- **Tên khoa học**: *Croton tiglium* L.
- **Họ**: Euphorbiaceae (Thầu dầu/Đại kích)
- Cây gỗ nhỡ 3–6m (có tài liệu ghi 2–3m), cành nhẵn, lá so le hình trứng dài 6–8cm, mép răng cưa nhỏ
- Hoa chùm 10–20cm, quả nang vàng nhạt, chín nứt 3 mảnh, hạt trứng dài ~10mm, vỏ nâu xám
- Thu quả chín chưa nứt, đập lấy hạt phơi khô. Rễ thu quanh năm thái phiến phơi
- Dầu béo 50–60% chứa crotonic acid, tiglic acid, các glycerid
- Chất độc chính: **croton resin**, phorbol esters – kích thích mạnh niêm mạc ruột, gây phỏng da
- Ngoài ra có protein, alkaloid nhẹ
- **Quy kinh**: Vị và Đại tràng (một số sách thêm Thủ dương minh, Túc dương minh)
**Đông y**:峻下逐水 (tả hạ trục thủy), ôn trung trục đờm, phá tích, tiêu thũng
- **Hạt đã chế (ba đậu sương)**: 0,01–0,05 g/ngày; sách khác ghi viên hoàn 0,1–0,3 g/lần
- **Dầu**: tuyệt đối không uống; ngoài da pha loãng chấm mụn nhọt chưa vỡ
- Thường phối với Đại hoàng, Khiên ngưu để giảm độc, hoặc chế hoàn với các vị hòa hoãn
- **Cấm**: phụ nữ có thai, người hư nhược, trẻ sơ sinh <1 tháng, người tỳ vị yếu
- **Ngộ độc**: đau bụng dữ dội, nôn mửa, tiêu chảy nhiều, toát mồ hôi, trụy mạch
- **Giải độc dân gian**: sắc đậu xanh, đậu đen, đậu đũa hoặc Hoàng liên uống; đến viện ngay
8. Một số bài thuốc điển hình (chỉ tham khảo)
1. **Đầy trướng ngực bụng**: ba đậu sương + hạnh nhân, tán bột làm hoàn
2. **Đại tiện bí, ngực đau**: ba đậu + hậu phác, chế hoàn
3. **Sốt rét bụng to**: ba đậu + thường sơn
4. **Phong ngứa nổi ban**: ba đậu tán bột trộn nhũ hương, một dược bôi ngoài
5. **Rắn cắn**: lá tươi giã đắp (dùng ngoài)
BA KÍCH THIÊN- **Tên khoa học**: *Morinda officinalis* F.C.How (cũng ghi *M. officinalis* Stow.)
- **Họ**: Rubiaceae (Cà phê/Thiến thảo)
- **Tên dược**: Radix Morindae officinalis
- Thu sau 3 năm, tháng 10–11, đào rễ rửa sạch
- Ba kích nhục: đồ/luộc, rút lõi gỗ, cắt đoạn phơi
- Diêm ba kích: tẩm nước muối 2% rồi đồ rút lõi
- Chích ba kích: tẩm nước cam thảo rồi đồ
- **Iridoid glycoside** (monotropein ~2%, asperuloside, morofficinaloside…)
- **Anthraquinon** (28 hợp chất) – chống loãng xương
- **Saccharide**: polysaccharide, oligosaccharide (bajijiasu, nystose, inulin-type)
- **Axit hữu cơ**: fumaric, succinic
- **Tinh dầu** (borneo, zingiberene, camphor…)
- Ngoài ra: anthraglycosid, đường, nhựa, sterol, 18 acid amin
- **Tính vị**: vị cay ngọt, hơi chát, tính ấm
**Đông y**: bổ thận tráng dương, cường gân cốt, khử phong thấp, hạ huyết áp
- Tăng testosterone, bảo vệ tế bào Leydig, cải thiện tinh trùng
- Chống trầm cảm nhẹ (oligosaccharide đã được phê duyệt ở TQ)
- Chống viêm (ức chế NF-κB, iNOS, COX-2), chống oxy hóa, tăng sức bền
- Hạ huyết áp, lợi tiểu, cải thiện trí nhớ
- **Liều**: 8–16 g/ngày, dạng sắc, ngâm rượu, cao
- Thường phối: nhục thung dung, dâm dương hoắc, kỷ tử
- **Rượu ba kích**: rễ bỏ lõi, ngâm 1:5 với rượu 40° 1–3 tháng
- Ít độc ở liều thường; liều >1000 mg/kg/ngày có thể mất ngủ, bứt rứt
- Không dùng lõi gỗ (gây kích thích tim)
- **Bổ thận tráng dương**: ba kích + dâm dương hoắc + nhục thung dung, ngâm rượu
- **Tên khoa học**: *Platycladus orientalis* (L.) Franco (đồng danh *Thuja orientalis* L.)
- **Họ**: Cupressaceae (Hoàng đàn)
- **Bộ phận dùng**: hạt đã bỏ vỏ (Semen Platycladi)
- Quả chín tháng 9–10, hái mùa đông, phơi khô, xát bỏ vỏ ngoài lấy nhân
- Nhân vàng nhạt, to hơn hạt mè, vị béo thơm là tốt
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm mốc
- Tinh dầu: pinen, caryophyllene
- Flavonoid: amentoflavone, hinokiflavone, myricetin
- Axit juniperic, tanin, vitamin C, estolide
- **Tính vị**: vị ngọt, tính bình (có sách ghi ngọt cay, bình)
- **Quy kinh**: Tâm, Thận, Đại trường (một số tài liệu ghi thêm Can, Tỳ)
**Đông y**: dưỡng tâm an thần, chỉ hãn (cầm mồ hôi), nhuận tràng
**Hiện đại**: dầu béo có tác dụng nhuận tràng nhẹ; flavonoid an thần nhẹ, chống oxy hóa
- **Liều**: 3–12 g/ngày, sắc hoặc hoàn tán, thường phối hợp
- Dùng sống nhuận tràng mạnh hơn, sao qua giảm dầu, tăng tác dụng an thần
- Người tỳ hư, tiêu chảy, đàm thấp nhiều không nên dùng (vì tính nhuận)
- Không dùng liều cao kéo dài (dễ đầy bụng do dầu)
1. **Mất ngủ, hồi hộp**: bá tử nhân 12g + toan táo nhân 12g + viễn chí 6g, sắc uống tối
2. **Táo bón huyết hư**: bá tử nhân 10g + đương quy 10g + hỏa ma nhân 10g, tán bột làm hoàn
3. **Ra mồ hôi trộm**: bá tử nhân sao + hoàng kỳ + ngũ vị tử, sắc uống
4. **Tim đập nhanh do âm hư**: phối với mạch môn, ngũ vị, đan sâm
- **Bộ phận dùng**: toàn cây trên mặt đất thu lúc vừa ra hoa, phơi râm hoặc sấy nhẹ 30–40°C
- Thân vuông, cao 20–40cm, lá đối hình mũi mác dài 3–7cm, mép răng cưa, có lông tiết tinh dầu
- Mùi thơm mát, vị cay nhẹ, sau mát
- Chứa ít nhất 1,0% tinh dầu (menthol là thành phần chính)
- Tinh dầu: menthol, menthone, menthyl acetate, limonene
- Flavonoid, tanin, acid hữu cơ
- **Tính vị**: tân (cay), lương (mát)
**Đông y**: sơ phong thanh nhiệt, thấu chẩn (đẩy sởi đậu), sơ can giải uất, thanh lợi đầu mắt
**Hiện đại**: menthol gây cảm giác mát, giảm đau, kháng khuẩn nhẹ, long đờm, chống co thắt
- **Liều**: 12–20 g/ngày, dạng hãm hoặc sắc
- **Lưu ý**: cho bạc hà vào sau cùng (khi thuốc gần được) vì tinh dầu dễ bay hơi; không sắc lâu
- Dùng ngoài: tinh dầu pha loãng xoa bóp, xông mũi
- Người khí hư, huyết táo, ra mồ hôi nhiều không nên dùng
- Trẻ em <1 tuổi tránh dùng tinh dầu nguyên chất (nguy cơ ức chế hô hấp, co thắt thanh quản)
- Không nhỏ mũi menthol 1% cho trẻ nhỏ
- **Cảm phong nhiệt**: bạc hà 12g + kinh giới 12g + kim ngân 16g + liên kiều 12g, hãm uống
- **Đau đầu, mắt đỏ**: bạc hà + cúc hoa + mạn kinh tử
- **Sởi mọc chậm**: bạc hà + thăng ma + cát căn
- **Can uất**: bạc hà + sài hồ + bạch thược
- **Tên thường:** Bách bộ, dây ba mươi, củ ba mươi, cây dẹt ác, bách nãi, dã thiên môn đông
- **Tên khoa học:** *Stemona tuberosa* Lour.
- **Họ:** Stemonaceae (họ Bách bộ)
- Dùng **rễ củ** (Radix Stemonae), chọn củ già, vỏ vàng nâu, thịt chắc
- Thu hái tốt nhất cuối thu – đông (tháng 11-2), khi lá tàn, dưỡng chất dồn xuống củ
- Củ đào về rửa sạch, cắt bỏ rễ con
- Nhuận phế, chỉ khái – chuyên ho lâu ngày, ho khan, ho có đờm, ho lao, hen suyễn
- Sát trùng, diệt ký sinh trùng đường ruột (giun kim, giun đũa)
- Trị bệnh ngoài da do chấy rận, ghẻ lở
- Stemonin ức chế trung tâm hô hấp, giảm phản xạ ho, làm giãn cơ trơn phế quản
- Dịch cồn/nước ngâm bách bộ diệt chấy, rận, bọ chét, ấu trùng ruồi muỗi
- **Uống trong:** 4–12g dược liệu khô/ngày, dạng thuốc sắc hoặc siro; một số tài liệu ghi 4–20g
- **Dùng ngoài:** không giới hạn, thường nấu nước đặc để gội, ngâm rửa
- Quá liều có thể gây buồn nôn, chóng mặt, kích ứng dạ dày
- Phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ cần hỏi thầy thuốc trước khi dùng
- Bảo quản nơi khô ráo, lọ kín, tránh mốc mọt
1. **Sơ chế:** rửa sạch, loại rễ con
2. **Đồ chín:** hấp đến vừa chín hoặc nhúng nước sôi để diệt enzym
3. **Phơi/sấy:** bổ đôi củ to, phơi nắng hoặc sấy 50–60°C
- **Viêm phế quản mạn:** Bách bộ sao mật 12g, Mạch môn 12g, Trần bì 8g, sắc ấm uống
- **Ghẻ lở ngoài da:** ngâm rượu tỷ lệ 1:5, chấm lên chỗ ngứa
- **Họ:** Liliaceae – họ Loa kèn (còn gọi họ Hành)
- **Tên khác:** tỏi rừng, tỏi trời, sơn pha, sơn đông, cánh hoa ly ly
- **Thời vụ:** cuối hạ đầu thu, khoảng tháng 8–10, khi lá úa vàng, củ tích nhiều hoạt chất nhất
- **Sơ chế:** đào cẩn thận, rửa sạch đất, tách từng vảy
- **Đồ chín:** hấp hoặc nhúng nước sôi 5–10 phút (không lâu quá sẽ nhũn)
- **Phơi sấy:** phơi nắng nhẹ hoặc sấy dưới 60°C đến khô giòn
- **Bảo quản:** lọ kín, nơi khô ráo, tránh ẩm mốc; có thể để ngăn mát tủ lạnh
- Saponin steroid: browniosid, furospirostanol, deacylbrowniosid
- Alcaloid steroid: β1-solamargin, solasodin glycosid
- Phenylpropanoid glycosid, phenol glycosid, chlorophenyl glycosid
- Polysaccharid (glucan), tinh bột, lipid, protid, acid amin, vitamin C
- **Quy kinh:** Phế, Tâm (tài liệu BV Nguyễn Tri Phương ghi thêm Can)
**Công năng:** nhuận phế chỉ khái, thanh nhiệt, dưỡng tâm an thần
- nhuận phế, tiêu đờm: ho khan, ho có đờm, ho ra máu, viêm phế quản, lao phổi
- thanh tâm an thần: mất ngủ, hồi hộp, tim đập nhanh, tinh thần bất an
- dưỡng âm, lợi tiểu, hỗ trợ viêm dạ dày mạn, phù thũng
- kháng khuẩn (*Staphylococcus aureus*, *E. coli*), kháng virus nhẹ
- chống oxy hóa, chống viêm nhờ saponin và phenylpropanoid
- an thần, kéo dài thời gian ngủ trên mô hình động vật
- polysaccharid tăng cường miễn dịch
- **Liều thường:** 9–30g/ngày dạng sắc, bột hoặc hoàn; thực tế lâm sàng hay dùng khoảng 20g/ngày
- Dùng tươi giã lấy nước cốt khi trị ho ra máu, đau ngực
- Thường phối hợp, không dùng đơn độc kéo dài
- Người **tỳ vị hư hàn, tiêu chảy** không nên dùng (tính mát dễ làm lạnh bụng)
- **Ho do phong hàn** (ho kèm sợ lạnh, đờm loãng trắng) tránh dùng
- Phụ nữ có thai, cho con bú cần hỏi thầy thuốc trước
Một số bài thuốc kinh điển có bách hợp
1. **Viêm phế quản, ho lâu ngày**
- Bách hợp 30g, Mạch môn 10g, Thiên môn 10g, Bách bộ 8g, Tang bạch bì 12g, Ý dĩ 15g
- Sắc 1000ml còn 400ml, chia 3 lần uống ấm trong ngày
2. **Ho lâu, hồi hộp, mất ngủ**
- Bách hợp 20g, Sinh địa 20g, Mạch môn 20g, Tâm sen 5g, sắc uống ngày 1 thang
- Bách hợp (sao mật) 12g, Sinh địa 12g, Toan táo nhân sao đen 10g, sắc uống
4. **Nhuận phổi trừ ho (âm hư)**
- Bách hợp tươi giã nát, vắt nước cốt uống, thêm ít mật ong
- Bách hợp 30g, Ô dược 10g, sắc uống ngày 1 thang
- **Tên khác:** nhọ nồi, muội nồi, lọ nghẹ, táo muội, ngạch thương mặc, oa đề khôi
- **Tên khoa học (danh pháp dược):** *Pulvis fumicarbonisatus*
- **Nguồn tốt nhất:** muội cạo từ đáy nồi đất nấu cơm ở nông thôn
- **Việt Nam:** cạo lớp muội đen nhánh, không lẫn tạp, tán nhỏ, rây lấy bột mịn
- **Bảo quản:** hũ kín, nơi khô ráo – rất khó mốc
- Giải độc, sát khuẩn, chống viêm, **cầm máu** rất mạnh
- **Uống trong:** 6–12g/ngày, thường gói bột trong túi vải rồi sắc cùng thang, hoặc làm hoàn tán
- **Dùng ngoài:** rắc bột trực tiếp, trộn mỡ heo/dầu mè bôi
- Người **không có ứ trệ, không có chứng xuất huyết** thì tránh dùng
- Phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ, người cơ địa nhạy cảm cần hỏi thầy thuốc trước
- Không dùng nhầm bồ hóng, không dùng muội từ bếp gas, bếp than đá (nhiễm tạp chất)
Cách bào chế nhanh tại nhà (theo kinh nghiệm)
1. Cạo muội đen bóng dưới đáy nồi đất
3. Phơi nắng nhẹ 1 buổi cho khô hẳn, cất lọ
- Thổi nhẹ bột bách thảo sương vào lỗ mũi đang chảy máu
2. **Ho ra máu, nôn ra máu do rượu**
- Cách 1: 6g bột uống với 1 ly nước gạo nếp, ngày 1 lần
- Cách 2: 15g bách thảo sương + 90g hoa hòe tán bột, mỗi ngày 6g uống với nước sắc rễ tranh
- 6g bách thảo sương trộn mật chó, chia 2 lần/ngày, chiêu với rượu đương quy
4. **Bạch đới (khí hư nhiều)**
- 30g nhọ nồi tán bột; mỗi ngày lấy 9g gói vào miếng gan lợn, nướng chín ăn với 1 chén rượu nóng
- Bôi bột trực tiếp vào chân răng, ngày 1–2 lần
- Trộn bột với mỡ heo, bôi mỏng vùng hói/lở
BẠCH BIỂN ĐẬU
- **Tên khoa học:** *Dolichos lablab* L. (nay thường ghi *Lablab purpureus*)
- **Tên khác:** đậu ván, đậu ván trắng, bạch biển đậu, bạch mai đậu, trà đậu
- **Bộ phận dùng:** hạt già phơi khô (dùng nhiều nhất), hoa và lá cũng dùng ít hơn
- Thu quả chín tháng 9–10, chọn hạt trắng, chắc, không mọt
- Dùng sống: phơi khô, khi dùng giã dập
- Sao vàng: rang cả vỏ hoặc sao cát cho chín thơm, để nguội
- bổ tỳ vị hư nhược: ăn kém, đầy trướng, tiêu chảy, phân lỏng
- thử thấp mùa hè: nôn mửa, tiêu chảy, sốt, khát
- giải độc: ngộ độc rượu, cá nóc, thức ăn, trúng độc thảo dược
- phụ nữ đới hạ (khí hư), bạch trọc
- dịch chiết ức chế trực khuẩn lỵ trên chuột
- có tác dụng giải độc thực phẩm, hỗ trợ tiêu hóa nhờ polysaccharid
- **Liều uống:** 8–12g/ngày, dạng sắc, tán bột hoặc nấu cháo
- Dùng ngoài: giã nát đắp trị lở ngứa
- Người tỳ vị hư hàn, bụng đầy trướng dùng thận trọng, nên sao vàng phối kiện tỳ
1. **Tiêu chảy do tỳ hư, mùa hè**
- Bạch biển đậu (sao) 12g, hương nhu 12g, hậu phác 8g – sắc uống
2. **Thổ tả, đau bụng do thử thấp**
3. **Tiêu chảy tỳ vị hư yếu (bài bột)**
- Bạch biển đậu 30 hạt giã nát, vắt lấy nước uống
- Đậu ván trắng sao vàng tán bột, mỗi lần 8g uống với nước cơm
- Đậu ván trắng 50g sắc kỹ, chia 2 lần uống trong ngày
7. **Trẻ em suy dinh dưỡng, ăn kém**
8. **Món ăn thuốc – chè đậu ván**
- **Tên khoa học:** *Bletilla striata* (Thunb.) Rchb.f. – tài liệu cũ ghi *Bletia hyacinthina* R.Br.
- **Tên khác:** bạch cấp, bạch căn, liên cập thảo, tử lan căn
- **Bộ phận dùng:** thân rễ (củ) – hình bánh dầy dẹt, trắng đục, chất cứng như sừng
- Rửa sạch, bỏ rễ con, đồ chín hoặc sấy nhỏ lửa cho khô cứng
- Dùng sống, phơi khô tán bột, hoặc nấu cao. Bảo quản nơi khô, thỉnh thoảng phơi nắng
- Nước 14,6%, tinh bột 30,48%, glucose 1,5%, tinh dầu bay hơi, chất nhầy
- Polysaccharid chính là **bạch cập mannan** (4 mannose + 1 glucose) – tạo độ dính, giúp se niêm mạc
- Đã phân lập: hexacosanoic alcohol ester, physcion, cyclobalanol
- **Vị:** đắng, ngọt, hơi cay, hơi sáp
- **Tính:** hơi hàn (một số sách ghi hơi lạnh), không độc
- **Quy kinh:** Phế là chính; các sách ghi thêm Vị, Can, Thận
**Đông y:** bổ phế, sinh cơ liễm sang, hóa ứ, cầm máu
- cầm máu: ho ra máu, thổ huyết, chảy máu cam, đại tiện ra máu
- làm lành: vết thương hở, loét lâu ngày, bỏng lửa, nứt nẻ
- tiêu viêm: mụn nhọt sưng tấy, áp xe
- Xuất huyết đường hô hấp, tiêu hóa: ho lao ra máu, viêm loét dạ dày tá tràng chảy máu, chảy máu cam
- Vết thương ngoài: đứt tay, trầy xước, bỏng, lở loét, nứt da do lạnh
- Mụn nhọt, viêm da mủ (khi chưa vỡ mủ)
- **Uống trong:** 3–9g/ngày dạng sắc; bột 4–12g/ngày, chia 2–3 lần, chiêu với nước cơm/cháo ấm
- **Dùng ngoài:** bột mịn rắc trực tiếp, hoặc trộn dầu vừng, mật ong đắp
- Không dùng cho ho ra máu do **ngoại cảm phong nhiệt**, hoặc lao phổi giai đoạn đầu còn thực nhiệt
- Phế vị có thực hỏa, mụn nhọt đã vỡ mủ mọng nước – tránh vì tính sáp dễ giữ mủ
- **Kỵ ô đầu** (phản nhau), kỵ lý thạch, hạnh nhân (theo cổ thư)
- Phụ nữ có thai, người đang dùng thuốc chống đông cần hỏi thầy thuốc
- Bạch cập tán bột mịn, uống 4–8g/lần ngày 2 lần; có thể thấm bông nhét mũi
2. **Thổ huyết, chảy máu dạ dày**
- Bạch cập 100g + tam thất 50g tán bột, ngày 6–12g chia 2–3 lần
- Bạch cập 20g + thạch cao 20g tán bột trộn đều, rắc ngày 2–3 lần – rất mau liền miệng
- Bạch cập 63g, lá tỳ bà 12g, ngó sen 20g, a giao 12g – tán bột làm hoàn, mỗi lần 8g ngày 2 lần
- Bạch cập 40g, hoài sơn sao 20g, trầm hương 20g – tán bột, mỗi lần 12–20g uống lúc đói
- Bạch cập tán nhỏ hòa dầu vừng bôi
7. **Nứt nẻ tay chân mùa hanh**
- Bạch cập 30g, đại hoàng 50g, băng phiến 3g – tán bột trộn nước bôi, tránh nhúng nước
8. **Món ăn thuốc – bạch cập hầm phổi lợn**
- Bạch cập 30g, phổi lợn 1 cái, rượu 150ml – hầm chín ăn, hỗ trợ bổ phế cầm ho
- **Tên khoa học:** *Angelica dahurica* (Fisch. ex Hoffm.) Benth. & Hook.f.
- **Họ:** Apiaceae (Hoa tán) – cùng họ với đương quy, xuyên khung
- **Tên khác:** hương bạch chỉ, hàng châu bạch chỉ
- Trồng ở Tam Đảo, Sa Pa… thu hoạch khi lá úa vàng (mùa thu)
- Đào rễ, cắt bỏ rễ con, rửa sạch
- Có nơi ủ vôi 1 tuần rồi phơi, có nơi phơi/sấy ngay, sau cạo vỏ mỏng ngoài
- Dược liệu tốt: rễ hình trụ, vỏ vàng nhạt, ruột trắng, thơm dịu
Chứa nhiều **furanocoumarin**:
- **Quy kinh:** Phế, Vị, Đại tràng
- **Công năng:** phát biểu khứ phong, táo thấp, tiêu thũng bài nùng, chỉ thống, hoạt huyết sinh cơ
- tán phong hàn, thông khiếu: cảm mạo phong hàn, nhức đầu trán, nghẹt mũi, viêm xoang, đau răng
- giảm đau, tiêu viêm: đau đầu, đau mắt, đau xương
- bài nùng sinh cơ: mụn nhọt mưng mủ, viêm tuyến vú, lở loét
- cầm máu: đại tiện ra máu, chảy máu cam
**Hiện đại (nghiên cứu 1950s):**
- ức chế *E. coli*, trực khuẩn lỵ Sonne, *Pseudomonas aeruginosa*, vi khuẩn tả
- angelicotoxin liều nhỏ làm tăng huyết áp, chậm mạch, kích thích hô hấp; liều lớn gây co giật
- **Uống trong:** 5–10g/ngày, sắc hoặc tán bột chia 1–2g/lần
- **Dùng ngoài:** bột rắc vết loét, hoặc nấu nước tắm
- Người âm hư hỏa vượng, nhiệt thịnh, can dương bốc – tránh vì tính ôn táo
- Không dùng chung với thuốc có tính hàn mạnh quá lâu
- Phụ nữ có thai dùng thận trọng (tính hoạt huyết)
- Không nhầm với “nam bạch chỉ” (rễ cây mát rừng *Millettia pulchra*)
1. **Cảm mạo phong hàn, nhức đầu trán, nghẹt mũi**
- Bạch chỉ 4g tán bột, uống với nước cơm; hoặc ngậm bột tại chỗ đau
3. **Mụn nhọt mới phát, sưng đau**
- Bạch chỉ 4g, gừng sống 40g, sắc với 1 chén rượu uống nóng
- Bạch chỉ 7g, đương quy 7g, tạo giác thích 7g – sắc uống
5. **Chảy máu cam, đại tiện ra máu**
- Bạch chỉ tán bột, mỗi lần 1–2g uống với nước cơm
- Bạch chỉ 30g + xuyên khung 30g tán bột, viên mật bằng hạt ngô, ngậm 2–3 viên/ngày
- Nấu nước bạch chỉ tắm nhanh nơi kín gió
- **Họ:** Bombycidae (tằm dâu)
- **Tên khác:** cương tàm, cương trùng, thiên trùng, bạch cương tằm, tằm vôi
- ngâm nước vo gạo 1 đêm cho sạch
- sao vàng với cát hoặc rượu, lau bỏ lông tơ
Chưa xác định hoạt chất đơn lẻ rõ ràng, phân tích cho thấy:
- Protein ~67,44% (nhiều acid amin thiết yếu)
- Chất béo ~4,38%, tro ~6,34%, độ ẩm ~11,34%
- Chitin, melanin, polysaccharid, một ít tinh thể calci oxalat
- **Quy kinh:** Can, Tâm, Tỳ, Phế
- **Công năng:** khu phong hóa đàm, trấn kinh chỉ kinh (chống co giật), giải độc tán kết
- phong nhiệt sinh đàm: đau đầu, thiên đầu thống, viêm họng, viêm amidan, khản tiếng, mất tiếng
- kinh phong co giật ở trẻ em, động kinh
- cầm máu: chảy máu cam, băng huyết
- tiêu mủ tán kết: mụn nhọt, viêm tuyến vú, lở loét
- bổ thận tráng dương: liệt dương, di tinh (kinh nghiệm dân gian)
- làm đẹp: mờ vết sạm, nám, tàn nhang
- **Uống trong:** 3–10g/ngày, dạng bột hoặc sắc, thường phối hợp
- **Dùng ngoài:** tán bột rắc, hòa nước/mật bôi
- Người không có phong đàm, không co giật – không nên dùng
- Phụ nữ có thai, người cơ địa dị ứng nấm mốc cần thận trọng
- Không dùng loại tẩm vôi giả, ẩm mốc
- Không tự ý tăng liều (có báo cáo kích thích thần kinh liều cao)
1. **Đau đầu phong nhiệt, thiên đầu thống**
- Cương tàm tán bột, pha với nước chè hoặc nước hành uống
- Bạch cương tàm 6g + thiên nam tinh sao 6g tán bột, uống với nước gừng
3. **Trẻ em trúng phong, co giật**
- 2 con bạch cương tàm bỏ đầu, tán bột trộn mật ong bôi miệng lưỡi ngày 1 lần
- 6g bạch cương tàm uống với rượu nhạt, 1 lần/ngày, 5–7 ngày
- 40g ngâm 400ml rượu 30–35°, sau 3–4 tuần uống 30–50ml x 3 lần/ngày trước ăn
- Sao vàng tán bột, trộn mật bôi hoặc rịt
- **Tên khác:** hồ vương sứ giả, bạch đầu thảo, phấn thảo
- **Bộ phận dùng:** toàn cây, chủ yếu rễ
- Cây thảo nhỏ 10–40cm, thân phủ lông trắng mịn, rễ hình trụ gầy dài 6–20cm, ngoài phủ lông tơ trắng
- Hoa đầu màu trắng tím, quả bế vàng nâu. Ra hoa 3–5, quả 5–6
- Thu hái quanh năm, rửa sạch đất, cạo bỏ lông tơ, thái nhỏ phơi khô; có thể tẩm rượu sao qua
- **Quy kinh:** Vị, Đại trường
- **Công năng:** thanh nhiệt lương huyết, giải độc, thoái nhiệt, an thần
- ức chế *Staphylococcus aureus*, *Pseudomonas aeruginosa*, *Shigella dysenteriae*
- ức chế *Entamoeba histolytica*, *Trichomonas vaginalis* – dùng trị lỵ amip cấp và mạn
- hỗ trợ lao hạch, lao xương đã vỡ mủ (tác dụng chậm)
- trị lỵ ra máu, lỵ amip, tiêu chảy nhiệt, viêm ruột
- lương huyết chỉ huyết: chảy máu cam, trĩ ra máu, rong kinh
- thanh can thoái nhiệt: viêm gan cấp vàng da, sốt, ho
- giải độc ngoài: đinh nhọt, lở ngứa, hắc lào, rắn cắn, trĩ sưng đau
- **Uống:** 8–12g/ngày, sắc uống; lỵ nặng có thể dùng 40g sắc đặc, hoặc thụt giữ 100ml/ngày
- **Dùng ngoài:** giã tươi đắp
- Không dùng cho tiêu chảy, lỵ do hư hàn, tỳ vị hư lạnh không có nhiệt tà
- Người huyết hư không nhiệt cũng tránh
1. **Lỵ amip, sưng họng mùa xuân hè**
- Bạch đầu ông 30g, hoàng liên 30g, mộc hương 15g – sắc 5 bát còn 1,5 bát, chia 3 lần
- Bạch đầu ông 20g, hoàng liên 6g, hoàng bá 12g, tần bì 12g – sắc uống
3. **Trĩ ngoại đau, khó đại tiện**
- Bạch đầu ông 20g + khổ sâm 20g nấu nước rửa
- Bạch đầu ông 30g + diệp hạ châu 30g sắc uống 10 ngày, nghỉ 5 ngày
- Bạch đầu ông 15g, hy thiêm 15g, chua me đất 15g sắc uống dài ngày
- Bạch đầu ông 15g, hy thiêm 15g, rau bợ 12g, chua me đất 12g sắc uống 10 ngày/liệu trình
- Bạch đầu ông 20g, ngải cứu 20g, bạc thau 20g giã lọc lấy nước uống 10 ngày trước kỳ kinh
10. **Nhọt sưng lở do nhiệt độc**
- Bạch đầu ông 160g nấu cao, trộn băng phiến 2g dán ngoài
Bạch đậu khấu là “hạt thơm ấm bụng” – vị thuốc họ Gừng chuyên trị đầy hơi, nôn ói, lạnh bụng.
- **Họ:** Zingiberaceae (Gừng)
- **Tên khác:** bạch khấu, khấu đậu
- **Bộ phận dùng:** quả gần chín phơi khô (cả vỏ), hạt thơm
- **Công năng:** hành khí, hóa thấp, ôn trung, chỉ ẩu (cầm nôn)
- tăng nhu động ruột, tăng tiết dịch vị, ức chế lên men bất thường, chống nôn
- nước sắc vỏ ức chế trực khuẩn lỵ
- ôn vị tán hàn: đau bụng do lạnh, đầy trướng, khó tiêu, tiêu chảy
- giáng nghịch chỉ ẩu: nôn mửa, ợ hơi, trẻ trớ sữa
- hành khí tiêu thực, giải độc rượu
- Người âm hư nhiệt, vị hỏa vượng (nóng rát dạ dày) không nên dùng
- Phụ nữ có thai, trẻ nhỏ dùng liều thấp, thận trọng
- Không dùng kéo dài liều cao (tinh dầu kích thích)
- Bạch đậu khấu 5g, hậu phác 6g, mộc hương 3g, cam thảo 3g – sắc uống
- Bạch đậu khấu 3g, trúc nhự 9g, đại táo 3 quả, gừng tươi 3g – sắc còn 50ml, hòa nước gừng tươi uống
- Bạch đậu khấu 5g + cam thảo 5g sắc uống
- **Họ:** Lamiaceae (Hoa môi, cũ Verbenaceae)
- **Tên khác:** vậy trắng, mò trắng, bấn trắng, mạy xì cáy phà (Tày)
- **Bộ phận dùng:** lá (thu quanh năm) và rễ (đào rửa phơi khô)
- **Vị:** hơi đắng, mùi hơi hôi
- **Công năng:** thanh nhiệt giải độc, khu phong trừ thấp, tiêu viêm, lương huyết
- chống viêm cấp (phenol tai thỏ, kaolin chân chuột)
- kháng amip *Entamoeba histolytica*
- thanh nhiệt dưỡng âm, tuyên phế hóa đờm: ho, viêm phổi, ho ra máu
- lương huyết chỉ huyết: chảy máu cam, rong kinh, kinh nguyệt không đều
- trừ phong thấp: đau nhức xương, lưng mỏi, huyết áp cao
- giải độc tiêu viêm ngoài da: bỏng, vết loét hoại tử, bạch đới, khí hư
- **Uống:** rễ 12–16g/ngày sắc; lá 12–20g
- **Ngoài:** lá tươi nấu nước ngâm rửa vết bỏng, loét
- Người tỳ vị hư hàn (lạnh bụng, tiêu chảy) dùng thận trọng vì tính mát
- Phụ nữ có thai nên hỏi thầy thuốc (tác dụng hoạt huyết điều kinh)
1. **Điều kinh, kinh nguyệt không đều**
2. **Kinh sớm, máu đỏ tươi hoặc ít thẫm, đau bụng kinh**
- Bạch đồng nữ, ích mẫu, cỏ nhọ nồi, rễ gai, dành dành (hoặc vỏ núc nác) mỗi vị 20g – sắc uống
- Bạch đồng nữ 20g, ngải cứu 20g, bạc thau 20g – giã lọc lấy nước uống 10 ngày trước kỳ kinh
4. **Viêm gan vàng da, bạch đới, ho ra máu**
- Rễ 10g sắc với 400ml còn 200ml, chia 2 lần
5. **Tăng huyết áp, đau nhức xương**
- Dùng trong bài phối hợp thanh nhiệt lợi thấp (thường phối hy thiêm, chua me đất)
- Nước ép lá tươi 4 thìa cà phê/ngày x 4 ngày
- **Tên khoa học:** *Sinapis alba* L. (đồng nghĩa *Brassica alba*, *B. hirta*)
- **Tên khác:** bạch giới, hạt cải trắng
- **Bộ phận dùng:** hạt chín phơi khô
- Glucosid: sinalbin, sinigrin
- Dầu béo ~37%, acid linolenic, arachidic, chất nhầy, saponin
Khi gặp nước, myrosin thủy phân sinalbin tạo tinh dầu cay nóng kích thích.
- **Quy kinh:** Phế, Can, Tỳ, Tâm bào
- **Công năng:** ôn phế hóa đàm, lợi khí tán kết, thông lạc chỉ thống
**Đông y:** trừ hàn, lợi khí, tán thũng, hóa đờm, khai vị ôn trung
- ho suyễn đờm nhiều loãng, viêm phế quản mạn do hàn đàm
- đau khớp, tê mỏi do phong hàn đàm trệ
**Hiện đại:** tinh dầu kích thích nhẹ niêm mạc, tăng tiết dịch vị, chống nôn; ức chế vi khuẩn lỵ.
- **3–10g/ngày**, dạng bột, hoàn, hoặc sắc nhanh (không sắc lâu). Dùng ngoài giã đắp.
- Người âm hư hỏa vượng, ho khan ít đờm do nhiệt – tránh
- Da nhạy cảm: đắp ngoài có thể gây phỏng rộp
- Tránh nhầm với la bặc tử (hạt củ cải)
- Bạch giới tử, tô tử, la bặc tử mỗi vị 6–10g – tán bột làm hoàn
2. **Viêm phế quản mạn trẻ em**
- Bạch giới tử 100g tán bột, mỗi lần 1/3 trộn bột mì 90g làm bánh đắp ngực
- Phối với nam tinh, bạch truật sắc uống
- Bột bạch giới tử trộn giấm đắp ngoài
- Bạch giới tử 5g, hậu phác 6g, mộc hương 3g, cam thảo 3g sắc
6. **Viêm mũi dị ứng phong hàn**
- Dùng trong bài tán hàn thông khiếu
- **Tên khoa học:** *Hedyotis diffusa* Willd. (đồng nghĩa *Oldenlandia diffusa*)
- **Tên khác:** an điền bò, xà thiệt thảo
- **Bộ phận dùng:** toàn cây, thu hái mùa hạ–thu, rửa sạch phơi khô
- **Tính:** hàn (có sách ghi hơi lạnh)
- **Quy kinh:** Vị, Đại tràng, Tiểu tràng (có tài liệu ghi Tâm, Can, Tỳ)
- **Công năng:** thanh nhiệt giải độc, lợi thấp, tán ứ, tiêu ung (chống u)
- in vitro ức chế tế bào bạch cầu cấp, bạch cầu mạn dòng tủy (nồng độ 6g/ml)
- kích thích hệ lưới nội mô, tăng thực bào, tăng miễn dịch tế bào (tăng PFC, tăng đáp ứng ConA/LPS)
- kháng khuẩn yếu với *Staph. aureus*, *Shigella*, *Salmonella typhi*, *Pseudomonas* (tỷ lệ 1:2–1:4)
- viêm họng, viêm amidan, viêm ruột thừa, lỵ trực trùng, viêm gan hoàng đản, sỏi mật
- hỗ trợ ung thư dạ dày, phổi, trực tràng, gan, lymphoma (thường phối bán chi liên)
- **15–60g khô/ngày** sắc uống; tươi 30–120g. Ấn Độ dùng 15–60g/ngày
- Phụ nữ có thai thận trọng (tính hàn, hoạt huyết)
- Người tỳ vị hư hàn (tiêu chảy lạnh bụng) không nên dùng liều cao
- Bạch hoa xà 30g, kim ngân hoa 18g, bại tương thảo 18g, hồng đằng 15g sắc uống
- Bạch hoa xà 30g, kim ngân hoa 30g, dã cúc hoa 30g, thạch vi 15g sắc uống
- 30g bạch hoa xà + 30g nhân trần + 30g kim tiền thảo sắc
- Bạch hoa xà 75g, ý dĩ 30g, hoàng dược tử 10g, ô dược 3g, long quỳ 3g, ô mai 6g sắc
- 100–200g tươi giã vắt nước uống, bã đắp vết cắn
- 30–60g khô sắc uống, ngoài giã tươi đắp
- **Tên khoa học:** *Ampelopsis japonica* (Thunb.) Makino
- **Bộ phận dùng:** rễ củ – Radix Ampelopsis
- **Tính:** hơi hàn (hơi lạnh)
- **Công năng:** thanh nhiệt giải độc, tiêu ung tán kết, sinh cơ liễm sang
- ung nhọt sưng đỏ, mụn nhọt lở loét
- tràng nhạc (lao hạch cổ), hạch sưng kết
- Tỳ vị hư hàn, ung nhọt đã vỡ mủ lâu ngày không có nhiệt độc – không nên dùng
- Người không có thực hỏa nhiệt độc tránh dùng
- **Tên khoa học:** *Imperata cylindrica* (L.) P.Beauv. var. *major*
- **Tên khác:** mao căn, rễ cỏ tranh
- **Bộ phận dùng:** thân rễ phơi khô (Rhizoma Imperatae)
- Đường: glucose, fructose, saccharose (đường toàn phần ~22%)
- Arundoin, fernerol, cylindol A/B, imperanene, cylindrene
- Acid phenolic: 1-caffeoylquinic acid, caffeic acid
- Sterol: campesterol, stigmasterol, β-sitosterol, friedelin
- **Quy kinh:** Tâm, Phế, Vị (có sách ghi Tâm, Tỳ, Vị)
- **Công năng:** thanh nhiệt, lương huyết chỉ huyết, lợi niệu, tiêu ứ
- lợi tiểu (thỏ), tăng lưu lượng máu thận
- cầm máu: rút ngắn PT, APTT, tăng kết tập tiểu cầu
- chống viêm, chống oxy hóa, điều hòa miễn dịch (tăng CD4/CD8, IL-2)
- kháng khuẩn nhẹ với *Klebsiella*, *E. coli*, *Staph. aureus*
- ức chế tế bào ung thư gan SMMC-7721, HepG2
- tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu máu, phù do viêm thận
- ho ra máu, chảy máu cam, nôn ra máu do huyết nhiệt
- **10–30g/ngày**, thường 15–30g sắc; có thể dùng tới 60g tươi. Hoa 9–15g
- Người thể hư hàn, tiểu nhiều không khát – không dùng
- Phụ nữ có thai, cho con bú tránh dùng (chưa có dữ liệu an toàn)
- Không dùng dài ngày liều cao (thỏ tiêm tĩnh mạch 25g/kg gây chết)
- Bạch mao căn 63g + tiểu kế 20g + ngẫu tiết 63g sắc uống
2. **Phù thũng viêm thận cấp**
- Bạch mao căn tươi 63g + vỏ dưa hấu 63g + râu ngô 12g + xích tiểu đậu 16g sắc
- Bạch mao căn tươi 63g sắc ấm uống
- Rễ cỏ tranh 200g nấu với 700ml nước, uống thay trà; phối mía lau, râu bắp, mã đề
- **Tên khoa học:** Alumen (muối kép)
- **Tên khác:** minh phàn, khô phàn (phèn phi), phèn chua
- **Nguồn gốc:** từ đá minh phàn thạch (alunite) nung rồi kết tinh
- **Công năng:** táo thấp, giải độc, sát trùng, chỉ huyết,止ngứa
- thu liễm cầm máu: ho ra máu, chảy máu cam, xuất huyết
- sát khuẩn ngoài da: mụn nhọt, lở ngứa, hôi nách, nước ăn chân
- chữa lỵ mạn, viêm dạ dày ruột cấp (dùng phèn phi)
- đau răng, đau mắt, thịt dư trong mũi (dùng ngoài)
- **Uống trong:** 0,3–1g/ngày phèn phi, có thể tới 2–4g; chia nhiều lần
- **Ngoài:** không kể liều, pha rửa, rắc bột
- **Phèn phi (khô phàn):** nung phèn chua đến hết nước, tán bột – giảm tính kích ứng, dùng uống
- Không dùng liều cao kéo dài (nhôm có thể tích lũy)
- Người tỳ vị hư hàn, không thấp nhiệt – tránh
- Không bôi vào vết thương hở sâu rộng
1. **Viêm dạ dày ruột cấp, nôn ỉa**
- Phèn phi 0,5–1g/ngày chia nhiều lần
- Bạch phàn + cam thảo lượng bằng nhau tán bột, ngày 2–3 lần mỗi lần 3–6g
- Khô phàn + xà sàng tử bằng nhau tán bột, pha nước rửa âm hộ
4. **Đại tiểu tiện không thông**
- Bạch phàn tán bột đặt vào rốn
- Bạch phàn + hùng hoàng tán đắp ngoài
1. Bạch phụ tử theo tài liệu Việt Nam (cây san hô)
- **Tên khoa học:** *Jatropha multifida* L.
- **Họ:** Euphorbiaceae (Thầu dầu)
- **Tính vị:** chưa ghi rõ, dân gian dùng ngoài là chính
- **Lưu ý:** có độc, dùng trong phải thận trọng (liều Trung Quốc 5–10g rễ phối hợp)
2. Bạch phụ tử chuẩn Đông y (thường dùng)
- **Tên khoa học:** *Typhonium giganteum* Engl. (còn gọi *Arisaema* sp.)
- **Bộ phận dùng:** thân rễ chế
- **Tính vị:** vị cay, tính ôn, có độc; quy kinh Can, Tỳ, Vị
- **Công năng:** khu phong đàm, chỉ kinh giản (chống co giật), giải độc tán kết
- **Liều:** 3–6g đã chế, thường dùng hoàn tán
- **Tên khoa học:** *Ginkgo biloba* L.
- **Tên khác:** ngân hạnh, áp cước tử
- **Bộ phận dùng:** nhân hạt (bạch quả nhân) và lá (cao chuẩn hóa)
- **Nhân:** protein 5,3%, lipid 1,5%, tinh bột 68%, đường 6%
- **Vỏ quả:** ginkgolic acid, bilobol, ginnol (gây độc, dị ứng)
- Vị ngọt, đắng, chát; tính bình (có sách ghi hơi ôn khi chín, hơi hàn khi sống), có độc nhẹ
- **Công năng:** liễm phế định suyễn, chỉ đới, sáp niệu, ích khí
- ăn chín: ôn phế ích khí, tiêu đàm, trừ hen, chữa ho suyễn, tiểu tiện nhiều, bạch đới, di tinh
- ăn sống: giáng đàm, giải rượu, sát trùng
- tăng tuần hoàn não, chống thiếu oxy, bảo vệ thần kinh (ginkgolid B đối kháng PAF)
- cải thiện trí nhớ, chóng mặt, ù tai, sa sút trí tuệ nhẹ
- tăng khoảng cách đi bộ ở tắc động mạch ngoại biên
- **Cao lá chuẩn hóa:** 120–240mg/ngày chia 2–3 lần (tương đương 24% flavon, 6% terpen)
- Ăn sống nhiều gây ngộ độc: nôn, co giật, khó thở. Giải độc: vỏ quả 63g hoặc cam thảo 125g sắc uống
- Không ăn quá nhiều vì thu liễm mạnh gây đầy tức
- Trẻ em, phụ nữ có thai, người dùng thuốc chống đông cần thận trọng (lá tăng nguy cơ chảy máu)
1. **Hen suyễn, ho đờm:** bạch quả 7 quả nướng chín bọc lá ngải, ngày 3–4 quả
3. **Tiểu nhiều, tiểu đục:** 10 quả (5 sống, 5 chín) ăn trong ngày
- **Tên khoa học:** *Tribulus terrestris* L.
- **Họ:** Zygophyllaceae (Tật lê)
- **Tên khác:** thích tật lê, gai ma vương
- **Bộ phận dùng:** quả chín phơi khô, sao cháy gai
- Saponin steroid: diosgenin, gitogenin, chlorogenin, ruscogenin, terrestrosin F
- Flavonoid: astragalin, kaempferol-3-rutinosid, tribulosid
- Alkaloid: harman 0,008%, harmin 0,002%
- Chất béo 3,5%, tinh dầu, nhựa, nitrat, tanin
- **Công năng:** bình can潜dương, tán phong, thắng thấp, hành huyết, minh mục
- **Cổ:** đau đầu chóng mặt do can dương vượng, mắt đỏ chảy nước mắt, phong ngứa, tắc sữa
- **12–16g/ngày** sắc hoặc bột; sao vàng cho cháy gai rồi giã vụn
- Người huyết hư khí yếu, can thận âm hư hỏa vượng không dùng
- Không dùng dài ngày liều cao (saponin kích thích)
1. **Đau mắt đỏ, chảy nước mắt:** tật lê xông hơi mắt (đun sôi hứng hơi)
2. **Kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh:** tật lê 12g + đương quy 12g sắc
3. **Bổ thận, di tinh:** phối với dâm dương hoắc, kỷ tử
Bạch thược là “vị thuốc dưỡng huyết số một” của phụ nữ – chuyên nhu can, giảm đau, điều kinh.
- **Tên khoa học:** *Paeonia lactiflora* Pall.
- **Tên khác:** mẫu đơn trắng, thược dược
- **Bộ phận dùng:** rễ củ đã cạo vỏ, chần qua nước sôi, phơi khô
- Paeoniflorin 3,3–5,7% (chính), oxypaeoniflorin, albiflorin, benzoylpaeoniflorin
- Acid benzoic ~1%, tanin, β-sitosterol, daucosterol, acid oleanolic, hederagenin
- Flavonoid lá: kaempferol glucosid
- **Công năng:** dưỡng huyết liễm âm, bình can chỉ thống, nhu can hoãn cấp, tiêu viêm
- kháng khuẩn *Shigella, Vibrio cholerae, Staphylococcus*
- paeoniflorin có tác dụng giảm đau, chống tiêu chảy, kháng cholinergic
- đau bụng do can tỳ bất hòa, tả lỵ co thắt
- kinh nguyệt không đều, bế kinh, thống kinh, xích bạch đới
- đau đầu hoa mắt, chân tay co rút, mồ hôi trộm
- viêm mạch huyết khối, tiểu khó
- **6–12g/ngày** sắc; có thể tới 20g
- sống: mát, giải nhiệt, trị tả lỵ
- sao tẩm rượu: dưỡng huyết điều kinh
- Tỳ vị hư hàn đầy trướng không tiêu – không dùng
- Hạ lỵ ra máu do tỳ hư, phụ nữ sau sinh tỳ hàn – tránh
1. **Thược dược cam thảo thang**– chân gối đau co rút: bạch thược 8g, cam thảo 4g sắc
3. **Tứ vật thang**– điều kinh: bạch thược 20g, sinh địa 20g, đương quy 10g, xuyên khung 4g
4. **Cầm băng huyết:** bạch thược + trắc bách diệp sao đen mỗi vị 12–20g
Bạch tiền là vị thuốc chuyên trị ho có đờm – giáng khí, hạ đàm.
** *Cynanchum stauntonii* (Decne.) Schltr. ex Lévl. (cũng dùng *C. glaucescens*)
- **Họ:** Asclepiadaceae (Thiên lý)
- **Bộ phận dùng:** rễ và thân rễ phơi khô
- **Công năng:** giáng khí, hạ đàm, chỉ khái (cầm ho)
Chứa glycosid cynanchosid, ancaloid nhẹ, saponin (chưa xác định đầy đủ trong tài liệu Việt)
- ho lâu ngày, ho có đờm đặc, hen suyễn do đàm壅phế
- thường phối với cát cánh, tiền hồ, bách bộ
- **6–8g/ngày** sắc uống; bào chế: rửa sạch, bỏ lõi, thái khúc 2–3cm phơi khô
- *C. stauntonii*: thân rễ dài mỏng, màu trắng ngà, giòn
- *C. glaucescens*; ngắn nhỏ hơn, xám xanh, hơi cứng – đều dùng được
- **Tên khoa học:** *Dictamnus dasycarpus* Turcz. (hoặc *D. angustifolius*)
- **Họ:** Rutaceae (Vân hương)
- **Tên khác:** bạch tiển, bắc tiên bì
- **Bộ phận dùng:** vỏ rễ phơi khô (Cortex Dictamni)
- **Quy kinh:** Tỳ, Vị (có sách thêm Phế, Bàng quang, Tiểu trường)
- **Công năng:** trừ phong, táo thấp, thanh nhiệt giải độc
Chứa dictamnin, fraxinellon, limonoid, alkaloid quinolin
- phong nhiệt ngứa da, mề đay, eczema, ghẻ lở
- hoàng đản (vàng da), thấp nhiệt
- **5–10g/ngày** sắc uống; ngoài da sắc rửa
- Người tỳ vị hư hàn – kỵ dùng
- Hạ bộ hư hàn có thấp cũng tránh
- Kỵ phối với phiêu tiêu, cát cánh, phục linh, tỳ giải (theo cổ)
** bạch tiên bì, phòng phong, nhân sâm, tri mẫu, sa sâm mỗi 1 lượng, hoàng cầm 3 phân tán bột uống
** bạch tiên bì 3 lượng sắc uống
Bạch Truật – vị thuốc bổ tỳ số 1 trong Đông y. Mình tổng hợp đầy đủ theo đúng các mục bạn cần:
- **Tên khoa học:** *Atractylodes macrocephala* Koidz. (đồng nghĩa *Atractylis macrocephala*)
- **Tên khác:* đông truật, ư truật, triết truật
- **Bộ phận dùng:** thân rễ phơi hay sấy khô (Rhizoma Atractylodis macrocephalae)
2. Cách thu hái – chế biến thô
- Trồng 10–12 tháng ở đồng bằng, 2–3 năm ở núi cao. Thu vào tháng 10 âm lịch khi lá gốc úa vàng
- Đào rễ, rửa sạch, cắt bỏ rễ con
- **Sinh truật (đông truật):** thái lát phơi khô
- **Hồng truật:** đồ qua rồi sấy
- atractylon C₁₄H₁₈O, atractylol C₁₅H₂₆O, atractylenolid I, II, III
- eudesmol, hinesol, β-selinene, α-curcumene, humulene
** Tỳ, Vị- **Công năng:** kiện tỳ ích khí, táo thấp lợi thủy, chỉ hãn, an thai
- Tăng co bóp dạ dày ruột ở liều thấp, ức chế ở liều cao (điều hòa tiêu hóa)
- Chống loét dạ dày thực nghiệm, tăng miễn dịch
- Xem thêm ở vị thương truật (cùng chi)
- Tỳ hư: ăn kém, đầy trướng, tiêu chảy mạn, viêm ruột mạn
- Thai khí không yên do khí hư
- Âm hư nội nhiệt, táo kết, khát nhiều – không dùng
- Phàm âm hư lại táo kết không dùng được
9. Cách bào chế (theo cổ phương)
1. **Sinh bạch truật:** rửa sạch, thái lát phơi – kiện tỳ táo thấp mạnh
2. **Sao vàng:** sao nhỏ lửa đến vàng – hòa trung kiện tỳ
3. **Sao hoàng thổ:** trộn đất vàng sao – ôn trung chỉ tả (dùng cho tiêu chảy)
4. **Sao cám:** 6kg bạch truật + 400g cám, phun ít rượu, sao vàng thơm, rây bỏ cám– bổ tỳ, giảm táo
5. **Sao cháy cạnh:** giảm tính táo, tăng cầm máu
10. Đơn thuốc – bài thuốc có Bạch truật
**a. Kiện tỳ chỉ tả – Sâm linh bạch truật tán**
**b. An thai – cửu vị an thai**
**c. Chỉ hãn – Ngọc bình phong tán**
- Bạch truật 12g, hoàng kỳ 18g, phòng phong 6g. Trị tự hãn, dễ cảm
**d. Lợi thủy tiêu phù – Ngũ linh tán gia giảm**
- Bạch truật 12g, phục linh, trư linh, trạch tả, quế chi. Trị phù thũng tỳ hư thấp thịnh
**e. Bạch truật – bạch thược tán (đau bụng tiêu chảy do can tỳ bất hòa)**
- Bạch truật sao 12g, bạch thược sao 8g, trần bì 6g, phòng phong 6g. Sắc uống
**f. Bổ trung ích khí thang gia giảm**
Bạch vi – vị thuốc thanh nhiệt lương huyết, chuyên trị sốt âm hư, tiểu rắt.
- Cardiac glycosid: cynatratosid (tăng co bóp tim, chậm nhịp)
- Công năng: thanh nhiệt lương huyết, lợi niệu, giải độc
- sốt về chiều do âm hư, sốt ôn nhiệt
- tiểu đỏ sẻn, viêm niệu đạo, tiểu rít đau
- đinh nhọt, họng sưng, rắn cắn (giã đắp)
- mồ hôi trộm, huyết hư phát sốt sau sinh
- Ngoại cảm phong hàn, huyết hư không nhiệt – cấm
- Không phối với hoàng kỳ, đại hoàng, đại kích, can khương, đại táo, can tất, sơn thù du
- Quá liều 30–45g gây ngộ độc tim (hồi hộp, nôn, tiêu chảy)
1. **Mồ hôi trộm âm hư:** bạch vi 12g, địa cốt bì 12g sắc
2. **Viêm niệu đạo tiểu rắt:** bạch vi 9g, mộc thông 9g, trúc diệp 12g, hoạt thạch 12g
3. **Phụ nữ huyết quyết ngất:** bạch vi 30g, đương quy 30g, nhân sâm 15g, cam thảo 20g tán bột sắc
4. **Nghẹt mũi phế thực:** bạch vi, bối mẫu, khoản đông hoa mỗi 30g, bách bộ 60g tán bột
Bạch vi lạnh và có glycosid tim, nên dùng đúng liều, không tự ý tăng.
Ban miêu (sâu ban miêu, sâu đậu) – cực độc, chỉ dùng ngoài để gây rộp da, tuyệt đối không tự uống.
- Cantharidin C₁₀H₁₂O₄ – 0,4% (Mylabris tới 1,25%)
- Dầu béo màu lục, photphat, acid uric
- Cantharidin tan trong aceton, ether, chảy 218°C, thăng hoa 121°C
- Công năng: công độc trục ứ, rộp da, phá nhọt độc
- **Ngoài:** cao dán gây rộp để dẫn độc, trị mụn nhọt lâu ngày, vảy nến, hắc lào
Liều dùng (tài liệu cũ, chỉ để biết)
- Bột: 0,02–0,03g/lần, tối đa 0,06g/24h
- Khi dùng: ngắt đầu, bỏ ruột, sao với gạo nếp 1–2 lần giảm độc
- Liều gây chết: 3–4g sâu khô, hoặc 0,02–0,03g cantharidin
- Tuyệt đối không tự ý uống, phụ nữ có thai, trẻ em, người suy thận
- Bảo quản lọ kín, tránh ẩm, thêm long não chống mọt
BÁN CHI LIÊN
- *Scutellaria barbata* D. Don
- Flavonoid: scutellarin, scutellarein, carthamidin, isocarthamidin
- Alcaloid, phenol, sterol, tanin
- Rễ: β-sitosterol, cholesterol, acid stearic
- Thanh nhiệt giải độc, lợi tiểu, tiêu sưng, giảm đau, tán ứ
- Viêm gan, xơ gan cổ trướng, áp xe phổi, lao phổi xơ
- mụn nhọt, đinh độc, viêm vú, rắn cắn, đòn ngã
- khối u tân sinh (hỗ trợ), viêm ruột thừa
- 20–40g cây khô sắc uống; tươi giã đắp ngoài
2. **Viêm gan:** bán chi liên 20g, diệp hạ châu 20g, bạch hoa xà 20g, kim vàng 30g sắc
** cây tươi giã đắp, nấu nước rửa BÁN HẠ
Bản lam căn – rễ cây nhuộm chàm, vị thuốc thanh nhiệt giải độc nổi tiếng trong phòng cúm.
- *Isatis indigotica* Fort. (đồng nghĩa *Isatis tinctoria* L.)
- Tên Latin dược: Radix Isatidis, Pinyin: Banlangen
- Arginine, glutamine, uridine
- Công năng: thanh nhiệt độc, lương huyết, lợi yết hầu
- cảm sốt, viêm họng, quai bị, sởi
- mụn nhọt, đinh độc, lở miệng
- viêm gan cấp, nhiệt độc ban chẩn
- 10–30g sắc uống; dùng tươi giã đắp ngoài
- Vị hàn tả mạnh – người tỳ vị hư hàn, không có nhiệt độc không nên dùng
1. **Sốt cao cảm mạo:** bản lam căn 40g, khương hoạt 12–20g sắc
2. **Viêm họng quai bị:** bản lam căn 16g, kim ngân hoa 12g, hoàng bá 12g, cam thảo 6g
3. **Viêm gan cấp:** bản lam căn 20g, bại tương thảo 20g, nhân trần 16g
Bản lam căn mát và kháng virus tốt, nên hay có trong các bài trà phòng cúm mùa đông.
- **Tên khoa học (hoạt chất):** Borneol (C₁₀H₁₈O) – gọi là Bocneola trong y văn cũ
- Nguồn chính VN: chưng cất từ **Blumea balsamifera** (đại bi, từ bi) họ Asteraceae
- Nguồn khác: *Dryobalanops aromatica* (long não hương)
- Công năng: khai khiếu tỉnh thần, thanh nhiệt chỉ thống
- trúng phong cấm khẩu, hôn mê đờm kéo, sốt cao bất tỉnh
- mắt đỏ sưng đau, họng sưng loét miệng, đau răng
- dùng ngoài: viêm tai, mụn nhọt
- **Uống: 0,03–0,1g/ngày** dạng viên hoàn, không sắc (dễ bay hơi)
- Phụ nữ có thai thận trọng (có tác dụng dục sản trên chuột)
- Không đun nóng trực tiếp, bảo quản lọ kín
** Băng phiến 4,5g + xạ hương 4,5g + ngưu hoàng, tê giác... trị hôn mê sốt cao
** Băng phiến + bằng sa + chu sa thổi họng trị loét miệng
** Khô phàn 10 phần + băng phiến 1 phần rắc
Bằng sa**, dân gian gọi hàn the, borax.
- Natri tetraborat ngậm nước: Na₂B₄O₇·10H₂O
- Tên khác: bàng sa, nguyệt thạch
- Vị ngọt mặn, tính lương (mát)
- Công năng: thanh nhiệt giải độc, tiêu thũng, trừ đờm
- viêm loét miệng, lưỡi, họng sưng đau, amidan
- **Uống: 1–2g/ngày** dạng hoàn tán, không dùng dài
- **Băng bằng tán:** băng phiến + bằng sa + huyền minh phấn + chu sa thổi họng trị lở loét
- Bằng sa + ô mai lượng bằng nhau tán viên trị viêm họng
- Phối thạch cao sống đắp loét miệng
- Borax tích ũy ở gan, mỡ, não – WHO cấm dùng trong thực phẩm từ 1985
- 3–5g đã gây khó chịu, liều cao gây tổn thương gan thận, suy nhược
- Xu hướng hiện nay: chỉ dùng ngoài, không uống dài ngày
Nếu bạn cần trị nhiệt miệng, mình khuyên dùng chế phẩm y tế đã chuẩn hóa thay vì hàn the thô nhé.
Biển súc – hay gọi rau đắng, càng tôm, xương cá – vị thuốc lợi tiểu hàng đầu.
- Flavonoid: avicularin (thủy phân → quercetin + L-arabinose)
- Vitamin C tới 900mg% (khô), caroten 39%
- Vị đắng, tính bình, không độc
- Công năng: lợi tiểu, sát trùng, thông lâm
- tiểu buốt, tiểu rắt, viêm bàng quang, sỏi thận
- 6–12g khô sắc; tươi dùng gấp đôi
- **Độc vị:** biển súc 12g sắc chữa đái buốt ra sỏi
- **Viêm đường tiểu:** biển súc 12g, hoạt thạch 10g, mộc thông 5g, xa tiền thảo 8g sắc
Biển súc bình hòa, lợi tiểu mà không quá hàn, nên dùng lâu cho người sỏi nhỏ khá an toàn.
Binh lang – chính là hạt cau khô, vị thuốc sát trùng trục sán nổi tiếng.
- Chất béo 14%: laurin, myristin, olein
- Đường: sacaroza, mannan, galactan
- Alcaloid chính (0,1–0,5%): arecolin, arecaidin, guvacine, guvacoline
- Công năng: sát trùng, tiêu tích, hành khí lợi thủy
- đầy trướng, táo bón do khí trệ
- 4–6g/ngày sắc; trị sán có thể 30g phối hợp hạt bí ngô
- Lưu ý: có độc – liều nhỏ kích thích, liều lớn gây say, liệt thần kinh, chảy nước bọt, co đồng tử
1. **Trị sán:** binh lang 30g sắc đặc, uống sau khi ăn hạt bí ngô 60–100g
2. **Đầy bụng:** binh lang 6g, mộc hương 4g, hậu phác 6g
3. **Sốt rét:** phối thường sơn, thảo quả
Bồ công anh Việt Nam khác bồ công anh Trung Quốc – mình nói cả hai cho bạn dễ phân biệt.
Bồ công anh Việt Nam (dùng nhiều ở ta)
- **Tên khoa học:** *Lactuca indica* L.
- Tên khác: diếp dại, mũi mác, rau bồ cóc
- **Công năng:** thanh nhiệt giải độc, tiêu viêm tán kết, thông sữa lợi tiểu
- **Thành phần:** flavonoid, saponin, chất đắng lactucin, lactucopicrin
Bồ công anh Trung Quốc / châu Âu
- **Tên khoa học:** *Taraxacum officinale* Wigg.
- **Thành phần:** inulin tới 40% (rễ), taraxacin, taraxasterol, luteolin, vitamin B, C
- **Tính vị:** ngọt đắng, hàn – vào Tỳ Vị
- **Công năng:** giải độc, lương huyết tán kết, lợi tiểu thông sữa
- Dùng: viêm tuyến vú, tiểu khó, mụn nhọt – liều 4–12g
Bồ hoàng – phấn hoa đực của cây cỏ nến, vị thuốc cầm máu mà vẫn hoạt huyết.
- *Typha orientalis* G.A.Stuart (cùng họ với *T. angustifolia*, *T. latifolia*)
- Dùng: Pollen Typhae – phấn hoa đực phơi khô
- Chất béo 10–30%, phytosterol (β-sitosterin)
- **Sống:** hoạt huyết hành ứ, lợi tiểu
- **Sao đen (bồ hoàng thán):** sáp huyết cầm máu
- Sống: bế kinh đau bụng, ngực đau do ứ, tiểu khó
- Sao: thổ huyết, ho ra máu, chảy máu cam, tiểu ra máu, băng huyết
- **Cầm máu:** bồ hoàng 5g + cao ban long 4g + cam thảo 2g sắc
- **Tai chảy mủ:** bột bồ hoàng rắc
Lưu ý: liều cao có thể dị ứng, giảm bạch cầu trên thỏ thực nghiệm – dùng đúng liều, không tự ý tăng.
Bổ cốt chi – còn gọi phá cố chỉ, “thuốc bổ xương tủy”.
- *Psoralea corylifolia* L. (nay *Cullen corylifolium*)
- Psoralen, isopsoralen (angelicin), bakuchiol
- Công năng: bổ thận tráng dương, nạp khí, ôn tỳ chỉ tả
- thận dương hư: liệt dương, di tinh, lưng gối lạnh đau
- tỳ thận hư hàn: tiêu chảy sáng sớm, đái dầm
- 6–15g/ngày sắc, bột, viên; thường tẩm rượu sao
- **Đái nhiều:** bổ cốt chi sao rượu 100g + tiểu hồi 100g viên 2–5g/lần
- **Ho lao:** bổ cốt chi tẩm rượu sao với vừng, viên 30 viên/ngày
Kiêng: âm hư hỏa vượng, tiểu ra máu, táo bón – không dùng.
Bối mẫu – “vua trị ho có đờm đặc”, có 2 loại chính bạn cần phân biệt.
** *Fritillaria cirrhosa* D.Don / *F. roylei* Hook.
- **Triết bối mẫu:** *Fritillaria thunbergii* Miq.
- Alcaloid: peimin, peiminin, peimisin, fritimin
- Xuyên bối mẫu ngọt đắng nhẹ, triết bối mẫu đắng hơn
- **Xuyên bối:** vị đắng ngọt, tính hơi hàn – nhuận phế hóa đàm
- **Triết bối:** vị đắng, tính hàn – thanh nhiệt tán kết
- ho khan ít đờm, ho lao, ho nhiệt đờm đặc
- viêm phổi, bướu cổ, tràng nhạc, mụn nhọt
- **Ho đờm:** xuyên bối mẫu 6g + đường phèn hấp cách thủy
- **Phụ nữ có thai ho:** bối mẫu bỏ lõi sao vàng tán bột viên với đường phèn ngậm
Bồng nga truật – chính là **Nga truật**, dân gian gọi nghệ đen, ngải tím.
- *Curcuma zedoaria* Roscoe (syn *C. zerumbet*)
- Tinh dầu 1–1,5%: sesquiterpen 48%, zingiberene 35%, cineol 9,6%
- Công năng: hành khí phá huyết, tiêu tích hóa thực
- đau tức ngực bụng do huyết ứ khí trệ
- 3–6g/ngày sắc, bột hoặc viên
- Thường chế giấm để tăng phá ứ
- **Đầy bụng:** nga truật 4g + muối vài hạt sắc sữa (đông y nhi khoa)
- **Elixir trường thọ Tây y:** nga truật 2,5g ngâm rượu cùng lô hội, đại hoàng
Không dùng cho phụ nữ có thai (phá huyết mạnh), người khí huyết hư không ứ.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét