**DI NIỆU – Đái dầm, đái không cầm được**
- **Đái dầm (enuresis)**: Tiểu không tự chủ khi ngủ, hay gặp ở trẻ em >3-4 tuổi vẫn còn tiểu đêm.
Y học hiện đại chia thành 4 nhóm chính để dễ tiếp cận nguyên nhân:
- tiểu gấp (urge), tiểu khi gắng sức (stress), tiểu do tràn đầy (overflow), và hỗn hợp.
Nguyên nhân theo Y học hiện đại
- Thuốc tim mạch, huyết áp, an thần, giãn cơ; vitamin C liều cao.
- Táo bón: phân cứng chèn trực tràng, kích thích dây thần kinh bàng quang.
- Nhiễm trùng đường tiết niệu gây kích thích bàng quang cấp.
- **Nam giới**: phì đại hoặc ung thư tuyến tiền liệt cản trở dòng tiểu.
- **Tắc nghẽn**: U, sỏi đường tiết niệu.
Nguyên nhân theo Y học cổ truyền (YHCT)
**Các thể bệnh thường mô tả:**
1. **Thận khí hư hàn – hạ tiêu hư lạnh**
- Trẻ trên 3 tuổi còn đái dầm là thận khí chậm phát triển; trên 4 tuổi là bệnh, cần trị.
2. **Tiên thiên bất túc, tỳ phế khí hư**
- Đái dầm phần nhiều do tiên thiên bất túc; Hoặc tỳ phế khí hư không ức chế được thủy dịch gây nên.
3. **Bàng quang thấp nhiệt uất kết**
4. **Tâm thận bất giao, can thận liên đới**
**Tóm lại theo YHCT**, di niệu thường quy về:
- hư chứng: thận dương hư, thận khí hư, tỳ phế khí hư
- nhiệt chứng: thấp nhiệt bàng quang
- yếu tố bẩm sinh: tiên thiên bất túc
**CHỨNG TRỊ – TRẺ EM ĐÁI DẦM (Dạ niệu, Niệu sàng)**
- **Văn**: Nghe trẻ than lạnh tay chân, tiểu trong, hoặc tiểu vàng rắt.
Đa số trẻ em đái dầm thuộc **lý chứng – hư chứng – hàn chứng – âm chứng**:
- thận khí chưa sung túc (tiên thiên bất túc), hạ tiêu hư hàn làm mất chức năng bế tàng.
3. Các thể lâm sàng, triệu chứng và phép trị
Thể 1 – Thận khí hư hàn (hay gặp nhất)
- **Phép trị** (bát pháp – Ôn bổ): ôn bổ thận dương, súc niệu cố sáp.
Thể 2 – Tỳ phế khí hư, bàng quang thất ước
- **Triệu chứng**: Đái dầm kèm đầy bụng, mệt mỏi, lưỡi nhạt; bụng dưới đầy, mạch nhu tế.
- **Phép trị** (bát pháp – Bổ): Bổ khí kiện tỳ, cố phao.
- **Phép trị** (bát pháp – Thanh): Tả can thanh nhiệt.
Thể 4 – Hạ tiêu ứ trệ (ít gặp ở trẻ nhỏ, sau chấn thương hoặc viêm mạn)
- **Phép trị** (bát pháp – Tiêu): hoạt huyết hóa ứ.
4. Phương thuốc tiêu biểu và phân tích quân-thần-tá-sứ
a. Thận khí hư hàn – Tang phiêu tiêu hoàn
- **Ý nghĩa**: Bổ thận sáp tinh, phụ tử ôn thận tráng dương.
b. Thận khí hư hàn – Tang phiêu tiêu tán (khi kèm tâm thận bất giao, trẻ ngủ không yên)
- **Ý nghĩa**: An thần dưỡng tâm, dưỡng huyết, cố sáp hạ nguyên.
c. Thận khí hoàn gia giảm (bài gốc Kim Quỹ)
- **Phân tích quân-thần-tá-sứ**:
- **Quân**: Thục địa bổ thận âm sinh tinh huyết; nhục quế bổ mệnh môn hỏa tán hàn ôn tỳ.
- **Thần**: Sơn thù bổ liễm âm giữ tinh ích khí; hoài sơn vừa bổ thận vừa kiện tỳ.
- **Sứ**: Tang phiêu tiêu, hạt hẹ bổ thận sáp niệu dẫn thuốc về hạ tiêu.
d. Tỳ phế khí hư – Bổ trung ích khí thang gia giảm
- **Ý nghĩa**: Thăng đề trung khí, kiện tỳ ích phế, gia tang phiêu tiêu để cố sáp bàng quang.
Nguyên tắc: Ôn bổ thận dương, kiện tỳ ích khí, điều tiết bàng quang.
**Thủ thuật bấm huyệt tại nhà (tham khảo, nên do kỹ thuật viên hướng dẫn):**
- Thời gian 25-30 phút/lần, mỗi ngày 1 lần, duy trì thêm 1 tuần sau khi hết đái dầm.
- Buổi tối không uống nhiều nước, ăn cơm khô, hạn chế canh rau quá no.
- Tránh hưng phấn quá độ trước ngủ, tập thói quen gọi trẻ dậy tiểu theo giờ cố định để tạo phản xạ.
- Khi bấm huyệt, dặn trẻ uống ít nước buổi tối, ăn cơm khan, hạn chế canh cải.
- Không cho trẻ dùng đồ uống chứa caffeine vì kích thích bài tiết.
**CHỨNG TRỊ: NGƯỜI LỚN ĐÁI DẦM – THỂ HẠ NGUYÊN HƯ HÀN**
- **Vọng**: Sắc mặt trắng, lưng gối mỏi, sợ lạnh, lưỡi nhạt rêu trắng mỏng.
- **Văn**: Tiếng nói nhỏ yếu, thở ngắn.
- **Thiết**: Mạch tế vô lực hoặc trầm trì.
- Tang phiêu tiêu 40g, ích trí nhân 40g – sắc uống ngày 1 thang.
- **Phân tích quân-thần-tá-sứ**
- **Quân**: Phá cố chỉ, ích trí nhân – ôn bổ thận dương, sáp tinh chỉ di.
- **Thần**: Ba kích, tang phiêu tiêu – trợ dương, cố hạ nguyên, giảm tiểu đêm.
- **Tá**: Đẳng sâm – kiện tỳ ích khí (tỳ sinh khí, khí giúp thận cố sáp).
- **Sứ**: Thỏ ty tử – bổ can thận, dẫn thuốc về hạ tiêu.
Bài 3 – thận khí hoàn gia giảm
- **Quân**: Thục địa, sơn thù – tư bổ thận âm làm nền cho dương hóa.
- **Thần**: Phá cố chỉ, ích trí nhân, tang phiêu tiêu – ôn thận sáp niệu.
- **Tá**: Hoài sơn, phục linh, trạch tả, đan bì – kiện tỳ lợi thấp, phòng ôn bổ gây trệ.
Bài 4 – khi kèm tâm thận bất giao, ngủ kém
- Cứu ngải Quan nguyên – Khí hải 10-15 phút, ôn châm Thận du – Bát liêu.
- Bấm day Trung cực, Tam âm giao mỗi huyệt 1-2 phút, ngày 1 lần, liệu trình 10-15 ngày.
- Người lớn thể hư hàn tránh tả mạnh, tránh châm sâu Trung cực khi bàng quang đầy.
5. Dưỡng sinh – điều chỉnh lối sống
- Giữ ấm thắt lưng, bụng dưới, bàn chân; tránh ngồi lâu nền lạnh, tắm muộn.
- Không tự ý dùng thuốc lợi tiểu, thuốc an thần kéo dài.
- Không ăn nhiều dưa hấu, rau cải luộc nhiều nước buổi tối.
- Không chườm lạnh vùng hạ vị; Không ngâm chân nước lạnh.
**CHỨNG TRỊ: TỲ THẬN TỔN THƯƠNG (thường gặp là Tỳ Thận Dương Hư)**
- Tuổi cao làm tỳ thận suy yếu dần.
- Căng thẳng kéo dài, mất ngủ, lao lực quá độ.
- Phòng sự quá độ, sinh hoạt tình dục không kiểm soát.
- Rượu bia, thuốc lá, chất kích thích phá hoại miễn dịch tỳ thận.
- Vọng: Da xanh xao tái nhợt, phù nhẹ mặt – chân, lưỡi nhợt, rêu trắng dày.
- Văn: Tiếng nói nhỏ, ngại nói.
- Thiết: Mạch trầm tế vô lực, hoặc trì hoãn.
**Bát cương**: Lý chứng – Hư chứng – Hàn chứng – Âm chứng (cả tỳ và thận đều hư hàn).
**Bát pháp**: Chủ yếu **Ôn bổ** (ôn trung tán hàn + ôn thận trợ dương), phối **Kiện tỳ lợi thấp**.
- Cơ thể ốm yếu, da xanh xao tái nhợt.
- Mệt mỏi, tinh thần uể oải, không muốn nói chuyện.
- Eo lưng lạnh, bụng dưới, đầu gối, xương khớp đau nhức do kinh mạch ngưng trệ.
- Rối loạn tiêu hóa: tiêu chảy, đi ngoài phân sống, nhất là về đêm hoặc lúc rạng sáng.
- Tích nước: Phù chân tay, phù mặt, chướng bụng.
- Tiểu tiện khó, tiểu nhiều lần, tiểu rắt, tiểu đêm.
- Lưỡi nhiều mảng trắng, rêu trắng, lưỡi nhợt nhạt.
- Nam giới yếu sinh lý, giảm ham muốn, di tinh; nữ khó thụ thai.
**Ôn bổ tỳ thận, tán hàn trừ thấp, sáp trường chỉ tả**
- Ôn tỳ: Dùng vị cay ấm (gừng, quế)
- Ôn thận: Trợ mệnh môn hỏa (phụ tử chế, nhục quế, ba kích)
- Kiện tỳ ích khí: Nhân sâm, bạch truật
Y văn ghi nhận điều trị Đông y thường dùng các dược liệu như gừng, nhân sâm, quế.
5. Phương dược tiêu biểu (tham khảo, cần gia giảm theo thể trạng)
**Bài 1 – Phụ tử Lý trung thang gia giảm (ôn trung kiện tỳ là chính)**
- Quân: phụ tử, can khương – ôn tỳ thận, tán hàn.
- Thần: đảng sâm, bạch truật – kiện tỳ ích khí sinh huyết.
- Tá: nhục quế – dẫn hỏa về nguyên, ấm hạ tiêu.
- Sứ: cam thảo – điều hòa các vị.
**Bài 2 – Hữu quy hoàn hợp Tứ thần hoàn (khi tiêu chảy sáng sớm, thận dương hư nặng)**
- Quân: phụ tử, nhục quế, bổ cốt chỉ – ôn thận trợ dương.
- Thần: thục địa, sơn thù – tư âm phối dương.
- Tá: nhục đậu khấu, ngô thù du, ngũ vị tử – sáp trường chỉ tả (chữa “ngũ canh tả”).
- Sứ: hoài sơn, kỷ tử – kiện tỳ bổ thận.
**Bài 3 – Thận khí hoàn gia vị (khi kèm tiểu đêm, phù nhẹ)**
- **Nguyên tắc**: Ôn bổ tỳ thận, thông kinh hoạt lạc, loại bỏ hàn tà, làm ấm cơ thể.
- Ưu tiên thực phẩm ôn dương: tỏi, gừng, hành, hồi, quế.
- Thực phẩm bổ thận: tôm, cua, hàu, cá, trứng, sữa.
- Rau xanh, trái cây tươi vừa đủ để bổ sung vitamin.
- Hạn chế đồ cay nóng quá, đồ lạnh, nhiều dầu mỡ.
- Vận động 30 phút/ngày (đi bộ, thái cực quyền, khí công).
- Giữ ấm bụng, lưng, bàn chân; kiêng rượu bia, thuốc lá, thức khuya.
- Không ăn kem lạnh, uống nước đá buổi tối.
- Không nhịn tiểu, không ngồi lâu nơi ẩm lạnh.
- Tránh quan hệ tình dục quá độ trong giai đoạn dương hư nặng.
**CHỨNG TRỊ: ÂM HƯ HỎA VƯỢNG – BÀNG QUANG HUYẾT THIẾU**
- Thận âm hư → thủy không chế hỏa → hư hỏa vượng ở hạ tiêu.
- Thấp nhiệt lâu ngày không trừ hết, quyện với âm hư → thành thể hư thực thác tạp.
- Vọng: gò má đỏ nhẹ chiều, môi khô, lưỡi đỏ ít rêu hoặc rêu trắng mỏng, có khi có điểm ứ huyết.
- Văn: tiếng nói nhỏ, hay khát nước mát.
- Thiết: mạch tế sác, ấn có lực ở xích.
**Bát cương**: Lý – Hư – Nhiệt (hư nhiệt) – Âm hư là gốc.
- Tiểu nhiều lần, tiểu rắt, nóng rát nhẹ cuối bãi, nước tiểu vàng, có thể đục.
- Đau âm ỉ hạ vị, đau mỏi thắt lưng.
- Hồi hộp, tức ngực, bốc hỏa về chiều, đổ mồ hôi trộm.
- Lưỡi đỏ, rêu trắng mỏng, mạch tế sác – đúng như mô tả thể âm hư trong viêm bàng quang mạn.
**Tư âm giáng hỏa, lương huyết dưỡng huyết, thanh nhiệt lợi thấp**
- Tư âm: nuôi thận âm để chế hỏa.
- Giáng hỏa: tri mẫu, hoàng bá.
- Lương huyết chỉ huyết: sinh địa, trắc bá, ngẫu tiết (vì bàng quang huyết thiếu dễ chảy máu).
- Lợi thấp: phục linh, trạch tả, không dùng quá lợi để tránh伤 âm.
> Cần khám trực tiếp, không tự ý dùng khi đang có thai, suy gan thận nặng.
**Bài nền – Tư âm giáng hỏa (gia giảm Tri Bá Địa Hoàng)**
- Bài này vốn dùng cho thể lao lâm âm hư thấp nhiệt.
- **Quân**: Thục địa – đại bổ thận âm, sinh huyết.
- **Thần**: Tri mẫu, hoàng bá – tư âm giáng hư hỏa ở hạ tiêu.
- **Sứ**: Kim ngân, liên kiều – thanh nhiệt giải độc, dẫn thuốc ra bàng quang.
**Khi có huyết trong nước tiểu (bàng quang huyết thiếu, huyết lâm)**
- Phép: thanh nhiệt giải độc, lương huyết chỉ huyết, lợi tiểu nhẹ.
- Mục tiêu: Tư thận âm, thanh hư nhiệt, điều bàng quang.
- Liệu trình: 10-15 buổi, mỗi ngày hoặc cách ngày.
- Uống đủ nước ấm ban ngày, giảm nước sau 20h; tránh rượu bia, cà phê, ớt, đồ chiên.
- Ngủ trước 23h, tránh thức khuya hao âm; tập thở, thiền, yoga nhẹ.
- Tránh nhịn tiểu, tránh quan hệ tình dục quá độ, giữ vệ sinh vùng kín.
- Không tự ý dùng kháng sinh kéo dài hoặc thuốc lợi tiểu mạnh – dễ làm âm càng hư.
**CHỨNG TRỊ: CHÂN DƯƠNG BẤT CỐ**
1. Bệnh cơ – tại sao gọi “chân dương bất cố”
- Y văn ghi rõ: “Đái són, không cầm được vì hạ nguyên hư hàn, không nhiếp được thủy”.
- Vọng: Sắc mặt trắng bệch hoặc xám tối, môi nhợt, sợ lạnh co ro, lưng gối lạnh.
- Văn: Tiếng nói nhỏ yếu, thở ngắn, thích ấm.
- Thiết: Mạch trầm tế vô lực, xích nhược; lưỡi nhợt bệu, rêu trắng trơn.
**Bát cương**: Lý – Hư – Hàn – Dương hư nặng (chân dương suy).
**Bát pháp**: Ôn bổ là chủ, phối Cố sáp, Thăng đề.
**Ôn dương cố bàng quang** – làm ấm mệnh môn, bổ khí thăng đề, cố sáp hạ nguyên.
**Cố phù thang** (Thẩm thị tuân sinh thư phương)
Thành phần (theo đồng cân cổ):
**Phân tích quân-thần-tá-sứ** (dựa trên chú giải y văn):
- **Quân**: Tang phiêu tiêu, Sa uyển tử, bong bóng dê – ôn thận, dưỡng tinh, cố bàng quang.
- **Sứ**: Thăng ma – thăng đề dương khí, đưa khí về cố hạ tiêu, giúp “nâng” bàng quang không để són.
- Lạnh nhiều, mạch trầm trì: Gia Phụ tử chế 6-9g, Nhục quế 3g (tiên sắc).
- Khí hư rõ, mệt lả, đoản hơi: tăng Hoàng kỳ lên 20-30g, gia Đảng sâm.
- Phù thũng, tiểu ít: gia Phục linh, Trạch tả, Ngưu tất.
- Mục tiêu: Hồi dương cố thoát.
- Huyệt: Quan nguyên, Khí hải, Thần khuyết (cứu), Mệnh môn, Thận du, Bách hội, Túc tam lý.
- Giữ ấm tuyệt đối vùng thắt lưng, bụng dưới, bàn chân; tránh gió lạnh, nước lạnh.
- Ngủ sớm, tránh lao lực, tránh quan hệ tình dục trong giai đoạn hồi phục.
- Tập nhẹ nhàng: xoa bụng, xoa thận, bài tập thở đan điền; tránh gắng sức.
- Theo dõi huyết áp, vì chân dương bất cố dễ kèm tụt huyết áp tư thế.
**CHỨNG TRỊ: KHÍ CỦA BÀNG QUANG BẤT TÚC**
- Tiểu nhiều lần, tiểu lắt nhắt, cảm giác buồn tiểu liên tục nhưng lượng ít.
- Tiểu không tự chủ khi gắng sức nhẹ, tiểu xong vẫn còn cảm giác chưa hết.
- Không đau buốt nhiều (khác thấp nhiệt), nước tiểu trong, mệt mỏi, đoản hơi.
- Lưỡi nhợt, rêu trắng mỏng, mạch hoãn nhược hoặc trầm tế.
- Phương: Bát vị hoàn gia Ngũ vị tử
**c. Ngày đêm đều đái nhiều lần**
2. Phân tích bệnh cơ theo thời điểm
- **Cả ngày đêm** → khí của cả thận và bàng quang đều suy → cần vừa ôn thận vừa sáp niệu.
**1) Bát vị hoàn gia Ngũ vị tử (đêm đái nhiều)**
- Ý nghĩa: ôn bổ thận dương, liễm khí cố tinh (Ngũ vị tử chua sáp giúp giữ nước tiểu ban đêm).
**2) Súc tuyền hoàn (ngày đái nhiều)**
- Ô dược và Ích trí nhân bằng nhau, Hoài sơn làm hồ hoàn.
- Quân: Ích trí nhân – ôn thận sáp niệu, cố bàng quang.
- Thần: Ô dược – hành khí tán hàn ở hạ tiêu, giúp khí hóa bàng quang thông mà không trệ.
- Tá-sứ: Hoài sơn – kiện tỳ ích khí, làm hoàn dẫn thuốc vào tỳ thận.
**3) Bài đơn giản khi tiểu nhiều cả ngày đêm**
- Ích trí nhân 40 hạt tán, muối dẫn thuốc vào thận, sắc uống – ôn thận cố sáp nhanh.
4. Phép trị tổng quát (Bát pháp)
- **Ích khí thăng đề** (nếu kèm sa bàng quang nhẹ)
- Huyệt chủ: Bàng quang du, Trung cực, Quan nguyên, Khí hải, Thận du, Tam âm giao.
- Thủ pháp: Bổ, cứu ấm Quan nguyên – Khí hải 10 phút, châm bổ Bàng quang du – Thận du.
- Nếu tiểu đêm nhiều: Thêm Dạ niệu điểm (dưới rốn 1,5 thốn lệch 0,5), cứu Mệnh môn.
- Hạn chế nước sau 19h, không uống trà đặc, cà phê, bia rượu.
- Tập nhịn tiểu có kiểm soát ban ngày (tăng dần 15 phút mỗi lần), tập Kegel 3 lần/ngày.
- Giữ ấm bụng dưới, tránh ngồi lâu lạnh, tránh đứng lâu.
- Ăn: cháo hoài sơn, hạt sen, cá diếc hầm gừng; tránh đồ lạnh, dưa leo, khổ qua nhiều.
- Ngủ đủ, tránh lo nghĩ quá độ (tỳ khí hư ảnh hưởng bàng quang).
- Khí bàng quang bất túc: Tiểu nhiều, nước trong, không buốt, mệt mỏi → trị ôn cố.
- Thấp nhiệt bàng quang: Tiểu buốt rát, nước vàng đục, khát → trị thanh nhiệt lợi thấp.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét