- **Chóng mặt thật sự (vertigo):
- **Choáng váng, xây xẩm, nhẹ đầu:
** Cảm giác lâng lâng, tối mắt, chao đảo, đứng không vững, nhưng không có ảo giác chuyển động nào.
Phân biệt được hai cảm giác này ngay từ câu hỏi đầu tiên sẽ quyết định hướng tìm nguyên nhân.
1. **Ngoại biên** – tổn thương tai trong hoặc dây thần kinh tiền đình
2. **Trung ương** – tổn thương não
- u vùng góc cầu tiểu não (u dây VIII), bệnh mạch máu não, migraine tiền đình, xơ cứng rải rác
3. **Trung gian / toàn thân** – thuốc, chuyển hóa, hạ huyết áp tư thế, thiếu máu
- các tác giả còn gọi là chóng mặt trung gian, ngoài hai nhóm trên
- **BPPV – chóng mặt tư thế kịch phát lành tính**
- Chiếm khoảng 80% các trường hợp chóng mặt ngoại biên, tuổi 30-50, nữ nhiều hơn nam
- Cơn đột ngột khi đổi tư thế đầu, kéo dài 1-2 phút, buồn nôn nhẹ, hiếm nôn
- **Viêm thần kinh tiền đình / viêm mê đạo**
- khởi phát sau nhiễm virus đường hô hấp, cúm, sởi, quai bị, hoặc viêm tai giữa vi khuẩn
- Chóng mặt dữ dội kéo dài ngày, kèm buồn nôn, nôn, có thể ù tai và giảm thính lực
- Bộ ba: chóng mặt xoay, ù tai, mất thính lực một bên
- Tuổi 20-50, cơn kéo dài nhiều giờ, do tăng áp lực nội dịch tai trong
- Chóng mặt tái phát kèm tiền sử migraine, có thể kèm sợ sáng, sợ tiếng, đau đầu nửa bên
Đánh giá ban đầu – hỏi và khám
Khi tiếp nhận bệnh nhân, bạn đang ở phòng khám nên sẽ quen với trình tự này:
Hướng xử trí đại cương (không thay thế khám trực tiếp)
- Kết quả là "dương cang, phong động" bốc lên trên, quấy nhiễu thanh khiếu ở đầu.
Theo mô tả kinh điển của thể này:
**Bình can tiềm dương, tức phong, tư âm thanh nhiệt.**
4. Phương thuốc chủ đạo – Thiên ma câu đằng ẩm
**Thành phần (liều tham khảo):**
- Thạch quyết minh 20-30g (sắc trước)
- Chi tử 8-12g, Hoàng cầm 8-12g
- Xuyên ngưu tất 12-16g, Ích mẫu thảo 12-16g
- Tang ký sinh 20-30g, Dạ giao đằng 12-20g, Phục linh 12-20g
Sắc nước uống ấm, chia 2 lần/ngày.
- **Thần (hỗ trợ quân, thanh nhiệt giáng hỏa):**
- **Tá (bổ âm, dẫn hỏa hạ hành, an thần):**
- **Tang ký sinh:** Bổ can thận, mạnh gân cốt, giúp âm đủ để chế dương
- **Xuyên ngưu tất, Ích mẫu:** Hoạt huyết, dẫn huyết đi xuống, tránh dương bốc ngược
- **Dạ giao đằng, Phục linh:** Dưỡng tâm an thần, trị mất ngủ, tim phiền
- **Sứ (điều hòa, dẫn thuốc):**
Nguyên tắc: tả Can dương, bổ Thận âm, điều hòa khí huyết lên não.
Phác đồ thường dùng (châm tả nhẹ hoặc bình bổ bình tả, tùy mạch):
- **Bình can tức phong:** Thái xung (LR3), Hành gian (LR2), Phong trì (GB20), Bách hội (GV20)
- **Tư âm tiềm dương:** Can du (BL18), Thận du (BL23), Thái khê (KI3), Tam âm giao (SP6)
- **An thần, giảm ù tai:** Nội quan (PC6), Thần môn (HT7), An miên
- Tránh tức giận, tranh cãi, làm việc căng thẳng kéo dài; giữ ngủ trước 23h
- Hạn chế rượu, cà phê đặc, trà đậm, thuốc lá, đồ chiên cay mặn
- Tập thở bụng, thái cực quyền, đi bộ chậm 30 phút/ngày; tránh cúi gập nhanh, xoay đầu đột ngột
1. Nguyên nhân – cơ chế sinh bệnh
Thể này dễ nhận ra qua cảm giác "nặng – đầy – mệt":
- Mệt mỏi, tinh thần bất chấn, ban ngày buồn ngủ, ăn kém, chân tay rã rời sau bữa ăn, chỉ muốn nằm
4. Phương thuốc chủ đạo – Bán hạ Bạch truật Thiên ma thang
- Bán hạ 12g, Bạch truật 8g, Trần bì 8g
- Bạch linh 8g, Thiên ma 8g, Cam thảo 4g, Sinh khương 4g
- Nhân sâm 1,5g, Đại táo 20g, Trạch tả 8g, Hoàng bá 8g
- Mạch nha 12g, Thần khúc 3g, Can khương 3g, Cương tàm 8g
Phân tích quân – thần – tá – sứ
- **Thần:** Bạch truật + Phục linh – kiện tỳ ích khí, vận hoá thủy thấp, cắt nguồn sinh đàm
- Trần bì, Sinh khương, Đại táo, Cam thảo – lý khí hòa vị, tránh Bán hạ gây táo
- Trạch tả, Hoàng bá – lợi thấp, thanh nhiệt thấp ở hạ tiêu (đàm lâu dễ hóa nhiệt)
- Nhân sâm, Mạch nha, Thần khúc – bổ khí kiện vị, tiêu thực (bệnh nhân hay đầy sau ăn)
- Cương tàm, Can khương – trợ dương hoá ẩm, trừ phong đàm ở kinh lạc
- **Sứ:** Cam thảo, Đại táo điều hòa các vị, Sinh khương dẫn thuốc vào vị
- Chóng mặt nhiều, đờm đặc: thêm Đởm nam tinh
- Khí hư rõ: Thêm Đẳng sâm, Hoàng kỳ
- Không dùng khi đau đầu chóng mặt do âm hư, can dương thịnh (sẽ làm nặng)
Nguyên tắc: Kiện tỳ hoá thấp, giáng trọc thăng thanh.
- **Trấn phong, thông khiếu:** Bách hội (GV20), Phong trì (GB20), Đầu duy (ST8), Thái dương
- **Hòa vị giáng nghịch:** Nội quan (PC6), Hợp cốc (LI4)
- Tránh nguồn sinh đàm: đồ ngọt béo, sữa đặc, kem, đồ chiên, rượu bia, nước đá, ăn khuya
- Ngủ đủ, tránh lo nghĩ quá độ – "tư thương tỳ"
- Tiên thiên bất túc (bẩm sinh cha mẹ yếu), hoặc người cao tuổi thận khí suy yếu
- Lao thương quá độ, thức khuya, suy nghĩ căng thẳng kéo dài
- Phòng dục quá độ làm thận tinh suy hao, tủy ít không nuôi dưỡng não mà gây bệnh
Theo mô tả kinh điển của thể thận tinh bất túc trong huyễn vựng:
- Lưng gối mỏi yếu, di tinh, liệt dương
- Mệt mỏi, mất ngủ, hay mê, hay quên
**Bổ thận điền tinh, ích tủy dưỡng não.**
- Nếu thiên về thận âm hư: tư âm giáng hỏa, điền tinh
- Nếu thiên về thận dương hư: ôn bổ thận dương, nạp khí
Không dùng thuốc trừ phong, hoá đàm mạnh như ở thể can dương hay đàm trọc, vì sẽ càng hao tinh.
a) Tả Quy Hoàn – dùng khi thận âm, thận tinh hư (thường gặp hơn ở huyễn vựng mạn)
1. Thục địa – bổ huyết, nhuận tràng, thanh nhiệt
2. Sơn thù – bổ thận, ích tinh, sinh huyết
3. Hoài sơn – kiện tỳ, bổ phế, nhuận táo
4. Thỏ ty tử – bổ thận, ích tinh, an thai
5. Câu kỷ tử – bổ thận, bổ huyết, chống lão hóa
6. Xuyên ngưu tất – hoạt huyết, thông kinh, giảm đau
7. Lộc giao – bổ thận, dưỡng huyết, hoạt huyết
8. Quy giao – dưỡng huyết, an thần, bổ thận
**Phân tích quân – thần – tá – sứ (theo y văn):**
- **Sứ:** Ngưu tất kiêm dẫn, đồng thời điều hòa tính nê trệ của Thục địa, tránh đầy bụng
Cơ chế chung: bổ thận và dưỡng huyết, tăng cường sinh lý, kiện tỳ và hoạt huyết.
b) Hữu Quy Hoàn – dùng khi thận dương hư rõ (sợ lạnh, liệt dương, tiểu đêm nhiều)
Nguyên tắc: bổ thận ích tinh, dẫn hỏa quy nguyên, an thần định chí.
- **Dưỡng não, trị huyễn vựng:** Bách hội (GV20), Tứ thần thông, Huyền chung (GB39 – hội của tủy)
- **An thần, cải thiện mất ngủ hay quên:** Thần môn (HT7), Nội quan (PC6), An miên
- Tiết chế phòng dục, tránh thức khuya sau 23h (giờ đảm kinh thận làm việc)
- Tránh lao lực trí óc quá độ, stress kéo dài – "đa tư thương tỳ, tư lự hại thận"
- Không tự ý dùng thuốc bổ thận tráng dương không rõ nguồn gốc, dễ làm "hư hỏa thượng viêm"
- Tập nhẹ nhàng: bát đoạn cẩm, thái cực, đi bộ chậm, tránh gắng sức đột ngột
- Mất huyết mạn: Kinh nguyệt nhiều, sau sinh, sau phẫu thuật, chảy máu dạ dày, hiến máu dày
- Bệnh lâu ngày, lao lực trí óc, lo nghĩ quá độ hao tâm tỳ
- Tiên thiên bất túc, người gầy yếu từ nhỏ, phụ nữ nuôi con nhiều lần
Cơ chế: khí hư không thăng thanh lên đầu, huyết hư không dưỡng não – nên vừa choáng vừa mệt.
Bạn sẽ nhận ra ngay ở phòng khám vì bệnh nhân trông "nhạt":
4. Phương thuốc chủ đạo – Bát Trân Thang
Đây là bài kinh điển "song bổ khí huyết", gồm Tứ Quân (bổ khí) + Tứ Vật (bổ huyết) hợp lại.
**Thành phần (liều thường dùng):**
Cách dùng: Sắc nước uống ấm, sau ăn. Tác dụng: ích khí bổ huyết.
**Phân tích quân – thần – tá – sứ:**
- Đảng sâm (thay Nhân sâm): đại bổ nguyên khí, sinh huyết
- Thục địa: bổ huyết tư âm, là gốc của huyết
- Bạch truật, Phục linh: Kiện tỳ trừ thấp, giúp tỳ sinh khí huyết (thuộc Tứ quân)
- Đương quy, Bạch thược: Dưỡng huyết hòa can (thuộc Tứ vật)
- Xuyên khung: Hành khí trong huyết, dẫn thuốc lên đầu, trị chóng mặt hoa mắt
- Chích cam thảo, Sinh khương: điều hòa các vị, hòa vị, giảm tính nê trệ của Thục địa
- Chóng mặt nhiều, tim hồi hộp: thêm Long nhãn, Toan táo nhân
- Ăn kém, đầy bụng: Tăng Bạch truật, thêm Trần bì
- Huyết hư nặng, kinh ít: Tăng Đương quy, thêm A giao
Nguyên tắc: Bổ khí sinh huyết, kiện tỳ dưỡng tâm.
Năm huyệt thường dùng để bổ khí huyết (có thể day ấn, cứu ngải tại nhà 15-20 phút/lần):
** Bụng dưới cách rốn 3 thốn, bổ thận, tăng cường chức năng thận, giúp sinh và lưu trữ khí huyết
- **Huyết hải:** Mặt trước đùi, trên xương bánh chè 2 thốn, hoạt huyết hóa ứ, cải thiện tuần hoàn
- **Tam âm giao:** Trên mắt cá trong 3 thốn, thúc đẩy khí huyết lưu thông, điều hòa can tỳ thận
- Tránh: ăn kiêng quá mức, bỏ bữa, đồ sống lạnh, trà đặc cà phê lúc đói, rượu bia nhiều
**Ngủ nghỉ:** Ngủ đủ 7-8 giờ, tránh thức khuya vì "đêm là lúc huyết quy can" để phục hồi
- Không tự ý dùng thuốc hoạt huyết mạnh (tam thất liều cao, aspirin kéo dài) khi chưa rõ nguyên nhân
- Không nhịn ăn để giảm cân, không làm việc quá sức ngay sau khi khỏi bệnh
- Phụ nữ đang hành kinh nhiều, người sốt cao, nhiễm trùng cấp – tạm hoãn bổ, cần thanh trước bổ sau
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét