ANH TÚC XÁC

 ANH TÚC XÁC

Phòng Khám Hoàng Quận

**Anh Túc Xác** – còn gọi *A phiến xác, Ngự mễ xác, Oanh túc xác, cây nàng tiên, phù dung* – là vỏ quả khô (đã lấy nhựa) của cây thuốc phiện. Đây là vị thuốc **có độc, gây nghiện**, được Đông y xếp vào nhóm sáp trường chỉ tả, liễm phế chỉ khái, chỉ dùng khi thật cần và phải có chỉ định.

 1. Tên khoa học & phân loại

- **Tên khoa học**: *Papaver somniferum* L.

- **Họ**: Papaveraceae (Anh túc)

- **Bộ phận dùng**: vỏ quả khô sau khi đã chích lấy nhựa – hình trụ hoặc cầu, dài 4–7cm, đường kính 3–6cm, màu vàng xám, ngoài có vết cắt dọc/ngang

 2. Thu hái – bào chế

- Thu quả sau khi lấy nhựa, bỏ hạt và màng gân bên trong, giữ vỏ

- **Bản Thảo Cương Mục**: rửa sạch, xắt mỏng, sấy khô hoặc sao với mật ong/dấm rồi tán bột

- **Dược điển TQ**: phơi bóng râm, xắt nhỏ, tẩm giấm hoặc sao mật

- **Đông dược**: rửa, bỏ tai màng, cắt nhỏ phơi râm, sao mật hoặc giấm cho vàng

 3. Thành phần hóa học

Chứa các alkaloid chính: morphin, codein, papaverin, thebain, narcotin, narcotolin, protopine, sanguinarin, cùng các đường: cedoheptulose, D-mannoheptulose, myoinositol, erythritol, cholin

> Morphin giảm đau mạnh, ức chế hô hấp; codein giảm ho, long đờm nhẹ hơn

 4. Tính vị – Quy kinh

- **Tính vị**: vị chua, sáp, tính bình, hơi lạnh, **có độc**

- **Quy kinh**: Phế, Đại trường, Thận, Can (túc quyết âm Can)

 5. Tác dụng

**Đông y**: cố sáp thu liễm, sáp trường chỉ tả, liễm phế chỉ khái, chỉ thống, cố thận

- Chữa tiêu chảy, đại tiện ra máu, xích bạch lỵ lâu ngày

- Trị ho mãn tính, ho dai dẳng, hen suyễn, lao phổi, thổ huyết

- Đau bụng, đau tim, di tinh

**Y học hiện đại**:

- Morphin: giảm đau bậc 3 WHO, tăng chịu đau, giảm nhu động ruột → cầm tiêu chảy nhưng gây táo bón

- Codein: ức chế ho, long đờm

- Giãn mạch ngoại vi → hạ huyết áp; liều cao ức chế hô hấp, gây ngủ gà

 6. Liều dùng – cách dùng

- **Liều**: 2–6 g/ngày (vỏ đã chế); tài liệu khác: 4–6 g/ngày dạng sắc/hãm

- **Cách dùng**: sắc, bột, hoàn; thường sao mật/giấm để giảm độc, tăng tác dụng liễm

 7. Kiêng kỵ & độc tính

- **Tuyệt đối không tự ý dùng** – Việt Nam cấm trồng, quản lý chặt như ma túy

- **Chống chỉ định**: phụ nữ mang thai, cho con bú, trẻ nhỏ, người táo bón, huyết áp thấp, suy gan thận, dị ứng alkaloid

- **Tác dụng phụ**: nghiện, ngộ độc, nôn ói, đau dạ dày, suy hô hấp, ảnh hưởng gan thận

- **Tương tác**: rượu, thuốc an thần (lorazepam, diazepam), thuốc chống trầm cảm, codein, muối sắt, thuốc chống loét

 8. Một số bài thuốc cổ truyền (chỉ tham khảo, phải có thầy thuốc)

1. **Ho kéo dài**: vỏ bỏ gân, nướng mật, tán bột 2g pha nước mật uống

2. **Lao, hen, ho mạn, mồ hôi trộm**: anh túc xác 100g + ô mai 20g, sao giấm, tán bột, tối uống 8g

3. **Kiết lỵ**: anh túc xác + hậu phác lượng bằng nhau, nướng mật (xác) và ngâm gừng (hậu phác), tán bột 8–12g uống với nước cơm

4. **Tiêu chảy không cầm**: 1 xác + 10 đại táo nhục + 10 ô mai, sắc còn 7 phần uống ấm

5. **Lỵ lâu ngày**: xác sao giấm/mật chia 3 phần (sống, sao giấm, sao mật), tán bột vo viên 8–12g với nước cơm

6. **Trẻ em lỵ cấp**: xác 20g + binh lang 20g, sao giấm, tán, uống với mật (xích lỵ) hoặc đường (bạch lỵ)

**Lưu ý quan trọng cho phòng khám**: Anh túc xác là thuốc độc bảng A, gây nghiện mạnh. Hiện pháp luật Việt Nam cấm sử dụng tự do, chỉ cho phép trong nghiên cứu hoặc kê đơn đặc biệt có giám sát. Khi tư vấn bệnh nhân ho mạn, tiêu chảy kéo dài, nên ưu tiên các vị an toàn hơn (kha tử, ô mai, ngũ vị tử) và chỉ nhắc đến anh túc xác như kiến thức lịch sử.

Bạn cần mình làm bảng so sánh nhanh 4 vị đã hỏi — A Giao, A Ngùy, An Tức Hương, Anh Túc Xác — về tính, quy kinh, tác dụng chính và mức độ độc không?

Không có nhận xét nào:

LƯƠNG Y HOÀNG VĂN QUẬN

  A PHIẾN Anh túc xác: Những điều cần biết về dược liệu bị cấm Anh túc xác là quả thuốc phiện chín sau khi lấy hạt và nhựa rồi phơi hay sấy ...

Lương Y Hoàng Văn Quận