- **Tên khoa học**: *Papaver somniferum* L.
- **Họ**: Papaveraceae (Anh túc)
- Thu quả sau khi lấy nhựa, bỏ hạt và màng gân bên trong, giữ vỏ
- **Bản Thảo Cương Mục**: rửa sạch, xắt mỏng, sấy khô hoặc sao với mật ong/dấm rồi tán bột
- **Dược điển TQ**: phơi bóng râm, xắt nhỏ, tẩm giấm hoặc sao mật
- **Đông dược**: rửa, bỏ tai màng, cắt nhỏ phơi râm, sao mật hoặc giấm cho vàng
> Morphin giảm đau mạnh, ức chế hô hấp; codein giảm ho, long đờm nhẹ hơn
- **Tính vị**: vị chua, sáp, tính bình, hơi lạnh, **có độc**
- **Quy kinh**: Phế, Đại trường, Thận, Can (túc quyết âm Can)
**Đông y**: cố sáp thu liễm, sáp trường chỉ tả, liễm phế chỉ khái, chỉ thống, cố thận
- Chữa tiêu chảy, đại tiện ra máu, xích bạch lỵ lâu ngày
- Trị ho mãn tính, ho dai dẳng, hen suyễn, lao phổi, thổ huyết
- Morphin: giảm đau bậc 3 WHO, tăng chịu đau, giảm nhu động ruột → cầm tiêu chảy nhưng gây táo bón
- Giãn mạch ngoại vi → hạ huyết áp; liều cao ức chế hô hấp, gây ngủ gà
- **Liều**: 2–6 g/ngày (vỏ đã chế); tài liệu khác: 4–6 g/ngày dạng sắc/hãm
- **Cách dùng**: sắc, bột, hoàn; thường sao mật/giấm để giảm độc, tăng tác dụng liễm
- **Tuyệt đối không tự ý dùng** – Việt Nam cấm trồng, quản lý chặt như ma túy
- **Tác dụng phụ**: nghiện, ngộ độc, nôn ói, đau dạ dày, suy hô hấp, ảnh hưởng gan thận
8. Một số bài thuốc cổ truyền (chỉ tham khảo, phải có thầy thuốc)
1. **Ho kéo dài**: vỏ bỏ gân, nướng mật, tán bột 2g pha nước mật uống
2. **Lao, hen, ho mạn, mồ hôi trộm**: anh túc xác 100g + ô mai 20g, sao giấm, tán bột, tối uống 8g
4. **Tiêu chảy không cầm**: 1 xác + 10 đại táo nhục + 10 ô mai, sắc còn 7 phần uống ấm
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét