**BỆNH KINH NGUYỆT RỐI LOẠN – kinh trước kỳ, kinh sau kỳ, kinh không định kỳ**
I. KINH TRƯỚC KỲ (Nguyệt kinh tiên kỳ) – kinh đến sớm >7 ngày, ≥2 chu kỳ liên tiếp
**1. Bát cương**: phần nhiều là nhiệt – thực hoặc hư nhiệt
| Thể bệnh | Triệu chứng tứ chẩn | Phép trị (bát pháp) | Phương thuốc – quân thần tá sứ |
| **Huyết nhiệt** (thực nhiệt)
Huyết hải, Tam âm giao, Thái xung, Quan nguyên, Nội quan
II. KINH SAU KỲ (Nguyệt kinh hậu kỳ) – kinh đến muộn >7 ngày
**1. Bát cương**: phần nhiều là hư – hàn
| Thể bệnh | Triệu chứng tứ chẩn | Phép trị | Phương thuốc |
Khí hải, Quan nguyên, Thận du, Mệnh môn, Túc tam lý, cứu ấm
III. KINH TRƯỚC SAU KHÔNG ĐỊNH KỲ
**1. Bát cương**: Hỗn hợp hư thực, thường là can – tỳ – thận thất điều
| Thể bệnh | Triệu chứng | Phép trị | Phương thuốc |
: Can du, Tỳ du, Thận du, Tam âm giao, Nội quan, Thái xung – điều hòa 3 tạng
**Dưỡng sinh**: Ggủ trước 23h, tập thở, tránh lo nghĩ quá (lo nghĩ hại tỳ), giữ tinh thần thư thái
IV. NGUYÊN TẮC CHUNG (bát pháp áp dụng)
- **Hòa pháp**: Điều hòa can tỳ thận là chính
- **Bổ pháp**: Khí huyết lưỡng hư dùng Bát trân thang (Nhân sâm Thục địa là quân)
- **Thanh pháp**: Huyết nhiệt dùng thanh nhiệt lương huyết
- **Ôn pháp**: Hư hàn dùng ôn kinh tán hàn
- **Hành – tiêu**: Huyết ứ dùng hoạt huyết
- Khi hành kinh: Kiêng lạnh, kiêng bơi lội, kiêng quan hệ, kiêng thuốc bổ nê trệ
- Tránh thức khuya, stress, giảm cân cấp tốc
- Không tự ý dùng thuốc nội tiết để “điều kinh” kéo dài mà không bổ gốc thận
**BỆNH KINH NGUYỆT RỐI LOẠN – kinh trước kỳ, kinh sau kỳ, kinh không định kỳ**
I. KINH TRƯỚC KỲ (Nguyệt kinh tiên kỳ) – kinh đến sớm >7 ngày, ≥2 chu kỳ liên tiếp
**1. Bát cương**: Phần nhiều là nhiệt – thực hoặc hư nhiệt
| Thể bệnh | Triệu chứng tứ chẩn | Phép trị (bát pháp) | Phương thuốc – quân thần tá sứ |
| **Huyết nhiệt** (thực nhiệt)
Huyết hải, Tam âm giao, Thái xung, Quan nguyên, Nội quan
II. KINH SAU KỲ (Nguyệt kinh hậu kỳ) – kinh đến muộn >7 ngày
**1. Bát cương**: phần nhiều là hư – hàn
| Thể bệnh | Triệu chứng tứ chẩn | Phép trị | Phương thuốc |
Khí hải, Quan nguyên, Thận du, Mệnh môn, Túc tam lý, cứu ấm
III. KINH TRƯỚC SAU KHÔNG ĐỊNH KỲ
**1. Bát cương**: Hỗn hợp hư thực, thường là can – tỳ – thận thất điều
| Thể bệnh | Triệu chứng | Phép trị | Phương thuốc |
Can du, Tỳ du, Thận du, Tam âm giao, Nội quan, Thái xung – điều hòa 3 tạng
**Dưỡng sinh**: Ngủ trước 23h, tập thở, tránh lo nghĩ quá (lo nghĩ hại tỳ), giữ tinh thần thư thái
IV. NGUYÊN TẮC CHUNG (bát pháp áp dụng)
- **Hòa pháp**: Điều hòa can tỳ thận là chính
- **Bổ pháp**: Khí huyết lưỡng hư dùng Bát trân thang (Nhân sâm Thục địa là quân)
- **Thanh pháp**: Huyết nhiệt dùng thanh nhiệt lương huyết
- **Ôn pháp**: Hư hàn dùng ôn kinh tán hàn
- **Hành – tiêu**: Huyết ứ dùng hoạt huyết
- Khi hành kinh: Kiêng lạnh, kiêng bơi lội, kiêng quan hệ, kiêng thuốc bổ nê trệ
- Tránh thức khuya, stress, giảm cân cấp tốc
- Không tự ý dùng thuốc nội tiết để “điều kinh” kéo dài mà không bổ gốc thận
**CÁC BIỂU HIỆN BỆNH LÝ KHI HÀNH KINH**
**Bát cương**: Thực – hư, hàn – nhiệt
| Thể | Tứ chẩn | Phép trị | Phương thuốc |
| Đau âm ỉ sau kinh, sắc nhợt | Dưỡng huyết hòa can | **Tứ vật đào hồng** |
| **Khí huyết hư hàn** | Đau lâm râm, mệt mỏi | Ôn bổ khí huyết | **Thánh dũ thang** |
Huyết hải, Địa cơ, Tam âm giao, Thái xung, Quan nguyên, cứu ngải
**Kiêng**: Lạnh, đá, bơi khi hành kinh
, khi hành kinh huyết hạ xuống, khí theo huyết hạ, tỳ dương càng hư
- Tứ chẩn: Trước kinh 2-3 ngày đi lỏng, bụng đầy, sợ lạnh, mạch trầm nhược
- Phép trị: Kiện tỳ ôn thận sáp trường
Tỳ du, Thận du, Thiên xu, Túc tam lý
- Dưỡng sinh: Ăn cháo gạo lứt ý dĩ, kiêng đồ sống lạnh
- Do **vị khí nghịch**, can vị bất hòa, hoặc đàm thấp
- Tứ chẩn: Đến kinh buồn nôn, ngực đầy, rêu nhớt
- Phép trị: Hòa vị giáng nghịch, sơ can
Tiêu dao tán gia Bán hạ Trần bì**: Sài hồ (quân sơ can), Bạch thược (thần), Bán hạ (tá giáng nghịch)
- Châm: Nội quan, Trung quản, Túc tam lý, Thái xung
- Kiêng: Ăn no, đồ dầu mỡ trước kinh
- Gốc: **Thận hư thiên quý suy**, can thận bất giao
- Tứ chẩn: Kinh loạn, bốc hỏa, mất ngủ, lưng mỏi, lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác
- Phép trị: Tư thận dưỡng âm, tiềm dương
- Nếu âm hư nặng: **Tả quy hoàn**; dương hư: **Hữu quy hoàn**
- Châm: Thận du, Tam âm giao, Thái khê, Thần môn, Nội quan
- Dưỡng sinh: ngủ sớm, tập khí công, ăn mè đen, đậu đen, tránh cay nóng rượu
5. CÓ KINH PHÙ (phù trước hoặc trong kinh)
- Do **Tỳ Thận dương hư không vận hóa thủy thấp**, khi hành kinh thủy thấp tràn xuống
- Tứ chẩn: Trước kinh phù mặt chân, nặng nề, tiểu ít, rêu trắng nhớt
- Phép trị: kiện tỳ lợi thủy ôn thận
Linh quế truật cam thang gia giảm**: Phục linh Bạch truật (quân kiện tỳ), Quế chi (thần ôn dương)
- Châm: Thủy phân, Âm lăng tuyền, Tỳ du, Thận du
6. ĐẢO KINH (chảy máu cam, ho ra máu khi hành kinh)
- Do **Huyết nhiệt bức huyết vong hành**, can phế hỏa vượng, huyết theo khí nghịch lên
- Tứ chẩn: Đến kỳ kinh không ra mà chảy máu mũi, ho ra máu, mặt đỏ, mạch huyền sác
- Phép trị: Thanh can tả phế lương huyết giáng nghịch
- Châm: Thái xung, Hợp cốc, Phế du, Huyết hải, Ẩn bạch
- Kiêng: Cay nóng, tức giận (giận hại can)
**Nguyên tắc chung khi hành kinh có biến chứng**
1. Không công phạt mạnh khi đang hành kinh, chỉ hòa điều
2. Luôn xét Xung Nhâm – khí huyết – can tỳ thận
3. Kết hợp châm cứu để điều khí nhanh, thuốc để bổ gốc
4. Dưỡng sinh: Giữ ấm, tránh stress, ghi nhật ký kinh để tìm quy luật
**ĐỀ PHÒNG TRÁNH BỆNH KINH NGUYỆT – những điều cần chú ý**
I. CHÚ Ý VỀ TINH THẦN (nội nhân)
- Thất tình gây bệnh: giận hại can, lo nghĩ hại tỳ, sợ hại thận.
- Khi căng thẳng, tập thở sâu, xoa bụng theo chiều kim đồng hồ 36 vòng.
II. CHÚ Ý ĂN UỐNG (bất nội ngoại nhân)
- Tỳ Vị là cha của khí huyết. Muốn kinh đều phải kiện tỳ.
- Ăn ấm, chín, đúng giờ. Tránh đồ sống lạnh, nước đá, kem – dễ gây hàn ngưng huyết ở bào cung.
- Trước và trong kinh: Kiêng cay nóng rượu (dễ huyết nhiệt), kiêng dầu mỡ (sinh đàm thấp).
- Nên ăn: cháo ý dĩ đậu đỏ, canh ngải cứu trứng gà, mè đen, đậu đen, thịt bò hầm.
III. GIỮ ẤM – TRÁNH NGOẠI TÀ (ngoại nhân)
- Lục dâm: Phong hàn thấp dễ xâm khi hành kinh.
- Tuyệt đối không ngồi đất lạnh, không lội nước, không tắm đêm khi đang có kinh.
- Tránh vận động mạnh, mang vác nặng trong 3 ngày đầu hành kinh (khí huyết đang hạ).
- Tập nhẹ: Yoga, khí công, đi bộ giúp khí hành huyết thông.
- Thay băng 3-4 giờ/lần, rửa ngoài bằng nước ấm, không thụt rửa sâu.
- Không quan hệ trong kỳ kinh – dễ gây huyết ứ, viêm ngược dòng làm tổn thương Xung Nhâm.
- Sau sinh, sau sảy: Kiêng lạnh 1 tháng, bổ khí huyết, không được để huyết ứ.
- Ghi nhật ký: Ngày bắt đầu, số ngày, lượng, màu, đau, kèm triệu chứng (ỉa lỏng, nôn, phù).
- Kinh sớm >7 ngày 2 chu kỳ, kinh muộn >7 ngày, rong >7 ngày → đi khám sớm, đừng để thành bệnh mạn.
VIII. DƯỠNG THẬN – DƯỠNG XUNG NHÂM THEO TUỔI
- Tuổi dậy thì: Tránh giảm cân cấp, giữ ấm, bổ tỳ thận nhẹ
- Tuổi sinh sản: Điều hòa can tỳ, tránh stress công việc
- Sau 30 tuổi thiên quý bắt đầu suy: nên dùng thực dưỡng bổ thận (mè đen, kỷ tử, hoài sơn), ngủ sớm
IX. NHỮNG ĐIỀU TUYỆT ĐỐI KIÊNG KHI HÀNH KINH
2. Không tắm nước lạnh, gội đầu khuya
3. Không cãi vã tức giận (giận làm khí thăng)
4. Không dùng thuốc công phá mạnh (tẩy xổ, hoạt huyết mạnh)
5. Không tập gym nặng, chạy marathon
- Rong huyết thấm >2 băng/giờ, choáng váng
- Đau bụng kinh phải nghỉ học nghỉ làm, uống giảm đau không đỡ
- Kinh thưa >3 tháng, hoặc 18 tuổi chưa có kinh


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét