**BỆNH ĐỚI HẠ (khí hư) – ĐẠI CƯƠNG VÀ NGUYÊN NHÂN SINH BỆNH**
- Đới hạ là tình trạng dịch âm đạo ra bất thường về lượng, màu, mùi, kéo dài.
- Lo nghĩ hại tỳ, giận hại can → can uất tỳ hư → thấp sinh
- Thất tình làm mất thăng bằng âm dương khí huyết tạng phủ
- Thấp là chủ khí về cuối hạ, thường gặp nơi ẩm thấp. Thấp là âm tà hay làm tổn thương dương khí.
- Ngoại thấp xâm nhập hạ tiêu, hoặc hàn thấp, thử thấp, thấp nhiệt kết hợp → đới hạ.
- Ăn uống: ăn nhiều đồ béo ngọt, sống lạnh → tỳ hư sinh thấp
- Lao lực, phòng sự quá độ → thận hư không cố được Đới mạch
4. **Can uất tỳ hư**: Can mộc khắc tỳ thổ → thấp uất lâu hóa nhiệt → khí hư lúc trắng lúc vàng
| Thể | Nguyên nhân | Tính chất khí hư |
| Tỳ hư thấp | Ăn uống thất thường, lo nghĩ | Trắng loãng, nhiều, không hôi |
| Thận dương hư | Sinh đẻ nhiều, phòng sự quá | Trắng trong lạnh, lưng lạnh |
| Thận âm hư | Tuổi tiền mãn kinh | Vàng ít, dính, âm đạo khô rát |
| Thấp nhiệt | Vệ sinh kém, ngoại thấp | Vàng xanh đặc hôi ngứa |
| Can uất | Stress, giận | Lúc trắng lúc vàng, ngực sườn đầy |
- Tỳ hư → rối loạn vi sinh, pH âm đạo giảm
- Thấp nhiệt → viêm do nấm Candida, Trichomonas, vi khuẩn
- Thận hư → suy giảm miễn dịch niêm mạc, khô teo
**THỂ TỲ THẤP trong bệnh phụ khoa**
- Lo nghĩ quá hại tỳ, ăn uống thất thường, ăn lạnh, ngồi lâu
- Nội thấp sinh ra do tỳ hư mất kiện vận, tân dịch đình lại mà thành thấp
- Ngoại thấp (môi trường ẩm) phối hợp làm bệnh nặng hơn
- Tỳ hư không sinh huyết → huyết hải không đầy → kinh ít, bế kinh
- Tỳ hư không thống huyết → rong kinh, rong huyết
- Thấp trọc dồn xuống hạ tiêu → khí hư trắng đục, dính nhớt, nặng bụng dưới
- Ở hạ tiêu có triệu chứng phù 2 chi dưới, nước tiểu đục ít, phụ nữ ra khí hư (đới hạ)
3. Biểu hiện lâm sàng – tứ chẩn
**Vọng**: Mặt vàng bủng, người béo bệu, lưỡi bệu rêu trắng nhớt
**Văn**: Miệng dính nhớt, khí hư không hôi hoặc hơi tanh
**Thiết**: Mạch hoãn nhược, bụng mềm ấn không đau, ấn Tỳ du đau
4. Các chứng phụ khoa thường gặp do Tỳ thấp
- **Đới hạ**: Khí hư trắng như bột, lượng nhiều, kéo dài
- **Kinh nguyệt quá ít, bế kinh**: Tỳ hư không sinh huyết
- **Rong kinh**: Tỳ hư không nhiếp huyết
- **Vô sinh do đàm thấp**: Đàm ứ bào cung, niêm mạc kém
- **Có kinh phù**: Phù trước kinh do thấp
- Kiện tỳ – trừ thấp – hóa đàm – thăng thanh giáng trọc
**b) Kinh ít bế kinh do tỳ hư**
- Kiện tỳ: Tỳ du, Túc tam lý, Trung quản, Âm lăng tuyền
- Trừ thấp: Phong long, Thủy phân
- Cố đới: Bạch hoàn du, Đới mạch, Quan nguyên
- Cứu ngải: cứu Tỳ du, Thận du để ôn dương hóa thấp
- Ăn: cháo ý dĩ, hoài sơn, đậu đỏ, tránh đồ sống lạnh, sữa lạnh, đồ ngọt béo
- Vận động: đi bộ, xoa bụng, tránh ngồi lâu ẩm thấp
- Tinh thần: bớt lo nghĩ (lo nghĩ hại tỳ)
- Kiêng: tắm đêm, ngồi đất lạnh, mặc đồ ẩm
**THỂ CAN UẤT trong bệnh phụ khoa**
- Giận quá hại can. Uất ức, stress kéo dài, công việc căng thẳng
- Can khí uất lâu hóa hỏa, khắc tỳ vị, ảnh hưởng xung nhâm
- Can uất → khí cơ không sơ tiết → huyết ứ ở Xung Nhâm → kinh nguyệt không đều, thống kinh
- Can uất hóa hỏa → huyết nhiệt vọng hành → kinh sớm, rong huyết
- Can mộc khắc tỳ thổ → tỳ hư sinh thấp → đới hạ lúc trắng lúc vàng
- Can khí phạm vị → buồn nôn khi hành kinh
3. Biểu hiện lâm sàng – tứ chẩn
**Vọng**: Sắc mặt tối sạm, hay thở dài, lưỡi đỏ rìa, rêu mỏng trắng hoặc vàng
**Thiết**: Mạch huyền, ấn hạ sườn phải đau, bụng dưới căng
4. Các chứng phụ khoa điển hình
- Kinh không đều, thống kinh do huyết ứ
- Vô sinh do can uất không phóng noãn
- Hội chứng tiền kinh nguyệt: cáu gắt, đau đầu, vú căng
- Sơ can giải uất – lý khí hòa huyết – kiện tỳ nếu kèm tỳ hư
**a) Can uất khí trệ (kinh không đều, thống kinh)**
**b) Can uất hóa hỏa (kinh sớm, rong huyết)**
- **Đan chi tiêu dao**: Đan bì Chi tử (quân thanh nhiệt), Sài hồ (thần sơ can)
**c) Can uất huyết ứ (thống kinh dữ dội)**
- Sơ can: Thái xung, Can du, Kỳ môn, Nội quan
- Lý khí: Hợp cốc, Tam âm giao
- Điều kinh: Huyết hải, Địa cơ, Quan nguyên
- Giải tỏa stress: tập thở, yoga, đi bộ, nghe nhạc
- Tránh tức giận, thức khuya (can tàng huyết, đêm là lúc huyết về can)
- Ăn: rau xanh, hoa cúc, atiso, tránh cay nóng rượu bia
- Xoa bóp: day huyệt Thái xung, Nội quan mỗi tối
**THỂ THẬN DƯƠNG HƯ trong bệnh phụ khoa**
- Tiên thiên bất túc, cha mẹ suy yếu
- Phòng sự quá độ, sinh đẻ nhiều, nạo phá thai
- Tuổi cao thiên quý suy, hoặc bệnh lâu hao tổn dương khí
- Thận dương hư → mệnh môn hỏa suy → bào cung lạnh → huyết ứ không hóa
- Dương hư không ôn ấm tỳ → tỳ dương hư sinh thấp → đới hạ
- Dương hư không cố sáp → xung nhâm không giữ → rong kinh, động thai
- Thận dương hư thì không sinh tủy, não kém → chóng mặt, hay quên
3. Biểu hiện lâm sàng – tứ chẩn
**Vọng**: Sắc mặt trắng xám, lưỡi nhạt bệu rêu trắng trơn
**Thiết**: Mạch trầm trì nhược, xích bộ yếu, bụng dưới lạnh, ấn Thận du đau
4. Các chứng phụ khoa điển hình
- Kinh muộn, bế kinh, thống kinh do hàn
- Động thai, sảy liên tiếp do thận không cố
- Ôn bổ thận dương – ấm bào cung – cố xung nhâm
**a) Thận dương hư nhẹ (kinh muộn, tử cung lạnh)**
- **Ôn bào ẩm**: Thỏ ty tử Ba kích (quân ôn thận), Đỗ trọng Tục đoạn (thần), Ngải diệp (tá ôn kinh)
**b) Thận dương hư nặng (vô sinh, sảy)**
**c) Thận dương hư kèm tỳ hư (đới hạ, phù)**
- **Nội bổ hoàn**: Phá cố chỉ (quân), Bạch truật Phục linh (thần kiện tỳ)
Quân luôn là thuốc ôn dương (Phụ tử, Quế, Ba kích), thần là bổ tinh huyết, tá là ôn kinh tán hàn.
- Ôn thận: Thận du, Mệnh môn, Quan nguyên, Khí hải
- Ấm bào cung: Tử cung, Quy lai, Tam âm giao
- Cứu ngải là chính: Cứu Mệnh môn 15 phút, Quan nguyên 20 phút, mỗi ngày hoặc cách ngày
- Giữ ấm tuyệt đối: Bụng, lưng, bàn chân. Ngâm chân nước gừng muối buổi tối
- Ăn: thịt dê, thịt bò, hạt óc chó, kỷ tử, tránh đồ sống lạnh, nước đá
- Tránh phòng sự quá độ, tránh ngồi lâu lạnh
- Tập: bài tập làm ấm thận, xoa thắt lưng 100 vòng sáng tối
- Ngủ sớm, tránh sợ hãi lo lắng
**THỂ THẬN ÂM HƯ trong bệnh phụ khoa**
- Tiên thiên bất túc, di truyền
- Sinh đẻ nhiều, phòng sự quá độ hao tinh huyết
- Tuổi tiền mãn kinh, thiên quý suy
- Thận âm hư → tinh huyết không đầy → Xung Nhâm không thịnh → kinh ít, bế kinh, vô sinh
- Âm hư sinh nội nhiệt → hư hỏa bức huyết → kinh sớm, rong huyết
- Âm hư không nuôi can → can dương vượng → cáu gắt, bốc hỏa
- Thận âm hư không sinh tủy → chóng mặt, ù tai, lưng gối mỏi
3. Biểu hiện lâm sàng – tứ chẩn
**Vọng**: Gò má đỏ, lưỡi đỏ ít rêu hoặc nứt, môi khô
**Thiết**: Mạch tế sác, xích nhược, lòng bàn tay nóng
4. Các chứng phụ khoa điển hình
- Kinh nguyệt sớm, kinh ít, bế kinh sớm
- Vô sinh do âm hư nội nhiệt, chất lượng trứng kém
- Hội chứng tiền mãn kinh: bốc hỏa, mất ngủ
- Tư âm bổ thận – giáng hư hỏa – dưỡng huyết điều kinh
**a) Thận âm hư kinh ít bế kinh**
**b) Âm hư huyết nhiệt kinh sớm rong huyết**
**c) Âm hư hỏa vượng tiền mãn kinh**
Quân luôn là thuốc tư âm (Thục địa, Sơn thù), thần là thanh hư nhiệt, tá là dưỡng huyết.
- Tư âm: Thận du, Thái khê, Tam âm giao, Chiếu hải
- Thanh nhiệt: Huyết hải, Nội quan, Thần môn
- Điều kinh: Quan nguyên, Tử cung
- Ăn: Mè đen, đậu đen, kỷ tử, hoài sơn, mộc nhĩ, tránh cay nóng rượu bia
- Ngủ sớm trước 23h (giờ huyết về can thận)
- Tránh stress, tránh thức khuya, tránh phòng sự quá độ
- Tập: thiền, yoga nhẹ, tránh vận động ra mồ hôi nhiều
- Uống đủ nước, giữ ẩm âm đạo bằng dầu tự nhiên
**THỂ THẤP NHIỆT trong bệnh phụ khoa**
- Ngoại thấp nhiệt: Môi trường ẩm nóng, vệ sinh kém, quan hệ không sạch
- Nội thấp sinh nhiệt: Ăn cay nóng dầu mỡ, uống rượu, tỳ hư sinh thấp lâu ngày hóa nhiệt
- Thấp nhiệt hạ chú bào cung → khí huyết ứ trệ, tân dịch hóa trọc → đới hạ vàng hôi
- Thấp nhiệt bức huyết vọng hành → kinh sớm, rong huyết
- Thấp nhiệt kết ở hạ tiêu → tiểu rắt buốt, ngứa âm hộ
Đặc tính của thấp: hay bài tiết chất đục, miệng dính, tiểu khó, bệnh hay tái phát.
3. Biểu hiện lâm sàng – tứ chẩn
**Vọng**: Lưỡi đỏ rêu vàng nhớt dày, khí hư vàng xanh
**Thiết**: Mạch hoạt sác, bụng dưới ấn đau, nóng
4. Các chứng phụ khoa điển hình
- Đới hạ do viêm: Nấm, tạp khuẩn, Trichomonas
- Kinh sớm, rong huyết do huyết nhiệt
- Vô sinh do thấp nhiệt ứ tắc vòi trứng
- Ngứa âm hộ, viêm âm đạo tái phát
- Thanh nhiệt – lợi thấp – giải độc – chỉ đới
**a) Thấp nhiệt hạ chú đới hạ**
**b) Thấp nhiệt kèm ngứa nhiều**
- **Long đởm tả can thang**: Long đởm thảo Hoàng cầm (quân), Chi tử Trạch tả (thần)
**c) Thấp nhiệt gây rong huyết**
- **Thanh nhiệt cố kinh thang**: Sinh địa Hoàng cầm (quân lương huyết), Địa du (tá chỉ huyết)
- Thanh nhiệt lợi thấp: Âm lăng tuyền, Tỳ du, Trung cực, Tam âm giao
- Chỉ đới: Đới mạch, Bạch hoàn du
- Vệ sinh khô thoáng, thay đồ lót cotton, phơi nắng
- Kiêng: đồ cay nóng, rượu bia, hải sản, đồ ngọt béo
- Ăn: ý dĩ, đậu đỏ, bí đao, rau đắng
- Tránh môi trường ẩm, ngồi lâu, quan hệ khi đang viêm
- Uống nhiều nước để lợi tiểu trừ thấp
Bạn muốn mình làm phác đồ rửa ngâm thảo dược hỗ trợ cho thể thấp nhiệt để dùng kèm thuốc uống không?


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét