- Sinh lý nữ được gói gọn trong 4 chữ “kinh – đới – thai – sản”:
- *Đới*: Đới hạ (khí hư) liên quan tỳ thận. Thận hư gặp chứng ra khí hư ở nữ.
- Nội nhân: Thất tình (hỉ, nộ, ưu, tư, bi, khủng, kinh) làm rối loạn khí cơ Can-Tỳ-Thận.
- Ngoại nhân: Lục dâm (phong, hàn, thử, thấp, táo, hỏa) xâm nhập bào cung.
- Bất nội ngoại nhân: đàm thấp, ứ huyết, lao lực, phòng sự quá độ, ăn uống thất thường.
- Không dùng thuốc: Châm cứu, xoa bóp bấm huyệt, dưỡng sinh, ẩm thực trị liệu.
- Ưu điểm YHCT là nhìn người bệnh toàn diện, điều chỉnh sức đề kháng, phù hợp bệnh mạn tính.
- Hạn chế: Công cụ chẩn đoán còn thô sơ, chưa được tiêu chuẩn hóa, phụ thuộc kinh nghiệm cá nhân.
## II. Phụ khoa Y học hiện đại
- Dựa trên khoa học thực nghiệm, phân tích cụ thể từng cơ quan và hệ thống.
- Thuốc tân dược, Nội tiết, kháng sinh, kháng nấm, vaccine HPV.
- Can thiệp: phẫu thuật nội soi, mổ hở, thủ thuật sản khoa, hỗ trợ sinh sản (IVF), hóa trị, xạ trị.
| **Chẩn đoán** | Tứ chẩn, biện chứng | Lâm sàng + xét nghiệm, hình ảnh |
| **Điều trị chính** | Thảo dược, châm cứu, dưỡng sinh | Thuốc tây, phẫu thuật, kỹ thuật cao |
Ngày nay không còn “Đông – Tây đối lập” mà là “hai bàn tay người thầy thuốc”:
- Sau phẫu thuật phụ khoa, sau sinh: dùng châm cứu, xoa bóp để giảm đau, phục hồi khí huyết.
- Ung thư phụ khoa: hóa xạ trị tấn công khối u, YHCT hỗ trợ giảm tác dụng phụ, nâng thể trạng.
**ĐẶC ĐIỂM SINH LÝ NỮ — nhìn từ hai hệ y học**
1. Y học cổ truyền: “kinh – đới – thai – sản” xoay quanh Thận – Thiên quý
YHCT không mô tả hormone, mà mô tả một “vật chất trời cho” gọi là **Thiên quý**.
- Chu kỳ 7 năm ở nữ (ghi trong Nội Kinh):
- 7 tuổi thận khí thịnh → thay răng
- 14 tuổi thiên quý đến, mạch Nhâm thông → có kinh
- 49 tuổi (7×7) thiên quý cạn, mạch Nhâm hư → mãn kinh
- “Đến 49 tuổi Thiên quý suy kiệt, mạch Nhâm hư, không còn sinh con”
Từ đó YHCT rút ra 4 đặc điểm sinh lý:
- Kinh đều = thận khí đầy, can khí sơ tiết tốt, tỳ khí kiện.
**b) Đới hạ (khí hư sinh lý)**
2. Y học hiện đại: trục não bộ – tuyến yên – buồng trứng
YHHĐ mô tả cùng hiện tượng bằng nội tiết.
- **Dậy thì**: Hệ trục hoàn thiện, bé gái phát triển vú, tử cung, bắt đầu rụng trứng.
- Estrogen: Phát triển niêm mạc tử cung, vú, da, xương.
- Progesterone: Chuẩn bị và duy trì thai kỳ.
- Testosterone: Duy trì ham muốn.
**c) Biểu hiện khi rối loạn trục**
- Kinh nguyệt thất thường, lượng máu thay đổi
- Da nhờn, mụn, rụng tóc, khô da; giảm sinh sản; bốc hỏa, giảm ham muốn, khô âm đạo, loãng xương…
3. Đặt cạnh nhau để dễ dùng lâm sàng
- **“Thận hư – thiên quý suy” ở tuổi 49** ≈ **suy buồng trứng, giảm estrogen ở mãn kinh**.
Vì vậy trong phòng khám phụ khoa, bạn có thể:
- Dùng YHHĐ để đo FSH, LH, estradiol, siêu âm nang noãn — xác định “thiếu hormone ở khâu nào”.
**THẬN KHÍ trong Y học cổ truyền — hiểu đúng để dùng trong phụ khoa**
- **Tiên thiên**: tinh cha huyết mẹ.
- **Hậu thiên**: tỳ vị vận hóa đồ ăn sinh tinh, đưa về thận tàng.
2. Năm chức năng cốt lõi của thận khí
**a) Tàng tinh – chủ sinh dục, phát dục**
- Ở phụ khoa: thận khí đầy thì kinh đều, dễ thụ thai; thận khí hư thì kinh muộn, bế kinh, vô sinh.
- Liên quan đới hạ: thận khí kém → thủy thấp ứ → khí hư loãng, trắng.
**d) Chủ cốt tủy – thông não – khai khiếu nhĩ – vinh nhuận tóc**
- Triệu chứng điển hình thận hư: đau lưng, mỏi gối, liệt dương, di tinh, ù tai, điếc tai, tóc bạc.
**e) Chủ nhị tiện (tiền âm – hậu âm)**
3. Thận khí trong sinh lý nữ (kinh – đới – thai – sản)
- **Đới**: Thận khí cố sáp kém → đới hạ loãng, dai dẳng.
- **Thai**: Thận khí an bào thai. Thận khí hư → dọa sảy, sảy liên tiếp, thai chậm phát triển.
- **Sản**: Sinh đẻ hao tổn khí huyết, thận khí tạm hư → đau lưng, tiểu són, rụng tóc sau sinh.
4. Phân biệt các thể thận khí hư hay gặp
- **Thận khí hư (chung)**: Mỏi lưng gối, tiểu đêm, kinh rối loạn, thụ thai kém.
> Thận âm và thận dương nương tựa nhau, hư một bên lâu ngày kéo theo bên kia.
5. Ứng dụng lâm sàng tại phòng khám
- Hỏi: tuổi có kinh, chu kỳ, lượng máu, đau lưng, ù tai, tiểu đêm, tiền sử sảy.
- Vọng: tóc thưa bạc sớm, da khô.
- Thiết: mạch xích trầm nhược (thận dương hư) hoặc tế sác (thận âm hư).
- Bổ thận khí là gốc, phối hợp kiện tỳ (hậu thiên nuôi tiên thiên), sơ can (điều đạt khí huyết).
**THIÊN QUÝ — “báu vật” quyết định kinh nguyệt, thụ thai và lão hóa**
2. Chu kỳ thiên quý ở nữ (luật 7 năm)
- 7 tuổi: thận khí thịnh → thay răng
- 14 tuổi: **Thiên quý đến**, mạch Nhâm thông với mạch Xung → xuất hiện kinh nguyệt
- 21–28 tuổi: Thiên quý đầy đủ nhất → khả năng sinh sản tốt nhất
- Sau 30 tuổi: Thiên quý bắt đầu suy giảm ở cả nam và nữ
- 49 tuổi (7×7): Thiên quý cạn → mạch Nhâm yếu, mất kinh, bước vào lão hóa
3. Thiên quý liên quan gì đến thận khí?
- Thận tàng tinh → tinh hóa khí → khí hóa thiên quý.
- Thận khí thịnh thì thiên quý đầy, kinh nguyệt đều, dễ thụ thai.
4. Thiên quý nhìn từ y học hiện đại
Trong thực hành phụ khoa, ta hiểu rộng hơn:
- Ở nam, thiên quý biểu hiện rõ qua testosterone.
5. Ý nghĩa lâm sàng trong phụ khoa
- YHCT: thận khí bất túc, thiên quý chưa đến.
- YHHĐ: GnRH – FSH/LH thấp, estrogen thấp.
→ Điều trị: Bổ thận填精, kết hợp dinh dưỡng, theo dõi tuổi xương.
**b) Rối loạn kinh nguyệt, vô sinh**
- Thiên quý không đầy → Nhâm Xung không thịnh → huyết hải không tràn.
- Biểu hiện: kinh ít, thưa, AMH thấp, nang noãn kém.
→ Phép bổ thận dưỡng huyết, cố tinh, phối hợp kích thích buồng trứng khi cần.
**c) Tiền mãn kinh – mãn kinh**
- 49 tuổi thiên quý cạn → YHHĐ: suy trục, estrogen giảm.
YHCT nhấn mạnh: Thiên quý hao tổn do lao lực, phòng sự quá độ, lo nghĩ hại tỳ, ăn uống thất thường.
- Ngủ trước 23h (giờ Tý – thận khí phục hồi)
- Giữ ấm vùng thắt lưng, tránh lạnh chân
- Tiết chế sinh hoạt tình dục, tránh stress kéo dài
- Ăn thực phẩm bổ thận tinh: mè đen, đậu đen, hải sản, trứng, hạt óc chó
**4 MẠCH KỲ KINH chủ chốt trong phụ khoa: Xung – Nhâm – Đốc – Đới**
# 1. NHÂM MẠCH – “bể của các mạch âm”, chủ về thai sản
- Đường đi: Khởi ở dưới Trung cực, lên qua bụng, ngực, yết hầu tới cằm.
- Tính chất: Thống lĩnh các kinh âm, là nơi chứa huyết của các mạch âm.
- Chủ về nữ giới, là nguồn gốc sinh đẻ.
- Nhâm mạch thông → bào cung được nuôi dưỡng → có kinh, thụ thai, dưỡng thai.
- Nhâm hư hàn → kinh muộn, đau bụng kinh lạnh, vô sinh do tử cung lạnh.
- Nhâm nhiệt → băng huyết, rong kinh.
> Lâm sàng: bổ Nhâm thường dùng huyệt Quan nguyên, Khí hải, Trung cực để ôn bổ bào cung.
2. XUNG MẠCH – “huyết hải”, chủ về kinh nguyệt
- Tính chất: Kiểm soát khí và huyết toàn thân đưa đến 12 chính kinh.
- Xung là biển huyết, Nhâm là biển âm — hai mạch cùng chứa huyết để tạo kinh nguyệt.
- Xung thịnh → kinh ra đúng kỳ, lượng vừa. Xung hư → kinh ít, bế kinh, vô sinh.
- Xung nhiệt ứ → kinh sớm, huyết cục, thống kinh dữ dội.
- Khi có thai, huyết dồn về dưỡng thai nên Xung mạch “bế” lại → mất kinh.
3. ĐỐC MẠCH – “tổng đốc các mạch dương”, chủ về dương khí sinh dục
- Đường đi: Ở sau lưng, từ bộ phận sinh dục chạy dọc xương sống lên đỉnh đầu vòng xuống nhân trung.
- Tính chất: Chỗ đô hội của các mạch dương, chủ về nam giới nhưng ở nữ vẫn quan trọng.
> Lâm sàng: Cứu Mệnh môn, Thận du, Chí thất để ôn Đốc – bổ thận dương.
4. ĐỚI MẠCH – “dây thắt lưng”, chủ về ràng buộc
- Tính chất: Chạy vòng quanh bụng nối liền các kinh âm và dương.
- Đới có chức năng “thúc” – giữ cho khí huyết của Xung Nhâm không tràn xuống.
- Đới mạch hư, không thắt được → đới hạ (khí hư) ra nhiều, sa tử cung, băng lậu kéo dài.
- Đới mạch thấp nhiệt → khí hư vàng hôi, ngứa.
> Điều trị đới hạ thường phối hợp Đới mạch với Tỳ Thận: huyệt Đới mạch, Duy đạo, Bạch hoàn du.
Mối quan hệ chung trong phụ khoa
- **Đốc là dương**: Sưởi ấm Nhâm Xung. Nếu chỉ bổ huyết mà không ôn dương, tử cung vẫn lạnh.
Khi khám, bạn có thể đối chiếu:
- Kinh rối loạn + mạch xích nhược → nghĩ Xung Nhâm hư.
- Lạnh bụng dưới, sợ lạnh, khó thụ thai → Đốc – thận dương hư.
- Khí hư nhiều, nặng bụng dưới → Đới mạch hư, kèm Tỳ hư.
**MẠCH ĐỐC và MẠCH ĐỚI — hai “trục dọc – đai ngang” quyết định tử cung ấm hay lạnh, chắc hay sa**
I. MẠCH ĐỐC – tổng đốc dương khí
- Cả Nhâm, Xung, Đốc đều bắt nguồn từ bào cung và ra hội âm, nên Đốc trực tiếp liên hệ bào cung.
**3. Bệnh lý Đốc mạch hay gặp**
- Kinh nguyệt muộn, lượng ít, đau bụng chườm ấm đỡ
- Khó thụ thai, sảy thai sớm liên tiếp thể thận dương hư
- Đau thắt lưng sau sinh, tiểu đêm, lạnh bụng dưới
- Tiền mãn kinh bốc hỏa xen lạnh, mệt mỏi
- Nguyên tắc: Ôn bổ thận dương, thông Đốc.
- Thủ pháp: Cứu ngải Mệnh môn – Quan nguyên, châm bổ, ôn châm.
- Bài thuốc cổ: Hữu quy hoàn, Thận khí hoàn gia giảm.
II. MẠCH ĐỚI – chiếc đai giữ khí huyết
- Chạy vòng quanh bụng như thắt lưng nối liền các kinh âm và kinh dương.
- Khởi từ dưới mạng sườn, vòng ngang lưng một vòng như cái dây nịt.
- Là mạch duy nhất đi ngang, không đi dọc, nên chức năng là “thúc ước” – buộc lại.
- **Chủ đới hạ**: Tên “đới” cũng chỉ bệnh khí hư. Đới mạch hư → khí hư trắng loãng kéo dài.
- **Chống sa trễ**: Đới lỏng → khí hãm hạ → sa tử cung, sa âm đạo, tiểu són sau sinh.
- Liên hệ Can Đởm (đi qua hai bên sườn) và Tỳ Thận (giữ thủy thấp).
**3. Bệnh lý Đới mạch hay gặp**
- Đới hạ mạn tính: Khí hư trắng trong, lưng mỏi, bụng dưới nặng
- Rong kinh, băng lậu do không cố sáp được
- Sa sinh dục độ 1–2 sau sinh nhiều lần
- Đau tức hai bên sườn, kinh không đều do Can uất kèm Đới trệ
- Nguyên tắc: Kiện Tỳ thăng đề, sơ Can, cố sáp Đới mạch.
- Huyệt chính: Đới mạch (Gb 26), Ngũ xu, Duy đạo (Gb 28), Bạch hoàn du (Bl 30), Tỳ du, Tam âm giao.
- Bài thuốc cổ: Hoàn đới thang, Bổ trung ích khí thang gia cố sáp.
III. Đốc – Đới phối hợp thế nào?
| Đặc điểm | Mạch Đốc | Mạch Đới |
| Hướng đi | Dọc sống lưng, từ dưới lên | Ngang thắt lưng, vòng tròn |
| Chủ | Dương khí, sưởi ấm | Ràng buộc, cố sáp |
| Tạng phủ liên quan | Thận dương, Não, Tủy | Can Đởm, Tỳ Thận |
| Bệnh phụ khoa điển hình | Tử cung lạnh, vô sinh hàn, đau lưng | Khí hư, sa tử cung, rong kinh |
Hai cách nói cùng mô tả một sự kiện: thận khí đủ → thiên quý đầy → hormone đủ → có kinh.
- Thiên quý bắt đầu suy giảm sau 30 tuổi, nên chu kỳ dễ rối loạn từ giai đoạn này.
- Can tàng huyết, chủ sơ tiết → huyết ra thông暢, không ứ.
- Tỳ sinh huyết, thống huyết → huyết không tràn ra ngoài kỳ.
- Thận khí cố sáp → giữ cho kinh không sớm, không rong.
- Hormone buồng trứng phản hồi ngược lên não – yên để điều chỉnh sản xuất cho đúng nhu cầu.
- Pha nang noãn: FSH → estrogen tăng → niêm mạc dày
- Pha hoàng thể: LH → progesterone tăng → giữ niêm mạc. Không thụ thai → hormone tụt → bong kinh.
- Tuổi bắt đầu: 12–16 (YHCT nói 14)
- Thời gian hành kinh: 3–5 ngày
- Lượng: 50–80 ml, máu đỏ tươi, không đông vón lớn, không đau nhiều
- Kèm theo: trước kinh ngực căng nhẹ, sau kinh người nhẹ nhàng
5. Các rối loạn thường gặp – đối chiếu hai y học
**a) Kinh sớm (trước 21 ngày)**
- YHCT: Huyết nhiệt (Xung Nhâm nhiệt), khí hư không nhiếp huyết (Tỳ hư)
- YHHĐ: Pha nang ngắn, estrogen cao sớm, stress
**b) Kinh muộn, kinh ít (sau 35 ngày)**
- YHCT: Thận khí hư, thiên quý chưa đầy; huyết hư, hàn ngưng
- YHHĐ: Rụng trứng muộn, buồng trứng đa nang, suy buồng trứng sớm
- YHCT: Tỳ không thống huyết, Xung Nhâm không cố, Đới mạch lỏng
- YHHĐ: Rối loạn phóng noãn, polyp, u xơ
- YHCT: Thận hư thiên quý kiệt, huyết ứ, đàm thấp bế tắc Xung Nhâm
- YHHĐ: Suy trục, tăng prolactin, suy giáp
- Thực chứng: Can uất khí trệ, huyết ứ Xung mạch
- Hư chứng: Thận dương hư hàn, bào cung lạnh
6. Nguyên tắc điều trị tại phòng khám
**Bước 1 – Xác định tầng bệnh**
- Hỏi kỹ: Tuổi có kinh, chu kỳ, lượng, màu, đau, tiền sử sinh đẻ, stress, cân nặng
- Biện chứng YHCT: Xem lưỡi mạch, đau lưng, tiểu đêm, khí hư
- Điều hòa Xung Nhâm là gốc: Dùng Tam âm giao, Huyết hải, Quan nguyên, Thận du
- Bổ thận – kiện tỳ – sơ can tùy thể:
- Kết hợp YHHĐ khi cần: Điều chỉnh vòng kinh bằng progestin ngắn hạn, điều trị nguyên nhân thực thể
- Ngủ đủ, giữ ấm bụng – thắt lưng, tránh giảm cân quá nhanh
- Ăn bổ huyết: Thịt đỏ, trứng, đậu đen, mè đen, kỷ tử
- Tập nhẹ nhàng giúp khí huyết Xung Nhâm lưu thông, tránh ngồi lâu
**THAI SẢN nhìn từ Y học cổ truyền và Y học hiện đại — lấy Xung Nhâm Đốc Đới làm trục**
I. Thai sản trong YHCT: “thụ – dưỡng – sinh – hậu”
YHCT gọi quá trình mang thai là sự phối hợp của **thận tinh – thiên quý – Xung Nhâm**.
**2. Dưỡng thai theo tháng (thập nguyệt dưỡng thai)**
- Tháng 1–3: Thai nhờ khí huyết của mẹ, trọng điểm kiện Tỳ – an Xung Nhâm (nghén do vị khí nghịch).
- Tháng 4–6: Thai lớn, Can chủ sơ tiết, cần điều đạt khí cơ, tránh uất.
- Tháng 7–9: Thai nặng, Tỳ Thận phải vận hóa thủy thấp, Đới mạch phải buộc chặt để không sa.
- Tháng 10: Khí huyết dồn xuống, Đốc mạch thúc đẩy dương khí để chuyển dạ.
**3. Vai trò 4 mạch trong thai sản**
- **Nhâm**: Chủ bào thai, nuôi dưỡng thai. Nhâm hư → động thai, đau bụng âm ỉ.
- **Xung**: Cung cấp huyết. Xung nhiệt → động huyết, dọa sảy ra máu; Xung hư → thai chậm lớn.
- **Đới**: Giữ thai không sa. Đới lỏng → sa dạ con khi mang thai, dọa sảy do khí hãm.
- Bốn mạch này quan hệ mật thiết đến chức năng của Can, Thận và phủ kỳ hằng là Nữ tử bào.
**4. Bệnh lý thai sản thường gặp và biện chứng**
- **Ốm nghén**: Vị khí nghịch, can vị bất hòa
- **Động thai, dọa sảy**: Thận hư, Xung Nhâm bất cố, khí huyết hư
- **Phù thũng thai kỳ**: Tỳ hư không vận thủy, thận dương hư
- **Khó sinh**: Khí trệ huyết ứ, Đốc khí không thúc
- **Sản hậu**: Đa hư đa ứ – huyết hư, khí hư, hàn nhập, ứ huyết
Nguyên tắc: An thai phải bổ thận cố Xung Nhâm, ôn ấm Đốc, kiện Tỳ, tránh công phạt.
II. Thai sản trong YHHĐ: trục nội tiết và chăm sóc chuẩn
- Toàn bộ quá trình do trục não bộ – tuyến yên – buồng trứng điều hòa.
- Tiền sản: khám định kỳ, siêu âm, xét nghiệm, bổ sung acid folic, sắt, canxi
- Chuyển dạ: theo dõi cơn co, tim thai, tầng sinh môn
- Hậu sản: kiểm soát băng huyết, nhiễm trùng, trầm cảm sau sinh
III. Kết hợp Đông – Tây trong phòng khám
- YHHĐ: Kiểm tra AMH, nội tiết, siêu âm tử cung
- YHCT: Bổ thận khí, điều Xung Nhâm (bài Thọ thai hoàn, Dục lân châu), ôn Đốc nếu tử cung lạnh
- Nghén nặng: châm nội quan, túc tam lý phối hợp thuốc chống nôn Tây y khi cần
- YHHĐ: Nghỉ ngơi, progesterone
- YHHĐ: Kháng sinh nếu nhiễm trùng, co hồi tử cung
- YHCT: Bổ khí huyết, ôn Đốc, cố Đới để tránh sa tử cung, lợi sữa (thông nhũ nhờ vị khí của Tỳ Vị)
**ĐẶC ĐIỂM BỆNH LÝ PHỤ KHOA — nhìn từ gốc bệnh YHCT và cơ chế YHHĐ**
- Bốn mạch này quan hệ mật thiết đến rối loạn của Can, Thận và phủ kỳ hằng là Nữ tử bào, Não, Tủy.
- **Nội nhân**: Thất tình → Can uất khí trệ → huyết ứ Xung mạch
- **Ngoại nhân**: Hàn thấp xâm nhập bào cung → Đốc hàn, tử cung lạnh
- **Can uất**: Can tàng huyết, chủ sơ tiết → uất lâu hóa hỏa → kinh sớm, rong huyết, thống kinh
- **Tỳ hư**: Tỳ thống huyết → không nhiếp huyết → rong kinh, băng lậu; Tỳ sinh đàm → đới hạ nhiều
- Đa hư đa ứ: Phụ nữ qua kinh, thai, sản nhiều lần hao huyết → dễ hư; huyết hư sinh ứ
- Bệnh hay tái phát, dai dẳng vì liên quan tiên thiên (thận)
- Định khu rõ ràng: Viêm âm đạo, viêm lộ tuyến cổ tử cung, u buồng trứng
- Chẩn đoán dựa vào cận lâm sàng: soi tươi, Pap, HPV, siêu âm, nội tiết
- Tiến triển nhanh trong bệnh cấp tính (viêm cấp, chửa ngoài), có thể can thiệp ngoại khoa
IV. Đối chiếu nhanh các nhóm bệnh
| Nhóm bệnh | YHCT – bệnh cơ | YHHĐ – cơ chế |
V. Ý nghĩa lâm sàng tại phòng khám
- Cấp tính: YHHĐ xử lý nguyên nhân (kháng sinh, cầm máu, phẫu thuật)
- Mạn tính: YHCT điều hòa Xung Nhâm, bổ thận kiện tỳ, ôn Đốc cố Đới để giảm tái phát
**NỘI NHÂN – NGOẠI NHÂN – BẤT NỘI NGOẠI NHÂN: ba nhóm nguyên nhân bệnh theo YHCT, áp vào phụ khoa**
1. NỘI NHÂN – bệnh từ thất tình
- Là rối loạn tâm lý xã hội do 7 thứ tình chí: vui, giận, buồn, lo, nghĩ, kinh, sợ.
- Thất tình làm mất thăng bằng âm dương, khí huyết, tạng phủ, kinh lạc mà gây bệnh nội thương.
- Giận quá hại can → can khí uất
- Vui quá hại tâm → tâm thần bất an
- Lo – buồn quá hại phế → khí tiêu tán
- Lo – nghĩ quá hại tỳ → tỳ khí hư
- Kinh – sợ quá hại thận → thận khí hạ hãm
- Can uất do giận, stress → kinh nguyệt không đều, thống kinh, đau vú trước kỳ kinh.
- Tỳ hư do lo nghĩ → ăn kém, bế kinh, rong huyết.
- Tâm hỏa vượng do vui quá độ, mất ngủ → băng huyết, hồi hộp trước kinh
- Thận tổn do sợ hãi kéo dài → thận khí không cố → động thai, vô sinh
> Đặc điểm: bệnh khởi phát âm thầm, liên quan stress, kéo dài, hay tái phát theo chu kỳ kinh.
2. NGOẠI NHÂN – bệnh từ lục dâm
- Do hoàn cảnh thiên nhiên: phong, hàn, thử, thấp, táo, hỏa. Khi gây bệnh gọi là lục dâm hay lục tà.
- **Phong hàn**: Cảm lạnh khi hành kinh → hàn ngưng huyết → thống kinh dữ dội, kinh thâm đen vón cục
- **Thử nhiệt**: Say nắng mùa hè khi mang thai → động thai, ra huyết
- **Táo**: Mùa thu hanh khô, tân dịch hao → kinh ít, âm đạo khô
> Đặc điểm: Bệnh thường khởi phát đột ngột sau nhiễm lạnh, ẩm, liên quan mùa vụ.
3. BẤT NỘI NGOẠI NHÂN – những nguyên nhân còn lại
Bao gồm đàm ẩm, Ứ huyết, ăn uống, lao động, sang chấn, tình dục…
- **Ăn uống**: Ăn lạnh, cay nóng, giảm cân quá mức → tổn thương tỳ vị → rong kinh, bế kinh
- **Lao động**: Lao lực quá độ, thức khuya → hao thận khí → thiên quý suy sớm, kinh sớm hết
- **Phòng sự**: Quan hệ quá độ, không vệ sinh → tổn thận, thấp nhiệt → viêm nhiễm, đau lưng mỏi gối
- **Sang chấn**: Ngã, phẫu thuật vùng chậu → huyết ứ, khí trệ → đau bụng kinh, lạc nội mạc
Tóm tắt ứng dụng tại phòng khám
| Nhóm | Câu hỏi khai thác | Bệnh phụ khoa điển hình |
**CƠ CHẾ SINH BỆNH trong phụ khoa YHCT: Khí huyết không đều – Tạng phủ thất thường**
- Khí làm hướng đạo cho huyết, huyết làm chỗ dựa cho khí
- Huyết là ngọn của khí, khí là gốc của huyết
- Khí không có huyết thì tán, huyết không có khí thì ngưng
2. Nguồn sinh và phân bố khí huyết qua ngũ tạng
- **Tỳ Vị là cha của khí huyết**: Vị nạp, tỳ vận hóa tinh hoa thủy cốc làm nguồn sinh hóa khí huyết.
- **Can Phế là nơi cư trú**: Can tàng huyết, phế chủ khí.
- Huyết sinh ở Tỳ, thống quản ở Tâm, tàng trữ ở Can, phân phối ở Phế, gạn lọc tiết ra ở Thận.
Vì vậy, bệnh phụ khoa không bao giờ chỉ ở tử cung.
3. Chức năng từng tạng và biểu hiện bệnh lý phụ khoa
- Thận dương hư (Đốc hàn): tử cung lạnh, đau lưng, tiểu đêm, khó đậu thai
- Thận âm hư: kinh ít, bốc hỏa, khô âm đạo
**CAN – tàng huyết, chủ sơ tiết**
- Giận quá hại can → can khí uất → khí trệ huyết ứ
- Biểu hiện: kinh nguyệt không đều, thống kinh, đau vú trước kỳ, cáu gắt
- Can huyết hư → huyết không nuôi bào cung → kinh ít, chóng mặt
**TỲ – sinh huyết, thống huyết**
- Lo nghĩ quá hại tỳ → tỳ hư không vận hóa
- Biểu hiện: Ăn kém, bế kinh, rong huyết, khí hư trắng loãng do đàm thấp
- Tỳ hư sinh đàm → đàm ứ bào cung → u nang, vô sinh
**TÂM – thống quản huyết, chủ thần**
- Vui quá hại tâm, tâm hỏa vượng → huyết nhiệt vọng hành → băng huyết, rong kinh đỏ tươi
- Tâm huyết hư → mất ngủ, hồi hộp, kinh ít, sắc nhợt
**PHẾ – chủ khí, phân phối huyết**
- Lo buồn hại phế → phế khí hư → khí không thúc huyết → kinh ra lắt nhắt
- Phế chủ bì mao → phế hư dễ cảm ngoại tà gây viêm nhiễm tái diễn
4. Cơ chế sinh bệnh tổng hợp: “khí huyết không đều → tạng phủ thất thường”
2. **Khí trệ**: Can uất → khí không hành → huyết ứ → thống kinh, hòn cục, lạc nội mạc
5. **Huyết nhiệt**: Tâm Can hỏa → huyết bức ra ngoài → kinh sớm, rong huyết, động thai ra máu đỏ
5. Áp dụng lâm sàng tại phòng khám
- **Rong kinh kéo dài + ăn kém + mệt** → Tỳ khí hư không thống huyết → bổ trung ích khí
- **Kinh ít + lưng mỏi + sợ lạnh** → Thận dương hư, Đốc hàn → ôn bổ thận, cứu Mệnh môn
- **Thống kinh máu cục + da sạm** → huyết ứ Xung Nhâm → hoạt huyết hóa ứ
- **Khí hư dai dẳng + nặng bụng** → Tỳ hư sinh đàm thấp, Đới mạch lỏng → kiện tỳ trừ thấp cố sáp
**Khi XUNG – NHÂM bị tổn thương: gốc của 90% bệnh kinh – đới – thai – sản**
1. Vì sao Xung Nhâm dễ bị tổn thương?
- **Ngoại nhân**: Hàn thấp xâm nhập bào cung khi hành kinh, sau sinh → hàn ngưng huyết ở Xung
2. Xung mạch tổn thương – huyết hải rối loạn
Xung chủ về huyết, nên hư hay thực đều hiện ra ở kinh nguyệt.
- **Xung hư**: Huyết hải không đầy
- Kinh ít, màu nhạt, chậm kinh, bế kinh
- Khó thụ thai, thai chậm lớn, sảy liên tiếp
- **Xung nhiệt**: Huyết hải bị đốt nóng
- Kinh sớm, lượng nhiều, đỏ tươi, rong huyết
- **Xung ứ**: khí trệ huyết ngưng
- Thống kinh dữ dội, máu cục thâm đen
- U xơ tử cung, lạc nội mạc, vô sinh thứ phát
3. Nhâm mạch tổn thương – bể âm cạn kiệt
Nhâm chủ bào thai, nuôi dưỡng, nên tổn thương ảnh hưởng khả năng giữ thai.
- Kinh muộn, đau bụng kinh chườm ấm đỡ, tử cung lạnh khó đậu thai
- Đới hạ trắng trong, lưng lạnh
- **Nhâm nhiệt**: âm hư hỏa vượng
- Kinh sớm, băng lậu, ra huyết bất thường
- Khô âm đạo, bốc hỏa tiền mãn kinh
- **Nhâm không cố**: không giữ được
- Động thai, dọa sảy, sa dạ con sau sinh
4. Khi cả Xung và Nhâm cùng tổn thương
- **Kinh**: Rối loạn hoàn toàn – lúc bế, lúc băng, lúc rong
- **Đới**: Khí hư kéo dài không dứt
- **Thai**: Khó thụ thai, có thai dễ sảy, thai lưu
- **Sản**: Hậu sản ứ huyết, ít sữa, đau lưng kéo dài
- Toàn thân: Lưng gối mỏi, ù tai, sợ lạnh, mất ngủ, sắc mặt sạm
5. Chẩn đoán nhanh tại phòng khám
- Hỏi: Tiền sử nạo hút, sinh mổ, kinh nguyệt thất thường từ khi nào, đau bụng kinh kiểu gì
- Vọng: Sắc nhợt (huyết hư), sắc tối (huyết ứ)
- Thiết: Mạch xích trầm tế (thận hư), mạch huyền sáp (can uất huyết ứ)
- Cận lâm sàng YHHĐ: Siêu âm niêm mạc mỏng, AMH thấp, progesterone thấp → tương ứng Xung Nhâm hư
6. Nguyên tắc phục hồi Xung Nhâm
- Xung hư → bổ huyết (Đương quy, Xuyên khung, A giao)
- Xung ứ → hoạt huyết (Ích mẫu, Đào nhân, Hồng hoa)
- Nhâm hàn → ôn ấm (Ngải cứu, Can khương, Hương phụ chế)
- Nhâm nhiệt → tư âm thanh nhiệt (Sinh địa, Huyền sâm)
Tránh lạnh bụng khi hành kinh, tránh lao lực sau sinh, giữ ấm Đốc mạch


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét