**CỐT LAO – LƯU ĐÀM trong Y học cổ truyền**
Hai tên này thường đi đôi trong ngoại khoa YHCT:
- **Cốt lao**: Lao ở xương khớp (cột sống, khớp háng, khớp gối) – y học hiện đại gọi lao xương.
Cả hai đều không phải nhọt nóng cấp tính, mà là bệnh **hư lao** – chính khí suy, tà khí lưu trú.
Theo YHCT, không có vi trùng riêng mà quy về "hư – đàm – ứ":
- **Ngoại thương** làm huyết ứ, lâu ngày hóa hư.
- Đau âm ỉ trong xương, tăng về đêm, sốt hâm hấp chiều, ra mồ hôi trộm, gầy rộc.
- Lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác.
- Khối sưng mềm, không nóng, da tím nhạt, ấn lõm, không đau nhiều.
- Vỡ ra chảy mủ loãng, lợn cợn như bã đậu, lâu liền, miệng rò rỉ.
- Toàn thân mệt mỏi, ăn kém, đại tiện lỏng.
- Vọng: Sắc mặt trắng bệch hoặc gò má đỏ (âm hư), lưỡi đỏ, rêu ít.
- Văn: Ho khan, tiếng nói nhỏ.
- Vấn: Hỏi tiền sử lao phổi, tiếp xúc người bệnh, đau tăng khi nghỉ.
- Thiết: Mạch tế sác (âm hư hỏa vượng) hoặc trầm nhược (khí huyết hư).
**Bát cương**: Lý – hư – hàn (giai đoạn đầu) xen nhiệt (hư hỏa). Bệnh thuộc âm chứng, mạn tính.
Không dùng thanh nhiệt mạnh như nhọt cấp, mà phải:
- **Bổ pháp** làm gốc: Bổ phế thận, kiện tỳ ích khí
- **Hóa đàm – nhuyễn kiên – thấu nung**: Làm mềm ổ bã, dẫn mủ ra
- **Tư âm giáng hỏa**: Trị sốt hâm hấp, mồ hôi trộm
- **Hoạt huyết thông lạc**: Môi xương, chống dính khớp
4. Phương thuốc tiêu biểu và phân tích quân-thần-tá-sứ
**Thể phế thận âm hư (giai đoạn đầu cốt lao)**
- Bài: **Bách hợp cố kim thang gia giảm** (dùng nhiều trong lao)
- Thành phần chính: Mạch môn, Sinh địa, Huyền sâm, Bách hợp, Xuyên bối mẫu
- Thần: Huyền sâm, Bách hợp – dưỡng âm nhuận phế
- Tá: Xuyên bối mẫu – hóa đàm chỉ khái
- Ý nghĩa: Tư âm giáng hỏa, phù hợp sốt chiều, ho khan.
**Thể tỳ phế thận đều hư (cốt lao lâu ngày, lưu đàm không liền)**
- Bài: **Đảng sâm dưỡng vinh thang gia Quy bản, Miết giáp**
- Đảng sâm 16g, Bạch truật, Hoài sơn, Mạch môn, Thiên môn, Quy bản 12g, A giao 8g
- Quân: Đảng sâm – bổ trung ích khí, kiện tỳ (tỳ là gốc sinh đàm)
- Thần: Mạch môn, Thiên môn – dưỡng phế âm
- Tá: Quy bản, Miết giáp – tư âm, nhuyễn kiên tán kết (làm mềm ổ lao)
- Sứ: A giao – bổ huyết chỉ huyết
- Rửa bằng nước sắc Khổ sâm, Hoàng bá.
- Nguyên tắc: Bổ là chính, không tả mạnh.
- Huyệt bổ phế thận: Phế du, Thận du, Cao hoang, Túc tam lý, Tam âm giao, Đại chùy (cứu ấm).
- Tuyệt đối không châm sâu vào ổ mủ đang hoạt động.
- Ăn giàu đạm dễ tiêu: Cháo gạo lứt với bách hợp, phổi lợn hầm, cá chép – giúp thanh nhiệt, bồi bổ.
- Ngủ sớm, tránh lao lực, giữ ấm lưng ngực.
- Tập thở, khí công dưỡng sinh nhẹ nhàng, phơi nắng sáng.
- Rượu bia, thuốc lá, thức khuya, phòng dục quá độ (hao thận tinh).
- Ăn đồ sống lạnh, cay nóng, mỡ nhiều (tổn tỳ sinh đàm).
- Tự ý đắp lá nóng, rạch mủ tại nhà – lưu đàm rất dễ nhiễm trùng lan.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét