**BỆNH HẬU SẢN – ĐẠI CƯƠNG**
Hậu sản là giai đoạn 6 tuần sau sinh (theo YHCT gọi là “sản hậu”). Lúc này huyết ra nhiều, khí huyết đại hư, tấu lý sơ hở, bào cung chưa hồi phục – gọi là **“đa hư đa ứ”**. Vì vậy dễ cảm ngoại tà, dễ ứ trệ, dễ hư thoát.
I. NGUYÊN NHÂN – BỆNH CƠ CHUNG
**1. Huyết hư khí thoát**
- Sinh đẻ mất huyết, hao khí → khí huyết lưỡng hư
- Khí hư không nhiếp huyết → băng lậu, ra mồ hôi
- Huyết hư không dưỡng tâm can → hồi hộp mất ngủ
**2. Huyết ứ**
- Sản dịch không ra hết, hàn ngưng, khí trệ → ứ ở bào cung
- Huyết ứ sinh tân huyết không được → đau bụng, sốt
**3. Ngoại cảm lục dâm**
- Tấu lý hư, phong hàn thấp dễ xâm nhập → sản hậu cảm, đau khớp
- Nhiệt độc xâm nhập → sản hậu sốt, viêm
**4. Tổn thương bào cung**
- Đẻ khó, can thiệp, rách tầng sinh môn → khí trệ huyết ứ
> Tóm lại: **Hư – Ứ – Cảm** là 3 gốc bệnh hậu sản.
II. ĐẶC ĐIỂM BỆNH LÝ
- Bệnh phát nhanh, biến chứng nhiều
- Hư nhiều nên kỵ công phạt mạnh
- Trị phải nhớ: “sản hậu nghi ôn, bất khả phát hãn quá, bất khả hạ quá”
III. CÁC CHỨNG HẬU SẢN THƯỜNG GẶP
1. **Sản hậu băng lậu** – khí hư không nhiếp
2. **Sản hậu đau bụng** – huyết ứ (Sinh hóa thang)
3. **Sản hậu sốt** – ngoại cảm hoặc ứ nhiệt
4. **Sản hậu ra mồ hôi** – khí hư, dương hư
5. **Sản hậu thiếu sữa** – khí huyết hư
6. **Sản hậu phù thũng** – tỳ thận dương hư
7. **Sản hậu đau khớp** – huyết hư cảm phong hàn thấp
8. **Sản hậu huyết vựng** – huyết hư khí thoát cấp cứu
IV. NGUYÊN TẮC ĐIỀU TRỊ CHUNG
- **Bổ hư là gốc**: ích khí dưỡng huyết kiện tỳ bổ thận
- **Trục ứ là ngọn**: hoạt huyết nhẹ, không phá mạnh
- **Phòng cảm**: giữ ấm, tránh gió lạnh
- **Điều dưỡng**: nghỉ ngơi, ăn ấm, tinh thần an
V. PHÒNG BỆNH
- Nằm phòng kín gió, giữ ấm thắt lưng bụng
- Ăn cháo nóng, thịt gà, móng giò, tránh đồ sống lạnh
- Vận động nhẹ sau 3 ngày, xoa bụng giúp sản dịch ra
- Không tắm gội nước lạnh sớm, không làm việc nặng 1 tháng
> Hậu sản là “cửa sinh tử”. Chữa đúng thì hồi phục nhanh, chữa sai thì thành bệnh mạn. Vì vậy YHCT luôn đặt **bổ khí huyết, trục ứ sinh tân, giữ ấm bào cung** lên hàng đầu.
Bạn muốn mình làm bảng phân loại 8 chứng hậu sản thường gặp với phương thuốc và huyệt châm cứu để dùng tại phòng khám không?
**HẬU SẢN BĂNG LẬU – ra huyết kéo dài sau sinh**
Sản hậu bình thường sản dịch ra 2-3 tuần hết. Nếu sau sinh trên 3 tuần vẫn ra huyết rỉ rả, hoặc ra nhiều như băng, YHCT gọi là **hậu sản băng lậu, ác lộ bất tuyệt**. Gốc bệnh ở **khí hư không nhiếp huyết, huyết nhiệt vọng hành, huyết ứ**.
I. BIỆN CHỨNG LUẬN TRỊ (3 thể chính)
**1. THỂ KHÍ HƯ – hay gặp nhất 70%**
- Nguyên nhân: sinh mất huyết, tỳ khí hư
- Triệu chứng: ra huyết nhạt loãng kéo dài, mệt mỏi, hụt hơi, sắc nhợt, ăn kém, đại tiện lỏng, lưỡi nhạt mạch nhược
- Phép trị: bổ khí nhiếp huyết
- Phương: **Bổ trung ích khí thang gia A giao, Ngải diệp**
- Hoàng kỳ 20g (quân thăng đề)
- Đảng sâm, Bạch truật (thần kiện tỳ)
- Thăng ma, Sài hồ (tá)
- A giao, Ngải diệp sao (tá chỉ huyết)
- Cam thảo (sứ)
**2. THỂ HUYẾT NHIỆT**
- Nguyên nhân: huyết nhiệt, ứ nhiệt hóa hỏa
- Triệu chứng: ra huyết đỏ tươi lượng nhiều, bứt rứt, miệng khô, táo bón, lưỡi đỏ mạch sác
- Phép trị: thanh nhiệt lương huyết chỉ huyết
- Phương: **Bảo âm tiễn gia Địa du**
- Sinh địa 20g, Hoàng cầm 12g (quân)
- Bạch thược, Đương quy (thần)
- Địa du, Trắc bách diệp (tá chỉ huyết)
- Cam thảo
**3. THỂ HUYẾT Ứ**
- Nguyên nhân: sản dịch không ra, ứ trở bào cung
- Triệu chứng: ra huyết đen sẫm vón cục, đau bụng dưới ấn đau, ra cục thì đỡ, lưỡi tím mạch sáp
- Phép trị: hoạt huyết hóa ứ chỉ huyết
- Phương: **Sinh hóa thang gia Tam thất**
- Đương quy 15g (quân)
- Xuyên khung, Đào nhân (thần)
- Bào khương, Chích thảo (tá ôn kinh)
- Tam thất bột 3g uống riêng (tá hóa ứ chỉ huyết)
II. CHÂM CỨU
- Cầm huyết: Ẩn bạch cứu, Thái xung tả
- Bổ khí: Khí hải, Quan nguyên, Túc tam lý (cứu)
- Lương huyết: Huyết hải, Tam âm giao
III. XỬ TRÍ TẠI PHÒNG KHÁM
1. Hỏi kỹ: lượng máu, màu, cục, kèm đau sốt không
2. Siêu âm loại trừ sót rau (phải phối hợp YHHĐ)
3. Nếu khí hư: cho uống thuốc ấm, cứu ngải, nằm nghỉ kê cao chân
4. Nếu huyết nhiệt: cho uống mát, chườm mát trán, tuyệt đối không cứu
5. Theo dõi mạch huyết áp – băng nhiều phải chuyển viện
IV. DƯỠNG SINH
- Nằm nghỉ tuyệt đối, giữ ấm bụng
- Ăn: cháo nếp ngải cứu, gà hầm tam thất, tránh đồ lạnh cay
- Không tắm lạnh, không làm sớm
> Hậu sản băng lậu nhớ 3 chữ: **BỔ – CẦM – TRỤC**. Bổ khí là gốc, cầm huyết là cấp, trục ứ là khéo. Khi khí vững huyết quy kinh thì ác lộ tự dứt.
Bạn muốn mình làm phác đồ xử trí nhanh tại phòng khám cho 3 thể này, kèm liều thuốc cụ thể không?
**HẬU SẢN ĐAU BỤNG – sản hậu phúc thống**
Sau sinh đau bụng dưới từng cơn, ấn đau, liên quan co hồi tử cung. YHCT gọi là **“nhi chẩm thống”**. Gốc bệnh ở **huyết ứ, huyết hư, hàn ngưng**. Đa số là hư trung hiệp ứ.
I. BIỆN CHỨNG (3 thể)
**1. HUYẾT Ứ – thường gặp nhất**
- Triệu chứng: đau bụng dữ dội, ấn cự án, sản dịch ra ít đen cục, ra cục thì đỡ đau, lưỡi tím
- Phép trị: hoạt huyết hóa ứ, ôn kinh chỉ thống
- Phương: **Sinh hóa thang** (phương thánh dược hậu sản)
- Quân: Đương quy 24g – hóa ứ sinh tân
- Thần: Xuyên khung 9g, Đào nhân 6g – hoạt huyết
- Tá: Bào khương 6g – ôn trung tán hàn
- Sứ: Chích cam thảo 6g – điều hòa
- Gia: Ích mẫu 15g, Ngũ linh chi 9g nếu đau nhiều
**2. HUYẾT HƯ**
- Triệu chứng: đau bụng âm ỉ, thích xoa ấm, sản dịch nhạt ít, mệt mỏi hoa mắt, lưỡi nhạt mạch tế
- Phép trị: dưỡng huyết ích khí chỉ thống
- Phương: **Đương quy kiến trung thang**
- Đương quy, Bạch thược (quân dưỡng huyết)
- Quế chi, Sinh khương (thần ôn trung)
- Đại táo, Cam thảo (tá hòa dinh vệ)
- Gia Hoàng kỳ nếu khí hư
**3. HÀN NGƯNG**
- Triệu chứng: đau bụng lạnh, chườm ấm đỡ, sản dịch ít thâm, sợ lạnh, lưỡi nhạt rêu trắng
- Phép trị: ôn kinh tán hàn chỉ thống
- Phương: **Sinh hóa thang gia Ngô thù du, Tiểu hồi**
- Bào khương tăng lên 9g, thêm Ngô thù 3g
II. CHÂM CỨU
- Huyệt chính: Tử cung, Tam âm giao, Khí hải, Quan nguyên
- Huyết ứ: châm tả Huyết hải, Thứ liêu
- Huyết hư hàn: cứu ngải Quan nguyên 20 phút, Túc tam lý
III. XỬ TRÍ NHANH TẠI PHÒNG KHÁM
1. Hỏi: đau từ khi nào, sản dịch màu gì, có sốt không
2. Khám: tử cung co hồi, ấn đau
3. Nếu ứ: cho uống Sinh hóa thang ấm ngày 2 lần, xoa bụng chiều kim đồng hồ
4. Nếu hư: cho cháo gà đương quy, cứu ngải
5. Dặn: giữ ấm bụng, không ăn lạnh, không nằm quạt thẳng
IV. PHÂN BIỆT CẤP CỨU
- Đau + sốt cao + sản dịch hôi → viêm nội mạc tử cung → chuyển viện
- Đau + choáng váng + ra máu nhiều → băng huyết → cấp cứu
> Hậu sản đau bụng nhớ: **thông thì bất thống, hư thì phải bổ**. Đa số dùng Sinh hóa thang là đủ, nhưng phải phân hàn nhiệt hư thực. Khi huyết hành, tử cung co tốt thì đau tự hết.
Bạn muốn mình làm tờ hướng dẫn xoa bụng – chườm ấm cho sản phụ đau do huyết ứ để phát tại phòng khám không?
**HẬU SẢN SỐT – sản hậu phát nhiệt**
Sau sinh trong 6 tuần sốt ≥38°C, YHCT gọi là **sản hậu phát nhiệt**. Đây là chứng nguy hiểm, phải phân biệt nhanh 4 gốc: **nhiễm trùng, huyết ứ, huyết hư, ngoại cảm**.
I. BIỆN CHỨNG LUẬN TRỊ
**1. NHIỄM TRÙNG – huyết nhiệt độc (cấp cứu phối hợp YHHĐ)**
- Triệu chứng: sốt cao 39-40°C, rét run, đau bụng dữ, sản dịch hôi thối nâu đen, khát, lưỡi đỏ rêu vàng dày, mạch sác
- Phép trị: thanh nhiệt giải độc, hoạt huyết trục ứ
- Phương: **Ngũ vị tiêu độc ẩm gia Sinh hóa thang**
- Kim ngân hoa 20g, Liên kiều 15g, Bồ công anh 20g (quân thanh nhiệt độc)
- Đương quy, Xuyên khung (thần hoạt huyết)
- Địa đinh, Xích thược (tá lương huyết)
- Xử trí: lấy máu cấy, siêu âm, kháng sinh ngay – không tự giữ
**2. HUYẾT Ứ HÓA NHIỆT**
- Triệu chứng: sốt nhẹ về chiều 37,5-38,5°C, đau bụng ấn đau, sản dịch ít sẫm cục, ra cục đỡ sốt, lưỡi tím
- Phép trị: hoạt huyết hóa ứ, thanh nhiệt
- Phương: **Sinh hóa thang gia Đan bì, Xích thược**
- Đương quy 15g, Xuyên khung 9g, Đào nhân 9g
- Bào khương 6g, Đan bì 10g, Ích mẫu 15g
- Châm: Huyết hải, Tam âm giao tả
**3. HUYẾT HƯ PHÁT NHIỆT**
- Triệu chứng: sốt nhẹ kéo dài, lúc nóng lúc lạnh, ra mồ hôi trộm, mệt mỏi, hoa mắt, sản dịch nhạt, lưỡi nhạt mạch tế sác
- Phép trị: tư âm dưỡng huyết, thanh nhiệt
- Phương: **Bát trân thang gia Địa cốt bì**
- Nhân sâm, Đương quy, Thục địa (quân thần bổ)
- Địa cốt bì 12g, Ngân sài hồ 9g (tá thanh hư nhiệt)
**4. NGOẠI CẢM PHONG HÀN**
- Triệu chứng: sốt sợ lạnh, đau đầu cứng gáy, không ra mồ hôi, ho, sau sinh gặp gió lạnh
- Phép trị: dưỡng huyết khu phong tán hàn
- Phương: **Tứ vật thang gia Kinh giới, Phòng phong**
- Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược
- Kinh giới 10g, Phòng phong 9g, Sinh khương 3 lát
- Lưu ý: không dùng Ma hoàng Quế chi mạnh vì sản hậu đa hư
II. NGUYÊN TẮC XỬ TRÍ TẠI PHÒNG KHÁM
1. Đo nhiệt, mạch, huyết áp, hỏi sản dịch
2. Siêu âm tử cung – loại trừ sót rau
3. Sốt >38,5°C + hôi + đau → chuyển viện ngay
4. Sốt do ứ/hư: dùng thuốc YHCT + theo dõi 24h
III. CHÂM CỨU HỖ TRỢ
- Hạ sốt: Đại chùy, Khúc trì, Hợp cốc
- Hoạt huyết: Tam âm giao, Huyết hải
- Bổ hư: Túc tam lý cứu
IV. DƯỠNG SINH
- Giữ ấm, tránh gió lùa, không tắm nước lạnh
- Uống nước ấm, ăn cháo hành tía tô nếu ngoại cảm nhẹ
> Hậu sản sốt nhớ: **sốt do ứ phải trục, sốt do hư phải bổ, sốt do nhiễm phải phối hợp kháng sinh**. Không được phát hãn mạnh, không được hạ mạnh. Khi huyết hành, chính khí phục thì nhiệt lui.
Bạn muốn mình làm sơ đồ quyết định “sốt sau sinh – khi nào giữ, khi nào chuyển viện” để treo tại phòng khám không?
**HẬU SẢN RA MỒ HÔI – sản hậu hãn**
Sau sinh ra mồ hôi nhiều, ướt áo, nhất là lúc ngủ hoặc sau ăn, YHCT gọi là **sản hậu tự hãn, đạo hãn**. Gốc bệnh ở **khí hư vệ dương bất cố, âm hư nội nhiệt bức tân**. Đây là chứng “đa hư” điển hình, không phải cảm mạo.
I. BIỆN CHỨNG
**1. KHÍ HƯ – tự hãn (ra mồ hôi ban ngày)**
- Triệu chứng: mồ hôi ra liên tục, vận động ra nhiều, mệt mỏi hụt hơi, sợ gió, dễ cảm, lưỡi nhạt mạch hư
- Phép trị: ích khí cố biểu liễm hãn
- Phương: **Ngọc bình phong tán gia Hoàng kỳ**
- Quân: Hoàng kỳ 30g – cố biểu
- Thần: Bạch truật 12g – kiện tỳ
- Tá: Phòng phong 6g – khu phong
- Gia: Phù tiểu mạch 20g, Mẫu lệ 20g liễm hãn
- Ý nghĩa: khí vững thì vệ ngoại cố, tân dịch không thoát
**2. ÂM HƯ – đạo hãn (ra mồ hôi trộm ban đêm)**
- Triệu chứng: ngủ ra mồ hôi ướt gối, tỉnh thì hết, nóng hầm hầm, gò má đỏ, miệng khô, lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác
- Phép trị: tư âm giáng hỏa liễm hãn
- Phương: **Đương quy lục hoàng thang gia giảm**
- Quân: Đương quy 12g, Sinh địa 15g – dưỡng huyết tư âm
- Thần: Hoàng kỳ, Hoàng cầm, Hoàng bá – cố biểu thanh nhiệt
- Tá: Mẫu lệ, Ngũ vị tử – liễm hãn sinh tân
- Gia: Mạch môn, Toan táo nhân nếu mất ngủ
**3. KHÍ ÂM LƯỠNG HƯ – hay gặp nhất**
- Triệu chứng: vừa ra mồ hôi ngày vừa đêm, mệt, tim đập nhanh, khát, lưỡi nhạt đỏ
- Phép trị: ích khí dưỡng âm liễm hãn
- Phương: **Sinh mạch tán hợp Ngọc bình phong**
- Nhân sâm 10g, Mạch môn 12g, Ngũ vị tử 6g
- Hoàng kỳ 20g, Bạch truật 12g
II. CHÂM CỨU
- Cố biểu: Hợp cốc, Phục lưu bổ, Túc tam lý cứu
- Liễm hãn: Âm khích, Hậu khê
- Bổ âm: Thái khê, Tam âm giao
III. XỬ TRÍ TẠI PHÒNG KHÁM
- Hỏi: ra lúc nào, lượng, kèm mệt sốt không
- Khí hư: cho uống ấm, cứu ngải, tránh quạt
- Âm hư: cho uống mát, không cứu, ngủ phòng mát
- Theo dõi: nếu kèm sốt, huyết áp thấp, choáng → loại trừ nhiễm trùng
IV. ĂN UỐNG
- Khí hư: cháo gạo nếp hoàng kỳ, gà hầm, tránh đồ lạnh
- Âm hư: nước mía hấp, chè hạt sen long nhãn, tránh cay nóng
- Chung: uống Phù tiểu mạch 30g + Đại táo 5 quả sắc uống thay trà
> Hậu sản ra mồ hôi nhớ: **hãn là tân dịch của huyết, sản hậu huyết hư nên dễ thoát hãn**. Trị phải bổ gốc, không được dùng thuốc phát hãn hay cầm mồ hôi mạnh. Khi khí âm phục thì hãn tự chỉ.
Bạn muốn mình làm bài thuốc trà “liễm hãn hậu sản” đóng gói sẵn để bệnh nhân dùng tại nhà không?
**HẬU SẢN THIẾU SỮA – sản hậu nhũ trấp bất túc**
Sau sinh 2-3 ngày sữa chưa về, hoặc về ít không đủ bú, YHCT gọi là **thiếu sữa**. Gốc bệnh ở **khí huyết hư không hóa sữa, can khí uất trệ mạch nhũ bế**. Sữa là hóa sinh từ khí huyết, do tỳ vị sinh, nhờ can khí sơ tiết.
I. BIỆN CHỨNG (2 thể lớn)
**1. KHÍ HUYẾT HƯ – chiếm 80%**
- Nguyên nhân: sinh mất huyết, tỳ vị hư
- Triệu chứng: sữa ít loãng, vú mềm không căng, sắc mặt nhợt, mệt mỏi, ăn kém, lưỡi nhạt mạch tế nhược
- Phép trị: bổ khí dưỡng huyết thông nhũ
- Phương: **Thông nhũ đan gia vị**
- Quân: Hoàng kỳ 30g, Đảng sâm 15g – đại bổ nguyên khí
- Thần: Đương quy 12g, Xuyên khung 9g – dưỡng huyết
- Tá: Thông thảo 6g, Lộ lộ thông 10g, Vương bất lưu hành 10g – thông lạc
- Sứ: Trư đề 1 cái hầm – huyết nhục hữu tình
- Bài kinh nghiệm: **Tứ vật thang + Mộc thông + Hoàng kỳ**
**2. CAN UẤT KHÍ TRỆ**
- Triệu chứng: sữa ít, vú căng đau, tức ngực sườn, hay cáu, sữa ra không thông, lưỡi đỏ rìa mạch huyền
- Phép trị: sơ can giải uất thông nhũ
- Phương: **Hạ nhũ sơ can tán**
- Quân: Sài hồ 10g, Hương phụ 10g – sơ can
- Thần: Đương quy, Bạch thược – nhu can dưỡng huyết
- Tá: Thông thảo, Lộ lộ thông, Cát cánh – khai đề thông nhũ
- Gia: Bồ công anh nếu vú đỏ đau
II. CHÂM CỨU – XOA BÓP
- Huyệt chính: Đản trung, Nhũ căn, Thiếu trạch, Hợp cốc, Túc tam lý
- Khí huyết hư: cứu Túc tam lý, Tỳ du
- Can uất: châm tả Kỳ môn, Thái xung, Nội quan
- Xoa bóp: xoa ấm vú theo chiều từ ngoài vào núm 5 phút, day Thiếu trạch nặn sữa
III. ĂN UỐNG THỰC DƯỠNG
- Khí huyết hư: móng giò hầm lạc + thông thảo, cháo nếp hoàng kỳ, cá chép
- Can uất: canh rau má, chè đậu xanh, tránh tức giận
- Tránh: đồ lạnh, cay nóng, giảm cân sớm, thức khuya
IV. QUY TRÌNH TẠI PHÒNG KHÁM
1. Hỏi: sinh thường/mổ, ngày thứ mấy, stress, ăn ngủ
2. Khám vú: mềm hay căng, có tắc không
3. Cho thuốc theo thể + hướng dẫn cho bú đúng (bú hết 1 bên mới đổi)
4. Dặn: ngủ đủ, tinh thần vui, uống nước ấm 2,5 lít/ngày
> Hậu sản thiếu sữa nhớ: **khí vượng thì sữa sinh, can thông thì sữa chảy**. Bổ mà không trệ, thông mà không hao. Khi tỳ vị kiện, khí huyết đầy, tinh thần thư thái thì sữa tự về.
Bạn muốn mình làm thực đơn 7 ngày “lợi sữa theo thể khí huyết hư” để phát cho sản phụ không?
**HẬU SẢN PHÙ THŨNG – sản hậu thủy thũng**
Sau sinh phù mặt, chân tay, hoặc toàn thân, YHCT gọi là **sản hậu phù**. Gốc bệnh ở **tỳ thận dương hư, thủy thấp tràn lan**. Sản hậu khí huyết hư, tỳ mất kiện vận, thận mất khí hóa nên thủy đình.
I. BIỆN CHỨNG
**1. TỲ HƯ THẤP THẮNG – hay gặp nhất**
- Triệu chứng: phù mặt chi dưới, ấn lõm, mệt mỏi, ăn kém, đại tiện lỏng, bụng đầy, lưỡi nhạt bệu rêu trắng, mạch hoãn nhược
- Phép trị: kiện tỳ lợi thủy
- Phương: **Sâm linh bạch truật tán gia Phục linh bì**
- Đảng sâm, Bạch truật, Phục linh (quân kiện tỳ)
- Ý dĩ, Trạch tả, Trần bì (thần lợi thấp)
- Gia Đại phúc bì, Sinh khương bì
**2. THẬN DƯƠNG HƯ**
- Triệu chứng: phù nặng chân, lạnh lưng gối, tiểu ít, sợ lạnh, lưỡi nhạt mạch trầm tế
- Phép trị: ôn thận lợi thủy
- Phương: **Chân vũ thang gia giảm**
- Phụ tử chế 6g, Bạch truật 12g (quân ôn dương)
- Phục linh, Bạch thược, Sinh khương (thần lợi thủy)
- Lưu ý: phụ tử dùng thận trọng, sắc kỹ
**3. KHÍ TRỆ HUYẾT Ứ**
- Triệu chứng: phù mềm, da sạm, bụng chướng, sản dịch ít, lưỡi tím
- Phép trị: lý khí hành thủy hoạt huyết
- Phương: **Ngũ bì ẩm hợp Sinh hóa thang**
II. CHÂM CỨU
- Lợi thủy: Thủy phân, Âm lăng tuyền, Túc tam lý, Phục lưu
- Kiện tỳ: Tỳ du, Vị du cứu
- Ôn thận: Thận du, Quan nguyên cứu
III. XỬ TRÍ
- Đo huyết áp, protein niệu – loại trừ tiền sản giật
- Phù do tỳ hư: ăn nhạt, uống ít nước buổi tối
- Phù do thận hư: giữ ấm, cứu ngải
- Nếu phù + khó thở + tăng huyết áp → chuyển viện
IV. ĂN UỐNG
- Cháo ý dĩ đậu đỏ, cá chép nấu gừng
- Tránh mặn, tránh ngồi lâu
- Uống nước đậu đen rang ấm
> Hậu sản phù thũng nhớ: **tỳ chủ vận hóa, thận chủ khí hóa**. Trị phù phải ôn dương lợi thủy, không được lợi tiểu mạnh làm hao khí huyết. Khi tỳ thận ấm thì thủy tự tiêu.
Bạn muốn mình làm tờ hướng dẫn ăn nhạt – vận động nhẹ cho sản phụ phù do tỳ hư không?
**HẬU SẢN ĐAU KHỚP – sản hậu thân thống, sản hậu tý**
Sau sinh đau nhức khớp tay chân, lưng gối, tê mỏi, gặp lạnh đau tăng, YHCT gọi là **sản hậu phong thấp**. Gốc bệnh ở **huyết hư, tấu lý sơ hở, phong hàn thấp thừa hư xâm nhập**.
I. BIỆN CHỨNG
**1. HUYẾT HƯ CẢM PHONG HÀN – thể chính**
- Triệu chứng: đau nhức toàn thân, khớp di chuyển, sợ gió lạnh, ra mồ hôi, mệt mỏi, lưỡi nhạt mạch phù hoãn
- Phép trị: dưỡng huyết khu phong tán hàn
- Phương: **Độc hoạt ký sinh thang gia giảm**
- Quân: Đương quy, Thục địa, Bạch thược – dưỡng huyết
- Thần: Độc hoạt, Phòng phong, Tần giao – khu phong thấp
- Tá: Đỗ trọng, Tang ký sinh – bổ can thận mạnh gân xương
- Sứ: Quế chi, Sinh khương – ôn kinh
**2. HUYẾT HƯ CẢM HÀN THẤP**
- Triệu chứng: đau cố định nặng nề, gặp lạnh mưa đau tăng, phù nhẹ, lưỡi bệu rêu trắng
- Phép trị: ôn kinh tán hàn trừ thấp
- Phương: **Hoàng kỳ quế chi ngũ vật thang**
- Hoàng kỳ 30g, Quế chi 9g, Bạch thược 12g, Sinh khương 9g, Đại táo 5 quả
**3. CAN THẬN HƯ**
- Triệu chứng: đau lưng gối lâu ngày, tê bì, ù tai, lưỡi đỏ mạch tế
- Phép trị: bổ can thận mạnh gân cốt
- Phương: **Tả quy hoàn gia Đỗ trọng**
II. CHÂM CỨU – XOA BÓP
- Huyệt: Phong trì, Kiên tỉnh, Khúc trì, Hợp cốc, Dương lăng tuyền, Huyền chung, Thận du
- Cứu ngải ấm khớp đau, xoa bóp rượu gừng
- Ngâm chân nước gừng muối buổi tối
III. PHÒNG TRỊ TẠI PHÒNG KHÁM
- Giữ ấm tuyệt đối 1 tháng đầu, không đụng nước lạnh
- Mặc áo dài tay, đi tất, tránh quạt gió lùa
- Không bế con lâu, không ngồi xổm
- Nếu đau + sốt + sưng nóng đỏ → loại trừ viêm khớp dạng thấp, chuyển khám
IV. DƯỠNG SINH
- Ăn: gà hầm thuốc bắc, canh xương, tránh đồ lạnh sống
- Uống: trà gừng táo đỏ
- Tập: vận động nhẹ nhàng sau 2 tuần
> Hậu sản đau khớp nhớ: **huyết hư không vinh cân, phong hàn thừa hư nhập**. Trị phải dưỡng huyết làm gốc, khu phong làm ngọn, ôn ấm là chính. Khi huyết đủ, vệ khí cố thì đau tự giảm, không để thành chứng “phong thấp hậu sản” mạn tính.
Bạn muốn mình làm bài ngâm chân – chườm ngải cứu cho sản phụ đau khớp để hướng dẫn tại nhà không?
**HẬU SẢN HUYẾT VỰNG – sản hậu huyết vựng**
Sau sinh đột ngột choáng váng, hoa mắt, tối sầm, thậm chí ngất, YHCT gọi là **huyết vựng**. Đây là cấp cứu sản khoa, gốc ở **huyết hư khí thoát** hoặc **huyết ứ bốc lên**.
I. BIỆN CHỨNG
**1. HUYẾT HƯ KHÍ THOÁT – hay gặp nhất**
- Triệu chứng: choáng ngất, sắc mặt trắng bệch, ra mồ hôi lạnh, tay chân lạnh, mạch vi tế muốn tuyệt, ra huyết nhiều
- Phép trị: ích khí cố thoát, dưỡng huyết
- Phương: **Độc sâm thang hợp Sinh hóa thang cấp cứu**
- Nhân sâm 30g sắc riêng uống ngay (quân đại bổ nguyên khí)
- Sau tỉnh: Đương quy 20g, Xuyên khung 10g, Hoàng kỳ 30g
- Xử trí: nằm đầu thấp, giữ ấm, gọi cấp cứu, truyền dịch
**2. HUYẾT Ứ THƯỢNG XUNG**
- Triệu chứng: choáng, ngực đầy tức, đau bụng dữ, sản dịch không ra, lưỡi tím, mạch sáp
- Phép trị: hoạt huyết trục ứ tỉnh não
- Phương: **Đoạt mệnh tán**
- Ngũ linh chi, Bồ hoàng sao – tán bột uống với rượu ấm
- Châm: Nhân trung, Bách hội, Hợp cốc kích thích
II. NGUYÊN TẮC CẤP CỨU TẠI PHÒNG KHÁM
1. Đặt nằm đầu thấp, nghiêng đầu
2. Đo mạch huyết áp ngay
3. Nếu huyết hư: cho uống sâm ấm, giữ ấm, chuyển viện
4. Nếu huyết ứ: xoa bụng, day huyệt, cho uống thuốc hoạt huyết nhẹ
5. Tuyệt đối không để sản phụ ngồi dậy sớm
III. PHÒNG BỆNH
- Sau sinh không vận động sớm
- Ăn ấm, bổ khí huyết
- Theo dõi sản dịch, tránh ứ
> Hậu sản huyết vựng nhớ: **cấp thì cứu khí, hoãn thì bổ huyết**. Đây là “hư chứng cấp”, phải hồi dương cố thoát trước, sau mới điều huyết. Khi khí hồi huyết sinh thì tỉnh.
Bạn muốn mình làm quy trình cấp cứu 5 bước “huyết vựng hậu sản” treo tại phòng khám không?






