**HO KHẠC (KHÁI THẤU) – ĐẠI CƯƠNG**
Trong y học cổ truyền, người xưa phân biệt rất rõ:
- **Khái**: có tiếng ho mà không có đờm – do Phế khí tổn thương
- **Thấu**: có đờm mà không có tiếng – do Tỳ thấp sinh đờm
- **Khái thấu**: vừa có tiếng vừa có đờm, thường gặp nhất, vì Phế khí hư lại bị Tỳ thấp quấy động
- **Ho mạn**: > 3 tuần, thường gợi ý bệnh lý nền
- Viêm đường hô hấp trên: viêm họng, mũi, thanh khí quản, amidan, viêm xoang
- Viêm phế quản cấp và mạn, viêm phổi, hen phế quản
- COPD: đường thở viêm, tiết nhiều nhầy, ho khạc kéo dài, nặng buổi sáng
- Lao phổi: ho kéo dài có đờm, có thể lẫn máu, đau ngực, khó thở
- Giãn phế quản thể ướt, viêm họng mạn
- Hen suyễn dạng ho, trào ngược dạ dày thực quản (GERD), ung thư phổi (ít gặp hơn)
- Yếu tố không bệnh lý: hút thuốc, rượu bia, mất nước, không khí khô, bụi than, nghề nghiệp hít bụi
2. Nhìn theo y học cổ truyền – biện chứng luận trị
- Ngoại cảm: tuyên thông phế khí, sơ tán ngoại tà, chưa vội chỉ khái
- Nội thương: điều lý tạng phủ – kiện tỳ, dưỡng phế, thanh can, bổ thận
- Trị: sơ phong tán hàn, tuyên phế hóa đờm – thường dùng Hạnh Tô Tán gia giảm
- Ho đờm vàng dính, họng đau, khát, sốt, ra mồ hôi, sợ gió, rêu vàng mỏng, mạch Phù Sác
- Trị: sơ phong thanh nhiệt, tuyên phế – Tang Cúc Ẩm gia giảm
- Trị: nhuận táo dưỡng phế – Tang Hạnh Thang gia giảm
**4, Nội thương – Tỳ hư sinh đờm**
- Ho nhiều đờm trắng đặc, ngực bụng đầy tức, ăn kém, mệt mỏi, rêu dày nhớt, mạch Hoạt
- Trị: kiện tỳ táo thấp hóa đờm – Lục Quân Tử Thang hợp Bình Vị Tán
- Ho khí nghịch, ngực sườn đầy tức, đau khi ho, miệng khô, mặt đỏ, lưỡi đỏ, mạch Huyền Sác
- Trị: thanh can tả hỏa, nhuận phế hóa đờm – Thanh Kim Hóa Đờm Thang
- Trị: dưỡng âm thanh phế hóa đờm chỉ khái – Sa Sâm Mạch Đông Thang
Mẹo phân biệt nhanh (theo kinh nghiệm lâm sàng YHCT)
- Ho kèm ngứa rát họng: viêm họng, amidan
- Ho có đờm: viêm khí phế quản, phổi
- Ho thủng thẳng: viêm họng mạn, lao
- Ho cơn rũ rượi: ho gà, hen, chèn ép trung thất
- Ho khan tiếng: viêm thanh quản
3. Chăm sóc và phòng ngừa (áp dụng cho cả Đông – Tây y)
- Không tự ý dùng kháng sinh; chỉ dùng khi bác sĩ xác định nhiễm khuẩn
- Uống đủ nước, giữ ẩm không khí, súc miệng nước muối ấm để loãng đờm
- Ngừng thuốc lá, hạn chế rượu bia, tránh khói bụi, đeo khẩu trang khi ra ngoài ô nhiễm
- Tập thể dục đều, ăn đủ rau xanh, vitamin A-C-E, kẽm, magie
- Tiêm vắc-xin cúm hằng năm, khám sức khỏe định kỳ 1–2 lần/năm
**HO DO NGOẠI CẢM – PHONG HÀN KHÁI THẤU**
* Theo YHCT – phân tích đầy đủ từ triệu chứng đến điều trị*
Theo y văn cổ, phong hàn xâm phạm phế vệ gây:
- Nghẹt mũi, chảy nước mũi trong, hắt hơi
- Gai rét, sợ lạnh, **không ra mồ hôi**
- Đau đầu căng tức, nhức mỏi khớp xương
- Rêu lưỡi trắng mỏng, mạch Phù hoặc Khẩn
> Đây là biểu hiện của “phế khí không thông” do hàn tà bế tắc ở biểu
2. Biện chứng theo **Bát cương**
Bát cương gồm: *biểu – lý, hàn – nhiệt, hư – thực, âm – dương*; âm dương là tổng cương
- **Biểu**: bệnh ở ngoài, phần vệ – sốt sợ lạnh, đau mình, ngạt mũi, ho, rêu trắng mỏng, mạch phù
- **Thực**: ngoại tà còn mạnh, tiếng ho to, ngực đầy tức, mạch hữu lực
- **Âm dương**: thuộc âm chứng (âm thịnh) vì hàn thuộc âm
→ Kết luận: **Biểu hàn – thực chứng** (còn gọi biểu thực hàn)
3. Phép điều trị theo **Bát pháp**
- Chỉ định: cảm phong hàn, đau cứng cơ do lạnh, viêm mũi dị ứng
- Thuốc tân ôn giải biểu: quế chi, gừng tươi, tía tô, kinh giới, bạch chỉ…
- Huyệt thường dùng: châm hoặc cứu **Phong trì, Hợp cốc, Thái uyên**
4. Phương thuốc: **Hạnh Tô Tán gia giảm**
> Phép trị: *Sơ phong tán hàn, tuyên phế hóa đờm*
**Thành phần cơ bản nêu trong y văn:**
- Tử tô, Sinh khương – sơ tán phong hàn
- Tiền hồ, Hạnh nhân, Cát cánh – tuyên phế hóa đờm trị ho
- Trần bì, Bán hạ – táo thấp hóa đờm
Phân tích Quân – Thần – Tá – Sứ
- **Quân (vua)** – giải trừ nguyên nhân chính, liều cao nhất
- **Tử tô, Sinh khương**: vị cay ấm, phát tán phong hàn ở biểu, là chủ dược.
- **Thần (tướng)** – hỗ trợ quân dược phát huy tác dụng
- **Ma hoàng**: tân ôn, khai phế bình suyễn, tăng lực tán hàn
- **Tiền hồ, Hạnh nhân**: giáng khí chỉ khái, phối hợp để phế khí thông.
- **Tá (thượng thư)** – trị triệu chứng phụ, giảm độc tính
- **Cát cánh**: tuyên phế, dẫn thuốc lên trên, lợi họng
- **Trần bì, Bán hạ**: táo thấp hóa đàm, trị đờm trắng loãng do tỳ thấp sinh.
- **Sứ (quan sứ)** – dẫn thuốc tới ổ bệnh, điều hòa các vị
**Nguyên tắc:** sơ phong tán hàn, tuyên phế chỉ khái
- Bộ huyệt trị ho: **Phế du (BL13), Xích trạch (LU5), Thiên đột (CV22)**
- Nếu sợ lạnh nhiều, mạch trầm: cứu thêm **Đại chùy (GV14), Quan nguyên (CV4)**
- Giữ ấm vùng cổ gáy, ngực, bàn chân; tránh gió lùa, đặc biệt sáng sớm
- Xông hơi nhẹ với tía tô, kinh giới, gừng 1–2 lần/tuần khi mới chớm
- Tập thở: hít sâu bằng mũi, thở ra chậm bằng miệng, vỗ rung lồng ngực buổi sáng để long đờm
- Ăn cháo hành – tía tô – gừng khi mới cảm, uống nước ấm từng ngụm
- Ngủ đủ, tránh thức khuya vì phế khí vượng nhất 3–5h sáng
- **Tránh**: thuốc ức chế ho mạnh sớm (làm bế tà), kháng sinh tự ý khi chưa có bội nhiễm vi khuẩn
1. Nhận diện lâm sàng – khác gì phong hàn thuần?
**Khi kiêm thấp**, thêm 4 dấu hiệu của “thấp困 tỳ – phế trữ đàm”:
- Đờm **trắng dính, nhiều, khó khạc**, khạc ra thấy nặng ngực
- Người **nặng nề, mỏi mệt, đầu nặng như đội khăn ướt**, ăn kém
- Bụng đầy, lợm giọng, miệng nhạt dính
- Rêu lưỡi **trắng dày nhớt**, chất lưỡi bệu, mạch **Phù Hoạt** hoặc Nhu Hoãn
> Y văn cổ ghi: “Tỳ sinh đờm mà phế trữ đờm” – thấp do tỳ không vận hóa, ứ lại ở phế thành ho
- **Biểu**: bệnh còn ở vệ – sợ lạnh, đau mình, ho
- **Hàn + Thấp**: hàn chủ co rút, thấp chủ nặng trọc – cả hai đều thuộc âm
- **Thực**: tà khí thịnh (phong hàn bế + đàm thấp ứ), chính khí chưa hư nhiều
- **Biểu hàn kiêm thấp thực** → không phải lý hư
So với bát cương chuẩn: biểu hàn có sợ lạnh, rêu trắng, mạch phù; thêm thấp thì rêu nhớt, mạch hoạt
3. Phép trị – Bát pháp phối hợp
Không thể chỉ phát hãn đơn thuần, phải **vừa giải biểu vừa trừ thấp**:
1. **Phép Hãn (tân ôn giải biểu)**: sơ phong tán hàn – dùng tía tô, gừng, ma hoàng, quế chi
2. **Phép Tiêu (tiêu đờm trừ thấp)**: táo thấp hóa đàm – dùng Trần bì, Bán hạ, Cát cánh, Hạnh nhân
→ Pháp tổng: **Tân ôn giải biểu – táo thấp hóa đàm – tuyên phế chỉ khái**
4. Phương thuốc – Hạnh Tô Tán hợp Nhị Trần gia giảm
Khi kiêm thấp nặng, gia thêm nhóm **táo thấp kiện tỳ**:
Phân tích Quân – Thần – Tá – Sứ
- **Hạnh nhân, Tiền hồ**: giáng khí chỉ khái, tuyên phế
- **Cát cánh**: khai tuyên phế khí, dẫn thuốc lên trên
- **Trần bì, Bán hạ**: táo thấp hóa đàm – chính là cặp thuốc “táo thấp, hóa đờm” đã nêu trong y văn
- **Thương truật, Hậu phác**: táo thấp kiện tỳ, hành khí trừ đầy
- **Phục linh, Bạch truật**:渗 thấp kiện tỳ, để “tỳ kiện thì thấp không sinh”
- **Sinh khương, Đại táo, Cam thảo**: điều hòa các vị, bảo vệ vị khí, dẫn thuốc vào tỳ phế
**Nguyên tắc:** giải biểu tán hàn + kiện tỳ trừ thấp + chỉ khái
- Giải biểu: **Phong môn BL12, Phong trì GB20, Hợp cốc LI4, Liệt khuyết LU7** – châm tả, có thể cứu
- Tuyên phế hóa đàm: **Phế du BL13, Xích trạch LU5, Thiên đột CV22**
- Trừ thấp kiện tỳ: **Túc tam lý ST36, Phong long ST40, Âm lăng tuyền SP9, Tỳ du BL20**
- Túc tam lý vốn được dùng trong phép tiêu để kích thích tiêu hóa
- Với phong thấp, kinh nghiệm dùng Thương khâu, Túc tam lý
Chống chỉ định hãn pháp khi đã ra mồ hôi đầm đìa, mất nước, người âm hư – cần thận trọng
- Giữ ấm – khô: tránh ngồi nền đất lạnh, đi mưa phùn, ở phòng nồm ẩm. Dùng máy hút ẩm <65%
- Ăn ấm, kiện tỳ: cháo ý dĩ – bạch biển đậu, canh gừng – vỏ quýt, tránh đồ sống lạnh
- Vận động nhẹ ra mồ hôi: đi bộ nhanh 20 phút, xoa bóp dọc kinh bàng quang
- Xông mũi họng bằng lá tía tô + kinh giới + trần bì 2-3 ngày đầu
- Đồ ngọt béo, sữa lạnh, nước đá, hải sản tanh, nếp, măng – vì sinh thêm thấp
- Không nằm quạt thốc vào gáy ngực khi đang ra mồ hôi
- Không dùng thuốc bổ âm nê trệ (thục địa, a giao) sớm – sẽ “bế môn lưu khấu”, giữ tà lại
- Không tự ý dùng kháng sinh nếu đờm vẫn trắng loãng, không sốt cao – dễ làm tỳ vị hư thêm
Nếu sau 3–5 ngày điều trị đúng pháp mà:
- Đờm chuyển vàng đặc, sốt cao, khát, rêu vàng → tà đã hóa nhiệt vào lý
→ Lúc đó phải chuyển từ “tán hàn trừ thấp” sang “kiện tỳ hóa đàm” làm chủ, phối bổ khí.
**HO DO PHONG HÀN – TRONG CÓ LÝ NHIỆT**
*(biểu hàn lý nhiệt, dân gian hay gọi “hàn bao hỏa”)*
- Đau đầu phát nhiệt, ghét lạnh, **không mồ hôi**, xương mình đau nhức
- Rêu lưỡi trắng nhợt, mạch Phù Khẩn
- Sốt nhiều, miệng khát, mắt đỏ, bứt rứt trằn trọc
- Nước tiểu vàng đỏ, lưỡi đỏ rêu vàng, mạch Sác
> Y thư xếp vào “hàn nhiệt thác tạp – biểu hàn lý nhiệt”
- **Biểu – lý đồng bệnh**: tà ở ngoài chưa giải, nhiệt đã vào trong
- **Hàn ở biểu, nhiệt ở lý**: ngoài thuộc âm, trong thuộc dương
- **Thực**: cả phong hàn bế và phế nhiệt uất đều là tà thực
Nguy hiểm ở chỗ: nếu không giải biểu ngay, “biểu tà sẽ thừa hư thâm nhập làm bệnh càng nặng”
> GS Nguyễn Tài Thu nhấn mạnh: biểu hàn lý nhiệt phải chú ý công ngay biểu để giải biểu tà
3. Phép trị – Bát pháp phối hợp
Không thể dùng đơn thuần tân ôn hay tân lương:
1. **Phép Hãn (tân ôn giải biểu)**: phát hãn tán hàn – Ma hoàng, Quế chi
2. **Phép Thanh (thanh lý nhiệt)**: thanh phế nhiệt – Thạch cao, Tri mẫu
Đây chính là tinh thần của bát pháp: vừa hãn vừa thanh, không để hàn bế hỏa.
a, Ma Hạnh Thạch Cam Thang (Thương hàn luận)
**Thành phần:** Ma hoàng 8-12g, Hạnh nhân 6-12g, Thạch cao 8-12g (sắc trước), Chích thảo 2-4g
**Tác dụng:** tuyên phế, thanh nhiệt, giáng khí, bình suyễn
**Phân tích Quân – Thần – Tá – Sứ**
- **Tá**: **Hạnh nhân** – tuyên phế giáng khí, giúp Ma hoàng định suyễn
- **Sứ**: **Chích thảo** – điều hòa các vị, giảm tính cay táo của Ma hoàng
- Ma hoàng là chủ dược phát hãn tán phong hàn
- Quế chi (nếu còn đau mình nhiều) giúp ôn thông kinh lạc, tăng phát hãn
- Hạnh nhân tuyên phế giáng khí
**Nguyên tắc:** giải biểu tán hàn ở ngoài, thanh phế nhiệt ở trong
- Thanh phế nhiệt: **Xích trạch LU5, Ngư tế LU10, Khúc trì LI11** – tả pháp
- Tuyên phế chỉ khái: **Phế du BL13, Thiên đột CV22, Liệt khuyết LU7**
- Uống nước ấm vừa, từng ngụm nhỏ (giải biểu cần tân dịch, nhưng không uống lạnh làm bế hàn)
- Ăn cháo loãng với lá tía tô + củ cải trắng + ít thạch cao sống (dân gian) khi sốt khát
- Giữ ấm lưng ngực nhưng phòng thoáng mát, tránh ủ kín quá làm nhiệt uất
- Xông hơi ngắn 5 phút với sả – gừng để mở tấu lý, sau đó lau khô ngay
- Tuyệt đối không dùng đơn độc thuốc cay nóng (quế, hồi, rượu gừng) – sẽ助 nhiệt
- Không dùng kháng sinh hạ sốt mạnh hoặc corticoid sớm nếu chưa giải biểu – dễ “bế môn lưu khấu”
- Tránh đồ chiên nướng, ớt, nhãn, vải, nước đá, sữa đặc – vừa sinh nhiệt vừa sinh đàm
- Không tắm nước lạnh, không ra gió sau khi ra mồ hôi
**a, Phong nhiệt khái thấu (ngoại cảm)**
- Ho đờm vàng dính, họng đau rát, khát nước
- Sốt, ra mồ hôi, sợ gió nhẹ, chảy mũi đục
- Nhức đầu, người đau mỏi, rêu lưỡi vàng mỏng (hoặc trắng mỏng), mạch Phù Sác
**b, Phế nhiệt thực (lý nhiệt)**
- Ho sặc sụa, thở gấp, đờm vàng đặc hoặc có mủ
- Sốt cao, mặt đỏ, miệng khô đắng, tiểu vàng sẻn, đại tiện táo
- Lưỡi đỏ, rêu vàng khô, mạch Sác hữu lực
- **Biểu nhiệt**: phong nhiệt còn ở vệ – sốt sợ gió, mạch phù sác
- **Lý nhiệt**: nhiệt đã vào phế – sốt cao không sợ lạnh, khát, lưỡi đỏ
- **Thực nhiệt**: tà nhiệt mạnh, chính khí chưa hư (tiếng ho to, đờm đặc, mạch thực)
- Thuộc **dương chứng** (dương thịnh)
Nếu để lâu, nhiệt đốt âm → chuyển sang phế âm hư (ho khan, ít đờm, sốt chiều).
Với ho nhiệt, dùng **phép Thanh** làm chủ, phối **phép Tân lương giải biểu** nếu còn ở biểu.
Dùng thuốc mát lạnh để giữ tân dịch, trừ phiền khát – như lá tre, rễ sậy, chi tử, thạch cao
- **Thanh nhiệt giải độc**: khi có nhiễm khuẩn – kim ngân, sài đất, bồ công anh
- **Tân lương giải biểu** (phong nhiệt): tang diệp, bạc hà, cúc hoa, cát căn
Nguyên tắc: “nhiệt thì thanh, nhiệt ở biểu thì tân lương thấu ra”.
a, Tam Cúc Ẩm - cho phong nhiệt phạm phé.
- Tang diệp, Cúc hoa, Bạc hà, Liên kiều để tân lương giải biểu, thanh phong nhiệt
- Hạnh nhân, Cát cánh, Lô căn để hóa đờm, thanh nhiệt
**Phân tích Quân – Thần – Tá – Sứ**
- **Quân**: **Tang diệp, Cúc hoa** – nhẹ mát, sơ tán phong nhiệt ở thượng tiêu, thanh can phế
- **Thần**: **Bạc hà, Liên kiều** – tăng lực thấu biểu, thanh nhiệt giải độc
- **Sứ**: **Cam thảo, Lô căn** – điều hòa các vị, dẫn thuốc lên phế vị
b, Ma Hạnh Thạch Cam Thang – cho phế nhiệt thực
Khi ho do nhiệt đã vào lý, đờm vàng, thở rít, sốt cao:
- Ma hoàng 8-12g, Hạnh nhân 6-12g, Thạch cao 8-12g, Cam thảo 2-4g
- Tác dụng: tuyên phế, thanh nhiệt, giáng khí, bình suyễn; “vừa giải biểu vừa thanh lý nhiệt”
Trong bài này Thạch cao là thần dược thanh phế nhiệt, phối với Ma hoàng để không bế tà.
Nếu đờm nhiều đặc, gia **Qua lâu bì, Bối mẫu** để thanh nhiệt hóa đàm
**Nguyên tắc:** thanh phế nhiệt, tuyên phế chỉ khái
- Tuyên phế: **Xích trạch LU5, Phế du BL13, Thiên đột CV22, Liệt khuyết LU7**
- Sinh tân chỉ khát: **Thiếu thương LU11 (chích máu), Ngư tế LU10**
Với phong nhiệt ở đầu mặt: thêm **Phong trì GB20, Nghinh hương LI20**
- Ở nơi thoáng mát, tránh nắng gắt 11h-15h, nhưng không nằm điều hòa lạnh <26°C
- Uống nước ấm pha **lá dâu, rễ sậy, mã đề, la hán quả** – giúp thanh phế sinh tân
- Ăn cháo đậu xanh – ý dĩ, canh mướp đắng, lê hấp mật ong (nếu không sốt cao)
- Tập thở chậm, vỗ rung lưng buổi sáng để long đờm
- Súc họng nước muối nhạt, xông mũi bằng bạc hà – cúc hoa
- Không dùng thuốc ôn ấm phát hãn mạnh (Ma hoàng đơn, quế chi liều cao) khi đã sốt khát – sẽ hao âm
- Không ủ kín, đắp chăn dày khi đang sốt ra mồ hôi – nhiệt uất thêm
> Phép thanh chống chỉ định với chứng hàn, chân dương hư, hoặc nhiệt do âm hư – phải phân biệt kỹ
**HO DO PHONG NHIỆT KIÊM THẤP**
1. Triệu chứng – “thêm chứng thấp” là gì?
- Ho đờm vàng dính, họng đau, khát nước
- Sốt, ra mồ hôi, sợ gió nhẹ, chảy mũi đục, đầu đau, người mỏi
- Rêu lưỡi vàng mỏng, mạch Phù Sác
**Khi kiêm thấp, thêm 5 dấu hiệu:**
1. **Đờm vàng nhưng dính quánh, khạc không ra**, ngực tức nặng
2. **Đầu nặng như đội mũ, người mỏi rã rời**, không muốn vận động
3. Miệng đắng mà **dính nhớt**, khát nhưng không muốn uống nhiều, uống vào thấy đầy
4. Tiểu vàng sẻn, đại tiện sệt hoặc lúc táo lúc nát
5. Rêu lưỡi **vàng dày nhớt**, chất lưỡi đỏ, mạch **Phù Sác Hoạt**
> Đây là thấp nhiệt uẩn ở vệ khí và tỳ vị, khác với thấp hàn (rêu trắng nhớt, đờm trắng).
- **Biểu nhiệt**: phong nhiệt ở da lông – sốt, sợ gió, mạch phù
- **Lý thấp nhiệt**: thấp nhiệt ở tỳ phế – ngực đầy, rêu nhớt, tiểu vàng
- **Thực chứng**: cả phong và thấp đều là tà thực
- Thuộc **dương chứng kiêm thấp trọc**
Theo nguyên tắc bát cương, nhiệt chứng có sốt thích mát, tiểu đỏ, lưỡi đỏ rêu vàng, mạch sác
Không thể chỉ tân lương giải biểu (sẽ lưu thấp), cũng không thể chỉ táo thấp (sẽ助 nhiệt).
1. **Tân lương giải biểu – thanh phong nhiệt**: Tang diệp, Cúc hoa, Bạc hà
2. **Thanh nhiệt trừ thấp**: Hoàng cầm, Hoạt thạch, Ý dĩ – nhóm thuốc thanh nhiệt trừ thấp
3. **Tuyên phế hóa đàm**: Hạnh nhân, Cát cánh, Trần bì, Bán hạ
→ Pháp tổng: **Tân lương thấu biểu – thanh nhiệt lợi thấp – tuyên phế hóa đàm**
Đây chính là phối hợp **phép Thanh** (làm mát) với **phép Tiêu** (tiêu đờm trừ thấp)
**Tang Cúc Ẩm hợp Tam Nhân Thang gia giảm**
**Phân tích Quân – Thần – Tá – Sứ**
*Quân là chủ dược giải nguyên nhân, Thần hỗ trợ, Tá trị triệu chứng phụ, Sứ dẫn thuốc*
- **Quân**: **Tang diệp, Cúc hoa, Bạc hà** – tân lương, sơ tán phong nhiệt ở thượng tiêu
- **Thần**: **Liên kiều, Hoàng cầm** – thanh nhiệt giải độc, tăng lực thanh phế
- Tuyên phế hóa đàm: **Hạnh nhân, Cát cánh, Bán hạ, Trần bì**
- Lợi thấp thanh nhiệt: **Hoạt thạch, Ý dĩ nhân, Lô căn** – thấm thấp, sinh tân, không làm khô
- **Sứ**: **Cam thảo, Lô căn** – điều hòa, dẫn thuốc vào phế vị
Nếu đờm vàng đặc nhiều, gia thêm **Qua lâu bì, Bối mẫu** để thanh nhiệt hóa đàm
**Nguyên tắc:** thấu phong nhiệt ở biểu + thanh lợi thấp nhiệt ở lý + tuyên phế
- Thấu biểu thanh nhiệt: **Đại chùy GV14, Khúc trì LI11, Hợp cốc LI4, Ngoại quan SJ5** – châm tả
- Tuyên phế chỉ khái: **Xích trạch LU5, Phế du BL13, Liệt khuyết LU7**
- Lợi thấp hóa đàm: **Phong long ST40, Âm lăng tuyền SP9, Túc tam lý ST36**
- Ở phòng thoáng, khô ráo, nhiệt độ 26-27°C, dùng hút ẩm nếu độ ẩm >70%
- Uống nước **lá tre, rễ sậy, ý dĩ, mã đề** thay nước lọc – vừa thanh nhiệt vừa lợi thấp
- Ăn cháo ý dĩ – đậu xanh, canh bí đao, mướp đắng, lê hấp; ăn nhạt, ít dầu mỡ
- Vận động nhẹ ra mồ hôi (đi bộ sáng sớm), sau đó lau khô ngay
- Đồ ngọt béo, sữa đặc, nước dừa lạnh, hải sản, đồ nếp, mít, sầu riêng – sinh thấp trợ nhiệt
- Rượu bia, ớt, tiêu, đồ chiên nướng –助 nhiệt
- Nằm đất ẩm, tắm muộn, điều hòa lạnh thổi thẳng – thấp dễ nhập
- Không dùng thuốc bổ âm nê trệ (thục địa, a giao) sớm – sẽ giữ thấp lại
**HO DO PHONG NHIỆT KIÊM THỬ**
- **Phong nhiệt** phạm phế: sốt, ho, họng đau
- Thử hay đi với thấp, làm khí cơ bị uất, tân dịch bị đốt
> Trong YHCT, nhiệt chứng có thể do thử, phải dùng thuốc mát lạnh để thanh trừ
**Giai đoạn khởi phát (phong nhiệt kiêm thử ở vệ):**
- Sốt cao, sợ gió nhẹ, **ra mồ hôi nhiều nhưng không đỡ nóng**
- Ho khan hoặc ho đờm vàng dính, họng khô rát, khát nước uống nhiều
- Đầu nặng, người mỏi rã rời, ngực tức, tim hồi hộp
- Tiểu vàng ít, đại tiện lúc đầu táo sau sệt
- Rêu lưỡi vàng mỏng hoặc vàng nhớt, đầu lưỡi đỏ, mạch **Phù Sác** hoặc Hồng Đại
- Mệt lả, thở ngắn, tự ra mồ hôi, chán ăn, mạch hư sác
- **Biểu nhiệt kiêm lý nhiệt nhẹ**: tà còn ở vệ nhưng đã vào khí phận
- **Thực nhiệt**: sốt cao, khát, mạch hồng
- **Thử thuộc dương tà**, dễ hóa hỏa, dễ thương khí âm
1. **Tân lương giải biểu** – cho phong nhiệt ra ngoài: dùng bạc hà, lá dâu, hoa cúc, rễ sắn dây
2. **Thanh nhiệt giải thử** – chữa sốt say nắng do thử nhiệt gây ra
→ Pháp tổng: **Tân lương thấu biểu – thanh thử ích khí sinh tân**
Nếu có thấp kèm, gia thêm **thanh nhiệt trừ thấp**; nếu khí hư, gia **ích khí**.
a, Ngân Kiều Tán gia giảm (khi thử nhẹ, còn ở vệ)
- Ngân hoa, Liên kiều, Bạc hà, Kinh giới tuệ, Đạm đậu xị, Cát cánh, Ngưu bàng tử, Lô căn
- Gia: **Hoắc hương, Bội lan** (hóa thấp giải thử), **Thạch hộc, Mạch môn** (sinh tân)
- **Quân**: Ngân hoa, Liên kiều – thanh nhiệt giải độc, thấu biểu
- **Thần**: Bạc hà, Kinh giới – tân lương tán phong nhiệt
- **Sứ**: Lô căn, Cam thảo – sinh tân chỉ khát, điều hòa
b, Thanh Thử Ích Khí Thang (khi thử nặng, hao khí tân)
- Tây dương sâm, Thạch hộc, Mạch môn, Hoàng liên, Trúc diệp, Hà ngạnh, Tri mẫu, Cam thảo, Ngạnh mễ
Nếu ho đờm vàng đặc, gia **Hoàng cầm, Qua lâu bì** để thanh phế nhiệt.
**Đại chùy GV14, Khúc trì LI11, Hợp cốc LI4, Ủy trung BL40** (chích máu khi sốt cao)
- Tuyên phế chỉ khái: **Xích trạch LU5, Phế du BL13, Thiên đột CV22**
- Ích khí sinh tân: **Khí hải CV6, Túc tam lý ST36** – cứu nhẹ nếu mệt lả
Chú ý: mùa hè không nên cho ra mồ hôi quá nhiều, sợ mất nước gây trụy mạch
- Ở nơi thoáng mát, tránh nắng trực tiếp 10h-16h, dùng quạt nhẹ không thốc vào người
- Uống **nước mía lau, rễ tranh, mã đề, la hán quả, nước gạo rang** – vừa thanh thử vừa sinh tân
- Ăn cháo đậu xanh – ý dĩ, canh bí đao, mướp hương, rau má
- Nghỉ ngơi, ngủ trưa 30 phút, tránh lao lực ra mồ hôi nhiều
- Đồ cay nóng, rượu, cà phê, nước đá lạnh, đồ chiên nướng – trợ thử nhiệt
- Tắm nước lạnh ngay khi đang ra mồ hôi – dễ bế tà
- Vận động nặng giữa trưa nắng – thử dễ nhập sâu gây say nắng
**Triệu chứng chung của phế táo:**
- Ho khan, ít đờm, mũi họng khô, lưỡi khô ít tân dịch
- Có thể sốt nhẹ, họng đau, đờm lẫn tia máu, rêu lưỡi vàng, đầu lưỡi đỏ, mạch Phù Sác **→ Ôn táo**
- Hoặc sợ lạnh, không mồ hôi, người đau mỏi, rêu trắng mỏng, mạch Phù Khẩn **→ Lương táo**
> Y văn ghi: “Ho vào mùa thu, có những triệu chứng khô ráo, gọi là Thu Táo”
- Táo thắng thì khô – nên chủ chứng là ho ít đờm, mũi khô, họng khô, lưỡi khô ít rêu
- Nếu kèm sợ gió, họng đau, rêu vàng, đầu lưỡi đỏ → táo hợp phong nhiệt = **Ôn táo**
- Nếu kèm sợ lạnh, không mồ hôi, đau mỏi, rêu trắng → táo hợp phong hàn = **Lương táo**
- Bệnh ở **biểu** (mới mắc theo mùa) nhưng tính chất là **khô**
- Mạch Phù (biểu), Sác (nhiệt) hoặc Khẩn (hàn)
- Đại pháp: **Nhuận táo, dưỡng Phế**
- Ôn táo: thêm **sơ phong, thanh nhiệt**
- Lương táo: thêm **sơ tán phong hàn**
4. Phương thuốc – Tang Hạnh Thang gia giảm
- Tang diệp, Đậu xị vị cay mát để sơ phong
- Sa sâm, Lê bì dưỡng âm, nhuận Phế
- Hạnh nhân, Bối mẫu hóa đờm, trị ho
**Phân tích Quân – Thần – Tá – Sứ**
*(Quân là chủ dược, Thần hỗ trợ, Tá trị triệu chứng phụ, Sứ dẫn thuốc)*
- **Tá**: **Lê bì, Mạch môn** (gia thêm) – tăng sinh tân dịch, mát họng
- **Sứ**: **Cam thảo, Đậu xị** – điều hòa, dẫn thuốc lên thượng tiêu
- **Ôn táo** (sốt, họng đỏ, rêu vàng): thêm Qua lâu bì, Mạch môn, Lô căn để thanh nhuận
**Nguyên tắc:** nhuận phế sinh tân, chỉ khái
- Dưỡng âm nhuận táo: **Phế du BL13, Thái uyên LU9, Chiếu hải KI6, Ngư tế LU10**
- Tuyên phế chỉ khái: **Xích trạch LU5, Liệt khuyết LU7, Thiên đột CV22**
- Nếu ôn táo có sốt: châm tả **Đại chùy GV14, Khúc trì LI11**
- Nếu lương táo sợ lạnh: cứu ấm **Phế du, Đại chùy**
- Giữ ẩm không khí 50-60%, dùng máy tạo ẩm hoặc chậu nước trong phòng ngủ mùa hanh
- Uống nước ấm từng ngụm, ngày 1,5-2 lít; dùng **lê hấp đường phèn, mía lau, mạch môn, sa sâm**
- Ăn cháo bách hợp – hạt sen, canh củ cải trắng, mộc nhĩ trắng chưng đường phèn
- Tránh nói nhiều, hát karaoke, thức khuya – phế âm càng hao
- **Tuyệt đối tránh**: ớt, tiêu, rượu, đồ nướng, thuốc lá, cà phê đặc – vì trợ táo
- Không ăn đồ khô cứng, bánh mì nướng, hạt rang mặn – làm họng khô thêm
- Không dùng thuốc tân ôn phát hãn mạnh (Ma hoàng, Quế chi liều cao) khi đã ôn táo – sẽ đốt tân dịch
- Không lạm dụng kháng sinh khi chỉ ho khan không sốt – dễ làm phế âm hư nặng hơn
**HO DO PHẾ TÁO KÈM MẤT TIẾNG**
1. Vì sao phế táo gây mất tiếng?
- Phế táo → tân dịch hao → họng khô, thanh quản khô
- Ho khan kéo dài → phế khí nghịch lên, làm tổn thương phế lạc lên họng
1. **Khàn nhẹ**: nói nhanh mệt, giọng đục
2. **Khàn nặng**: nói phải gắng sức, tiếng rè
3. **Mất tiếng**: chỉ thì thào, ho khan không đờm
- Ho khan ít đờm, mũi họng khô, lưỡi khô ít tân dịch
- Sáng dậy khàn đặc, nói vài câu là tắt
- Họng khô rát như có cát, nuốt nước bọt đau
- Có thể sốt nhẹ, họng đỏ (ôn táo) hoặc sợ lạnh nhẹ (lương táo)
- Đờm nếu có thì dính như keo, khó khạc, có tia máu
- Lưỡi đỏ, rêu ít hoặc vàng khô, mạch Tế Sác (ôn táo) / Phù Khẩn (lương táo)
> Đây là “táo thương phế lạc” – táo làm tổn thương mạch lạc của phế lên thanh quản.
Không thể chỉ nhuận phế như ho táo thường, phải thêm **lợi yết khai âm**:
1. **Nhuận táo dưỡng phế** – gốc của phế táo
2. **Thanh nhiệt sinh tân** – nếu ôn táo
3. **Tuyên phế lợi yết** – mở tiếng
4. Phương thuốc – Tang Hạnh Thang gia vị lợi yết
- **Huyền sâm, Mạch môn, Bách hợp**: dưỡng âm sinh tân, nhuận thanh quản
- **Kha tử, Xạ can, Cát cánh**: liễm phế lợi yết, khai âm (Kha tử là vị “khắc tinh” của mất tiếng)
- **Cam thảo sống**: thanh nhiệt giải độc họng
**Phân tích Quân – Thần – Tá – Sứ**
- **Thần**: **Tang diệp, Hạnh nhân** – nhẹ nhàng tuyên phế, nhuận táo mà không gây khô
- Lợi yết khai âm: **Kha tử, Xạ can, Cát cánh**
- Thanh nhiệt: **Bối mẫu, Lê bì** (nếu ôn táo thêm Qua lâu bì)
- **Sứ**: **Cam thảo, Đậu xị** – dẫn thuốc lên họng, điều hòa
**Nguyên tắc:** nhuận phế, lợi yết, khai khiếu
- Lợi yết khai âm: **Liêm tuyền CV23, Thiên đột CV22, Hợp cốc LI4**
- Nhuận phế sinh tân: **Chiếu hải KI6, Thái uyên LU9, Ngư tế LU10**
- Nếu khàn do nhiệt: châm tả **Thiếu thương LU11** (chích nặn 1-2 giọt máu), **Xích trạch LU5**
- Nếu khàn do táo hàn: cứu ấm **Phế du BL13, Đại chùy GV14**
Phác đồ hay dùng: châm Liêm tuyền hướng gốc lưỡi + Hợp cốc đối bên, day nhẹ 20 phút, ngày 1 lần.
6. Dưỡng sinh – phục hồi tiếng nói
- Giữ ẩm họng: ngậm **lát lê hấp mật ong, nước giá đỗ luộc, trà hoa cúc – mạch môn**
- Xông họng bằng hơi nước ấm (không tinh dầu mạnh) 2 lần/ngày
- Uống đủ nước ấm, tránh điều hòa khô <40% ẩm
- Ngủ sớm, vì phế âm phục hồi mạnh nhất 3-5h sáng
- **Cấm**: ớt, tiêu, rượu, thuốc lá, nước đá, đồ chiên, nói to, hát karaoke, gọi điện nhiều
- Tránh hít khói bụi, phấn hoa, nước hoa nồng – phế táo rất nhạy cảm
- Không tự ý dùng thuốc tân ôn phát hãn mạnh khi đã khàn – sẽ “đốt” nốt phần tân dịch cuối
8. Khi nào cần đi khám chuyên sâu?
- Mất tiếng >2 tuần không hồi phục dù đã nghỉ giọng
- Khàn kèm ho ra máu, sụt cân, khó thở – cần nội soi thanh quản loại trừ polyp, hạt xơ dây thanh
- Người làm nghề nói nhiều (giáo viên, MC) – nên phối hợp phục hồi chức năng giọng nói
1. Ba thể chính hay gặp tại phòng khám
A. TỲ HƯ SINH ĐỜM THẤP (thể phổ biến nhất)
- Ho nhiều đờm trắng đặc, ngực bụng đầy tức, ăn không ngon, mệt mỏi, chân tay nặng nề
- Rêu lưỡi dày nhớt, thân lưỡi bệu, mạch Hoạt, Nhược hoặc Nhu Hoạt
** Lục Quân Tử Thang hợp Bình Vị Tán gia giảm
- Tứ Quân (Đảng sâm, Bạch truật, Bạch linh, Cam thảo) để kiện tỳ
- Trần bì, Bán hạ, Thương truật, Hậu phác để táo thấp hóa đờm
> Lúc cơn ho nhiều: thêm Hạnh nhân, Ý dĩ nhân để tuyên phế hóa đờm
- Ho do khí nghịch, ngực sườn đầy tức, ngực đau, tính tình nóng nảy, người bứt rứt
- Miệng khô, họng khô, mặt đỏ, lưỡi đỏ khô, rêu mỏng, mạch Huyền Sác
**Phép trị:** Thanh can, tả hỏa, nhuận phế, hóa đờm
**Phương thuốc:** Thanh Kim Hóa Đờm Thang gia giảm
- Hoàng cầm, Chi tử, Tang bạch bì để thanh can hỏa và thanh phế nhiệt
- Qua lâu nhân, Bối mẫu, Mạch môn dưỡng âm nhuận phế hóa đờm chỉ khái, thêm Địa cốt bì tả phế nhiệt
- Ho khan ít đờm hoặc đờm có máu, người gầy, mệt mỏi, ăn kém
- Miệng khô họng khô, sốt về chiều hoặc đêm, má đỏ, lòng bàn tay chân nóng, ít ngủ, mồ hôi trộm
**Phép trị:** Dưỡng âm, thanh phế, hóa đờm, chỉ khái
**Phương thuốc:** Sa Sâm Mạch Đông Thang gia giảm
- Sa sâm, Mạch môn, Ngọc trúc, Thiên hoa phấn để dưỡng âm nhuận Phế chỉ khái
- Biển đậu, Cam thảo kiện Tỳ; thêm Hạnh nhân, Bối mẫu giáng khí hóa đờm
2. Biện chứng Bát cương cho nội thương
- **Lý chứng** (bệnh ở tạng phủ)
- **Hư chứng** hoặc **hư trung hiệp thực** (đờm thấp là thực, nhưng gốc là tỳ hư)
- **Âm hư** (phế âm hư) hoặc **nhiệt** (can hỏa)
- Tỳ hư đàm thấp → **phép Bổ (kiện tỳ) + phép Tiêu (hóa đàm)**
- Can hỏa phạm phế → **phép Thanh (tả hỏa) + phép Tiêu (hóa đàm)**
- Phế âm hư → **phép Bổ âm (dưỡng âm thanh phế)**
**Nguyên tắc chung:** điều lý tạng phủ, không chỉ tuyên phế
5. Dưỡng sinh – gốc của nội thương
- **Can hỏa**: ngủ trước 23h, giảm rượu bia, tập thở chậm, tránh stress
- Không dùng thuốc tân ôn phát hãn mạnh kéo dài – sẽ hao khí âm
- Không tự ý dùng kháng sinh dài ngày khi chỉ ho đàm trắng – làm tỳ vị càng hư
Ho nội thương là ho mạn, cần kiên trì 4-8 tuần. Nếu:
- Ho >3 tháng, sụt cân, sốt chiều, đờm máu → nghĩ lao phổi, cần X-quang
- Ho đàm vàng đặc, sốt cao → đã bội nhiễm, phải phối hợp y học hiện đại
- Ho kèm phù chân, khó thở nằm đầu cao → nghĩ tâm phế mạn
- Tỳ chủ vận hóa thủy cốc. Tỳ hư → thủy thấp không hóa → tụ thành đàm
- Đàm theo kinh lên phế → phế khí bị ngăn trở → ho
- Đây là ho nội thương, bệnh mạn tính, khác ho ngoại cảm (phát nhanh, khỏi nhanh)
- Ho **nhiều đờm trắng đặc, dính**, khạc ra dễ chịu hơn
- Ngực bụng đầy tức, ăn không ngon, miệng nhạt
- Mệt mỏi, chân tay nặng nề, người mập bệu
- Rêu lưỡi dày nhớt, thân lưỡi bệu, mạch Hoạt, Nhược hoặc Nhu Hoạt
**Kiện tỳ, táo thấp, hóa đờm**
- Nếu ho nhiều: dùng phép táo hóa đờm là chính
- Lúc giảm ho: dùng kiện tỳ là chính
4. Phương thuốc – Lục Quân Tử Thang hợp Bình Vị Tán
- **Kiện tỳ**: Đảng sâm, Bạch truật, Bạch linh, Cam thảo (chính là Tứ Quân Tử)
- **Táo thấp hóa đờm**: Trần bì, Bán hạ, Thương truật, Hậu phác
**Phân tích Quân – Thần – Tá – Sứ**
- **Quân**: **Đảng sâm, Bạch truật** – kiện tỳ ích khí, phục hồi chức năng vận hóa (gốc sinh đờm)
- **Thần**: **Bạch linh, Thương truật** – kiện tỳ thấm thấp, làm khô thấp trọc
- **Tá**: **Trần bì, Bán hạ, Hậu phác** – hành khí táo thấp, hóa đàm chỉ khái
- **Sứ**: **Cam thảo** – điều hòa các vị, hòa trung
> Lúc cơn ho nhiều: thêm Hạnh nhân, Ý dĩ nhân để tuyên phế hóa đờm
**Biến chứng – thấp uất hóa nhiệt:**
- Ma hoàng, Hạnh nhân, Cam thảo, Cát cánh thông phế chỉ khái
- Thạch cao, Hoàng cầm, Ngư tinh thảo thanh phế nhiệt
- Qua lâu nhân, Bối mẫu hóa nhiệt đờm; bỏ Thương truật, Hậu phác
- **Kiện tỳ hóa thấp**: Túc tam lý ST36, Tỳ du BL20, Trung quản CV12, Âm lăng tuyền SP9
- **Hóa đàm chỉ khái**: Phong long ST40, Phế du BL13, Xích trạch LU5, Thiên đột CV22
- Phối hợp: châm bổ Túc tam lý + Tỳ du, châm tả Phong long + Phế du
- Ăn chín ấm, nhai kỹ, ăn đúng giờ, tránh bỏ bữa sáng
- Giảm đồ ngọt, sữa lạnh, đồ chiên, nếp, bánh ngọt – vì sinh thấp
- Tập đi bộ sau ăn 15 phút, xoa bụng theo chiều kim đồng hồ
- Ngủ trước 23h, vì tỳ khí vượng 9-11h sáng cần được nghỉ ngơi đêm trước
- Không uống nước đá, ăn kem, hải sản sống lạnh
- Tránh nằm điều hòa lạnh, ngồi lâu ít vận động
- Không tự ý dùng thuốc long đờm mạnh kéo dài mà không kiện tỳ – đờm sẽ tái lại
- Nếu ho >2 tháng, đờm có máu, sụt cân – phải chụp X-quang loại trừ lao, COPD
- Can khí uất → khí cơ không sơ tiết → khí nghịch lên
- Can thuộc mộc, Phế thuộc kim – mộc vượng khắc kim
- Lâu ngày uất hóa hỏa → Can hỏa thiêu đốt phế tân → ho khan, họng khô
**Thể Can khí uất (giai đoạn đầu):**
- Ho từng cơn, ho khi tức giận, khi căng thẳng
- Ngực sườn đầy tức, hay thở dài, ợ hơi
- Rêu lưỡi mỏng trắng, mạch Huyền
**Thể Can hỏa phạm Phế (đã hóa hỏa):**
- Ho do khí nghịch, ngực sườn đầy tức, ngực đau
- Tính tình nóng nảy, người bứt rứt khó chịu
- Miệng khô họng khô, mặt đỏ, lưỡi đỏ khô, rêu mỏng, mạch Huyền Sác
- Giai đoạn khí uất: **Sơ can lý khí, giáng nghịch chỉ khái**
- Đã hóa hỏa: **Thanh can tả hỏa, nhuận phế hóa đờm**
> Điều trị: Thanh can, tả hỏa, nhuận phế, hóa đờm
a, Giai đoạn Can khí uất (chưa hóa hỏa)
**Tứ Nghịch Tán hợp Chỉ Khái Thang gia giảm**
- Sài hồ, Chỉ thực, Bạch thược, Cam thảo (Tứ Nghịch Tán) – sơ can lý khí
- Hạnh nhân, Cát cánh, Tiền hồ – tuyên phế chỉ khái
- Xuyên bối mẫu, Trần bì – hóa đàm
**Thanh Kim Hóa Đờm Thang gia giảm**
- Hoàng cầm, Chi tử, Tang bạch bì – thanh can hỏa và thanh phế nhiệt
**Phân tích Quân – Thần – Tá – Sứ (lấy Thanh Kim Hóa Đờm làm mẫu)**
- **Quân**: **Hoàng cầm, Chi tử** – tả Can hỏa là gốc bệnh
- **Thần**: **Tang bạch bì, Địa cốt bì** – thanh phế nhiệt, ngăn hỏa khắc kim
- **Tá**: **Qua lâu nhân, Bối mẫu, Mạch môn** – nhuận phế hóa đàm, dưỡng âm để phế không bị hỏa đốt
- **Sứ**: **Cam thảo** – điều hòa, dẫn thuốc vào phế can
**Nguyên tắc:** sơ can lý khí, giáng phế chỉ khái
- Sơ can: **Thái xung LR3, Hành gian LR2, Dương lăng tuyền GB34, Can du BL18**
- Lý khí giáng nghịch: **Đản trung CV17, Nội quan PC6**
- Chỉ khái: **Phế du BL13, Xích trạch LU5, Thiên đột CV22**
- Phối hợp: châm tả Thái xung + Hành gian, châm bình Phế du + Đản trung
Khi stress nhiều, cứu nhẹ **Thái xung** và day ấn **Nội quan** 5 phút trước ngủ giúp giảm ho đêm.
- Ngủ trước 23h (giờ Can đảm hoạt động), tránh thức khuya
- Tập thở bụng, thiền 10 phút/ngày, đi bộ nhanh để khí cơ lưu thông
- Tránh tức giận, kìm nén – “giận hại Can”, Can uất càng ho
- Ăn thanh đạm: rau xanh, atiso, hoa cúc, hạn chế rượu bia, đồ cay nóng, cà phê đặc
- Không dùng thuốc ức chế ho mạnh kéo dài mà không sơ can – ho sẽ tái khi gặp stress
- Tránh thuốc tân ôn táo (quế, hồi liều cao) khi đã hóa hỏa – sẽ trợ hỏa
- Không tự ý dùng kháng sinh nếu chỉ ho khan do khí uất – không hiệu quả, làm hại tỳ vị
8. Khi nào cần phối hợp Tây y?
- Ho >3 tuần kèm đau ngực, khó thở, sụt cân – cần loại trừ trào ngược dạ dày thực quản, hen, GERD
- Ho do Can khí thường đi kèm trào ngược – nên dặn bệnh nhân không ăn no trước ngủ, kê cao đầu
1. Triệu chứng – nhận diện nhanh
- Ho do khí nghịch, **ho từng cơn, ho khi tức giận**, ngực sườn đầy tức, ngực đau
- Tính tình nóng nảy, người bứt rứt khó chịu
- Lưỡi đỏ, lưỡi khô, rêu lưỡi mỏng, mạch Huyền Sác
- **Can – Phế đồng bệnh** (mộc hỏa hình kim)
**Thanh can, tả hỏa, nhuận phế, hóa đờm**
> Đây là nguyên tắc kinh điển cho thể này
4. Phương thuốc – Thanh Kim Hóa Đờm Thang gia giảm
- Hoàng cầm, Chi tử, Tang bạch bì – phối hợp để thanh can hỏa và thanh phế nhiệt
- Qua lâu nhân, Bối mẫu, Mạch môn – dưỡng âm, nhuận phế, hóa đờm, chỉ khái
- Thêm Địa cốt bì – tả phế nhiệt
**Phân tích Quân – Thần – Tá – Sứ**
- **Thần**: **Tang bạch bì, Địa cốt bì** – thanh phế nhiệt, giáng phế khí, ngăn hỏa hình kim
- **Sứ**: **Cam thảo** – điều hòa các vị, dẫn thuốc vào kinh phế
- Đờm vàng dính nhiều: thêm Ngư tinh thảo, Hoàng liên
- Ngực sườn đau tức nhiều: thêm Sài hồ, Uất kim, Xuyên luyện tử
- Họng khô, mất tiếng: thêm Huyền sâm, Kha tử
- Mất ngủ, bứt rứt: thêm Dạ giao đằng, Toan táo nhân
**Nguyên tắc:** tả Can hỏa – thanh Phế nhiệt – giáng nghịch chỉ khái
- Tả Can hỏa: **Thái xung LR3, Hành gian LR2, Dương lăng tuyền GB34, Can du BL18** – châm tả mạnh
- Thanh phế: **Xích trạch LU5, Ngư tế LU10, Phế du BL13**
- Lý khí khoan ngực: **Đản trung CV17, Nội quan PC6, Chi câu SJ6**
- **Giảm rượu bia, đồ cay nóng, chiên nướng**: vì “can hỏa” rất kỵ nhiệt tà từ ngoài
- **Tập thở – xả stress**: hít 4 giây, giữ 4, thở 6, ngày 2 lần; đi bộ nhanh 30 phút
- **Ăn mát gan**: atiso, rau má, diếp cá, mướp đắng, hoa cúc, bưởi
- Không dùng thuốc bổ ôn ấm (nhân sâm, quế, phụ tử) khi đang hỏa vượng – sẽ “đổ dầu vào lửa”
- Tránh tự ý dùng thuốc ức chế ho codein dài ngày – chỉ che ngọn, Can hỏa vẫn nung phế
- Không nhịn tức giận, kìm nén cảm xúc – khí uất càng hóa hỏa
8. Phân biệt với các thể ho khác
- Ho phong nhiệt: sốt, sợ gió, rêu vàng mỏng – trị tân lương giải biểu
- Ho phế âm hư: ho khan về đêm, gò má đỏ, mạch Tế Sác – trị dưỡng âm
- Ho can hỏa: **ho khi giận, đau sườn, miệng đắng, mạch Huyền Sác** – trị thanh can
- Thận không nạp khí → khí nghịch lên → ho suyễn, thở ngắn
- Lâu ngày phế thận âm đều hư → ho khan, đờm ít mà dính
- Ho khan kéo dài, ít đờm hoặc đờm dính như keo, có khi lẫn tia máu
- Ho tăng về chiều tối, khi mệt, khi nói nhiều
- Kèm hụt hơi, thở nông, leo cầu thang mệt
- Lưng gối mỏi, ù tai, hoa mắt, tóc rụng
- Miệng khô họng khô, gò má đỏ, lòng bàn tay chân nóng, mồ hôi trộm về đêm, mất ngủ
- Lưỡi đỏ ít rêu, thon nhỏ, mạch Tế Sác hoặc Xích mạch nhược
- **Lý hư chứng** (bệnh ở tạng)
- **Âm hư sinh nội nhiệt** (hư hỏa)
- **Hạ hư thượng thực** (gốc hư ở thận, ngọn thực ở phế)
**Tư thận dưỡng âm, nhuận phế chỉ khái, nạp khí bình suyễn**
Theo Bát pháp, chứng âm hư dùng phép Bổ âm – thường dùng bài Lục vị hoàn
**Bài gốc: Lục Vị Địa Hoàng Hoàn hợp Bách Hợp Cố Kim Thang gia giảm**
- **Tư thận âm**: Thục địa, Sơn thù, Sơn dược, Trạch tả, Phục linh, Đan bì (Lục vị)
- **Nhuận phế chỉ khái**: Bách hợp, Mạch môn, Sinh địa, Huyền sâm, Xuyên bối mẫu
- **Liễm phế nạp thận**: Ngũ vị tử
**Phân tích Quân – Thần – Tá – Sứ**
- **Quân**: **Thục địa, Sơn thù** – đại bổ thận âm, là gốc để chế hư hỏa
- **Thần**: **Mạch môn, Bách hợp, Sinh địa** – dưỡng phế âm, sinh tân, trực tiếp làm dịu ho
- Sơn dược, Phục linh – kiện tỳ để thận âm có nguồn sinh hóa
- Xuyên bối mẫu, Huyền sâm – hóa đàm, thanh hư nhiệt ở họng
- Ngũ vị tử – liễm phế nạp thận, giảm ho suyễn
- **Sứ**: **Cam thảo, Đan bì** – điều hòa, dẫn thuốc về hạ tiêu
- Ho ra tia máu: thêm Bạch cập, A giao
- Mồ hôi trộm nhiều: thêm Địa cốt bì, Mẫu lệ
- Ù tai, chóng mặt: thêm Kỷ tử, Cúc hoa
- Hụt hơi nặng: thêm Tử hà sa, Hà thủ ô chế
**Nguyên tắc:** bổ thận âm – nạp khí – nhuận phế
- Bổ thận: **Thận du BL23, Thái khê KI3, Chiếu hải KI6, Tam âm giao SP6**
- Nạp khí: **Cao hoang BL43, Khí hải CV6, Quan nguyên CV4**
- Nhuận phế chỉ khái: **Phế du BL13, Thái uyên LU9, Xích trạch LU5**
7. Dưỡng sinh – then chốt của thận âm hư
- Ngủ trước 22h30, vì thận âm phục hồi mạnh nhất 23h-3h
- Tránh lao lực, quan hệ tình dục quá độ, thức khuya – hao thận tinh
- Ăn bổ âm: mè đen, đậu đen, kỷ tử, hoài sơn, bách hợp, mộc nhĩ trắng, lê hấp
- Tập thở sâu bụng, khí công dưỡng thận, đi bộ chậm buổi sáng
- Giữ ấm lưng, thận, tránh lạnh chân
- Tuyệt đối tránh: rượu, cà phê đặc, ớt, đồ chiên nướng, thuốc lá – trợ hỏa hao âm
- Không dùng nhân sâm, quế, phụ tử liều cao khi đang âm hư hỏa vượng
- Tránh thuốc long đờm mạnh, kháng sinh kéo dài không cần thiết – làm tổn thương âm dịch
9. Khi nào cần phối hợp Tây y?
- Ho kéo dài >8 tuần, sút cân, sốt chiều, ho máu → chụp X-quang, tầm soát lao, ung thư phổi
- Ho kèm khó thở kịch phát về đêm → nghĩ hen tim, suy tim
- Thận âm hư nặng có tăng huyết áp, đái tháo đường – cần kiểm soát đồng thời
**HO DO THẬN – THẬN DƯƠNG HƯ**
- Thận dương là gốc của dương khí, chủ ôn ấm và khí hóa thủy dịch
- Dương hư → hỏa mệnh môn suy → không sưởi ấm tỳ phế → thủy thấp ngưng tụ thành đàm ẩm
- Thận không nạp khí → khí nghịch lên → ho, suyễn, thở không sâu
- Đây là ho **nội thương hư hàn**, bệnh ở hạ tiêu nhưng biểu hiện ở thượng tiêu
- Ho kéo dài, **đờm trắng loãng, nhiều bọt**, ho tăng về đêm và sáng sớm
- Thở hụt hơi, hít vào ngắn, phải ngồi dậy mới dễ thở, nặng thì suyễn
- Sợ lạnh, tay chân lạnh, lưng gối lạnh đau, thích ấm
- Tiểu nhiều lần, tiểu đêm, tiểu trong, có khi phù nhẹ mắt cá
- Mặt trắng bệch hoặc xám, tinh thần mệt mỏi, ngại nói
- Lưỡi nhạt bệu, rêu trắng trơn, mạch Trầm Tế Nhược, Xích mạch vô lực
Khác với thận âm hư (nóng, gò má đỏ, mồ hôi trộm), thận dương hư là **lạnh, đàm loãng, sợ lạnh**.
- **Hạ tiêu dương hư** (thận dương)
- **Thượng thực hạ hư** (trên có đàm ẩm, dưới gốc hư)
**Ôn thận trợ dương, nạp khí bình suyễn, ôn hóa thủy ẩm, chỉ khái**
Bài gốc: Thận Khí Hoàn (Bát Vị Quế Phụ) gia giảm
- Thục địa, Sơn thù, Sơn dược, Phục linh, Trạch tả, Đan bì (Lục vị làm nền)
- Nhục quế, Phụ tử chế – ôn bổ thận dương
- Ngũ vị tử, Tử uyển, Khoản đông hoa – liễm phế nạp thận, ôn phế chỉ khái
- Bán hạ chế, Trần bì, Bạch giới tử – ôn hóa hàn đàm
**Phân tích Quân – Thần – Tá – Sứ**
- **Quân**: **Phụ tử chế, Nhục quế** – ôn bổ mệnh môn hỏa, phục hồi chức năng nạp khí của thận
- **Thần**: **Thục địa, Sơn thù** – bổ thận âm để dương có chỗ nương tựa (âm dương hỗ căn)
- Phục linh, Trạch tả – lợi thủy thấm thấp, ngăn thủy ẩm phạm phế
- Ngũ vị tử, Tử uyển – liễm phế nạp thận, giảm ho suyễn
- Bán hạ, Trần bì – ôn hóa đàm ẩm ở phế
- **Sứ**: **Cam thảo, Sơn dược** – kiện tỳ ích khí, điều hòa
**Nếu phù nặng, đàm nhiều:** chuyển sang **Chân Vũ Thang** hợp Tiểu Thanh Long:
- Chân Vũ Thang ôn thận lợi thủy (Phụ tử, Bạch truật, Phục linh, Bạch thược, Sinh khương)
- Tiểu Thanh Long tán hàn ẩm ở phế
**Nguyên tắc:** ôn bổ thận dương – nạp khí – hóa ẩm
- Ôn thận: **Thận du BL23, Mệnh môn GV4, Quan nguyên CV4, Khí hải CV6** – cứu ngải là chính
- Nạp khí bình suyễn: **Cao hoang BL43, Đản trung CV17, Định suyễn EX-B1**
- Ôn phế hóa ẩm: **Phế du BL13, Phong môn BL12, Túc tam lý ST36**
- **Giữ ấm tuyệt đối**: lưng, bụng, bàn chân – thận dương sợ lạnh
- Ăn ấm nóng: cháo gừng, cháo thịt dê, canh xương hầm, hạt óc chó, hẹ
- Tránh đồ sống lạnh, nước đá, kem, hải sản lạnh
- Ngủ sớm, dậy muộn hơn mùa đông, tránh lao lực
- Tập thở sâu bụng, xoa nóng vùng thắt lưng mỗi sáng
- Không dùng thuốc thanh nhiệt, tả hạ mạnh (đại hoàng, long đởm) – sẽ làm dương càng hư
- Không tự ý dùng kháng sinh kéo dài khi chỉ ho đàm trắng loãng – không giải quyết gốc thận
9. Khi nào cần phối hợp Tây y?
- Ho kéo dài ở người >60 tuổi, hút thuốc – cần chụp X-quang loại trừ u phổi
- Thận dương hư kèm suy thận mạn – phải theo dõi chức năng thận khi dùng Phụ tử
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét