**BỆNH KINH NGUYỆT RỐI LOẠN – kinh trước kỳ, kinh sau kỳ, kinh không định kỳ**
Gốc bệnh đều ở **Xung Nhâm – khí huyết – ngũ tạng**. Xung là huyết hải kiểm soát khí huyết, Nhâm là bể mạch âm nguồn gốc sinh đẻ. Khi khí huyết không điều hòa, tạng phủ thất thường thì kinh sẽ sớm, muộn, loạn.
I. KINH TRƯỚC KỲ (Nguyệt kinh tiên kỳ) – kinh đến sớm >7 ngày, ≥2 chu kỳ liên tiếp
**1. Bát cương**: phần nhiều là nhiệt – thực hoặc hư nhiệt
**2. Các thể và điều trị**
| Thể bệnh | Triệu chứng tứ chẩn | Phép trị (bát pháp) | Phương thuốc – quân thần tá sứ |
| **Huyết nhiệt** (thực nhiệt)
| Vọng: mặt đỏ, lưỡi đỏ rêu vàng. Vấn: kinh sớm đỏ tươi, lượng nhiều, bứt rứt. Mạch sác | Thanh nhiệt lương huyết | **Thanh kinh thang**: Địa hoàng (quân – lương huyết), Hoàng cầm Bạch thược (thần – thanh can nhiệt), A giao (tá – dưỡng âm), Cam thảo (sứ) |
| **Can uất hóa hỏa**
| Vọng: hay cáu. Vấn: kinh sớm, ngực sườn đầy tức, kinh nguyệt không đều, thống kinh. Mạch huyền | Sơ can thanh nhiệt | **Đan chi tiêu dao tán**: Đan bì Chi tử (quân – thanh can hỏa), Sài hồ Bạch thược (thần – sơ can), Đương quy Phục linh (tá – dưỡng huyết kiện tỳ) |
| **Khí hư không nhiếp**
| Vọng: sắc nhợt, mệt. Vấn: kinh sớm loãng nhạt, rong kéo dài. Tỳ hư gây rong huyết. Mạch nhược | Bổ khí nhiếp huyết | **Bổ trung ích khí thang**: Hoàng kỳ (quân – bổ khí thăng đề), Nhân sâm Bạch truật (thần – kiện tỳ), Thăng ma Sài hồ (tá – thăng dương), Đương quy Trần bì (sứ) |
| **Thận âm hư** |
Vọng: gò má đỏ, lưỡi đỏ ít rêu. Vấn: kinh sớm ít, người nóng, lưng mỏi. Mạch tế sác | Tư âm giáng hỏa | **Lục vị địa hoàng hoàn gia Tri mẫu Hoàng bá**: Thục địa (quân – tư thận âm), Sơn thù Sơn dược (thần) |
**Châm cứu**:
Huyết hải, Tam âm giao, Thái xung, Quan nguyên, Nội quan
**Dưỡng sinh – kiêng kỵ**: tránh cay nóng, rượu, thức khuya, stress giận dữ (giận hại can). Ăn đồ mát huyết: mè đen, đậu đen, rau má
II. KINH SAU KỲ (Nguyệt kinh hậu kỳ) – kinh đến muộn >7 ngày
**1. Bát cương**: phần nhiều là hư – hàn
**2. Các thể**
| Thể bệnh | Triệu chứng tứ chẩn | Phép trị | Phương thuốc |
| **Huyết hư**
| Vọng: sắc nhợt, lưỡi nhạt. Vấn: kinh muộn ít nhạt, hoa mắt. Mạch tế | Bổ huyết điều kinh | **Tứ vật thang**: Thục địa (quân – bổ huyết), Đương quy (thần – hòa huyết), Bạch thược Xuyên khung (tá sứ – hành huyết) |
| **Hư hàn (tử cung lạnh)**
| Vọng: sợ lạnh. Vấn: kinh muộn thâm đen, đau bụng chườm ấm đỡ. Mạch trầm trì | Ôn kinh tán hàn | **Ôn kinh thang**: Ngô thù du Quế chi (quân – ôn bào cung), Đương quy Xuyên khung (thần – dưỡng huyết), A giao Ngải diệp (tá) |
| **Khí trệ huyết ứ**
| Vọng: sắc tối. Vấn: kinh muộn, máu cục, đau bụng tăng khi ấn. Mạch sáp | Hành khí hoạt huyết | **Đào hồng tứ vật**: Đào nhân Hồng hoa (quân – phá ứ), Tứ vật (thần tá – dưỡng huyết) |
| **Thận hư**
| Vấn: kinh muộn thưa, lưng gối mỏi, tiểu đêm. Thận tàng tinh chủ sinh dục. Mạch xích nhược | Bổ thận填精 | **Quy thận hoàn**: Thục địa Sơn thù (quân), Đỗ trọng Thỏ ty tử (thần) |
**Châm cứu**:
Khí hải, Quan nguyên, Thận du, Mệnh môn, Túc tam lý, cứu ấm
**Dưỡng sinh**: giữ ấm bụng thắt lưng, tránh ngồi đất lạnh, ăn đồ ấm bổ huyết: thịt bò, trứng gà ngải cứu, không giảm cân quá mức
III. KINH TRƯỚC SAU KHÔNG ĐỊNH KỲ
**1. Bát cương**: hỗn hợp hư thực, thường là can – tỳ – thận thất điều
**2. Các thể**
| Thể bệnh | Triệu chứng | Phép trị | Phương thuốc |
| **Can uất**
| Kinh lúc sớm lúc muộn, ngực sườn đầy, hay thở dài. Can uất gây kinh nguyệt không đều | Sơ can lý khí hòa huyết | **Tiêu dao tán**: Sài hồ (quân – sơ can), Bạch thược Đương quy (thần – dưỡng huyết), Bạch truật Phục linh (tá – kiện tỳ) |
| **Tỳ hư**
| Kinh loạn, lượng ít hoặc rong, ăn kém đầy bụng. Tỳ hư gây bế kinh rong huyết | Kiện tỳ ích khí nhiếp huyết | **Quy tỳ thang**: Nhân sâm Hoàng kỳ (quân), Bạch truật Phục thần (thần) |
| **Thận hư**
| Kinh loạn thưa, lưng mỏi, chóng mặt. Thận hư → thiên quý không đầy | Bổ thận điều xung nhâm | **Nhị tiên thang gia giảm** hoặc **Tả quy hoàn – Hữu quy hoàn** tùy âm dương |
**Châm cứu**
: Can du, Tỳ du, Thận du, Tam âm giao, Nội quan, Thái xung – điều hòa 3 tạng
**Dưỡng sinh**: ngủ trước 23h, tập thở, tránh lo nghĩ quá (lo nghĩ hại tỳ), giữ tinh thần thư thái
IV. NGUYÊN TẮC CHUNG (bát pháp áp dụng)
- **Hòa pháp**: điều hòa can tỳ thận là chính
- **Bổ pháp**: khí huyết lưỡng hư dùng Bát trân thang (Nhân sâm Thục địa là quân)
- **Thanh pháp**: huyết nhiệt dùng thanh nhiệt lương huyết
- **Ôn pháp**: hư hàn dùng ôn kinh tán hàn
- **Hành – tiêu**: huyết ứ dùng hoạt huyết
Nhớ: Tỳ Vị là cha của khí huyết, Tâm Thận là mẹ, Can Phế là nơi cư trú. Chữa kinh phải chữa cả ngũ tạng, không chỉ cầm máu hay kích kinh.
V. KIÊNG KỴ
- Khi hành kinh: kiêng lạnh, kiêng bơi lội, kiêng quan hệ, kiêng thuốc bổ nê trệ
- Tránh thức khuya, stress, giảm cân cấp tốc
- Không tự ý dùng thuốc nội tiết để “điều kinh” kéo dài mà không bổ gốc thận
Bạn muốn mình làm một bảng tra nhanh “kinh sớm – kinh muộn – kinh loạn” kèm mạch lưỡi phương huyệt để in treo tại phòng khám không?
**BỆNH KINH NGUYỆT RỐI LOẠN – kinh trước kỳ, kinh sau kỳ, kinh không định kỳ**
Gốc bệnh đều ở **Xung Nhâm – khí huyết – ngũ tạng**. Xung là huyết hải kiểm soát khí huyết, Nhâm là bể mạch âm nguồn gốc sinh đẻ. Khi khí huyết không điều hòa, tạng phủ thất thường thì kinh sẽ sớm, muộn, loạn.
I. KINH TRƯỚC KỲ (Nguyệt kinh tiên kỳ) – kinh đến sớm >7 ngày, ≥2 chu kỳ liên tiếp
**1. Bát cương**: phần nhiều là nhiệt – thực hoặc hư nhiệt
**2. Các thể và điều trị**
| Thể bệnh | Triệu chứng tứ chẩn | Phép trị (bát pháp) | Phương thuốc – quân thần tá sứ |
| **Huyết nhiệt** (thực nhiệt)
| Vọng: mặt đỏ, lưỡi đỏ rêu vàng. Vấn: kinh sớm đỏ tươi, lượng nhiều, bứt rứt. Mạch sác | Thanh nhiệt lương huyết | **Thanh kinh thang**: Địa hoàng (quân – lương huyết), Hoàng cầm Bạch thược (thần – thanh can nhiệt), A giao (tá – dưỡng âm), Cam thảo (sứ) |
| **Can uất hóa hỏa** |
Vọng: hay cáu. Vấn: kinh sớm, ngực sườn đầy tức, kinh nguyệt không đều, thống kinh. Mạch huyền | Sơ can thanh nhiệt | **Đan chi tiêu dao tán**: Đan bì Chi tử (quân – thanh can hỏa), Sài hồ Bạch thược (thần – sơ can), Đương quy Phục linh (tá – dưỡng huyết kiện tỳ) |
| **Khí hư không nhiếp**
| Vọng: sắc nhợt, mệt. Vấn: kinh sớm loãng nhạt, rong kéo dài. Tỳ hư gây rong huyết. Mạch nhược | Bổ khí nhiếp huyết | **Bổ trung ích khí thang**: Hoàng kỳ (quân – bổ khí thăng đề), Nhân sâm Bạch truật (thần – kiện tỳ), Thăng ma Sài hồ (tá – thăng dương), Đương quy Trần bì (sứ) |
| **Thận âm hư** |
Vọng: gò má đỏ, lưỡi đỏ ít rêu. Vấn: kinh sớm ít, người nóng, lưng mỏi. Mạch tế sác | Tư âm giáng hỏa | **Lục vị địa hoàng hoàn gia Tri mẫu Hoàng bá**: Thục địa (quân – tư thận âm), Sơn thù Sơn dược (thần) |
**Châm cứu**:
Huyết hải, Tam âm giao, Thái xung, Quan nguyên, Nội quan
**Dưỡng sinh – kiêng kỵ**: tránh cay nóng, rượu, thức khuya, stress giận dữ (giận hại can). Ăn đồ mát huyết: mè đen, đậu đen, rau má
II. KINH SAU KỲ (Nguyệt kinh hậu kỳ) – kinh đến muộn >7 ngày
**1. Bát cương**: phần nhiều là hư – hàn
**2. Các thể**
| Thể bệnh | Triệu chứng tứ chẩn | Phép trị | Phương thuốc |
| **Huyết hư**
| Vọng: sắc nhợt, lưỡi nhạt. Vấn: kinh muộn ít nhạt, hoa mắt. Mạch tế | Bổ huyết điều kinh | **Tứ vật thang**: Thục địa (quân – bổ huyết), Đương quy (thần – hòa huyết), Bạch thược Xuyên khung (tá sứ – hành huyết) |
| **Hư hàn (tử cung lạnh)**
| Vọng: sợ lạnh. Vấn: kinh muộn thâm đen, đau bụng chườm ấm đỡ. Mạch trầm trì | Ôn kinh tán hàn | **Ôn kinh thang**: Ngô thù du Quế chi (quân – ôn bào cung), Đương quy Xuyên khung (thần – dưỡng huyết), A giao Ngải diệp (tá) |
| **Khí trệ huyết ứ**
| Vọng: sắc tối. Vấn: kinh muộn, máu cục, đau bụng tăng khi ấn. Mạch sáp | Hành khí hoạt huyết | **Đào hồng tứ vật**: Đào nhân Hồng hoa (quân – phá ứ), Tứ vật (thần tá – dưỡng huyết) |
| **Thận hư**
| Vấn: kinh muộn thưa, lưng gối mỏi, tiểu đêm. Thận tàng tinh chủ sinh dục. Mạch xích nhược | Bổ thận填精 | **Quy thận hoàn**: Thục địa Sơn thù (quân), Đỗ trọng Thỏ ty tử (thần) |
**Châm cứu**:
Khí hải, Quan nguyên, Thận du, Mệnh môn, Túc tam lý, cứu ấm
**Dưỡng sinh**: giữ ấm bụng thắt lưng, tránh ngồi đất lạnh, ăn đồ ấm bổ huyết: thịt bò, trứng gà ngải cứu, không giảm cân quá mức
III. KINH TRƯỚC SAU KHÔNG ĐỊNH KỲ
**1. Bát cương**: hỗn hợp hư thực, thường là can – tỳ – thận thất điều
**2. Các thể**
| Thể bệnh | Triệu chứng | Phép trị | Phương thuốc |
| **Can uất**
| Kinh lúc sớm lúc muộn, ngực sườn đầy, hay thở dài. Can uất gây kinh nguyệt không đều | Sơ can lý khí hòa huyết | **Tiêu dao tán**: Sài hồ (quân – sơ can), Bạch thược Đương quy (thần – dưỡng huyết), Bạch truật Phục linh (tá – kiện tỳ) |
| **Tỳ hư**
| Kinh loạn, lượng ít hoặc rong, ăn kém đầy bụng. Tỳ hư gây bế kinh rong huyết | Kiện tỳ ích khí nhiếp huyết | **Quy tỳ thang**: Nhân sâm Hoàng kỳ (quân), Bạch truật Phục thần (thần) |
| **Thận hư**
| Kinh loạn thưa, lưng mỏi, chóng mặt. Thận hư → thiên quý không đầy | Bổ thận điều xung nhâm | **Nhị tiên thang gia giảm** hoặc **Tả quy hoàn – Hữu quy hoàn** tùy âm dương |
**Châm cứu**:
Can du, Tỳ du, Thận du, Tam âm giao, Nội quan, Thái xung – điều hòa 3 tạng
**Dưỡng sinh**: ngủ trước 23h, tập thở, tránh lo nghĩ quá (lo nghĩ hại tỳ), giữ tinh thần thư thái
IV. NGUYÊN TẮC CHUNG (bát pháp áp dụng)
- **Hòa pháp**: điều hòa can tỳ thận là chính
- **Bổ pháp**: khí huyết lưỡng hư dùng Bát trân thang (Nhân sâm Thục địa là quân)
- **Thanh pháp**: huyết nhiệt dùng thanh nhiệt lương huyết
- **Ôn pháp**: hư hàn dùng ôn kinh tán hàn
- **Hành – tiêu**: huyết ứ dùng hoạt huyết
Nhớ: Tỳ Vị là cha của khí huyết, Tâm Thận là mẹ, Can Phế là nơi cư trú. Chữa kinh phải chữa cả ngũ tạng, không chỉ cầm máu hay kích kinh.
V. KIÊNG KỴ
- Khi hành kinh: kiêng lạnh, kiêng bơi lội, kiêng quan hệ, kiêng thuốc bổ nê trệ
- Tránh thức khuya, stress, giảm cân cấp tốc
- Không tự ý dùng thuốc nội tiết để “điều kinh” kéo dài mà không bổ gốc thận
Bạn muốn mình làm một bảng tra nhanh “kinh sớm – kinh muộn – kinh loạn” kèm mạch lưỡi phương huyệt để in treo tại phòng khám không?
**CÁC BIỂU HIỆN BỆNH LÝ KHI HÀNH KINH**
Đều do **Xung Nhâm thất điều – khí huyết nghịch loạn – ngũ tạng liên lụy**. Khi hành kinh, huyết hải dồn xuống, nếu khí cơ không thông, tạng phủ hư thì sinh chứng.
1. THỐNG KINH (đau bụng kinh)
**Bát cương**: thực – hư, hàn – nhiệt
| Thể | Tứ chẩn | Phép trị | Phương thuốc |
| **Khí trệ huyết ứ**
| Đau trước kinh, đau tăng khi ấn, máu cục thâm. Mạch huyền sáp | Hành khí hoạt huyết chỉ thống | **Cách hạ trục ứ thang**: Đương quy Xuyên khung (quân), Đào nhân Hồng hoa (thần), Ngũ linh chi (tá) |
| **Hàn ngưng**
| Đau lạnh, chườm ấm đỡ, kinh thâm | Ôn kinh tán hàn | **Thiếu phúc trục ứ**: Tiểu hồi Ngô thù (quân ôn), Can khương (thần) |
| **Huyết hư**
| Đau âm ỉ sau kinh, sắc nhợt | Dưỡng huyết hòa can | **Tứ vật đào hồng** |
| **Khí huyết hư hàn** | Đau lâm râm, mệt mỏi | Ôn bổ khí huyết | **Thánh dũ thang** |
**Châm cứu **:
Huyết hải, Địa cơ, Tam âm giao, Thái xung, Quan nguyên, cứu ngải
**Kiêng**: lạnh, đá, bơi khi hành kinh
2. HÀNH KINH ỈA LỎNG
- Do **Tỳ Thận dương hư**
, khi hành kinh huyết hạ xuống, khí theo huyết hạ, tỳ dương càng hư
- Tứ chẩn: trước kinh 2-3 ngày đi lỏng, bụng đầy, sợ lạnh, mạch trầm nhược
- Phép trị: kiện tỳ ôn thận sáp trường
- Phương: **Sâm linh bạch truật tán gia Bổ cốt chỉ**: Nhân sâm Bạch truật (quân kiện tỳ), Bổ cốt chỉ (thần ôn thận)
- Châm cứu:
Tỳ du, Thận du, Thiên xu, Túc tam lý
- Dưỡng sinh: ăn cháo gạo lứt ý dĩ, kiêng đồ sống lạnh
3. HÀNH KINH NÔN MỬA
- Do **vị khí nghịch**, can vị bất hòa, hoặc đàm thấp
- Tứ chẩn: đến kinh buồn nôn, ngực đầy, rêu nhớt
- Phép trị: hòa vị giáng nghịch, sơ can
- Phương thuốc: **
Tiêu dao tán gia Bán hạ Trần bì**: Sài hồ (quân sơ can), Bạch thược (thần), Bán hạ (tá giáng nghịch)
- Châm: Nội quan, Trung quản, Túc tam lý, Thái xung
- Kiêng: ăn no, đồ dầu mỡ trước kinh
4. HỘI CHỨNG TIỀN MÃN KINH
- Gốc: **Thận hư thiên quý suy**, can thận bất giao
- Tứ chẩn: kinh loạn, bốc hỏa, mất ngủ, lưng mỏi, lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác
- Phép trị: tư thận dưỡng âm, tiềm dương
- Phương thuốc: **
Nhị tiên thang**: Tiên mao Tiên linh tỳ (quân ôn thận dương), Đương quy Bạch thược (thần dưỡng huyết), Tri mẫu Hoàng bá (tá giáng hỏa)
- Nếu âm hư nặng: **Tả quy hoàn**; dương hư: **Hữu quy hoàn**
- Châm: Thận du, Tam âm giao, Thái khê, Thần môn, Nội quan
- Dưỡng sinh: ngủ sớm, tập khí công, ăn mè đen, đậu đen, tránh cay nóng rượu
5. CÓ KINH PHÙ (phù trước hoặc trong kinh)
- Do **Tỳ Thận dương hư không vận hóa thủy thấp**, khi hành kinh thủy thấp tràn xuống
- Tứ chẩn: trước kinh phù mặt chân, nặng nề, tiểu ít, rêu trắng nhớt
- Phép trị: kiện tỳ lợi thủy ôn thận
- Phươngthuốc: **
Linh quế truật cam thang gia giảm**: Phục linh Bạch truật (quân kiện tỳ), Quế chi (thần ôn dương)
- Châm: Thủy phân, Âm lăng tuyền, Tỳ du, Thận du
- Kiêng: muối mặn, ngồi lâu
6. ĐẢO KINH (chảy máu cam, ho ra máu khi hành kinh)
- Do **huyết nhiệt bức huyết vong hành**, can phế hỏa vượng, huyết theo khí nghịch lên
- Tứ chẩn: đến kỳ kinh không ra mà chảy máu mũi, ho ra máu, mặt đỏ, mạch huyền sác
- Phép trị: thanh can tả phế lương huyết giáng nghịch
- Phương thuốc: **
Thuận kinh thang**: Sinh địa Đan bì (quân lương huyết), Hoàng cầm Chi tử (thần thanh nhiệt), Ngưu tất (tá dẫn huyết hạ hành)
- Châm: Thái xung, Hợp cốc, Phế du, Huyết hải, Ẩn bạch
- Kiêng: cay nóng, tức giận (giận hại can)
**Nguyên tắc chung khi hành kinh có biến chứng**
1. Không công phạt mạnh khi đang hành kinh, chỉ hòa điều
2. Luôn xét Xung Nhâm – khí huyết – can tỳ thận
3. Kết hợp châm cứu để điều khí nhanh, thuốc để bổ gốc
4. Dưỡng sinh: giữ ấm, tránh stress, ghi nhật ký kinh để tìm quy luật
Bạn muốn mình tổng hợp các chứng này thành một bảng “hành kinh bất thường – biện chứng – huyệt cấp cứu” để treo ở phòng khám không?
**ĐỀ PHÒNG TRÁNH BỆNH KINH NGUYỆT – những điều cần chú ý**
Phòng bệnh phụ khoa YHCT không phải đợi có bệnh mới uống thuốc, mà là giữ cho **Xung Nhâm thông – khí huyết hòa – ngũ tạng yên**. Vì Nhâm là bể mạch âm nguồn gốc sinh đẻ, Xung là huyết hải, cả hai đều bắt nguồn từ bào cung.
I. CHÚ Ý VỀ TINH THẦN (nội nhân)
- Thất tình gây bệnh: giận hại can, lo nghĩ hại tỳ, sợ hại thận.
- Giữ tâm bình, ngủ trước 23h, tránh stress kéo dài. Can khí uất là nguyên nhân số 1 gây kinh không đều, thống kinh.
- Khi căng thẳng, tập thở sâu, xoa bụng theo chiều kim đồng hồ 36 vòng.
II. CHÚ Ý ĂN UỐNG (bất nội ngoại nhân)
- Tỳ Vị là cha của khí huyết. Muốn kinh đều phải kiện tỳ.
- Ăn ấm, chín, đúng giờ. Tránh đồ sống lạnh, nước đá, kem – dễ gây hàn ngưng huyết ở bào cung.
- Trước và trong kinh: kiêng cay nóng rượu (dễ huyết nhiệt), kiêng dầu mỡ (sinh đàm thấp).
- Nên ăn: cháo ý dĩ đậu đỏ, canh ngải cứu trứng gà, mè đen, đậu đen, thịt bò hầm.
III. GIỮ ẤM – TRÁNH NGOẠI TÀ (ngoại nhân)
- Lục dâm: phong hàn thấp dễ xâm khi hành kinh.
- Tuyệt đối không ngồi đất lạnh, không lội nước, không tắm đêm khi đang có kinh.
- Giữ ấm bụng dưới, thắt lưng, bàn chân. Mùa đông mang tất, chườm túi ấm huyệt Quan nguyên – Khí hải.
IV. SINH HOẠT ĐIỀU ĐỘ
- Không thức khuya, không lao lực quá độ. Thận tàng tinh chủ sinh dục, thức khuya hao thận khí → thiên quý suy sớm.
- Tránh vận động mạnh, mang vác nặng trong 3 ngày đầu hành kinh (khí huyết đang hạ).
- Tập nhẹ: yoga, khí công, đi bộ giúp khí hành huyết thông.
V. VỆ SINH KINH NGUYỆT
- Thay băng 3-4 giờ/lần, rửa ngoài bằng nước ấm, không thụt rửa sâu.
- Không quan hệ trong kỳ kinh – dễ gây huyết ứ, viêm ngược dòng làm tổn thương Xung Nhâm.
VI. PHÒNG SỰ ĐIỀU ĐỘ
- Phòng sự quá độ, nạo phá thai nhiều là nguyên nhân trực tiếp làm tổn thương Xung Nhâm, gây bế kinh, vô sinh.
- Sau sinh, sau sảy: kiêng lạnh 1 tháng, bổ khí huyết, không được để huyết ứ.
VII. THEO DÕI CHU KỲ
- Ghi nhật ký: ngày bắt đầu, số ngày, lượng, màu, đau, kèm triệu chứng (ỉa lỏng, nôn, phù).
- Kinh sớm >7 ngày 2 chu kỳ, kinh muộn >7 ngày, rong >7 ngày → đi khám sớm, đừng để thành bệnh mạn.
VIII. DƯỠNG THẬN – DƯỠNG XUNG NHÂM THEO TUỔI
- Tuổi dậy thì: tránh giảm cân cấp, giữ ấm, bổ tỳ thận nhẹ
- Tuổi sinh sản: điều hòa can tỳ, tránh stress công việc
- Sau 30 tuổi thiên quý bắt đầu suy: nên dùng thực dưỡng bổ thận (mè đen, kỷ tử, hoài sơn), ngủ sớm
IX. NHỮNG ĐIỀU TUYỆT ĐỐI KIÊNG KHI HÀNH KINH
1. Không uống nước đá, ăn kem
2. Không tắm nước lạnh, gội đầu khuya
3. Không cãi vã tức giận (giận làm khí thăng)
4. Không dùng thuốc công phá mạnh (tẩy xổ, hoạt huyết mạnh)
5. Không tập gym nặng, chạy marathon
X. KHI NÀO CẦN ĐI KHÁM NGAY
- Rong huyết thấm >2 băng/giờ, choáng váng
- Đau bụng kinh phải nghỉ học nghỉ làm, uống giảm đau không đỡ
- Kinh thưa >3 tháng, hoặc 18 tuổi chưa có kinh
- Ra máu bất thường ngoài kỳ
> Nhớ công thức phòng bệnh: **tâm yên – tỳ khỏe – thận ấm – Xung Nhâm thông**. “Khí đi huyết theo”, khí huyết hòa thì kinh tự điều.
Bạn muốn mình thiết kế một tờ handout “10 điều vàng giữ kinh nguyệt đều” để phát cho bệnh nhân tại phòng khám không?


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét