn tức

 III. CHÂM CỨU

- Thanh thấp nhiệt: Âm lăng tuyền, Hành gian, Tam âm giao

- Chỉ dương: Khúc cốt, Hội âm (châm nông)

 IV. DƯỠNG SINH – KIÊNG KỴ

- Vệ sinh khô, thay quần lót cotton, không thụt rửa xà phòng mạnh

- Kiêng: đồ cay nóng, ngọt, hải sản, rượu, quan hệ khi viêm

- Ăn: đậu xanh, rau má, ý dĩ

- Không gãi mạnh tránh loét

> Âm hộ ngứa loét nhớ: **thấp nhiệt sinh trùng, can kinh vòng qua âm hộ**. Trị phải thanh can lợi thấp làm gốc, sát trùng tại chỗ làm ngọn. Khi thấp sạch nhiệt lui thì dương chỉ sang lành.


Bạn muốn mình làm công thức nước rửa YHCT 3 loại (thấp nhiệt – nấm – âm hư) để phát cho bệnh nhân không?


BỆNH HẬU SẢN



 **BỆNH HẬU SẢN – ĐẠI CƯƠNG**

Hậu sản là giai đoạn 6 tuần sau sinh (theo YHCT gọi là “sản hậu”). Lúc này huyết ra nhiều, khí huyết đại hư, tấu lý sơ hở, bào cung chưa hồi phục – gọi là **“đa hư đa ứ”**. Vì vậy dễ cảm ngoại tà, dễ ứ trệ, dễ hư thoát.

 I. NGUYÊN NHÂN – BỆNH CƠ CHUNG

**1. Huyết hư khí thoát**

- Sinh đẻ mất huyết, hao khí → khí huyết lưỡng hư

- Khí hư không nhiếp huyết → băng lậu, ra mồ hôi

- Huyết hư không dưỡng tâm can → hồi hộp mất ngủ

**2. Huyết ứ**

- Sản dịch không ra hết, hàn ngưng, khí trệ → ứ ở bào cung

- Huyết ứ sinh tân huyết không được → đau bụng, sốt

**3. Ngoại cảm lục dâm**

- Tấu lý hư, phong hàn thấp dễ xâm nhập → sản hậu cảm, đau khớp

- Nhiệt độc xâm nhập → sản hậu sốt, viêm

**4. Tổn thương bào cung**

- Đẻ khó, can thiệp, rách tầng sinh môn → khí trệ huyết ứ

> Tóm lại: **Hư – Ứ – Cảm** là 3 gốc bệnh hậu sản.

 II. ĐẶC ĐIỂM BỆNH LÝ

- Bệnh phát nhanh, biến chứng nhiều

- Hư nhiều nên kỵ công phạt mạnh

- Trị phải nhớ: “sản hậu nghi ôn, bất khả phát hãn quá, bất khả hạ quá”

 III. CÁC CHỨNG HẬU SẢN THƯỜNG GẶP

1. **Sản hậu băng lậu** – khí hư không nhiếp

2. **Sản hậu đau bụng** – huyết ứ (Sinh hóa thang)

3. **Sản hậu sốt** – ngoại cảm hoặc ứ nhiệt

4. **Sản hậu ra mồ hôi** – khí hư, dương hư

5. **Sản hậu thiếu sữa** – khí huyết hư

6. **Sản hậu phù thũng** – tỳ thận dương hư

7. **Sản hậu đau khớp** – huyết hư cảm phong hàn thấp

8. **Sản hậu huyết vựng** – huyết hư khí thoát cấp cứu

 IV. NGUYÊN TẮC ĐIỀU TRỊ CHUNG

- **Bổ hư là gốc**: ích khí dưỡng huyết kiện tỳ bổ thận

- **Trục ứ là ngọn**: hoạt huyết nhẹ, không phá mạnh

- **Phòng cảm**: giữ ấm, tránh gió lạnh

- **Điều dưỡng**: nghỉ ngơi, ăn ấm, tinh thần an

 V. PHÒNG BỆNH

- Nằm phòng kín gió, giữ ấm thắt lưng bụng

- Ăn cháo nóng, thịt gà, móng giò, tránh đồ sống lạnh

- Vận động nhẹ sau 3 ngày, xoa bụng giúp sản dịch ra

- Không tắm gội nước lạnh sớm, không làm việc nặng 1 tháng

> Hậu sản là “cửa sinh tử”. Chữa đúng thì hồi phục nhanh, chữa sai thì thành bệnh mạn. Vì vậy YHCT luôn đặt **bổ khí huyết, trục ứ sinh tân, giữ ấm bào cung** lên hàng đầu.

Bạn muốn mình làm bảng phân loại 8 chứng hậu sản thường gặp với phương thuốc và huyệt châm cứu để dùng tại phòng khám không?


**HẬU SẢN BĂNG LẬU – ra huyết kéo dài sau sinh**

Sản hậu bình thường sản dịch ra 2-3 tuần hết. Nếu sau sinh trên 3 tuần vẫn ra huyết rỉ rả, hoặc ra nhiều như băng, YHCT gọi là **hậu sản băng lậu, ác lộ bất tuyệt**. Gốc bệnh ở **khí hư không nhiếp huyết, huyết nhiệt vọng hành, huyết ứ**.

 I. BIỆN CHỨNG LUẬN TRỊ (3 thể chính)

**1. THỂ KHÍ HƯ – hay gặp nhất 70%**

- Nguyên nhân: sinh mất huyết, tỳ khí hư

- Triệu chứng: ra huyết nhạt loãng kéo dài, mệt mỏi, hụt hơi, sắc nhợt, ăn kém, đại tiện lỏng, lưỡi nhạt mạch nhược

- Phép trị: bổ khí nhiếp huyết

- Phương: **Bổ trung ích khí thang gia A giao, Ngải diệp**

  - Hoàng kỳ 20g (quân thăng đề)

  - Đảng sâm, Bạch truật (thần kiện tỳ)

  - Thăng ma, Sài hồ (tá)

  - A giao, Ngải diệp sao (tá chỉ huyết)

  - Cam thảo (sứ)

**2. THỂ HUYẾT NHIỆT**

- Nguyên nhân: huyết nhiệt, ứ nhiệt hóa hỏa

- Triệu chứng: ra huyết đỏ tươi lượng nhiều, bứt rứt, miệng khô, táo bón, lưỡi đỏ mạch sác

- Phép trị: thanh nhiệt lương huyết chỉ huyết

- Phương: **Bảo âm tiễn gia Địa du**

  - Sinh địa 20g, Hoàng cầm 12g (quân)

  - Bạch thược, Đương quy (thần)

  - Địa du, Trắc bách diệp (tá chỉ huyết)

  - Cam thảo

**3. THỂ HUYẾT Ứ**

- Nguyên nhân: sản dịch không ra, ứ trở bào cung

- Triệu chứng: ra huyết đen sẫm vón cục, đau bụng dưới ấn đau, ra cục thì đỡ, lưỡi tím mạch sáp

- Phép trị: hoạt huyết hóa ứ chỉ huyết

- Phương: **Sinh hóa thang gia Tam thất**

  - Đương quy 15g (quân)

  - Xuyên khung, Đào nhân (thần)

  - Bào khương, Chích thảo (tá ôn kinh)

  - Tam thất bột 3g uống riêng (tá hóa ứ chỉ huyết)

 II. CHÂM CỨU

- Cầm huyết: Ẩn bạch cứu, Thái xung tả

- Bổ khí: Khí hải, Quan nguyên, Túc tam lý (cứu)

- Lương huyết: Huyết hải, Tam âm giao

 III. XỬ TRÍ TẠI PHÒNG KHÁM

1. Hỏi kỹ: lượng máu, màu, cục, kèm đau sốt không

2. Siêu âm loại trừ sót rau (phải phối hợp YHHĐ)

3. Nếu khí hư: cho uống thuốc ấm, cứu ngải, nằm nghỉ kê cao chân

4. Nếu huyết nhiệt: cho uống mát, chườm mát trán, tuyệt đối không cứu

5. Theo dõi mạch huyết áp – băng nhiều phải chuyển viện

 IV. DƯỠNG SINH

- Nằm nghỉ tuyệt đối, giữ ấm bụng

- Ăn: cháo nếp ngải cứu, gà hầm tam thất, tránh đồ lạnh cay

- Không tắm lạnh, không làm sớm

> Hậu sản băng lậu nhớ 3 chữ: **BỔ – CẦM – TRỤC**. Bổ khí là gốc, cầm huyết là cấp, trục ứ là khéo. Khi khí vững huyết quy kinh thì ác lộ tự dứt.

Bạn muốn mình làm phác đồ xử trí nhanh tại phòng khám cho 3 thể này, kèm liều thuốc cụ thể không?


**HẬU SẢN ĐAU BỤNG – sản hậu phúc thống**

Sau sinh đau bụng dưới từng cơn, ấn đau, liên quan co hồi tử cung. YHCT gọi là **“nhi chẩm thống”**. Gốc bệnh ở **huyết ứ, huyết hư, hàn ngưng**. Đa số là hư trung hiệp ứ.

 I. BIỆN CHỨNG (3 thể)

**1. HUYẾT Ứ – thường gặp nhất**

- Triệu chứng: đau bụng dữ dội, ấn cự án, sản dịch ra ít đen cục, ra cục thì đỡ đau, lưỡi tím

- Phép trị: hoạt huyết hóa ứ, ôn kinh chỉ thống

- Phương: **Sinh hóa thang** (phương thánh dược hậu sản)

  - Quân: Đương quy 24g – hóa ứ sinh tân

  - Thần: Xuyên khung 9g, Đào nhân 6g – hoạt huyết

  - Tá: Bào khương 6g – ôn trung tán hàn

  - Sứ: Chích cam thảo 6g – điều hòa

  - Gia: Ích mẫu 15g, Ngũ linh chi 9g nếu đau nhiều

**2. HUYẾT HƯ**

- Triệu chứng: đau bụng âm ỉ, thích xoa ấm, sản dịch nhạt ít, mệt mỏi hoa mắt, lưỡi nhạt mạch tế

- Phép trị: dưỡng huyết ích khí chỉ thống

- Phương: **Đương quy kiến trung thang**

  - Đương quy, Bạch thược (quân dưỡng huyết)

  - Quế chi, Sinh khương (thần ôn trung)

  - Đại táo, Cam thảo (tá hòa dinh vệ)

  - Gia Hoàng kỳ nếu khí hư

**3. HÀN NGƯNG**

- Triệu chứng: đau bụng lạnh, chườm ấm đỡ, sản dịch ít thâm, sợ lạnh, lưỡi nhạt rêu trắng

- Phép trị: ôn kinh tán hàn chỉ thống

- Phương: **Sinh hóa thang gia Ngô thù du, Tiểu hồi**

  - Bào khương tăng lên 9g, thêm Ngô thù 3g

 II. CHÂM CỨU

- Huyệt chính: Tử cung, Tam âm giao, Khí hải, Quan nguyên

- Huyết ứ: châm tả Huyết hải, Thứ liêu

- Huyết hư hàn: cứu ngải Quan nguyên 20 phút, Túc tam lý

 III. XỬ TRÍ NHANH TẠI PHÒNG KHÁM

1. Hỏi: đau từ khi nào, sản dịch màu gì, có sốt không

2. Khám: tử cung co hồi, ấn đau

3. Nếu ứ: cho uống Sinh hóa thang ấm ngày 2 lần, xoa bụng chiều kim đồng hồ

4. Nếu hư: cho cháo gà đương quy, cứu ngải

5. Dặn: giữ ấm bụng, không ăn lạnh, không nằm quạt thẳng

 IV. PHÂN BIỆT CẤP CỨU

- Đau + sốt cao + sản dịch hôi → viêm nội mạc tử cung → chuyển viện

- Đau + choáng váng + ra máu nhiều → băng huyết → cấp cứu

> Hậu sản đau bụng nhớ: **thông thì bất thống, hư thì phải bổ**. Đa số dùng Sinh hóa thang là đủ, nhưng phải phân hàn nhiệt hư thực. Khi huyết hành, tử cung co tốt thì đau tự hết.

Bạn muốn mình làm tờ hướng dẫn xoa bụng – chườm ấm cho sản phụ đau do huyết ứ để phát tại phòng khám không?


**HẬU SẢN SỐT – sản hậu phát nhiệt**

Sau sinh trong 6 tuần sốt ≥38°C, YHCT gọi là **sản hậu phát nhiệt**. Đây là chứng nguy hiểm, phải phân biệt nhanh 4 gốc: **nhiễm trùng, huyết ứ, huyết hư, ngoại cảm**.

 I. BIỆN CHỨNG LUẬN TRỊ

**1. NHIỄM TRÙNG – huyết nhiệt độc (cấp cứu phối hợp YHHĐ)**

- Triệu chứng: sốt cao 39-40°C, rét run, đau bụng dữ, sản dịch hôi thối nâu đen, khát, lưỡi đỏ rêu vàng dày, mạch sác

- Phép trị: thanh nhiệt giải độc, hoạt huyết trục ứ

- Phương: **Ngũ vị tiêu độc ẩm gia Sinh hóa thang**

  - Kim ngân hoa 20g, Liên kiều 15g, Bồ công anh 20g (quân thanh nhiệt độc)

  - Đương quy, Xuyên khung (thần hoạt huyết)

  - Địa đinh, Xích thược (tá lương huyết)

- Xử trí: lấy máu cấy, siêu âm, kháng sinh ngay – không tự giữ

**2. HUYẾT Ứ HÓA NHIỆT**

- Triệu chứng: sốt nhẹ về chiều 37,5-38,5°C, đau bụng ấn đau, sản dịch ít sẫm cục, ra cục đỡ sốt, lưỡi tím

- Phép trị: hoạt huyết hóa ứ, thanh nhiệt

- Phương: **Sinh hóa thang gia Đan bì, Xích thược**

  - Đương quy 15g, Xuyên khung 9g, Đào nhân 9g

  - Bào khương 6g, Đan bì 10g, Ích mẫu 15g

- Châm: Huyết hải, Tam âm giao tả

**3. HUYẾT HƯ PHÁT NHIỆT**

- Triệu chứng: sốt nhẹ kéo dài, lúc nóng lúc lạnh, ra mồ hôi trộm, mệt mỏi, hoa mắt, sản dịch nhạt, lưỡi nhạt mạch tế sác

- Phép trị: tư âm dưỡng huyết, thanh nhiệt

- Phương: **Bát trân thang gia Địa cốt bì**

  - Nhân sâm, Đương quy, Thục địa (quân thần bổ)

  - Địa cốt bì 12g, Ngân sài hồ 9g (tá thanh hư nhiệt)

**4. NGOẠI CẢM PHONG HÀN**

- Triệu chứng: sốt sợ lạnh, đau đầu cứng gáy, không ra mồ hôi, ho, sau sinh gặp gió lạnh

- Phép trị: dưỡng huyết khu phong tán hàn

- Phương: **Tứ vật thang gia Kinh giới, Phòng phong**

  - Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược

  - Kinh giới 10g, Phòng phong 9g, Sinh khương 3 lát

- Lưu ý: không dùng Ma hoàng Quế chi mạnh vì sản hậu đa hư

 II. NGUYÊN TẮC XỬ TRÍ TẠI PHÒNG KHÁM

1. Đo nhiệt, mạch, huyết áp, hỏi sản dịch

2. Siêu âm tử cung – loại trừ sót rau

3. Sốt >38,5°C + hôi + đau → chuyển viện ngay

4. Sốt do ứ/hư: dùng thuốc YHCT + theo dõi 24h

 III. CHÂM CỨU HỖ TRỢ

- Hạ sốt: Đại chùy, Khúc trì, Hợp cốc

- Hoạt huyết: Tam âm giao, Huyết hải

- Bổ hư: Túc tam lý cứu

 IV. DƯỠNG SINH

- Giữ ấm, tránh gió lùa, không tắm nước lạnh

- Uống nước ấm, ăn cháo hành tía tô nếu ngoại cảm nhẹ

> Hậu sản sốt nhớ: **sốt do ứ phải trục, sốt do hư phải bổ, sốt do nhiễm phải phối hợp kháng sinh**. Không được phát hãn mạnh, không được hạ mạnh. Khi huyết hành, chính khí phục thì nhiệt lui.

Bạn muốn mình làm sơ đồ quyết định “sốt sau sinh – khi nào giữ, khi nào chuyển viện” để treo tại phòng khám không?


**HẬU SẢN RA MỒ HÔI – sản hậu hãn**

Sau sinh ra mồ hôi nhiều, ướt áo, nhất là lúc ngủ hoặc sau ăn, YHCT gọi là **sản hậu tự hãn, đạo hãn**. Gốc bệnh ở **khí hư vệ dương bất cố, âm hư nội nhiệt bức tân**. Đây là chứng “đa hư” điển hình, không phải cảm mạo.

 I. BIỆN CHỨNG

**1. KHÍ HƯ – tự hãn (ra mồ hôi ban ngày)**

- Triệu chứng: mồ hôi ra liên tục, vận động ra nhiều, mệt mỏi hụt hơi, sợ gió, dễ cảm, lưỡi nhạt mạch hư

- Phép trị: ích khí cố biểu liễm hãn

- Phương: **Ngọc bình phong tán gia Hoàng kỳ**

  - Quân: Hoàng kỳ 30g – cố biểu

  - Thần: Bạch truật 12g – kiện tỳ

  - Tá: Phòng phong 6g – khu phong

  - Gia: Phù tiểu mạch 20g, Mẫu lệ 20g liễm hãn

- Ý nghĩa: khí vững thì vệ ngoại cố, tân dịch không thoát

**2. ÂM HƯ – đạo hãn (ra mồ hôi trộm ban đêm)**

- Triệu chứng: ngủ ra mồ hôi ướt gối, tỉnh thì hết, nóng hầm hầm, gò má đỏ, miệng khô, lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác

- Phép trị: tư âm giáng hỏa liễm hãn

- Phương: **Đương quy lục hoàng thang gia giảm**

  - Quân: Đương quy 12g, Sinh địa 15g – dưỡng huyết tư âm

  - Thần: Hoàng kỳ, Hoàng cầm, Hoàng bá – cố biểu thanh nhiệt

  - Tá: Mẫu lệ, Ngũ vị tử – liễm hãn sinh tân

- Gia: Mạch môn, Toan táo nhân nếu mất ngủ

**3. KHÍ ÂM LƯỠNG HƯ – hay gặp nhất**

- Triệu chứng: vừa ra mồ hôi ngày vừa đêm, mệt, tim đập nhanh, khát, lưỡi nhạt đỏ

- Phép trị: ích khí dưỡng âm liễm hãn

- Phương: **Sinh mạch tán hợp Ngọc bình phong**

  - Nhân sâm 10g, Mạch môn 12g, Ngũ vị tử 6g

  - Hoàng kỳ 20g, Bạch truật 12g

 II. CHÂM CỨU

- Cố biểu: Hợp cốc, Phục lưu bổ, Túc tam lý cứu

- Liễm hãn: Âm khích, Hậu khê

- Bổ âm: Thái khê, Tam âm giao

 III. XỬ TRÍ TẠI PHÒNG KHÁM

- Hỏi: ra lúc nào, lượng, kèm mệt sốt không

- Khí hư: cho uống ấm, cứu ngải, tránh quạt

- Âm hư: cho uống mát, không cứu, ngủ phòng mát

- Theo dõi: nếu kèm sốt, huyết áp thấp, choáng → loại trừ nhiễm trùng

 IV. ĂN UỐNG

- Khí hư: cháo gạo nếp hoàng kỳ, gà hầm, tránh đồ lạnh

- Âm hư: nước mía hấp, chè hạt sen long nhãn, tránh cay nóng

- Chung: uống Phù tiểu mạch 30g + Đại táo 5 quả sắc uống thay trà

> Hậu sản ra mồ hôi nhớ: **hãn là tân dịch của huyết, sản hậu huyết hư nên dễ thoát hãn**. Trị phải bổ gốc, không được dùng thuốc phát hãn hay cầm mồ hôi mạnh. Khi khí âm phục thì hãn tự chỉ.

Bạn muốn mình làm bài thuốc trà “liễm hãn hậu sản” đóng gói sẵn để bệnh nhân dùng tại nhà không?


**HẬU SẢN THIẾU SỮA – sản hậu nhũ trấp bất túc**

Sau sinh 2-3 ngày sữa chưa về, hoặc về ít không đủ bú, YHCT gọi là **thiếu sữa**. Gốc bệnh ở **khí huyết hư không hóa sữa, can khí uất trệ mạch nhũ bế**. Sữa là hóa sinh từ khí huyết, do tỳ vị sinh, nhờ can khí sơ tiết.

 I. BIỆN CHỨNG (2 thể lớn)

**1. KHÍ HUYẾT HƯ – chiếm 80%**

- Nguyên nhân: sinh mất huyết, tỳ vị hư

- Triệu chứng: sữa ít loãng, vú mềm không căng, sắc mặt nhợt, mệt mỏi, ăn kém, lưỡi nhạt mạch tế nhược

- Phép trị: bổ khí dưỡng huyết thông nhũ

- Phương: **Thông nhũ đan gia vị**

  - Quân: Hoàng kỳ 30g, Đảng sâm 15g – đại bổ nguyên khí

  - Thần: Đương quy 12g, Xuyên khung 9g – dưỡng huyết

  - Tá: Thông thảo 6g, Lộ lộ thông 10g, Vương bất lưu hành 10g – thông lạc

  - Sứ: Trư đề 1 cái hầm – huyết nhục hữu tình

- Bài kinh nghiệm: **Tứ vật thang + Mộc thông + Hoàng kỳ**

**2. CAN UẤT KHÍ TRỆ**

- Triệu chứng: sữa ít, vú căng đau, tức ngực sườn, hay cáu, sữa ra không thông, lưỡi đỏ rìa mạch huyền

- Phép trị: sơ can giải uất thông nhũ

- Phương: **Hạ nhũ sơ can tán**

  - Quân: Sài hồ 10g, Hương phụ 10g – sơ can

  - Thần: Đương quy, Bạch thược – nhu can dưỡng huyết

  - Tá: Thông thảo, Lộ lộ thông, Cát cánh – khai đề thông nhũ

  - Gia: Bồ công anh nếu vú đỏ đau

 II. CHÂM CỨU – XOA BÓP

- Huyệt chính: Đản trung, Nhũ căn, Thiếu trạch, Hợp cốc, Túc tam lý

- Khí huyết hư: cứu Túc tam lý, Tỳ du

- Can uất: châm tả Kỳ môn, Thái xung, Nội quan

- Xoa bóp: xoa ấm vú theo chiều từ ngoài vào núm 5 phút, day Thiếu trạch nặn sữa

 III. ĂN UỐNG THỰC DƯỠNG

- Khí huyết hư: móng giò hầm lạc + thông thảo, cháo nếp hoàng kỳ, cá chép

- Can uất: canh rau má, chè đậu xanh, tránh tức giận

- Tránh: đồ lạnh, cay nóng, giảm cân sớm, thức khuya

 IV. QUY TRÌNH TẠI PHÒNG KHÁM

1. Hỏi: sinh thường/mổ, ngày thứ mấy, stress, ăn ngủ

2. Khám vú: mềm hay căng, có tắc không

3. Cho thuốc theo thể + hướng dẫn cho bú đúng (bú hết 1 bên mới đổi)

4. Dặn: ngủ đủ, tinh thần vui, uống nước ấm 2,5 lít/ngày

> Hậu sản thiếu sữa nhớ: **khí vượng thì sữa sinh, can thông thì sữa chảy**. Bổ mà không trệ, thông mà không hao. Khi tỳ vị kiện, khí huyết đầy, tinh thần thư thái thì sữa tự về.

Bạn muốn mình làm thực đơn 7 ngày “lợi sữa theo thể khí huyết hư” để phát cho sản phụ không?


**HẬU SẢN PHÙ THŨNG – sản hậu thủy thũng**

Sau sinh phù mặt, chân tay, hoặc toàn thân, YHCT gọi là **sản hậu phù**. Gốc bệnh ở **tỳ thận dương hư, thủy thấp tràn lan**. Sản hậu khí huyết hư, tỳ mất kiện vận, thận mất khí hóa nên thủy đình.

 I. BIỆN CHỨNG

**1. TỲ HƯ THẤP THẮNG – hay gặp nhất**

- Triệu chứng: phù mặt chi dưới, ấn lõm, mệt mỏi, ăn kém, đại tiện lỏng, bụng đầy, lưỡi nhạt bệu rêu trắng, mạch hoãn nhược

- Phép trị: kiện tỳ lợi thủy

- Phương: **Sâm linh bạch truật tán gia Phục linh bì**

  - Đảng sâm, Bạch truật, Phục linh (quân kiện tỳ)

  - Ý dĩ, Trạch tả, Trần bì (thần lợi thấp)

  - Gia Đại phúc bì, Sinh khương bì

**2. THẬN DƯƠNG HƯ**

- Triệu chứng: phù nặng chân, lạnh lưng gối, tiểu ít, sợ lạnh, lưỡi nhạt mạch trầm tế

- Phép trị: ôn thận lợi thủy

- Phương: **Chân vũ thang gia giảm**

  - Phụ tử chế 6g, Bạch truật 12g (quân ôn dương)

  - Phục linh, Bạch thược, Sinh khương (thần lợi thủy)

- Lưu ý: phụ tử dùng thận trọng, sắc kỹ

**3. KHÍ TRỆ HUYẾT Ứ**

- Triệu chứng: phù mềm, da sạm, bụng chướng, sản dịch ít, lưỡi tím

- Phép trị: lý khí hành thủy hoạt huyết

- Phương: **Ngũ bì ẩm hợp Sinh hóa thang**

 II. CHÂM CỨU

- Lợi thủy: Thủy phân, Âm lăng tuyền, Túc tam lý, Phục lưu

- Kiện tỳ: Tỳ du, Vị du cứu

- Ôn thận: Thận du, Quan nguyên cứu

 III. XỬ TRÍ

- Đo huyết áp, protein niệu – loại trừ tiền sản giật

- Phù do tỳ hư: ăn nhạt, uống ít nước buổi tối

- Phù do thận hư: giữ ấm, cứu ngải

- Nếu phù + khó thở + tăng huyết áp → chuyển viện

 IV. ĂN UỐNG

- Cháo ý dĩ đậu đỏ, cá chép nấu gừng

- Tránh mặn, tránh ngồi lâu

- Uống nước đậu đen rang ấm

> Hậu sản phù thũng nhớ: **tỳ chủ vận hóa, thận chủ khí hóa**. Trị phù phải ôn dương lợi thủy, không được lợi tiểu mạnh làm hao khí huyết. Khi tỳ thận ấm thì thủy tự tiêu.

Bạn muốn mình làm tờ hướng dẫn ăn nhạt – vận động nhẹ cho sản phụ phù do tỳ hư không?


**HẬU SẢN ĐAU KHỚP – sản hậu thân thống, sản hậu tý**

Sau sinh đau nhức khớp tay chân, lưng gối, tê mỏi, gặp lạnh đau tăng, YHCT gọi là **sản hậu phong thấp**. Gốc bệnh ở **huyết hư, tấu lý sơ hở, phong hàn thấp thừa hư xâm nhập**.

 I. BIỆN CHỨNG

**1. HUYẾT HƯ CẢM PHONG HÀN – thể chính**

- Triệu chứng: đau nhức toàn thân, khớp di chuyển, sợ gió lạnh, ra mồ hôi, mệt mỏi, lưỡi nhạt mạch phù hoãn

- Phép trị: dưỡng huyết khu phong tán hàn

- Phương: **Độc hoạt ký sinh thang gia giảm**

  - Quân: Đương quy, Thục địa, Bạch thược – dưỡng huyết

  - Thần: Độc hoạt, Phòng phong, Tần giao – khu phong thấp

  - Tá: Đỗ trọng, Tang ký sinh – bổ can thận mạnh gân xương

  - Sứ: Quế chi, Sinh khương – ôn kinh

**2. HUYẾT HƯ CẢM HÀN THẤP**

- Triệu chứng: đau cố định nặng nề, gặp lạnh mưa đau tăng, phù nhẹ, lưỡi bệu rêu trắng

- Phép trị: ôn kinh tán hàn trừ thấp

- Phương: **Hoàng kỳ quế chi ngũ vật thang**

  - Hoàng kỳ 30g, Quế chi 9g, Bạch thược 12g, Sinh khương 9g, Đại táo 5 quả

**3. CAN THẬN HƯ**

- Triệu chứng: đau lưng gối lâu ngày, tê bì, ù tai, lưỡi đỏ mạch tế

- Phép trị: bổ can thận mạnh gân cốt

- Phương: **Tả quy hoàn gia Đỗ trọng**

 II. CHÂM CỨU – XOA BÓP

- Huyệt: Phong trì, Kiên tỉnh, Khúc trì, Hợp cốc, Dương lăng tuyền, Huyền chung, Thận du

- Cứu ngải ấm khớp đau, xoa bóp rượu gừng

- Ngâm chân nước gừng muối buổi tối

 III. PHÒNG TRỊ TẠI PHÒNG KHÁM

- Giữ ấm tuyệt đối 1 tháng đầu, không đụng nước lạnh

- Mặc áo dài tay, đi tất, tránh quạt gió lùa

- Không bế con lâu, không ngồi xổm

- Nếu đau + sốt + sưng nóng đỏ → loại trừ viêm khớp dạng thấp, chuyển khám

 IV. DƯỠNG SINH

- Ăn: gà hầm thuốc bắc, canh xương, tránh đồ lạnh sống

- Uống: trà gừng táo đỏ

- Tập: vận động nhẹ nhàng sau 2 tuần

> Hậu sản đau khớp nhớ: **huyết hư không vinh cân, phong hàn thừa hư nhập**. Trị phải dưỡng huyết làm gốc, khu phong làm ngọn, ôn ấm là chính. Khi huyết đủ, vệ khí cố thì đau tự giảm, không để thành chứng “phong thấp hậu sản” mạn tính.

Bạn muốn mình làm bài ngâm chân – chườm ngải cứu cho sản phụ đau khớp để hướng dẫn tại nhà không?


**HẬU SẢN HUYẾT VỰNG – sản hậu huyết vựng**

Sau sinh đột ngột choáng váng, hoa mắt, tối sầm, thậm chí ngất, YHCT gọi là **huyết vựng**. Đây là cấp cứu sản khoa, gốc ở **huyết hư khí thoát** hoặc **huyết ứ bốc lên**.

 I. BIỆN CHỨNG

**1. HUYẾT HƯ KHÍ THOÁT – hay gặp nhất**

- Triệu chứng: choáng ngất, sắc mặt trắng bệch, ra mồ hôi lạnh, tay chân lạnh, mạch vi tế muốn tuyệt, ra huyết nhiều

- Phép trị: ích khí cố thoát, dưỡng huyết

- Phương: **Độc sâm thang hợp Sinh hóa thang cấp cứu**

  - Nhân sâm 30g sắc riêng uống ngay (quân đại bổ nguyên khí)

  - Sau tỉnh: Đương quy 20g, Xuyên khung 10g, Hoàng kỳ 30g

- Xử trí: nằm đầu thấp, giữ ấm, gọi cấp cứu, truyền dịch

**2. HUYẾT Ứ THƯỢNG XUNG**

- Triệu chứng: choáng, ngực đầy tức, đau bụng dữ, sản dịch không ra, lưỡi tím, mạch sáp

- Phép trị: hoạt huyết trục ứ tỉnh não

- Phương: **Đoạt mệnh tán**

  - Ngũ linh chi, Bồ hoàng sao – tán bột uống với rượu ấm

- Châm: Nhân trung, Bách hội, Hợp cốc kích thích

 II. NGUYÊN TẮC CẤP CỨU TẠI PHÒNG KHÁM

1. Đặt nằm đầu thấp, nghiêng đầu

2. Đo mạch huyết áp ngay

3. Nếu huyết hư: cho uống sâm ấm, giữ ấm, chuyển viện

4. Nếu huyết ứ: xoa bụng, day huyệt, cho uống thuốc hoạt huyết nhẹ

5. Tuyệt đối không để sản phụ ngồi dậy sớm

 III. PHÒNG BỆNH

- Sau sinh không vận động sớm

- Ăn ấm, bổ khí huyết

- Theo dõi sản dịch, tránh ứ

> Hậu sản huyết vựng nhớ: **cấp thì cứu khí, hoãn thì bổ huyết**. Đây là “hư chứng cấp”, phải hồi dương cố thoát trước, sau mới điều huyết. Khi khí hồi huyết sinh thì tỉnh.

Bạn muốn mình làm quy trình cấp cứu 5 bước “huyết vựng hậu sản” treo tại phòng khám không?

LƯƠNG Y HOÀNG VĂN QUẬN

THOÁT THƯ

 **THOÁT THƯ (脱疽) – Hoại tử chi trong Y học cổ truyền** Thoát thư nghĩa đen là "mủ thịt rụng ra". Sách ngoại khoa xếp vào loại **â...

Lương Y Hoàng Văn Quận