- **Cúc hoa vàng / Kim cúc / Cam cúc dại**: *Chrysanthemum indicum* L.
**Chế biến truyền thống (Đỗ Tất Lợi):**
- Hái về, quây cót, **xông diêm sinh 2-3 giờ** cho chín mềm
- Nén chặt qua đêm, thấy nước đen chảy ra
- Phơi 3-4 nắng (trời râm thì sấy tiếp). 5-6 kg tươi được 1 kg khô
**Các kiểu bào chế theo vùng (Trung Quốc):**
- Bạch cúc: cắt cành, treo ngược phơi âm can
- Trừ cúc: xông lưu huỳnh, phơi 6 phần rồi dần thành hình cầu
- Hàng bạch cúc: hấp rồi phơi; Hàng hoàng cúc: sấy than
- Cúc hoa sống: nhặt sạch cuống lá, tạp chất
- Cúc hoa thán: sao đến sém nâu, tồn tính, phun nước, phơi khô
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng gió, tránh mọt
- Dầu bay hơi: borneol, camphor, chrysanthenone
- Flavonoid: luteolin-7-glucoside, cosmosiin, acaciin, acacetin-7-O-glucoside, apigenin
- Ngoài ra: stachydrine, adenine, amino acid, vitamin B1, E, robinin
- Bạch cúc: vị ngọt, hơi đắng, **tính hơi hàn**
- Hoàng cúc: vị đắng cay, **tính ôn**
- **Trung dược đại từ điển:** vị ngọt đắng, mát; vào Phế, Can
- **Lôi Công:** vào Phế, Tỳ, Can, Thận
**Dân gian hiện nay:** nhức đầu, đau mắt chảy nước mắt, cao huyết áp, sốt
- Kháng khuẩn với tụ cầu vàng, trực khuẩn, nấm ngoài da; ức chế virus cúm PR3
- Sắc uống: **5-9 g/ngày** (sơ tán phong nhiệt dùng Hoàng cúc, bình can sáng mắt dùng Bạch cúc)
- Hãm trà: 3-6 g, uống thay nước
- Bản thảo hối ngôn: người **khí hư vị hàn, ăn ít, tiêu chảy** nên dùng ít
- Nhắc lại: “Người nào khí hư, vị hàn, ăn ít, ỉa lỏng, cần dùng ít thôi”
- Tương kỵ cổ: kỵ rễ Truật, Câu kỷ, Tang căn bạch bì làm sứ
7. Bài thuốc tiêu biểu có Cúc hoa
**1. Tang cúc ẩm** – cảm mạo phong nhiệt, ho sốt
**2. Trị phong nhiệt đau đầu** (Giản tiện đơn phương)
- Cúc hoa, Thạch cao, Xuyên khung đều 3 chỉ, tán bột, mỗi lần 1,5 chỉ uống với trà
**3. Kỷ cúc địa hoàng hoàn** – can thận bất túc, mắt đỏ, hoa mắt, ù tai
**4. Cúc hoa trà** – thanh nhiệt, cao huyết áp nhẹ
- Hoa cúc 6 g hãm nước sôi uống thay trà
- Hoa cúc 3 g, Hoa hòe 3 g, Chè xanh 3 g hãm uống
**6. Cúc hoa sơn tra ẩm** – thanh nhiệt, kiện tỳ
**7. Cúc hoa cam thảo thang** – đinh nhọt
- Bạch cúc hoa 4 lượng, Cam thảo 4 chỉ sắc uống liền, bã sắc lại
**8. Bài thuốc tim mạch vành (nghiên cứu 61 ca)**
Dưới đây là thông tin cho **Cam thảo Bắc**.
- Tên khoa học: *Radix et Rhizoma Glycyrrhizae*
- Tên khác: bắc cam thảo, sinh cam thảo, quốc lão
- Dùng rễ và thân rễ phơi hay sấy khô
Mô tả cảm quan: lát rễ vỏ nhăn nâu đỏ, lõi vàng nhạt, chất xơ cứng, vị ngọt đậm đặc trưng
- Trồng 4-5 năm mới thu; đào rễ vào xuân hoặc thu đông, thu đông tốt hơn. Năng suất 8-10 tấn/ha
- Sau đào xếp đống cho “lên men” nhẹ để rễ vàng sậm, vị ngọt hơn
- **Sinh cam thảo**: thái phiến, sấy khô – dùng sống
- **Chích cam thảo**: tẩm mật, sao vàng – tính ấm hơn
- Đường: 3-8% glucose, 2,4-6,5% saccharose, 25-30% tinh bột
- Asparagin 2-4%, tinh dầu 0,3-0,35%, vitamin C 11-30 mg%
- Flavonoid: liquiritin, liquiritigenin; acid glycyrrhetic, isoliquiritin
- Vị ngọt, **tính bình** (chích cam thảo hơi ôn)
- Vào 12 kinh, chủ yếu **Tỳ, Vị, Phế, Tâm**
**Đông y:** kiện tỳ ích khí, nhuận phế chỉ ho, giải độc, chỉ thống, điều hòa các vị thuốc
- Tỳ vị hư nhược, mệt mỏi yếu sức, ăn kém
- Đánh trống ngực, mạch kết đại (loạn nhịp)
- Đau dạ dày, loét, giải độc thuốc – thức ăn
**Dược lý hiện đại đã chứng minh:**
- **Tác dụng như corticoid**: giữ NaCl và nước, gây phù nhẹ, hỗ trợ lành loét dạ dày – tá tràng
- Ức chế tăng tiết vị toan do histamin khi thụt dung dịch 1% vào dạ dày chó
- Giãn cơ trơn ruột (tác dụng bằng 1/450 papaverin)
- Thường dùng **4-12 g/ngày**, sắc hoặc tán bột
- Chữa loét dạ dày: 3-4 g/ngày chia 3 lần, uống 7-14 ngày rồi nghỉ để tránh phù
- Ho lâu ngày: cam thảo nướng 120 g tán bột, uống 4 g/lần, ngày 3-4 lần
- **Tương phản thập bát phản**: kỵ dùng chung với **Đại kích, Nguyên hoa, Hải tảo, Cam toại**
8. Các dạng bào chế và bài thuốc hay dùng
**1. Cát cánh cam thảo thang** – ho, đau họng
- Cát cánh + Cam thảo lượng bằng nhau, sắc uống (xem vị Cát cánh)
**2. Cao cam thảo đơn vị – loét dạ dày**
**4. Chữa tâm phế suy nhược, huyết áp thấp**
**5. Nhân trung hoàng** (cách chế cổ)
- Nếu bệnh nhân dùng lâu, nên chuyển sang chích cam thảo và theo dõi phù – huyết áp mỗi tuần.
- Họ: Thầu dầu – Euphorbiaceae
- Thu hái tháng 2 và tháng 8, phơi trong râm cho khô
Tên khác dân gian: cam cao, lăng trạch, trùng trạch, khổ trạch, quỷ xú...
Cam toại sống rất độc, **bắt buộc phải chế**:
- **Sao cám**: rễ thái mỏng, sao với cám lượng bằng nhau đến vàng giòn, tán bột
> Bảo quản: dễ mọt, để thùng kín lót vôi sống
- Triterpenoid: α-euphorbol, 20-epieuphol, kanzuiol, 20-deoxyingenol-3-benzoate
- Diterpene độc tính: ingenol, ent-atisane-3β,16α,17-triol, helioscopinolide A
- Kansuinin A, B – vừa giảm đau vừa là thành phần gây độc
- Ngoài ra: acid oxalic, palmitic, citric, glucose, sucrose, tinh bột, vitamin B1
- Vị **đắng**, tính **hàn (lạnh)**, **có độc**
- Quy kinh: **Tỳ, Thận, Đại trường**; một số tài liệu ghi thêm Phế
**Tả thủy trục ẩm, tiêu thũng tán kết, thông lợi đại tiểu tiện**
- Thủy thũng nặng: cổ trướng, tràn dịch màng phổi, màng tim, phù toàn thân bí tiểu
- Đàm ẩm tích ngực: ngực đầy tức, ho khó thở
- Phong đàm gây động kinh, điên cuồng
- Ngoài: mụn nhọt sưng độc do thấp nhiệt – bột hòa nước bôi
- Thuốc khó sắc, ưu tiên tán bột
- Dùng ngoài: lượng tùy ý, dạng sống
- **Tuyệt đối kỵ Cam thảo** – “cam thảo phản cam toại”, phối hợp dễ tăng độc, nôn tháo dữ dội
- Cấm: phụ nữ có thai, người cơ thể hư nhược, không có thực tích thủy, đại tiện lỏng
- Người vị khí yếu nên phối thêm Đại táo để hộ vị
8. Bài thuốc kinh điển có Cam toại
**1. Thập táo thang** – thủy ẩm hung hiếp, phù trướng
**2. Cam toại bán hạ thang** (Kim Quỹ Yếu Lược) – dưới tim đầy cứng, mạch phục
**3. Toại tâm đan** – phong đàm động kinh
- Bột cam toại cho vào tim lợn, thêm bột chu sa, chưng cách thủy, làm hoàn uống
**4. Trị phù thũng thở gấp, bí đại tiểu tiện**
- Cam toại, Đại kích mỗi thứ 1 lượng sao kỹ tán bột, uống nửa muỗng cà phê với nước sôi
**5. Trị thủy thũng cổ trướng (Chu Sa hoàn)**
**6. Dùng ngoài trị sưng độc**
- Bột cam toại trộn nước đắp chỗ sưng, đồng thời sắc nước Cam thảo uống giải độc tại chỗ
- **Chính phẩm cổ điển**: *Valeriana officinalis* L., họ Nữ lang Valerianaceae
- Thu hái: đào rễ mùa xuân hoặc thu, rửa sạch, phơi nắng hoặc râm đến khô
2. Tính vị – quy kinh – độc tính
- **Tính vị**: vị ngọt, tính ấm, **có độc ít**; tài liệu khác ghi thêm vị cay, ngọt, tính ôn
- **Quy kinh**: vào Can, Tỳ, Vị (theo công năng lý khí khai tỳ)
- **Công năng**: hành khí giải uất, tiêu trệ chỉ thống; lý khí, khai tỳ khí
- Can Vị bất hòa: đau nhức vùng vị quản, bụng ngực căng đau, ăn uống không ngon
- Khí trệ, thực tích, đầy trướng
- Ngoài ra kinh nghiệm dân gian dùng Sì to trị đau dạ dày co thắt, an thần, động kinh, sốt cuồng
4. Thành phần hóa học (tùy loài)
- Dạng thuốc sắc, tán bột: thường 3-6 g/ngày (sách cổ dùng đến 6 lượng trong bài xông)
- Dùng ngoài: tán bột bôi răng, rửa mặt
- Chế biến: dùng sống, không cần chích; bảo quản kín tránh mất tinh dầu
- Có độc nhẹ, **tránh dùng khi trong có hàn thấp trệ**
- Không dùng liều cao kéo dài – có thể gây buồn ngủ quá mức, hạ huyết áp
- Phụ nữ có thai, người tỳ vị hư hàn tiêu chảy nên thận trọng (vị ấm nhưng hành khí mạnh)
7. Bài thuốc kinh nghiệm ghi trong Khai Bảo Bản Thảo
1. **Trị lao sái (lao phổi)**: Cam tùng 6 lượng, Huyền sâm 1 cân, tán bột xông ngửi hàng ngày
3. **Trị đau răng do Thận hư**: Cam tùng, Lưu hoàng bằng nhau tán bột, súc miệng nước nóng rồi bôi
- Tên khoa học: *Zingiber officinale* Rosc. – **Rhizoma Zingiberis**
- Tên khác: gừng khô, bạch khương, bào khương, quân khương
- Bộ phận dùng: thân rễ (củ) đã phơi hoặc sấy khô
- Thu hoạch mùa đông khi củ già, đào lấy thân rễ, cắt bỏ rễ con, rửa sạch, phơi khô
- Dạng dùng phổ biến: **thái phiến sấy khô**
- **Can khương** (sống khô) – ôn trung tán hàn
- **Bào khương** – sao vàng, tính ấm vừa
- **Can khương thán** – sao cháy tồn tính, tăng tác dụng chỉ huyết
- Tinh dầu: zingiberene, α-camphene, β-phellandrene, citral, borneol, geraniol
- Shogaol ức chế TNF-α, IL-6, COX-2 → giảm đau, chống viêm mạnh hơn gừng tươi
- Vị **cay**, tính **nhiệt** (ấm nóng)
- Quy kinh: **Tỳ, Vị, Tâm, Phế**; tài liệu BV YHCT ghi thêm Thận, Đại tràng
**Ôn trung tán hàn, hồi dương thông mạch, táo thấp tiêu đàm, cầm nôn chỉ tả**
- Đau bụng lạnh, đầy trướng không tiêu, nôn mửa, ỉa chảy do tỳ vị hư hàn
- Tứ chi lạnh, mạch trầm vi, hồi dương cứu nghịch
- Đàm ẩm, ho suyễn do hàn ẩm ở phế
- Xuất huyết do tỳ dương hư (dùng dạng thán)
- Thường dùng **4-8 g/ngày**, sắc hoặc hoàn tán, phối hợp vị khác
- Dùng bột: 2-4 g/lần với nước cơm ấm
- **Âm hư nội nhiệt**, miệng khô, táo bón, sốt nóng → không dùng
- Phụ nữ có thai cơ địa nhiệt, người hay ra mồ hôi trộm → thận trọng
- Không phối với các vị đại nhiệt khác khi không có chỉ định (tránh “trợ hỏa”)
**1. Ôn trung chỉ nôn (lạnh bụng, nhức đầu, nôn ọe)**
- Can khương 10 g, chích Cam thảo 4 g; nước 300 ml sắc còn 100 ml, chia uống nhiều lần trong ngày
- Can khương sấy khô tán bột, mỗi lần 2-4 g uống với nước cơm, ngày 2-3 lần
- Can khương sao tồn tính, ngày uống nhiều lần mỗi lần 2-4 g với nước cháo
**4. Lý trung thang gia giảm – tỳ vị dương hư**
- Can khương 12 g, Phụ tử chế 9 g, Chích cam thảo 6 g; sắc uống ấm
**5. Tứ nghịch thang – hồi dương cứu nghịch**
- Can khương + Phụ tử + Nhân sâm (phối theo thể hàn quyết, tay chân lạnh, mạch vi)
**6. Ôn phế hóa ẩm – ho đàm loãng do lạnh**
**7. Chữa nôn do hư hàn (kinh nghiệm)**
- Can khương 6 g, Bán hạ 9 g tán bột, mỗi lần 3-6 g hòa nước ấm uống
**8. Đau dạ dày – tá tràng thể hàn**
- Tên khoa học: *Resina Toxicodendri* – nhựa khô của cây sơn
- *Rhus vernicifera* DC. (= *Toxicodendron vernicifluum*)
- Ở Việt Nam hay dùng *Rhus succedanea* L.
- Họ: Đào lộn hột – Anacardiaceae
- Tên khác: sơn khô, hắc tất, tục mệnh đồng, mủ cây sơn
- Bộ phận dùng: nhựa chảy ra từ thân cây sơn, để lâu năm khô cứng thành khối nâu đen, bóng
- Vị **cay, đắng**, tính **ôn (ấm)**, **có độc**
- Quy kinh: **Can, Vị** (tài liệu cổ ghi vào Can, Vị)
**Phá ứ huyết, thông kinh, sát trùng tiêu tích**
- Kinh nguyệt bế, đau bụng do huyết ứ, hòn cục tích tụ
- Phong hàn tê thấp, đau nhức xương khớp do huyết trệ
- Trùng tích, giun sán quấy, bụng đau nhói lên tim
- Ngoài: lở loét hạ bộ, hầu tý (viêm họng khó chữa)
- Nhựa sơn chứa **laccol** (tương tự urushiol) dễ oxy hóa thành lớp bóng đen bền
- Acid béo: acid palmitic, acid oleic, glycerid
- Chính laccol gây độc – tiếp xúc da dễ viêm da dị ứng, uống quá liều gây kích ứng dạ dày
- Chọn nhựa lâu năm, khô cứng, màu nâu đen
- Sách cổ: 0,06 – 0,1 g (dùng trong hoàn tán, vì rất mạnh)
- Thực tế lâm sàng Việt Nam: 3 – 6 g/ngày (đã chế kỹ), không dùng sống
> Can tất vị rất mạnh, khó uống, nên thường dùng dạng hoàn, tán, ít khi sắc
- **Tuyệt đối không dùng cho phụ nữ có thai**
- Người không có ứ huyết, cơ thể hư nhược, vị khí yếu – cấm dùng
- Không dùng chung với thuốc bổ huyết đơn thuần (dễ phá huyết)
- Khi tiếp xúc cây sơn tươi dễ dị ứng – nếu bị, dùng hoa/lá khế sắc uống và rửa ngoài
**1. Can tất tán – trị sán khí ở phụ nữ**
- Can tất đốt thành tro, tán nhỏ, uống mỗi lần 8 g với rượu ấm
**3. Báng huyết tích, đau tâm vị**
**4. Ngũ lao thất thương (bổ ích)**
**5. Đau bụng do giun sán, miệng chảy dãi**
- Can tất đốt cháy tồn tính, tán viên bằng hạt đậu xanh, uống 10 viên/lần, ngày 3 lần
- Can tất đốt lấy khói, dùng ống xông vào họng
1. Luôn chế sao nóng khử dầu gây phỏng
2. Bắt đầu liều rất thấp (0,1 g) thăm dò
3. Theo dõi dấu hiệu kích ứng dạ dày, dị ứng da
- Tên khoa học: *Alpinia officinarum* Hance
- Tên khác: Tiểu lương khương, Phong khương, Galanga, riềng thuốc
- Bộ phận dùng: **thân rễ phơi khô** (Rhizoma Alpiniae officinarum)
- Trồng khắp nước ta, thu hoạch quanh năm, tốt nhất cuối hạ đầu thu hoặc thu đông
- Đào rễ, rửa sạch, cắt bỏ rễ con, thái đoạn 4-6 cm, phơi khô
- Dược liệu tốt: màu nâu đỏ, mùi thơm nồng, vị cay tê, ít nhánh, cứng dẻo khó bẻ
- Tinh dầu 0,5-1% (màu vàng xanh, mùi long não) – chủ yếu cineol và methyl cinnamat
- Flavonoid (khoảng 0,1%): **galangin** C₁₅H₁₀O₅, **alpinin** C₁₇H₁₆O₆, **kaempferid** C₁₆H₁₂O₆
- Vị **cay**, tính **ôn (ấm)** – có tài liệu ghi “đại ôn”
- Quy kinh: **Tỳ, Vị** (chủ yếu); một số sách ghi thêm vào Tỳ Vị
**Ôn trung tán hàn, hành khí chỉ thống, tiêu thực**
- Đau bụng lạnh, đau quặn vùng thượng vị do hàn thấp
- Đầy trướng, ăn kém, khó tiêu, nôn mửa, tiêu chảy do tỳ vị hư hàn
- Hoắc loạn, nôn mửa không ngừng do trúng hàn
- Dùng ngoài: nhai chữa đau răng
- Khô: **3-6 g/ngày** dạng sắc, bột hoặc rượu thuốc
- Tươi (dùng như gia vị thuốc): 8-12 g
- Dùng trong món ăn: hầm gà, nấu cháo (6-12 g đập giập)
- Người **âm hư, thực nhiệt** (miệng khô, táo bón, sốt nóng) hạn chế dùng
- Không phối quá nhiều vị đại nhiệt cùng lúc nếu không có hàn chứng rõ
8. Bài thuốc và món ăn kinh điển
**1. Ôn trung giảm đau – đau bụng do lạnh**
- Cao lương khương 8 g, đại táo 1 quả; sắc 300 ml còn 100 ml, chia 2-3 lần uống
**3. An trung tán – viêm loét dạ dày thể hàn**
**5. Trị hoắc loạn nôn không ngừng**
- Cao lương khương sống 6 g giã nát, đại táo 1 trái, sắc uống nguội
**6. Cháo riềng – dùng cho người già đầy bụng**
- Bột kê/mì 80-100 g, riềng đập giập 6 g nấu cháo, ăn lúc đói
- Riềng 8-12 g, đại táo 3 quả; sắc 300 ml còn 100 ml, chia 2 lần – trị đầy bụng, đau quặn, nôn mửa
- Tên khoa học: **Rhizoma et Radix Ligustici**
- **Tây khung cảo bản**: *Ligusticum sinense* Oliv.
- **Liêu cảo bản (Bắc cảo bản)**: *Ligusticum jeholense* Nakai et Kitag.
- Họ: Hoa tán – Apiaceae (Umbelliferae)
- Bộ phận dùng: thân rễ và rễ phơi khô
- Ở Việt Nam chưa trồng, phải nhập từ Thiểm Tây, Cam Túc, Hà Bắc… Trung Quốc
> Trên thị trường thường không phân biệt 2 loại, đều gọi chung “cảo bản”
- Vị **cay**, tính **ôn (ấm)** – Bản kinh ghi “cay, ấm”; có sách ghi thêm hơi đắng, ngọt
- Quy kinh: **Túc Thái dương Bàng quang** (chủ yếu), kiêm vào Thủ Thái dương Tiểu trường
- Đặc tính: khí vị đều thăng, thơm ráo, đi thẳng lên đỉnh đầu
**Tán phong hàn thấp tà, chỉ thống, thông kinh lạc**
- Đau đầu do phong hàn, **đặc biệt đau đỉnh đầu, đau vùng gáy**
- Cảm mạo phong hàn: sợ lạnh, nghẹt mũi, mình mẩy đau
- Phong thấp tý: đau nhức vai lưng, cổ gáy cứng, tê bì
- Phụ nữ sán hà, âm hộ lạnh sưng đau; bụng đau do hàn thấp
- Ngoài: ghẻ lở, nhiều gàu, mụn nhọt (sắc rửa)
4. Thành phần – dược lý hiện đại
- Tinh dầu 1-1,5%: chủ yếu **3-butylphthalide, cnidilide**, ligustilide
- Sắc uống: **3-9 g/ngày** (thường dùng 3-6 g)
- Tán bột: 1-2 g/lần với nước ấm
- Ngoài: sắc nước rửa, hoặc nghiền bột xát da đầu trị gàu
- Dùng phối hợp: thường đi với Xuyên khung, Bạch chỉ để tăng trị đau đầu
Cách bào chế: bỏ rễ hỏng, rửa sạch, ủ mềm, thái lát phơi khô
- Đau đầu do âm huyết hư, can dương thượng cang, hỏa nhiệt nội thịnh
- Ôn bệnh, sốt cao miệng khát, đau đầu do nhiệt
- Kỵ: sợ Thanh tương tử, ghét Lô hội (theo cổ thư)
**1. Trị hàn tà ở kinh Thái dương – đau đỉnh đầu**
- Cảo bản 8 g, Khương hoạt 6 g, Tế tân 6 g, Xuyên khung 6 g, Thông bạch 4 g – sắc uống
**2. Khương hoạt thắng thấp thang – phong hàn thấp tý, vai lưng cứng**
**3. Chữa nhức đầu thiên đầu thống**
- Cảo bản, Bạch chỉ lượng bằng nhau, tán nhỏ; tối xát vào da đầu, sáng gội sạch
- Sắc nước cảo bản tắm và giặt quần áo
- Cảo bản 5 chỉ, Thương truật 3 chỉ – sắc uống
- Cảo bản 30 g, Phòng phong 20 g, Độc hoạt 20 g ngâm 1 lít rượu 15 ngày – xoa ngoài
- Vì vị cay ấm và thơm ráo, không dùng dài ngày – dễ khô miệng, nóng trong.
- Tên khoa học: *Gekko gecko* L.
- Tên khác: Tiên thiềm, Đại bích hổ, Cáp giải
- Bộ phận dùng: **toàn thân tắc kè bỏ nội tạng, căng phơi sấy khô** (giữ nguyên đầu, đuôi, tứ chi)
> Dược liệu tốt: lưng xanh lục, vảy mỏng nổi, đầu nhọn thân to, đuôi dày dài, 5 ngón chân không đứt
- Bắt từ tháng 4-9 (mạnh nhất tháng 5-6), tránh mùa đông ngủ đông
- Làm sạch: đập chết, mổ bụng bỏ ruột, **khoét bỏ mắt** (mắt có độc), không rửa nước, lau máu khô
- Căng trên giá tre cho phẳng, sấy than 60-70°C, đuôi chổng lên (nhiều mỡ)
- Bảo quản: thùng kín có xuyên tiêu, tránh ẩm mốc, chuột cắn đuôi
- Chất béo 13-15% (đuôi 23-25%)
- Nhiều acid amin không thay thế: glutamic, aspartic, lysin, arginin, leucin…
- Dịch chiết có tác dụng tăng trọng tinh hoàn, tử cung chuột, tăng miễn dịch, chống thiếu oxy
- Vị **mặn**, tính **ấm** (một số sách ghi tính bình, hơi độc nhẹ)
- Quy kinh: **Phế, Thận** (có sách ghi thêm Tâm)
- Công năng: **bổ thận ích phế, nạp khí bình suyễn, ích tinh huyết, bổ thận dương**
- Ho lâu ngày, ho ra máu, phế hư suyễn
- Hen suyễn do phế thận bất túc (hít vào khó)
- Thận dương hư: di tinh, liệt dương, đau lưng mỏi gối, ù tai
- Hư lao, gầy còm, kém ăn, trẻ chậm lớn
- Kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh (dùng phối hợp)
- **3-6 g/ngày** (tán bột, hoàn, ngâm rượu, sắc)
- Thường dùng 2-6 g tán bột trộn hoàn
- Dùng theo cặp 1 đực + 1 cái để tăng hiệu lực
- Tán bột uống với nước cơm đường
- Nấu cháo: tắc kè bỏ đầu chân, cắt miếng nấu với gừng
- **Độc nhẹ ở mắt và bàn chân** – phải bỏ trước khi chế
- Ho suyễn do ngoại cảm phong hàn hoặc nhiệt tà thực
- Người thực nhiệt, không phải thận phế hư
- Không dùng cáp giới mất đuôi, gãy đuôi, đuôi chắp nối (hiệu lực ở đuôi)
**1. Sâm cáp tán – ho lâu phế thận hư**
- Cáp giới 1 cặp, Nhân sâm 1,5 chỉ tán bột; mỗi lần 5 phân, ngày 2-3 lần với nước cơm
- Cáp giới tán bột 5 phân/lần, ngày 2-3 lần với nước cơm khuấy đường
- Cáp giới 1 cặp tán bột, mỗi lần 1 chỉ uống với rượu ngọt, ngày 2 lần
**5. Hen suyễn lâu năm, hư lao**
- Tắc kè 1-2 con bỏ đầu chân, lột da, nấu chín với gừng ăn
- Luôn dùng **đủ đôi** đực-cái; dân gian tin khí âm dương hòa hợp tăng bổ thận
- Khi sắc, nên cho vào túi vải vì nhiều vảy vụn
- Không tự ý tăng liều – chất béo cao dễ gây đầy bụng
- Tên khoa học: *Arca subcrenata* L.
- Tên khác: Hải cáp phấn, Cáp lợi phấn, Hải cáp xác, bột vỏ sò lông
- Bộ phận dùng: **vỏ cứng** của con hến biển (cáp) hoặc sò lông
- Rửa sạch vỏ, cho giấm vào đun nửa ngày rồi giã mịn, hoặc nung đỏ trong lửa than rồi tán bột
- Bột trắng như vôi, mịn, để lọ kín nơi khô ráo
- Thành phần chủ yếu: **calcium carbonate >97%**
- Vị **mặn, chát**, tính **hàn**
**Thanh nhiệt lợi thấp, hóa đàm tán kết, nhuyễn kiên**
- Ho đờm nhiệt, đờm vàng đặc dai dẳng, suyễn nghịch
- Di tinh, bạch trọc, phụ nữ khí hư do thấp nhiệt
- Kết hạch, tràng nhạc, bướu cổ (dùng phối hải tảo, côn bố)
- Thường dùng **3-6 g/ngày** (cổ phương ghi 0,8-1,5 đồng cân ≈ 3-5 g)
- Dạng bột mịn, hoàn tán, ít khi sắc
- Người **tỳ vị hư hàn, đại tiện lỏng** nên dùng ít hoặc phối thêm vị ấm
- Không dùng đơn độc liều cao kéo dài (dễ lạnh bụng do tính hàn)
**1. Trị ho suyễn đờm nhiệt, ho ra máu – Đại Cáp tán**
- Thanh đại, Hải cáp xác mỗi thứ 9 g tán bột; mỗi lần 9 g, ngày 3 lần với nước
- Hải cáp xác, Qua lâu thực lượng bằng nhau tán bột làm viên; mỗi lần 9 g, ngày 3 lần
**3. Trị bướu cổ, hạch lao – Hàm hóa hoàn**
**4. Hóa kiên hoàn – hạch lao cổ**
**6. Cáp phấn hoàn – thủy thũng chân khí hư**
- Khi dùng cho ho đàm nhiệt, phối với thanh đại (tính hàn) tăng thanh phế hóa đàm.
- Tên khoa học: *Platycodon grandiflorum* (Jacq.) A.DC. – **Radix Platycodi**
- Họ: Hoa chuông – Campanulaceae
- Tên khác: kết cánh, khổ cánh, tề ni
- Bộ phận dùng: **rễ** phình to của cây 4-5 năm tuổi
- Thu rễ vào thu-đông hoặc đầu xuân, rửa sạch, cạo vỏ ngoài, phơi khô
- Bỏ đầu cuống, ngâm nước gạo 1 đêm, thái lát sao sơ
- Hoặc tẩm mật sao – dùng khi ho khan
- Saponin chính: **kikyosaponin** (~2%), thủy phân cho kikyosapogenin
- Phytosterol, inulin, platycodigenin, betulin
- Saponin lá-hoa-thân mạnh gấp 2 lần rễ, có tác dụng phá huyết mạnh (1/10.000 vẫn phá huyết)
- Vị **đắng, cay**, tính **hơi ôn** (sách cổ ghi đắng bình, hơi ôn)
- Quy kinh: **Phế** (chủ yếu), một số sách ghi kiêm Vị
**Tuyên phế, khử đàm, lợi yết, bài nùng, khai thông phế khí**
- Ho nhiều đờm, ho có mủ tanh, viêm họng sưng đau, khàn tiếng
- Tiểu tiện không lợi (dẫn thuốc xuống)
- Thường dùng **3-9 g/ngày**, dạng sắc (tối đa 4-12 g theo tài liệu)
- **Cấm tiêm** – saponin gây tan máu mạnh
- **Phế âm hư, ho khan, phổi nóng khô háo** – không dùng
- Ho ra máu do âm hư hỏa vượng, ho lâu ngày do lao – thận trọng
- Phần đầu rễ giáp thân dễ gây nôn – nên bỏ khi chế
**1. Cát cánh cam thảo thang (Trương Trọng Cảnh) – ho tiêu đờm**
- Cát cánh 4 g, Cam thảo 8 g; nước 600 ml sắc còn 200 ml chia 3 lần
**2. Bài thuốc ho đờm hôi tanh**
- Cát cánh, Cam thảo, Chỉ xác mỗi vị 4-6 g – sắc uống
- Cát cánh 8 g, Cam thảo 4 g – sắc hoặc tán bột uống
**4. Ho mất tiếng do ngoại cảm**
- Cát cánh, Bạc hà, Mộc thông, Bươm bướm, Chiêu liêu mỗi 6 g – sắc uống
**6. Chữa cam răng miệng hôi**
- Cát cánh, Hồi hương tán bột bôi chỗ loét đã rửa sạch
- Cát cánh 40 g, Cam thảo 80 g – sắc 3 thăng còn 1 thăng, uống nóng trong ngày
- Cát cánh 8 g, Bạc hà 4 g, Hạnh nhân 12 g, Tử tô 12 g – sắc 4 ngày
- Cát cánh 8 g, Sinh cam thảo 4 g, Kim ngân hoa 12 g, Liên kiều 12 g – sắc uống
- Cát cánh là “thuyền tải thuốc lên phế” – phối với thuốc khác để dẫn lên vùng ngực họng.
- Không dùng đơn độc liều cao kéo dài – dễ kích ứng dạ dày do saponin.
- Tên khoa học: *Pueraria thomsonii* Benth. (hay *P. lobata* (Willd.) Ohwi – sắn dây dại)
- Tên khác: cam cát căn, phấn cát, củ sắn dây
- Bộ phận dùng: **rễ củ phơi/sấy khô** (Radix Puerariae); hoa gọi cát hoa
- Muốn làm bột: giã, lọc tinh bột nhiều lần, phơi khô
- Flavonoid (0,06-12,3%): **puerarin, daidzin, daidzein, formononetin**
- Tinh bột 12-15%, β-sitosterol, allantoin
4. Tính vị – quy kinh
- Vị **ngọt, cay**, tính **bình** (sách khác ghi tính lương/mát)
- Quy kinh: **Tỳ, Vị, Phế, Bàng quang**
- Công năng: **giải cơ thoái nhiệt, thăng dương thấu chẩn, sinh tân chỉ khát, thăng đề vị khí**
- Cảm mạo phong nhiệt, sốt, nhức đầu, cổ gáy cứng đau
- Sởi mọc không đều, ban chẩn không thấu
- Tiêu chảy do tỳ hư thấp nhiệt, lỵ nhiệt
- Phiền khát, tiêu khát (đái tháo đường), miệng khô do nhiệt
- Tăng huyết áp, đau cứng vai gáy, ngộ độc rượu
- Thường dùng **8-20 g/ngày** dạng sắc; có tài liệu dùng 4-40 g
- Bột sắn dây: pha nước uống giải nhiệt
- Dùng sống: giải cơ sinh tân; nướng: thăng dương cầm tiêu chảy
- Người **âm hư hỏa vượng, sốt nóng mà sợ lạnh** – thận trọng
- Tỳ vị hư hàn, tiêu chảy do lạnh – không dùng sống, nếu dùng phải nướng
- Không dùng kéo dài liều cao ở người huyết áp thấp (có thể hạ áp)
- Hạ sốt, giãn mạch da tăng tản nhiệt
- Hạ đường huyết (puerarin), hạ mỡ máu, bảo vệ cơ tim thiếu máu
- Giãn mạch vành, tăng lưu lượng tuần hoàn não, chống loạn nhịp
- Giãn cơ trơn ruột, giảm co thắt
9. Bài thuốc tiêu biểu
**1. Cát căn thang – cảm mạo sốt, cổ cứng (Trương Trọng Cảnh)**
- Cát căn 20 g sắc 200 ml còn 100 ml, uống trong ngày – trị trẻ sốt khát
- Cát căn nướng 12 g, sắc với gừng – thăng dương chỉ tả
- Bột sắn dây pha nước, hoặc hoa sắn dây sắc uống
- Cát căn 30 g sắc uống, hoặc phối Câu đằng, Cúc hoa
- Bột sắn dây nấu cháo – trị phiền khát, bụng nóng
- **Cát căn** (*P. lobata*): phiến dọc, dai sợi, dùng giải cơ
- **Phấn cát căn** (*P. thomsonii*): hình trụ, nhiều bột, dùng sinh tân chỉ khát
Dược liệu tốt: củ to, trắng, chắc nhiều bột, ít xơ.
- Tên khác: gai móc câu, thuần câu, vuốt lá mỏ
- Bộ phận dùng: **đoạn thân cành mang móc câu** (thường cắt đoạn 2-3 cm, có 1-2 móc)
- Chặt lấy đoạn có móc, rửa sạch, phơi/sấy khô
- Loại 2 móc đối xứng được ưa hơn loại 1 móc
- **Không sao tẩm**, dùng sống để giữ alcaloid
- Khi sắc: cho vào sau cùng, đun sôi 1-2 phút rồi tắt – sắc lâu >10 phút làm giảm tác dụng hạ áp
- Alcaloid chính (~0,04%): **rhynchophyllin, isorhynchophyllin**, corynoxine, hirsutin, hirsutein
- Các alcaloid này gần giống yohimbin, tác động lên thần kinh giao cảm
- Vị **ngọt, hơi đắng**, tính **hơi hàn**, không độc
- Quy kinh: **Can, Tâm bào lạc** (sách cổ ghi vào Túc quyết âm Can và Thủ thiếu âm Tâm)
- Công năng: **thanh nhiệt bình can, tức phong trấn kinh**
> “Câu đằng khí vị ngọt lạnh, chạy thẳng vào 2 kinh, làm cho phong yên, hỏa tức”
- Can phong nội động: chóng mặt, đau đầu, hoa mắt, co giật
- Trẻ em sốt cao kinh giản, khóc đêm
- Cao huyết áp, nhức đầu do can dương vượng
- Hạ áp: giãn mạch ngoại vi, ức chế trung khu vận mạch
- Ức chế cơ trơn ruột, phế quản – giảm co thắt
- Liều nhỏ hưng phấn hô hấp; liều cao gây tê liệt hô hấp
- **6-15 g/ngày** dạng sắc (thường dùng 10-12 g)
- Người **huyết áp thấp**, không có nhiệt chứng – không nên dùng nhiều
- Trẻ <6 tháng, phụ nữ truyền máu – thận trọng
- Không phối tùy tiện với tân dược hạ áp (dễ cộng hưởng)
**1. Chữa đau đầu chóng mặt do huyết áp cao**
**2. Linh giác câu đằng thang – sốt cao co giật**
**3. Câu đằng tán – đau đầu buổi sáng**
- Câu đằng 10 g, Xuyên khung 5 g, Cam thảo 2 g, Quế chi 3 g; nước 600 ml sắc còn 200 ml – uống
- Câu đằng 10-15 g, Kim ngân hoa 9 g, Bạc hà 3 g, Cúc hoa 6 g, Địa long 6 g – sắc uống
- Câu đằng 60 g, Dây hà thủ ô tươi 120 g – sắc uống
- Luôn cho Câu đằng vào nồi **sau cùng**, đun sôi nhẹ rồi bắc ra – giữ alcaloid hạ áp.
- Phối với Thạch quyết minh, Hạ khô thảo tăng bình can; phối Thiên ma, Cúc hoa tăng tức phong.
- Tên khoa học: *Lycium chinense* Mill. / *L. barbarum* L. (Fructus Lycii)
- Tên khác: kỷ tử, câu khởi, khởi tử, địa cốt tử
- Bộ phận dùng: **quả chín phơi khô**
- Hái quả tháng 7-10 khi chuyển đỏ vàng, phơi âm can cho nhăn, rồi phơi nắng nhẹ hoặc sấy <50°C
- Dùng sống, tẩm rượu sao, hoặc sấy giòn tán bột
- Betain, acid amin (8-10%, nửa ở dạng tự do)
- Vitamin C, caroten, thiamin, riboflavin
- Quy kinh: **Phế, Can, Thận**
- Công năng: **tư bổ can thận, ích tinh, dưỡng huyết, minh mục, nhuận phế**
- Can thận âm hư: lưng gối mỏi, chóng mặt ù tai, hoa mắt, di tinh
- Hư lao, suy nhược, tiểu đường (nội nhiệt)
- Mắt mờ, quáng gà, can huyết hư
- **6-12 g/ngày** (sắc, ngâm rượu, hoàn tán); có tài liệu dùng 4-10 g
- Dùng lâu dài như trà dưỡng sinh
- **Tỳ vị hư yếu, đại tiện lỏng** – không nên dùng (vì ngọt nhuận dễ trệ)
- Ngoại cảm thực nhiệt – tạm ngưng
**1. Kỷ cúc địa hoàng hoàn – can thận âm hư, mắt mờ**
**2. Rượu khởi tử bổ toàn thân**
- Khởi tử 600 g ngâm 2 lít rượu 35-40° 2 tuần – ngày 1-2 chén nhỏ
- Khởi tử 6 g, Sinh khương 2 g, Nhục thung dung 2 g – sắc 600 ml còn 200 ml chia 3 lần
**4. Trị vô sinh nam (kinh nghiệm)**
- Nhai 15 g kỷ tử mỗi tối, liên tục 1 tháng (kiêng phòng dục)
- Kỷ tử 20 g, Nhục thung dung 12 g, Ba kích 8 g – sắc uống
- Kỷ tử + Ngũ vị tử tán bột pha trà
- Kỷ tử vị ngọt bình, có thể ăn sống như nho khô – tốt cho mắt và gan.
- Phối với Cúc hoa tăng minh mục; phối Thục địa, Sơn thù tăng bổ thận.
- Tên khoa học: *Cibotium barometz* (L.) J.Sm.
- Họ: Kim mao – Dicksoniaceae (một số tài liệu ghi Thyrsopteridaceae)
- Tên khác: kim mao cẩu tích, cu li, cù liền, cù lần
- Bộ phận dùng: **thân rễ đã cạo sạch lông** (Rhizoma Cibotii)
- Bảo quản nơi khô – đã vào Sách Đỏ Việt Nam, cần khai thác bền vững
- Acid béo (oleic, palmitic), β-sitosterol, flavonoid (kaempferol)
- Lông vàng chứa tanin, sắc tố – có tác dụng cầm máu
- Vị **ngọt, đắng, cay**, tính **ôn**
- Công năng: **bổ can thận, mạnh gân xương, trừ phong thấp, cố tinh súc niệu**
- Can thận bất túc: lưng gối đau mỏi, chân tay yếu, đi đứng khó
- Phong thấp: tê bì, đau thần kinh tọa, co quắp
- Thận hư: tiểu nhiều, tiểu không tự chủ, di tinh, bạch đới
- Người già yếu, phong tê thấp mạn
- **10-18 g/ngày** dạng sắc, ngâm rượu, hoàn tán
- Bào chế tăng tác dụng bổ thận: tẩm rượu 1 đêm rồi sao vàng; hoặc chích muối
- Lông cu li: đắp ngoài cầm máu vết thương
- **Thận hư nhiệt** (nước tiểu vàng, miệng đắng, lưỡi đỏ) – không dùng
- Không lạm dụng lâu ở người âm hư hỏa vượng
**1. Trị can thận bất túc – đau lưng tiểu nhiều**
**3. Phong thấp chân tay tê đau**
- Cẩu tích 16 g, Tỳ giải, Chế ô đầu mỗi 12 g, Tô mộc 8 g – tán bột làm hoàn 6-8 g/lần ngày 2
**5. Lưng gối mỏi do thận âm hư**
- Thịt nạc 200 g, Đỗ trọng, Cẩu tích, Hoài sơn mỗi 15 g – hầm ăn trị đau lưng tiểu nhiều
- Lông cu li cầm máu rất nhanh: lấy dúm lông sạch dịt vết đứt tay, máu cầm ngay – dân gian vẫn dùng.
- Tên khoa học: *Gardenia jasminoides* Ellis (Fructus Gardeniae)
- Tên khác: sơn chi tử, sơn chi, quả dành dành, mộc đan
- Bộ phận dùng: **quả chín phơi/sấy khô**
- Hái quả chín vào tiết Hàn Lộ (tháng 9-10), khi vỏ vàng
- Phơi/sấy khô ngay, bảo quản kín (rất hút ẩm)
- Iridoid: geniposide, gardenoside, shanzhiside
- Crocetin, crocin (sắc tố vàng), chlorogenic acid
- Tinh dầu, tanin, pectin, mannitol 10-20%
- Vị **đắng**, tính **hàn**, không độc
- Quy kinh: **Tâm, Phế, Vị, Can, Tam tiêu**
- Công năng: **tả hỏa trừ phiền, thanh nhiệt lợi thấp, lương huyết giải độc, tiêu viêm chỉ huyết**
- Nhiệt uất: sốt cao, bứt rứt, mất ngủ, phiền táo
- Hoàng đản thấp nhiệt: vàng da, tiểu đỏ
- Huyết nhiệt: thổ huyết, chảy máu cam, tiểu ra máu
- Sưng đau, bong gân, bỏng nhẹ (đắp ngoài)
- Mắt đỏ, miệng khát, tiểu tiện khó
- **6-12 g/ngày** (sách ghi 8-20 g) – sắc uống
- **Tỳ vị hư hàn, tiêu chảy không có uất hỏa** – cấm dùng
- Không dùng dài ngày liều cao (dễ tổn vị)
- Tăng tiết mật, hạ bilirubin máu
- Hạ sốt, kháng khuẩn (tụ cầu, trực khuẩn lỵ, mủ xanh)
**1. Chi tử xị thang – phiền táo mất ngủ sau thương hàn**
- Chi tử 14 quả, Hương xị 4 chén – sắc uống
**2. Nhân trần chi tử thang – vàng da thấp nhiệt**
- Nhân trần 24 g, Chi tử 12 g – sắc còn 100 ml, thêm đường làm siro
**3. Chi tử hoàng bá thang – hoàng đản**
- Chi tử 5 g, Hoàng bá 5 g, Cam thảo 2 g – sắc uống
- Chi tử đốt than thổi vào mũi
- Chi tử 14 quả, tỏi 1 củ, muối – giã đắp rốn
- Chi tử sống giã với lòng trắng trứng, bột mì đắp
- Chi tử sao đen 12 g, Kha tử 3 g, Qua lâu nhân 16 g – sắc
- Phối với Đậu xị giải uất nhiệt; phối Nhân trần, Đại hoàng trị hoàng đản.
- Tên khác: xuyên chỉ thực, trấp, chấp
- **Chỉ thực**: hái quả non nhỏ (tháng 5-6), có khi tự rụng, để nguyên hoặc bổ đôi phơi
- **Chỉ xác**: hái quả gần chín (tháng 7-8), to hơn, thường bổ đôi
- Nhặt quả non rụng, rửa sạch, quả <1 cm để nguyên, >1 cm bổ đôi, phơi/sấy
- Sao với cám hoặc gạo nếp đến cháy đen, bỏ cám – để càng lâu càng tốt
- Việt Nam thu ở Hà Tĩnh, Nghệ An, Thanh Hóa từ cây chấp (*Citrus hystrix*)
- Tinh dầu, hesperidin, neohesperidin, pectin
- Alcaloid ~0,09%, saponin ~5,86%, glucosid ~20%
- Vị **đắng, cay, chua**, tính **hơi hàn**
- Quy kinh: **Tỳ, Vị** (một số sách ghi thêm Can)
- Công năng: **phá khí tiêu tích, hóa đàm trừ bỉ, đạo trệ thông tiện**
> Chỉ thực tác dụng mạnh như “bắn vỡ” khối khí trệ, nên dùng ngắn ngày; Chỉ xác thì hòa hoãn hơn
- Ngực bụng đầy trướng, thực tích đàm trệ
- Đại tiện không thông, táo bón do tích nhiệt
- Sa tử cung, sa trực tràng (dùng ngoài)
- Hưng phấn tử cung (có thai và không thai), tăng nhu động dạ dày-ruột
- Cường tim nhẹ, tăng huyết áp, tăng lưu lượng mạch vành
- Ức chế cơ trơn ruột ở liều cao
- **4-12 g/ngày** (thường 6-12 g) – sắc, tán bột
- Dùng riêng hoặc phối Bạch truật (Chỉ truật thang)
- **Phụ nữ có thai, người khí hư, tỳ vị hư hàn không thấp tích** – cấm dùng
- Không dùng kéo dài (dễ hao khí)
**1. Chỉ truật thang – dạ dày kém**
- Chỉ thực 20 g, Bạch truật 6 g – sắc 600 ml còn 200 ml chia 3 lần
- Chỉ thực, Tạo giác lượng bằng nhau tán bột làm viên bằng hạt ngô, mỗi tối 10 viên
- Chỉ xác (dùng thay chỉ thực nhẹ hơn) 4-8 g tán bột pha nước uống
- Chỉ thực 4 quả, Hậu phác 120 g, Qua lâu 1 quả, Phỉ bạch 240 g, Quế 30 g – sắc chia 3 lần
- Chỉ thực sao đen tán bột, ngày 12 g chia 3 lần
- Chỉ thực tẩm mật sao, chườm nóng chỗ sa
- Chỉ thực: quả non, nhỏ, đặc, vị đắng mạnh – **phá** khí
- Chỉ xác: quả gần chín, to, rỗng – **hành** khí nhẹ
- Tên khoa học: *Fructus Aurantii* (quả chưa chín của *Citrus aurantium* L. và loài gần)
- Chỉ xác: hái quả gần chín (tháng 7-8), đường kính 3-5 cm, bổ đôi phơi
- Chỉ thực: hái quả non (tháng 5-6), nhỏ <3 cm
- Quả thu về ngâm mềm, bỏ ruột hạt, thái lát, sao với cám đến vàng thơm
- Dược liệu: lát tròn 2-5 cm, vỏ sần, màu nâu nhạt, lõi nhiều múi khô, mùi thơm nhẹ, vị đắng
- Vị **đắng, cay**, tính **mát (lương)**
- Công năng: **phá khí hóa đờm tiêu tích – hòa hoãn hơn Chỉ thực**
- Ngực sườn trướng đau do khí trệ
- Khó tiêu, đầy bụng do đàm trệ
- Tỳ vị khí trệ, ợ hơi, ăn không tiêu
- Trẻ em lỵ, ăn uống thất thường
- **3-9 g/ngày** dạng sắc, phối hợp bài thuốc
- **Tỳ vị hư hàn không có tích trệ, phụ nữ có thai** – không nên dùng
7. So sánh nhanh Chỉ xác vs Chỉ thực
| Đặc điểm | Chỉ xác | Chỉ thực |
| Thời điểm hái | Gần chín | Non nhỏ |
| Kích thước | 3-5 cm, bổ đôi | <3 cm, nguyên |
| Tính | Mát, hòa hoãn | Hơi hàn, mạnh |
| Tác dụng | Hành khí khoan trung | Phá khí tiêu tích mạnh |
**1. Trẻ em đi lỵ, ăn uống thất thường**
- Chỉ xác sấy khô tán bột, ngày 2 lần mỗi lần 3 g
- Chỉ xác sao 96 g, Cam thảo 24 g – tán bột, mỗi lần 8 g uống nước ấm
- Chỉ xác nướng + Cam thảo mỗi 4 g – sắc uống
- Tên khoa học: *Cinnabaris* (HgS tự nhiên)
- Tên khác: châu sa, đơn sa, thần sa (loại tốt từ Hồ Nam, Trung Quốc)
- Dạng: bột đỏ tươi (chu sa) hoặc cục óng ánh đỏ sẫm (thần sa)
- Thành phần chính: **HgS – thủy ngân sulfur**, Hg 86,2%, S 13,8%
- Không tan trong nước, đun nóng phân hủy thành Hg kim loại và SO₂
- Bảo quản lọ kín màu vàng, nơi mát, tránh ánh sáng – xếp thuốc độc bảng B
- Vị **ngọt**, tính **hơi hàn**, **có độc**
- Công năng: **trấn tâm an thần, thanh nhiệt giải độc, định kinh giản**
- Tâm phiền mất ngủ, hồi hộp, hay mê sảng
- Co giật, kinh phong trẻ em, động kinh
- Mụn nhọt, lở loét (dùng ngoài)
- **0,3-1 g/ngày** (sách cổ ghi 0,04-1 g), dạng bột, hoàn tán – **không sắc**
> Tuyệt đối không dùng lâu, không dùng liều cao, không gia nhiệt (nung sẽ giải phóng Hg độc)
- Ngộ độc thủy ngân: miệng kim loại, lợi sưng, run tay chân, đau bụng tiêu chảy, suy gan thận
- Cấm dùng cho phụ nữ có thai, trẻ nhỏ yếu, người can thận hư
- Tây y hiện không dùng uống, chỉ từng dùng mỡ 10% trị giang mai
8. Bài thuốc tham khảo (chỉ dùng khi có chỉ định)
- Chu sa thủy phi 0,5 g cho vào tim lợn hấp chín ăn
- Chu sa 0,3 g tán bột uống với nước ấm
- Chu sa trộn lòng trắng trứng gà bôi.
- Tên khoa học: *Broussonetia papyrifera* (L.) L'Hér. ex Vent.
- Tên khác: chử thực, quả dướng, chử đào thụ, pắc sa
- Bộ phận dùng: **quả chín khô** (Fructus Broussonetiae)
Cây gỗ to 10-16 m, lá so le có lông, quả phức hình cầu đường kính ~2 cm, chín đỏ vàng tháng 8-11.
- Hái quả chín mùa thu, phơi khô, loại bỏ đài màu trắng xám
- Dược liệu: hình cầu hơi dẹt, ngoài nâu đỏ, cứng giòn, vị dịu nhẹ
- Saponin ~0,51%, lignin 4,75%, canxi carbonat, acid xerotic
- Men lipaza, proteaza, zymaza
- Quy kinh: **Tỳ, Thận** (sách ghi thêm Can)
- Công năng: **bổ thận, thanh can, minh mục, lợi tiểu, kiện gân cốt**
- Thận hư: lưng gối mỏi, tiểu nhiều, phù chân
- Dân gian: ho, lỵ (dùng lá), cầm máu (vỏ)
- Dùng riêng hoặc phối Phục linh, Đại phúc bì
- Người **tỳ thận hư nhược** (tiêu chảy, lạnh bụng) – không nên dùng
**1. Người già suy nhược, tiểu nhiều, chân phù**
- Chử thực tử phối Cúc hoa, Thục địa
- Lá dướng tươi 50-100 g giã vắt nước uống (kinh nghiệm Lai Châu)
- Tên khoa học: *Cinnamomum camphora* (L.) Presl
- Tên khác: thiều não, triều não, não tử, camphor
- Bộ phận dùng: **tinh thể kết tinh** từ gỗ, rễ, lá chưng cất
Cây gỗ lớn 10-15 m, trồng khắp nơi, cây già >50 năm cho nhiều não nhất.
- Chặt gỗ già tháng 9-12, chưng cất hơi nước → long não thô
- Thăng hoa tinh chế → bột trắng tuyết, ép thành khối trong suốt
- Bảo quản lọ kín, tránh nhiệt (dễ bay hơi)
- Vị **cay, đắng**, tính **nóng**, **có độc**
- Quy kinh: **Tâm, Tỳ** (sách ghi thêm Phế, Vị, Can)
- Công năng: **thông khiếu, trừ uế, sát trùng, giảm đau, khai khiếu tỉnh thần**
- Ngoài da: ghẻ lở, hắc lào, ngứa, đau răng, bong gân, cước khí
- Uống trong (rất ít): thổ tả do hàn thấp, đau bụng, hôn mê đàm bế
- Uống trong: **0,1-0,2 g** bột hoặc rượu – không quá 0,5 g/ngày
- Ngoài: lượng vừa đủ, pha cồn, dầu
- Liều 0,5-1 g: chóng mặt, nóng, mê sảng
- >2 g: co giật kiểu động kinh, suy hô hấp
- 7-15 g uống hoặc 4 g tiêm: có thể tử vong
- **Cấm**: phụ nữ có thai, khí hư âm khuy, người có nhiệt
- Không dùng lâu (hao âm động dương)
- Bôi da: nóng đỏ, sau mát lạnh như bạc hà, giảm ngứa giảm đau nhẹ
- Hít: hưng phấn hô hấp tuần hoàn khi suy kiệt
- Uống liều nhỏ: ấm dạ dày, khư phong; liều cao gây nôn
- Chương não 1 phân, Một dược, Nhũ hương 3 phân – tán bột uống với trà
- Chương não 2 lượng, Ô đầu 3 lượng – làm hoàn, đặt dưới bàn chân hơ lửa
- Chương não 8 chỉ, Lưu hoàng 1,5 chỉ, Xuyên tiêu, Khô phàn – trộn dầu mè đắp nóng
- Chương não + Chu sa lượng bằng nhau tán bột bôi
- Long não 1 g, Hắc bạch sửu 3 g, Binh lang 6 g – pha nước ấm bơm hậu môn trước ngủ
- Dầu long não + dầu tùng tiết trộn bôi
- Long não thật: tinh thể trắng trong, mùi thơm nồng cay, đốt cháy ngọn lửa sáng
- Giả (từ cây đại bi): mùi hăng hơn, kém trong
- Tên khoa học: mầm của *Oryza sativa* L.
- Bộ phận dùng: **hạt thóc ủ cho nảy mầm, khi mầm vừa chuyển xanh thì phơi khô**
- Ngâm thóc, ủ ấm cho nảy mầm, phơi khô, sàng bỏ vỏ trấu
- Dùng sống hoặc sao vàng thơm
- Tinh bột, maltose, saccharose, protid, chất béo
- Nhiều men: amylase, maltase, diastase, protease, lipase
- Công năng: **tiêu thực hóa tích, kiện tỳ khai vị, dưỡng vị**
- Ăn uống không tiêu, bụng đầy trướng
- Trẻ em cam tích, người già ăn chậm tiêu
- **8-16 g/ngày** – sắc, tán bột, nấu cháo
- Cốc nha sao vàng hãm uống thay trà
**2. Cháo mạch nha – cốc nha**
- Mạch nha 60 g, gạo 60 g – sắc lấy nước nấu cháo
- Cốc nha 50 g + Mạch nha 50 g – tăng tiêu thực dưỡng vị
- Tên khoa học: *Eriocaulon sexangulare* L. hoặc *E. buergerianum* Koern.
- Họ: Cỏ dùi trống – Eriocaulaceae
- Tên khác: cốc tinh châu (chỉ dùng hoa bỏ cọng)
- Vì mọc sau khi gặt lúa nên gọi "tinh của cốc"
- Hái mùa thu, lấy cụm hoa và cuống, rửa sạch, phơi/sấy nhẹ 50-60°C
- Vị **cay, ngọt**, tính **bình** (sách ghi hơi ôn)
- Công năng: **sơ tán phong nhiệt, minh mục thoái ế**
- Phong nhiệt mắt đỏ, sợ chói, đau mắt có màng mộng
- Đau đầu do phong nhiệt, đau răng, đau họng
- Tiểu tiện không thông (dân gian)
- **9-12 g/ngày** (Dược điển), dân gian 6-10 g – sắc uống
- Cốc tinh thảo + Phòng phong lượng bằng nhau tán bột, ngày 3 lần mỗi lần 1-2 g
- Cốc tinh thảo 10 g tán nhỏ trộn hồ dán chỗ đau
- Cốc tinh thảo 8 g, Địa long 12 g, Nhũ hương 4 g – tán, mỗi lần 4 g đốt xông mũi bên đau
- Tên khác: hải đới, nga chưởng thái
- Bộ phận dùng: **toàn thân tảo**
Ở Việt Nam chưa khai thác, chủ yếu nhập Trung Quốc (Liêu Ninh, Sơn Đông, Phúc Kiến).
- Vớt tảo mùa hạ-thu, rửa sạch muối, ngâm nước cho bớt mặn, cắt sợi, phơi khô
- Dược liệu: phiến dẹt màu nâu xanh/nâu đen, mùi tanh, vị mặn
- Hydrat carbon ~60% (algin, laminarin, mannitol)
- Iod hữu cơ, kali, canxi, sắt, vitamin
- Vị **mặn**, tính **hàn**, không độc
- Quy kinh: **Can, Vị, Thận** (sách ghi Tỳ, Vị)
- Công năng: **nhuyễn kiên tán kết, tiêu đàm, lợi thủy tiêu thũng**
- Bướu cổ do thiếu iod, tràng nhạc (lao hạch), hạch lympho sưng
- Thoát vị, sưng đau tinh hoàn
- **4-12 g/ngày** – sắc, bột, hoàn
- **Tỳ vị hư hàn** (tiêu chảy, lạnh bụng) – tránh dùng
- Côn bố sấy khô tán bột 4 g, bọc bông tẩm rượu giấm ngậm nuốt
- Côn bố 60 g + hành tươi 1 nắm nấu canh với gừng tiêu
- Côn bố 10 g, Sinh khương 3 lát sắc uống
- Tên khoa học: *Drynaria fortunei* (Kunze) J.Sm.
- Họ: Dương xỉ – Polypodiaceae
- Tên khác: tắc kè đá, tổ rồng, hầu khương, bổ cốt toái
- Bộ phận dùng: **thân rễ phơi khô** (Rhizoma Drynariae)
Mọc bám trên cây đa, si, hốc đá ẩm ở Lạng Sơn, Hòa Bình, Lào Cai...
- Thu quanh năm, nhiều tháng 4-8
- Cạo sạch lông vàng, rửa, thái phiến, phơi khô
- Dùng sống, tẩm rượu sao, hoặc tẩm mật
Dược liệu: phiến dẹt cong 5-15 cm, ngoài nâu đen lông, cắt ngang nâu có đốm vàng xếp vòng
- Flavonoid (naringin, hesperidin), tinh bột 25-35%
- Công năng: **bổ thận, hoạt huyết tục cân, chỉ thống, bổ cốt**
- Thận hư: đau lưng mỏi gối, ù tai, răng lung lay chảy máu
- Chấn thương: gãy xương, bong gân, tụ máu
- Phong thấp, suy nhược người già
- **10-20 g/ngày** – sắc, ngâm rượu, đắp ngoài
- **Âm hư huyết hư không có ứ** – không dùng
- Thận trọng người thiếu máu kèm nội nhiệt
- Bột cốt toái bổ xát chân răng; nặng thêm Thục địa 16 g, Tế tân 2 g...
- Cốt toái bổ tươi giã, rấp nước gói lá chuối nướng đắp
- Cốt toái bổ tán bột nhồi bầu dục lợn nướng ăn
- Tên khoa học: *Dianthus superbus* L. (thường dùng) / *Dianthus caryophyllus*
- Họ: Cẩm chướng – Caryophyllaceae
- Tên khác: cự mạch, cẩm chướng thơm, đại lan
- Bộ phận dùng: **toàn cây trên mặt đất** (thân, lá, hoa)
Trồng nhiều ở Đà Lạt, thu hái khi chớm hoa sau lập thu.
- Rửa sạch, phơi râm, cắt đoạn
- Quy kinh: **Tâm, Tiểu trường**
- Công năng: **lợi niệu thông lâm, hoạt huyết thông kinh, phá huyết trục ứ**
- Lâm chứng: tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu máu, sỏi niệu
- **Phụ nữ có thai**, người tỳ thận hư không thấp nhiệt – cấm
**1. Tiểu buốt ra máu (Lập hiệu tán)**
- Cù mạch 30 g, Chi tử 15 g, Cam thảo 1,5 g – tán bột, mỗi lần 7 g uống với nước sắc Đăng tâm, hành
**2. Sỏi niệu (Niệu lộ bài thạch thang)**
- Cù mạch 15 g, Kim tiền thảo 30 g, Xa tiền 24 g, Biển súc 24 g, Hoạt thạch 15 g...
**3. Bát chính tán – nhiệt lâm**
- Cù mạch 9 g, Ích mẫu 15 g, Xích thược 9 g, Hồng hoa 6 g – sắc
- Bột cù mạch 6-15 g sắc uống, hoặc 9 g uống với rượu ngày 3 lần
- Tên khoa học: *Allium tuberosum* Rottler ex Spreng.
- Tên khác: khởi dương thảo, cửu thái tử
- Bộ phận dùng: **hạt chín khô**
- Thu quả chín mùa thu, phơi khô, đập lấy hạt đen
- Vị **cay ngọt**, tính **ấm**
- Công năng: **ôn trung hành khí, bổ thận tráng dương, cố tinh chỉ di**
- Thận dương hư: liệt dương, di tinh, mộng tinh, xuất tinh sớm
- Đau lưng mỏi gối, tiểu đêm, tiểu són
- Tiểu ra máu (theo Hải Thượng)
- **6-12 g/ngày** – sắc, tán bột, làm hoàn
- Hạt hẹ + gạo nếp lượng bằng nhau nấu cháo, phơi sương đêm, ăn sáng
- Hạt hẹ 15 g sắc đặc uống ấm ngày 3 lần, 3 ngày
- Cửu tử, Nhục thung dung, Ba kích mỗi vị 12 g – sắc
- Cửu tử 12 g, Bổ cốt chi 12 g, Sơn dược 20 g, Ích trí nhân 12 g – tán bột làm hoàn 12 g/lần
- Người **âm hư hỏa vượng**, lở loét, bệnh mắt – không nên dùng
- Nước ép hẹ tươi khó uống, có thể chóng mặt
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét