DẠ GIAO ĐẰNG
**Dạ giao đằng** là vị thuốc quen thuộc trong Đông y, thường bị nhầm với củ Hà thủ ô đỏ, nhưng thực ra là phần dây leo.
Tên gọi và phân loại
- **Tên Việt**: Dạ giao đằng, Thủ ô đằng, Kỳ đằng. Tên gọi do “đêm dây hai cây quấn vào nhau”
- **Tên khoa học của cây mẹ**: *Polygonum multiflorum* Thunb. (đồng nghĩa *Fallopia multiflora* (Thunb.) Haraldson)
- **Tên dược liệu**: *Caulis Polygoni Multiflori*
- **Họ**: Polygonaceae (Rau răm)
- **Tên Trung**: 夜交藤 (Yejiaoteng)
Bộ phận dùng, thu hái và chế biến
- Dùng **thân dây** của cây Hà thủ ô đỏ
- Thu hái quanh năm, tốt nhất mùa thu khi lá úa. Chặt dây về, rửa sạch, **phơi khô, cất dùng**
- Trong thực hành hiện nay: cắt đoạn 3–4 cm, phơi hoặc sấy khô, bảo quản nơi thoáng mát, tránh nắng trực tiếp
Thành phần hóa học
- Anthraquinon chính: **emodin, chrysophanol, emodin mono-methyl ether, chrysophanic acid**
- Ngoài ra còn có physcion, rhein, aloe-emodin và các stilben (đặc biệt 2,3,5,4'-tetrahydroxystilbene-2-O-β-D-glucoside)
- Y văn tổng quan ghi nhận hơn 100 hợp chất thuộc nhóm stilben, quinon, flavonoid
Tính vị – quy kinh (Đông y)
- **Tính vị**: vị ngọt, hơi đắng, tính bình; có sách ghi vị ngọt, tính bình
- **Quy kinh**: chủ yếu vào **Tâm, Can**
- Bản thảo tái tân: vào Tâm, Tỳ
- Tứ Xuyên trung dược chí: vào Can, Thận
Tác dụng theo y học cổ truyền
- Dưỡng tâm, an thần, chỉ hãn, trừ phong thấp, thư cân lạc
- Bổ trung khí, hành kinh lạc, thông huyết mạch, trị lao thương
- Dưỡng Can Thận, cầm hư hãn, an thần thúc ngủ
- Tiêu sưng ung nhọt, tràng nhạc và trĩ sang
Góc nhìn y học hiện đại (YHHD)
- Chiết xuất từ Caulis Polygoni multiflori (IC50 1–10 µg/ml) chứa emodin có khả năng ức chế tương tác protein gai – ACE2 trong nghiên cứu in vitro
- Tổng quan dược lý: dịch chiết và hợp chất tinh khiết thể hiện tác dụng **chống lão hóa, hạ lipid máu, kháng viêm, điều hòa miễn dịch, bảo vệ thần kinh** trong mô hình tiền lâm sàng
- Tuy nhiên, các quinon (emodin, rhein, physcion) cũng liên quan đến **độc tính gan, thận và phôi** khi dùng kéo dài hoặc liều cao; chương trình độc học Hoa Kỳ đã ghi nhận độc tính của emodin
- Nghiên cứu hiện đại về tác dụng an thần còn hạn chế, chủ yếu dựa trên kinh nghiệm dân gian và tác dụng điều hòa thần kinh của stilben
Chủ trị và liều dùng
**Chủ trị thường gặp:**
- Khó ngủ, mất ngủ, ngủ hay mơ, mộng mị do âm hư huyết thiếu: phối với Toan táo nhân, Bá tử nhân
- Sắc mặt xanh xao, thiếu máu, đau nhức tê mỏi, kinh mạch không thông: phối Đương quy, Kê huyết đằng, Đan sâm
- Ra mồ hôi trộm, suy nhược thần kinh, phong thấp đau mỏi, ghẻ lở ngoài da
**Liều dùng:**
- Dạng sắc: **9–30 g/ngày**
- Kinh nghiệm dân gian: 2 lượng khô (≈ 60–75 g) sắc uống chia 2 lần
Kiêng kỵ và lưu ý an toàn
- Phụ nữ có thai, cho con bú cần thận trọng
- Người có tiền sử dị ứng dược liệu, mẫn cảm với anthraquinon nên theo dõi sau dùng
- Kiêng ăn hành, tỏi, củ cải trắng, ớt, hồ tiêu khi dùng, vì dễ hao tổn tinh huyết
- Có thể tương tác thuốc khác, cần báo bác sĩ nếu đang dùng thuốc tây
- Không dùng kéo dài liều cao do nguy cơ tổn thương gan thận đã ghi nhận ở Hà thủ ô
Cách bào chế chi tiết
**1. Dạ giao đằng (thân dây):**
- Rửa sạch, loại bỏ tạp, cắt khúc 3–4 cm, phơi âm can hoặc sấy ≤ 60°C đến khô giòn, bảo quản kín
**2. Liên quan – chế Hà thủ ô đỏ (củ, thường phối hợp):**
- Ngâm nước vo gạo 1 ngày đêm, rửa lại
- Nấu với nước đậu đen (1 kg hà thủ ô : 100 g đậu đen, 2 lít nước) đến khi đậu nhừ, đảo đều cho ngấm
- Lấy củ ra, bỏ lõi, phơi se, đồ – phơi lặp lại 9 lần (cửu chưng cửu sái) càng tốt
Một số bài thuốc cổ truyền có Dạ giao đằng
1. **Mất ngủ, bồn chồn, hay mơ**
- Hà thủ ô đằng 3 chỉ, Đơn sâm 3 chỉ, Trân châu mẫu 1 lượng. Sắc uống ngày 1 thang
2. **Mất ngủ, ra mồ hôi nhiều, thiếu máu, đau mỏi toàn thân**
- Dạ giao đằng khô 2 lượng, sắc uống
3. **Hỗ trợ tâm thần phân liệt (kinh nghiệm dân gian)**
- Hà thủ ô chế 90 g, Dạ giao đằng 90 g, Táo đỏ 5 trái. Sắc uống mỗi ngày 1 thang
4. **Phong sang ghẻ lở, ngứa ngoài da**
- Dạ giao đằng sắc đặc lấy nước tắm rửa ngoài
5. **Huyết hư, kinh lạc không thông**
- Dạ giao đằng phối Đương quy, Kê huyết đằng, Đan sâm (liều theo chứng)
*Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo dược học cổ truyền. Với bệnh lý cụ thể, nên khám trực tiếp và gia giảm theo thể trạng, đặc biệt khi phối hợp với thuốc tây hoặc có bệnh gan thận.*
DẠ MINH SA
**Dạ minh sa** – dân gian gọi là phân dơi – là vị thuốc “lạ mà quen” chuyên dùng cho bệnh mắt.
Tên gọi – nguồn gốc
- **Tên khoa học dược liệu**: *Faeces Vespertiliorum*
- **Tên khác**: phân con dơi, thiên thử phẩn, biên bức phần
- **Nguồn động vật**: phân của các loài dơi nhỏ – trung bình, chủ yếu *Vespertilio superans* Thomas (họ Vespertilionidae), ngoài ra còn *Kerevoula* spp., *Pachyotus kuhli*, *Rhinolophus ferrum-equinum*, *Plecotus auritus* ở Trung Quốc
- Ở Việt Nam dơi muỗi phân bố khắp nơi, sống ở mái nhà, đền chùa, hốc cây
Đặc điểm nhận dạng
- Hạt nhỏ, hai đầu nhọn, màu nâu đen lấp lánh, cấu trúc xốp, mùi hôi nồng đặc trưng
- Khi khô lâu năm thành bột hạt sáng bóng
Thu hái – sơ chế
- Thu quanh năm, tốt nhất mùa đông; thợ mang đuốc, túi vải vào hang đá, cào gom phân, về loại bỏ tạp chất, phơi khô
- Trước dùng thường **sao qua** cho thơm
- Phân còn lẫn xác côn trùng dơi ăn chưa tiêu (mắt, cánh, chân sâu bọ)
Thành phần hóa học
- Chủ yếu: **ure, acid uric, một lượng nhỏ vitamin A**
- Bệnh viện Nguyễn Tri Phương cũng ghi nhận vitamin A, ure, acid uric
Tính vị – quy kinh
- **Vị cay, tính hàn, không độc**
- Quy vào **kinh Can**
Tác dụng theo y học cổ truyền
- Hoạt huyết, tán ứ, thanh can minh mục
- Theo kinh nghiệm: kích thích lưu thông máu, trị đau mắt do can huyết ứ
- Dùng cho: mờ mắt, khô mắt, quáng gà, thông manh, cam tích, kinh phong trẻ em
- Bệnh viện Nguyễn Tri Phương tóm tắt: hoạt huyết, điều trị động kinh, đau đầu, choáng váng
Y học hiện đại nói gì?
- Hiện **chưa có nghiên cứu khoa học cụ thể** về dược lý lâm sàng của dạ minh sa
- Tác dụng được giải thích phần nào nhờ hàm lượng vitamin A (hỗ trợ thị giác trong quáng gà) và tính kích thích tuần hoàn tại chỗ
Liều dùng – cách dùng
- **3–6 g/ngày**, dạng thuốc sắc, bột hoặc viên hoàn
- Có thể dùng độc vị hoặc phối hợp
Kiêng kỵ
- Không dùng cho người **thể hư hàn**
- **Phụ nữ có thai cấm dùng**; người không có ứ nhiệt cũng kiêng
- Khi dùng ngoài tai có xạ hương, không nuốt vì có độc tính cục bộ
Bảo quản
- Đựng lọ màu vàng hổ phách, đậy kín, nơi khô mát, tránh chất kiềm (vôi)
Một số bài thuốc kinh điển
1. **Mắt khô, quáng gà, mờ mắt**
- Dạ minh sa 5 g (bọc vải), cốc tinh thảo 6 g, quyết minh tử 10 g, mật mông hoa 6 g, cam thảo 3 g. Sắc 600 ml còn 200 ml, chia 3 lần uống/ngày
2. **Quáng gà trẻ em**
- Dạ minh sa sao vàng, tán bột, trộn mật lợn, viên bằng hạt đậu xanh. Uống 4–6 viên/ngày với nước cơm
- Hoặc: thiên thử phẩn bột mịn trộn mật heo, viên hạt đậu xanh, mỗi lần 5 viên với nước cơm
3. **Mắt có màng, thông manh**
- Dạ minh sa tán bột nấu với vài lá gan lợn, ăn
- Bài khác: dạ minh sa sao với gạo nếp 1 phân, bách diệp sao 1 lượng, tán bột, trộn mật ong viên bằng hạt ngô đồng; mỗi tối 20 viên với nước trúc diệp, gần sáng uống thêm 20 viên
4. **Động kinh, co giật trẻ nhỏ**
- Dạ minh sa (bọc vải) 5 g, câu đằng 6 g, sắc uống trong ngày
5. **Chảy mủ tai hôi**
- Dạ minh sa 2 chỉ, xạ hương ¼ muỗng cà phê, thổi vào tai
6. **Sốt rét cơn không dứt**
- Thiên thử phẩn tán bột, mỗi lần 1 chỉ uống với trà nguội
7. **Hôi nách**
- Bột dạ minh sa trộn nước đậu xị thoa nách
*Ghi nhớ thực hành: dạ minh sa là sản phẩm động vật, cần làm sạch, sao kỹ, bảo quản kín để tránh nhiễm khuẩn. Vì dữ liệu hiện đại còn thiếu, nên dùng theo hướng dẫn của thầy thuốc y học cổ truyền, đặc biệt thận trọng ở trẻ nhỏ và người có bệnh gan thận.*
DÂM DƯƠNG HOẮC
**Dâm dương hoắc** – còn gọi Tiên linh tỳ, cỏ sừng dê – là vị thuốc “ôn thận tráng dương” nổi tiếng, dùng cho cả nam và nữ.
Tên gọi – phân loại
- **Tên Việt**: Dâm dương hoắc
- **Tên khoa học chính**: *Epimedium macranthum* Morr. & Decne.
- **Các loài được dùng** (theo Dược điển VN 5):
- *Epimedium brevicornum* Maxim. (lá hình tim)
- *Epimedium sagittatum* (Sieb. et Zucc.) Maxim. (lá mác)
- *Epimedium pubescens* Maxim., *E. koreanum* Nakai, *E. wushanense* T.S.Ying
- **Họ**: Berberidaceae (Hoàng liên gai)
- **Tên khác**: hoàng liên tổ, thiên lưỡng kim, tam chi cửu diệp thảo, cương tiền, tiên linh tỳ
- **Tên Hoa**: yin yang huo (淫羊藿)
> Tương truyền cho dê đực ăn lá này thì dê giao phối nhiều lần, nên gọi “dâm dương hoắc”
Bộ phận dùng – thu hái
- Dùng **phần trên mặt đất đã phơi khô**, chủ yếu lá và thân
- Thu hái mùa hạ – thu khi cây xum xuê, loại tạp, phơi nắng nhẹ hoặc sấy bóng râm
Thành phần hóa học
- Flavonoid prenyl hóa là hoạt chất chính: **icariin** (≥0,5% theo DĐVN), epimedin A, B, C, icaritin-3-O-α-rhamnoside, anhydroicaritin
- Ngoài ra: quercetin, quercetin-3-O-glucoside, sagittatoside, saponin, alkaloid
Tính vị – quy kinh
- **Tính vị**: vị cay, ngọt, **tính ấm** (tân, ôn); có tài liệu ghi vị cay đắng, tính ấm
- **Quy kinh**: **Can, Thận**
Công năng – chủ trị (Đông y)
- **Ôn thận tráng dương, cường cân tráng cốt, khử phong trừ thấp**
- Chủ trị:
- Liệt dương, hoạt tinh, di tinh, tinh lạnh
- Đau lưng mỏi gối, yếu chân tay, co rút gân cơ
- Phong thấp tê bại, bán thân bất toại, tiểu tiện bất cấm
- Suy nhược thần kinh, mất ngủ do thận dương hư
Góc nhìn y học hiện đại
- Icariin có tác dụng tương tự nội tiết tố sinh dục: làm tăng trọng lượng thùy trước tuyến yên, tinh hoàn, buồng trứng, tử cung trong thực nghiệm
- Kích thích bài tiết tinh dịch, nâng cao năng lực tinh hoàn, giãn mạch nhẹ → hỗ trợ rối loạn cương
- Các nghiên cứu ghi nhận: hạ huyết áp, bảo hộ tế bào cơ tim, ức chế vi khuẩn lao, giảm ho trừ đờm trong viêm phế quản mạn trẻ em
Liều dùng – cách dùng
- **Liều thường**: 3–9 g/ngày, dạng thuốc sắc, phối hợp
- **Ngâm rượu** (dân gian Việt Nam):
- Độc vị: 500 g dược liệu khô + 5 lít rượu gạo, uống 15–20 ml x 2 lần/ngày
- Phối hợp tăng hiệu quả: với sâm cau, ba kích, nấm ngọc cẩu (bổ thận tráng dương); với tử thạch anh (ấm tử cung); với uy linh tiên (khu phong thấp)
Chế biến
1. **Thái sợi**: phun ẩm nhẹ, thái sợi nhỏ, phơi khô
2. **Chích mỡ dê** (cách cổ truyền): 100 kg dược liệu + 20 kg mỡ dê, sao lửa nhỏ đến sợi bóng đều
3. Các cách khác:
- Sao muối 2% đến hơi đen
- Sao rượu: 100 g dược liệu + 20–25 ml rượu, sao khô
- Sao bơ: 100 g + 25 g bơ
- Sao thường đến hơi đen
Kiêng kỵ
- Người **cương dương, mộng tinh, sung huyết não, mất ngủ thể nhiệt** không nên dùng
- **Phụ nữ có thai** kiêng
- Thận âm hư hỏa vượng, huyết áp cao chưa kiểm soát cần thận trọng
Bài thuốc tham khảo
1. **Liệt dương, thận dương hư**
- Dâm dương hoắc 9 g, ba kích 9 g, nhục thung dung 9 g, thỏ ty tử 6 g. Sắc uống
2. **Đau lưng mỏi gối, phong thấp**
- Dâm dương hoắc 9 g, đỗ trọng 9 g, ngưu tất 9 g, uy linh tiên 6 g. Sắc
3. **Nữ lãnh cảm, tử cung lạnh**
- Dâm dương hoắc 6 g, tử thạch anh 12 g, đương quy 9 g, hương phụ 6 g. Sắc
4. **Rượu bổ thận (kinh nghiệm lâm sàng)**
- Dâm dương hoắc, thục địa, kỷ tử, huỳnh tinh, nhân sâm, đảng sâm, đỗ trọng, lộc giác giao… ngâm rượu theo tỷ lệ thầy thuốc gia giảm
*Bảo quản nơi khô thoáng, tránh mốc mọt. Dùng phải có hướng dẫn của thầy thuốc, vì vị thuốc có tính ấm mạnh, dễ gây bốc hỏa nếu lạm dụng.*
DIÊN ĐƠN ( Duyên Đơn )
**Diên đơn** (hay viết Duyên đơn, Hồng đơn) – không phải thảo mộc mà là khoáng dược, cần dùng cực kỳ thận trọng vì chứa chì.
Tên gọi – bản chất
- **Tên Việt**: Diên đơn, Duyên đơn, Hồng đơn, Hoàng đơn, Đơn phấn, Châu đơn, Châu phấn
- **Tên khoa học**: *Minium* (chì đỏ)
- **Bản chất**: bột khoáng màu đỏ sẫm tươi, nặng, được chế bằng cách oxy hóa chì (Pb) hoặc từ massicot
- **Thành phần hóa học chính**: chì oxit **Pb₃O₄** (có thể viết 2PbO·PbO₂); đôi khi lẫn PbO, PbO₂ – đều là chất độc
Nguồn gốc ghi chép
- Đã ghi trong *Thần Nông bản thảo* (Trung Quốc) và *Nam dược thần hiệu* của Tuệ Tĩnh
- Dân gian dùng lâu đời cả làm thuốc và trong kỹ nghệ sơn, thủy tinh, tráng men
Tính vị – quy kinh (theo cổ thư)
- **Vị cay, tính hơi lạnh**, sách cổ ghi “không độc” (nhưng thực tế có độc tính chì)
- Quy kinh: Tâm, Can (theo công năng trấn tâm, cầm huyết)
Công dụng theo Đông y
- **Uống trong**: long đờm, trấn tâm an thần, trừ nhiệt độc, cầm máu
- Chữa nôn ọe, ăn vào nôn ra, thổ huyết, khái huyết
- **Dùng ngoài**: đuổi độc, hút mủ, làm mau lên da non
- Chế cao dán mụn nhọt, lở loét
Liều dùng cổ truyền
- Uống: **1–2 g/ngày**, dạng bột hoặc viên
- Thường phối hợp trong phương tễ an thần, ví dụ bài của Trương Trọng Cảnh: Diên đơn 3 g, long cốt 5 g, mẫu lệ 20 g, phục linh 10 g… sắc uống chia 3 lần
Y học hiện đại cảnh báo
- **Tây y không dùng uống** vì nguy cơ nhiễm độc chì mạn tính (tổn thương thần kinh, thận, máu)
- Chỉ còn vai trò rất hạn chế làm tá dược ngoài da trong cao dán, và đã bị thay thế nhiều nơi
- Nếu buộc dùng, phải thời gian ngắn, liều thấp, theo dõi chặt
Kiêng kỵ
- Người **hư hàn, không có thực nhiệt** không dùng
- Phụ nữ có thai, trẻ em, người suy gan thận tuyệt đối tránh
- Không dùng kéo dài, tránh tích lũy chì → cần dùng cẩn thận, tránh nhiễm độc
Cách chế – bảo quản
- Diên đơn thương phẩm là bột mịn đỏ, nặng; cần chọn loại tinh khiết, không lẫn tạp kim loại
- Bảo quản kín, tránh ẩm, để xa tầm tay trẻ em, ghi rõ “thuốc độc bảng B”
**Lưu ý hành nghề**: vì chứa Pb₃O₄, hiện nay Bộ Y tế xếp vào nhóm dược liệu độc. Trong thực hành lâm sàng, đa số thầy thuốc đã thay thế bằng các vị an toàn hơn (như long cốt, mẫu lệ nung, bách hợp) để trấn tâm an thần. Nếu bạn đang cân nhắc dùng Diên đơn trong đơn thuốc, nên trao đổi kỹ về lợi – hại và có phương án giải độc, theo dõi chì máu.
DIÊN HỒ SÁCH
**Diên hồ sách** – tên gốc Huyền hồ sách – là vị “hoạt huyết chỉ thống” hàng đầu trong Đông y, chuyên trị các chứng đau do ứ huyết.
Tên gọi
- **Tên chính**: Diên hồ sách, Huyền hồ sách, Nguyên hồ
- **Tên khoa học**: *Corydalis yanhusuo* W.T.Wang (có tài liệu ghi *Corydalis ambigua*)
- **Tên dược**: Rhizoma Corydalis, Tuber Corydalis
- **Họ**: Papaveraceae (Thuốc phiện) – Dược điển VN ghi họ Fumariaceae (họ Cải cần)
- Tên đổi do kỵ húy vua Tống (Huyền → Diên/Nguyên)
Bộ phận dùng
- **Rễ củ** phơi hay sấy khô của cây Diên hồ sách
- Củ hình cầu dẹt 0,5–1,5 cm, vỏ vàng nâu nhăn mạng, ruột vàng cứng như sừng, vị đắng
Thành phần hóa học
- Giàu alkaloid isoquinolin: **tetrahydropalmatin (THP – rotundin), corydalin, dehydrocorydalin, protopin, corybulbin…**
- Dược điển kiểm định bằng vết THP trên sắc ký
Tính vị – quy kinh
- **Vị cay đắng, tính ấm** (tân, khổ, ôn)
- Vào các kinh **Can, Phế, Tỳ** (có sách ghi thêm Tâm, Vị)
Công năng – chủ trị
- **Hoạt huyết, hành khí, chỉ thống (giảm đau)**
- Chủ trị:
- Đau ngực sườn, đau thượng vị, đau bụng kinh
- Vô kinh, bế kinh, ứ huyết sau sinh
- Sưng đau do sang chấn, bầm tím
- Đau đầu, đau thần kinh do huyết ứ khí trệ
Cách dùng – liều lượng
- **Ngày 3–9 g** sắc uống; hoặc 1,5–3 g bột/lần
- Thường phối hợp: với Xuyên khung, Đương quy (đau kinh); với Diên hồ + Hương phụ (đau dạ dày); với Nhũ hương, Một dược (chấn thương)
Chế biến
1. **Thu hái**: đầu hạ khi cây lụi, đào củ, rửa sạch, luộc đến hết lõi trắng, phơi/sấy khô
2. **Dùng sống**: rửa, thái lát dày hoặc đập vụn
3. **Chế dấm (thường dùng nhất)**: trộn dấm (2 lít dấm/10 kg dược liệu), ủ thấm, sao nhỏ lửa đến khô – tăng tác dụng chỉ thống, dẫn thuốc vào Can
Kiêng kỵ
- **Không dùng cho phụ nữ có thai**
- Người huyết hư không ứ, phụ nữ rối loạn kinh nguyệt thể hư – thận trọng
- Quá liều có thể gây chóng mặt, mệt mỏi do tác dụng an thần của THP
*Diên hồ sách là “vua giảm đau” của thuốc hoạt huyết, nhưng cần phân biệt chứng hư – thực, không tự ý dùng kéo dài ở người có thai hoặc đang dùng thuốc an thần.
DƯƠNG KHỞI THẠCH
**Dương khởi thạch** – tên Hán 陽起石 – là một vị khoáng dược chuyên “ôn thận tráng dương”.
Tên gọi
- **Tên khác**: Ngũ sắc phù dược, Bạch thạch, Ngũ tinh kim
- **Tên khoa học**: *Asbestos tremolite* – Tremolit (silicat)
- **Thành phần chính**: Ca₂Mg₅Si₈O₂(OH)₂
Đặc điểm
- Đá thiên nhiên dạng khối bó kim, màu trắng xám tro hoặc lục nhạt, óng ánh như thạch anh, mềm, bóp vụn thành sợi
- Chủ yếu nhập từ Trung Quốc, chưa khai thác ở Việt Nam
Tính vị – quy kinh
- **Vị mặn, tính ấm**
- **Vào Thận kinh**
Công năng – chủ trị
- **Ôn thận, ích phế**
- Chủ trị: khí kết thành khối u trong bụng, tử cung hư lạnh, liệt dương, lưng đau gối lạnh, tê thấp, rối loạn kinh nguyệt do hàn
Liều dùng
- **3–9 g/ngày**, thường hoàn tán, ít dùng sắc
Bài thuốc tiêu biểu
1. **Dương Khởi Thạch Hoàn II** – trị liệt dương, di tinh, tảo tiết
- Dương khởi thạch 30g, Phúc bồn tử (tẩm rượu) 30g, Lộc nhung sao 30g, Ngũ vị 16g, Nhục thung dung 30g, Cửu tử sao 30g, Tang ký sinh 16g, Tằm vãn 16g, Thạch hộc 16g, Thiên hùng 30g, Thỏ ty tử 60g, Trầm hương 16g. Tán bột, luyện mật làm hoàn bằng hạt ngô đồng, uống 70 viên/lần với nước muối hoặc rượu muối
2. **Tam Dương Đơn** – thận hư hàn, lưng đau
- Bạch truật, Can khương, Dương khởi thạch, Lộc nhung, Lưu hoàng, Nhục quế mỗi 40g; Phụ tử 80g; Dương nhục 140g. Phụ tử nấu với rượu và dương nhục thành cao, trộn bột thuốc làm hoàn, áo chu sa. Uống 30 viên với nước cơm lúc đói
3. **Trị tinh loãng, vô sinh**
- Dương khởi thạch, Thỏ ty tử, Lộc nhung, Thiên hùng, Phỉ tử, Nhục thung dung, Phúc bồn tử, Tang ký sinh, Thạch hộc, Trầm hương, Nguyên tàm nga, Ngũ vị tử – hoàn tán
Lưu ý
- Là khoáng chứa silicat dạng sợi (tremolite asbestos), hiện nay y học hiện đại hạn chế dùng trong vì nguy cơ hô hấp và tích lũy khoáng
- Chỉ dùng khi có chỉ định rõ “thận dương hư hàn”, không dùng cho người âm hư hỏa vượng, thực nhiệt, phụ nữ có thai
DƯƠNG NHỤC ( Thịt Dê )
**Dương nhục** chính là **thịt dê** trong y học cổ truyền – vị thuốc thực phẩm bổ dưỡng hàng đầu cho chứng hư hàn.
Tính vị – quy kinh
- **Vị ngọt, tính ôn** (ấm)
- Vào các kinh **Tỳ, Thận**
- Không phải tính hàn như nhiều người lầm tưởng – nấu với gừng, riềng là để **tăng ấm, khử mùi hôi và trợ tiêu hóa**, chứ không phải để “trung hòa hàn”
Công năng
- **Bổ hư, ôn trung, ích khí huyết, kiện tỳ vị, ấm thận dương**
- Sinh cơ nhục, làm mạnh gân cốt
Chủ trị (theo kinh nghiệm)
- Khí huyết đại hư sau ốm dậy, sau sinh
- Người gầy mòn yếu ớt, da thịt không sinh
- Đau bụng do hư hàn, tự ra mồ hôi, khí hư, băng huyết rong huyết lâu ngày
- Liệt dương, lưng đau gối mỏi, sợ lạnh
- Trẻ em chậm lớn, người già suy nhược
Cách dùng
- **Liều ăn thuốc**: 100–200 g thịt/ngày, nấu chín kỹ
- Dạng thường dùng:
- Hầm với thuốc: thịt dê + đương quy, hoàng kỳ, kỷ tử (bổ khí huyết)
- Cháo thịt dê gừng: thịt dê băm, gạo tẻ, gừng tươi – ôn bổ tỳ thận
- Canh sườn dê củ cải hải đới – nhuận phế, bổ hư (dùng cho người gầy ho đờm)
Các bộ phận khác của dê (để phân biệt)
- **Tiết dê**: vị mặn, bình – nhuận hạ, giải độc kim thạch
- **Thận dê (dương thận)**: vị ngọt, tính bình – bổ thận khí, ích tinh tủy, trị liệt dương
- **Gan dê**: vị đắng, tính hàn – tả can hỏa, sáng mắt (ngược với thịt)
- **Dạ dày dê**: vị ngọt, tính ôn – bổ hư kiện tỳ vị
Lưu ý
- Người **âm hư hỏa vượng, can hỏa vượng (mắt đỏ, đau đầu, miệng đắng), sốt nhiệt, ngoại cảm** kiêng
- Ăn nhiều dễ đầy trệ – nên phối gừng, riềng, trần bì, thảo quả để trợ tiêu
- Không ăn cùng dưa hấu, bí đỏ, trà đặc (dễ sinh thấp trệ)
*Dương nhục là “thuốc” trong thức ăn – dùng đúng mùa thu đông, cho người hư hàn, sẽ thấy ấm bụng, khỏe gân cốt, tăng sức đề kháng rõ rệt.*
ĐA LÔNG
**Cây đa** – trong y học cổ truyền Việt Nam thường dùng là **đa lông** (*Ficus* spp., hay ghi song hạch, đa hạch).
Đặc điểm
- Cây thân gỗ lớn, cao 15 m trở lên, nhiều rễ phụ, nhựa trắng
- Lá mọc so le, hình bầu dục, non có lông hoe, già nhẵn
- Bộ phận dùng: **lá, búp non, vỏ thân, tua rễ**
Tính vị
- **Vị nhạt, tính mát**
Công năng
- Lợi tiểu, tăng tiết mồ hôi, hạ sốt, giảm phù thũng
Chủ trị dân gian
- Sốt rét, sốt nóng
- Phù nề, cổ trướng do xơ gan
- Ho ra máu, vàng da
- Sỏi thận, bí tiểu, tiểu ra dưỡng chấp
- Viêm mũi xoang, nhức đầu chảy nước mũi trong
- Đau dạ dày
Cách dùng tiêu biểu
1. **Sốt rét**: lá đa lông 30 g + lá cối xay 30 g, sao vàng, sắc uống
2. **Phù thũng**: lá đa lông, rễ tất bát, xa tiền, rễ cà vạnh, rễ quýt gai, rễ hoàng lực mỗi 10–30 g, sắc uống ngày 1 thang
3. **Ho ra máu**: lá đa lông sao cháy 20 g + mạch môn 20 g + cỏ nhọ nồi tươi 15 g, sắc 400 ml còn 100 ml, chia 2 lần
4. **Vàng da**: lá đa lông 160 g sắc đặc, uống cùng bột hoắc hương núi 160 g + thần khúc 40 g (sao tán), mỗi lần 1 thìa cà phê, 3–5 lần/ngày
5. **Viêm xoang**: búp đa lông + hoa nhót tây lượng bằng nhau, phơi khô tán bột, mỗi lần 8 g, ngày 2 lần
Lưu ý
- Chưa có nghiên cứu độc tính đầy đủ – dùng theo kinh nghiệm dân gian
- Thu hái quanh năm, rửa sạch lông, dùng tươi hoặc phơi khô
- Khi dùng cho phụ nữ có thai, trẻ nhỏ nên hỏi ý kiến thầy thuốc
CÀ CUỐNG ( Đà Cuống )
**Đà cuống** chính là tên khác của **cà cuống** – vừa là đặc sản, vừa là vị thuốc bổ trong Đông y.
Danh pháp
- **Tên khác**: cà cuống, sâu quế, long sắt, đà cuống
- **Tên khoa học**: *Belostoma indica* Vitalis
- **Họ**: Belostomatidae (chân bơi)
Đặc điểm
- Côn trùng nước lớn, hình giống gián, sống ở ruộng lúa, ao hồ
- Con đực có túi tinh dầu thơm mạnh ở ngực – đây là phần quý nhất
Tính vị – công năng (Đông y)
- **Vị ngọt, cay, tính ấm**
- **Bổ thận, tráng dương, lợi tiêu hóa, kích thích thần kinh**
- Khai vị, trợ tiêu
Chủ trị
- Thận yếu, liệt dương, di tinh
- Ăn kém, tiêu hóa trì trệ
- Suy nhược thần kinh nhẹ
Cách dùng
- **Dạng thực phẩm**: nướng, hấp nguyên con (bỏ cánh), giã lấy tinh dầu pha nước mắm – “nước mắm cà cuống” nổi tiếng cho bún thang, bánh cuốn
- **Dạng thuốc**: 1–2 con nướng chín, tán bột hoặc ngâm rượu, dùng trong các bài bổ thận
- Liều thường: 1 con/lần, tuần 2–3 lần
Lưu ý
- Tinh dầu rất mạnh – không dùng quá liều, tránh kích ứng dạ dày
- Người âm hư hỏa vượng, cao huyết áp, phụ nữ có thai nên thận trọng
- Hiện nay cà cuống tự nhiên hiếm, phần lớn là tinh dầu tổng hợp – nếu dùng làm thuốc nên chọn nguồn rõ ràng
ĐÀ TĂNG
**Đà tăng** là tên gọi rút gọn của **Mật đà tăng** (còn gọi kim đà tăng, lô đê).
Nguồn gốc
- Tên gốc từ tiếng Ấn Độ phiên âm
- Thực chất là **xỉ đáy lò nấu bạc/vàng** – bột khoáng màu vàng cam đỏ, lấp lánh, nặng
- Tên khoa học: *Lithargyrum*
Thành phần
- Chủ yếu là **chì oxit (PbO)**, còn lẫn chì kim loại chưa oxy hóa
- Tạp chất: Al³⁺, Sb³⁺/Sb⁴⁺, Fe³⁺, Ca²⁺, Mg²⁺
Tính vị (Đông y)
- **Vị mặn, cay, tính bình, hơi độc**
Công dụng truyền thống
- Dùng ngoài là chính: sát trùng, làm khô se vết loét
- Chữa:
- Miệng hôi thối: mật đà tăng 4 g hòa nước ấm súc miệng rồi nhổ
- Hôi nách: mật đà tăng 100 g + bạch chỉ 60 g tán bột bôi
- Nước ăn chân, da khô sần, lở loét
Cách bào chế
- Tán nhỏ, cho vào nồi sành, đặt túi giấy đựng bột gỗ liễu lên trên, chưng cách thủy lâu, bỏ túi giấy, lấy bột phơi khô dùng
Cảnh báo
- Chứa chì – **có độc**, tuyệt đối không uống dài ngày
- Y học hiện đại không khuyến khích dùng trong, chỉ dùng ngoài với liều rất nhỏ và có kiểm soát
- Phụ nữ có thai, trẻ em, người suy gan thận tránh dùng
ĐÀI HÁI
**Đài hái** – còn gọi dây hái, dây mỡ lợn, du qua, mướp rừng – là một dây leo cho hạt nhiều dầu, vừa làm thực phẩm vừa làm thuốc Nam.
Danh pháp
- **Tên khoa học**: *Hodgsonia macrocarpa* (Blume) Cogn. (syn. *Trichosanthes macrocarpa*)
- **Họ**: Bí – Cucurbitaceae
- **Tên khác**: mak khing (Lào), Kigarasu-uri (Nhật)
Đặc điểm
- Dây leo to khỏe, dài >30 m, lá hình tim chia 3–5 thùy, mặt dưới nhạt
- Quả to bằng đầu người, đường kính đến 20 cm, vỏ có 10–12 khía mờ
- Hạt rất to (8×5 cm), 6–12 hạt/quả, nhân giàu dầu
Phân bố – thu hái
- Mọc hoang ở rừng núi Hà Tuyên, Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Thái Nguyên, Thanh Hóa, Nghệ An
- Thu quả tháng 11–12 đến 1–2, lấy hạt phơi khô ép dầu
Thành phần
- Hạt chứa **60–65% dầu** – màu vàng nhạt, không mùi vị, gần giống mỡ lợn, để lâu tách 2 lớp (trên ~20% palmitin, dưới chủ yếu olein)
- Hạt sống hơi đắng, có thể chứa chất đắng (alkaloid/glucosid) nhưng không độc – dân bản vẫn nướng ăn
Công dụng
**Ở Việt Nam:**
- Chủ yếu ép dầu ăn thay mỡ lợn, thắp đèn; ít dùng làm thuốc
- Lá sắc hoặc đốt xông khói chữa loét mũi; thân ép nước nhỏ mũi
**Ở Indonesia (Borneo):**
- Dầu xoa bụng sản phụ sau sinh, kết hợp uống nước gừng
- Trộn tro lá địa liền + dầu đài hái + dầu dừa bôi vú sưng
**Dân gian Việt Nam ghi nhận thêm:**
- Trị rôm sảy, kiết lỵ, sưng vú
Cách dùng
- Dầu ăn: ép lạnh hạt khô
- Lá: sắc uống hoặc xông
- Hạt nướng chín ăn như lạc
Lưu ý
- Người tỳ vị hư hàn (hay lạnh bụng, tiêu chảy) dùng thận trọng
- Dầu để lâu dễ tách lớp – lắc đều trước dùng
ĐẠI ( Cây Đại )
**Cây đại** chính là **cây hoa đại / hoa sứ** – loại trồng ở đình chùa, nghĩa trang, hoa thơm.
Danh pháp
- **Tên khác**: bông sứ, hoa sứ trắng, miến chi tử
- **Tên khoa học**: *Plumeria rubra* L. var. *acutifolia* (Poir.) Bailey – đồng nghĩa *Plumeria acutifolia*
- **Họ**: Trúc đào – Apocynaceae
- Dược liệu dùng là **hoa** – *Flos Plumeriae rubrae*
Đặc điểm
- Cây nhỏ cao 7–8 m, thân mập, lá dày mọc chụm đầu cành, hoa 5 cánh trắng ngoài vàng trong, thơm, nở hè thu
Tính vị – quy kinh
- **Vị ngọt, tính bình**
- Vào **Can, Tỳ, Phế**
Thành phần
- Tinh dầu 0,04–0,07% (geraniol, citronellal, linalol, farnesol), fulvoplumierin, nhựa, quercetin, kaempferol
Công năng – chủ trị
- **Thanh nhiệt, nhuận tràng, lợi tiểu, hòa vị**
- Chủ trị: huyễn vựng (đau đầu chóng mặt), cao huyết áp, ho đàm phế nhiệt, đi cầu ra máu, kiết lỵ
Liều dùng
- Hoa khô **4–12 g/ngày**, sắc uống. Nghiên cứu năm 1962 tại Trường Sĩ quan Quân y: hoa đại hạ huyết áp tác dụng vào trung tâm, nhanh và bền, độc tính thấp hơn ba gạc, liều thử đến 60 g/ngày vẫn chịu được. Hoa khô mạnh hơn hoa tươi
Bài thuốc kinh nghiệm
1. **Đau đầu chóng mặt**:
Thục địa 20 g + đương quy 14 g + xuyên khung 14 g + bạch thược 14 g + hoa đại 20 g + hoa hòe 12 g + ngưu tất 12 g, sắc
2. **Cao huyết áp kèm mất ngủ**:
Hoa đại 16 g + hoa hòe 10 g + hạ khô thảo 12 g + ngưu tất 12 g + lạc tiên 12 g
3. **Ho khan phế nhiệt**:
Hoa đại 12 g + hoa tứ quý 4 g + cam thảo 4 g + vỏ rễ dâu 12 g + trần bì 10 g + mạch môn 12 g
4. **Mất ngủ do can hỏa**:
Hoa đại khô 14 g + lạc tiên 14 g + thảo quyết minh 12 g + cam thảo 4 g
Kiêng kỵ
- Người gầy yếu, suy nhược, tiêu chảy mạn không nên dùng
- Phụ nữ có thai thận trọng
- Nhựa cây, lá có tính độc nhẹ – chỉ dùng hoa theo liều chỉ định
ĐẬU TƯƠNG ( Đậu Nành )
**Đậu nành** – còn gọi đậu tương, hoàng đậu – là “thịt của đồng ruộng”, vừa là thực phẩm vừa là thuốc bổ.
Danh pháp
- **Tên Việt**: Đậu nành, đậu tương
- **Tên khoa học**: *Glycine max* (L.) Merr. (syn. *Glycine soja*, *Soja hispida*)
- **Họ**: Fabaceae
Tính vị – quy kinh
- **Vị ngọt, tính bình**
- Vào kinh **Tỳ và Thận** (có tài liệu ghi Tỳ, Đại trường)
- Tác dụng: giải biểu, lợi thấp, hoạt huyết, khu phong, giải độc, bổ dưỡng
Thành phần dinh dưỡng
- Protein 35–40% (gồm glycinin, casein thực vật), lipid 15–20% giàu acid linoleic, oleic, lecithin 1–5%
- Glucid 15–25%, khoáng (K, P, Ca, Mg), vitamin B1, B2, PP, A, D, E, K
- Men amylase, lipase, protease, urease
Công dụng
- **Bổ dưỡng toàn diện**: cung cấp đạm thực vật hoàn chỉnh, dễ tiêu
- Kiện tỳ ích vị, nhuận táo, bổ thận
- Dùng tốt cho:
- Trẻ em còi xương, suy dinh dưỡng
- Người mới ốm dậy, lao động quá sức
- Người tăng cholesterol, xơ vữa động mạch, huyết áp cao, đái tháo đường
Cách dùng
- **Liều**: 10–30 g/ngày dạng bột, hoặc hơn dưới dạng thực phẩm (đậu phụ, sữa đậu nành, chao)
- Bài bổ can thận, đen tóc: đậu tương, vừng đen, lạc, đậu xanh, đậu đen, đậu đỏ lượng bằng nhau, sao thơm tán bột, mỗi ngày 2 lần, mỗi lần 30 g với nước đường hoặc sữa
- Bánh bổ huyết cho sản phụ: bột đậu tương 100 g + bột mì 100 g + bột ngô 200 g + trứng gà 4 quả + đường đỏ 150 g + sữa bò 150 g, nướng ăn 30–50 g/ngày
- Canh bổ não: đậu phụ 200 g + đầu cá chép 1 cái + khiếm thực 25 g nấu canh
Lưu ý
- Đậu nành sống chứa chất ức chế trypsin – cần nấu chín kỹ
- Người tỳ vị hư hàn, đầy bụng khó tiêu nên dùng dạng lên men (tương, chao, natto) dễ hấp thu hơn
- Tránh dùng quá nhiều ở người có bướu giáp chưa kiểm soát do goitrogen tự nhiên
ĐẬU ĐEN
**Đại đậu** trong Đông y thường chỉ **Hắc đại đậu** – tức đậu đen.
Danh pháp
- **Tên thuốc**: Ô đậu, Hắc đại đậu, Hương xị (khi chế thành đậu xị)
- **Tên khoa học**: *Vigna cylindrica* Skeels (syn. *Vigna unguiculata* subsp. *cylindrica*)
- **Họ**: Fabaceae
Tính vị – quy kinh
- Có hai cách ghi nhận:
- Cổ truyền phổ biến: **vị ngọt, tính hơi ôn**, quy kinh **Thận**
- Một số sách ghi **vị ngọt, tính lạnh**, sắc đen thuộc Thủy – bổ Thận
- Thực tế lâm sàng: đậu đen sao chín thì ôn bổ, để sống thì thiên về thanh lợi thấp
Công năng
- **Bổ thận, bổ huyết, trừ thấp giải độc, hoạt huyết**
- Minh mục (sáng mắt), lợi thủy hạ khí, ôn bổ
- Nước đậu đen còn dùng để chế các vị bổ thận như hà thủ ô, ba kích – giúp giải độc và dẫn thuốc vào thận
Chủ trị
- Thận yếu: đau lưng mỏi gối, ù tai, tóc rụng sớm, di tinh, hay quên
- Phù thũng, cước khí, phong thấp
- Suy nhược sau bệnh, sau thổ huyết
- Hoa mắt, mờ mắt do can thận hư
- Làm đẹp nhan sắc khi dùng lâu ngày
Cách dùng điển hình
- **Bổ thận mạnh gân cốt**: đậu đen 100 g hầm với 1 cặp chân gà ta, ninh nhừ ăn
- **Bổ huyết sản phụ**: đậu đen 600 g + gà ác 500 g hầm nhừ, ăn cả nước lẫn cái
- **Sáng mắt**: đậu đen + mè đen lượng bằng nhau, sao thơm tán bột, pha ăn hàng ngày
- **Phục hồi sau thổ huyết**: đậu đen 130 g + ngó sen 100 g nấu nước uống 3–10 ngày
- **Nhức đầu do thận âm hư can hỏa vượng**: đậu đen 80 g, huyền sâm 20 g, thiên ma 12 g sắc uống
- **Phong thấp mới phát**: đậu đen 50 g + ma hoàng 8 g (không mồ hôi) hoặc phòng phong 8 g (có mồ hôi)
Lưu ý
- Đậu đen giàu protein, acid amin (lysin, methionin, tryptophan…), vitamin A, B, C, PP
- Dùng lượng nhỏ hằng ngày giúp thận khí bền, da hồng, tóc đen, gân xương chắc
- Người tỳ vị hư hàn, tiêu chảy không nên dùng nhiều dạng sống lạnh – nên sao chín hoặc nấu kỹ
ĐẠI GIẢ THẠCH
**Đại giả thạch** – 代赭石 – còn gọi hoàng thổ đỏ, tu hoàn, huyết sư, đinh đầu đại giả.
Danh pháp
- **Xuất xứ**: Bản Kinh
- **Mô tả**: đất sét cứng hình khối, đập ra bột màu đỏ nâu. Loại kết tinh gọi “huy thiết khoáng đại giả”, bán kết tinh là “xích thiết khoáng đại giả”, loại có nhân tròn như đầu đinh trống gọi **đinh đầu đại giả** là tốt nhất
- **Thành phần cơ bản**: đất sét lẫn **oxid sắt và bioxid mangan** (hematit)
Địa lý
- Hay có ở Quảng Đông, Sơn Tây, Hà Bắc, Sơn Đông, Vân Nam – chưa khai thác ở Việt Nam
Bào chế
1. Đập nhỏ cỡ hạt đậu xanh dùng sống
2. Dùng chín: nung đỏ hồng, tôi giấm 3–7 lần, đập vụn, ngâm nước lạnh 24 h (12 h thay nước), phơi khô
Tính vị – quy kinh
- **Vị đắng (ngọt), tính mát**
- Vào **Tâm, Can**
Công năng
- **Trấn khí nghịch, giáng nghịch bình can, dưỡng âm huyết, chỉ huyết**
Chủ trị
- Đàm nghịch thở gấp, nôn mửa ăn vào mửa ra, ho ra máu, lỵ ra máu, xích bạch đới, băng lậu
- Can dương bốc: chóng mặt, ù tai, huyết áp cao
- Kinh phong trẻ em, thoát vị
Liều dùng
- **9–30 g**, sắc nên cho vào túi vải, sắc trước
Kiêng kỵ
- Hạ bộ hư hàn, dương hư âm hàn **cấm dùng**
- **Sợ Thiên hùng, Phụ tử**
- Phụ nữ có thai cấm dùng (trừ khi thầy thuốc chỉ định an thai đặc biệt)
Bài thuốc kinh nghiệm
- **Trấn can tức phong (cao huyết áp chóng mặt)**: đại giả thạch sống 15 g, ngưu tất 9 g, long cốt sống 9 g, mẫu lệ sống 9 g, quy bản 9 g, bạch thược 15 g, huyền sâm 12 g… (Trấn Can Tức Phong Thang)
- **Tuyền phúc đại giả thang** trị nôn ợ, suyễn do khí nghịch: tuyền phúc 9 g + đại giả thạch 12 g + đảng sâm, bán hạ 9 g
- **Băng huyết**: đại giả thạch nung tán 6 g uống với nước
- **Đi cầu ra máu**: đại giả thạch 30 g nung tôi giấm, tán mịn uống 3 g
- **Cấp kinh phong trẻ**: đại giả thạch đốt tôi giấm 7 lần, thủy phi, uống 3 g
ĐẠI HOÀNG
**Đại hoàng** – *vị tướng của thuốc tả hạ* – là rễ và thân rễ cây đại hoàng.
Danh pháp
- **Tên khác**: chưởng diệp đại hoàng, hoàng lương
- **Tên khoa học**: *Rheum palmatum* L., *Rheum officinale* Baill. – họ Rau răm Polygonaceae
Tính vị – quy kinh
- **Vị đắng, tính hàn, đại hàn, không độc**
- Vào kinh **Tỳ, Vị, Đại tràng, Can, Tâm bào**
Thành phần hóa học chính
- 2 nhóm hoạt chất đối lập nhau:
- **Rheoanthraglycosid** (emodin, rhein, chrysophanol): tác dụng **tả hạ** mạnh
- **Rheotannoglycosid** (tanin): tác dụng **thu liễm, cầm máu**
Vì vậy cách chế biến quyết định tác dụng.
Bào chế – biến đổi tác dụng
- **Sinh đại hoàng** (sống): tả hạ mạnh nhất
- **Tửu đại hoàng**: tẩm rượu chưng cách thủy – bớt hàn, tăng hoạt huyết, dẫn lên trên
- **Thục đại hoàng**: chưng chín – giảm tả, tăng bổ
- **Đại hoàng thán**: sao đen mặt ngoài – hết tác dụng tả, chuyển thành cầm máu
- **Không sắc lâu** – sắc xong mới cho đại hoàng vào, ngâm 5–10 phút rồi uống, nếu không anthraquinon bị phân hủy
Công năng
- **Thanh tràng thông tiện, tiêu tích trệ, tả hỏa giải độc**
- **Hoạt huyết trục ứ, thông kinh, cầm máu, lợi thấp thoái hoàng**
Chủ trị
- Thực nhiệt táo bón, bụng đầy trướng đau
- Vàng da do thấp nhiệt, mụn nhọt sưng độc
- Huyết ứ bế kinh, chấn thương tụ máu
- Xuất huyết do nhiệt bức huyết: thổ huyết, chảy máu cam (dùng thán)
- Ăn uống không tiêu, lỵ
Cơ chế tả: kích thích nhu động đại tràng, tác dụng chậm 6–10 giờ sau uống, phân vàng nâu sẫm
Liều dùng
- **3–12 g/ngày** dạng thuốc sắc (tả hạ); 1–3 g dạng bột nếu cầm máu
- Dùng ngoài: tán bột rắc vết loét
Bài thuốc điển hình
- **Đại Thừa Khí Thang**:
Đại hoàng 12 g, hậu phác 15 g, chỉ thực 12 g, mang tiêu 9 g – trị táo bón thực nhiệt nặng
- **Đại Hoàng Mẫu Đơn Thang**:
Đại hoàng + mẫu đơn + đào nhân – trị viêm ruột thừa thể ứ nhiệt
- **Đại Hoàng Phụ Tử Thang**:
Đại hoàng 9 g + phụ tử chế 9 g + tế tân 3 g – ôn hạ, trị hàn tích táo bón bụng đau (phối hàn + nhiệt)
Kiêng kỵ
- Người tỳ vị hư hàn, không có thực nhiệt, phụ nữ có thai, đang hành kinh, rong huyết – cấm dùng sinh đại hoàng
- Không dùng lâu dài gây nhờn thuốc, mất kali, viêm đại tràng
- Thận trọng khi phối với thuốc lợi tiểu, corticoid
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét