**NGƯU BÌ TIỄN – CAN TIỄN – VIÊM DA THẦN KINH **
1. Ngưu Bì Tiễn (Lichen simplex chronicus)
- Vọng: Da dày, rãnh sâu, thâm
- Vấn: Ngứa >10 năm, stress, mất ngủ
- Thiết: Mạch huyền tế, lưỡi đỏ ít rêu
**Bát cương**: Lý – hư – nhiệt (huyết hư sinh phong)
**Bát pháp**: Bổ – hòa – khu phong
**Phép**: Dưỡng huyết nhuận táo, khu phong chỉ dương
**Phương**: **Đương quy ẩm tử gia giảm**
- Quân: Đương quy 12g, Sinh địa 16g – dưỡng huyết
- Thần: Bạch thược 12g, Hà thủ ô 12g – nhu can, nhuận táo
- Tá: Kinh giới 10g, Phòng phong 10g, Thuyền thoái 6g – khu phong
**Châm cứu**: Huyết hải, Cách du, Khúc trì, Túc tam lý – tả phong, bổ huyết
**Dưỡng sinh**: Tránh gãi, giữ ẩm, thiền giảm stress
**Kiêng**: Rượu, cay nóng, thức khuya
2. Can Tiễn (Eczema mạn tính, vảy nến thể khô)
**Triệu chứng**: Mảng khô, vảy trắng, ngứa, lan đối xứng
**Bát cương**: Lý – hàn nhiệt thác tạp – hư thực
**Phép**: Sơ can kiện tỳ, dưỡng huyết
**Phương**: **Tiêu dao tán hợp Tứ vật**
- Quân: Sài hồ, Đương quy – sơ can dưỡng huyết
- Thần: Bạch truật, Phục linh – kiện tỳ trừ thấp
3. Viêm da thần kinh Zona (Herpes zoster)
**Triệu chứng**: Đau rát như bỏng, mụn nước thành dải theo dây thần kinh, thường liên sườn
- Vọng: Mụn nước đỏ, thành chùm
- Vấn: Đau trước nổi mụn 2–3 ngày
**Bát cương**: Biểu lý – thực nhiệt
**Bát pháp**: Thanh – tả – giải độc
**Phép**: Thanh nhiệt lợi thấp, giải độc chỉ thống
**Phương**: **Long đởm tả can thang**
- Quân: Long đởm thảo 8g, Hoàng cầm 12g – tả can hỏa
- Thần: Chi tử 10g, Trạch tả 12g – thanh thấp nhiệt
- Tá: Sinh địa, Xa tiền – lương huyết lợi niệu
**Ngoài**: Bôi hồ nước, nước Kim ngân, không đắp lá ướt
**Châm**: A thị huyệt, Giáp tích tương ứng, Chi câu, Dương lăng tuyền
**Kiêng**: Gió lạnh, rượu, gãi làm vỡ mụn
**Ý nghĩa quân-thần-tá-sứ**: Đảm bảo tả hỏa mà không傷âm, lợi thấp mà không hao khí.
Bạn muốn mình viết thành 3 đơn mẫu hoàn chỉnh để in cho bệnh nhân tại Phòng Khám Hoàng Quận không?
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét