**CHỨNG HUNG TÍ (Đau thắt ngực) – Đại cương và Nguyên nhân**
- **Đặc điểm điển hình của cơn đau do mạch vành:**
- đau sau xương ức, lan lên cằm, vai trái, cánh tay trái
- xuất hiện khi gắng sức, xúc động mạnh, gặp lạnh, kéo dài 3–15 phút
- giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng nitroglycerin
- *Ổn định:* Xuất hiện khi gắng sức, dự đoán được, hết khi nghỉ
- *Không ổn định:* Mạnh hơn, kéo dài hơn, có thể xảy ra lúc nghỉ – nguy cơ nhồi máu cơ tim cao
- *Prinzmetal:* Co thắt mạch vành, thường về đêm
- *Vi mạch:* Đau kéo dài, hay kèm mệt mỏi, khó ngủ, stress
**a) Nguyên nhân tim mạch – chiếm đa số**
- **Co thắt khu trú hoặc lan tỏa động mạch vành**
- **Rối loạn chức năng vi mạch vành**
**b) Yếu tố nguy cơ làm nặng thêm**
**c) Nguyên nhân ngoài mạch vành (ít gặp hơn nhưng cần phân biệt)**
- Viêm khớp sụn sườn, đau cơ thành ngực sau vận động
- Bệnh tiêu hóa: trào ngược dạ dày, loét dạ dày, ợ nóng, hội chứng ruột kích thích…
Hung tí là dấu hiệu cảnh báo, đặc biệt nếu:
- đau ngực kéo dài >15 phút không giảm khi nghỉ
- lan ra cánh tay, lưng, cổ, hàm, kèm khó thở, buồn nôn, vã mồ hôi lạnh, chóng mặt, rối loạn nhịp
**HÀN THỊNH LÀM TRỞ NGẠI KHÍ DƯƠNG Ở NGỰC**
- Hàn tà lấn vào chỗ dương khí suy yếu ở ngực, làm tắc nghẽn mạch lạc mà gây đau.
→ Bệnh ở **Thượng tiêu (Tâm – Phế)**, liên quan Tỳ Thận.
- Sắc mặt xanh nhợt, môi hơi tím, tự ra mồ hôi lạnh, tay chân quyết lạnh
- Hơi thở ngắn, hồi hộp, nặng thì suyễn không nằm được, có thể ho khạc đàm trắng loãng
- Đau vùng ngực lan ra sau lưng, đau âm ỉ hoặc thắt chặt, gặp lạnh tăng, được ấm giảm
- Sợ lạnh, thích uống ấm, ăn kém, đầy tức
- Mạch lúc đầu **Huyền** (khí cơ tắc), bệnh nặng mạch **Trầm Tế** (dương suy)
- Rêu lưỡi trắng trơn, lưỡi nhạt bệu
> Thể nhẹ: Đau ngực lan lưng, hồi hộp, thở ngắn.
3. Biện chứng Bát cương – Bát pháp
- **Bát cương:** Hàn chứng, ở lý, thiên hư (dương hư) kiêm thực (hàn ngưng, đàm trọc), thuộc âm.
- **Thể nhẹ:** Tân ôn thông dương, tuyên tý tán hàn
- **Thể nặng (dương hư thoát):** Hồi dương cứu nghịch
**Qua lâu Giới bạch Bán hạ thang** (Kim Quỹ Yếu Lược gia giảm)
Cách dùng: Sắc uống ấm, ngày 1 thang.
**Tác dụng:** Thông dương hành tý, trục ẩm, trị đau ngực nằm không được
Phân tích quân – thần – tá – sứ
- **Thần:** Quế chi – tân ôn trợ tâm dương, ôn thông huyết mạch.
- **Sứ:** Sinh khương – hòa vị, tán hàn, dẫn thuốc lên thượng tiêu.
- Lạnh đau tăng: Tăng Quế chi liều cao
- Đàm nhiều, ngực đầy: Thêm Trần bì, Bán hạ, Quất bì
- Đau nhiều: gia Trầm hương, Tất bát, Lương khương
- Môi tím, lưỡi xám có ứ huyết: Gia Đan sâm, Uất kim
**Kiêng kỵ:** Giới bạch cay ôn, người khí hư không trệ, ngực không có hàn mà đau thì cấm dùng.
Nguyên tắc: Ôn thông tâm dương, lý khí chỉ thống.
- Phối hợp: **Túc tam lý, Quan nguyên** để ôn bổ tỳ thận, trợ nguồn sinh dương.
- Nếu tay chân lạnh nhiều: cứu **Thần khuyết, Dũng tuyền**.
*Lưu ý: Châm cứu thể hàn phải dùng thủ pháp bổ, ôn châm, tránh tả mạnh gây thoát dương.*
- Giữ ấm vùng ngực lưng, tránh gió lạnh, tắm nước ấm
- Ăn ấm, dễ tiêu: cháo gừng, hành, quế; uống ít trà gừng buổi sáng
- Vận động nhẹ nhàng (dưỡng sinh, thái cực quyền) để trợ dương khí lưu thông, ngủ sớm
- Rượu mạnh, đồ béo ngọt, chiên xào nhiều dầu – vì dễ sinh đàm thấp làm nghẽn dương
- Ăn sống lạnh, kem đá, thực phẩm hàn lương quá mức
- Lao lực quá độ, xúc động mạnh, thức khuya – đều hao tổn tâm dương
**ĐÀM ẨM LÀM TRỞ NGẠI KHÍ DƯƠNG Ở NGỰC**
*(Đông y: Hung tý – thể Đàm trọc bế trở, hay "đàm ẩm ủng tắc hung dương")*
- **Tỳ là nguồn sinh đàm:** Tỳ khí hư, vận hóa thủy cốc kém, thủy thấp ứ đọng tụ lại thành đàm trọc.
- Ít vận động, lo nghĩ hại tỳ, can uất khắc tỳ – đều khiến đàm sinh.
- Đàm tích lâu ngày, nghẽn trệ hung dương gây ra chứng Hung tý.
> Tóm lại: **Gốc ở Tỳ Thận hư, ngọn ở Đàm trọc bế trở Tâm Phế**.
2. Triệu chứng điển hình – tứ chẩn
- Người thường béo bệu, mặt trắng bệch hoặc xám tối, môi hơi tím
- Ngực đầy, thở ngắn, hay khạc đàm trắng dính
- Tiếng thở nặng, có tiếng đàm rít nhẹ, ợ hơi, buồn nôn
- Đau tức ngực âm ỉ, cảm giác **nặng như đeo đá, đầy tức không thông**, lan ra sau lưng
- Đau tăng khi ăn no, trời nồm ẩm, nằm ngửa khó chịu, ngồi dậy đỡ hơn
- Kèm: đầu nặng, hoa mắt, miệng nhạt nhớt, chán ăn, bụng đầy, đại tiện nát, tiểu ít
- Mạch **Hoạt, Huyền hoạt** hoặc Trầm hoạt
- Lưỡi bệu to, rêu trắng dày nhớt
3. Biện chứng Bát cương – Bát pháp
**Thông dương tuyên tý, hóa đàm tiết trọc, kiện tỳ lợi thấp**
- Thể nhẹ mới mắc: Trọng về hóa đàm lý khí
- Thể lâu ngày tỳ thận hư: phối bổ tỳ ích thận, không để "vét sạch đàm" làm thương chính khí
Bài gốc: **Qua lâu Giới bạch Bán hạ thang** gia giảm
(đúng bài dùng cho hung tý do dương hư kèm đàm ẩm)
**Tác dụng:** Thông dương hành tý, trục ẩm, trị đau ngực nằm không được
Phân tích quân – thần – tá – sứ
- **Quân:** Qua lâu nhân, Giới bạch – hóa đàm, khai hung, thông dương tán kết
- **Thần:** Quế chi – ôn thông tâm dương, giúp dương khí đẩy đàm
- **Sứ:** Sinh khương – hòa vị tán ẩm, dẫn thuốc
→ Bài vừa ôn thông, vừa hóa đàm, không hàn lương, không tư bổ nê trệ, đúng với "đàm ẩm trở ngại".
- Đàm nhiều, rêu dày: Gia Trần bì 10g, Trúc nhự 12g, Thương truật 10g
- Bụng đầy, ăn kém: Gia Bạch truật 12g, Sa nhân 6g
- Tỳ thận dương hư rõ (sợ lạnh, đại tiện nát): Gia Phụ tử chế 6g, Can khương 6g – thành thể ôn bổ
Nguyên tắc: Kiện tỳ hóa đàm, thông dương lý khí.
- Phối: **Phong môn, Âm lăng tuyền** để lợi thấp; **Túc tam lý** kiện tỳ
Xoa bóp vùng ngực theo chiều kim đồng hồ, vỗ lưng giúp long đàm.
- Ăn thanh đạm, ấm nóng: cháo ý dĩ, hoài sơn, bí đao, củ cải, gừng; uống trà trần bì
- Vận động đều (đi bộ nhanh 30 phút/ngày) để "tỳ chủ cơ nhục, vận động sinh dương"
- Giữ ấm, tránh môi trường ẩm thấp
- Đồ ngọt béo, sữa đặc, bơ, nội tạng, đồ chiên rán, rượu bia – vì "ăn ngọt béo hại tỳ sinh đàm"
- Ăn đêm, ăn quá no, nằm ngay sau ăn
- Ngồi lâu, ít vận động; lo nghĩ quá độ
**ĐÀM KHÍ KẾT Ở NGỰC – KHÍ NGHỊCH LÊN KHÔNG GIÁNG XUỐNG ĐƯỢC**
*(Đông y: Đàm khí giao trở, Phế vị khí nghịch – một thể thường gặp của Hung tý/Hiếp thống)*
- **Gốc ở Tỳ Phế:** Tỳ là nguồn sinh đàm, tỳ hư thủy thấp ứ đọng tụ lại thành đàm trọc.
- Ăn uống thất thường, ăn no quá cũng ảnh hưởng tới chuyển vận khí cơ, mà phát sinh khí trệ.
- Đàm và khí kết lại ở hung cách, làm Phế khí không giáng, Vị khí không hòa → khí nghịch lên.
- Mặt hơi tối, ngực đầy, thở nông, hay thở dài để dễ chịu
- Ho khạc đàm trắng dính, tiếng thở rít nhẹ, hay ợ hơi, nấc
- **Tức ngực như có vật chặn ngang**, đau tức lan ra hai bên sườn, không cố định
- Cảm giác khí dồn lên cổ họng, nghẹn, muốn khạc không ra, nuốt không xuống
- Kèm: ngực khó chịu, khí trướng, ợ hơi nhiều, ăn kém, bụng đầy sau ăn, miệng nhạt nhớt
- Bệnh tăng khi gặp lo buồn, giận dữ, thay đổi thời tiết ẩm
- Mạch **Huyền hoạt** (khí uất kèm đàm)
- Lưỡi bệu, rêu trắng dày nhớt, hoặc vàng nhớt nếu lâu ngày hóa nhiệt
3. Biện chứng Bát cương – Bát pháp
**Hóa đàm lý khí, giáng nghịch khoan hung, tuyên phế hòa vị**
- Đàm nhiều nặng: trọng hóa đàm
- Khí uất nặng: trọng sơ can lý khí
- Lâu ngày tỳ hư: phối kiện tỳ để đoạn gốc sinh đàm
**Nhị Trần Thang hợp Tam Tử Dưỡng Thân Thang gia giảm**
- Bán hạ chế 12g, Trần bì 10g, Phục linh 15g, Cam thảo 4g
- Tô tử 10g, Bạch giới tử 6g, Lai phục tử 10g
- Thêm: Qua lâu nhân 12g, Chỉ thực 10g, Hạnh nhân 10g, Sinh khương 3 lát
**Phân tích quân – thần – tá – sứ:**
- **Quân:** Bán hạ, Trần bì – táo thấp hóa đàm, lý khí hòa trung
- **Thần:** Tô tử, Bạch giới tử – giáng khí trừ đàm, khai hung lợi cách
- **Sứ:** Sinh khương, Cam thảo – hòa vị, điều hòa các vị
→ Đúng với "đàm khí kết thì phải vừa hóa đàm vừa giáng khí".
**Sài Hồ Sơ Can Tán gia vị hóa đàm**
Bài gốc dùng Sài hồ để sơ Can, phối hợp với Hương phụ, Chỉ xác để lý khí.
3) Nếu ngực bĩ đầy, đàm nhiệt kết
Nguyên tắc: Lý khí hóa đàm, giáng nghịch khoan hung.
- Huyệt chính: **Nội quan, Đản trung, Phong long, Trung quản, Thái xung**
- Nội quan + Đản trung: khoan hung lý khí, giáng nghịch
- Phong long: Huyệt trọng yếu hóa đàm
- Phối: **Thiên đột, Phế du** nếu ho nhiều; **Túc tam lý** kiện tỳ
- Thủ pháp: châm tả, vê kim, kết hợp cứu ấm Phong long khi đàm hàn.
- Ăn chậm, nhai kỹ, tránh ăn no; ưu tiên cháo ý dĩ, củ cải, vỏ quýt, tía tô
- Tập thở bụng, thở ra dài để giúp Phế khí giáng xuống; đi bộ, vỗ lưng buổi sáng giúp long đàm
- Giữ tinh thần thư thái – vì "khí trệ thường do tình chí tổn thương"
- Đồ béo ngọt, sữa, đồ nếp, đồ chiên – dễ sinh đàm
- Rượu bia, cà phê đặc, ăn nhanh nuốt vội gây khí nghịch
- Nằm ngay sau ăn, ngồi lâu cúi gập người – làm khí không giáng
**ĐÀM KHÍ KẾT TẮC – KHÍ CƠ KHÔNG THÔNG**
*(Đông y: Đàm khí giao trở, hung cách bĩ tắc – thể trung gian giữa "đàm ẩm" và "khí uất" ở ngực)*
2. Triệu chứng nhận biết – tứ chẩn
**Vọng:** Người trung bình hoặc hơi béo, sắc mặt tối, hay thở dài
**Văn:** Tiếng nói nhỏ, thỉnh thoảng ho khục khạc ra đàm trắng dính
- Ngực sườn **trướng tức, đầy bĩ không thông**, đau không cố định, lúc đau lúc giảm
- Kèm khí trướng, ợ hơi nhiều, sau ợ thì dễ chịu một lúc – đây là dấu hiệu khí trệ điển hình
- Nuốt vướng, như có hạt mơ chặn ở họng (mai hạch khí), bụng đầy, ăn kém, miệng nhạt nhớt
- Bệnh tăng khi lo nghĩ, tức giận, gặp trời nồm ẩm
- Mạch **Huyền hoạt** hoặc Trầm huyền
- Lưỡi bệu, rêu trắng dày nhớt
**Scan ơ lý khí, táo thấp hóa đàm, khai hung tán kết**
- Nếu khí uất nặng hơn đàm: trọng lý khí
- Nếu đàm nhiều nặng hơn khí: trọng hóa đàm
- Lâu ngày: phối kiện tỳ để trị gốc
Bài cơ bản: **Sài Hồ Sơ Can Tán hợp Nhị Trần Thang** (gia giảm)
- Trần bì 10g, Bán hạ chế 12g, Phục linh 15g (Nhị Trần – táo thấp hóa đàm)
- Gia: Qua lâu nhân 12g, Uất kim 10g, Sinh khương 3 lát, Đại táo 3 quả
**Ý nghĩa quân – thần – tá – sứ:**
- **Quân:** Sài hồ, Hương phụ – sơ can giải uất, hành khí (trị gốc khí trệ)
- **Thần:** Trần bì, Bán hạ – lý khí hóa đàm, làm đàm khí cùng tiêu
- **Sứ:** Sinh khương, Cam thảo, Đại táo – hòa vị, điều hòa các vị thuốc
Phép này vừa mở đường khí, vừa làm loãng đàm – khí thông thì đàm không còn chỗ kết.
- Ợ chua, nóng rát: thêm Hoàng liên 6g, Ngô thù 3g
- Đàm vàng dính (hóa nhiệt): thêm Trúc nhự 12g, Qua lâu tăng liều
- Ngực đau lan lưng nhiều: thêm Giới bạch 10g, Quế chi 6g để ôn thông
- Lo nghĩ mất ngủ: thêm Hợp hoan bì 12g, Toan táo nhân 15g
Nguyên tắc: hành khí hóa đàm, khoan hung lý cách.
- Huyệt chính: **Nội quan, Đản trung, Phong long, Thái xung, Trung quản**
- Nội quan + Đản trung: khai hung lý khí
- Phong long: Huyệt đặc hiệu trừ đàm
- Trung quản: Hòa vị giáng nghịch
- Phối: **Hợp cốc, Túc tam lý** để vận tỳ khí
- Ăn đúng giờ, nhai chậm, tránh ăn no 70% là dừng
- Dùng thực phẩm lý khí hóa đàm: vỏ quýt, củ cải, tía tô, gừng tươi, ý dĩ
- Vận động nhẹ, tập thở sâu và thở ra kéo dài; xoa bụng theo chiều kim đồng hồ sau ăn 30 phút
- Giữ tâm thư thái – vì khí trệ thường do tình chí tổn thương
- Đồ ngọt béo, sữa, nước đá, đồ nếp, mít, sầu riêng – dễ sinh đàm
- Rượu bia, cà phê đặc, ăn nhanh, nói nhiều khi ăn – làm khí nghịch
- Thức khuya, lo nghĩ kéo dài – can khí càng uất
*(Đông y: Âm hàn thượng nghịch, hung dương bất chấn – hay gặp trong Hung tý thể dương hư hàn ngưng)*
- **Dương hư ở thượng tiêu (Tâm Phế):** Tâm dương không đủ ôn ấm, phế khí không túc giáng
- **Thận dương hư ở hạ tiêu:** Hỏa không ôn thổ, thủy hàn tràn lên
- Gặp lạnh, ăn uống lạnh, lao lực, tuổi cao – dương càng suy, âm hàn thừa thế nghịch lên ngực hoành
→ Bệnh cơ: **Thượng hư hạ hàn, âm thịnh dương suy, hàn ẩm thượng nghịch**
Khác với đàm khí kết (đầy tức), thể âm tà nghịch lên nổi bật chữ **LẠNH** và **NGHỊCH**:
- Đau vùng ngực lan tỏa sau lưng, **đau tăng khi gặp lạnh, giảm khi được ấm**
- Hồi hộp, hơi thở ngắn, nặng thì suyễn thở không nằm được
- Sắc mặt xanh nhợt, **tự ra mồ hôi lạnh, tay chân quyết lạnh**
- Buồn nôn, nôn ra nước trong, bụng sôi, tiêu lỏng
- Mạch lúc đầu còn Huyền (khí tắc), bệnh lâu chuyển **Trầm Tế, Trì** – dấu hiệu dương suy
- Lưỡi nhạt bệu, rêu trắng trơn ướt
**Ôn dương tán hàn, giáng nghịch bình xung, thông dương tuyên tý**
- Thể nhẹ (âm hàn mới phạm): Tân ôn thông dương
- Thể nặng (dương hư thoát): Hồi dương cứu nghịch
a) Thể âm hàn nghịch lên – ngực đau, nôn mửa nước trong
**Ngô Thù Du Thang hợp Quế Chi Thang gia giảm**
- Ngô thù du 6g, Đảng sâm 12g, Sinh khương 12g, Đại táo 4 quả
- Quế chi 10g, Bạch thược 10g, Chích thảo 6g
- Gia: Qua lâu 12g, Giới bạch 10g nếu ngực đau nhiều
→ Ngô thù du ôn can tán hàn giáng nghịch, Quế chi thông dương, Sinh khương ôn vị chỉ ẩu.
b) Thể tâm thận dương hư, hàn thủy xạ phế
- Phụ tử chế 8g, Bạch truật 12g, Phục linh 15g, Bạch thược 12g, Sinh khương 10g
- Gia: Quế chi 10g, Ngũ vị tử 6g
→ Ôn thận trợ dương, lợi thủy giáng nghịch.
c) Thể hung dương tắc nghẽn do hàn (như đã dẫn)
**Phân tích nhanh quân – thần:**
- Quân: Quế chi, Ngô thù du/Can khương – ôn dương trục hàn
- Thần: Phụ tử, Nhân sâm – hồi dương ích khí
- Tá: Bán hạ, Sinh khương – giáng nghịch hóa ẩm; Qua lâu, Giới bạch – khai hung
- Sứ: Cam thảo, Đại táo – hòa trung bảo vệ vị khí
Nguyên tắc: Ôn bổ hạ nguyên, giáng nghịch, thông dương.
- Cứu là chính: **Quan nguyên, Khí hải, Thần khuyết, Mệnh môn** – ôn bổ thận dương
- Châm: **Nội quan, Đản trung, Trung quản, Túc tam lý, Phế du**
- Thủ pháp: Cứu ngải 15–20 phút mỗi huyệt, châm bổ, vê nhẹ. Tuyệt đối không tả mạnh khi dương hư.
**Phải giữ ấm – vì hàn là âm tà:**
- Giữ ấm ngực, lưng, bàn chân; ngâm chân nước gừng muối buổi tối
- Ăn uống ấm nóng: cháo gừng, thịt dê hầm, quế, tiểu hồi; tránh hoàn toàn đồ sống lạnh, kem, nước đá
- Ngủ sớm, tránh thức khuya hao dương; vận động nhẹ nhàng dưới nắng sớm
- Tắm đêm, dầm mưa, điều hòa lạnh thổi thẳng ngực
- Ăn nhiều rau sống, trái cây lạnh, hải sản sống
- Lo sợ, buồn rầu lâu ngày – vì "kinh quý thương tâm, khủng cụ thương thận", càng làm dương suy
1. Bệnh cơ – tại sao hàn và thấp cùng thịnh
- Ăn uống nhiều đồ ngọt béo, sống lạnh làm tổn thương Tỳ Vị, từ đó đàm thấp nội sinh mà sinh bệnh.
- Thận dương hư (hỏa không ấm thổ) làm thấp càng không hóa được → hàn thấp từ hạ tiêu bốc lên.
→ Kết quả: hàn ngưng thì đau, thấp trở thì nặng trệ, cả hai cùng bế tắc ở ngực bụng.
Khác với hàn thuần (chỉ lạnh) hay thấp thuần (chỉ nặng), thể này có đủ hai nhóm:
- Khó thở nhẹ, hay thở dài, ợ hơi, buồn nôn, nôn ra nước trong loãng
- Người nặng nề, mỏi mệt, đầu nặng như đội khăn ướt, sợ lạnh, tay chân lạnh ẩm
- Miệng nhạt, không khát hoặc khát thích uống ấm, ăn kém, bụng đầy, đại tiện nát sệt, tiểu trong dài
- Rêu lưỡi trắng dày nhớt, lưỡi bệu to có dấu răng
- Mạch **Trầm hoãn, hoặc Trầm trì** – mạch chìm, chậm, mềm (hàn thấp chủ)
Nếu hàn thấp tràn lên phế: ho đàm trắng loãng nhiều. Nếu xuống hạ tiêu: phù nhẹ hai chân, tiểu ít.
**Ôn dương kiện tỳ, tán hàn trừ thấp, thông dương lợi khí**
- Không dùng thuốc hàn lương, không dùng bổ nê trệ (thục địa, a giao)
- Trị theo nguyên tắc "hàn thì ôn, thấp thì táo"
Bài cổ điển: **Linh Quế Truật Cam Thang hợp Bình Vị Tán** gia giảm
- Phục linh 15g, Quế chi 10g, Bạch truật 12g, Chích thảo 6g (Linh Quế Truật Cam – ôn dương hóa ẩm)
- Thương truật 10g, Hậu phác 8g, Trần bì 10g, Cam thảo 4g (Bình Vị – táo thấp hành khí)
- Gia: Can khương 6g, Bán hạ chế 10g, Sinh khương 3 lát
**Phân tích quân – thần – tá – sứ:**
- **Quân:** Quế chi, Can khương – tân ôn thông dương, tán hàn
- **Thần:** Bạch truật, Phục linh, Thương truật – kiện tỳ táo thấp, làm ráo nguồn sinh thấp
- **Tá:** Hậu phác, Trần bì, Bán hạ – hành khí hóa đàm, trừ đầy bĩ; Sinh khương – ôn vị chỉ ẩu
- **Sứ:** Chích thảo – điều hòa, bảo vệ trung khí
→ Bài vừa ôn ấm, vừa làm ráo thấp, vừa hành khí ở ngực bụng, đúng với "hàn thấp đều thịnh".
- Ngực đau nhiều, hàn nặng: thêm Giới bạch 10g, Ngô thù du 4g
- Đàm nhiều, ho: thêm Hạnh nhân 10g, Trần bì tăng liều
- Bụng đầy trướng: thêm Mộc hương 6g, Sa nhân 6g
- Thận dương hư, chân phù lạnh: hợp thêm Chân Vũ Thang (Phụ tử chế 6g)
Nguyên tắc: Ôn trung hóa thấp, hành khí khoan hung.
- Châm: **Nội quan, Công tôn (khai Tỳ Vị), Phong long, Âm lăng tuyền** – châm bình bổ bình tả
- Nếu ngực tức nhiều: thêm Đản trung, Hợp cốc
Cứu ấm hằng ngày tốt hơn châm tả, vì hàn thấp gặp ấm thì tan.
7. Dưỡng sinh – kiêng kỵ (quan trọng nhất)
- Giữ ấm bụng, lưng, bàn chân; tuyệt đối tránh ngồi nền lạnh, dầm mưa
- Ăn chín uống ấm: Cháo gạo rang, ý dĩ, hoài sơn, gừng, quế, lá lốt; uống trà gừng trần bì
- Vận động ra mồ hôi nhẹ (đi bộ nhanh, xoa bóp) để thấp có đường thoát
- Đồ sống lạnh, kem, nước đá, hải sản sống, rau sống nhiều nước
- Đồ ngọt béo, sữa đặc, nếp, bánh chưng, rượu bia – vì "ăn ngọt béo hại tỳ sinh đàm thấp"
- Ở phòng ẩm thấp, tắm khuya, điều hòa lạnh
→ Gốc ở Can Phế, bệnh vị ở hung cách, tâm mạch.
2. Triệu chứng – làm sao phân biệt
- Ngực sườn **trướng đau**, đau xiên nhói không cố định, thường lên cơn khi xúc động
- Ngực khó chịu, khí trướng (nữ giới thấy bầu vú căng tức) và ợ hơi nhiều – ợ xong đỡ
- Ăn kém, bụng đầy, mạch **Huyền**
- Hông sườn **đau nhói cố định không di chuyển**, nặng về ban đêm
- Sắc mặt tối trệ, môi miệng tím tái hoặc có nốt ứ huyết
- Dưới sườn có thể sờ thấy khối rắn (lâu ngày), chất lưỡi tía tối, mạch **Trầm Sáp**
- Huyết ứ nặng về đêm vì "huyết thuộc âm, ban đêm cũng thuộc âm"
- **Bát cương:** Thực chứng, ở lý (hung cách), thuộc khí và huyết.
- Khí trệ nặng: **Sơ Can lý khí**
- Huyết ứ rõ: **Hoạt huyết khứ ứ**
- Khí trệ huyết ứ cùng có: phối hợp cả hai
**Sài Hồ Sơ Can Tán** (điều trị khí trệ)
- Thành phần gốc: Sài hồ, Hương phụ, Chỉ xác, Xuyên khung, Trần bì, Bạch thược, Cam thảo
- Ý nghĩa: Trong bài, dùng thuốc Sài hồ để sơ Can, phối hợp với Hương phụ, Chỉ xác để lý khí.
Gia thêm: Uất kim 10g, Qua lâu 12g, Thanh bì 8g để tăng tác dụng khai hung.
**Huyết Phủ Trục Ứ Thang** (điều trị huyết ứ)
**Phân tích quân – thần – tá – sứ (Huyết Phủ Trục Ứ):**
- **Quân:** Đào nhân, Hồng hoa – phá huyết trục ứ mạnh
- **Thần:** Đương quy, Xuyên khung, Xích thược – dưỡng huyết hoạt huyết
c) Khí trệ huyết ứ lâu ngày ở ngực (Hung tý)
Phối hợp: **Sài Hồ Sơ Can Tán + Đan Sâm Ẩm**
Nếu huyết ứ nặng, có khối: có thể dùng thêm Tam lăng, Nga truật theo chỉ định thầy thuốc.
Nguyên tắc: Sơ can lý khí, hoạt huyết thông lạc.
- Huyệt chính: **Nội quan, Đản trung, Thái xung, Hợp cốc, Cách du, Huyết hải**
- Nội quan + Đản trung: khoan hung lý khí
- Thái xung + Hợp cốc: tứ quan khai uất
- Cách du (hội của huyết) + Huyết hải + Tam âm giao: hoạt huyết
- Với đau cố định: thêm **A thị huyệt, Kỳ môn, Chi câu**
- Thủ pháp: châm tả, vê kim mạnh, lưu kim 20–30 phút, cách ngày.
- Vận động đều đặn (đi bộ nhanh, khí công, yoga) – khí hành thì huyết hành
- Giữ tinh thần thư thái, tránh giận dữ, lo nghĩ kéo dài – vì khí trệ thường do tình chí
- Ăn thanh đạm, thêm thực phẩm hành khí hoạt huyết: nghệ, hành tây, sơn tra, hoa hồng, vỏ quýt
- Ngồi lâu, nằm nhiều, ít vận động – làm khí trệ huyết ứ nặng thêm
- Ăn nhiều mỡ động vật, đồ chiên, rượu bia – sinh đàm thấp cản trở khí huyết
- Thức khuya, làm việc căng thẳng kéo dài
*(Đông y: Thượng tiêu dương hư, hạ tiêu âm thịnh – thể gốc hư gây ra Hung tý, Chân tâm thống)*
- **Âm thịnh ở hạ tiêu (Thận):** Thận dương hư, thủy hàn nội thịnh, hàn thủy thượng phạm lăng tâm.
→ Hình thành vòng xoắn: dương càng hư, âm càng thịnh, âm thịnh lại càng hại dương.
Khác với khí trệ huyết ứ (đau căng tức), thể này nổi bật chữ **LẠNH – YẾU – SỢ**:
- Đau vùng ngực lan tỏa sau lưng, âm ỉ kéo dài, **đau tăng khi gặp lạnh, mệt, về đêm**
- Hồi hộp, hơi thở ngắn, nặng thì suyễn thở không nằm được
- Tinh thần mệt mỏi, ngại nói, tiểu trong dài, đại tiện lỏng, phù nhẹ
- Mạch **Trầm Tế, Trì nhược** (lúc đầu có thể còn Huyền do khí tắc), lưỡi nhạt bệu, rêu trắng trơn
- **Dương hư nhẹ, âm hàn mới lấn:** Tân ôn thông dương, ích khí trợ tâm
- **Dương hư nặng, âm thịnh nguy cấp:** Hồi dương cứu nghịch, ích khí cố thoát
a) Thể tâm dương hư, hung dương bất chấn
**Bảo Nguyên Thang hợp Quế Chi Cam Thảo Long Cốt Mẫu Lệ Thang**
- Nhân sâm 15g, Hoàng kỳ 20g, Nhục quế 6g, Cam thảo chích 6g
- Quế chi 10g, Long cốt 20g, Mẫu lệ 20g
- Gia: Đan sâm 15g, Xích thược 10g nếu có huyết ứ nhẹ
→ Ích khí trợ dương, ôn thông tâm mạch, liễm hãn cố biểu.
b) Thể tâm thận dương hư, hàn thủy thượng phạm
- Phụ tử chế 8–10g, Bạch truật 12g, Phục linh 15g, Bạch thược 12g, Sinh khương 10g
- Gia Nhân sâm 10g nếu khí thoát
→ Ôn thận trợ dương, lợi thủy, định suyễn.
c) Thể dương hư hàn ngưng gây hung tý (đau ngực)
**Qua lâu Giới bạch Bán hạ thang gia Quế chi, Phụ tử**
**Phân tích quân – thần (Tứ Nghịch + Nhân sâm):**
- **Quân:** Phụ tử chế – hồi dương cứu nghịch, trục âm hàn
- **Thần:** Can khương – ôn trung tán hàn; Nhân sâm – đại bổ nguyên khí
- **Tá – Sứ:** Chích thảo – điều hòa, giải độc Phụ tử
Nguyên tắc: Bổ nguyên dương, cứu là chính.
- Châm bổ: **Nội quan, Đản trung, Túc tam lý, Tam âm giao**
- Nếu mồ hôi lạnh nhiều: thêm **Hợp cốc, Phục lưu**
Tuyệt đối không châm tả mạnh, không ra mồ hôi thêm.
- Giữ ấm tuyệt đối vùng ngực, lưng, rốn, bàn chân; ngủ sớm trước 23h để dưỡng dương
- Vận động nhẹ nhàng dưới nắng sáng, tránh ra mồ hôi nhiều
- Đồ sống lạnh, kem, nước đá, hải sản sống, rau sống, trái cây lạnh – vì âm hàn sẽ càng thịnh
- Tắm đêm, dầm mưa, điều hòa lạnh, làm việc quá sức, thức khuya – đều hao tổn dương khí
- Thuốc hàn lương, thanh nhiệt giải độc bừa bãi – sẽ làm dương hư nặng thêm
- Khí hư không sinh huyết, âm hư không liễm dương → hư hỏa nội sinh, quấy nhiễu hung cách.
Khác với dương hư âm thịnh (lạnh), thể này thiên về **nội nhiệt hư**.
Thể này gần với mô tả "Âm Hư Nội Nhiệt" trong hung hiếp thống:
- Miệng khô, họng khô, **trong tâm phiền nhiệt**, hay hồi hộp, tim đập nhanh, khó ngủ
- Chóng mặt, hoa mắt, mệt mỏi, hụt hơi, nói nhỏ ngại nói (dấu hiệu khí hư)
- Lòng bàn tay bàn chân nóng, sốt hâm hấp về chiều, mồ hôi trộm
- **Bát cương:** Hư chứng (cả khí và âm), thiên nhiệt (hư nhiệt), bệnh vị ở Tâm – Phế – Can.
**Bổ khí dưỡng âm, nhu can dưỡng tâm, thông lạc chỉ thống**
- Gốc: bổ khí để sinh huyết, tư âm để liễm dương
- Ngọn: dưỡng tâm an thần, nhu mạch lạc
Bài gốc: **Nhất Quán Tiễn gia giảm** (trị âm hư can thận)
Điều trị: Tư âm dưỡng can. Dùng bài Nhất Quán Tiễn.
- Sa sâm 12g, Mạch đông 12g, Sinh địa 15g, Đương quy 10g, Câu kỷ tử 12g, Xuyên luyện tử 8g
**Phân tích quân – thần – tá – sứ:**
- **Quân:** Sa sâm, Mạch đông, Sinh địa – tư âm dưỡng phế vị, sinh tân
- **Thần:** Đương quy, Câu kỷ – dưỡng huyết nhu can
- **Sứ:** Xuyên luyện tử – sơ can lý khí mà không hao âm, giúp khí cơ thông mà không trợ hỏa
→ Toàn phương vừa bổ khí vừa dưỡng âm, tránh nê trệ, đúng với "khí âm đều hư".
- Hồi hộp mất ngủ nhiều: thêm Toan táo nhân 15g, Bá tử nhân 10g
- Hụt hơi, ra mồ hôi: tăng Hoàng kỳ, thêm Long cốt, Mẫu lệ
- Ngực đau âm ỉ kèm huyết ứ nhẹ: thêm Đan sâm 15g, Uất kim 10g
- Miệng khô khát nhiều: thêm Thiên hoa phấn 12g, Ngọc trúc 10g
Nguyên tắc: Bổ ích khí âm, dưỡng tâm an thần.
- Châm bổ: **Nội quan, Thần môn, Tam âm giao, Túc tam lý, Phế du, Tâm du, Thận du**
- Cứu nhẹ: **Quan nguyên, Khí hải** (cứu ấm vừa phải, không cứu nóng mạnh)
- Nếu phiền nhiệt, mồ hôi trộm: thêm **Âm khích, Chiếu hải**
Thủ pháp: bổ là chính, lưu kim ngắn, tránh tả.
- Ngủ đủ, ngủ trưa ngắn; tránh lao lực trí óc quá độ
- Tập thở sâu, thái cực quyền, dưỡng sinh nhẹ nhàng – giúp khí sinh âm trưởng
- Thức khuya, làm việc căng thẳng kéo dài, nói nhiều – hao khí âm
- Đồ cay nóng, rượu, cà phê đặc, thuốc lá – trợ hư hỏa
- Dương hư không chế được âm → âm hàn nội thịnh, thủy ẩm thượng phạm → ngực bĩ, suyễn.
Đây chính là thể "Hung dương tắc nghẽn" nặng, khi dương khí suy bại cả trong lẫn ngoài.
- Đau vùng ngực lan tỏa sau lưng, cơn đau âm ỉ kéo dài, **không chịu được lạnh**
- Hồi hộp, hơi thở ngắn, nặng thì **suyễn thở không nằm được**, phải ngồi chồm dậy mới thở được
- Sắc mặt **xanh nhợt**, tự ra mồ hôi lạnh, **tay chân quyết lạnh**, móng tay tím
- Tinh thần mệt lả, ngại nói, tiếng nói nhỏ yếu
- Mạch **Trầm Tế, Trì nhược** thậm chí mạch vi muốn tuyệt; lưỡi nhạt bệu, rêu trắng trơn
- **Bát cương:** Hư chứng nặng, Hàn chứng, bệnh vị ở Tâm – Thận, thuộc lý, thuộc âm thịnh dương suy.
**Hồi dương cứu nghịch, ích khí cố thoát, ôn thông tâm dương**
- Bệnh nhẹ mới suy: Tân ôn thông dương
- Bệnh nặng dương thoát: Phải hồi dương cấp cứu
**Sâm Phụ Thang hợp Tứ Nghịch Thang**
- Nhân sâm 15–30g (sắc riêng), Phụ tử chế 10–15g, Can khương 10g, Chích thảo 10g
→ Đại bổ nguyên khí, hồi dương cố thoát
**Quế Chi Cam Thảo Long Cốt Mẫu Lệ Thang gia giảm**
- Quế chi 12g, Chích thảo 6g, Long cốt 20g, Mẫu lệ 20g, Nhân sâm 10g, Hoàng kỳ 15g
- Gia Đan sâm 15g nếu có ứ nhẹ
c) Nếu kèm hàn ẩm bế tắc ở ngực
**Phân tích quân – thần (Tứ Nghịch + Sâm):**
- **Quân:** Phụ tử – hồi dương trục hàn
- **Thần:** Nhân sâm – đại bổ nguyên khí, ích khí cố thoát
- **Tá:** Can khương – ôn trung tán hàn
- **Sứ:** Chích thảo – hòa hoãn, giải độc Phụ tử
6. Châm cứu – cứu ngải (quan trọng hơn thuốc lúc cấp)
- Ôn châm: **Nội quan, Túc tam lý**
- Nếu mồ hôi vã, chi lạnh: cứu **Dũng tuyền**
Nguyên tắc: cứu là chính, châm bổ nhẹ, tuyệt đối không tả, không châm nhiều huyệt.
7. Dưỡng sinh – phòng tái phát
- Giữ ấm tuyệt đối, nhất là vùng ngực, lưng, rốn, bàn chân; mùa đông mặc ấm, tránh gió lùa
- Ăn đồ ôn bổ: cháo gừng, thịt dê, thịt gà hầm sâm kỳ, long nhãn, không ăn đồ sống lạnh
- Ngủ sớm, tránh lao lực, tránh xúc động mạnh – vì "dương khí nhiễu loạn thì bệnh sinh"
- Tập nhẹ nhàng, phơi nắng sáng
- Nước đá, kem, hải sản sống, rau sống
- Tắm đêm, làm việc quá sức, thức khuya
- Thuốc thanh nhiệt, hạ áp liều cao không theo dõi – dễ làm dương thoát
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét