**Củ Ấu** thực ra không phải “củ” mà là **quả của cây ấu nước** *Trapa natans var. bispinosa*, còn gọi là quả ấu, trái ấu, hoặc ở miền Nam hay gọi là “trái au”. Hình dáng đen bóng, sừng nhọn như sừng trâu, bên trong ruột trắng nhiều bột, ăn bùi giống củ từ. Đây là món ăn tuổi thơ quen thuộc ở miền Tây, An Giang, Cần Thơ, Sài Gòn.
. **Thành phần dinh dưỡng**
Trong nhân hạt ấu có khoảng **49% tinh bột và 10,3% protid**, nên ăn rất no và bổ.
. **Công dụng chính**
Theo y học cổ truyền và dân gian:
- **Giải nhiệt, giải độc, giải rượu**: Vị ngọt, tính mát, giúp thanh nhiệt, hết bồn chồn, say nắng. Củ ấu tươi giã lấy nước uống có thể giải trúng nắng, giải độc thuốc.
- **Bổ tỳ vị, ích khí**: Củ ấu già bổ khí, thường dùng cho người suy nhược, mệt mỏi.
- **Hỗ trợ tiêu hóa và chữa bệnh**: Giúp cầm tiêu chảy, chữa viêm loét dạ dày, trĩ xuất huyết, rôm sảy, chốc đầu ở trẻ. Vỏ quả sao lên còn dùng chữa sốt, mụn nhọt, loét cổ tử cung.
- **Làm đẹp da**: Nước ép củ ấu nấu siro hỗ trợ điều hòa kinh nguyệt, còn đắp ngoài giúp da bớt khô sạm.
Lưu ý: Đây là thông tin dân gian và y học cổ truyền, không thay thế chỉ định y khoa.
. **Cách chế biến phổ biến**
Củ ấu rất cứng, nên phải nấu chín kỹ mới ăn được:
1. **Luộc/ Rang ăn trực tiếp**: Rửa sạch, luộc nguyên vỏ 30-45 phút đến khi mềm. Ăn nóng ruột bùi, béo ngậy.
2. **Nấu cháo, canh hầm**: Nghiền nhuyễn củ ấu đã luộc rồi nấu với gạo, xương lợn thành cháo. Món này bổ dưỡng, ấm bụng.
3. **Làm bột, làm bánh**: Hạt ấu phơi khô nghiền thành bột, trộn đường hoặc mật làm bánh ăn ngon.
4. **Nấu siro**: Nấu 250g củ ấu với nước 1 giờ, lọc lấy nước thêm đường, dùng như siro.
> **Cẩn thận phân biệt**: Đừng nhầm **củ ấu** với **củ ấu tẩu** ở Hà Giang. Củ ấu tẩu có độc aconitin, phải ngâm nước vo gạo 12-24h và hầm áp suất 4-5 giờ mới khử độc, thường dùng nấu cháo ấu tẩu.
Ở ngoài Việt Nam, nhiều người Việt tại Praha vẫn tìm mua củ ấu như một món gợi nhớ quê nhà.
Bạn muốn mình hướng dẫn chi tiết cách nấu cháo củ ấu hay cách làm siro không?
- Nhận đường liên kết
- X
- Ứng dụng khác


Nhận xét