Bài Thuốc Vị Thuốc Vân - A


A  GIAO


 **A Giao** còn gọi là *cao da lừa* – là một vị thuốc bổ huyết, cầm máu rất quý trong Đông y.

 1. Tên khoa học & nguồn gốc

- **Tên khoa học**: *Colla Asini* / *Gelatinum Asini* / *Gelatina nigra*

- **Họ**: Ngựa *Equidae*

- **Nguồn gốc**: Chế phẩm làm từ da lừa cạo sạch lông, nấu cô đặc thành keo

 2. Cách chế biến & bào chế A Giao

**Chế biến nguyên liệu**: Da lừa được cạo lông, rửa sạch, cắt nhỏ, nấu với nước nhiều lần cho ra chất keo, lọc bỏ bã, cô đặc rồi đổ khuôn thành miếng chữ nhật mỏng để dễ dùng và bảo quản


**Các cách bào chế khi dùng**:

1. **Sao với Bồ hoàng**: Cho bồ hoàng vào chảo rang nóng, thêm A giao thái mỏng, rang đến khi A giao nở giòn thì bỏ bồ hoàng đi

2. **Sao với bột vỏ sò**: có khi sao với bột vỏ sò rồi mới dùng

3. **Hòa tan**: Ngâm với rượu hoặc nấu với nước cho tan ra để uống

4. **Dùng sống**: Có khi dùng sống

 3. Thành phần hóa học

Chủ yếu là gelatin/collagen. Khi thủy phân cho nhiều acid amin: lysine, arginine, histidine, cystine, glycine, glutamic acid, threonine, phenylalanine, valine, alanine, serine, aspartic acid, leucine, hydroxyproline, methionine...

Ngoài ra còn >2.000 loại peptide, 12 loại polysaccharide, cùng các nguyên tố vi lượng: kali, natri, canxi, magie, kẽm, sắt...

 4. Tính vị – Quy kinh

**Tính vị**:

- *Bản Kinh*: vị ngọt, tính bình

- *Biệt Lục*: tính ấm, không độc

- *Y Học Khải Nguyên*: tính bình, vị nhạt

- *Thang Dịch Bản Thảo*: vị ngọt cay, tính bình

**Quy kinh**: Vào kinh Phế, Can, Thận, Tâm

 5. Tác dụng

**Theo YHCT**: Tư âm dưỡng huyết, bổ phế nhuận táo, cầm máu, an thai, dưỡng khí, tiêu tích, làm mạnh gân xương, chỉ lỵ, trừ phong, sáp tinh, cố thận, giải độc

**Theo YHHĐ**:

- Tăng hồng cầu, tạo máu

- Tăng khả năng đông máu, chống chảy máu

- Tăng chuyển hóa canxi

- Chống tê liệt cơ, chống choáng

- Tăng huyết áp, nhuận trường, hỗ trợ viêm khớp, loãng xương, tim mạch

 6. Chủ trị

Dùng trong các trường hợp: băng huyết, ho ra máu, nôn ra máu, lỵ ra máu, đại tiểu tiện ra máu, rong kinh, chảy máu cam, đau lưng, đau bụng, tay chân nhức, kinh nguyệt không đều, mất ngủ, động thai, ngộ độc rượu, táo bón, ho kéo dài, loét chân mãn tính...

 7. Liều dùng & cách dùng

**Liều dùng**:

- Thông thường: 5-10g/ngày

- Điều trị: 10-20g/ngày

- Tài liệu khác ghi: 6-12g/ngày ; 8-12g/ngày

**Cách dùng**: Uống chung với rượu hoặc kết hợp các dược liệu khác làm thuốc sắc, viên hoàn. Có thể cho vào nước/thức ăn, nhai trực tiếp, pha nước ấm. Nên dùng sáng hoặc tối trước ngủ, không dùng trước bữa ăn

 8. Kiêng kỵ

1. **Không dùng chung với Đại hoàng**

2. **Người tỳ vị hư nhược**: không muốn ăn, ăn không tiêu, nôn mửa, đi ngoài lỏng đều kiêng dùng

3. **Không dùng cho trẻ em dưới 1 tuổi**

4. **Người dị ứng với da lừa cần thận trọng**

 9. Một số bài thuốc/đơn thuốc có A Giao

 Tên bài thuốc  Thành phần chính Cách làm & Công dụng 

 **A giao thông bạch chử mật đường**     A giao 6g, mật ong 2 thìa, hành tươi 3 cây     Nấu hành lấy nước, cho A giao + mật ong vào đun tan. Uống sáng/tối. Dùng cho người già âm huyết khuy hư, táo bón

  **A giao kê đản thang**     A giao 10g, trứng gà 1 quả    Hòa tan A giao, đánh trứng gà vào nấu thành canh. Dùng cho âm huyết bất túc, động thai, phiền táo 

 **A giao đồn nhục**    A giao 6g, thịt nạc 100g    Hầm thịt nhừ, cho A giao vào hầm tan. Dùng cho thiếu máu do xuất huyết, sắc mặt xanh xao, váng đầu 

 **A giao tửu**     A giao 400g, hoàng tửu 1500ml     Đun A giao với rượu cho tan, cô còn 1000ml. Uống lúc đói. Dùng cho âm hư ho, hoa mắt, thổ huyết, băng lậu 

 **A giao cao**     A giao 500g, đường phèn 1000g     Nấu A giao chảy ra, trộn đường phèn. Ngày 2 lần, mỗi lần 2 thìa. Dùng cho huyết hư, kinh nguyệt nhiều, hoa mắt 

 **Bài phối hợp**     A giao 5g + đương quy 10g + kỷ tử 5g     Sắc uống ngày 1 lần để bồi bổ sức khỏe 

**Lưu ý**: A giao là thuốc bổ nhưng có tính “tư nhuận” dễ gây trệ. Người tiêu hóa kém cần phối với Trần bì, Sa nhân… để tránh đầy bụng. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ Đông y trước khi dùng dài ngày.

Bạn cần mình viết chi tiết cách tự nấu cao A giao tại nhà hay phân tích thêm bài thuốc cụ thể nào không?


A NGÙY


**A Ngùy** – còn gọi *A Ngu, Cáp Tích Nê, Hành thối, Hing, Devil's dung* – là nhựa gôm của cây họ Hoa tán, mùi hôi nồng nhưng được Đông y xếp vào nhóm thuốc hành khí, phá tích, sát trùng mạnh.

 1. Tên khoa học & phân loại

- **Tên khoa học**: *Ferula assafoetida* L. (các đồng danh: *Ferula foetida, F. rubricaulis, F. alliacea*)

- **Họ**: Apiaceae (Hoa tán) – Giới Plantae, Bộ Apiales

- **Tên Hán – Pinyin**: 阿魏 – Awei; **Latin dược điển**: *Resina ferulae*

 2. Mô tả – thu hái – chế biến

- Cây thảo sống lâu năm, cao 2–3m, thân rãnh dọc có lông, lá xẻ thùy hình tam giác, hoa vàng nhạt thành tán

- **Bộ phận dùng**: nhựa tiết ra khi cắt gốc thân. Nhựa tươi ngưng kết thành khối không đều, màu nâu tím, nâu sẫm, có khi trắng vàng

- **Phân bố**: gốc Iran, Afghanistan, Pakistan, Trung Á; nay trồng ở Ấn Độ, Bắc Phi, Trung Quốc

- **Thu hái**: rạch gốc, thu nhựa 2 lần/năm (xuân, thu)

- **Chế biến**: phơi nắng hoặc sấy khô, nghiền bột, đóng gói bảo quản nơi khô mát

> Tuyệt đối không ăn nhựa sống – dễ ngộ độc

 3. Thành phần hóa học

- **Tinh dầu 10–20%**: chứa hợp chất lưu huỳnh (allyl mercaptan, allyl sulfide, bis-allyl disulfide) – gây mùi hôi, cay mắt

- **Nhựa 60–70%**: tính nhựa thông, tan trong rượu, ether

- **Chất vô cơ 1–5%**: K, Na, Ca, Mg

- Các nghiên cứu khác ghi: 10–17% dầu, 40–46% nhựa, acid ferulic, farnesiferol, umbelliferon, sec-butyl propenyl disulfide

 4. Tính vị – Quy kinh

- **Tính vị**: vị đắng, cay, tính ôn (ấm), hơi độc; y học cổ truyền ghi “tính ấm, vị cay, hơi độc”

- **Quy kinh**: Can, Tỳ, Vị

 5. Tác dụng

**Y học cổ truyền**:

- Giải độc, sát trùng, tiêu diệt vi khuẩn nấm mốc

- Khử đờm, thông khí

- Giảm đau, chống viêm

- Kích thích tiêu hóa, trị đầy hơi khó tiêu

- Trị bệnh phụ khoa (viêm âm đạo, rong kinh)

**Y học hiện đại**:

- Chống oxy hóa mạnh

- Kháng nấm, kháng khuẩn đường hô hấp – tiêu hóa – da

- Kháng viêm, giảm sưng khớp

- Điều hòa huyết áp

 6. Chủ trị

- Ăn không tiêu, cam tích, đầy trướng, đau bụng

- Ho, hen suyễn, viêm phế quản, ho gà

- Đau nhức xương khớp, đau răng

- Giải độc do ăn thịt ôi thiu, ngộ độc nhẹ

- Rong huyết, rong kinh

 7. Liều dùng – cách dùng

- **Liều thường**: 0,5–1 g nhựa/ngày; tài liệu khác: 0,1–2 g

- **Cách dùng**:

  - Bột pha nước ấm hoặc mật ong uống

  - Ngâm rượu trắng

  - Dùng ngoài: bột trộn nước/rượu đắp

 8. Kiêng kỵ & độc tính

- **Không dùng cho**:

  - Phụ nữ có thai, cho con bú

  - Trẻ <2 tuổi

  - Người tỳ vị hư yếu, huyết áp thấp, bệnh tim mạch, gan thận nặng, dị ứng lưu huỳnh; “tỳ vị hư yếu, phụ nữ có thai không dùng”

- **Quá liều** (>2g/ngày kéo dài) gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy, ho khó thở, phát ban, chóng mặt, lú lẫn

- Xử lý: gây nôn (nếu tỉnh), uống nhiều nước, than hoạt tính, gọi cấp cứu

 9. Cách bào chế trong Đông y

- Dùng sống đã phơi khô, tán bột mịn

- Thường **sao với bột mì hoặc gạo** để giảm mùi hăng, giảm độc

- Khi phối thuốc hoàn tán, trộn với gừng, cam thảo để hòa hoãn tính cay nóng

 10. Một số bài thuốc dân gian có A Ngùy

1. **Trị ho, hen**:

   - Bột A Ngùy 1g pha 100ml nước ấm, uống 2 lần/ngày

   - A Ngùy 10g + gừng tươi 10g + cam thảo 10g, sắc uống 2 lần/ngày

2. **Đau bụng, đầy hơi**:

   - 0,5g bột pha nước ấm uống sau ăn

   - A Ngùy 10g + gừng 10g + quế chi 10g, sắc uống

3. **Đau nhức xương khớp**:

   - Bột 10g + gừng tươi 10g + rượu trắng 20g, trộn đắp ngoài

   - A Ngùy 10g + ngải cứu 10g + đương quy 10g, sắc uống 2 lần/ngày

**Ghi nhớ thực hành**: A Ngùy mùi rất nặng, chỉ dùng liều rất nhỏ (tính bằng hạt gạo – gram), luôn phối với vị hòa hoãn và không tự ý dùng dài ngày. Nếu bạn đang làm thuốc tại phòng khám, nên bảo quản kín, tránh ánh sáng, và ghi rõ “hơi độc – không dùng cho thai phụ”.


Bạn muốn mình soạn thêm bảng so sánh A Giao (bổ huyết) vs A Ngùy (phá khí) để dễ nhớ ứng dụng lâm sàng không?


AN TỨC HƯƠNG 


**An Tức Hương** – còn gọi *Bồ đề, Tịch tà, Cánh kiến trắng, Thoán hương, Thiên kim mộc chi* – là nhựa thơm của cây Bồ đề, nổi tiếng trong Đông y với tác dụng khai khiếu, hành khí, trừ tà.

 1. Tên khoa học & phân loại

- **Tên khoa học**: *Styrax tonkinensis* (Pierre) Craib

- **Tên dược**: Benzoinum, Benzoin Styrax

- **Họ**: Styracaceae (Bồ đề)

- **Tên khác**: An tức hương chi, Mệnh môn lục sự, Chuyết bối la hương

 2. Mô tả – thu hái – chế biến

- Cây gỗ nhỏ 15–20m, lá hình trứng dài 6–14cm, mặt dưới có lông tơ, hoa trắng thơm thành chùm, quả cầu 10–16mm

- **Bộ phận dùng**: nhựa chảy ra từ thân/cành

- **Phân bố Việt Nam**: Hoàng Liên Sơn, Hà Tuyên, Sơn La, Lai Châu, Thanh Hóa, Nghệ Tĩnh, Tuyên Quang

- **Thu hái**: tháng 6–7, chọn cây 5–10 tuổi, rạch thân cho nhựa chảy

- **Sơ chế**: ngâm nhựa với rượu, đun sôi 2–3 lần cho nhựa chìm, vớt ra thả nước lạnh cho cứng, phơi khô. Loại tốt màu vàng nhạt mùi vani, loại kém màu đỏ lẫn tạp

 3. Thành phần hóa học

- Việt Nam: 70–80% chất keo, acid siaresinolic, vanillin, cinnamyl benzoate, coniferyl benzoate, lutenyl benzoate

- Trung Quốc: 10–20% nhựa, vanillin, coniferyl cinnamate, acid sumaresinolic, linalyl cinnamate, styrene, tinh dầu quế 10–30%

 4. Tính vị – Quy kinh

- **Tính vị**: vị cay, đắng, hơi ngọt, tính ấm

- **Quy kinh**: vào Tâm, Tỳ, Phế (các sách ghi thêm Can); Bản Thảo Kinh Sơ ghi vào Thủ Thiếu âm Tâm; Ngọc Quyết Dược Giải ghi Phế, Can

 5. Tác dụng

**Theo Đông y**: hành khí, chỉ thống, khai khiếu, hoạt huyết, thanh thần, trừ tà, an thần, làm ấm thận

**Chủ trị**: trúng phong, trúng ác khí, hắc loạn, huyết vận sau sinh, đau ngực bụng, đau nhức xương khớp do phong, kinh phong trẻ nhỏ, di tinh, tai ù, hoắc loạn thể âm. Dân gian dùng xông khử tà nơi âm u

 6. Liều dùng – cách dùng

- **Liều**: 2–4 g/ngày, dạng bột hoặc hoàn tán; dùng ngoài bôi da

- Không sắc lâu vì tinh dầu dễ bay hơi – thường cho vào sau hoặc tán bột uống với nước sôi

 7. Kiêng kỵ

- Không dùng cho người **khí hư, âm hư hỏa vượng**, và các chứng không do ác khí

- Thận trọng ở phụ nữ có thai (tính hành khí hoạt huyết mạnh), trẻ nhỏ dùng liều rất nhỏ

 8. Cách bào chế thường gặp

- Dùng sống tán bột

- Ngâm rượu 80° (20g nhựa/100g cồn 10 ngày) để bôi nứt nẻ vú

- Làm cao với rượu rồi phối mật làm hoàn

 9. Một số bài thuốc tiêu biểu có An Tức Hương

1. **Trị phong thấp đau nhức**: An tức hương 80g + thịt heo nạc 160g, trộn, đốt xông hướng chỗ đau (Thánh Huệ Phương)

2. **Trúng phong, trúng ác khí**: An tức hương 4g, ngưu hoàng 2g, tê giác 3,2g, hùng hoàng 4,8g, đơn sa 4,8g, nhũ hương 4,8g, quỷ cửu 8g – tán bột, uống với nước sắc thạch xương bồ + sinh khương

3. **Tim đau đột ngột**: tán bột, mỗi lần 2g uống nước sôi

4. **Hàn thấp, hoắc loạn thể âm**: An tức hương 4g + phụ tử 8g + nhân sâm 8g, sắc uống

5. **Huyết trướng sau sinh**: An tức hương 4g + ngũ linh chi 20g, tán bột, mỗi lần 4g uống với nước gừng sao

6. **Trẻ đau bụng quấy khóc**: làm hoàn từ cao An tức hương + hoắc hương, mộc hương, trầm hương... ngày 8g với nước tía tô

7. **Nứt nẻ vú**: ngâm 20g nhựa trong 100g cồn 80° 10 ngày, pha loãng bôi ngoài

An Tức Hương mùi thơm mạnh, tác dụng “khai” rất nhanh nên trong phòng khám thường chỉ dùng liều nhỏ phối với các vị bổ khí huyết để tránh hao tân dịch. Bạn muốn mình lập bảng so sánh nhanh 3 vị: **A Giao (bổ huyết), A Ngùy (phá tích), An Tức Hương (khai khiếu)** để dễ nhớ khi kê đơn không?


ANH TÚC XÁC


**Anh Túc Xác** – còn gọi *A phiến xác, Ngự mễ xác, Oanh túc xác, cây nàng tiên, phù dung* – là vỏ quả khô (đã lấy nhựa) của cây thuốc phiện. Đây là vị thuốc **có độc, gây nghiện**, được Đông y xếp vào nhóm sáp trường chỉ tả, liễm phế chỉ khái, chỉ dùng khi thật cần và phải có chỉ định.

 1. Tên khoa học & phân loại

- **Tên khoa học**: *Papaver somniferum* L.

- **Họ**: Papaveraceae (Anh túc)

- **Bộ phận dùng**: vỏ quả khô sau khi đã chích lấy nhựa – hình trụ hoặc cầu, dài 4–7cm, đường kính 3–6cm, màu vàng xám, ngoài có vết cắt dọc/ngang

 2. Thu hái – bào chế

- Thu quả sau khi lấy nhựa, bỏ hạt và màng gân bên trong, giữ vỏ

- **Bản Thảo Cương Mục**: rửa sạch, xắt mỏng, sấy khô hoặc sao với mật ong/dấm rồi tán bột

- **Dược điển TQ**: phơi bóng râm, xắt nhỏ, tẩm giấm hoặc sao mật

- **Đông dược**: rửa, bỏ tai màng, cắt nhỏ phơi râm, sao mật hoặc giấm cho vàng

 3. Thành phần hóa học

Chứa các alkaloid chính: morphin, codein, papaverin, thebain, narcotin, narcotolin, protopine, sanguinarin, cùng các đường: cedoheptulose, D-mannoheptulose, myoinositol, erythritol, cholin

> Morphin giảm đau mạnh, ức chế hô hấp; codein giảm ho, long đờm nhẹ hơn

 4. Tính vị – Quy kinh

- **Tính vị**: vị chua, sáp, tính bình, hơi lạnh, **có độc**

- **Quy kinh**: Phế, Đại trường, Thận, Can (túc quyết âm Can)

 5. Tác dụng

**Đông y**: cố sáp thu liễm, sáp trường chỉ tả, liễm phế chỉ khái, chỉ thống, cố thận

- Chữa tiêu chảy, đại tiện ra máu, xích bạch lỵ lâu ngày

- Trị ho mãn tính, ho dai dẳng, hen suyễn, lao phổi, thổ huyết

- Đau bụng, đau tim, di tinh

**Y học hiện đại**:

- Morphin: giảm đau bậc 3 WHO, tăng chịu đau, giảm nhu động ruột → cầm tiêu chảy nhưng gây táo bón

- Codein: ức chế ho, long đờm

- Giãn mạch ngoại vi → hạ huyết áp; liều cao ức chế hô hấp, gây ngủ gà

 6. Liều dùng – cách dùng

- **Liều**: 2–6 g/ngày (vỏ đã chế); tài liệu khác: 4–6 g/ngày dạng sắc/hãm

- **Cách dùng**: sắc, bột, hoàn; thường sao mật/giấm để giảm độc, tăng tác dụng liễm

 7. Kiêng kỵ & độc tính

- **Tuyệt đối không tự ý dùng** – Việt Nam cấm trồng, quản lý chặt như ma túy

- **Chống chỉ định**: phụ nữ mang thai, cho con bú, trẻ nhỏ, người táo bón, huyết áp thấp, suy gan thận, dị ứng alkaloid

- **Tác dụng phụ**: nghiện, ngộ độc, nôn ói, đau dạ dày, suy hô hấp, ảnh hưởng gan thận

- **Tương tác**: rượu, thuốc an thần (lorazepam, diazepam), thuốc chống trầm cảm, codein, muối sắt, thuốc chống loét

 8. Một số bài thuốc cổ truyền (chỉ tham khảo, phải có thầy thuốc)

1. **Ho kéo dài**: vỏ bỏ gân, nướng mật, tán bột 2g pha nước mật uống

2. **Lao, hen, ho mạn, mồ hôi trộm**: anh túc xác 100g + ô mai 20g, sao giấm, tán bột, tối uống 8g

3. **Kiết lỵ**: anh túc xác + hậu phác lượng bằng nhau, nướng mật (xác) và ngâm gừng (hậu phác), tán bột 8–12g uống với nước cơm

4. **Tiêu chảy không cầm**: 1 xác + 10 đại táo nhục + 10 ô mai, sắc còn 7 phần uống ấm

5. **Lỵ lâu ngày**: xác sao giấm/mật chia 3 phần (sống, sao giấm, sao mật), tán bột vo viên 8–12g với nước cơm

6. **Trẻ em lỵ cấp**: xác 20g + binh lang 20g, sao giấm, tán, uống với mật (xích lỵ) hoặc đường (bạch lỵ)

**Lưu ý quan trọng cho phòng khám**: Anh túc xác là thuốc độc bảng A, gây nghiện mạnh. Hiện pháp luật Việt Nam cấm sử dụng tự do, chỉ cho phép trong nghiên cứu hoặc kê đơn đặc biệt có giám sát. Khi tư vấn bệnh nhân ho mạn, tiêu chảy kéo dài, nên ưu tiên các vị an toàn hơn (kha tử, ô mai, ngũ vị tử) và chỉ nhắc đến anh túc xác như kiến thức lịch sử.

Bạn cần mình làm bảng so sánh nhanh 4 vị đã hỏi — A Giao, A Ngùy, An Tức Hương, Anh Túc Xác — về tính, quy kinh, tác dụng chính và mức độ độc không?

Không có nhận xét nào:

LƯƠNG Y HOÀNG VĂN QUẬN

Y Học Cổ Truyền: Bài Thuốc Vị Thuốc Vần - D

Y Học Cổ Truyền: Bài Thuốc Vị Thuốc Vần - D :  DẠ GIAO ĐẰNG **Dạ giao đằng** là vị thuốc quen thuộc trong Đông y, thường bị nhầm với củ Hà t...

Lương Y Hoàng Văn Quận