**A Giao** còn gọi là *cao da lừa* – là một vị thuốc bổ huyết, cầm máu rất quý trong Đông y.
- **Tên khoa học**: *Colla Asini* / *Gelatinum Asini* / *Gelatina nigra*
- **Nguồn gốc**: Chế phẩm làm từ da lừa cạo sạch lông, nấu cô đặc thành keo
2. Cách chế biến & bào chế A Giao
**Các cách bào chế khi dùng**:
2. **Sao với bột vỏ sò**: có khi sao với bột vỏ sò rồi mới dùng
3. **Hòa tan**: Ngâm với rượu hoặc nấu với nước cho tan ra để uống
4. **Dùng sống**: Có khi dùng sống
- *Bản Kinh*: vị ngọt, tính bình
- *Biệt Lục*: tính ấm, không độc
- *Y Học Khải Nguyên*: tính bình, vị nhạt
- *Thang Dịch Bản Thảo*: vị ngọt cay, tính bình
**Quy kinh**: Vào kinh Phế, Can, Thận, Tâm
- Tăng khả năng đông máu, chống chảy máu
- Chống tê liệt cơ, chống choáng
- Tăng huyết áp, nhuận trường, hỗ trợ viêm khớp, loãng xương, tim mạch
- Tài liệu khác ghi: 6-12g/ngày ; 8-12g/ngày
1. **Không dùng chung với Đại hoàng**
2. **Người tỳ vị hư nhược**: không muốn ăn, ăn không tiêu, nôn mửa, đi ngoài lỏng đều kiêng dùng
3. **Không dùng cho trẻ em dưới 1 tuổi**
4. **Người dị ứng với da lừa cần thận trọng**
9. Một số bài thuốc/đơn thuốc có A Giao
Tên bài thuốc Thành phần chính Cách làm & Công dụng
**Bài phối hợp** A giao 5g + đương quy 10g + kỷ tử 5g Sắc uống ngày 1 lần để bồi bổ sức khỏe
- **Họ**: Apiaceae (Hoa tán) – Giới Plantae, Bộ Apiales
- **Tên Hán – Pinyin**: 阿魏 – Awei; **Latin dược điển**: *Resina ferulae*
- **Phân bố**: gốc Iran, Afghanistan, Pakistan, Trung Á; nay trồng ở Ấn Độ, Bắc Phi, Trung Quốc
- **Thu hái**: rạch gốc, thu nhựa 2 lần/năm (xuân, thu)
- **Chế biến**: phơi nắng hoặc sấy khô, nghiền bột, đóng gói bảo quản nơi khô mát
> Tuyệt đối không ăn nhựa sống – dễ ngộ độc
- **Nhựa 60–70%**: tính nhựa thông, tan trong rượu, ether
- **Chất vô cơ 1–5%**: K, Na, Ca, Mg
- **Tính vị**: vị đắng, cay, tính ôn (ấm), hơi độc; y học cổ truyền ghi “tính ấm, vị cay, hơi độc”
- Giải độc, sát trùng, tiêu diệt vi khuẩn nấm mốc
- Kích thích tiêu hóa, trị đầy hơi khó tiêu
- Trị bệnh phụ khoa (viêm âm đạo, rong kinh)
- Kháng nấm, kháng khuẩn đường hô hấp – tiêu hóa – da
- Ăn không tiêu, cam tích, đầy trướng, đau bụng
- Ho, hen suyễn, viêm phế quản, ho gà
- Đau nhức xương khớp, đau răng
- Giải độc do ăn thịt ôi thiu, ngộ độc nhẹ
- **Liều thường**: 0,5–1 g nhựa/ngày; tài liệu khác: 0,1–2 g
- Bột pha nước ấm hoặc mật ong uống
- Dùng ngoài: bột trộn nước/rượu đắp
- Xử lý: gây nôn (nếu tỉnh), uống nhiều nước, than hoạt tính, gọi cấp cứu
- Dùng sống đã phơi khô, tán bột mịn
- Thường **sao với bột mì hoặc gạo** để giảm mùi hăng, giảm độc
- Khi phối thuốc hoàn tán, trộn với gừng, cam thảo để hòa hoãn tính cay nóng
10. Một số bài thuốc dân gian có A Ngùy
- Bột A Ngùy 1g pha 100ml nước ấm, uống 2 lần/ngày
- A Ngùy 10g + gừng tươi 10g + cam thảo 10g, sắc uống 2 lần/ngày
- 0,5g bột pha nước ấm uống sau ăn
- A Ngùy 10g + gừng 10g + quế chi 10g, sắc uống
- Bột 10g + gừng tươi 10g + rượu trắng 20g, trộn đắp ngoài
- A Ngùy 10g + ngải cứu 10g + đương quy 10g, sắc uống 2 lần/ngày
- **Tên khoa học**: *Styrax tonkinensis* (Pierre) Craib
- **Tên dược**: Benzoinum, Benzoin Styrax
- **Tên khác**: An tức hương chi, Mệnh môn lục sự, Chuyết bối la hương
- **Bộ phận dùng**: nhựa chảy ra từ thân/cành
- **Thu hái**: tháng 6–7, chọn cây 5–10 tuổi, rạch thân cho nhựa chảy
- **Tính vị**: vị cay, đắng, hơi ngọt, tính ấm
- **Liều**: 2–4 g/ngày, dạng bột hoặc hoàn tán; dùng ngoài bôi da
- Không sắc lâu vì tinh dầu dễ bay hơi – thường cho vào sau hoặc tán bột uống với nước sôi
- Không dùng cho người **khí hư, âm hư hỏa vượng**, và các chứng không do ác khí
- Thận trọng ở phụ nữ có thai (tính hành khí hoạt huyết mạnh), trẻ nhỏ dùng liều rất nhỏ
- Ngâm rượu 80° (20g nhựa/100g cồn 10 ngày) để bôi nứt nẻ vú
- Làm cao với rượu rồi phối mật làm hoàn
9. Một số bài thuốc tiêu biểu có An Tức Hương
3. **Tim đau đột ngột**: tán bột, mỗi lần 2g uống nước sôi
4. **Hàn thấp, hoắc loạn thể âm**: An tức hương 4g + phụ tử 8g + nhân sâm 8g, sắc uống
7. **Nứt nẻ vú**: ngâm 20g nhựa trong 100g cồn 80° 10 ngày, pha loãng bôi ngoài
- **Tên khoa học**: *Papaver somniferum* L.
- **Họ**: Papaveraceae (Anh túc)
- Thu quả sau khi lấy nhựa, bỏ hạt và màng gân bên trong, giữ vỏ
- **Bản Thảo Cương Mục**: rửa sạch, xắt mỏng, sấy khô hoặc sao với mật ong/dấm rồi tán bột
- **Dược điển TQ**: phơi bóng râm, xắt nhỏ, tẩm giấm hoặc sao mật
- **Đông dược**: rửa, bỏ tai màng, cắt nhỏ phơi râm, sao mật hoặc giấm cho vàng
> Morphin giảm đau mạnh, ức chế hô hấp; codein giảm ho, long đờm nhẹ hơn
- **Tính vị**: vị chua, sáp, tính bình, hơi lạnh, **có độc**
- **Quy kinh**: Phế, Đại trường, Thận, Can (túc quyết âm Can)
**Đông y**: cố sáp thu liễm, sáp trường chỉ tả, liễm phế chỉ khái, chỉ thống, cố thận
- Chữa tiêu chảy, đại tiện ra máu, xích bạch lỵ lâu ngày
- Trị ho mãn tính, ho dai dẳng, hen suyễn, lao phổi, thổ huyết
- Morphin: giảm đau bậc 3 WHO, tăng chịu đau, giảm nhu động ruột → cầm tiêu chảy nhưng gây táo bón
- Giãn mạch ngoại vi → hạ huyết áp; liều cao ức chế hô hấp, gây ngủ gà
- **Liều**: 2–6 g/ngày (vỏ đã chế); tài liệu khác: 4–6 g/ngày dạng sắc/hãm
- **Cách dùng**: sắc, bột, hoàn; thường sao mật/giấm để giảm độc, tăng tác dụng liễm
- **Tuyệt đối không tự ý dùng** – Việt Nam cấm trồng, quản lý chặt như ma túy
- **Tác dụng phụ**: nghiện, ngộ độc, nôn ói, đau dạ dày, suy hô hấp, ảnh hưởng gan thận
8. Một số bài thuốc cổ truyền (chỉ tham khảo, phải có thầy thuốc)
1. **Ho kéo dài**: vỏ bỏ gân, nướng mật, tán bột 2g pha nước mật uống
2. **Lao, hen, ho mạn, mồ hôi trộm**: anh túc xác 100g + ô mai 20g, sao giấm, tán bột, tối uống 8g
4. **Tiêu chảy không cầm**: 1 xác + 10 đại táo nhục + 10 ô mai, sắc còn 7 phần uống ấm



Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét