**BỆNH THAI SẢN – ĐẠI CƯƠNG VÀ NGUYÊN NHÂN**
Bệnh thai sản chia 3 giai đoạn:
1. **Bệnh khi mang thai** (thai tiền): Ốm nghén, động thai, đau bụng, phù thũng, tiểu khó
2. **Bệnh khi sinh** (sản thời): Khó sinh, băng huyết
3. **Bệnh sau sinh** (sản hậu): Sản hậu huyết vựng, sốt, thiếu sữa, đau bụng, băng lậu
Nguyên tắc chung: **dưỡng thai phải an – chữa bệnh phải lành – không được công phạt mạnh**
**1. Nội nhân – tạng phủ hư tổn**
- **Thận hư**: Thận chủ bào thai, thận hư thì thai không vững → động thai, sảy liên tiếp
- **Tỳ hư**: Tỳ là nguồn khí huyết nuôi thai, tỳ hư không sinh huyết → thai gầy, phù thũng
- **Can uất**: Giận hại can, can khí uất → khí nghịch lên gây nôn nghén nặng
- **Huyết hư**: Huyết không dưỡng thai → thai kém phát triển
- Hàn, thấp, nhiệt xâm phạm bào cung → động thai, đau bụng
- Ngoại cảm phong hàn khi mang thai dễ gây cảm mạo kéo dài
- Lao lực quá độ, té ngã chấn thương → tổn thương xung nhâm
- Ăn uống thất thường: ăn sống lạnh gây hàn, ăn cay nóng gây nhiệt
- Phòng sự quá độ khi mang thai → động thai
- Tình chí thất điều: lo sợ hại thận, giận hại can
**4. Khí huyết bất hòa – Xung Nhâm thất điều**
- **Khi có thai**: Âm huyết tụ về bào cung nuôi thai, dương khí dễ vượng → sinh nhiệt, sinh hỏa
- **Khi sinh**: Mất huyết hao khí đột ngột → đa hư
- **Sau sinh**: “Sản hậu đa hư đa ứ” – vừa hư khí huyết, vừa ứ huyết trong tử cung
IV. PHÂN LOẠI NGUYÊN NHÂN THEO GIAI ĐOẠN
| Giai đoạn | Nguyên nhân chính |
| Mang thai | Thận hư, tỳ hư, can uất, huyết nhiệt, ngoại cảm |
| Sinh nở | Khí huyết hư, khí trệ huyết ứ, hàn ngưng |
| Sau sinh | Huyết hư, huyết ứ, khí hư, ngoại tà xâm nhập |
1. **Trước mang thai**: Bổ thận kiện tỳ, điều kinh cho đều
2. **Khi mang thai**: Dưỡng tỳ an thai, tránh hàn nhiệt, giữ tinh thần an tĩnh
3. **Khi sinh**: Bồi khí dưỡng huyết, không để mất sức
4. **Sau sinh**: Km áp, nghỉ ngơi, bổ khí huyết, trục ứ sinh tân
**THỂ VỊ HƯ trong bệnh thai sản (thường gặp ở ốm nghén)**
- Vị hư → không thu nạp được thủy cốc → nôn
- Tỳ hư → không sinh khí huyết → mệt mỏi
- Khí hư → thai không được nuôi → gầy yếu
Phép trị: **Kiện tỳ hòa vị – giáng nghịch chỉ nôn – an thai**
Phương thuốc chủ đạo: HƯƠNG SA LỤC QUÂN TỬ THANG gia giảm
**Phân tích quân – thần – tá – sứ**
**Quân dược** (chủ soái, chữa nguyên nhân chính):
**Thần dược** (hỗ trợ quân, tăng tác dụng):
- **Phục linh**: Kiện tỳ thẩm thấp, giúp tỳ vận hóa thủy thấp không sinh đàm
- **Trần bì, Bán hạ**: Lý khí hòa vị, giáng nghịch chỉ nôn
**Tá dược** (điều trị kiêm chứng, hoặc chế độc):
- Tá còn giúp Bán hạ không táo
**Sứ dược** (điều hòa các vị, dẫn thuốc):
1. Bổ mà không trệ: Sâm Truật bổ khí nhưng dễ đầy, có Trần bì Mộc hương hành khí → bổ mà không nê
2. Kiện mà không táo: Phục linh thẩm thấp phối Bán hạ hóa đàm → trừ thấp mà không傷âm
3. Hòa vị giáng nghịch: Bán hạ Trần bì giáng khí vị nghịch → hết nôn
4. An thai: Sa nhân ấm trung, lý khí an thai, phù hợp phụ nữ có thai
- Nôn nhiều: thêm Trúc nhự, Hoắc hương
- Mệt mỏi nhiều: tăng Nhân sâm, thêm Hoàng kỳ
- Thai động không yên: Thêm Bạch truật sao, Tô ngạnh
- Hòa vị giáng nghịch: Nội quan, Túc tam lý, Trung quản
**THỂ CAN NHIỆT trong bệnh phụ khoa – thai sản**
- Giận quá hại can, uất ức lâu ngày hóa hỏa
- Ăn cay nóng, rượu bia, thức khuya làm can hỏa vượng
- Thận âm hư không nuôi can → can dương vượng
- Khi mang thai dương huyết tụ về bào cung dễ sinh nhiệt
- Can nhiệt bức huyết → huyết vọng hành → kinh sớm, rong huyết, động thai
- Can hỏa phạm vị → nôn nghén nặng
- Can nhiệt hạ chú → đới hạ vàng hôi, ngứa
- Can hỏa thiêu đốt bào lạc → thai nhiệt, bồn chồn
3. Biểu hiện lâm sàng – tứ chẩn
**Vọng**: Mặt đỏ, mắt đỏ, lưỡi đỏ rìa, rêu vàng
**Thiết**: Mạch huyền sác, ấn hạ sườn đau
4. Các chứng phụ khoa – thai sản điển hình
- Kinh nguyệt sớm, rong kinh rong huyết
- Ốm nghén nặng do can vị bất hòa
- Thanh can tả hỏa – lương huyết an thai (nếu có thai)
- **Long đởm tả can thang**: Long đởm thảo Hoàng cầm (quân), Trạch tả Xa tiền (tá lợi thấp)
Quân luôn là thuốc đắng hàn thanh can (Chi tử, Hoàng cầm, Long đởm), thần là dưỡng huyết nhu can.
- Thanh can: Thái xung, Hành gian, Can du, Kỳ môn
- Lương huyết: Huyết hải, Khúc trì
- Tránh giận dữ, thức khuya sau 23h
- Ăn mát: rau má, atiso, hoa cúc, tránh ớt rượu cà phê
- Khi mang thai: Giữ tâm bình, không lo sợ
**THỂ ĐÀM THẤP trong bệnh phụ khoa – thai sản**
- Tỳ hư sinh thấp – gốc của đàm. Lo nghĩ hại tỳ, ăn béo ngọt
- Thận dương hư không hóa khí thủy → thủy thấp ngưng
- Ăn uống thất thường, ít vận động
Đặc tính của thấp: Hay bài tiết chất đục, dính nhớt, bệnh hay tái phát.
- Đàm thấp ứ ở bào cung → khí huyết không thông → kinh nguyệt không đều, bế kinh, vô sinh
- Đàm thấp ngăn trở tinh noãn gặp nhau → khó thụ thai
- Khi mang thai đàm thấp phạm vị → nôn nghén kéo dài, béo bệu
- Đàm thấp hóa nhiệt → đới hạ vàng dính
3. Biểu hiện lâm sàng – tứ chẩn
**Vọng**: Người béo mập, mặt trắng bệu, lưỡi bệu rêu trắng nhớt dày
**Thiết**: Mạch hoạt, bụng mềm, ấn không đau
- Bế kinh, kinh thưa do đàm trở bào cung
- Hội chứng buồng trứng đa nang (theo YHHĐ)
- Kiện tỳ – táo thấp – hóa đàm – thông bào lạc
**a) Đàm thấp bế kinh vô sinh**
Quân luôn là thuốc táo thấp hóa đàm (Thương truật, Bán hạ), thần là kiện tỳ.
- Hóa đàm: Phong long, Trung quản, Túc tam lý
- Kiện tỳ: Tỳ du, Âm lăng tuyền
- Thông bào cung: Tử cung, Tam âm giao, Quan nguyên
- Ăn ý dĩ, đậu đỏ, bí đao, vỏ quýt
- Vận động ra mồ hôi để trừ thấp
- Tránh môi trường ẩm, ngồi lâu
Bạn muốn mình làm thực đơn 7 ngày “kiện tỳ hóa đàm” cho bệnh nhân vô sinh thể đàm thấp không?
**THỂ KHÍ HUYẾT HƯ trong bệnh phụ khoa – thai sản**
- Mất máu sau sinh, sau sảy, rong kinh kéo dài
- Bệnh lâu ngày hao tổn khí huyết
- Khí hư → không nhiếp huyết → rong kinh, băng lậu
- Huyết hư → huyết hải không đầy → kinh ít, bế kinh, thai kém dưỡng
- Khí huyết hư → bào cung không ấm không nuôi → vô sinh, động thai, sau sinh thiếu sữa
3. Biểu hiện lâm sàng – tứ chẩn
**Vọng**: Sắc mặt trắng nhợt, môi nhợt, lưỡi nhạt rêu trắng mỏng
**Thiết**: Mạch tế nhược vô lực, bụng mềm
- Rong kinh do khí hư không nhiếp
- Động thai do khí huyết không dưỡng thai
- Sản hậu huyết vựng, thiếu sữa, sa tử cung
- Ích khí dưỡng huyết – kiện tỳ sinh huyết – an thai
**a) Khí huyết hư kinh ít bế kinh**
- Quân: Nhân sâm – đại bổ nguyên khí
- Thần: Thục địa Đương quy – bổ huyết
- Tá: Bạch thược Xuyên khung – hòa huyết hành huyết
- **Thai nguyên ẩm**: Nhân sâm Đương quy (quân), Thục địa Bạch thược (thần), Đỗ trọng (tá an thận)
- Bổ khí huyết: Tỳ du Vị du, Túc tam lý, Khí hải Huyết hải, Tam âm giao, Cách du
- Cứu ngải: Quan nguyên, Khí hải
- Ăn: cháo gà, táo đỏ, long nhãn, kỷ tử, thịt bò, gan
- Sau sinh: Nghỉ ngơi ấm áp, không làm sớm
Bạn muốn mình soạn phác đồ “bổ khí huyết 3 tháng trước mang thai” cho bệnh nhân khí huyết hư không?

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét