BA ĐẬU
BA ĐẬU
**Ba Đậu** – tên khác *Giang tử, Mần để, Cóng khói, Ba nhân, Mãnh tử nhân* – là một trong “ngũ độc” của Đông y, nổi tiếng với tác dụng tả hạ cực mạnh, dùng sai liều dễ chết người.
1. Tên khoa học & phân loại
- **Tên khoa học**: *Croton tiglium* L.
- **Họ**: Euphorbiaceae (Thầu dầu/Đại kích)
- **Bộ phận dùng**: hạt phơi khô (*Semen Tiglii*); dầu ép từ hạt (*Oleum Tiglii*); rễ, lá dùng ít hơn
2. Mô tả – thu hái – chế biến
- Cây gỗ nhỡ 3–6m (có tài liệu ghi 2–3m), cành nhẵn, lá so le hình trứng dài 6–8cm, mép răng cưa nhỏ
- Hoa chùm 10–20cm, quả nang vàng nhạt, chín nứt 3 mảnh, hạt trứng dài ~10mm, vỏ nâu xám
- Thu quả chín chưa nứt, đập lấy hạt phơi khô. Rễ thu quanh năm thái phiến phơi
- **Bào chế giảm độc**: làm *Ba đậu sương* – giã nhân, bọc giấy hút ép gần hết dầu (còn ~20%), sao vàng tán bột. Dầu nguyên chất rất độc, chỉ dùng ngoài
3. Thành phần hóa học
- Dầu béo 50–60% chứa crotonic acid, tiglic acid, các glycerid
- Chất độc chính: **croton resin**, phorbol esters – kích thích mạnh niêm mạc ruột, gây phỏng da
- Ngoài ra có protein, alkaloid nhẹ
4. Tính vị – Quy kinh
- **Tính vị**: vị cay, tính nóng (ôn), **rất độc**; sách ghi “vị cay, khí ôn, được khí hỏa nhiệt, rất độc”
- **Quy kinh**: Vị và Đại tràng (một số sách thêm Thủ dương minh, Túc dương minh)
- **Kỵ**: Khiên ngưu; ghét Toan tương thảo; sợ Đại hoàng, Hoàng liên, Lê lô; kỵ Mang lau, tương xị, nước lạnh
5. Tác dụng
**Đông y**:峻下逐水 (tả hạ trục thủy), ôn trung trục đờm, phá tích, tiêu thũng
- Trị bụng đầy trướng, ngực đau, đại tiện bí, thủy thũng, đàm ẩm tích trệ, sốt rét báng to, phong ngứa, rắn cắn
**Hiện đại**: dầu ba đậu liều 2 giọt gây viêm ruột, nôn mửa tiêu chảy; 20 giọt có thể chết người; 10–20 giọt đủ giết ngựa. Dùng ngoài gây kích thích mạnh, đỏ da, mụn mủ
6. Liều dùng – cách dùng
- **Hạt đã chế (ba đậu sương)**: 0,01–0,05 g/ngày; sách khác ghi viên hoàn 0,1–0,3 g/lần
- **Dầu**: tuyệt đối không uống; ngoài da pha loãng chấm mụn nhọt chưa vỡ
- **Rễ**: 3–10 g/ngày sắc
- Thường phối với Đại hoàng, Khiên ngưu để giảm độc, hoặc chế hoàn với các vị hòa hoãn
7. Kiêng kỵ & giải độc
- **Cấm**: phụ nữ có thai, người hư nhược, trẻ sơ sinh <1 tháng, người tỳ vị yếu
- **Ngộ độc**: đau bụng dữ dội, nôn mửa, tiêu chảy nhiều, toát mồ hôi, trụy mạch
- **Giải độc dân gian**: sắc đậu xanh, đậu đen, đậu đũa hoặc Hoàng liên uống; đến viện ngay
8. Một số bài thuốc điển hình (chỉ tham khảo)
1. **Đầy trướng ngực bụng**: ba đậu sương + hạnh nhân, tán bột làm hoàn
2. **Đại tiện bí, ngực đau**: ba đậu + hậu phác, chế hoàn
3. **Sốt rét bụng to**: ba đậu + thường sơn
4. **Phong ngứa nổi ban**: ba đậu tán bột trộn nhũ hương, một dược bôi ngoài
5. **Rắn cắn**: lá tươi giã đắp (dùng ngoài)
6. **Tưa lưỡi trẻ em**: ba đậu sương lượng cực nhỏ phối đởm nam tinh, chu sa (bài Vạn ứng bảo xích tán)
**Kết luận thực hành**: Ba đậu là thuốc “công phạt” mạnh, chỉ dùng khi thực chứng, thủy ẩm tích nặng, và phải chế thành ba đậu sương. Trong phòng khám hiện đại, hầu như không còn chỉ định uống, thay bằng các thuốc tả hạ an toàn hơn (đại hoàng chế, phan tả diệp). Nếu bạn cần, mình có thể làm bảng tóm tắt độc tính và cách chế của 5 vị vừa hỏi để treo tại quầy thuốc.
BA KÍCH THIÊN
**Ba Kích Thiên** – còn gọi *Ba kích, Diệp liễu thảo, Đan điền âm vũ, Dây ruột gà* – là rễ của cây leo họ Cà phê, nổi tiếng “bổ thận tráng dương” trong Đông y.
1. Tên khoa học
- **Tên khoa học**: *Morinda officinalis* F.C.How (cũng ghi *M. officinalis* Stow.)
- **Họ**: Rubiaceae (Cà phê/Thiến thảo)
- **Tên dược**: Radix Morindae officinalis
2. Mô tả – thu hái – chế biến
- Dây leo thân mảnh, lá đối hình mác dài 6–14cm, hoa trắng vàng thành tán, quả cầu chín đỏ (5–6月 hoa, 7–10月 quả)
- **Rễ**: hình trụ cong queo, dài >3cm, vỏ nâu xám, thịt dày màu tím nhạt/hồng nhạt, giữa lõi gỗ vàng nâu, vị ngọt hơi chát
- Thu sau 3 năm, tháng 10–11, đào rễ rửa sạch
- **Bào chế**:
- Ba kích nhục: đồ/luộc, rút lõi gỗ, cắt đoạn phơi
- Diêm ba kích: tẩm nước muối 2% rồi đồ rút lõi
- Chích ba kích: tẩm nước cam thảo rồi đồ
3. Thành phần hóa học
- **Iridoid glycoside** (monotropein ~2%, asperuloside, morofficinaloside…)
- **Anthraquinon** (28 hợp chất) – chống loãng xương
- **Saccharide**: polysaccharide, oligosaccharide (bajijiasu, nystose, inulin-type)
- **Axit hữu cơ**: fumaric, succinic
- **Tinh dầu** (borneo, zingiberene, camphor…)
- Ngoài ra: anthraglycosid, đường, nhựa, sterol, 18 acid amin
4. Tính vị – Quy kinh
- **Tính vị**: vị cay ngọt, hơi chát, tính ấm
- **Quy kinh**: Can – Thận
5. Tác dụng
**Đông y**: bổ thận tráng dương, cường gân cốt, khử phong thấp, hạ huyết áp
- Chủ trị: liệt dương, di tinh, xuất tinh sớm, đau lưng gối, phong thấp tê mỏi, tử cung lạnh, kinh nguyệt không đều, tiểu nhiều
**Hiện đại**:
- Tăng testosterone, bảo vệ tế bào Leydig, cải thiện tinh trùng
- Chống trầm cảm nhẹ (oligosaccharide đã được phê duyệt ở TQ)
- Chống viêm (ức chế NF-κB, iNOS, COX-2), chống oxy hóa, tăng sức bền
- Hạ huyết áp, lợi tiểu, cải thiện trí nhớ
6. Liều dùng – cách dùng
- **Liều**: 8–16 g/ngày, dạng sắc, ngâm rượu, cao
- Thường phối: nhục thung dung, dâm dương hoắc, kỷ tử
- **Rượu ba kích**: rễ bỏ lõi, ngâm 1:5 với rượu 40° 1–3 tháng
7. Kiêng kỵ & độc tính
- Ít độc ở liều thường; liều >1000 mg/kg/ngày có thể mất ngủ, bứt rứt
- **Không dùng** cho người âm hư hỏa vượng (bốc hỏa, đổ mồ hôi đêm, miệng khô, chóng mặt ù tai), người táo bón nhiệt
- Không dùng lõi gỗ (gây kích thích tim)
8. Bài thuốc tiêu biểu
- **Ba Kích Hoàn**: ba kích 90g + lương khương 180g + ngô thù 120g + nhục quế 120g + thanh diêm 60g + tử kim đằng 500g, tán bột làm hoàn với rượu, ngày 16–20g – trị thận hư, lưng đau, kinh nguyệt không đều
- **Bổ thận tráng dương**: ba kích + dâm dương hoắc + nhục thung dung, ngâm rượu
Bạn đã hỏi 5 vị: A Giao (bổ huyết), A Ngùy (phá khí), An Tức Hương (khai khiếu), Anh Túc Xác (chỉ tả liễm phế – độc), Ba Đậu (tả hạ – đại độc), Ba Kích (bổ thận). Muốn mình làm bảng so sánh 6 vị theo “tính – quy kinh – công năng chính – độc tính – liều” để bạn dùng dạy học viên không?
BÁ TỬ NHÂN
**Bá Tử Nhân** – còn gọi *Bách tử nhân, hạt trắc bách, trắc bá tử* – là hạt chín của cây Trắc bách diệp, vị thuốc dưỡng tâm an thần nổi tiếng, hay dùng cho người mất ngủ, hồi hộp, táo bón do huyết hư.
1. Tên khoa học & phân loại
- **Tên khoa học**: *Platycladus orientalis* (L.) Franco (đồng danh *Thuja orientalis* L.)
- **Họ**: Cupressaceae (Hoàng đàn)
- **Bộ phận dùng**: hạt đã bỏ vỏ (Semen Platycladi)
2. Thu hái – chế biến
- Quả chín tháng 9–10, hái mùa đông, phơi khô, xát bỏ vỏ ngoài lấy nhân
- Nhân vàng nhạt, to hơn hạt mè, vị béo thơm là tốt
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm mốc
3. Thành phần hóa học
- Dầu béo, saponin, saponozit
- Tinh dầu: pinen, caryophyllene
- Flavonoid: amentoflavone, hinokiflavone, myricetin
- Axit juniperic, tanin, vitamin C, estolide
4. Tính vị – Quy kinh
- **Tính vị**: vị ngọt, tính bình (có sách ghi ngọt cay, bình)
- **Quy kinh**: Tâm, Thận, Đại trường (một số tài liệu ghi thêm Can, Tỳ)
5. Tác dụng
**Đông y**: dưỡng tâm an thần, chỉ hãn (cầm mồ hôi), nhuận tràng
- Chủ trị: hư phiền mất ngủ, hồi hộp đánh trống ngực, âm hư đạo hãn (ra mồ hôi trộm), táo bón do huyết hư, tân dịch khô
**Hiện đại**: dầu béo có tác dụng nhuận tràng nhẹ; flavonoid an thần nhẹ, chống oxy hóa
6. Liều dùng – cách dùng
- **Liều**: 3–12 g/ngày, sắc hoặc hoàn tán, thường phối hợp
- Dùng sống nhuận tràng mạnh hơn, sao qua giảm dầu, tăng tác dụng an thần
7. Kiêng kỵ
- Người tỳ hư, tiêu chảy, đàm thấp nhiều không nên dùng (vì tính nhuận)
- Không dùng liều cao kéo dài (dễ đầy bụng do dầu)
8. Bài thuốc thường gặp
1. **Mất ngủ, hồi hộp**: bá tử nhân 12g + toan táo nhân 12g + viễn chí 6g, sắc uống tối
2. **Táo bón huyết hư**: bá tử nhân 10g + đương quy 10g + hỏa ma nhân 10g, tán bột làm hoàn
3. **Ra mồ hôi trộm**: bá tử nhân sao + hoàng kỳ + ngũ vị tử, sắc uống
4. **Tim đập nhanh do âm hư**: phối với mạch môn, ngũ vị, đan sâm
Bá Tử Nhân là vị “bổ mà nhuận”, khác với Toan táo nhân (chuyên liễm hãn an thần) – thường phối chung để vừa dưỡng tâm vừa nhuận tràng cho người già mất ngủ kèm táo. Bạn có muốn mình gộp cả 7 vị đã hỏi thành 1 bảng tra nhanh để in treo ở phòng khám không?
BẠC HÀ
**Bạc Hà** – tên thuốc *Herba Menthae*, dân gian gọi bạc hà nam, húng cay – là vị thuốc “tân lương” đứng đầu nhóm phát tán phong nhiệt.
1. Tên khoa học
- **Tên khoa học**: *Mentha arvensis* L. (bạc hà á), thường dùng ở VN; ngoài ra *Mentha piperita* (bạc hà Âu)
- **Họ**: Lamiaceae (Hoa môi)
- **Bộ phận dùng**: toàn cây trên mặt đất thu lúc vừa ra hoa, phơi râm hoặc sấy nhẹ 30–40°C
2. Mô tả
- Thân vuông, cao 20–40cm, lá đối hình mũi mác dài 3–7cm, mép răng cưa, có lông tiết tinh dầu
- Mùi thơm mát, vị cay nhẹ, sau mát
- Chứa ít nhất 1,0% tinh dầu (menthol là thành phần chính)
3. Thành phần hóa học
- Tinh dầu: menthol, menthone, menthyl acetate, limonene
- Flavonoid, tanin, acid hữu cơ
4. Tính vị – Quy kinh
- **Tính vị**: tân (cay), lương (mát)
- **Quy kinh**: Phế, Can
5. Tác dụng
**Đông y**: sơ phong thanh nhiệt, thấu chẩn (đẩy sởi đậu), sơ can giải uất, thanh lợi đầu mắt
- Chủ trị: cảm mạo phong nhiệt, sốt, đau đầu, mắt đỏ, ngạt mũi, ho; sởi mọc chậm; can uất ngực sườn đầy tức
**Hiện đại**: menthol gây cảm giác mát, giảm đau, kháng khuẩn nhẹ, long đờm, chống co thắt
6. Liều dùng – cách dùng
- **Liều**: 12–20 g/ngày, dạng hãm hoặc sắc
- **Lưu ý**: cho bạc hà vào sau cùng (khi thuốc gần được) vì tinh dầu dễ bay hơi; không sắc lâu
- Dùng ngoài: tinh dầu pha loãng xoa bóp, xông mũi
7. Kiêng kỵ
- Người khí hư, huyết táo, ra mồ hôi nhiều không nên dùng
- Trẻ em <1 tuổi tránh dùng tinh dầu nguyên chất (nguy cơ ức chế hô hấp, co thắt thanh quản)
- Không nhỏ mũi menthol 1% cho trẻ nhỏ
8. Bài thuốc hay gặp
- **Cảm phong nhiệt**: bạc hà 12g + kinh giới 12g + kim ngân 16g + liên kiều 12g, hãm uống
- **Đau đầu, mắt đỏ**: bạc hà + cúc hoa + mạn kinh tử
- **Sởi mọc chậm**: bạc hà + thăng ma + cát căn
- **Can uất**: bạc hà + sài hồ + bạch thược
Bạn đã hỏi tới 8 vị thuốc rồi. Muốn mình tổng hợp thành 1 file PDF “cẩm nang 8 vị thuốc thường dùng” với bảng tính vị – quy kinh – liều – độc tính để bạn in cho học viên không?
BÁCH BỘ
Bách bộ là "vị thuốc của hệ hô hấp" trong Đông y, nổi tiếng trị ho dai dẳng và diệt ký sinh trùng ngoài da. Đây là bản tóm tắt đầy đủ theo y văn Việt Nam:
Tên gọi – phân loại
- **Tên thường:** Bách bộ, dây ba mươi, củ ba mươi, cây dẹt ác, bách nãi, dã thiên môn đông
- **Tên khoa học:** *Stemona tuberosa* Lour.
- **Họ:** Stemonaceae (họ Bách bộ)
- Ngoài *S. tuberosa*, y học cổ truyền còn dùng *S. japonica* và *S. sessilifolia* – cả ba loài đều chứa nhóm alkaloid stemonin
Bộ phận dùng, thu hái
- Dùng **rễ củ** (Radix Stemonae), chọn củ già, vỏ vàng nâu, thịt chắc
- Thu hái tốt nhất cuối thu – đông (tháng 11-2), khi lá tàn, dưỡng chất dồn xuống củ
- Củ đào về rửa sạch, cắt bỏ rễ con
Thành phần hóa học
- Alcaloid chính: **stemonin, tuberostemonin, isotuberostemonin, hypotuberostemonin, oxotuberostemonin, paipunine, sinostemonine**
- Rễ còn có glucid 2,3%, lipid 0,84%, protid 9,25% và các acid hữu cơ (citric, malic, succinic, oxalic)
Tính vị – quy kinh (Đông y)
- **Vị:** ngọt, đắng
- **Tính:** hơi ôn
- **Quy kinh:** Phế (phổi)
Tác dụng
**Theo y học cổ truyền:**
- Nhuận phế, chỉ khái – chuyên ho lâu ngày, ho khan, ho có đờm, ho lao, hen suyễn
- Sát trùng, diệt ký sinh trùng đường ruột (giun kim, giun đũa)
- Trị bệnh ngoài da do chấy rận, ghẻ lở
**Theo y học hiện đại:**
- Stemonin ức chế trung tâm hô hấp, giảm phản xạ ho, làm giãn cơ trơn phế quản
- Kháng khuẩn in vitro với *Streptococcus pneumoniae*, *Staphylococcus aureus*, *Neisseria meningitidis*
- Dịch cồn/nước ngâm bách bộ diệt chấy, rận, bọ chét, ấu trùng ruồi muỗi
Chủ trị
Ho mới và ho lâu ngày, ho gà, viêm phế quản mạn, lao phổi, ngứa họng khản tiếng, giun kim, chấy rận, ghẻ lở
Liều dùng – cách dùng
- **Uống trong:** 4–12g dược liệu khô/ngày, dạng thuốc sắc hoặc siro; một số tài liệu ghi 4–20g
- **Dùng ngoài:** không giới hạn, thường nấu nước đặc để gội, ngâm rửa
- Ví dụ cách dùng đơn giản: 10g bách bộ tẩm mật sao vàng, sắc với 500ml nước còn 200ml, chia 2 lần uống trong ngày trị ho lâu
Kiêng kỵ – lưu ý
- Người **tỳ vị hư hàn, hay tiêu chảy** không nên dùng liều cao hoặc kéo dài; sách cổ ghi "tỳ hư, tiêu chảy: cấm dùng"
- Củ tươi có độc tính nhẹ của alcaloid – **không uống trực tiếp**, phải đồ chín hoặc sao vàng trước khi dùng
- Quá liều có thể gây buồn nôn, chóng mặt, kích ứng dạ dày
- Phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ cần hỏi thầy thuốc trước khi dùng
- Bảo quản nơi khô ráo, lọ kín, tránh mốc mọt
Cách bào chế chính
1. **Sơ chế:** rửa sạch, loại rễ con
2. **Đồ chín:** hấp đến vừa chín hoặc nhúng nước sôi để diệt enzym
3. **Phơi/sấy:** bổ đôi củ to, phơi nắng hoặc sấy 50–60°C
4. **Tẩm mật sao:** thái phiến khô, tẩm mật ong, sao vàng đến không dính tay – cách này tăng tác dụng nhuận phế trị ho
Một số bài thuốc có bách bộ
- **Trị ho gà:* Bách bộ 10–15g sắc uống; hoặc Bách bộ 10g, Hạnh nhân 5g, Kinh giới 10g, Cam thảo 4g sắc uống
- **Viêm phế quản mạn:** Bách bộ sao mật 12g, Mạch môn 12g, Trần bì 8g, sắc ấm uống
- **Ho lao, phế nhiệt:** Bách bộ 20g, Hoàng cầm 10g, Đơn bì 10g, Đào nhân 10g, sắc đặc còn 60ml, ngày 1 thang, 2–3 tháng
- **Giun kim:** Bách bộ tươi 40g sắc đặc, thụt đại tràng buổi tối trước ngủ, 3 đêm liên tiếp; hoặc sắc còn 10–20ml thụt hậu môn
- **Chấy rận, bọ chét:** Bách bộ 120g ngâm 1 lít cồn 24 giờ, bôi ngoài da; hoặc nấu nước đặc gội đầu ủ 20 phút
- **Ghẻ lở ngoài da:** ngâm rượu tỷ lệ 1:5, chấm lên chỗ ngứa
> Lưu ý: thông tin chỉ mang tính tham khảo. Bách bộ dùng đúng cách rất hiệu quả, nhưng với ho kéo dài, lao phổi, trẻ nhỏ hoặc phụ nữ mang thai, bạn nên khám và được kê liều bởi bác sĩ y học cổ truyền tại phòng khám.
BÁCH HỢP
Bách hợp không phải chỉ là hoa ly đẹp để cắm, mà trong Đông y đây là vị thuốc dưỡng âm – nhuận phế rất nổi tiếng, thường đi chung với bách bộ trong các thang trị ho lâu.
Tên gọi – phân loại
- **Tên khoa học:** *Lilium brownii* F.E.Br. ex Miellez (cũng ghi nhận biến chủng *Lilium brownii* var. *colchesteri* Wils.)
- **Họ:** Liliaceae – họ Loa kèn (còn gọi họ Hành)
- **Tên khác:** tỏi rừng, tỏi trời, sơn pha, sơn đông, cánh hoa ly ly
Bộ phậndùng
Dùng **thân hành (vảy củ)** đã chế biến khô, không dùng hoa tươi làm thuốc chính. Củ hình cầu dẹt, vảy trắng ngà xếp chồng, dễ tách, giòn.
Thu hái – chế biến
- **Thời vụ:** cuối hạ đầu thu, khoảng tháng 8–10, khi lá úa vàng, củ tích nhiều hoạt chất nhất
- **Sơ chế:** đào cẩn thận, rửa sạch đất, tách từng vảy
- **Đồ chín:** hấp hoặc nhúng nước sôi 5–10 phút (không lâu quá sẽ nhũn)
- **Phơi sấy:** phơi nắng nhẹ hoặc sấy dưới 60°C đến khô giòn
- **Bảo quản:** lọ kín, nơi khô ráo, tránh ẩm mốc; có thể để ngăn mát tủ lạnh
Thành phần hóa học
- Saponin steroid: browniosid, furospirostanol, deacylbrowniosid
- Alcaloid steroid: β1-solamargin, solasodin glycosid
- Phenylpropanoid glycosid, phenol glycosid, chlorophenyl glycosid
- Polysaccharid (glucan), tinh bột, lipid, protid, acid amin, vitamin C
Tính vị – quy kinh
- **Vị:** ngọt, hơi đắng
- **Tính:** mát (hơi hàn)
- **Quy kinh:** Phế, Tâm (tài liệu BV Nguyễn Tri Phương ghi thêm Can)
**Công năng:** nhuận phế chỉ khái, thanh nhiệt, dưỡng tâm an thần
Tác dụng – chủ trị
**Y học cổ truyền:**
- nhuận phế, tiêu đờm: ho khan, ho có đờm, ho ra máu, viêm phế quản, lao phổi
- thanh tâm an thần: mất ngủ, hồi hộp, tim đập nhanh, tinh thần bất an
- dưỡng âm, lợi tiểu, hỗ trợ viêm dạ dày mạn, phù thũng
**Y học hiện đại ghi nhận:**
- kháng khuẩn (*Staphylococcus aureus*, *E. coli*), kháng virus nhẹ
- chống oxy hóa, chống viêm nhờ saponin và phenylpropanoid
- an thần, kéo dài thời gian ngủ trên mô hình động vật
- polysaccharid tăng cường miễn dịch
Liều dùng – cách dùng
- **Liều thường:** 9–30g/ngày dạng sắc, bột hoặc hoàn; thực tế lâm sàng hay dùng khoảng 20g/ngày
- Dùng tươi giã lấy nước cốt khi trị ho ra máu, đau ngực
- Thường phối hợp, không dùng đơn độc kéo dài
Kiêng kỵ
- Người **tỳ vị hư hàn, tiêu chảy** không nên dùng (tính mát dễ làm lạnh bụng)
- **Ho do phong hàn** (ho kèm sợ lạnh, đờm loãng trắng) tránh dùng
- Phụ nữ có thai, cho con bú cần hỏi thầy thuốc trước
- Phân biệt với **tỏi voi (loa kèn đỏ, *Amaryllis belladonna*)** – củ này có độc, gây nôn tiêu chảy, không phải bách hợp
Một số bài thuốc kinh điển có bách hợp
1. **Viêm phế quản, ho lâu ngày**
- Bách hợp 30g, Mạch môn 10g, Thiên môn 10g, Bách bộ 8g, Tang bạch bì 12g, Ý dĩ 15g
- Sắc 1000ml còn 400ml, chia 3 lần uống ấm trong ngày
2. **Ho lâu, hồi hộp, mất ngủ**
- Bách hợp 20g, Sinh địa 20g, Mạch môn 20g, Tâm sen 5g, sắc uống ngày 1 thang
3. **Dưỡng tâm an thần**
- Bách hợp (sao mật) 12g, Sinh địa 12g, Toan táo nhân sao đen 10g, sắc uống
4. **Nhuận phổi trừ ho (âm hư)**
- Bách hợp 4g, Đương quy 4g, Bạch thược 4g, Xuyên bối mẫu 4g, Thục địa 12g, Sinh địa 8g, Huyền sâm 3g, Mạch môn 6g, Cam thảo 4g, Cát cánh 3g – sắc uống
5. **Đau ngực, thổ huyết**
- Bách hợp tươi giã nát, vắt nước cốt uống, thêm ít mật ong
6. **Viêm dạ dày mạn**
- Bách hợp 30g, Ô dược 10g, sắc uống ngày 1 thang
> Bách hợp mát và bổ âm, nên rất hợp với người ho khan lâu ngày, nóng trong, khó ngủ. Nhưng nếu bạn hay lạnh bụng, đi ngoài lỏng, hoặc đang ho do cảm lạnh, thì nên để thầy thuốc gia giảm, đừng tự dùng dài ngày nhé.
BÁCH THẢO SƯƠNG
Bách Thảo sương, trong sách Đông y đúng tên là **Bách thảo sương** – không phải cây cỏ, mà là vị thuốc “đặc biệt” lấy từ bếp củi.
Bách thảo sương là gì?
- **Tên khác:** nhọ nồi, muội nồi, lọ nghẹ, táo muội, ngạch thương mặc, oa đề khôi
- **Tên khoa học (danh pháp dược):** *Pulvis fumicarbonisatus*
- **Bản chất:** lớp muội đen mịn bám dưới đáy nồi, chảo đất khi đun bằng rơm rạ, cỏ khô lâu ngày. Y học cổ truyền giải thích “bách thảo” (trăm thứ cây) cháy thành khói, đọng lại nhẹ như sương nên gọi vậy
> Lưu ý: không nhầm với “bồ hóng” (ô long vĩ) – bồ hóng thô, nâu đen, không mịn, không dùng làm thuốc.
Thu hái – bào chế
- **Nguồn tốt nhất:** muội cạo từ đáy nồi đất nấu cơm ở nông thôn
- **Việt Nam:** cạo lớp muội đen nhánh, không lẫn tạp, tán nhỏ, rây lấy bột mịn
- **Trung Quốc:** sàng 1–2 lần, có thể “thủy phi” (nghiền với nước rồi lắng) hoặc trộn dược liệu khác làm hoàn
- **Bảo quản:** hũ kín, nơi khô ráo – rất khó mốc
Thành phần hóa học
Phân tích hiện đại thấy chủ yếu là **carbon (than bột mịn)**, chưa ghi nhận alcaloid hay tinh dầu như các vị thảo mộc khác
Tính vị – quy kinh
- **Vị:** cay
- **Tính:** ôn
- **Quy kinh:** Tâm, Phế
Tác dụng (theo Đông y)
- Giải độc, sát khuẩn, chống viêm, **cầm máu** rất mạnh
- Chủ trị: chảy máu cam, ho ra máu, nôn ra máu sau rượu bia, rong kinh, băng huyết, động thai ra máu, chảy máu chân răng, vết thương ngoài, kiết lỵ, tả lỵ, lở loét da đầu, rụng tóc, hói đầu
> Y học hiện đại chưa có nghiên cứu lâm sàng đầy đủ, nên vị này vẫn dùng trong phạm vi kinh nghiệm cổ truyền.
Liều dùng – cách dùng
- **Uống trong:** 6–12g/ngày, thường gói bột trong túi vải rồi sắc cùng thang, hoặc làm hoàn tán
- **Dùng ngoài:** rắc bột trực tiếp, trộn mỡ heo/dầu mè bôi
Kiêng kỵ
- Người **không có ứ trệ, không có chứng xuất huyết** thì tránh dùng
- Phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ, người cơ địa nhạy cảm cần hỏi thầy thuốc trước
- Không dùng nhầm bồ hóng, không dùng muội từ bếp gas, bếp than đá (nhiễm tạp chất)
Cách bào chế nhanh tại nhà (theo kinh nghiệm)
1. Cạo muội đen bóng dưới đáy nồi đất
2. Loại bỏ vụn tro, sàng mịn
3. Phơi nắng nhẹ 1 buổi cho khô hẳn, cất lọ
Một số bài thuốc tiêu biểu
1. **Chảy máu cam không cầm**
- Thổi nhẹ bột bách thảo sương vào lỗ mũi đang chảy máu
2. **Ho ra máu, nôn ra máu do rượu**
- Cách 1: 6g bột uống với 1 ly nước gạo nếp, ngày 1 lần
- Cách 2: 15g bách thảo sương + 90g hoa hòe tán bột, mỗi ngày 6g uống với nước sắc rễ tranh
3. **Rong kinh**
- 6g bách thảo sương trộn mật chó, chia 2 lần/ngày, chiêu với rượu đương quy
4. **Bạch đới (khí hư nhiều)**
- 30g nhọ nồi tán bột; mỗi ngày lấy 9g gói vào miếng gan lợn, nướng chín ăn với 1 chén rượu nóng
5. **Chảy máu chân răng**
- Bôi bột trực tiếp vào chân răng, ngày 1–2 lần
6. **Rụng tóc, lở da đầu**
- Trộn bột với mỡ heo, bôi mỏng vùng hói/lở
7. **Động thai ra máu**
- 6g bách thảo sương + 3g táo tâm thổ (đất lòng bếp) + 3g tông lư hôi, tán bột, mỗi ngày 3–6g uống với nước sôi để nguội
8. **Lỵ giai đoạn đầu**
- 9g bách thảo sương, 2,1g bán hạ, 3g kim mặc, 14 quả ba đậu (ép bỏ dầu), 9g hoàng liên, dầu vừng – làm hoàn bằng hạt đậu xanh, ngày 3–5 viên với nước gừng
Bách thảo sương là “thuốc bếp” rẻ tiền nhưng thiên về cầm máu, tiêu ứ. Vì thành phần chủ yếu là than hoạt tính tự nhiên, dùng đúng thì hiệu quả, dùng sai dễ gây táo, ứ trệ. Nếu bạn đang điều trị xuất huyết, rong kinh hay động thai, tốt nhất để thầy thuốc gia giảm, đừng tự ý dùng dài ngày nhé.
BẠCH BIỂN ĐẬU
Bạch biển đậu chính là **đậu ván trắng** – vừa là món chè giải nhiệt mùa hè, vừa là vị thuốc bổ khí kiện tỳ rất quen trong Đông y.
Tên gọi – phân loại
- **Tên khoa học:** *Dolichos lablab* L. (nay thường ghi *Lablab purpureus*)
- **Tên dược:** Semen Lablab
- **Họ:** Đậu – Fabaceae
- **Tên khác:** đậu ván, đậu ván trắng, bạch biển đậu, bạch mai đậu, trà đậu
- **Bộ phận dùng:** hạt già phơi khô (dùng nhiều nhất), hoa và lá cũng dùng ít hơn
Thu hái – bào chế
- Thu quả chín tháng 9–10, chọn hạt trắng, chắc, không mọt
- **Cách chế:**
- Dùng sống: phơi khô, khi dùng giã dập
- Sao vàng: rang cả vỏ hoặc sao cát cho chín thơm, để nguội
- Bỏ vỏ lấy nhân: ngâm nước cho vỏ phồng, đãi lấy nhân phơi riêng (gọi “biển đậu nhân”), vỏ phơi riêng là “biển đậu y”
> Hạt sống có cyanogenic glycosid nhẹ, nên luôn **rang chín hoặc nấu kỹ, mở nắp nồi** để bay hơi độc – giống nấu đậu ván ăn vậy.
Thành phần hóa học
Hạt chứa nước 82,4%, glucid 10%, protein 4,5%, lipid 0,1%, tinh dầu 0,62%, cùng maltose, glucose, sucrose, acid oleic, vitamin B1, C, tryptophan, tyrosin và các sterol đặc trưng (dolichosteron, homodolichosteron, 6-deoxycastasteron)
Tính vị – quy kinh
- **Vị:** ngọt
- **Tính:** hơi ôn, không độc
- **Quy kinh:** Tỳ, Vị
**Công năng:** kiện tỳ hòa trung, bổ ngũ tạng, thanh thử (trừ nắng nóng), chỉ khát, trừ thấp nhiệt, giải độc
Tác dụng – chủ trị
**Theo Đông y:**
- bổ tỳ vị hư nhược: ăn kém, đầy trướng, tiêu chảy, phân lỏng
- thử thấp mùa hè: nôn mửa, tiêu chảy, sốt, khát
- giải độc: ngộ độc rượu, cá nóc, thức ăn, trúng độc thảo dược
- phụ nữ đới hạ (khí hư), bạch trọc
**Theo nghiên cứu hiện đại:**
- dịch chiết ức chế trực khuẩn lỵ trên chuột
- có tác dụng giải độc thực phẩm, hỗ trợ tiêu hóa nhờ polysaccharid
Liều dùng – cách dùng
- **Liều uống:** 8–12g/ngày, dạng sắc, tán bột hoặc nấu cháo
- Dùng ngoài: giã nát đắp trị lở ngứa
Kiêng kỵ
- **Không dùng** khi đang có ngoại cảm, thương hàn, hoặc trường vị đang ứ trệ (đầy bụng do thực tích)
- Người tỳ vị hư hàn, bụng đầy trướng dùng thận trọng, nên sao vàng phối kiện tỳ
- Không ăn hạt sống
Một số bài thuốc hay dùng
1. **Tiêu chảy do tỳ hư, mùa hè**
- Bạch biển đậu (sao) 12g, hương nhu 12g, hậu phác 8g – sắc uống
2. **Thổ tả, đau bụng do thử thấp**
- Hương nhu 60g, bạch biển đậu sao 30g, phục thần 30g, hậu phác sao gừng 30g, chích cam thảo 16g – sắc ngày 1 thang
3. **Tiêu chảy tỳ vị hư yếu (bài bột)**
- Bạch biển đậu sao 50g, sơn dược 60g, sơn tra sao đen 40g, mạch nha sao 30g – tán bột, mỗi lần 16g ngày 2 lần
4. **Giải độc rượu, cá nóc**
- Bạch biển đậu 30 hạt giã nát, vắt lấy nước uống
5. **Xích bạch đới (khí hư)**
- Đậu ván trắng sao vàng tán bột, mỗi lần 8g uống với nước cơm
6. **Cảm nắng, sốt, tiểu ít**
- Đậu ván trắng 50g sắc kỹ, chia 2 lần uống trong ngày
7. **Trẻ em suy dinh dưỡng, ăn kém**
- Bạch biển đậu 12g, hoài sơn 12g, bạch truật 10g, rễ đinh lăng 10g, trần bì 6g, cam thảo 6g, táo tàu 4 quả – sắc đặc uống 3 lần/ngày
8. **Món ăn thuốc – chè đậu ván**
- Đậu ván trắng 500g ngâm 10 giờ, đãi vỏ, hầm với lá dứa, đường phèn, chút muối; ăn kèm nước cốt dừa giúp thanh nhiệt, kiện tỳ
Bạch biển đậu lành, vừa bổ vừa giải thử, rất hợp với người hay rối loạn tiêu hóa mùa nóng, ăn uống kém. Nhưng vì tính hơi ôn và hơi trệ, nếu bạn đang đầy bụng do ăn nhiều đạm hoặc đang sốt cao do cảm lạnh, nhớ hỏi thầy thuốc trước khi dùng nhé.
BẠCH CẬP
Bạch cập là “keo cầm máu” của Đông y – vị thuốc họ Lan, nổi tiếng làm se vết loét, liền da, cầm ho ra máu.
Tên gọi – phân loại
- **Tên khoa học:** *Bletilla striata* (Thunb.) Rchb.f. – tài liệu cũ ghi *Bletia hyacinthina* R.Br.
- **Họ:** Orchidaceae (Lan)
- **Tên khác:** bạch cấp, bạch căn, liên cập thảo, tử lan căn
- **Bộ phận dùng:** thân rễ (củ) – hình bánh dầy dẹt, trắng đục, chất cứng như sừng
Thu hái – bào chế
- Mọc hoang vùng núi mát Cao Bằng, Lạng Sơn, Lào Cai, Hà Giang… thu củ cây 2–3 năm tuổi, tốt nhất mùa đông hoặc tháng 2, 8
- Rửa sạch, bỏ rễ con, đồ chín hoặc sấy nhỏ lửa cho khô cứng
- Dùng sống, phơi khô tán bột, hoặc nấu cao. Bảo quản nơi khô, thỉnh thoảng phơi nắng
Thành phần hóa học
- Nước 14,6%, tinh bột 30,48%, glucose 1,5%, tinh dầu bay hơi, chất nhầy
- Polysaccharid chính là **bạch cập mannan** (4 mannose + 1 glucose) – tạo độ dính, giúp se niêm mạc
- Đã phân lập: hexacosanoic alcohol ester, physcion, cyclobalanol
Tính vị – quy kinh
- **Vị:** đắng, ngọt, hơi cay, hơi sáp
- **Tính:** hơi hàn (một số sách ghi hơi lạnh), không độc
- **Quy kinh:** Phế là chính; các sách ghi thêm Vị, Can, Thận
Tác dụng
**Đông y:** bổ phế, sinh cơ liễm sang, hóa ứ, cầm máu
- cầm máu: ho ra máu, thổ huyết, chảy máu cam, đại tiện ra máu
- làm lành: vết thương hở, loét lâu ngày, bỏng lửa, nứt nẻ
- tiêu viêm: mụn nhọt sưng tấy, áp xe
**Hiện đại:** polysaccharid tạo màng bảo vệ niêm mạc dạ dày, rút ngắn thời gian đông máu, kháng khuẩn nhẹ in vitro
Chủ trị
- Xuất huyết đường hô hấp, tiêu hóa: ho lao ra máu, viêm loét dạ dày tá tràng chảy máu, chảy máu cam
- Vết thương ngoài: đứt tay, trầy xước, bỏng, lở loét, nứt da do lạnh
- Mụn nhọt, viêm da mủ (khi chưa vỡ mủ)
Liều dùng – cách dùng
- **Uống trong:** 3–9g/ngày dạng sắc; bột 4–12g/ngày, chia 2–3 lần, chiêu với nước cơm/cháo ấm
- **Dùng ngoài:** bột mịn rắc trực tiếp, hoặc trộn dầu vừng, mật ong đắp
Kiêng kỵ
- Không dùng cho ho ra máu do **ngoại cảm phong nhiệt**, hoặc lao phổi giai đoạn đầu còn thực nhiệt
- Phế vị có thực hỏa, mụn nhọt đã vỡ mủ mọng nước – tránh vì tính sáp dễ giữ mủ
- **Kỵ ô đầu** (phản nhau), kỵ lý thạch, hạnh nhân (theo cổ thư)
- Phụ nữ có thai, người đang dùng thuốc chống đông cần hỏi thầy thuốc
Một số bài thuốc kinh điển
1. **Chảy máu cam**
- Bạch cập tán bột mịn, uống 4–8g/lần ngày 2 lần; có thể thấm bông nhét mũi
2. **Thổ huyết, chảy máu dạ dày**
- Bạch cập 100g + tam thất 50g tán bột, ngày 6–12g chia 2–3 lần
3. **Vết thương chảy máu**
- Bạch cập 20g + thạch cao 20g tán bột trộn đều, rắc ngày 2–3 lần – rất mau liền miệng
4. **Ho ra máu nặng**
- Bạch cập 63g, lá tỳ bà 12g, ngó sen 20g, a giao 12g – tán bột làm hoàn, mỗi lần 8g ngày 2 lần
5. **Loét dạ dày, phân đen**
- Bạch cập 40g, hoài sơn sao 20g, trầm hương 20g – tán bột, mỗi lần 12–20g uống lúc đói
6. **Bỏng lửa**
- Bạch cập tán nhỏ hòa dầu vừng bôi
7. **Nứt nẻ tay chân mùa hanh**
- Bạch cập 30g, đại hoàng 50g, băng phiến 3g – tán bột trộn nước bôi, tránh nhúng nước
8. **Món ăn thuốc – bạch cập hầm phổi lợn**
- Bạch cập 30g, phổi lợn 1 cái, rượu 150ml – hầm chín ăn, hỗ trợ bổ phế cầm ho
Bạch cập “dính như hồ” nên cầm máu rất nhanh, nhưng chính vì se sáp mà không hợp với chứng còn nhiệt độc bên ngoài. Nếu bạn đang ho ra máu hay loét dạ dày, dùng đúng liều sẽ thấy hiệu quả rõ, nhớ tham khảo thầy thuốc để phối hợp an toàn nhé.
BẠCH CHỈ
Bạch chỉ là vị thuốc “thông khiếu chỉ thống” nổi tiếng – chuyên trị đau đầu do phong hàn, viêm xoang, đau răng, mụn nhọt sưng đau.
Tên gọi – phân loại
- **Tên khoa học:** *Angelica dahurica* (Fisch. ex Hoffm.) Benth. & Hook.f.
- **Họ:** Apiaceae (Hoa tán) – cùng họ với đương quy, xuyên khung
- **Tên khác:** hương bạch chỉ, hàng châu bạch chỉ
- **Bộ phận dùng:** rễ củ phơi khô (Radix Angelicae Dahuricae); ngoài ra có “xuyên bạch chỉ” từ *Angelica anomala*
Thu hái – bào chế
- Trồng ở Tam Đảo, Sa Pa… thu hoạch khi lá úa vàng (mùa thu)
- Đào rễ, cắt bỏ rễ con, rửa sạch
- Có nơi ủ vôi 1 tuần rồi phơi, có nơi phơi/sấy ngay, sau cạo vỏ mỏng ngoài
- Dược liệu tốt: rễ hình trụ, vỏ vàng nhạt, ruột trắng, thơm dịu
Thành phần hóa học
Chứa nhiều **furanocoumarin**:
- imperatorin, isoimperatorin, oxypeucedanin, phellopterin, byak-angelicin, xanthotoxin, bergapten, umbelliferon, scopoletin
- Ngoài ra có tinh dầu 0,2%, nhựa, acid angelic, angelicotoxin (liều nhỏ hưng phấn thần kinh, liều cao gây co giật)
Tính vị – quy kinh
- **Vị:** cay
- **Tính:** ôn
- **Quy kinh:** Phế, Vị, Đại tràng
- **Công năng:** phát biểu khứ phong, táo thấp, tiêu thũng bài nùng, chỉ thống, hoạt huyết sinh cơ
Tác dụng
**Đông y:**
- tán phong hàn, thông khiếu: cảm mạo phong hàn, nhức đầu trán, nghẹt mũi, viêm xoang, đau răng
- giảm đau, tiêu viêm: đau đầu, đau mắt, đau xương
- bài nùng sinh cơ: mụn nhọt mưng mủ, viêm tuyến vú, lở loét
- cầm máu: đại tiện ra máu, chảy máu cam
- trừ thấp, chỉ đới: bạch đới
**Hiện đại (nghiên cứu 1950s):**
- ức chế *E. coli*, trực khuẩn lỵ Sonne, *Pseudomonas aeruginosa*, vi khuẩn tả
- angelicotoxin liều nhỏ làm tăng huyết áp, chậm mạch, kích thích hô hấp; liều lớn gây co giật
Liều dùng – cách dùng
- **Uống trong:** 5–10g/ngày, sắc hoặc tán bột chia 1–2g/lần
- **Dùng ngoài:** bột rắc vết loét, hoặc nấu nước tắm
Kiêng kỵ
- Người âm hư hỏa vượng, nhiệt thịnh, can dương bốc – tránh vì tính ôn táo
- Không dùng chung với thuốc có tính hàn mạnh quá lâu
- Phụ nữ có thai dùng thận trọng (tính hoạt huyết)
- Không nhầm với “nam bạch chỉ” (rễ cây mát rừng *Millettia pulchra*)
Một số bài thuốc thường dùng
1. **Cảm mạo phong hàn, nhức đầu trán, nghẹt mũi**
- Bạch chỉ + xuyên khung lượng bằng nhau, tán bột, mỗi lần 2–3g ngày 3–4 lần, uống với nước ấm hoặc rượu nhẹ cho ra mồ hôi
2. **Đau răng, viêm xoang**
- Bạch chỉ 4g tán bột, uống với nước cơm; hoặc ngậm bột tại chỗ đau
3. **Mụn nhọt mới phát, sưng đau**
- Bạch chỉ 4g, gừng sống 40g, sắc với 1 chén rượu uống nóng
4. **Mụn nhọt mưng mủ**
- Bạch chỉ 7g, đương quy 7g, tạo giác thích 7g – sắc uống
5. **Chảy máu cam, đại tiện ra máu**
- Bạch chỉ tán bột, mỗi lần 1–2g uống với nước cơm
6. **Hôi miệng**
- Bạch chỉ 30g + xuyên khung 30g tán bột, viên mật bằng hạt ngô, ngậm 2–3 viên/ngày
7. **Trẻ sốt nóng**
- Nấu nước bạch chỉ tắm nhanh nơi kín gió
Bạch chỉ thơm cay, đi thẳng lên đầu mặt nên rất hợp đau đầu do lạnh, viêm mũi xoang. Nhưng vì tính ôn táo, nếu bạn hay bốc hỏa, khô miệng, hoặc đang sốt cao do nhiệt, nhớ tránh dùng đơn độc nhé.
BẠCH CƯƠNG TÀM
Bạch cương tàm nghe lạ nhưng thực ra là **con tằm chết “hóa vôi”** – xác tằm ăn lá dâu bị nhiễm nấm *Beauveria bassiana* (hay *Botrytis bassiana*), cứng trắng như phấn, dùng làm thuốc từ lâu.
Tên gọi – phân loại
- **Tên khoa học:** *Bombyx mori* L. nhiễm nấm *Beauveria bassiana* – dược điển ghi *Bombyx cum Botryte*
- **Họ:** Bombycidae (tằm dâu)
- **Tên khác:** cương tàm, cương trùng, thiên trùng, bạch cương tằm, tằm vôi
- **Dạng thuốc:** xác tằm nguyên con đã khô, màu trắng xám, dài 3–9,5cm, giòn, bẻ ra trong hơi xanh nâu, mùi hơi khắm
Thu hái – bào chế
- Thu vào tháng 4–5, chọn tằm chết tự nhiên do nấm, thân còn nguyên đốt, đầu tròn, có 8 đôi chân giả, còn ít tơ
- Chế biến:
- phơi/sấy khô tự nhiên
- ngâm nước vo gạo 1 đêm cho sạch
- sao vàng với cát hoặc rượu, lau bỏ lông tơ
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm mốc. Tránh loại thân cong queo, ruột đen ướt (tằm chết rồi mới ủ vôi giả)
Thành phần hóa học
Chưa xác định hoạt chất đơn lẻ rõ ràng, phân tích cho thấy:
- Protein ~67,44% (nhiều acid amin thiết yếu)
- Chất béo ~4,38%, tro ~6,34%, độ ẩm ~11,34%
- Chitin, melanin, polysaccharid, một ít tinh thể calci oxalat
Nghiên cứu Nhật 1957 gợi ý có chất kích thích vỏ thượng thận, giúp kháng viêm giảm đau; in vitro thấy kháng *Staphylococcus aureus*, *E. coli*, *Pseudomonas aeruginosa*
Tính vị – quy kinh
- **Vị:** mặn, cay
- **Tính:** bình
- **Quy kinh:** Can, Tâm, Tỳ, Phế
- **Công năng:** khu phong hóa đàm, trấn kinh chỉ kinh (chống co giật), giải độc tán kết
Tác dụng – chủ trị
**Đông y:**
- phong nhiệt sinh đàm: đau đầu, thiên đầu thống, viêm họng, viêm amidan, khản tiếng, mất tiếng
- kinh phong co giật ở trẻ em, động kinh
- cầm máu: chảy máu cam, băng huyết
- tiêu mủ tán kết: mụn nhọt, viêm tuyến vú, lở loét
- bổ thận tráng dương: liệt dương, di tinh (kinh nghiệm dân gian)
- làm đẹp: mờ vết sạm, nám, tàn nhang
Liều dùng – cách dùng
- **Uống trong:** 3–10g/ngày, dạng bột hoặc sắc, thường phối hợp
- **Dùng ngoài:** tán bột rắc, hòa nước/mật bôi
- Ví dụ: viêm amidan cấp – bạch cương tàm 10g + phèn chua 5g + phèn đen 5g tán mịn, hòa nước bạc hà ngậm súc
Kiêng kỵ
- Người không có phong đàm, không co giật – không nên dùng
- Phụ nữ có thai, người cơ địa dị ứng nấm mốc cần thận trọng
- Không dùng loại tẩm vôi giả, ẩm mốc
- Không tự ý tăng liều (có báo cáo kích thích thần kinh liều cao)
Một số bài thuốc kinh nghiệm
1. **Đau đầu phong nhiệt, thiên đầu thống**
- Cương tàm tán bột, pha với nước chè hoặc nước hành uống
2. **Viêm họng, mất tiếng**
- Bạch cương tàm 6g + thiên nam tinh sao 6g tán bột, uống với nước gừng
3. **Trẻ em trúng phong, co giật**
- 2 con bạch cương tàm bỏ đầu, tán bột trộn mật ong bôi miệng lưỡi ngày 1 lần
4. **Thiếu sữa sau sinh**
- 6g bạch cương tàm uống với rượu nhạt, 1 lần/ngày, 5–7 ngày
5. **Liệt dương, di tinh**
- 40g ngâm 400ml rượu 30–35°, sau 3–4 tuần uống 30–50ml x 3 lần/ngày trước ăn
6. **Da mặt sạm nám**
- Tán mịn hòa nước bôi ngoài
7. **Vết thương lở loét**
- Sao vàng tán bột, trộn mật bôi hoặc rịt
Bạch cương tàm là “động dược” khá đặc biệt – vừa trừ phong đàm, vừa cầm máu, lại dùng ngoài làm đẹp. Vì nguồn gốc từ nấm, nếu bạn dị ứng hoặc muốn dùng cho trẻ nhỏ, nhớ chọn hàng sạch, chế kỹ và hỏi thầy thuốc trước nhé.
BẠCH ĐẦU ÔNG
Bạch đầu ông (còn gọi hồ vương sứ giả, bạch đầu thảo) là vị thuốc thanh nhiệt lương huyết, nổi tiếng trị lỵ amip và các chứng viêm nhiễm đường ruột.
Tên gọi – phân loại
- **Tên khoa học:** *Pulsatilla chinensis* (Bunge) Regel – tài liệu Việt Nam hay ghi nhầm *Vernonia cinerea*, nhưng dược liệu chuẩn “bạch đầu ông” trong Đông y là *Pulsatilla* họ Mao lương Ranunculaceae
- **Họ:** Ranunculaceae
- **Tên khác:** hồ vương sứ giả, bạch đầu thảo, phấn thảo
- **Bộ phận dùng:** toàn cây, chủ yếu rễ
Mô tả – thu hái
- Cây thảo nhỏ 10–40cm, thân phủ lông trắng mịn, rễ hình trụ gầy dài 6–20cm, ngoài phủ lông tơ trắng
- Hoa đầu màu trắng tím, quả bế vàng nâu. Ra hoa 3–5, quả 5–6
- Thu hái quanh năm, rửa sạch đất, cạo bỏ lông tơ, thái nhỏ phơi khô; có thể tẩm rượu sao qua
Thành phần hóa học
Chứa anemonin, protoanemonin, anemonol, ranunculin, oleanolic acid, sitoseterol, glucose, pulsatoside… – nhóm lacton có tính kháng khuẩn, kháng amip
Tính vị – quy kinh
- **Vị:** đắng, ngọt
- **Tính:** hàn
- **Quy kinh:** Vị, Đại trường
- **Công năng:** thanh nhiệt lương huyết, giải độc, thoái nhiệt, an thần
Tác dụng
**Hiện đại:**
- ức chế *Staphylococcus aureus*, *Pseudomonas aeruginosa*, *Shigella dysenteriae*
- ức chế *Entamoeba histolytica*, *Trichomonas vaginalis* – dùng trị lỵ amip cấp và mạn
- hỗ trợ lao hạch, lao xương đã vỡ mủ (tác dụng chậm)
**Đông y:**
- trị lỵ ra máu, lỵ amip, tiêu chảy nhiệt, viêm ruột
- lương huyết chỉ huyết: chảy máu cam, trĩ ra máu, rong kinh
- thanh can thoái nhiệt: viêm gan cấp vàng da, sốt, ho
- giải độc ngoài: đinh nhọt, lở ngứa, hắc lào, rắn cắn, trĩ sưng đau
Liều dùng
- **Uống:** 8–12g/ngày, sắc uống; lỵ nặng có thể dùng 40g sắc đặc, hoặc thụt giữ 100ml/ngày
- **Dùng ngoài:** giã tươi đắp
Kiêng kỵ
- Không dùng cho tiêu chảy, lỵ do hư hàn, tỳ vị hư lạnh không có nhiệt tà
- Người huyết hư không nhiệt cũng tránh
Một số bài thuốc tiêu biểu
1. **Lỵ amip, sưng họng mùa xuân hè**
- Bạch đầu ông 30g, hoàng liên 30g, mộc hương 15g – sắc 5 bát còn 1,5 bát, chia 3 lần
2. **Lỵ ra máu do amip**
- Bạch đầu ông 20g, hoàng liên 6g, hoàng bá 12g, tần bì 12g – sắc uống
3. **Trĩ ngoại đau, khó đại tiện**
- Rễ tươi giã nát đắp hậu môn
4. **Thoát vị bẹn sưng đau**
- Rễ tươi giã đắp tại chỗ
5. **Viêm âm đạo ngứa**
- Bạch đầu ông 20g + khổ sâm 20g nấu nước rửa
6. **Viêm gan cấp vàng da**
- Bạch đầu ông 30g + diệp hạ châu 30g sắc uống 10 ngày, nghỉ 5 ngày
7. **Tăng huyết áp**
- Bạch đầu ông 15g, hy thiêm 15g, chua me đất 15g sắc uống dài ngày
8. **Suy nhược thần kinh**
- Bạch đầu ông 15g, hy thiêm 15g, rau bợ 12g, chua me đất 12g sắc uống 10 ngày/liệu trình
9. **Rong kinh, rong huyết**
- Bạch đầu ông 20g, ngải cứu 20g, bạc thau 20g giã lọc lấy nước uống 10 ngày trước kỳ kinh
10. **Nhọt sưng lở do nhiệt độc**
- Bạch đầu ông 160g nấu cao, trộn băng phiến 2g dán ngoài
Bạch đầu ông thiên về hàn lương, nên rất hợp các chứng nhiệt lỵ, viêm nhiễm. Nếu bạn hay lạnh bụng, tiêu chảy do tỳ hư, thì không nên tự dùng nhé – cần phối ôn ấm hoặc hỏi thầy thuốc.
BẠCH ĐẬU KHẤU
Bạch đậu khấu là “hạt thơm ấm bụng” – vị thuốc họ Gừng chuyên trị đầy hơi, nôn ói, lạnh bụng.
Tên gọi – phân loại
- **Tên khoa học:** *Amomum krervanh* Pierre ex Gagnep. (đồng nghĩa *Amomum testaceum* Ridl., *A. compactum*)
- **Họ:** Zingiberaceae (Gừng)
- **Tên khác:** bạch khấu, khấu đậu
- **Bộ phận dùng:** quả gần chín phơi khô (cả vỏ), hạt thơm
Đặc điểm
Cây thảo cao 2–3m, thân rễ bò ngang. Quả nang hình cầu dẹt 1–1,5cm, vỏ trắng nhẵn, trong chứa 20–30 hạt, mùi thơm cay nồng. Thu hoạch tháng 5–8.
Thành phần hóa học
Quả chứa tinh dầu 3–4%, chủ yếu **1,8-cineol (60–80%)**, kèm camphene, α-pinene, limonene, terpineol, α-humulene, p-cymene. Hoa cũng giàu cineol. Thái Lan đã tách được diterpen peroxid có tác dụng diệt *Plasmodium falciparum* (khoảng 1/10 artemisinin)
Tính vị – quy kinh
- **Vị:** cay
- **Tính:** ấm
- **Quy kinh:** Phế, Tỳ, Vị
- **Công năng:** hành khí, hóa thấp, ôn trung, chỉ ẩu (cầm nôn)
Tác dụng
**Hiện đại:**
- tăng nhu động ruột, tăng tiết dịch vị, ức chế lên men bất thường, chống nôn
- nước sắc vỏ ức chế trực khuẩn lỵ
- tinh dầu tăng tác dụng streptomycin trên lao thực nghiệm chuột, hạ sốt, giãn cơ trơn, hạ huyết áp nhẹ, kháng nấm
**Đông y:**
- ôn vị tán hàn: đau bụng do lạnh, đầy trướng, khó tiêu, tiêu chảy
- giáng nghịch chỉ ẩu: nôn mửa, ợ hơi, trẻ trớ sữa
- hành khí tiêu thực, giải độc rượu
Liều dùng
- **2–6g/ngày**, dạng bột hoặc sắc. Lưu ý: cho vào sau cùng khi thuốc sắp xong, tránh sắc lâu bay mất tinh dầu
Kiêng kỵ
- Người âm hư nhiệt, vị hỏa vượng (nóng rát dạ dày) không nên dùng
- Phụ nữ có thai, trẻ nhỏ dùng liều thấp, thận trọng
- Không dùng kéo dài liều cao (tinh dầu kích thích)
Bài thuốc hay dùng
1. **Đầy bụng, ngực đau**
- Bạch đậu khấu 5g, hậu phác 6g, mộc hương 3g, cam thảo 3g – sắc uống
2. **Nôn nghén**
- Bạch đậu khấu 3g, trúc nhự 9g, đại táo 3 quả, gừng tươi 3g – sắc còn 50ml, hòa nước gừng tươi uống
3. **Buồn nôn, lợm giọng**
- Nhấm 1–2 hạt, nuốt nước
4. **Trẻ trớ sữa**
- Bạch đậu khấu 14 hạt + sa nhân 14 hạt + cam thảo sống 6g + cam thảo chích 6g tán bột mịn, xát nhẹ vào miệng trẻ
5. **Giải rượu**
- Bạch đậu khấu 5g + cam thảo 5g sắc uống
Bạch đậu khấu ấm thơm, rất hợp với người hay lạnh bụng, ăn không tiêu. Nhưng vì cay ấm, nếu bạn đang nóng trong, loét dạ dày chảy máu, nhớ tránh dùng nhé.
BẠCH ĐỒNG NỮ
Bạch đồng nữ (mò trắng) là vị thuốc “của chị em” – chuyên thanh nhiệt, điều kinh, trị khí hư, lại dùng ngoài trị vết bỏng.
Tên gọi – phân loại
- **Tên khoa học:** *Clerodendrum chinense* var. *simplex* – thường ghi *Clerodendrum petasites* (Lour.) S.Moore / *C. viscosum*
- **Họ:** Lamiaceae (Hoa môi, cũ Verbenaceae)
- **Tên khác:** vậy trắng, mò trắng, bấn trắng, mạy xì cáy phà (Tày)
- **Bộ phận dùng:** lá (thu quanh năm) và rễ (đào rửa phơi khô)
Đặc điểm
Cây bụi 1–3,5m, cành non vuông có lông xám. Lá hình tim, có lông mềm. Hoa trắng/hồng nhạt thành chùm cầu, đài đỏ khi già. Quả tròn xanh đen. Mọc hoang ven đồi, bờ suối khắp Việt Nam.
Thành phần hóa học
Chứa flavonoid, tanin, cumarin, acid nhân thơm, aldehyd thơm, dẫn chất amin carbonyl. Loài gần (xích đồng nam) có clerodin.
Tính vị – quy kinh
- **Vị:** hơi đắng, mùi hơi hôi
- **Tính:** mát
- **Quy kinh:** Tâm, Tỳ
- **Công năng:** thanh nhiệt giải độc, khu phong trừ thấp, tiêu viêm, lương huyết
Tác dụng
**Thực nghiệm:**
- chống viêm cấp (phenol tai thỏ, kaolin chân chuột)
- kháng amip *Entamoeba histolytica*
- hạ huyết áp (giãn mạch ngoại vi), lợi tiểu, hạ đường huyết nhẹ, giảm đau, ức chế co thắt cơ trơn ruột do histamin/acetylcholin
**Đông y:**
- thanh nhiệt dưỡng âm, tuyên phế hóa đờm: ho, viêm phổi, ho ra máu
- lương huyết chỉ huyết: chảy máu cam, rong kinh, kinh nguyệt không đều
- trừ phong thấp: đau nhức xương, lưng mỏi, huyết áp cao
- giải độc tiêu viêm ngoài da: bỏng, vết loét hoại tử, bạch đới, khí hư
Liều dùng
- **Uống:** rễ 12–16g/ngày sắc; lá 12–20g
- **Ngoài:** lá tươi nấu nước ngâm rửa vết bỏng, loét
Kiêng kỵ
- Người tỳ vị hư hàn (lạnh bụng, tiêu chảy) dùng thận trọng vì tính mát
- Phụ nữ có thai nên hỏi thầy thuốc (tác dụng hoạt huyết điều kinh)
Bài thuốc thường dùng
1. **Điều kinh, kinh nguyệt không đều**
- Bạch đồng nữ 16g, ích mẫu 40g, hương phụ chế 15g, đậu đen 10g, nghệ vàng 2g, ngải cứu 2g – sắc đặc ngày 1 thang
2. **Kinh sớm, máu đỏ tươi hoặc ít thẫm, đau bụng kinh**
- Bạch đồng nữ, ích mẫu, cỏ nhọ nồi, rễ gai, dành dành (hoặc vỏ núc nác) mỗi vị 20g – sắc uống
3. **Rong kinh, rong huyết**
- Bạch đồng nữ 20g, ngải cứu 20g, bạc thau 20g – giã lọc lấy nước uống 10 ngày trước kỳ kinh
4. **Viêm gan vàng da, bạch đới, ho ra máu**
- Rễ 10g sắc với 400ml còn 200ml, chia 2 lần
5. **Tăng huyết áp, đau nhức xương**
- Dùng trong bài phối hợp thanh nhiệt lợi thấp (thường phối hy thiêm, chua me đất)
6. **Vết bỏng, loét hoại tử**
- 1kg cành lá hoa tươi nấu với 10 lít nước sôi 30 phút, lọc lấy nước ngâm rửa vết thương ngày 2 lần, mỗi lần 1 giờ – giúp rụng mô hoại tử nhanh
7. **Trị giun (Nepal)**
- Nước ép lá tươi 4 thìa cà phê/ngày x 4 ngày
Bạch đồng nữ mát và tiêu viêm mạnh, nên rất hợp với các chứng nhiệt, viêm nhiễm phụ khoa, kinh nguyệt rối loạn do nhiệt. Nếu bạn cơ địa lạnh, hay tiêu chảy, nhớ phối thêm vị ấm hoặc tham khảo thầy thuốc trước khi dùng lâu dài nhé.
BẠCH GIỚI TỬ
Bạch giới tử là hạt cải trắng – vị cay ấm chuyên “ôn phế hóa đàm”, trị ho đờm lạnh, hen suyễn, đau khớp do đàm trệ.
Tên gọi – phân loại
- **Tên khoa học:** *Sinapis alba* L. (đồng nghĩa *Brassica alba*, *B. hirta*)
- **Họ:** Brassicaceae (Cải)
- **Tên khác:** bạch giới, hạt cải trắng
- **Bộ phận dùng:** hạt chín phơi khô
Đặc điểm
Cây thảo 50–80cm, lá xẻ thùy, hoa vàng 4 cánh. Quả có lông, chứa 4–6 hạt hình cầu 1,5–3mm, vỏ trắng xám, khi cắt thấy lá mầm trắng, vị hăng cay. Thu hái quả già tháng 3–5.
Thành phần hóa học
- Glucosid: sinalbin, sinigrin
- Men myrosin, sinapine
- Dầu béo ~37%, acid linolenic, arachidic, chất nhầy, saponin
Khi gặp nước, myrosin thủy phân sinalbin tạo tinh dầu cay nóng kích thích.
Tính vị – quy kinh
- **Vị:** cay
- **Tính:** ấm, không độc
- **Quy kinh:** Phế, Can, Tỳ, Tâm bào
- **Công năng:** ôn phế hóa đàm, lợi khí tán kết, thông lạc chỉ thống
Tác dụng
**Đông y:** trừ hàn, lợi khí, tán thũng, hóa đờm, khai vị ôn trung
- ho suyễn đờm nhiều loãng, viêm phế quản mạn do hàn đàm
- ngực sườn đầy tức do đàm ẩm
- đau khớp, tê mỏi do phong hàn đàm trệ
- mụn nhọt sưng đau mới phát
**Hiện đại:** tinh dầu kích thích nhẹ niêm mạc, tăng tiết dịch vị, chống nôn; ức chế vi khuẩn lỵ.
Liều dùng
- **3–10g/ngày**, dạng bột, hoàn, hoặc sắc nhanh (không sắc lâu). Dùng ngoài giã đắp.
Kiêng kỵ
- Người âm hư hỏa vượng, ho khan ít đờm do nhiệt – tránh
- Người tiêu chảy, tỳ vị yếu, ruột nhạy cảm – dễ kích thích nhu động gây tiêu chảy (do sinh hydroxide lưu huỳnh khi gặp nước)
- Da nhạy cảm: đắp ngoài có thể gây phỏng rộp
- Tránh nhầm với la bặc tử (hạt củ cải)
Bài thuốc thường dùng
1. **Ho suyễn đờm loãng**
- Bạch giới tử, tô tử, la bặc tử mỗi vị 6–10g – tán bột làm hoàn
2. **Viêm phế quản mạn trẻ em**
- Bạch giới tử 100g tán bột, mỗi lần 1/3 trộn bột mì 90g làm bánh đắp ngực
3. **Đau khớp do đàm trệ**
- Phối với nam tinh, bạch truật sắc uống
4. **Nhọt sưng mới phát**
- Bột bạch giới tử trộn giấm đắp ngoài
5. **Đầy tức do hàn đàm**
- Bạch giới tử 5g, hậu phác 6g, mộc hương 3g, cam thảo 3g sắc
6. **Viêm mũi dị ứng phong hàn**
- Dùng trong bài tán hàn thông khiếu
Bạch giới tử cay ấm mạnh, nên rất hợp người ho đờm lạnh, ngực đầy tức. Nếu bạn hay nóng trong, ho khan, hoặc đang tiêu chảy, nhớ tránh dùng nhé.
BẠCH HOA XÀ
Bạch hoa xà thiệt thảo (cỏ lưỡi rắn hoa trắng) là vị thuốc thanh nhiệt giải độc hàng đầu, được dùng nhiều nhất trong các bài hỗ trợ ung bướu, viêm gan, nhiễm trùng.
Tên gọi – phân loại
- **Tên khoa học:** *Hedyotis diffusa* Willd. (đồng nghĩa *Oldenlandia diffusa*)
- **Họ:** Rubiaceae (Cà phê)
- **Tên khác:** an điền bò, xà thiệt thảo
- **Bộ phận dùng:** toàn cây, thu hái mùa hạ–thu, rửa sạch phơi khô
Đặc điểm
Cây thảo bò, dài 20–25cm, thân vuông nâu nhạt. Lá mọc đối hình mác nhỏ 1–3,5cm. Hoa trắng 4 cánh mọc đơn ở kẽ lá. Quả khô 2–2,5mm. Mọc hoang khắp vườn, ruộng màu, ven đường.
Thành phần hóa học
Chứa iridoid glycosid: asperulosid, acid asperulosidic, deacetyl-asperulosidic, scandosid methyl ester và các ester coumaroyl, feruloyl; anthraquinon (2-methyl-3-hydroxyanthraquinone); acid oleanolic, ursolic; stigmasterol, β-sitosterol, p-coumaric acid
Tính vị – quy kinh
- **Vị:** ngọt, đắng
- **Tính:** hàn (có sách ghi hơi lạnh)
- **Quy kinh:** Vị, Đại tràng, Tiểu tràng (có tài liệu ghi Tâm, Can, Tỳ)
- **Công năng:** thanh nhiệt giải độc, lợi thấp, tán ứ, tiêu ung (chống u)
Tác dụng
**Thực nghiệm:**
- in vitro ức chế tế bào bạch cầu cấp, bạch cầu mạn dòng tủy (nồng độ 6g/ml)
- kích thích hệ lưới nội mô, tăng thực bào, tăng miễn dịch tế bào (tăng PFC, tăng đáp ứng ConA/LPS)
- kháng khuẩn yếu với *Staph. aureus*, *Shigella*, *Salmonella typhi*, *Pseudomonas* (tỷ lệ 1:2–1:4)
- chống viêm cấp
**Lâm sàng cổ truyền:**
- viêm họng, viêm amidan, viêm ruột thừa, lỵ trực trùng, viêm gan hoàng đản, sỏi mật
- mụn nhọt, lở loét, rắn cắn
- hỗ trợ ung thư dạ dày, phổi, trực tràng, gan, lymphoma (thường phối bán chi liên)
Liều dùng
- **15–60g khô/ngày** sắc uống; tươi 30–120g. Ấn Độ dùng 15–60g/ngày
- Dùng ngoài giã đắp
Kiêng kỵ
- Phụ nữ có thai thận trọng (tính hàn, hoạt huyết)
- Người tỳ vị hư hàn (tiêu chảy lạnh bụng) không nên dùng liều cao
Bài thuốc tiêu biểu
1. **Viêm họng, đau họng**
- 30–60g tươi sắc uống
2. **Viêm ruột thừa**
- Bạch hoa xà 30g, kim ngân hoa 18g, bại tương thảo 18g, hồng đằng 15g sắc uống
3. **Lỵ, tiêu chảy cấp**
- 120g tươi sắc uống
4. **Nhiễm trùng tiết niệu**
- Bạch hoa xà 30g, kim ngân hoa 30g, dã cúc hoa 30g, thạch vi 15g sắc uống
5. **Viêm gan vàng da**
- 30g bạch hoa xà + 30g nhân trần + 30g kim tiền thảo sắc
6. **Hỗ trợ ung thư**
- Bạch hoa xà 75g, ý dĩ 30g, hoàng dược tử 10g, ô dược 3g, long quỳ 3g, ô mai 6g sắc
7. **Rắn độc cắn**
- 100–200g tươi giã vắt nước uống, bã đắp vết cắn
8. **Mụn nhọt sưng đau**
- 30–60g khô sắc uống, ngoài giã tươi đắp
Bạch hoa xà thiệt thảo mát và giải độc mạnh, nên rất hợp với các chứng nhiệt độc, viêm nhiễm, u nhọt. Nếu bạn cơ địa lạnh, hay tiêu chảy, hoặc đang mang thai, nhớ dùng liều thấp và hỏi thầy thuốc trước nhé.
BẠCH LIỄM
Bạch liễm là vị thuốc tiêu ung tán kết của ngoại khoa – chuyên trị mụn nhọt sưng đau, tràng nhạc (lao hạch), trĩ rò.
Tê n gọi – phân loại
- **Tên khoa học:** *Ampelopsis japonica* (Thunb.) Makino
- **Họ:** Vitaceae (Nho)
- **Bộ phận dùng:** rễ củ – Radix Ampelopsis
Đặc điểm
Dây leo nhẵn, lá hai lần kép, 3–5 lá chét hình trái xoan 4×2cm, mép răng nhỏ. Hoa nhỏ, quả chín tháng 9–10. Ở Việt Nam mới ghi nhận ở Tây Nguyên.
Thành phần hóa học
Chủ yếu chất nhầy và tinh bột (tài liệu cổ); các nghiên cứu Trung Quốc ghi thêm flavonoid, resveratrol oligomer.
Tính vị – quy kinh
- **Vị:** đắng, ngọt
- **Tính:** hơi hàn (hơi lạnh)
- **Công năng:** thanh nhiệt giải độc, tiêu ung tán kết, sinh cơ liễm sang
Chủ trị
- ung nhọt sưng đỏ, mụn nhọt lở loét
- tràng nhạc (lao hạch cổ), hạch sưng kết
- trĩ rò, bỏng lửa, bỏng nước
Liều dùng
- **Uống:** 6–12g/ngày sắc
- **Ngoài:** rễ tươi giã đắp
Kiêng kỵ
- Tỳ vị hư hàn, ung nhọt đã vỡ mủ lâu ngày không có nhiệt độc – không nên dùng
- Người không có thực hỏa nhiệt độc tránh dùng
Bạch liễm mát và tiêu kết, nên hợp với các chứng sưng nóng đỏ đau. Nếu bạn cơ địa lạnh, mụn nhọt đã vỡ lâu không liền, nhớ phối thêm thuốc bổ hoặc hỏi thầy thuốc nhé.
BẠCH MAO CĂN
Bạch mao căn chính là rễ cỏ tranh – vị thuốc mát, ngọt, chuyên thanh nhiệt lợi tiểu, lương huyết cầm máu.
Tên gọi – phân loại
- **Tên khoa học:** *Imperata cylindrica* (L.) P.Beauv. var. *major*
- **Họ:** Poaceae (Lúa)
- **Tên khác:** mao căn, rễ cỏ tranh
- **Bộ phận dùng:** thân rễ phơi khô (Rhizoma Imperatae)
Đặc điểm
Thân rễ hình trụ nhỏ 0,2–0,4cm, dài 30–40cm, màu vàng ngà, nhiều đốt, dai, bẻ có sợi. Không mùi, vị hơi ngọt.
Thành phần hóa học
- Đường: glucose, fructose, saccharose (đường toàn phần ~22%)
- Arundoin, fernerol, cylindol A/B, imperanene, cylindrene
- Acid phenolic: 1-caffeoylquinic acid, caffeic acid
- Sterol: campesterol, stigmasterol, β-sitosterol, friedelin
- D(-)-salicin
Tính vị – quy kinh
- **Vị:** ngọt
- **Tính:** hàn
- **Quy kinh:** Tâm, Phế, Vị (có sách ghi Tâm, Tỳ, Vị)
- **Công năng:** thanh nhiệt, lương huyết chỉ huyết, lợi niệu, tiêu ứ
Tác dụng
**Thực nghiệm:**
- lợi tiểu (thỏ), tăng lưu lượng máu thận
- cầm máu: rút ngắn PT, APTT, tăng kết tập tiểu cầu
- chống viêm, chống oxy hóa, điều hòa miễn dịch (tăng CD4/CD8, IL-2)
- kháng khuẩn nhẹ với *Klebsiella*, *E. coli*, *Staph. aureus*
- ức chế tế bào ung thư gan SMMC-7721, HepG2
**Lâm sàng:**
- tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu máu, phù do viêm thận
- ho ra máu, chảy máu cam, nôn ra máu do huyết nhiệt
- sốt khát, phiền nhiệt
Liều dùng
- **10–30g/ngày**, thường 15–30g sắc; có thể dùng tới 60g tươi. Hoa 9–15g
Kiêng kỵ
- Người thể hư hàn, tiểu nhiều không khát – không dùng
- Phụ nữ có thai, cho con bú tránh dùng (chưa có dữ liệu an toàn)
- Không dùng dài ngày liều cao (thỏ tiêm tĩnh mạch 25g/kg gây chết)
Bài thuốc hay dùng
1. **Tiểu máu, chảy máu cam**
- Bạch mao căn 63g + tiểu kế 20g + ngẫu tiết 63g sắc uống
2. **Phù thũng viêm thận cấp**
- Bạch mao căn tươi 63g + vỏ dưa hấu 63g + râu ngô 12g + xích tiểu đậu 16g sắc
3. **Ho ra máu do phế nhiệt**
- Bạch mao căn tươi 63g sắc ấm uống
4. **Nước mát giải nhiệt**
- Rễ cỏ tranh 200g nấu với 700ml nước, uống thay trà; phối mía lau, râu bắp, mã đề
Bạch mao căn mát và lợi tiểu mạnh, rất hợp người nóng trong, tiểu đỏ, chảy máu cam. Nếu bạn hay lạnh bụng, tiểu đêm nhiều, hoặc đang mang thai, nhớ tránh nhé.
BẠCH PHÀN
Bạch phàn chính là **phèn chua** – dược liệu khoáng, vị chua chát, chuyên sát khuẩn, thu liễm, cầm máu.
Tên gọi – phân loại
- **Tên khoa học:** Alumen (muối kép)
- **Tên khác:** minh phàn, khô phàn (phèn phi), phèn chua
- **Nguồn gốc:** từ đá minh phàn thạch (alunite) nung rồi kết tinh
Thành phần hóa học
Muối kép nhôm kali sulfat: KAl(SO₄)₂·12H₂O (tài liệu cổ ghi K₂SO₄·Al₂(SO₄)₃·24H₂O). Tinh thể không màu hoặc hơi vàng, vị chua chát, tan trong nước.
Tính vị – quy kinh
- **Vị;** chua, chát
- **Tính:** hàn, không độc
- **Quy kin:h** tỳ
- **Công năng:** táo thấp, giải độc, sát trùng, chỉ huyết,止ngứa
Công dụng
- thu liễm cầm máu: ho ra máu, chảy máu cam, xuất huyết
- sát khuẩn ngoài da: mụn nhọt, lở ngứa, hôi nách, nước ăn chân
- chữa lỵ mạn, viêm dạ dày ruột cấp (dùng phèn phi)
- đau răng, đau mắt, thịt dư trong mũi (dùng ngoài)
- khí hư bạch đới (rửa)
Liều dùng
- **Uống trong:** 0,3–1g/ngày phèn phi, có thể tới 2–4g; chia nhiều lần
- **Ngoài:** không kể liều, pha rửa, rắc bột
Chế biến
- **Phèn phi (khô phàn):** nung phèn chua đến hết nước, tán bột – giảm tính kích ứng, dùng uống
Kiêng kỵ
- Không dùng liều cao kéo dài (nhôm có thể tích lũy)
- Người tỳ vị hư hàn, không thấp nhiệt – tránh
- Không bôi vào vết thương hở sâu rộng
Bài thuốc tiêu biểu
1. **Viêm dạ dày ruột cấp, nôn ỉa**
- Phèn phi 0,5–1g/ngày chia nhiều lần
2. **Rắn rết cắn**
- Bạch phàn + cam thảo lượng bằng nhau tán bột, ngày 2–3 lần mỗi lần 3–6g
3. **Khí hư bạch đới**
- Khô phàn + xà sàng tử bằng nhau tán bột, pha nước rửa âm hộ
4. **Đại tiểu tiện không thông**
- Bạch phàn tán bột đặt vào rốn
5. **Mụn nhọt sưng đau**
- Bạch phàn + hùng hoàng tán đắp ngoài
Bạch phàn sát khuẩn mạnh nhưng là khoáng chất, nên dùng đúng liều, chủ yếu ngoài da. Nếu bạn cần cầm máu trong hay chữa lỵ, nhớ dùng phèn phi đã nung và hỏi thầy thuốc trước nhé.
BẠCH PHỤ TỬ
Bạch phụ tử là vị thuốc dễ nhầm – trong sách Việt Nam hay ghi là cây “san hô” (*Jatropha multifida*), còn trong Đông y Trung Quốc chuẩn là củ của **Typhonium giganteum** (họ Ráy). Mình nêu cả hai để bạn phân biệt:
1. Bạch phụ tử theo tài liệu Việt Nam (cây san hô)
- **Tên khoa học:** *Jatropha multifida* L.
- **Họ:** Euphorbiaceae (Thầu dầu)
- **Bộ phận dùng:
** rễ, hạt, lá, nhựa mủ- **Thành phần:** hạt chứa dầu béo 30%, chất đắng 1%; lá có saponin, tanin; nhựa mủ có sesquiterpen, acid angelic, cyanoglucosid multifidin, cyclic peptide labaditin, biobolein
- **Tính vị:** chưa ghi rõ, dân gian dùng ngoài là chính
- **Công dụng:** nhựa mủ bôi vết thương nhiễm khuẩn, loét; rễ sắc chữa khó tiêu, đau bụng, viêm tinh hoàn; lá làm thuốc tẩy, trị lỵ, ghẻ
- **Lưu ý:** có độc, dùng trong phải thận trọng (liều Trung Quốc 5–10g rễ phối hợp)
2. Bạch phụ tử chuẩn Đông y (thường dùng)
- **Tên khoa học:** *Typhonium giganteum* Engl. (còn gọi *Arisaema* sp.)
- **Họ:** Araceae
- **Bộ phận dùng:** thân rễ chế
- **Tính vị:** vị cay, tính ôn, có độc; quy kinh Can, Tỳ, Vị
- **Công năng:** khu phong đàm, chỉ kinh giản (chống co giật), giải độc tán kết
- **Chủ trị:** trúng phong méo miệng, liệt mặt, đau đầu do phong đàm, phong đàm壅thịnh gây co giật, u hạch, rắn cắn
- **Liều:** 3–6g đã chế, thường dùng hoàn tán
**Thành phần hóa học** (loài Typhonium): chứa typhonosid, tinh dầu, alkaloid nhẹ, chất kích thích niêm mạc.
Vì ở Việt Nam cây *Jatropha multifida* được bán dưới tên bạch phụ tử nhưng khác hẳn vị thuốc cổ, nếu bạn cần dùng theo bài thuốc Đông y trị trúng phong, liệt mặt, nên tìm loại **Typhonium giganteum đã chế** (có độc, phải bào chế với gừng, phèn). Còn loại cây cảnh san hô chỉ nên dùng ngoài da và rất thận trọng vì nhựa có độc.
Bạn đang hỏi để dùng bài thuốc nào – trị liệt mặt, hay bôi ngoài da? Mình có thể chỉ cách chế đúng loại.
BẠCH QUẢ
Bạch quả (ngân hạnh) là hạt của cây hóa thạch sống *Ginkgo biloba* – vừa là thực phẩm, vừa là thuốc bổ não, liễm phế.
Tên gọi – phân loại
- **Tên khoa học:** *Ginkgo biloba* L.
- **Họ:** Ginkgoaceae
- **Tên khác:** ngân hạnh, áp cước tử
- **Bộ phận dùng:** nhân hạt (bạch quả nhân) và lá (cao chuẩn hóa)
Thành phần hóa học
- **Nhân:** protein 5,3%, lipid 1,5%, tinh bột 68%, đường 6%
- **Vỏ quả:** ginkgolic acid, bilobol, ginnol (gây độc, dị ứng)
- **Lá:** flavon glycosid (quercetin, kaempferol, isorhamnetin – 22–27%), terpen lacton (ginkgolid A,B,C và bilobalid – 5–7%), acid hữu cơ
Tính vị – quy kinh
Theo cổ:
- Vị ngọt, đắng, chát; tính bình (có sách ghi hơi ôn khi chín, hơi hàn khi sống), có độc nhẹ
- Quy kinh Phế, Thận
- **Công năng:** liễm phế định suyễn, chỉ đới, sáp niệu, ích khí
Tác dụng
**Y học cổ truyền:**
- ăn chín: ôn phế ích khí, tiêu đàm, trừ hen, chữa ho suyễn, tiểu tiện nhiều, bạch đới, di tinh
- ăn sống: giáng đàm, giải rượu, sát trùng
**Y học hiện đại (lá):**
- tăng tuần hoàn não, chống thiếu oxy, bảo vệ thần kinh (ginkgolid B đối kháng PAF)
- cải thiện trí nhớ, chóng mặt, ù tai, sa sút trí tuệ nhẹ
- tăng khoảng cách đi bộ ở tắc động mạch ngoại biên
Liều dùng
- **Nhân hạt:** 10–20g/ngày, bóc vỏ, nướng chín hoặc sắc; thịt quả độc – phải ép bỏ dầu, để >1 năm, chỉ 3–4 quả/ngày
- **Cao lá chuẩn hóa:** 120–240mg/ngày chia 2–3 lần (tương đương 24% flavon, 6% terpen)
Độc tính – kiêng kỵ
- Ăn sống nhiều gây ngộ độc: nôn, co giật, khó thở. Giải độc: vỏ quả 63g hoặc cam thảo 125g sắc uống
- Không ăn quá nhiều vì thu liễm mạnh gây đầy tức
- Trẻ em, phụ nữ có thai, người dùng thuốc chống đông cần thận trọng (lá tăng nguy cơ chảy máu)
- Vỏ quả gây viêm da tiếp xúc
Bài thuốc dân gian
1. **Hen suyễn, ho đờm:** bạch quả 7 quả nướng chín bọc lá ngải, ngày 3–4 quả
2. **Bạch quả định suyễn thang:** bạch quả 21 quả sao + ma hoàng 12g, tô tử 8g, khoản đông hoa, bán hạ chế, tang bạch bì 8g, hạnh nhân 6g, hoàng cầm 6g, cam thảo 4g sắc
3. **Tiểu nhiều, tiểu đục:** 10 quả (5 sống, 5 chín) ăn trong ngày
Bạch quả bổ phế thận nhưng có độc nhẹ ở hạt sống và vỏ, nên nhớ luôn nướng chín, bóc màng, dùng đúng liều. Nếu bạn muốn dùng cho trí nhớ hay tuần hoàn não, dạng cao lá chuẩn hóa an toàn hơn hạt nhé.
BẠCH TẬT LÊ
Bạch tật lê (tật lê) là quả có gai – vị thuốc bình can tán phong, nổi tiếng bổ thận tráng dương, sáng mắt.
Tên gọi – phân loại
- **Tên khoa học:** *Tribulus terrestris* L.
- **Họ:** Zygophyllaceae (Tật lê)
- **Tên khác:** thích tật lê, gai ma vương
- **Bộ phận dùng:** quả chín phơi khô, sao cháy gai
Đặc điểm
Cỏ bò lan, lá kép lông chim, hoa vàng. Quả khô 5 cạnh, có gai nhọn 3 cạnh. Mọc hoang ven biển miền Trung – Nam Trung Bộ (Quảng Bình vào tới Ninh Thuận, Bình Thuận). Thu hái tháng 8–9.
Thành phần hóa học
- Saponin steroid: diosgenin, gitogenin, chlorogenin, ruscogenin, terrestrosin F
- Flavonoid: astragalin, kaempferol-3-rutinosid, tribulosid
- Alkaloid: harman 0,008%, harmin 0,002%
- Chất béo 3,5%, tinh dầu, nhựa, nitrat, tanin
Tính vị – quy kinh
- **Vị:** đắng, cay
- **Tính:** ôn (hơi ấm)
- **Quy kinh:** Can, Phế
- **Công năng:** bình can潜dương, tán phong, thắng thấp, hành huyết, minh mục
Công dụng
- **Cổ:** đau đầu chóng mặt do can dương vượng, mắt đỏ chảy nước mắt, phong ngứa, tắc sữa
- **Nay:** bổ thận tráng dương, đau lưng, di tinh, yếu sinh lý; đau mắt đỏ, viêm kết mạc; kinh nguyệt không đều
Liều dùng
- **12–16g/ngày** sắc hoặc bột; sao vàng cho cháy gai rồi giã vụn
Kiêng kỵ
- Người huyết hư khí yếu, can thận âm hư hỏa vượng không dùng
- Phụ nữ có thai thận trọng
- Không dùng dài ngày liều cao (saponin kích thích)
Bài thuốc
1. **Đau mắt đỏ, chảy nước mắt:** tật lê xông hơi mắt (đun sôi hứng hơi)
2. **Kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh:** tật lê 12g + đương quy 12g sắc
3. **Bổ thận, di tinh:** phối với dâm dương hoắc, kỷ tử
Bạch tật lê ôn tán, hợp người can phong, thận dương kém. Nếu bạn huyết hư, hay bốc hỏa, nhớ phối thêm thuốc dưỡng âm hoặc hỏi thầy thuốc nhé.
BẠCH THƯỢC
Bạch thược là “vị thuốc dưỡng huyết số một” của phụ nữ – chuyên nhu can, giảm đau, điều kinh.
Tên gọi – phân loại
- **Tên khoa học:** *Paeonia lactiflora* Pall.
- **Họ:** Paeoniaceae
- **Tên khác:** mẫu đơn trắng, thược dược
- **Bộ phận dùng:** rễ củ đã cạo vỏ, chần qua nước sôi, phơi khô
Thành phần hóa học
- Paeoniflorin 3,3–5,7% (chính), oxypaeoniflorin, albiflorin, benzoylpaeoniflorin
- Acid benzoic ~1%, tanin, β-sitosterol, daucosterol, acid oleanolic, hederagenin
- Flavonoid lá: kaempferol glucosid
Tính vị – quy kinh
- **Vị:** đắng chua, hơi chát
- **Tính:** hơi hàn (mát)-
**Quy kinh:** Can, Tỳ, Phế
- **Công năng:** dưỡng huyết liễm âm, bình can chỉ thống, nhu can hoãn cấp, tiêu viêm
Tác dụng dược lý
- kháng khuẩn *Shigella, Vibrio cholerae, Staphylococcus*
- ức chế co bóp ruột (liều thấp ức chế, cao lúc đầu hưng phấn sau ức chế), chống co thắt do acetylcholin
- paeoniflorin có tác dụng giảm đau, chống tiêu chảy, kháng cholinergic
Công dụng
- đau bụng do can tỳ bất hòa, tả lỵ co thắt
- kinh nguyệt không đều, bế kinh, thống kinh, xích bạch đới
- đau đầu hoa mắt, chân tay co rút, mồ hôi trộm
- viêm mạch huyết khối, tiểu khó
Liều dùng
- **6–12g/ngày** sắc; có thể tới 20g
- **Chế:**
- sống: mát, giải nhiệt, trị tả lỵ
- sao tẩm rượu: dưỡng huyết điều kinh
- sao vàng: cầm đau bụng
- sao cháy: cầm băng huyết
Kiêng kỵ
- Tỳ vị hư hàn đầy trướng không tiêu – không dùng
- Hạ lỵ ra máu do tỳ hư, phụ nữ sau sinh tỳ hàn – tránh
- Không dùng chung với lê lô
Bài thuốc kinh điển
1. **Thược dược cam thảo thang**– chân gối đau co rút: bạch thược 8g, cam thảo 4g sắc
2. **Quế chi gia linh truật** – đầu nhức mắt hoa: bạch thược 6g, quế chi 6g, phục linh 6g, bạch truật 6g, sinh khương 6g, đại táo 6g, cam thảo 4g
3. **Tứ vật thang**– điều kinh: bạch thược 20g, sinh địa 20g, đương quy 10g, xuyên khung 4g
4. **Cầm băng huyết:** bạch thược + trắc bách diệp sao đen mỗi vị 12–20g
Bạch thược mát và liễm, nên rất hợp người can huyết hư, hay đau co thắt. Nếu bạn tỳ vị lạnh, đầy bụng, nhớ phối thêm gừng hoặc bạch truật để ấm trung nhé.
BẠCH TIÊN
Bạch tiền là vị thuốc chuyên trị ho có đờm – giáng khí, hạ đàm.
Tên gọi – phân loại
- **Tên khoa học:
** *Cynanchum stauntonii* (Decne.) Schltr. ex Lévl. (cũng dùng *C. glaucescens*)
- **Họ:** Asclepiadaceae (Thiên lý)
- **Bộ phận dùng:** rễ và thân rễ phơi khô
Đặc điểm
Thân rễ hình trụ dài, hơi cong, mặt ngoài vàng ngà hoặc nâu nhạt, có vết nhăn dọc, đốt dài 1,5–4,5cm. Chất giòn, bẻ gãy trắng bột, mùi nhẹ, vị hơi ngọt sau đắng.
Tính vị – quy kinh
- **Vị:** cay, đắng
- **Tính:** hơi ôn (ấm nhẹ)
- **Công năng:** giáng khí, hạ đàm, chỉ khái (cầm ho)
Thành phần
Chứa glycosid cynanchosid, ancaloid nhẹ, saponin (chưa xác định đầy đủ trong tài liệu Việt)
Công dụng
- ho lâu ngày, ho có đờm đặc, hen suyễn do đàm壅phế
- thường phối với cát cánh, tiền hồ, bách bộ
Liều dùng
- **6–8g/ngày** sắc uống; bào chế: rửa sạch, bỏ lõi, thái khúc 2–3cm phơi khô
Phân biệt
- *C. stauntonii*: thân rễ dài mỏng, màu trắng ngà, giòn
- *C. glaucescens*; ngắn nhỏ hơn, xám xanh, hơi cứng – đều dùng được
Bạch tiền ấm và giáng khí, hợp người ho đờm lạnh. Nếu ho khan ít đờm do phế nhiệt, không nên dùng đơn độc nhé.
BẠCH TIÊN BÌ
Bạch tiên bì (bạn ghi là vỏ rễ cây bạch tiên – vị thuốc thanh nhiệt táo thấp, chuyên trị ngứa da, ghẻ lở.
Tên gọi – phân loại
- **Tên khoa học:** *Dictamnus dasycarpus* Turcz. (hoặc *D. angustifolius*)
- **Họ:** Rutaceae (Vân hương)
- **Tên khác:** bạch tiển, bắc tiên bì
- **Bộ phận dùng:** vỏ rễ phơi khô (Cortex Dictamni)
Tính vị – quy kinh
- **Vị:** đắng, mặn
- **Tính:** hàn (lạnh)
- **Quy kinh:** Tỳ, Vị (có sách thêm Phế, Bàng quang, Tiểu trường)
- **Công năng:** trừ phong, táo thấp, thanh nhiệt giải độc
Thành phần
Chứa dictamnin, fraxinellon, limonoid, alkaloid quinolin
Công dụng
- phong nhiệt ngứa da, mề đay, eczema, ghẻ lở
- hoàng đản (vàng da), thấp nhiệt
- phong thấp tý thống
Liều dùng
- **5–10g/ngày** sắc uống; ngoài da sắc rửa
Kiêng kỵ
- Người tỳ vị hư hàn – kỵ dùng
- Hạ bộ hư hàn có thấp cũng tránh
- Kỵ phối với phiêu tiêu, cát cánh, phục linh, tỳ giải (theo cổ)
Bài thuốc
1. **Ngứa da do phong nhiệt:
** bạch tiên bì, phòng phong, nhân sâm, tri mẫu, sa sâm mỗi 1 lượng, hoàng cầm 3 phân tán bột uống
2. **Sản hậu trúng phong:
** bạch tiên bì 3 lượng sắc uống
Bạch tiên bì lạnh và táo thấp mạnh, nên rất hợp da liễu thấp nhiệt. Nếu bạn tỳ vị yếu lạnh, nhớ tránh nhé.
BẠCH TRUẬT
Bạch Truật – vị thuốc bổ tỳ số 1 trong Đông y. Mình tổng hợp đầy đủ theo đúng các mục bạn cần:
1. Tên khoa học – phân loại
- **Tên khoa học:** *Atractylodes macrocephala* Koidz. (đồng nghĩa *Atractylis macrocephala*)
- **Họ:** Asteraceae – Cúc
- **Tên khác:* đông truật, ư truật, triết truật
- **Bộ phận dùng:** thân rễ phơi hay sấy khô (Rhizoma Atractylodis macrocephalae)
2. Cách thu hái – chế biến thô
- Trồng 10–12 tháng ở đồng bằng, 2–3 năm ở núi cao. Thu vào tháng 10 âm lịch khi lá gốc úa vàng
- Đào rễ, rửa sạch, cắt bỏ rễ con
- **Sinh truật (đông truật):** thái lát phơi khô
- **Hồng truật:** đồ qua rồi sấy
3. Thành phần hóa học
- Tinh dầu 1,4%
- atractylon C₁₄H₁₈O, atractylol C₁₅H₂₆O, atractylenolid I, II, III
- eudesmol, hinesol, β-selinene, α-curcumene, humulene
- Vitamin A, acid palmitic
4. Tính vị – quy kinh
- **Vị:** ngọt, đắng
- **Tính:** hơi ôn
- **Quy kinh:
** Tỳ, Vị- **Công năng:** kiện tỳ ích khí, táo thấp lợi thủy, chỉ hãn, an thai
5. Tác dụng dược lý
- Tăng co bóp dạ dày ruột ở liều thấp, ức chế ở liều cao (điều hòa tiêu hóa)
- Lợi tiểu nhẹ, giảm phù
- Chống loét dạ dày thực nghiệm, tăng miễn dịch
- Xem thêm ở vị thương truật (cùng chi)
6. Chủ trị
- Tỳ hư: ăn kém, đầy trướng, tiêu chảy mạn, viêm ruột mạn
- Đàm ẩm, thủy thũng, phù
- Tự hãn, đạo hãn (ra mồ hôi)
- Thai khí không yên do khí hư
- Suy nhược, sốt kéo dài
7. Liều dùng
- **6–12g/ngày** dạng sắc
8. Kiêng kỵ
- Âm hư nội nhiệt, táo kết, khát nhiều – không dùng
- Phàm âm hư lại táo kết không dùng được
9. Cách bào chế (theo cổ phương)
1. **Sinh bạch truật:** rửa sạch, thái lát phơi – kiện tỳ táo thấp mạnh
2. **Sao vàng:** sao nhỏ lửa đến vàng – hòa trung kiện tỳ
3. **Sao hoàng thổ:** trộn đất vàng sao – ôn trung chỉ tả (dùng cho tiêu chảy)
4. **Sao cám:** 6kg bạch truật + 400g cám, phun ít rượu, sao vàng thơm, rây bỏ cám– bổ tỳ, giảm táo
5. **Sao cháy cạnh:** giảm tính táo, tăng cầm máu
10. Đơn thuốc – bài thuốc có Bạch truật
**a. Kiện tỳ chỉ tả – Sâm linh bạch truật tán**
- Bạch truật 12g, nhân sâm, phục linh, ý dĩ, sơn dược, biển đậu, liên nhục, cát cánh, sa nhân, cam thảo. Trị tỳ hư tiêu chảy lâu ngày
**b. An thai – cửu vị an thai**
- Bạch truật 12g, tô ngạnh, hoàng cầm, đương quy, bạch thược, xuyên khung, sinh địa, sa nhân, cam thảo. Trị thai động do khí hư
**c. Chỉ hãn – Ngọc bình phong tán**
- Bạch truật 12g, hoàng kỳ 18g, phòng phong 6g. Trị tự hãn, dễ cảm
**d. Lợi thủy tiêu phù – Ngũ linh tán gia giảm**
- Bạch truật 12g, phục linh, trư linh, trạch tả, quế chi. Trị phù thũng tỳ hư thấp thịnh
**e. Bạch truật – bạch thược tán (đau bụng tiêu chảy do can tỳ bất hòa)**
- Bạch truật sao 12g, bạch thược sao 8g, trần bì 6g, phòng phong 6g. Sắc uống
**f. Bổ trung ích khí thang gia giảm**
- Bạch truật 10g, hoàng kỳ, nhân sâm, đương quy, thăng ma, sài hồ, trần bì, cam thảo. Trị sa dạ dày, mệt mỏi, ăn kém
Bạch truật là thuốc bổ khí kiện tỳ, dùng lâu phải phối với thuốc dưỡng âm nếu người có cơ địa nóng. Bạn đang muốn dùng cho tiêu hóa, phù, hay an thai? Mình có thể chọn bài phù hợp và cách sao chế cụ thể cho bạn.
BẠCH VI
Bạch vi – vị thuốc thanh nhiệt lương huyết, chuyên trị sốt âm hư, tiểu rắt.
Tên khoa học
- *Cynanchum atratum* Bunge
- Họ Asclepiadaceae
Thành phần hóa học
- Tinh dầu bay hơi, cynanchol
- Cardiac glycosid: cynatratosid (tăng co bóp tim, chậm nhịp)
Tính vị – quy kinh
- Vị đắng mặn, tính hàn
- Vào Can, Vị
- Công năng: thanh nhiệt lương huyết, lợi niệu, giải độc
Chủ trị
- sốt về chiều do âm hư, sốt ôn nhiệt
- tiểu đỏ sẻn, viêm niệu đạo, tiểu rít đau
- đinh nhọt, họng sưng, rắn cắn (giã đắp)
- mồ hôi trộm, huyết hư phát sốt sau sinh
Liều dùng
- 3–9g sắc; ngoài giã đắp
Kiêng kỵ
- Ngoại cảm phong hàn, huyết hư không nhiệt – cấm
- Không phối với hoàng kỳ, đại hoàng, đại kích, can khương, đại táo, can tất, sơn thù du
- Quá liều 30–45g gây ngộ độc tim (hồi hộp, nôn, tiêu chảy)
Bài thuốc
1. **Mồ hôi trộm âm hư:** bạch vi 12g, địa cốt bì 12g sắc
2. **Viêm niệu đạo tiểu rắt:** bạch vi 9g, mộc thông 9g, trúc diệp 12g, hoạt thạch 12g
3. **Phụ nữ huyết quyết ngất:** bạch vi 30g, đương quy 30g, nhân sâm 15g, cam thảo 20g tán bột sắc
4. **Nghẹt mũi phế thực:** bạch vi, bối mẫu, khoản đông hoa mỗi 30g, bách bộ 60g tán bột
Bạch vi lạnh và có glycosid tim, nên dùng đúng liều, không tự ý tăng.
BAN MIÊU
Ban miêu (sâu ban miêu, sâu đậu) – cực độc, chỉ dùng ngoài để gây rộp da, tuyệt đối không tự uống.
Tên khoa học
- *Lytta vesicatoria* Fabr. (châu Âu) – Việt Nam hay dùng *Mylabris phalerata* / *M. cichorii* (sâu đậu)
- Họ Meloidae
Thành phần hóa học
- Cantharidin C₁₀H₁₂O₄ – 0,4% (Mylabris tới 1,25%)
- Dầu béo màu lục, photphat, acid uric
- Cantharidin tan trong aceton, ether, chảy 218°C, thăng hoa 121°C
Tính vị – công năng (theo cổ)
- Vị cay nóng, rất độc
- Công năng: công độc trục ứ, rộp da, phá nhọt độc
Công dụng
- **Ngoài:** cao dán gây rộp để dẫn độc, trị mụn nhọt lâu ngày, vảy nến, hắc lào
- **Trong (y văn cũ, hiện cấm):** thông tiểu, cường dương – liều cực nhỏ, nhưng đã gây nhiều tử vong nên hiện xếp độc bảng A, không khuyến khích
Liều dùng (tài liệu cũ, chỉ để biết)
- Bột: 0,02–0,03g/lần, tối đa 0,06g/24h
- Cồn 10%: 8–10 giọt
- Khi dùng: ngắt đầu, bỏ ruột, sao với gạo nếp 1–2 lần giảm độc
Ngộ độc – cực nguy hiểm
- Triệu chứng: đau rát dạ dày ruột, tiểu ít, tiểu máu, cương dương đau đớn, co giật, hôn mê, chết trong 24h
- Liều gây chết: 3–4g sâu khô, hoặc 0,02–0,03g cantharidin
- Chạm da cũng phồng rộp
Kiêng kỵ
- Tuyệt đối không tự ý uống, phụ nữ có thai, trẻ em, người suy thận
- Bảo quản lọ kín, tránh ẩm, thêm long não chống mọt
Ban miêu là thuốc độc mạnh, hiện y học hiện đại không dùng uống. Nếu bạn cần trị mụn nhọt, mình khuyên dùng thay thế an toàn hơn như bồ công anh, kim ngân hoa – đừng dùng ban miêu tại nhà nhé.
BÁN CHI LIÊN
Bán chi liên – “hoàng cầm râu”, vị thuốc thanh nhiệt giải độc, hay đi cặp với bạch hoa xà thiệt thảo trị u bướu.
Tên khoa học
- *Scutellaria barbata* D. Don
- Họ Lamiaceae
Thành phần hóa học
- Flavonoid: scutellarin, scutellarein, carthamidin, isocarthamidin
- Alcaloid, phenol, sterol, tanin
- Rễ: β-sitosterol, cholesterol, acid stearic
Tính vị – công năng
- Vị hơi đắng, tính mát
- Thanh nhiệt giải độc, lợi tiểu, tiêu sưng, giảm đau, tán ứ
Chủ trị
- Viêm gan, xơ gan cổ trướng, áp xe phổi, lao phổi xơ
- mụn nhọt, đinh độc, viêm vú, rắn cắn, đòn ngã
- khối u tân sinh (hỗ trợ), viêm ruột thừa
Liều dùng
- 20–40g cây khô sắc uống; tươi giã đắp ngoài
Bài thuốc
1. **Hỗ trợ ung thư gan/phổi giai đoạn sớm:** bán chi liên 40g + bạch hoa xà thiệt thảo 40g sắc uống hàng ngày
2. **Viêm gan:** bán chi liên 20g, diệp hạ châu 20g, bạch hoa xà 20g, kim vàng 30g sắc
3. **Mụn nhọt sưng đau:
** cây tươi giã đắp, nấu nước rửa
Bán chi liên mát và tiêu ứ, nên dùng dài ngày cần theo dõi tỳ vị, tránh ở người tỳ vị hư hàn tiêu chảy.
Bản lam căn – rễ cây nhuộm chàm, vị thuốc thanh nhiệt giải độc nổi tiếng trong phòng cúm.
Tên khoa học
- *Isatis indigotica* Fort. (đồng nghĩa *Isatis tinctoria* L.)
- Họ Brassicaceae – Cải
- Tên Latin dược: Radix Isatidis, Pinyin: Banlangen
Thành phần hóa học
- Indican, indigo, indirubin
- Arginine, glutamine, uridine
- Salicylic acid, kinetin
Tính vị – quy kinh
- Vị đắng, tính hàn
- Quy Tâm, Vị
- Công năng: thanh nhiệt độc, lương huyết, lợi yết hầu
Chủ trị
- cảm sốt, viêm họng, quai bị, sởi
- mụn nhọt, đinh độc, lở miệng
- viêm gan cấp, nhiệt độc ban chẩn
Liều dùng
- 10–30g sắc uống; dùng tươi giã đắp ngoài
Kiêng kỵ
- Vị hàn tả mạnh – người tỳ vị hư hàn, không có nhiệt độc không nên dùng
Bài thuốc
1. **Sốt cao cảm mạo:** bản lam căn 40g, khương hoạt 12–20g sắc
2. **Viêm họng quai bị:** bản lam căn 16g, kim ngân hoa 12g, hoàng bá 12g, cam thảo 6g
3. **Viêm gan cấp:** bản lam căn 20g, bại tương thảo 20g, nhân trần 16g
Bản lam căn mát và kháng virus tốt, nên hay có trong các bài trà phòng cúm mùa đông.
BĂNG PHIẾN
Băng phiến – không phải long não thường bán ngoài chợ, mà là “mai hoa băng phiến” chưng cất từ cây đại bi, vị thuốc khai khiếu tỉnh thần.
Tên – nguồn gốc
- **Tên khoa học (hoạt chất):** Borneol (C₁₀H₁₈O) – gọi là Bocneola trong y văn cũ
- Nguồn chính VN: chưng cất từ **Blumea balsamifera** (đại bi, từ bi) họ Asteraceae
- Nguồn khác: *Dryobalanops aromatica* (long não hương)
Tính vị – quy kinh
- Vị cay đắng, tính hơi hàn
- Vào Tâm, Tỳ, Phế
- Công năng: khai khiếu tỉnh thần, thanh nhiệt chỉ thống
Chủ trị
- trúng phong cấm khẩu, hôn mê đờm kéo, sốt cao bất tỉnh
- mắt đỏ sưng đau, họng sưng loét miệng, đau răng
- dùng ngoài: viêm tai, mụn nhọt
Liều dùng
- **Uống: 0,03–0,1g/ngày** dạng viên hoàn, không sắc (dễ bay hơi)
- Ngoài: bột rắc vừa đủ
Kiêng kỵ
- Khí huyết hư – kiêng
- Phụ nữ có thai thận trọng (có tác dụng dục sản trên chuột)
- Không đun nóng trực tiếp, bảo quản lọ kín
Bài thuốc
1. **An Cung Ngưu Hoàng Hoàn:
** Băng phiến 4,5g + xạ hương 4,5g + ngưu hoàng, tê giác... trị hôn mê sốt cao
2. **Băng bằng tán:
** Băng phiến + bằng sa + chu sa thổi họng trị loét miệng
3. **Viêm tai:
** Khô phàn 10 phần + băng phiến 1 phần rắc
Lưu ý:
Băng phiến tổng hợp (naphthalen) bán làm long não đuổi gián rất độc nếu hít nhiều – khác với băng phiến y dụng. Đừng tự dùng thay thế nhé.
BẰNG SA
Bằng sa**, dân gian gọi hàn the, borax.
Tên khoa học
- Natri tetraborat ngậm nước: Na₂B₄O₇·10H₂O
- Tên khác: bàng sa, nguyệt thạch
Tính vị – quy kinh
- Vị ngọt mặn, tính lương (mát)
- Quy Phế, Vị
- Công năng: thanh nhiệt giải độc, tiêu thũng, trừ đờm
Chủ trị
- viêm loét miệng, lưỡi, họng sưng đau, amidan
- đau răng, viêm tai cấp
- đờm nhiệt ho
Liều dùng
- **Uống: 1–2g/ngày** dạng hoàn tán, không dùng dài
- Ngoài: bột bôi, thổi họng
Bài thuốc
- **Băng bằng tán:** băng phiến + bằng sa + huyền minh phấn + chu sa thổi họng trị lở loét
- Bằng sa + ô mai lượng bằng nhau tán viên trị viêm họng
- Phối thạch cao sống đắp loét miệng
Cảnh báo
- Borax tích ũy ở gan, mỡ, não – WHO cấm dùng trong thực phẩm từ 1985
- 3–5g đã gây khó chịu, liều cao gây tổn thương gan thận, suy nhược
- Xu hướng hiện nay: chỉ dùng ngoài, không uống dài ngày
Nếu bạn cần trị nhiệt miệng, mình khuyên dùng chế phẩm y tế đã chuẩn hóa thay vì hàn the thô nhé.
BIỂN SÚC
Biển súc – hay gọi rau đắng, càng tôm, xương cá – vị thuốc lợi tiểu hàng đầu.
Tên khoa học
- *Polygonum aviculare* L.
- Họ Polygonaceae – Rau răm
Thành phần hóa học
- Flavonoid: avicularin (thủy phân → quercetin + L-arabinose)
- Tanin 0,35%, anthraglucosid
- Vitamin C tới 900mg% (khô), caroten 39%
- Đường, tinh dầu, nhựa, sáp
Tính vị – quy kinh
- Vị đắng, tính bình, không độc
- Vào Vị, Bàng quang
- Công năng: lợi tiểu, sát trùng, thông lâm
Chủ trị
- tiểu buốt, tiểu rắt, viêm bàng quang, sỏi thận
- thấp nhiệt, vàng da
- mụn nhọt, rắn cắn (giã đắp)
Liều dùng
- 6–12g khô sắc; tươi dùng gấp đôi
Bài thuốc
- **Độc vị:** biển súc 12g sắc chữa đái buốt ra sỏi
- **Viêm đường tiểu:** biển súc 12g, hoạt thạch 10g, mộc thông 5g, xa tiền thảo 8g sắc
Biển súc bình hòa, lợi tiểu mà không quá hàn, nên dùng lâu cho người sỏi nhỏ khá an toàn.
BINH LANG
Binh lang – chính là hạt cau khô, vị thuốc sát trùng trục sán nổi tiếng.
Tên khoa học
- *Areca catechu* L.
- Họ Arecaceae
Thành phần hóa học
- Tanin 15–20% (non tới 70%)
- Chất béo 14%: laurin, myristin, olein
- Đường: sacaroza, mannan, galactan
- Alcaloid chính (0,1–0,5%): arecolin, arecaidin, guvacine, guvacoline
Tính vị – quy kinh
- Vị cay đắng chát, tính ôn
- Quy Tỳ, Vị, Đại trường
- Công năng: sát trùng, tiêu tích, hành khí lợi thủy
Chủ trị
- sán dây, giun kim
- đầy trướng, táo bón do khí trệ
- phù thũng, cước khí
- sốt rét
Liều dùng
- 4–6g/ngày sắc; trị sán có thể 30g phối hợp hạt bí ngô
- Lưu ý: có độc – liều nhỏ kích thích, liều lớn gây say, liệt thần kinh, chảy nước bọt, co đồng tử
Bài thuốc
1. **Trị sán:** binh lang 30g sắc đặc, uống sau khi ăn hạt bí ngô 60–100g
2. **Đầy bụng:** binh lang 6g, mộc hương 4g, hậu phác 6g
3. **Sốt rét:** phối thường sơn, thảo quả
Binh lang mạnh về giáng khí phá tích, không dùng cho người khí hư, phụ nữ có thai, và tuyệt đối không nhai cau thường xuyên lâu dài (nguy cơ ung thư miệng).
BỒ CÔNG ANH
Bồ công anh Việt Nam khác bồ công anh Trung Quốc – mình nói cả hai cho bạn dễ phân biệt.
Bồ công anh Việt Nam (dùng nhiều ở ta)
- **Tên khoa học:** *Lactuca indica* L.
- Tên khác: diếp dại, mũi mác, rau bồ cóc
- **Tính vị:** đắng, tính hàn
- **Công năng:** thanh nhiệt giải độc, tiêu viêm tán kết, thông sữa lợi tiểu
- **Thành phần:** flavonoid, saponin, chất đắng lactucin, lactucopicrin
- **Dùng:** sưng vú tắc sữa (20–40g tươi giã uống + đắp), mụn nhọt, đau dạ dày (phối lá khôi, khổ sâm)
- Liều: 10–15g khô sắc
Bồ công anh Trung Quốc / châu Âu
- **Tên khoa học:** *Taraxacum officinale* Wigg.
- **Thành phần:** inulin tới 40% (rễ), taraxacin, taraxasterol, luteolin, vitamin B, C
- **Tính vị:** ngọt đắng, hàn – vào Tỳ Vị
- **Công năng:** giải độc, lương huyết tán kết, lợi tiểu thông sữa
- Dùng: viêm tuyến vú, tiểu khó, mụn nhọt – liều 4–12g
Ở Nam Định bạn hay gặp loại *Lactuca indica* mọc bờ ruộng – vị đắng nhẹ, tiết sữa trắng. Dùng tươi trị tắc sữa rất hiệu quả, nhưng người tỳ vị hư hàn thì nên phối thêm gừng.
BỒ HOÀNG
Bồ hoàng – phấn hoa đực của cây cỏ nến, vị thuốc cầm máu mà vẫn hoạt huyết.
Tên khoa học
- *Typha orientalis* G.A.Stuart (cùng họ với *T. angustifolia*, *T. latifolia*)
- Họ Typhaceae
- Dùng: Pollen Typhae – phấn hoa đực phơi khô
Thành phần hóa học
- Flavonoid: isorhamnetin
- Chất béo 10–30%, phytosterol (β-sitosterin)
Tính vị – quy kinh
- Vị ngọt, tính bình
- Vào Can, Tỳ, Tâm bào
- **Sống:** hoạt huyết hành ứ, lợi tiểu
- **Sao đen (bồ hoàng thán):** sáp huyết cầm máu
Chủ trị
- Sống: bế kinh đau bụng, ngực đau do ứ, tiểu khó
- Sao: thổ huyết, ho ra máu, chảy máu cam, tiểu ra máu, băng huyết
Liều dùng
- 5–8g/ngày sắc hoặc bột
Bài thuốc
- **Cầm máu:** bồ hoàng 5g + cao ban long 4g + cam thảo 2g sắc
- **Tai chảy mủ:** bột bồ hoàng rắc
Lưu ý: liều cao có thể dị ứng, giảm bạch cầu trên thỏ thực nghiệm – dùng đúng liều, không tự ý tăng.
BỔ CỐT CHI
Bổ cốt chi – còn gọi phá cố chỉ, “thuốc bổ xương tủy”.
Tên khoa học
- *Psoralea corylifolia* L. (nay *Cullen corylifolium*)
- Họ Fabaceae
Thành phần hóa học
- Dầu 20%, nhựa 9,2%
- Psoralen, isopsoralen (angelicin), bakuchiol
- Alcaloid, glucozit
Tính vị – quy kinh
- Vị cay đắng, tính đại ôn
- Vào Tỳ, Thận, Tâm bào
- Công năng: bổ thận tráng dương, nạp khí, ôn tỳ chỉ tả
Chủ trị
- thận dương hư: liệt dương, di tinh, lưng gối lạnh đau
- tỳ thận hư hàn: tiêu chảy sáng sớm, đái dầm
- bạch biến, hói (bôi ngoài)
Liều dùng
- 6–15g/ngày sắc, bột, viên; thường tẩm rượu sao
Bài thuốc
- **Đái nhiều:** bổ cốt chi sao rượu 100g + tiểu hồi 100g viên 2–5g/lần
- **Ho lao:** bổ cốt chi tẩm rượu sao với vừng, viên 30 viên/ngày
Kiêng: âm hư hỏa vượng, tiểu ra máu, táo bón – không dùng.
BỐI MẪU
Bối mẫu – “vua trị ho có đờm đặc”, có 2 loại chính bạn cần phân biệt.
Phân loại
- **Xuyên bối mẫu:
** *Fritillaria cirrhosa* D.Don / *F. roylei* Hook.
- **Triết bối mẫu:** *Fritillaria thunbergii* Miq.
- Họ Liliaceae
Thành phần hóa học
- Alcaloid: peimin, peiminin, peimisin, fritimin
- Xuyên bối mẫu ngọt đắng nhẹ, triết bối mẫu đắng hơn
Tính vị
- **Xuyên bối:** vị đắng ngọt, tính hơi hàn – nhuận phế hóa đàm
- **Triết bối:** vị đắng, tính hàn – thanh nhiệt tán kết
- Kỵ ô đầu
Chủ trị
- ho khan ít đờm, ho lao, ho nhiệt đờm đặc
- viêm phổi, bướu cổ, tràng nhạc, mụn nhọt
Liều dùng
- 4–10g sắc, bột ngậm
Bài thuốc
- **Ho đờm:** xuyên bối mẫu 6g + đường phèn hấp cách thủy
- **Phụ nữ có thai ho:** bối mẫu bỏ lõi sao vàng tán bột viên với đường phèn ngậm
Xuyên bối mẫu nhuận mà không táo, hợp người ho lâu ngày; triết bối mẫu mạnh về tiêu viêm, dùng khi đờm nhiệt vàng đặc.
BỒNG NGA TRUẬT
Bồng nga truật – chính là **Nga truật**, dân gian gọi nghệ đen, ngải tím.
Tên khoa học
- *Curcuma zedoaria* Roscoe (syn *C. zerumbet*)
- Họ Zingiberaceae
Thành phần hóa học
- Tinh dầu 1–1,5%: sesquiterpen 48%, zingiberene 35%, cineol 9,6%
- Nhựa 3,5%, chất nhầy
Tính vị – quy kinh
- Vị đắng cay, tính ôn
- Vào Can
- Công năng: hành khí phá huyết, tiêu tích hóa thực
Chủ trị
- đau tức ngực bụng do huyết ứ khí trệ
- ăn không tiêu, đầy chướng
- bế kinh, đau bụng kinh
- ho
Liều dùng
- 3–6g/ngày sắc, bột hoặc viên
- Thường chế giấm để tăng phá ứ
Bài thuốc
- **Đầy bụng:** nga truật 4g + muối vài hạt sắc sữa (đông y nhi khoa)
- **Elixir trường thọ Tây y:** nga truật 2,5g ngâm rượu cùng lô hội, đại hoàng
Không dùng cho phụ nữ có thai (phá huyết mạnh), người khí huyết hư không ứ.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét