**BỆNH ĐỘNG THAI – Thai động bất an**
2. **Khí huyết hư**: Tỳ vị hư không sinh huyết, huyết không dưỡng thai → thai gầy, dễ động
3. **Huyết nhiệt**: Can nhiệt, huyết nhiệt bức thai → thai nhiệt bất an
4. **Khí uất huyết ứ**: Can uất khí trệ → huyết ứ bào cung → đau bụng
5. **Ngoại thương, phòng sự**: Té ngã, lao lực, quan hệ mạnh → tổn thương xung nhâm
- Đau bụng dưới âm ỉ, lưng mỏi
- Ra huyết đỏ tươi hoặc nâu ít
- Mạch xích nhược hoặc hoạt sác
III. BIỆN CHỨNG LUẬN TRỊ (4 thể chính)
**1. THỂ THẬN HƯ – hay gặp nhất**
- Triệu chứng: Đau lưng mỏi gối, chóng mặt ù tai, ra huyết nâu ít, tiểu đêm, mạch trầm tế
- Phép trị: Bổ thận cố xung an thai
- Thỏ ty tử, Tục đoạn, Tang ký sinh, Đỗ trọng (quân bổ thận cố thai)
- A giao (Thần dưỡng huyết chỉ huyết)
- Ý nghĩa: Bổ mà không trệ, cố thận thì thai bám chắc
- Triệu chứng: Mệt mỏi, sắc nhợt, ra huyết nhạt loãng, tim đập nhanh, mạch tế nhược
- Phép trị: Ích khí dưỡng huyết an thai
- Nhân sâm, Đương quy (quân ích khí sinh huyết)
- Thục địa, Bạch thược (thần dưỡng huyết)
- Đỗ trọng, Bạch truật (tá kiện tỳ bổ thận an thai)
- Chích cam thảo (sứ điều hòa)
- Triệu chứng: Ra huyết đỏ tươi, bứt rứt nóng, miệng khô, táo bón, lưỡi đỏ, mạch hoạt sác
- Phép trị: Thanh nhiệt lương huyết an thai
- Sinh địa, Hoàng cầm (quân thanh nhiệt lương huyết an thai)
- Bạch thược, Đương quy (thần dưỡng huyết)
- Hoàng kỳ, Cam thảo (tá ích khí cố thai)
- Triệu chứng: Đau bụng chướng, ngực sườn đầy, ra huyết đen cục, cáu gắt, mạch huyền sáp
- Phép trị: Sơ can lý khí, hoạt huyết an thai
- Phương: **Tiêu dao tán gia A giao, Thỏ ty tử**
- Sài hồ, Đương quy, Bạch thược (quân thần sơ can dưỡng huyết)
- Huyệt chính: Thận du, Quan nguyên, Tam âm giao, Túc tam lý
- Cứu ngải nhẹ: Quan nguyên, Khí hải (thận hư)
- Tuyệt đối không châm Hợp cốc, Tam âm giao mạnh, Kiên tỉnh
- Nằm nghỉ tuyệt đối, kê cao mông
- Kiêng phòng sự, kiêng leo cầu thang, mang vác
- Ăn ấm: Cháo gạo nếp, cá chép, hạt sen, tránh đồ sống lạnh, cay nóng
- Giữ tinh thần an tĩnh – sợ hãi hại thận
- Theo dõi: Nếu ra huyết nhiều, đau tăng, phải phối hợp YHHĐ ngay
**THỂ THẬN HƯ trong bệnh phụ khoa – thai sản**
- Tiên thiên bất túc (cha mẹ suy yếu)
- Phòng sự quá độ, sinh đẻ nhiều, nạo phá thai
- Bệnh lâu, tuổi cao thiên quý suy
- Thận hư → tinh huyết không đầy → Xung Nhâm hư → huyết hải không đầy
- Thận hư không cố sáp → bào cung không giữ → động thai, sảy
- Thận hư không hóa khí → thủy thấp đình → đới hạ
- Thận hư không sinh tủy → não kém → chóng mặt, hay quên
**Thận âm hư**: Lưng gối mỏi nóng, bốc hỏa, ra mồ hôi trộm, kinh sớm ít đỏ, khô âm đạo, mạch tế sác
**Thận tinh hư**: Chậm có kinh, bế kinh sớm, vô sinh, tóc rụng, răng lung lay
5. Các chứng phụ khoa – thai sản điển hình
- Kinh nguyệt: Kinh muộn, ít, bế kinh, rong huyết
- Đới hạ: Trắng trong (dương hư) hoặc vàng ít (âm hư)
- Thai sản: Vô sinh, động thai, sảy liên tiếp, thai kém phát triển, đẻ non
- Sau sinh: Thiếu sữa, đau lưng kéo dài
- Bổ thận – cố xung nhâm – an bào cung
**a) Thận dương hư – Hữu quy hoàn**
- Quân: Phụ tử chế, Quế nhục – ôn bổ mệnh môn
- Thần: Thục địa, Sơn thù – tư âm phối dương
- Tá: Đỗ trọng, Thỏ ty tử – bổ thận cố tinh
**b) Thận âm hư – Tả quy hoàn**
- Quân: Thục địa, Sơn thù – tư thận âm
- Thần: Sơn dược, Câu kỷ – bổ tinh
- Tá: Ngưu tất – dẫn huyết hạ hành
- Sứ: Quy bản – tư âm tiềm dương
**c) Thận khí hư động thai – Thọ thai hoàn**
- Thỏ ty tử, Tang ký sinh, Tục đoạn, A giao – bổ thận an thai, cố xung nhâm
- Bổ thận: Thận du, Mệnh môn, Thái khê, Quan nguyên, Khí hải
- Cố tinh: Chí thất, Tam âm giao
- An thai: Tử cung, Túc tam lý
- Cứu ngải cho dương hư, châm bổ cho âm hư
- Giữ ấm thắt lưng, tránh lạnh
- Ăn: hạt óc chó, mè đen, kỷ tử, thận dê (dương hư); mộc nhĩ, đậu đen (âm hư)
- Tiết chế phòng sự, tránh mang vác nặng khi mang thai
**THỂ KHÍ HUYẾT HƯ – gốc của hầu hết bệnh kinh đới thai sản**
- Sắc mặt trắng nhợt, môi nhợt, mệt mỏi hụt hơi
- Kinh ít, nhạt, muộn, hoặc rong rỉ kéo dài không cầm
- Chóng mặt hoa mắt, tim đập nhanh, ngủ kém
- Mang thai: Thai gầy, động thai; sau sinh: thiếu sữa, ra mồ hôi, sa tử cung
- Ích khí sinh huyết – kiện tỳ dưỡng tâm – cố xung nhâm
3. Các phương thuốc chính (phân tích quân-thần-tá-sứ)
**A. BÁT TRÂN THANG – khí huyết lưỡng hư kinh ít bế kinh**
- Quân: **Nhân sâm 12g, Thục địa 15g** – một bổ khí, một bổ huyết, khí huyết song bổ
- Thần: **Đương quy 12g, Bạch truật 12g** – quy dưỡng huyết hòa huyết, truật kiện tỳ sinh khí
- Tá: **Bạch thược 12g, Xuyên khung 8g** – thược liễm âm, khung hành khí trong huyết
- Sứ: **Phục linh 12g, Cam thảo 4g** – kiện tỳ thấm thấp, điều hòa các vị
→ Ý nghĩa: bổ mà không trệ, hành mà không phá
**B. BỔ TRUNG ÍCH KHÍ THANG – khí hư hạ hãm rong kinh sa dạ con**
- Quân: **Hoàng kỳ 20g** – thăng đề bổ khí cố biểu
- Thần: **Đảng sâm, Bạch truật** – kiện tỳ ích khí
- Tá: **Thăng ma, Sài hồ** – thăng dương cử hãm
- Sứ: **Trần bì, Cam thảo** – lý khí hòa trung
→ Dùng khi khí hư không nhiếp huyết, kinh ra rỉ rả, mệt sau sinh
**C. THAI NGUYÊN ẨM – khí huyết hư động thai**
- Quân: **Nhân sâm, Đương quy**
- Thần: **Thục địa, Bạch thược**
- Tá: **Đỗ trọng, Bạch truật** – bổ thận kiện tỳ an thai
→ Bổ khí dưỡng huyết để thai có chỗ bám
**D. QUY TỲ THANG – khí huyết hư mất ngủ sau sinh**
- Quân: **Hoàng kỳ, Đảng sâm**
- Thần: **Đương quy, Long nhãn**
- Tá: **Phục thần, Viễn chí, Táo nhân** – dưỡng tâm an thần
- Sứ: **Mộc hương, Cam thảo** – lý khí tỉnh tỳ
- Bổ khí: Túc tam lý, Khí hải, Tỳ du
- Dưỡng huyết: Huyết hải, Cách du, Tam âm giao
- Cứu ngải Quan nguyên 15 phút mỗi tối
- Ngày dùng: Cháo gạo nếp + táo đỏ 10 quả + long nhãn 15g + kỷ tử 10g
- Tránh: Đồ sống lạnh, giảm cân quá mức, thức khuya
**THỂ HUYẾT NHIỆT trong bệnh phụ khoa – thai sản**
- Ăn cay nóng, rượu bia, thức khuya
- Can uất hóa hỏa, tâm hỏa vượng
- Ngoại cảm nhiệt tà, hoặc âm hư sinh nội nhiệt
- Khi mang thai dương huyết tụ về bào cung dễ sinh nhiệt
- Nhiệt bức huyết vọng hành → kinh sớm, rong huyết
- Nhiệt thiêu đốt bào lạc → động thai
- Nhiệt hạ chú → đới hạ vàng hôi
- Kinh sớm 7-10 ngày, lượng nhiều đỏ tươi hoặc đỏ sẫm, vón cục
- Rong huyết kéo dài, nóng bứt rứt
- Khi mang thai: ra huyết đỏ, miệng khô, táo bón
- Lưỡi đỏ, rêu vàng, mạch sác hoạt
- Thanh nhiệt lương huyết – chỉ huyết an thai
**A. THANH NHIỆT CỐ KINH THANG – huyết nhiệt rong kinh**
- Quân: **Sinh địa 20g, Địa du 12g** – lương huyết chỉ huyết
- Thần: **Hoàng cầm 10g, Bạch thược 12g** – thanh nhiệt dưỡng âm
- Tá: **A giao 10g, Ngải diệp sao 8g** – chỉ huyết an thai
**B. BẢO ÂM TIỄN – huyết nhiệt động thai**
- Quân: **Sinh địa, Hoàng cầm** – thanh nhiệt an thai
- Thần: **Bạch thược, Đương quy** – dưỡng huyết
- Tá: **Hoàng kỳ, Cam thảo** – ích khí cố thai
**C. TỨ VẬT ĐÀO HỒNG gia Hoàng cầm** – huyết nhiệt có ứ
- Đào nhân Hồng hoa hoạt huyết, Hoàng cầm thanh nhiệt
- Lương huyết: Huyết hải, Khúc trì, Thái xung
- Thanh nhiệt: Đại chùy, Hành gian
- An thai: Tam âm giao, Âm lăng tuyền
- Tuyệt đối kiêng ớt, tiêu, rượu, cà phê, nhãn vải
- Ăn mát: rau má, diếp cá, bột sắn, đậu xanh
Bạn muốn mình làm tờ hướng dẫn “ăn uống thanh huyết nhiệt” cho bệnh nhân rong kinh không?
**THỂ KHÍ UẤT HUYẾT Ứ trong bệnh phụ khoa – thai sản**
- Tình chí thất điều: giận, buồn, lo, stress
- Sau sinh, sau sảy huyết không ra hết
- Khí uất → huyết hành không暢 → ứ ở bào cung → Xung Nhâm tắc
- Huyết ứ → tân huyết không sinh → kinh rối, đau, vô sinh
- Kinh nguyệt không đều, trước sớm sau muộn
- Đau bụng kinh dữ dội, đau chướng hạ sườn, ngực căng
- Máu kinh đen sẫm, vón cục, ra cục thì đỡ đau
- Sắc mặt tối, môi thâm, hay thở dài, cáu gắt
- Lưỡi tím hoặc có điểm ứ, mạch huyền sáp
Khi mang thai: đau bụng chướng, thai động không yên do khí trệ
Sau sinh: Sản dịch không ra, đau bụng từng cơn
- U xơ tử cung, lạc nội mạc (theo YHHĐ)
- Sơ can lý khí – hoạt huyết hóa ứ – thông bào lạc
- Nếu có thai: phải nhẹ tay, dùng hoạt huyết nhẹ phối an thai
**A. CÁCH HẠ TRỤC Ứ THANG – khí uất huyết ứ nặng đau kinh**
- Quân: **Đương quy, Xuyên khung** – hoạt huyết dưỡng huyết
- Thần: **Đào nhân, Hồng hoa** – phá ứ
- Tá: **Chỉ xác, Hương phụ, Sài hồ** – sơ can lý khí
- Sứ: **Cam thảo, Ngũ linh chi** – điều hòa chỉ thống
→ Ý nghĩa: hành khí trước, hoạt huyết sau, khí hành huyết mới hành
**B. TIÊU DAO TÁN gia Đào hồng – khí uất nhẹ**
- Thần: **Đương quy, Bạch thược** – dưỡng huyết nhu can
- Tá: **Phục linh, Bạch truật** – kiện tỳ
→ Dùng cho kinh không đều do stress
**C. SINH HÓA THANG – sản hậu huyết ứ**
- Thần: **Xuyên khung, Đào nhân**
- Tá: **Bào khương, Chích thảo**
→ Hóa ứ sinh tân, không làm tổn khí huyết
- Sơ can: Thái xung, Can du, Kỳ môn, Nội quan
- Hoạt huyết: Huyết hải, Tam âm giao, Tử cung, Thứ liêu
- Giải tỏa stress: Đi bộ, thở sâu, yoga
- Ăn: Nghệ, gừng ấm, hành, tránh đồ lạnh
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét